THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 31: CÂY CẦU CỦA NHỮNG HỐI TIẾC (BÌNH THẠNH)

Sài Gòn đang trong cơn khát hạ tầng. Những cây cầu vượt, những tuyến đường trên cao mọc lên như nấm để giải tỏa cơn ác mộng kẹt xe. Tại quận Bình Thạnh,…

Nội dung chương

Sài Gòn đang trong cơn khát hạ tầng. Những cây cầu vượt, những tuyến đường trên cao mọc lên như nấm để giải tỏa cơn ác mộng kẹt xe. Tại quận Bình Thạnh, nơi cửa ngõ phía Đông thành phố, một dự án cầu vượt quy mô lớn đang gấp rút thi công ngày đêm để kịp tiến độ.

Nhưng tiến độ thì nhanh, mà tai nạn thì... lạ.

Tôi nhận được cuộc gọi từ anh Hùng vào lúc nửa đêm. Giọng anh qua điện thoại nghe rệu rã, xen lẫn tiếng còi hụ của xe cấp cứu văng vẳng phía sau.

"Minh ơi, lại có chuyện rồi. Một cậu công nhân vừa bị tuột dây an toàn, may mà rơi trúng lưới chắn nên chỉ gãy chân. Nhưng đây là vụ thứ năm trong tuần này rồi. Anh em thợ thuyền đang đồn ầm lên là đất này có 'vong đói', nó đòi mạng người để tế cầu."

Sáng hôm sau, tôi có mặt tại công trường.

Cái nắng tháng Tư Sài Gòn đổ lửa xuống những khối bê tông và sắt thép, khiến không khí bốc lên hầm hập, rung rinh như ảo ảnh. Tiếng máy khoan, tiếng búa máy chát chúa vang lên không ngớt, nhưng bên dưới cái ồn ào đó, tôi cảm nhận được một sự im lặng đáng sợ. Sự im lặng của nỗi sợ hãi.

Công nhân làm việc với vẻ mặt lấm lét. Họ thì thầm to nhỏ, thỉnh thoảng lại liếc nhìn về phía trụ cầu số 7 – nơi vừa xảy ra tai nạn đêm qua. Ở góc công trường, khói nhang nghi ngút bốc lên từ một cái miếu tạm bợ, nơi bày biện đủ thứ lễ vật từ gà luộc, heo quay đến rượu trắng.

"Cúng bao nhiêu cũng không yên cậu Minh à." – Anh Hùng đón tôi, mặt mày hốc hác – "Cứ hễ máy móc đưa vào khu vực trụ số 7 là chết máy. Vật tư để đó sáng ra mất sạch, dù bảo vệ trực 24/24. Rồi thợ thầy cứ trượt chân, vấp té như có ai xô."

"Ai phụ trách an toàn lao động ở đây anh?" – tôi hỏi.

"Là chú Tám. Ổng là kỹ sư lão làng, kinh nghiệm mấy chục năm rồi. Ổng kỹ tính lắm, quát tháo anh em suốt ngày về chuyện mũ nón, dây nhợ. Vậy mà không hiểu sao tai nạn vẫn cứ xảy ra ngay dưới mũi Ổng."

Tôi nhìn theo hướng anh Hùng chỉ. Một người đàn ông luống tuổi, da đen sạm màu nắng gió, đang đứng chống nạnh quát tháo nhóm thợ hàn. Đó là ông Tám.

Thoạt nhìn, ông Tám có vẻ là một người giám sát mẫn cán, uy quyền. Nhưng với con mắt của một người "đọc" tâm lý qua hình tướng, tôi thấy một sự bất ổn. Đôi tay ông run rẩy khi châm thuốc. Ánh mắt ông liên tục đảo quanh, không dám nhìn thẳng vào ai, và đặc biệt... ông không bao giờ bước chân vào khu vực bán kính 5 mét quanh trụ cầu số 7. Ông chỉ đứng từ xa chỉ đạo, như thể đó là vùng đất cấm.

Vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi bắt đầu phản ứng.

Tôi bước lại gần trụ cầu số 7. Đây là một trụ bê tông cốt thép khổng lồ, sừng sững chọc lên trời xanh.

Càng đến gần, vết sẹo càng phản ứng dữ dội.

Nhưng lần này, nó không buốt lạnh (âm khí), cũng không nóng rát (tà khí).

Nó... rung động.

Một sự rung động hỗn loạn, mạnh mẽ, làm tê dại cả bàn tay tôi. Giống như khi bạn đứng cạnh một cái loa thùng bị rè, phát ra những âm thanh chói tai, vỡ nát. Hoặc giống như khi bạn chạm tay vào một cỗ máy đang vận hành sai lệch, các bánh răng nghiến vào nhau kèn kẹt chực chờ nổ tung.

Đó là năng lượng của sự bất an và hỗn loạn.

Và ẩn sâu dưới sự hỗn loạn đó, tôi cảm nhận được một tần số khác, trầm đục và nặng nề: Sự Che Giấu.

Đất ở đây không có "vong đói". Nhưng đất ở đây đang "ngậm" một sự thật chưa được phơi bày.

Tôi quay lại lán chỉ huy, tìm gặp anh Hùng.

"Anh Hùng, lịch sử khu đất này thế nào? 5 năm trước, chỗ này có phải cũng là công trường không?"

Anh Hùng ngẫm nghĩ một lát rồi gật đầu: "Đúng rồi. Hồi đó có một dự án cầu vượt khác, của công ty X. thi công. Nhưng làm được một nửa thì dừng, bỏ hoang mấy năm trời, sau đó thành phố mới giao lại cho bên mình làm tiếp."

"Tại sao họ dừng?"

"Nghe đâu là thiếu vốn, hoặc vướng pháp lý gì đó. Anh cũng không rành."

Tôi lắc đầu. Vết sẹo của tôi không báo hiệu "thiếu vốn". Nó báo hiệu "máu".

Tôi mở điện thoại, tra cứu lại những tin tức cũ về khu vực này. Từ khóa: "Tai nạn lao động cầu vượt Bình Thạnh".

Hàng loạt kết quả hiện ra. Nhưng đa số là những mẩu tin vắn, sơ sài.

“Sập giàn giáo công trình cầu vượt, 3 người thương vong.” “Nguyên nhân ban đầu: Do sơ suất của công nhân.” “Chủ đầu tư hỗ trợ gia đình nạn nhân, vụ việc đã được giải quyết êm đẹp.”

Ba người chết. Năm năm trước. Ngay tại vị trí trụ cầu số 7 này.

Tôi đọc kỹ bản tin. Tên đơn vị thi công cũ: Công ty Xây dựng T.L. Và tên người chỉ huy trưởng công trình lúc đó... không được nhắc đến. Nhưng trong một tấm ảnh mờ nhạt chụp hiện trường, tôi thấy bóng dáng một người đàn ông đội mũ cối, dáng người đậm, đang đứng cúi đầu trước đống đổ nát.

Dáng đứng đó y hệt ông Tám bây giờ.

Tôi tìm cách tiếp cận một nhóm công nhân lớn tuổi đang ngồi nghỉ trưa dưới gầm cầu. Mời họ mấy điếu thuốc Sài Gòn, tôi lân la hỏi chuyện.

"Mấy chú làm nghề lâu chưa? Có biết vụ sập giàn giáo hồi xưa ở đây không?"

Một bác thợ già rít một hơi thuốc dài, nhìn quanh quất rồi hạ giọng:

"Biết chứ cậu. Hồi đó tui làm phụ hồ ở công trình bên cạnh, chạy qua cứu mà. Kinh khủng lắm. Ba anh em ruột nhà nọ, chết chùm. Mà oan lắm cậu ơi."

"Sao lại oan hả chú?"

"Báo đài nói do tụi nó làm ẩu, không đeo dây an toàn. Nhưng tui biết thừa. Do cái giàn giáo đó. Sắt thép gì mà rỉ sét, mỏng dính. Lúc sập xuống, tui thấy mấy cái khóa giáo (coupler) gãy đôi hết trơn. Nghe đâu là chủ thầu ham rẻ, mua đồ dỏm về xài. Tội nghiệp ba anh em nó, chết mà còn mang tiếng làm ẩu."

"Còn ông chỉ huy trưởng hồi đó thì sao chú?"

"Ổng hả? Ổng cũng tội. Ổng biết thừa đồ dỏm mà không dám nói, sợ chủ đuổi việc. Lúc tai nạn xảy ra, Ổng khóc như mưa, nhưng ra tòa thì Ổng im re, nhận hết lỗi về quản lý lỏng lẻo để công ty đền bù cho lẹ."

Tôi đã nắm được mấu chốt vấn đề.

Ông Tám không phải là kẻ ác. Ông là tòng phạm của một sự im lặng chết người. Và giờ đây, định mệnh trớ trêu đưa ông quay lại đúng nơi này, làm đúng công việc giám sát an toàn.

Cái "vong" ở đây không phải là hồn ma của ba người công nhân kia. Mà là nỗi ám ảnh tội lỗi (Guilt) của ông Tám, cộng hưởng với sự uất ức (Resentment) của ký ức tập thể nơi này.

Ông Tám càng sợ hãi, càng lo âu, trường năng lượng của ông càng tỏa ra sự bất ổn. Chính sự bất ổn đó tác động lên tâm lý của những người công nhân khác, khiến họ mất tập trung, vụng về, dẫn đến tai nạn. Và có thể, nó còn tác động lên cả vật lý (Psychokinesis), khiến máy móc trục trặc.

Tôi đợi đến chiều muộn, khi công nhân đã tan ca, chỉ còn lại ông Tám đang đi kiểm tra lần cuối.

Ông đứng cách trụ cầu số 7 một đoạn xa, châm thuốc hút liên tục. Bóng ông đổ dài trên nền đất bụi bặm, cô độc và trĩu nặng.

Tôi bước lại gần.

"Chú Tám."

Ông giật mình, làm rớt điếu thuốc.

"Ủa, cậu Minh. Chưa về hả cậu? Có chuyện gì không?"

"Cháu muốn hỏi chú một chút về trụ cầu số 7."

Mặt ông Tám biến sắc: "Trụ đó... trụ đó làm sao? Tôi kiểm tra kỹ rồi, sắt thép đúng quy chuẩn, bê tông mác cao. Không có vấn đề gì hết!"

Ông phản ứng gay gắt một cách thái quá.

"Về kỹ thuật thì không sao. Nhưng về 'phần âm' thì có đấy chú ạ." – Tôi nhìn thẳng vào mắt ông – "Cháu cảm thấy đất ở đó nặng lắm. Hình như... nó đang 'đòi' một lời xin lỗi."

Ông Tám run lên bần bật: "Xin lỗi? Xin lỗi ai? Cậu nói lảm nhảm cái gì vậy?"

"Xin lỗi ba anh em người công nhân đã mất ở đây 5 năm trước. Xin lỗi vì những thanh sắt dỏm, những cái khóa giáo gãy đôi. Và xin lỗi vì sự im lặng."

Ông Tám chết lặng. Khuôn mặt sạm nắng của ông bỗng trở nên xám ngoét. Ông lùi lại vài bước, dựa lưng vào một chồng gạch, thở dốc như người sắp chết đuối.

"Cậu... sao cậu biết? Cậu là ai?"

"Cháu là ai không quan trọng. Quan trọng là chú. Chú Tám à, chú quay lại đây làm việc để chuộc lỗi, đúng không? Chú làm giám sát an toàn gắt gao hơn bất cứ ai, vì chú sợ lịch sử lặp lại. Nhưng chú ơi, sự an toàn không chỉ đến từ mũ nón hay dây đai. Nó đến từ cái tâm an."

Tôi chỉ tay về phía trụ cầu: "Chú nhìn xem. Chú sợ chỗ đó. Chú trốn tránh nó. Nỗi sợ của chú đang lan ra cả công trường này. Chú càng sợ, tai nạn càng nhiều. Cái 'vong' đó chính là lương tâm của chú đấy."

Ông Tám ôm mặt, từ từ trượt xuống đất. Người đàn ông gai góc, quát tháo ầm ầm cả ngày, giờ đây bật khóc tu tu như một đứa trẻ.

"Tôi khổ lắm cậu ơi... Hồi đó tôi còn nghèo, vợ đau con ốm, tôi sợ mất việc... Sếp cũ ép tôi ký nghiệm thu lô hàng sắt dỏm đó... Tôi biết là nguy hiểm, nhưng tôi nghĩ chắc không sao đâu, làm tạm vài bữa... Ai ngờ..."

Tiếng khóc của ông hòa vào tiếng gió rít qua những thanh sắt, nghe não nùng, ai oán.

"Năm năm nay, đêm nào tôi cũng mơ thấy tụi nó. Tụi nó không đòi mạng tôi, tụi nó chỉ đứng nhìn tôi, hỏi: 'Chú Tám ơi, sao chú không nói?'. Tôi quay lại đây làm là để... để hương khói cho tụi nó, để canh chừng cho anh em khác không bị như vậy nữa. Nhưng mà... tôi vẫn sợ."

"Chú sợ sự thật." – Tôi nói nhẹ nhàng – "Và sự thật thì không bao giờ ngủ yên dưới lòng đất đâu chú."

Tôi đỡ ông Tám dậy, đưa cho ông chai nước.

"Bây giờ chú tính sao? Chú muốn tiếp tục sống trong sợ hãi, để rồi tai nạn cứ tiếp diễn, hay chú muốn giải thoát?"

"Giải thoát bằng cách nào? Tôi thú nhận thì tôi đi tù mất."

"Không cần chú phải ra công an đầu thú chuyện 5 năm trước. Pháp luật có thời hiệu, và bằng chứng cũng mất hết rồi. Nhưng chú cần thú nhận với 'người âm' và với lương tâm của chính mình."

Tôi vạch ra cho ông Tám một kế hoạch.

Lễ tưởng niệm công khai: Không phải cúng lén lút ở góc công trường nữa. Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ tưởng niệm đàng hoàng cho 3 người công nhân đã mất. Mời cả anh em công nhân mới tham dự.

Hành động chuộc lỗi thực tế: Ông Tám phải trích một phần lương hàng tháng của mình (ẩn danh cũng được) để gửi cho gia đình các nạn nhân. Đó là "tiền nợ", phải trả.

Vật chất hóa ký ức: Tôi sẽ thiết kế một tấm biển nhỏ, gắn kín đáo vào chân trụ cầu số 7. Trên đó không ghi tên tuổi, chỉ ghi một dòng chữ: "Xây dựng trên nền tảng của sự an toàn và lương tâm. Tưởng nhớ những người đã nằm xuống."

Ông Tám nghe xong, trầm ngâm hồi lâu. Rồi ông gật đầu, ánh mắt ánh lên một sự quyết tâm chưa từng thấy.

"Tôi làm được. Tôi sẽ làm."

Sáng hôm sau, một buổi lễ nhỏ diễn ra ngay tại chân trụ cầu số 7.

Lần đầu tiên sau 5 năm, ông Tám bước vào "vùng cấm" đó. Ông mặc bộ quần áo bảo hộ chỉnh tề, tay cầm ba nén nhang lớn.

Ông đứng trước bàn thờ dã chiến, không khấn vái cầu xin tài lộc hay bình an. Ông nói to, dõng dạc trước toàn thể anh em công nhân:

"Kính thưa các anh em đã khuất. Tôi là Tám, người giám sát công trình năm xưa. Tôi có lỗi với các anh em. Tôi đã hèn nhát, đã im lặng trước cái sai. Hôm nay, tôi đứng đây, xin nhận lỗi trước vong linh các anh em."

Không gian công trường im phăng phắc. Gió ngừng thổi.

"Tôi xin hứa, chừng nào tôi còn làm ở đây, tôi sẽ không để bất cứ ai phải đổ máu vì sự tắc trách hay tham lam nữa. Mạng người là trên hết. Xin các anh em chứng giám, phù hộ cho công trình được suôn sẻ."

Ông cắm ba nén nhang vào bát hương.

Khói nhang bay lên, cuộn tròn lại rồi tan ra nhẹ nhàng trong không trung.

Cảm giác rợn người, nặng nề bao trùm khu vực trụ cầu số 7 bấy lâu nay bỗng nhiên biến mất. Thay vào đó là một sự trang nghiêm, vững chãi.

Vết sẹo trên tay tôi ngừng rung động. Sự hỗn loạn đã được sắp xếp lại trật tự. Sự che giấu đã được phơi bày dưới ánh sáng mặt trời.

Sau buổi lễ, ông Tám gọi điện cho ban giám đốc công ty hiện tại. Ông đề xuất thành lập một quỹ "Hỗ trợ an toàn lao động" và xin trích lương của mình đóng góp đầu tiên. Ông cũng kể lại (một phần) sự thật về vụ tai nạn năm xưa như một bài học kinh nghiệm xương máu cho các kỹ sư trẻ.

Kết quả thật kỳ diệu.

Trong suốt 3 tháng tiếp theo cho đến khi cây cầu hợp long, không có thêm một tai nạn đáng tiếc nào xảy ra. Máy móc hoạt động trơn tru. Vật tư không còn mất cắp (có lẽ vì đám trộm vặt cũng cảm thấy "ngại" trước sự nghiêm minh của ông Tám).

Ông Tám trở thành một người giám sát "khét tiếng" khó tính. Ông sẵn sàng đình chỉ thi công cả ngày trời chỉ vì một mối hàn chưa đạt chuẩn. Nhưng không ai oán trách ông cả. Ngược lại, anh em công nhân nhìn ông với ánh mắt nể trọng và tin cậy. Họ biết, ông đang bảo vệ mạng sống của họ bằng cả mạng sống và danh dự của mình.

Ngày khánh thành cầu vượt.

Tôi đứng trên mặt cầu lộng gió, nhìn dòng xe cộ bắt đầu lăn bánh qua cây cầu mới toanh.

Ông Tám đứng cạnh tôi, tay vịn vào lan can cầu, mắt nhìn xa xăm về phía chân trời. Trông ông già đi nhiều, nhưng nét mặt thì thanh thản lạ thường.

"Cảm ơn cậu Minh. Nhờ cậu mà tôi mới ngủ ngon được."

"Chú tự cứu mình đó chứ." – Tôi cười – "Cây cầu này chắc chắn lắm chú ạ. Vì nó được xây bằng bê tông cốt thép, và được gia cố bằng cả lương tâm của người thợ."

Tôi nhìn xuống chân trụ cầu số 7. Ở đó, có một tấm biển đồng nhỏ xíu gắn chìm vào bê tông, đúng như tôi đã thiết kế.

"An toàn là sinh mệnh. Ký ức là nền móng."

Không ai biết ý nghĩa thực sự của nó, trừ tôi và ông Tám. Nhưng nó ở đó, như một lời nhắc nhở vĩnh cửu.

Tôi chào tạm biệt ông Tám, xách ba lô đi bộ xuống dốc cầu.

Vết sẹo trên tay tôi lại khẽ nhói lên. Lần này là một cảm giác ấm áp nhưng buồn man mác.

Điện thoại tôi rung. Một email mới từ... Thư viện trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Tiêu đề: "Nhờ tư vấn cải tạo không gian lưu trữ - Có hiện tượng lạ".

Nội dung: "Chào anh Minh, chúng tôi đang có kế hoạch sửa lại kho sách cũ dưới tầng hầm. Nhưng nhân viên cứ phản ánh là nghe thấy tiếng thì thầm, tiếng khóc thut thít phát ra từ những kệ sách cũ. Có người còn bảo thấy giấy tờ tự bay..."

Tôi đọc email, mỉm cười.

Tiếng thì thầm từ những trang sách cũ? Những bức thư không người nhận? Hay là những mối tình sinh viên dang dở bị kẹt lại giữa những dòng chữ?

Sài Gòn không chỉ có bê tông và sắt thép. Sài Gòn còn có những góc khuất đầy ắp chữ nghĩa và cảm xúc.

Tôi bắt một chiếc Grabbike, hướng về phía Quận 1.

Hành trình của "Kiến trúc sư tâm linh" lại tiếp tục. Lần này, tôi sẽ không xây cầu, không sửa nhà, mà sẽ đi giải mã những lá thư.

(Hết chương 31)

Chương khác

Xem thêm