THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 33: DÒNG SÔNG KHÔNG BAO GIỜ QUÊN (QUẬN 2
Sông Sài Gòn mang một vẻ đẹp uốn lượn hiền hòa, chia cắt thành phố thành những mảnh ghép mang số phận khác nhau. Nếu bờ Tây (Quận 1, Quận 4) từ lâu đã…
Nội dung chương
Sông Sài Gòn mang một vẻ đẹp uốn lượn hiền hòa, chia cắt thành phố thành những mảnh ghép mang số phận khác nhau. Nếu bờ Tây (Quận 1, Quận 4) từ lâu đã rực rỡ ánh đèn phồn hoa, thì bờ Đông (Quận 2 cũ, nay thuộc TP. Thủ Đức) từng có một thời gian dài là những bãi lầy, rặng dừa nước và những khu xóm lao động nghèo sống bám vào con nước vơi đầy.
Bây giờ, bờ Đông đang vươn mình với những khu đô thị xa hoa, những tòa tháp chọc trời và những dự án cải tạo cảnh quan ven sông trị giá hàng ngàn tỷ đồng. Nhưng quá trình "lột xác" đó không phải lúc nào cũng suôn sẻ.
Tôi nhận được một dự án tư vấn cải tạo cảnh quan nội khu cho chung cư Bình An – một trong những khu chung cư tái định cư cũ hiếm hoi còn sót lại nằm sát mép sông Sài Gòn. Ban quản trị chung cư và phía nhà thầu dự định đập bỏ toàn bộ khoảng sân chung phủ đầy rêu phong và cỏ dại ở phía sau, giáp bờ sông, để đổ bê tông làm bãi đậu xe mở rộng và xây một bức tường rào cao ngất ngưởng.
Nhưng dự án đã bị đình trệ hơn một tháng nay. Không phải vì thiếu vốn, cũng không phải vì vướng mắc pháp lý, mà vì những sự cố kỳ lạ khiến công nhân không dám thi công, và chính cư dân cũng đang sống trong cảnh hoang mang tột độ.
Tôi hẹn gặp anh Trường, Trưởng ban quản trị chung cư, tại một quán cà phê vỉa hè ngay trước cổng khu nhà. Anh Trường là một người đàn ông trạc năm mươi, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của sự mệt mỏi và lo âu.
*"Cậu Minh à, tình hình căng quá,"* – Anh Trường thở dài, khuấy ly cà phê đá đã tan gần hết – *"Ban đầu chỉ là mấy chuyện vặt vãnh. Thợ thầu đem xi măng, gạch cát tới để qua đêm ở cái sân sau, sáng ra thấy bị nước ngập làm hỏng hết, dù đêm đó trời không hề mưa, triều cường cũng không dâng cao tới đó."*
Tôi chăm chú lắng nghe, tay gõ nhẹ nhịp trên mặt bàn.
*"Rồi sau đó thì sao anh?"*
*"Rồi đến lượt cư dân,"* – Giọng anh Trường bắt đầu run lên – *"Mấy hộ ở tầng trệt, có cửa sổ ngó ra cái sân đó, cứ đêm xuống là không ngủ được. Họ nghe tiếng trẻ con khóc. Không phải một đứa, mà là nhiều đứa. Tiếng khóc thút thít, lúc thì văng vẳng xa xăm, lúc thì nghe như ngay sát vách tường. Thậm chí, chị Lan ở phòng 104 sáng dậy mở cửa ra, tá hỏa thấy trên nền gạch hành lang đầy những dấu chân nhỏ xíu... ướt nhẹp."*
*"Dấu chân ướt?"* – Tôi nhíu mày.
*"Đúng vậy. Dấu chân trẻ con, sũng nước bùn. Ban đầu mọi người tưởng có đám con nít nào nghịch ngợm. Nhưng camera an ninh soi cả đêm ngoài hành lang không hề thấy một bóng người nào đi qua. Rồi những món đồ chơi của mấy đứa nhỏ trong xóm, cứ để ngoài sân là sáng mai bị dịch chuyển, gom lại thành một đống ngay sát mép sông."*
Anh Trường châm một điếu thuốc, hít một hơi dài: *"Người ta đồn là chỗ đó có 'hà bá' bắt trẻ con, giờ vong tụi nhỏ lên đòi mạng. Thợ thầu sợ quá rút hết máy móc về rồi. Cư dân thì làm ầm lên đòi mời thầy về lập đàn trấn yểm. Tôi được bên công ty thi công giới thiệu cậu, nghe nói cậu giải quyết mấy vụ này bằng cách... kiến trúc. Cậu xem có cách nào giúp không?"*
*"Anh cứ đưa tôi vào xem hiện trường."*
Chúng tôi đi vòng ra phía sau chung cư.
Đó là một khoảng đất trống rộng chừng vài trăm mét vuông, cỏ dại mọc um tùm. Một bên là bức tường rêu phong của tòa chung cư cũ, một bên là bờ kè dốc thoai thoải dẫn thẳng xuống dòng sông Sài Gòn đang cuộn chảy. Không khí ở đây đặc quánh một màu xám xịt, tĩnh lặng đến gai người, trái ngược hoàn toàn với tiếng xe cộ ồn ào ở mặt tiền.
Ngay khi bước chân vào khoảng sân này, vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi lập tức lên tiếng.
Nhưng phản ứng của nó rất lạ.
Nó không nhói lên dữ dội tại một điểm cụ thể như khi tôi đối diện với ông Ba Thành ở rạp chiếu phim, hay oán linh ở tháp đồng hồ. Nó cũng không nóng rát như khi gặp tà thuật.
Vết sẹo của tôi... **ẩm ướt và lạnh buốt**.
Cái lạnh không giống như khí lạnh của điều hòa, mà là cái lạnh thấu xương của nước sông mùa lũ, của bùn sình. Hơn thế nữa, cảm giác này cực kỳ **phân tán**. Nó không tụ lại thành một khối, mà bủa vây lấy tôi từ mọi hướng. Giống như tôi đang lặn ngụp dưới đáy sông đục ngầu, xung quanh là hàng chục, hàng trăm dòng chảy rối rắm, mang theo những tiếng nấc nghẹn ngào.
Tôi nhắm mắt lại, kích hoạt "Mắt Âm Dương".
Không gian trước mắt tôi không xuất hiện những bóng ma trẻ con với khuôn mặt đáng sợ như trong phim kinh dị. Tôi chỉ thấy một lớp sương mù mờ ảo, bồng bềnh sát mặt đất. Lớp sương mù này mang màu xám lạnh lẽo, và bên trong nó, những luồng năng lượng nhỏ nhoi, yếu ớt cứ trôi nổi, va đập vào nhau một cách hoang mang, mất phương hướng.
Đây không phải là linh hồn ác ý.
Đây là một **"Ký ức đau thương tập thể" (Collective Trauma Imprint)**.
Vùng đất này, đoạn sông này, đã lưu giữ lại một bi kịch quá lớn. Nỗi đau, sự hoảng loạn và sự chia lìa của nhiều sinh mạng trong cùng một khoảnh khắc đã thấm sâu vào từng thớ đất, từng mạch nước ngầm. Bê tông cốt thép của khu chung cư đã đè bẹp lên nó suốt nhiều năm, nhưng giờ đây, khi người ta định đào xới, đập phá để đổ thêm một lớp bê tông mới (bãi đậu xe), cái ký ức đó đã bị "động" và trỗi dậy.
Tiếng khóc, dấu chân ướt, đồ chơi bị dịch chuyển... không phải là sự phá rối. Đó là tiếng kêu cứu, là sự hiện diện của những mảnh ký ức không muốn bị xóa sổ hoàn toàn.
Tôi mở mắt ra, quay sang anh Trường.
*"Anh Trường, chung cư này xây năm bao nhiêu?"*
*"Năm 1995, cậu ạ. Lúc đó đây là dự án tái định cư cho bà con bị giải tỏa khu vực bến cảng."*
*"Vậy trước năm 1995, chỗ này là gì?"*
Anh Trường gãi đầu: *"Tôi cũng không rõ lắm. Tôi mới chuyển về đây làm trưởng ban được vài năm. Nghe mấy cụ cao tuổi kể lại, thì chỗ này xưa là đất hoang, rồi có một xóm nhà lá nghèo lắm mọc lên ven sông."*
*"Chúng ta cần gặp những người cao tuổi đó. Những người đã sống ở khu vực này từ trước những năm 80."* – Tôi nói kiên quyết.
Buổi chiều hôm đó, tôi và anh Trường đến gõ cửa căn hộ của bà Bảy – một trong những cư dân lớn tuổi nhất chung cư, người đã gắn bó với mảnh đất này từ trước ngày giải phóng.
Căn hộ của bà Bảy nhỏ xíu, ám mùi nhang trầm. Bà đang ngồi nhặt rau ngoài ban công, đôi mắt đục ngầu nhìn xa xăm về phía con sông.
Nghe tôi hỏi về lịch sử của khu đất sân sau, bàn tay nhặt rau của bà Bảy khựng lại. Bà thở dài một hơi thật dài, nếp nhăn trên trán hằn sâu thêm sự u buồn.
*"Mấy người định đập cái sân đó đi xây bãi xe phải không?"* – Bà Bảy hỏi, giọng run run – *"Đừng đập. Dưới đó... dưới đó oan khuất lắm cậu ơi."*
Bà bỏ rổ rau xuống, với tay lấy chiếc khăn tay cũ lau khóe mắt. Câu chuyện bi thương bị chôn vùi dưới lớp bùn lầy dần được hé lộ.
*"Đó là năm 1978..."* – Giọng bà Bảy chùng xuống, đưa chúng tôi quay về một Sài Gòn đầy khó khăn sau giải phóng – *"Hồi đó, cái chỗ sân sau bây giờ là một cái bãi lầy. Có một xóm chài nhỏ, chừng chục nóc nhà lá lụp xụp cất sát mép nước. Đa phần là dân tứ xứ tản cư, nghèo rớt mồng tơi. Đàn ông đi chài lưới, đàn bà thì bốc vác, buôn thúng bán bưng."*
Bà Bảy nhấp một ngụm nước trà, ánh mắt hoảng sợ như đang sống lại khoảnh khắc đó:
*"Năm đó, mưa bão lớn lắm. Nước sông Sài Gòn dâng cao cuồn cuộn. Đêm hôm đó, mưa xối xả, gió giật tung nóc nhà. Cả xóm đang ngủ say thì... Ầm một cái! Bờ lở."*
Bà Bảy rùng mình, nước mắt ứa ra.
*"Đất lở nhanh quá, rút tụt cả xóm xuống lòng sông đục ngầu. Tiếng kêu la, tiếng khóc thét vang động cả một khúc sông, nhưng trong đêm tối bão bùng, không ai cứu kịp. Xóm lá bị cuốn trôi sạch sẽ. Đàn ông thanh niên còn ráng bơi được, chứ đàn bà, người già, và đặc biệt là tụi con nít..."*
*"Tụi con nít..."* – Bà nức nở – *"Bọn nó bị bùn đất và mái tôn đè xuống, cuốn trôi đi mất. Sáng hôm sau bão tan, dân quân và bà con túa ra vớt xác. Nhưng vớt không được bao nhiêu. Nước sông chảy xiết quá. Cả chục đứa nhỏ, có đứa mới lẫm chẫm biết đi, cứ thế nằm lại dưới đáy sông, hoặc bị kẹt sâu trong lớp bùn lở, không bao giờ tìm thấy xác."*
Tôi lặng người. Vết sẹo trên tay tôi lại nhói lên một nhịp ẩm ướt, tê tái.
*"Sau vụ đó, chính quyền không cho cất nhà ở mép sông nữa. Đất được san lấp lại. Bẵng đi mười mấy năm sau, người ta tới đổ đất, ép cọc để xây cái chung cư này. Những người mất xác nằm dưới đó, dần bị lãng quên."* – Bà Bảy nhìn tôi, cầu khẩn – *"Tụi nhỏ nó tủi thân lắm cậu ơi. Nó nằm lạnh lẽo dưới lớp xi măng mấy chục năm nay. Bây giờ mấy người lại đòi đào xới, đè thêm sắt thép, bê tông lên đầu nó, sao nó chịu cho thấu. Nó khóc là phải rồi."*
Tôi thở hắt ra, gật đầu thấu hiểu.
Đây chính là bản chất của "vụ ám" này. Không phải là ma quỷ hại người. Mà là sự tổn thương sâu sắc của vùng đất, là tiếng vọng của một bi kịch bị lãng quên dưới tốc độ đô thị hóa vô tình.
Người ta có thể xây những tòa nhà chọc trời, có thể bọc kính cả một thành phố, nhưng người ta không thể bê tông hóa được ký ức của dòng sông. Khi nỗi đau không được thừa nhận, nó sẽ gào thét theo cách riêng của nó.
Tôi quay trở lại văn phòng Ban quản trị, yêu cầu anh Trường trải bản vẽ thiết kế cải tạo bãi đậu xe ra bàn.
Bản vẽ thể hiện một bề mặt được phủ kín 100% bằng bê tông cốt thép, xung quanh là hàng rào cao 3 mét. Một thiết kế vô cảm, thực dụng, nhằm nhét được càng nhiều xe máy, ô tô càng tốt.
Tôi cầm cây bút đỏ, gạch chéo một đường chữ X khổng lồ lên toàn bộ khu vực sân sau.
*"Anh Trường, dự án này phải thay đổi hoàn toàn."* – Tôi tuyên bố.
Anh Trường trợn mắt: *"Cậu nói giỡn hả? Thiết kế này đã được chủ đầu tư và đa số cư dân biểu quyết thông qua. Tiền vật tư cũng đã giải ngân rồi. Không làm bãi xe thì cư dân để xe ở đâu?"*
*"Anh cứ làm bãi xe ở khoảng sân phía trước và dọc hai bên hông chung cư. Tôi sẽ tính toán lại mật độ để tối ưu diện tích. Nhưng riêng khoảng sân phía sau, giáp mép sông, tuyệt đối không được đổ bê tông bịt kín."*
Tôi lấy một tờ giấy can (tracing paper) đặt lên trên bản vẽ cũ, cầm bút chì phác thảo nhanh những đường nét mới.
*"Anh Trường, anh có biết vì sao bọn trẻ lại khóc, lại để lại những dấu chân ướt không?"* – Tôi vừa vẽ vừa giải thích – *"Vì chúng bị mắc kẹt. Mắc kẹt giữa lớp đất chết và lớp bê tông vô tri. Nước sông là nơi đã cướp đi sinh mạng của chúng, nhưng cũng là yếu tố duy nhất chúng còn có thể kết nối. Chúng ta không thể tước đoạt nốt khoảng không gian đó."*
Tôi chỉ vào bản phác thảo vừa hình thành.
*"Thay vì một bãi đậu xe ngột ngạt, chúng ta sẽ biến khu vực này thành một **Công viên Tưởng niệm Nhỏ (Memorial Mini-park)**."*
Tôi giải thích chi tiết ý tưởng kiến trúc của mình:
1. **Sàn thấm nước:** Thay vì đổ bê tông khối đặc, chúng ta sẽ lát gạch lỗ trồng cỏ (grass pavers) và rải sỏi. Điều này giúp đất được "thở", kết nối tự nhiên với hơi ẩm của dòng sông.
2. **Đài phun nước / Tiểu cảnh nước:** Ở chính giữa sân, thay vì một bệ xi măng, sẽ thiết kế một hồ nước nông nhỏ, có các vòi phun nước tuần hoàn. Tiếng nước róc rách sẽ là một "White noise" (tiếng ồn trắng) giúp xoa dịu những năng lượng tiêu cực, đồng thời là biểu tượng của sự luân chuyển, trả lại yếu tố "Thủy" cho vùng đất.
3. **Khu vui chơi trẻ em mini:** Đặt một chiếc xích đu gỗ, một cái bập bênh nhỏ dưới bóng cây. Không phải chỉ để trang trí, mà là một sự bù đắp không gian cho những đứa trẻ đã mất, và cũng là nơi để trẻ em hiện tại trong chung cư ra chơi đùa. Sinh khí (dương khí) từ tiếng cười của trẻ con sống sẽ làm tan biến oán khí của trẻ con âm.
4. **Bảo tồn cây xanh:** Giữ lại toàn bộ những cây bằng lăng và hoa giấy ven sông.
Anh Trường nhìn bản phác thảo. Đôi mắt anh ánh lên sự ngạc nhiên, nhưng rồi lại chuyển sang vẻ e ngại.
*"Ý tưởng của cậu thì nhân văn lắm, đẹp lắm. Nhưng... ai sẽ trả tiền cho cái công viên này? Chủ đầu tư họ chỉ cấp tiền làm bãi xe thôi. Và làm sao thuyết phục cư dân từ bỏ chỗ đậu xe để xây một cái 'nghĩa trang' trong chung cư?"*
Tôi nhìn thẳng vào anh Trường, kiên quyết: *"Nó không phải là nghĩa trang. Nó là sự hòa giải. Nếu anh không làm, anh có xây được bãi xe thì thợ cũng bỏ chạy, mà xây xong thì cư dân cũng không ai dám đậu xe ở đó vì bị phá. Về mặt kinh phí, tôi sẽ thiết kế lại với vật liệu tận dụng rẻ nhất, miễn phí toàn bộ tiền công thiết kế của tôi. Anh chỉ cần tổ chức một cuộc họp cư dân. Tôi sẽ thuyết phục họ."*
Cuộc họp chung cư diễn ra vào tối hôm sau, ngay tại sân sinh hoạt chung.
Rất đông cư dân tham dự, không khí ồn ào, căng thẳng. Có người đòi mời thầy bùa, có người chửi bới nhà thầu làm ăn trễ nải.
Tôi đứng lên bục, cầm micro. Tôi không nói về phong thủy, không nói về âm dương ngũ hành hay ma quỷ.
Tôi kể cho họ nghe câu chuyện của năm 1978. Câu chuyện mà bà Bảy đã kể cho tôi.
Tôi kể về một đêm mưa bão, về một xóm lá nghèo, và về chục đứa trẻ đã nằm lại dưới lớp đất mà họ đang đứng.
Cả khoảng sân chìm trong sự im lặng tuyệt đối. Những tiếng xì xầm tắt hẳn. Tôi thấy nhiều người phụ nữ lấy tay lau nước mắt. Những người trẻ tuổi vốn không tin chuyện tâm linh cũng cúi đầu trầm ngâm.
*"Thưa cô bác anh chị,"* – Tôi nói, giọng trầm ấm nhưng rành rọt – *"Những tiếng khóc đêm qua, những dấu chân ướt ngoài hành lang, không phải là ma quỷ về hại người. Đó là tiếng kêu cứu của lịch sử. Của những đứa trẻ đã bị lãng quên trong sự vội vã của đô thị hóa."*
Tôi trình chiếu bản vẽ thiết kế Công viên Tưởng niệm lên màn hình.
*"Chúng ta không thể thay đổi quá khứ. Nhưng chúng ta có thể chọn cách đối xử với nó trong hiện tại. Xây một bãi đậu xe đè lên nỗi đau đó, hay xây một góc nhỏ để đất được thở, để người sống có chỗ hóng mát, trẻ con có chỗ chơi, và những linh hồn bé nhỏ kia được an ủi? Sự lựa chọn nằm ở lòng trắc ẩn của cộng đồng chúng ta."*
Sau bài phát biểu của tôi, bà Bảy chậm rãi đứng lên. Bà tháo chiếc vòng cẩm thạch cũ kỹ trên tay, bước lên bỏ vào chiếc hộp quyên góp mà tôi đã chuẩn bị sẵn.
*"Tui xin đóng góp đầu tiên. Để mua cái xích đu cho tụi nhỏ."* – Bà Bảy nghẹn ngào.
Hành động của bà như một mồi lửa. Những cư dân khác lần lượt tiến lên. Người góp dăm ba trăm, người góp cả triệu. Sự sợ hãi đã bị thay thế bởi sự đồng cảm và tình người. Chủ đầu tư (đại diện đang có mặt) cũng đứng lên cam kết sẽ chuyển đổi nguồn vốn làm bãi xe sang hỗ trợ xây dựng công viên.
Công trình được thi công lại ngay lập tức. Lần này, không có máy xúc, búa máy ầm ĩ. Công nhân đa phần làm thủ công, nhẹ nhàng lát gạch, đào hồ nước nhỏ.
Và không có một sự cố kỳ lạ nào xảy ra nữa. Không có dấu chân ướt, không có đồ đạc dịch chuyển.
Mười ngày sau, "Công viên Ký ức" hoàn thành.
Vào buổi hoàng hôn, khi ráng chiều nhuộm đỏ mặt sông Sài Gòn, chúng tôi tổ chức một nghi lễ nhỏ.
Không có thầy cúng lập đàn, không có bùa chú hay tiếng chuông mõ ồn ào.
Tôi, bà Bảy, anh Trường và hàng chục cư dân chung cư đứng quanh hồ nước nhỏ xíu giữa sân. Tiếng nước róc rách chảy êm đềm. Dưới tán cây bằng lăng, chiếc xích đu gỗ đung đưa nhẹ nhàng trong gió sông.
Mọi người cùng nhau gấp những chiếc thuyền giấy nhỏ, thắp lên đó một ngọn nến, rồi từ bờ kè, thả chúng trôi theo dòng nước sông Sài Gòn.
Hàng chục đốm sáng nhỏ nhoi trôi dập dềnh trên mặt nước đục ngầu, mang theo những lời nguyện cầu bình an, mang theo sự thừa nhận và lòng xót thương muộn màng dành cho những sinh linh bé nhỏ.
Tôi nhắm mắt lại. Vết sẹo trên tay tôi tỏa ra một hơi ấm dịu dàng.
Lớp sương mù xám xịt mang năng lượng của sự hoảng loạn đã biến mất. Khoảng không gian sân sau giờ đây trong trẻo, nhẹ bẫng. Những đứa trẻ đã tìm được lối thoát. Chúng không còn bị giam cầm dưới lớp bê tông nữa, chúng đã lên những chuyến thuyền ánh sáng kia, trở về với lòng sông bao dung.
Tôi mở mắt ra, nhìn những người dân đang đứng cạnh nhau, mỉm cười.
Kiến trúc không chỉ là việc tạo ra những hình khối không gian để phục vụ nhu cầu sống vật chất. Đôi khi, kiến trúc là công cụ để chữa lành, để kết nối giữa người với người, và giữa người sống với những vết thương của quá khứ.
Có những mảnh đất mang theo nỗi đau. Trốn tránh hay đè bẹp nó chỉ làm vết thương thêm mưng mủ. Chỉ khi chúng ta dũng cảm nhìn thẳng vào nó, công nhận nó, và dành cho nó một không gian để "thở", thì sự bình yên mới thực sự hiện diện.
Tôi xách ba lô rời khỏi chung cư Bình An khi những ngọn đèn đường bắt đầu bật sáng. Sông Sài Gòn vẫn âm thầm chảy, cuốn trôi đi những đau thương, để lại một bờ đông đang bình yên chuyển mình.
Điện thoại tôi rung lên.
Một tin nhắn từ một số lạ, không có nội dung văn bản. Chỉ có một tấm ảnh.
Tấm ảnh chụp một dãy hành lang của một trường cấp 3, ánh sáng xanh xao, tiêu điều. Ở cuối hành lang là cửa nhà vệ sinh nữ, trên tường chằng chịt những dòng chữ viết vội bằng sơn xịt đỏ: *"Con ma nữ sinh"*, *"Đừng vào"*, *"Tránh xa"*.
Dưới tấm ảnh là một định vị: Trường THPT G.V ở Gò Vấp.
Vết sẹo trên tay tôi nhói lên một nhịp **rung động hỗn loạn**. Không giống sự cô đơn, cũng không phải nỗi đau. Đó là sự cuồng loạn, méo mó của một thứ năng lượng sinh ra từ những lời đồn đại và nỗi sợ hãi bầy đàn.
Ma quỷ từ đất đai vừa được siêu độ. Giờ đây, tôi phải đối mặt với một loại "ma" đáng sợ hơn nhiều: Con ma được sinh ra từ chính tâm lý và miệng lưỡi của con người.
Tôi nhắn lại một từ duy nhất: *"Đã nhận."*
Chiếc xe máy của tôi lao vào dòng người đông đúc. Một bài toán tâm lý học đường phức tạp đang chờ vị "Kiến trúc sư tâm linh" đến giải mã.
(Hết chương 33)