QUỶ NHẬP TRÀNG BÊN SÔNG ĐÁY - Chương 47: Hộp gia phả

Đầu năm hai nghìn không trăm hai mươi bảy, khi những cơn mưa phùn đầu xuân bắt đầu làm ẩm sân gạch nhà cổ, Hà bắt tay vào việc chép gia phả đời này của…

Nội dung chương

Đầu năm hai nghìn không trăm hai mươi bảy, khi những cơn mưa phùn đầu xuân bắt đầu làm ẩm sân gạch nhà cổ, Hà bắt tay vào việc chép gia phả đời này của họ Trần một cách chính thức. Cô đã được giao cuốn gia phả từ lễ chung thất, đã đọc đi đọc lại những trang cũ nhiều lần trong hai tháng cuối năm, đối chiếu tên tuổi, ngày tháng với ông Lương, với trưởng họ Phúc, với bà Liên. Nay cô ngồi xuống buồng thờ, trải cuốn sổ mới lên bàn, bắt đầu chép từng dòng bằng nét chữ cẩn thận nhất của mình.

Việc chép gia phả không chỉ là ghi tên người sinh, người mất. Hà ghi đời cụ cố Trần Văn Thịnh đầy đủ: sinh năm một nghìn chín trăm ba mươi sáu, mất ngày mười bốn tháng chín năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu, thọ chín mươi tuổi, an táng tại nghĩa trang ven sông Đáy. Cô ghi tên các con của cụ, các chi, con dâu, con rể, cháu chắt, phần mộ, phần ruộng hương hỏa. Mỗi dòng ghi xong, cô dừng lại kiểm tra, không để sai một con số, vì cô biết những dòng này sẽ ở lại trong hộp gỗ này lâu hơn cả đời người đang viết ra chúng.

Song song với bản chép gia phả để họ xem chung, Hà làm một việc thứ hai, việc mà trưởng họ Phúc đã dặn riêng cô trong một buổi chiều sau chung thất. Đó là một bản sự lục riêng, ghi đầy đủ sự kiện đêm bão và chuỗi bằng chứng, theo đúng thứ tự giờ giấc.

- Việc này không ghi vào gia phả chính, cháu Hà ạ. Gia phả là để ghi phả hệ, không phải để ghi tội một người trong họ cho đời sau đọc mãi. Nhưng họ cũng không được quên. Quên thì đời sau lại có người phá lệ như thế nữa. Cháu chép riêng một bản, ghi đúng sự thật, đủ giờ giấc, đủ bằng chứng, rồi cất kín cùng hộp gia phả. Chỉ người giữ gia phả đời sau mới được mở ra đọc, khi cần hiểu vì sao lệ canh xác của nhà này không được phá.

Hà nghe lời dặn ấy, và cô chép bản sự lục trong nhiều buổi tối liên tiếp. Cô ghi từ đầu: cụ cố mất lúc mười tám giờ bốn mươi ngày mười bốn tháng chín, giờ khâm liệm bị lùi vì trùng tang, hai đêm canh xác. Cô ghi lưới bồ kết bị tháo góc chiều ngày mười lăm, chốt cửa sổ đã long từ mùa xuân. Cô ghi ấm chè bị bỏ thuốc ngủ, ông Bính ngủ gật, Hiệp thả mèo lúc không giờ bốn mươi phút, camera nhà bà Tư đầu ngõ ghi bóng người áo mưa vàng xách lồng. Cô ghi đúng tám phút từ một giờ đến một giờ linh tám phút: cửa sổ bật tung, linh miêu đạp lên ngực thi thể, thi thể bật dậy lùa bắt ông Lương quanh gian giữa. Ông Tứ bọc thi thể bằng rèm gai bàn thờ và cắm cây đục đồng đỏ ngập vào bậu cửa gỗ lim, Hiệp lao vào bị túm gãy xương quay cổ tay phải, chiếc móng vuốt mèo đen dính máu rơi ra từ miệng thi thể.

Cô ghi tiếp những ngày sau: khâm liệm sớm lúc bảy giờ sáng ngày mười sáu, đưa tang ngày mười tám, họp họ tối ngày mười chín tại gian giữa, chuỗi chín bằng chứng được trình bày theo thứ tự, lời thú tội của Hiệp. Lời phân định của ông Tứ rằng thi thể chỉ là xác bị điện tích kích hoạt, hồn cụ cố đã đi ngay khi tắt thở, phán quyết của họ, tờ cam kết. Ba ngày quỳ tạ tội, việc trả cọc cho cò đất, việc giao sổ đỏ làm tin, và cuối cùng là văn bản hóa di chúc.

Viết đến những dòng cuối, tay Hà mỏi nhừ, nhưng cô không bỏ sót một mốc nào. Có những chi tiết cô phải mở lại cuốn sổ tay riêng đã ghi từ tháng chín để đối chiếu giờ giấc cho khớp. Có chỗ cô dừng rất lâu, như chỗ ghi về con linh miêu: mèo đen tuyền sinh giờ Dậu đêm rằm tháng Giêng năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm. Bị nuôi giấu mười bảy tháng sau chuồng trâu, thoát đi trong đêm bão, không bao giờ xuất hiện lại. Cô ghi đúng như thế, không thêm một lời nào gán cho con vật ấy ý đồ hay tội lỗi.

Khi bản sự lục hoàn thành, Hà sắp xếp lại toàn bộ những gì cần cất vào hộp gia phả. Hộp gỗ đặt trong buồng thờ, là hộp lớn hơn chiếc hộp đựng cây đục đồng đỏ ở bậu cửa. Bên trong hộp, cô đặt cuốn gia phả bọc vải điều lên trên cùng. Bên dưới là bản sự lục chép tay của cô, gấp gọn trong một bìa giấy. Cạnh đó là tờ văn bản di chúc đã công chứng và tờ cam kết của Hiệp ký bằng tay trái. Và ở một ngăn nhỏ riêng trong hộp, cô đặt chiếc lọ thủy tinh đựng chiếc móng vuốt mèo đen, vật chứng số một mà cô đã nhặt bằng khăn tay trong đêm bão, giữ gìn suốt từ ngày ấy đến nay. Cùng ngăn với chiếc lọ, cô đặt chiếc USB chứa đoạn camera ghi lại lúc không giờ bốn mươi phút đêm bão, file gốc mà cô đã lưu từ nhà bà Tư đầu ngõ.

Ông Lương và trưởng họ Phúc cùng có mặt trong buổi chiều Hà đóng hộp. Không có lễ nghi gì lớn, chỉ có ba người trong buồng thờ, trước bàn thờ cụ cố. Hà đặt từng thứ vào hộp trước mắt hai người lớn, vừa đặt vừa nói rõ từng món, để từ nay ai mở hộp ra cũng biết thứ tự và lý do chúng nằm ở đây.

- Đây là gia phả đời này cháu vừa chép xong. Đây là bản sự lục riêng, ghi sự kiện đêm bão và chuỗi bằng chứng, không công bố. Đây là văn bản di chúc đã công chứng và tờ cam kết của anh Hiệp. Đây là lọ đựng móng vuốt và chiếc USB ghi đoạn camera. Tất cả để chung một hộp, khóa lại, chỉ người giữ gia phả đời sau mới được mở khi cần.

Ông Phúc gật đầu, tự tay kiểm tra ổ khóa nhỏ của hộp, rồi trao chìa khóa lại cho Hà.

- Cháu giữ chìa, và giữ cả cái miệng của mình. Chuyện trong hộp này, người ngoài họ không cần biết thêm. Người trong họ, ai cần biết thì đã biết từ đêm họp họ rồi. Đời sau mở ra, chúng sẽ tự hiểu.

Ông Lương đứng bên cạnh con gái, nhìn chiếc hộp đã khóa, nói một câu mà Hà ghi nhớ rất lâu.

- Ghi lại thế này, sau này có ai hỏi vì sao nhà mình giữ lệ canh xác khắt khe thế, thì có cái mà trả lời. Không phải trả lời bằng sợ hãi, mà bằng chuyện thật đã xảy ra trong chính nhà này.

Hà gật đầu. Cô nói rõ ý của mình, cũng là ý mà cô đã nghĩ suốt những ngày chép sự lục.

- Cháu ghi lại không phải để kết tội mãi một người. Anh Hiệp đã bị phán, đã tạ tội, đang trả nợ và đang làm lại. Ghi lại là để đời sau biết vì sao lệ canh xác không được phá, biết một đêm phá lệ có thể làm cả họ lao đao đến mức nào, và biết người chết trong chuyện này chưa từng làm hại ai cả. Cụ cố mất thuận theo tuổi già, hồn cụ đã đi ngay từ đầu. Tội là của người sống, và người sống đã phải trả giá và chuộc lỗi. Ghi đúng như thế, đời sau đọc mới không oan cho ai, không quên điều gì.

Buổi chiều xuống dần. Buồng thờ ấm mùi hương và mùi gỗ cũ. Hà đặt chiếc hộp gia phả đã khóa vào vị trí trang trọng nhất trong tủ gỗ, bên cạnh những giấy tờ lâu đời nhất của họ Trần. Cô khóa tủ lại, cất chìa vào chỗ chỉ mình cô và cha cô biết.

Trước khi khóa tủ, Hà đặt tay lên nắp hộp gỗ một lúc lâu. Dưới bàn tay cô là gia phả của cả một họ, là lời dặn đã thành văn bản của một người cha, là lời hứa chuộc lỗi của một người cháu. Là chiếc móng vuốt nhỏ xíu đã mở ra toàn bộ sự thật của một đêm bão, và là đoạn phim mờ ghi lại bóng một người áo mưa vàng trong đêm. Tất cả những thứ ấy, vui có, buồn có, tội có, ơn có, nay nằm yên trong một chiếc hộp, ở một gian thờ yên tĩnh, không còn làm ai sợ hãi mỗi ngày nữa, nhưng cũng không biến mất để người ta quên.

Cô khóa tủ lại, rồi ra hiên đứng một lúc. Mùa này sông Đáy đang vào mùa nước cạn, bãi bồi lộ ra rộng, nước chảy chậm và trong hơn những ngày bão lũ tháng chín. Tiếng sông chảy qua ghềnh đá nhỏ nghe rõ trong chiều yên tĩnh. Hà đứng nghe tiếng sông, nghĩ rằng ký ức của một gia đình cũng giống như dòng sông này: có mùa lũ dữ dội, cuốn theo bao nhiêu rác rưởi và phù sa. Rồi cũng có mùa nước cạn hiền hòa, để người ta nhìn rõ đáy sông mà đi tiếp. Việc của người giữ gia phả như cô không phải là chặn dòng sông ấy lại, mà là ghi đúng từng mùa nước đã qua, để đời sau biết chỗ nào sâu, chỗ nào cạn, chỗ nào không được bước xuống lần nữa.

Trong bếp, bà Hảo gọi con gái vào ăn cơm. Hà dạ một tiếng, quay vào nhà, khép cánh cửa buồng thờ lại sau lưng. Sau cánh cửa ấy, chiếc hộp gia phả nằm yên trong tủ gỗ, chờ một người giữ gia phả đời sau, ở một năm tháng rất xa sau này, mở ra và đọc. Còn tối nay, nhà cổ chỉ là một ngôi nhà bình thường bên sông, có cơm canh nóng, có tiếng người nói chuyện nhỏ trong bếp, có một người cha vừa yên lòng về đất đai tổ tiên. Và một người con gái vừa cất đi, một cách cẩn thận nhất, phần ký ức nặng nhất của cả họ.

---

Chương khác

Xem thêm