THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 29: GÁNH NẶNG DI SẢN (ĐÀ LẠT)
Đà Lạt đón tôi bằng một cơn mưa phùn lất phất và cái lạnh se sắt đặc trưng của miền cao nguyên. Thành phố ngàn thông vốn dĩ đã mang một vẻ đẹp u hoài,…
Nội dung chương
Đà Lạt đón tôi bằng một cơn mưa phùn lất phất và cái lạnh se sắt đặc trưng của miền cao nguyên. Thành phố ngàn thông vốn dĩ đã mang một vẻ đẹp u hoài, nhưng khi đứng trước căn biệt thự cổ nằm sâu trong con dốc đường Hùng Vương, tôi mới cảm nhận được thế nào là sự u uất thực sự.
Đó là một căn nhà ba tầng kiến trúc Pháp, tường vôi vàng đã ngả màu rêu phong, dây leo bám chằng chịt lên ban công sắt uốn hoa văn cầu kỳ. Đẹp, nhưng buồn thảm thiết.
Chủ nhân hiện tại của ngôi nhà là chị Trinh, 32 tuổi, một phụ nữ có dáng người nhỏ nhắn, khuôn mặt thanh tú nhưng hốc hác và đôi mắt thâm quầng lộ rõ vẻ suy nhược thần kinh.
"Chào kiến trúc sư Minh. Cảm ơn cậu đã lặn lội lên đây." – Trinh đón tôi ở cổng, giọng nói yếu ớt như tiếng gió rít qua khe cửa.
"Chào chị Trinh. Chị có thể mô tả lại cảm giác của chị khi ở trong ngôi nhà này không?" – Tôi hỏi khi chúng tôi bước qua khoảng sân đầy lá rụng.
Trinh rùng mình, kéo chặt chiếc áo len: "Ngộp thở. Cứ bước chân vào nhà là tôi thấy như có ai đó đang bóp nghẹt lồng ngực mình. Đêm nào tôi cũng gặp ác mộng. Tôi thấy mẹ tôi... bà đứng ở cuối giường, nhìn tôi chằm chằm, ánh mắt trách móc dữ dội lắm. Tôi nghĩ... bà không chấp nhận tôi."
"Tại sao chị lại nghĩ mẹ không chấp nhận mình?"
Trinh cúi đầu, giọng nghẹn lại: "Vì tôi là đứa con bất hiếu. Bà muốn tôi nối nghiệp họa sĩ của bà, nhưng tôi lại làm kế toán. Bà muốn tôi lấy chồng sinh con, nhưng đến giờ tôi vẫn lẻ bóng. Tôi nghĩ bà giận tôi, bà muốn đuổi tôi ra khỏi nhà."
Chúng tôi bước vào phòng khách.
Ngay lập tức, tôi hiểu cái cảm giác "ngộp thở" mà Trinh nói đến.
Căn nhà này không giống nơi để ở. Nó giống một cái bảo tàng. Hay đúng hơn, là một cái đền thờ.
Khắp bốn bức tường, từ phòng khách lên đến cầu thang, treo kín mít những bức tranh sơn dầu. Tranh chân dung, tranh phong cảnh, tranh tĩnh vật... Những mảng màu rực rỡ nhưng hỗn loạn đập vào mắt người xem. Mùi sơn dầu, mùi dung môi turpentine (dầu thông) nồng nặc, quyện với mùi ẩm mốc của gỗ cũ tạo nên một bầu không khí đặc quánh.
Ở giữa phòng khách, thay vì bộ sofa tiếp khách, lại là một cái giá vẽ to đùng, bên cạnh là những hộp màu khô khốc, những cây cọ rụng lông đã lâu không ai đụng đến.
Mọi thứ trong căn nhà này đều gào thét lên sự hiện diện của người đã khuất – bà Lan Chi, mẹ của Trinh, một họa sĩ tài năng nhưng bạc mệnh.
Không có lấy một góc nhỏ nào dành cho Trinh. Chị sống trong nhà mình nhưng như một vị khách trọ, len lén đi lại giữa những di sản khổng lồ của mẹ.
Vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi bắt đầu phản ứng.
Lần này, nó không buốt lạnh như khi gặp vong, cũng không nóng rát như khi gặp tà khí.
Nó... tê rần.
Một cảm giác tê dại như khi máu huyết không lưu thông, như khi chân tay bị trói buộc quá lâu. Một cảm giác của sự kìm nén, ức chế và bế tắc tột độ.
Tôi đi dọc theo hành lang, chạm tay vào những khung tranh.
Tê... Tê...
Cảm giác tê rần chạy dọc cánh tay tôi. Đây không phải là ma. Đây là năng lượng của những ước mơ dang dở.
Bà Lan Chi đã vẽ những bức tranh này không phải trong niềm vui sướng, mà trong sự dằn vặt. Tôi cảm nhận được sự mâu thuẫn trong từng nét cọ: khát khao tự do nhưng lại bị trói buộc bởi trách nhiệm cơm áo gạo tiền. Và giờ đây, cái năng lượng u uất đó đang ám lên ngôi nhà, đè nặng lên đứa con gái duy nhất của bà.
Tôi dừng lại trước một bức tranh lớn treo ở chiếu nghỉ cầu thang. Đó là một bức chân dung tự họa của bà Lan Chi, nhưng chưa hoàn thiện. Phần khuôn mặt đã vẽ xong, đôi mắt buồn thăm thẳm, nhưng phần thân người và đôi tay chỉ mới là những nét phác thảo mờ nhạt.
"Đây là bức tranh cuối cùng mẹ vẽ trước khi mất." – Trinh đứng sau lưng tôi, thì thầm – "Bà bị ung thư. Những ngày cuối đời, bà cứ cố gắng ngồi dậy vẽ nốt nhưng không đủ sức. Bà nắm tay tôi, trăng trối đúng một câu: 'Con phải sống thay cho mẹ'."
Trinh bật khóc: "Tôi đã cố gắng... tôi đã thử cầm cọ, thử vẽ... nhưng tôi không làm được. Tôi không có khiếu hội họa. Tôi chỉ nhìn thấy những con số thôi. Tôi đã phụ lòng bà."
Tôi nhìn bức tranh dang dở, rồi nhìn Trinh. Tôi nhận ra mấu chốt của vấn đề không nằm ở phong thủy hay ma quỷ, mà nằm ở cách diễn giải di ngôn.
"Chị Trinh," – Tôi xoay người lại, nhìn thẳng vào mắt chị – "Chị có giữ nhật ký hay thư từ gì của mẹ không?"
"Có. Mẹ tôi có một cuốn sổ tay ghi chép ý tưởng, bà để trong hộc tủ ở xưởng vẽ trên lầu 3. Tôi chưa bao giờ dám mở ra đọc, tôi sợ..."
"Dẫn tôi lên đó."
Căn phòng áp mái trên lầu 3 là xưởng vẽ cũ của bà Lan Chi. Bụi phủ mờ trên những khung tranh trống.
Tôi tìm thấy cuốn sổ tay bọc da màu nâu sẫm trong ngăn kéo bàn làm việc. Giấy đã ố vàng, nét chữ nghiêng nghiêng, bay bướm.
Tôi lật giở từng trang. Không phải là những công thức pha màu hay ý tưởng hội họa cao siêu. Đó là những dòng tâm sự vụn vặt của một người phụ nữ cô đơn.
Ngày... tháng... năm... "Hôm nay bán được bức 'Mùa Thu', đủ tiền đóng học phí cho cái Trinh. Mừng quá, nhưng cũng buồn. Bức đó mình vẽ trong lúc nhớ Đà Lạt nhất. Thôi, hy sinh vì con."
Ngày... tháng... năm... "Cái Trinh thích máy ảnh. Nó chụp hình đẹp lắm. Cái góc nhìn của nó lạ, không giống mình. Mình muốn mua cho nó cái máy xịn, mà dạo này tranh ế quá..."
Ngày... tháng... năm... (Những ngày cuối đời) "Tay mình run quá, không cầm cọ nổi nữa. Đời mình là một chuỗi những bức tranh dang dở. Mình đã sống vì gia đình, vì chồng con mà gác lại giấc mơ bay nhảy. Mình không muốn cái Trinh giống mình. Mình muốn nó được tự do."
Tôi dừng lại ở trang cuối cùng, đưa cho Trinh đọc.
"Đọc đi chị. Đọc kỹ dòng này."
Trinh cầm cuốn sổ, tay run run. Cô đọc to lên, giọng vỡ vụn:
"Mong con gái ta đừng như ta. Đừng giam mình trong bốn bức tường này. Con phải sống thay cho mẹ, nghĩa là hãy sống cuộc đời mà mẹ không dám sống. Hãy đi, hãy yêu, hãy làm những gì con thích. Đừng hy sinh như mẹ. Hãy hạnh phúc giùm phần của mẹ."
Trinh sụp xuống sàn nhà, ôm cuốn sổ vào lòng, khóc như một đứa trẻ.
Bấy lâu nay, cô đã hiểu sai.
Câu nói "Sống thay cho mẹ" không phải là gánh vác cây cọ của mẹ, không phải là trở thành bản sao của mẹ. Mà là sống một cuộc đời tự do và hạnh phúc, thứ mà mẹ cô cả đời khao khát nhưng không có được.
Sự "ám ảnh" trong ngôi nhà này không phải do vong hồn người mẹ giận dữ. Mà là do chính sự dằn vặt, mặc cảm tội lỗi của Trinh đã vô tình tạo ra một trường năng lượng tiêu cực, mời gọi những cơn ác mộng đến.
Vết sẹo trên tay tôi dịu lại, chuyển từ cảm giác tê rần sang một hơi ấm nhẹ nhàng.
"Chị thấy không?" – Tôi ngồi xuống cạnh Trinh – "Mẹ chị không hề giận chị. Bà chỉ buồn vì thấy chị đang tự giam cầm mình trong cái 'bảo tàng' ký ức này thôi."
Sau khi Trinh bình tĩnh lại, tôi bắt đầu công việc của một kiến trúc sư: Tái thiết không gian để chữa lành tâm hồn.
"Chúng ta sẽ không mời thầy cúng trừ tà. Chúng ta sẽ sắp xếp lại ngôi nhà này." – Tôi tuyên bố.
Suốt hai ngày cuối tuần, tôi và Trinh xắn tay áo làm việc cật lực.
Phá vỡ thế "Bảo tàng": Chúng tôi gỡ bỏ hơn một nửa số tranh treo trên tường. Những bức tranh đẹp nhất, giá trị nhất được quy tập lại, treo trang trọng trong một căn phòng riêng biệt ở tầng 1, gọi là "Phòng Kỷ Niệm". Căn phòng này sẽ là nơi Trinh vào thắp hương, tưởng nhớ mẹ, nhưng khi bước ra khỏi đó, cô sẽ trở về cuộc sống của mình.
Trả lại không gian sống: Phòng khách được sơn lại màu trắng kem sáng sủa. Cái giá vẽ to đùng được dời đi, thay vào đó là bộ sofa hiện đại, êm ái mà Trinh thích. Cửa sổ được mở tung, đón ánh nắng và gió thông reo vào nhà.
Góc làm việc của Trinh: Tôi thiết kế cho Trinh một góc làm việc riêng ở tầng 2, với chiếc bàn rộng rãi để máy tính, sổ sách kế toán, hoàn toàn tách biệt khỏi mùi sơn dầu.
Căn phòng áp mái - Studio Nhiếp ảnh: Đây là thay đổi quan trọng nhất. Căn phòng cũ của mẹ được dọn dẹp sạch sẽ. Chúng tôi biến nó thành một buồng tối (Darkroom) và studio chụp ảnh cho Trinh.
Nhưng vẫn còn một việc cuối cùng phải làm. Một "Nghi thức chuyển giao".
Chúng tôi đứng trước bức chân dung tự họa dang dở của bà Lan Chi.
"Chị Trinh, chị có muốn hoàn thành bức tranh này không?" – Tôi hỏi.
"Nhưng tôi đâu biết vẽ..." – Trinh ngập ngừng.
"Chị không cần vẽ bằng cọ. Chị hãy vẽ bằng cách của chị."
Tôi chỉ vào chiếc máy ảnh cơ cũ kỹ mà Trinh đã cất dưới đáy tủ từ lâu.
"Chị hãy chụp lại những gì chị thấy là đẹp nhất, là tự do nhất ở Đà Lạt này. Rồi chúng ta sẽ dùng kỹ thuật Collage (cắt dán) để hoàn thiện phần còn thiếu của bức tranh."
Mắt Trinh sáng lên. Một ý tưởng điên rồ nhưng đầy cảm hứng.
Trinh cầm máy ảnh lên. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi thấy cô cười. Một nụ cười nhẹ nhõm.
Chiều hôm đó, Trinh lang thang khắp Đà Lạt. Cô chụp những đồi thông trong sương, những bông hoa dã quỳ rực rỡ, những con dốc nắng vàng.
Tối hôm đó, chúng tôi ngồi bên nhau, cắt những tấm ảnh đó ra, tỉ mỉ dán vào phần thân người còn bỏ trống trong bức tranh của mẹ.
Những mảnh ghép của hiện tại (ảnh chụp) đan xen vào những nét cọ của quá khứ (tranh vẽ).
Khi mảnh ghép cuối cùng được dán lên, bức tranh hoàn chỉnh hiện ra.
Đó không còn là bức chân dung u buồn của một người phụ nữ bị trói buộc nữa. Đó là hình ảnh một người phụ nữ (có khuôn mặt của mẹ) đang mặc một chiếc váy được kết từ ngàn hoa lá, mây trời Đà Lạt (từ ảnh của con gái). Bà như đang bay lên, hòa mình vào thiên nhiên.
Sự kết hợp giữa Hội họa và Nhiếp ảnh. Giữa Mẹ và Con. Giữa Quá khứ và Hiện tại.
Trinh treo bức tranh hoàn thiện lên vị trí trang trọng nhất trong phòng khách. Bên cạnh bức tranh đó, cô treo một tấm ảnh chân dung của chính mình – đang cười rạng rỡ, tay cầm máy ảnh.
Một cuộc đối thoại thầm lặng giữa hai thế hệ đã được thiết lập. Không còn sự áp đặt, chỉ còn sự thấu hiểu và tiếp nối.
Đêm đó, tôi ngủ lại ở phòng khách (trên bộ sofa mới).
Không khí trong nhà đã thay đổi hoàn toàn. Cái cảm giác ngột ngạt, khó thở biến mất. Thay vào đó là mùi thơm của gỗ thông và mùi thuốc tráng ảnh thoang thoảng từ tầng áp mái.
Nửa đêm, tôi mơ màng tỉnh dậy. Vết sẹo trên tay tôi ấm lên một chút.
Tôi nhìn về phía cầu thang.
Dưới ánh trăng mờ ảo hắt qua cửa sổ, tôi thấy bóng dáng một người phụ nữ mặc áo dài xưa, tóc búi cao. Bà đứng trước bức tranh "hỗn hợp" mà mẹ con Trinh vừa hoàn thành.
Bà ngắm nhìn nó thật lâu, rồi quay sang nhìn về phía phòng ngủ của Trinh. Bà mỉm cười – một nụ cười mãn nguyện, thanh thản.
Bà gật đầu với tôi, rồi tan biến vào những vệt sáng của ánh trăng.
Sáng hôm sau, tôi rời Đà Lạt.
Trinh tiễn tôi ra bến xe. Trông cô khác hẳn hôm tôi mới đến. Cô mặc một chiếc váy hoa, trang điểm nhẹ nhàng, thần sắc tươi tỉnh.
"Cảm ơn cậu Minh. Đêm qua... là đêm đầu tiên sau 3 năm tôi ngủ một mạch tới sáng mà không mộng mị gì." – Trinh cười tươi.
"Chúc mừng chị. Chị đã tìm lại được ngôi nhà của mình rồi."
"À, tôi có món quà này tặng cậu."
Trinh đưa cho tôi một tấm ảnh đen trắng khổ nhỏ.
Trong ảnh là tôi đang đứng trầm ngâm trước ngôi nhà cũ kỹ, bên cạnh là một cây thông già. Bức ảnh chụp ngược sáng, tạo nên một vẻ đẹp cô độc nhưng kiên định.
"Tôi chụp lén lúc cậu đang khảo sát nhà. Tôi đặt tên nó là 'Người chữa lành không gian'."
Tôi cầm tấm ảnh, mỉm cười.
"Cảm ơn chị. Tôi thích cái tên đó."
Xe lăn bánh rời khỏi thành phố sương mù. Tôi nhìn tấm ảnh, rồi nhìn xuống vết sẹo trên tay mình.
Tôi nhận ra một bài học lớn: Di sản tinh thần không nên là gánh nặng đè lên vai người ở lại. Nó phải là đôi cánh để nâng đỡ họ bay cao hơn. Và "ma quỷ" đôi khi chỉ là cái bóng của những kỳ vọng không lời mà chúng ta tự áp đặt lên nhau.
Công việc của tôi không chỉ là vẽ lại những bức tường, mà là vẽ lại ranh giới giữa Trách nhiệm và Tự do, để cả người sống và người chết đều được an lòng.
Điện thoại tôi rung lên.
Một tin nhắn từ anh bạn đồng nghiệp cũ thời còn làm ở công ty xây dựng.
"Minh ơi, mày rảnh không? Tao có bà chị họ mở quán cà phê ở Quận 3. Quán đẹp lắm mà ế chỏng chơ. Bả nghi bị đối thủ chơi ngải, hay là có vong ám. Mày qua xem thử coi. Bả nói đồ uống của bả làm ra ngon lắm, mà khách uống cứ than đắng nghét."
Tôi đọc tin nhắn, nhíu mày. Đồ uống bị đắng bất thường? Vong ám hay là... tâm người pha chế có vấn đề?
Tôi nhắn lại: "Ok, gửi địa chỉ đi. Tao về tới Sài Gòn sẽ ghé."
Hành trình lại tiếp tục. Một "Góc Yên Bình" đang dậy sóng ngầm, và tôi phải là người tìm ra nguyên nhân của vị đắng đó.
(Hết chương 29)