THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 26: RẠP CHIẾU PHIM BÓNG MỜ & SUẤT CHIẾU 3 GIỜ SÁNG (QUẬN 5)

Quận 5, khu Chợ Lớn. Nơi thời gian dường như trôi chậm hơn một nhịp so với phần còn lại của Sài Gòn. Những dãy nhà cổ rêu phong, mùi thuốc bắc thơm nồng…

Nội dung chương

Quận 5, khu Chợ Lớn. Nơi thời gian dường như trôi chậm hơn một nhịp so với phần còn lại của Sài Gòn. Những dãy nhà cổ rêu phong, mùi thuốc bắc thơm nồng từ các tiệm Đông y, và tiếng Hoa râm ran trong những quán dimsum buổi sớm tạo nên một không gian văn hóa đặc thù, vừa náo nhiệt vừa trầm mặc.

Tôi đứng trước rạp chiếu phim Hòa Bình – một công trình kiến trúc Art Deco đồ sộ từng là niềm tự hào của người dân khu vực này những năm 90. Giờ đây, nó chỉ còn là một cái xác không hồn. Lớp sơn vàng kem đã bong tróc loang lổ lộ ra gạch đỏ, những tấm áp phích vẽ tay phai màu bay phất phơ trong gió, và hàng rào tôn xanh vây kín xung quanh báo hiệu ngày tàn của nó đã điểm.

Rạp Hòa Bình sắp bị đập bỏ để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại phức hợp hiện đại.

Anh Hùng – sếp cũ của tôi, nay là chủ thầu phá dỡ công trình này – đang đứng đợi tôi ở cổng rạp, khuôn mặt nhăn nhó, mồ hôi nhễ nhại.

"Minh ơi, cứu anh. Anh sắp vỡ tiến độ rồi." – Anh Hùng than thở ngay khi thấy tôi – "Thợ thuyền nó bỏ chạy hết. Nó bảo cái rạp này... có ma."

"Ma như thế nào anh?" – Tôi hỏi, mắt ngước nhìn lên tấm biển hiệu neon đã vỡ nát, chỉ còn lại khung sắt trơ trọi.

"Thì đấy, cứ đêm xuống, tầm 12 giờ đêm trở đi, là bên trong rạp lại vang lên tiếng ồn ào. Tiếng máy chiếu phim chạy xè xè, tiếng nhạc hiệu tèn ten ten của mấy hãng phim ngày xưa, rồi tiếng vỗ tay rào rào như thể đang có cả ngàn khán giả."

Anh Hùng rùng mình: "Hôm qua, thằng cai thầu gan nhất đội vác đèn pin vào kiểm tra. Nó chạy ra mặt cắt không còn giọt máu, bảo là nó thấy... màn ảnh sáng đèn, chiếu phim đen trắng, nhưng nhìn xuống hàng ghế khán giả thì trống trơn. Nó sợ quá té gãy cả chân rồi."

Tôi gật đầu, vỗ vai trấn an anh Hùng: "Được rồi, để em vào xem sao. Anh cứ cho thợ nghỉ ngơi đi."

Tôi bước qua hàng rào tôn, tiến vào bên trong khuôn viên rạp.

Cái nóng hầm hập của Sài Gòn buổi trưa dường như dừng lại ngay ở cửa chính. Bên trong sảnh chờ (lobby), không khí mát lạnh, ẩm mốc mùi thời gian. Sàn gạch bông cũ kỹ phủ đầy bụi và xà bần. Quầy bán vé với cái lỗ tò vò nhỏ xíu nằm im lìm trong bóng tối. Những tấm màn nhung đỏ thẫm rũ xuống như những vệt máu khô.

Vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi bắt đầu phản ứng.

Lần này, nó không nóng, không lạnh. Nó... chớp tắt .

Một cảm giác nhói lên từng hồi, ngắt quãng, đều đặn như nhịp tim, hay đúng hơn là như nhịp quay của một cuộn phim nhựa. Tách... tách... tách...

Cùng với đó là một nỗi buồn man mác, một sự luyến tiếc dai dẳng về một thời quá vãng huy hoàng.

Tôi bật đèn pin, đi xuyên qua sảnh chờ để vào phòng chiếu chính (Auditorium).

Một không gian rộng lớn, tối om như hũ nút hiện ra trước mắt tôi. Hàng trăm chiếc ghế nệm bọc nhung đỏ đã rách nát, gãy đổ nằm ngổn ngang. Bụi bay mù mịt trong luồng sáng đèn pin.

Tôi nhìn lên phía trên, nơi có những ô cửa kính nhỏ xíu nằm tít trên cao. Đó là phòng máy chiếu (Projection Booth) – trái tim của rạp phim, và cũng là nơi phát ra nguồn năng lượng tâm linh mạnh mẽ nhất.

Tôi men theo cầu thang sắt rỉ sét, leo lên phòng máy.

Cánh cửa phòng máy mở hé. Tiếng gió lùa qua khe cửa tạo thành âm thanh uu... uu... nghe như tiếng máy đang chạy.

Tôi bước vào.

Căn phòng chật hẹp, nồng nặc mùi dầu máy và mùi phim nhựa cũ (mùi vinegar syndrome – giấm chua đặc trưng khi phim nhựa phân hủy).

Ở giữa phòng là hai cái máy chiếu phim nhựa 35mm khổng lồ, hiệu Kinoton của Đức, sừng sững như hai con quái vật sắt đen trùi trũi. Chúng đã bị tháo dỡ một phần, ống kính mờ đục, dây curoa đứt lìa.

Nhưng...

Bằng con mắt "âm dương", tôi thấy một cảnh tượng khác.

Một trong hai cái máy chiếu đang hoạt động. Bánh xe quay đều đều. Ánh sáng từ đèn hồ quang (carbon arc lamp) phát ra chói lòa, rọi thẳng qua ô cửa kính xuống màn ảnh bên dưới.

Và đứng bên cạnh cái máy chiếu đó, là một ông già.

Ông gầy gò, lưng hơi còng, mặc chiếc áo sơ mi trắng đã ngả màu cháo lòng sơ vin trong quần tây đen ống rộng. Trên cổ ông đeo một chiếc khăn mùi xoa để thấm mồ hôi.

Ông đang làm việc một cách say sưa và tỉ mỉ. Đôi tay gầy guộc thoăn thoắt nối phim, chỉnh tiêu cự, lau chùi ống kính.

Ông không phải là một bóng ma đáng sợ. Ông là một người thợ già cần mẫn, đang cố gắng hoàn thành ca làm việc của mình.

Tôi tắt đèn pin, đứng dựa vào khung cửa, lẳng lặng quan sát ông.

Dường như cảm nhận được sự hiện diện của người lạ, ông già quay lại. Đôi mắt ông nheo nheo sau cặp kính lão dày cộp. Ông không tỏ vẻ ngạc nhiên hay giận dữ, chỉ hơi cau mày như bị làm phiền.

"Cậu là ai? Sao lại lên đây? Đây là khu vực kỹ thuật, người không phận sự miễn vào."

Giọng ông vang lên trong đầu tôi, khàn khàn nhưng uy nghiêm.

"Cháu chào bác. Cháu là kiến trúc sư, cháu đến để... khảo sát rạp." – Tôi đáp lễ phép.

"Khảo sát cái gì? Rạp đang chiếu phim, xuống dưới mà coi. Hôm nay chiếu 'Ván Bài Lật Ngửa', hay lắm đó."

Ông già phẩy tay đuổi tôi, rồi lại quay vào chăm chút cho cái máy chiếu (vô hình) của mình.

"Bác ơi..." – Tôi bước lại gần – "Rạp... đóng cửa rồi bác ạ. Không còn ai xem nữa đâu."

Đôi tay đang quay phim của ông già khựng lại.

"Đóng cửa? Cậu nói bậy bạ gì đó? Khán giả đang ngồi đầy rạp kìa. Cậu không nghe tiếng vỗ tay hả?"

Ông chỉ tay xuống dưới phòng chiếu.

Tôi nhìn theo hướng tay ông. Trong bóng tối mênh mông của rạp hát hoang phế, tôi thấy lờ mờ những cái bóng trắng ngồi kín các hàng ghế. Đó là "ký ức" của rạp hát. Là dư âm năng lượng của hàng triệu khán giả đã từng đến đây trong suốt mấy chục năm qua. Tiếng cười, tiếng khóc, tiếng vỗ tay của họ đã thấm vào từng viên gạch, từng thớ gỗ, tạo nên một ảo ảnh vĩnh cửu.

Nhưng thực tại thì tàn khốc hơn nhiều.

"Đó chỉ là ký ức thôi bác." – Tôi nói nhẹ nhàng – "Bác tên là gì ạ?"

Ông già im lặng một hồi lâu. Ánh sáng từ máy chiếu chập chờn, lúc tỏ lúc mờ.

"Tôi tên Thành. Ba Thành. Tôi làm ở đây từ hồi rạp mới khai trương năm 75 tới giờ. Cả đời tôi gắn với cái buồng máy này."

Ông vuốt ve thân máy chiếu lạnh ngắt: "Cái máy này là bạn tôi. Nó chưa nghỉ hưu, sao tôi nghỉ được? Tôi mà đi, ai thay than? Ai nối phim? Phim đứt giữa chừng khán giả la ó thì sao?"

Tôi hiểu rồi.

Ông Ba Thành là một "Địa phược linh" (linh hồn bị trói buộc bởi địa điểm). Ông ấy đã chết (có lẽ là đột tử ngay tại phòng máy này vì già yếu hoặc bệnh tật), nhưng cái tâm nghề nghiệp quá lớn, tình yêu với rạp phim quá sâu đậm đã giữ ông lại. Ông không chấp nhận việc rạp phim đã chết, cũng như không chấp nhận cái chết của chính mình.

Ông vẫn ở đây, đêm đêm tua lại những thước phim của quá khứ, phục vụ cho những khán giả vô hình.

Nếu ngày mai máy ủi húc đổ bức tường này, phá tan cái buồng máy này, ông sẽ mất nơi nương tựa, sẽ trở thành một vong hồn lang thang đầy oán hận.

"Bác Thành ơi," – Tôi nói – "Rạp sắp bị dỡ bỏ rồi. Ngày mai người ta sẽ đập đi để xây cái mới. Bác không thể ở đây mãi được."

Ông già quay phắt lại, mắt trợn trừng, giận dữ: "Ai dám đập? Đây là nhà tao! Tao không đi đâu hết! Tụi bây muốn đập thì bước qua xác tao!"

Cả căn phòng rung chuyển. Những cuộn phim cũ trên kệ rơi xuống loảng xoảng. Nhiệt độ giảm mạnh. Ông Ba Thành bắt đầu biến đổi, bóng ông to ra, đen sẫm lại, bao trùm lấy cả căn phòng.

Tôi biết mình không thể dùng lý lẽ thông thường. Đối với những người nghệ sĩ (dù là thợ máy), chỉ có nghệ thuật mới cảm hóa được họ.

"Bác bình tĩnh!" – Tôi giơ tay lên – "Cháu không đuổi bác. Cháu chỉ muốn nói là... trước khi rạp đóng cửa vĩnh viễn, chúng ta cần một suất chiếu cuối cùng. Một suất chiếu chia tay đàng hoàng, tử tế. Bác có muốn tự tay chiếu bộ phim cuối cùng cho khán giả xem không?"

Cơn giận của ông Ba Thành chững lại. Cái bóng đen thu nhỏ dần, trở lại hình dáng ông già khắc khổ.

"Suất chiếu cuối cùng?" – Ông lẩm bẩm.

"Đúng ạ. Đêm nay. 3 giờ sáng. Cháu sẽ là khán giả. Bác hãy chiếu bộ phim mà bác tâm đắc nhất. Chiếu xong, đèn bật sáng, bác sẽ hoàn thành nhiệm vụ và nghỉ ngơi nhé?"

Ông già nhìn cái máy chiếu, rồi nhìn tôi. Trong đôi mắt đục ngầu của ông ánh lên một tia xúc động.

"Được. Suất cuối. Tao sẽ chiếu."

Tôi xuống gặp anh Hùng, yêu cầu anh chuẩn bị một số thứ: Một máy phát điện nhỏ (để thắp sáng bóng đèn phòng chiếu), một ít đồ cúng (trà, thuốc lá, bắp rang bơ), và quan trọng nhất: dọn dẹp sạch sẽ một hàng ghế ở vị trí đẹp nhất (VIP) giữa rạp.

Anh Hùng dù sợ nhưng vẫn răm rắp làm theo.

Đêm đó, tôi ở lại rạp một mình.

Đúng 2 giờ 55 phút sáng.

Tôi ngồi vào chiếc ghế VIP ở hàng G, chính giữa rạp. Trước mặt tôi là màn ảnh rộng đã rách nát, loang lổ vết ố. Xung quanh tối đen như mực, tĩnh lặng tuyệt đối.

Tôi đặt lên bàn một ly trà nóng và một bao thuốc lá Sài Gòn Giải Phóng . Tôi châm một điếu thuốc, đặt lên gạt tàn mời ông Ba.

"Mời bác. Đến giờ diễn rồi."

3:00 AM.

Từ phòng máy phía sau lưng tôi, một âm thanh vang lên.

Cạch... Xè xè xè...

Tiếng máy chiếu phim chạy. Tiếng than hồ quang nổ lép bép.

Và rồi, một luồng ánh sáng mạnh mẽ phóng ra từ ô cửa kính trên cao, xuyên thủng màn đêm, rọi thẳng vào màn ảnh trắng.

Trong luồng sáng đó, tôi thấy hàng tỷ hạt bụi bay nhảy múa. Chúng như những tinh linh bé nhỏ, sống động và huyền ảo.

Trên màn ảnh rách nát, hình ảnh bắt đầu hiện lên.

Không phải phim kỹ thuật số sắc nét. Đó là những thước phim nhựa cũ kỹ, chập chờn, đầy vết xước (scratch) và hạt nhiễu (grain). Màu phim ngả sang tông sepia vàng úa.

Ông Ba Thành không chiếu một bộ phim cụ thể nào. Ông đang chiếu ký ức của chính mình .

Tôi thấy những hình ảnh lướt qua như đèn kéo quân: Cảnh rạp Hòa Bình ngày khai trương, cờ hoa rợp trời, người chen chúc mua vé. Cảnh những đôi tình nhân lén lút nắm tay nhau trong bóng tối. Cảnh những đứa trẻ con cười nắc nẻ khi xem phim hoạt hình. Cảnh những giọt nước mắt rơi xuống khi xem phim tình cảm bi lụy.

Và xen lẫn trong đó, là hình ảnh người thợ máy trẻ tuổi (là ông Ba ngày xưa) đang mồ hôi nhễ nhại nối phim, ánh mắt lấp lánh niềm tự hào.

Tôi ngồi đó, xem bộ phim của một đời người. Vết sẹo trên tay tôi ấm áp lạ thường. Tôi không còn thấy sợ hãi, chỉ thấy trân trọng.

Trong rạp, những hàng ghế trống trơn bỗng nhiên như được lấp đầy. Tôi cảm nhận được sự hiện diện của hàng trăm vong linh khán giả - những "khách quen" của rạp từ cõi âm. Họ ngồi im phăng phắc, thưởng thức suất chiếu cuối cùng này.

Bộ phim kéo dài khoảng 30 phút.

Đến đoạn kết, màn hình hiện lên hai chữ: "HẾT PHIM" (The End) . Chữ to, rõ ràng, theo font chữ vẽ tay cổ điển.

Ánh sáng từ máy chiếu vụt tắt.

Nhưng ngay lập tức, đèn trong phòng chiếu (do tôi câu từ máy phát điện) bật sáng trưng.

Tôi đứng dậy, quay về phía phòng máy, vỗ tay.

Bộp... Bộp... Bộp...

Tiếng vỗ tay của tôi vang vọng đơn độc trong rạp hát rộng lớn.

Nhưng rồi, tôi nghe thấy những tiếng vỗ tay khác hùa theo. Rào... Rào... Rào...

Hàng trăm tiếng vỗ tay vô hình vang lên từ những hàng ghế trống. Âm thanh ròn rã, nồng nhiệt như sấm dậy.

Trên ô cửa kính phòng máy, tôi thấy ông Ba Thành đứng đó. Ông đã bỏ cái khăn mùi xoa ra, chải lại mái tóc bạc cho gọn gàng. Ông mỉm cười, cúi đầu chào khán giả - một cái cúi chào đầy kiêu hãnh của người nghệ sĩ sau tấm màn nhung.

"Cảm ơn. Cảm ơn quý vị đã đến với rạp Hòa Bình."

Giọng ông vang vọng lần cuối, rồi tan biến dần vào không trung.

Cùng với sự biến mất của ông, cái cảm giác nặng nề, u ám bao trùm rạp hát bấy lâu nay cũng tan biến theo. Rạp phim trở về đúng nghĩa là một công trình gạch đá vô tri, nằm im lìm chờ đợi sự tái sinh.

Sáng hôm sau, đội thợ của anh Hùng quay lại làm việc.

Họ rón rén bước vào, nhưng lạ thay, họ không còn cảm thấy lạnh gáy hay sởn gai ốc nữa. Nắng sớm chiếu vào sảnh chờ, xua tan mùi ẩm mốc.

Anh cai thầu hôm nọ bị gãy chân đi nạng tới, ngó nghiêng một hồi rồi bảo: "Ủa, sao nay thấy... nhẹ hều vậy ta? Hết ma rồi hả kỹ sư?"

Tôi mỉm cười, nhặt dưới sàn một đoạn phim nhựa ngắn cỡ gang tay – vật chứng duy nhất còn sót lại sau đêm qua.

"Hết rồi anh. Bác ấy tan ca rồi. Về hưu rồi."

Tôi đưa đoạn phim nhựa lên soi trước ánh nắng mặt trời. Trong khung hình bé xíu đó, tôi thấy lờ mờ hình ảnh một nụ cười rạng rỡ.

Rạp Hòa Bình bị dỡ bỏ. Những bức tường đổ xuống ầm ầm trong bụi mù. Nhưng tôi biết, ký ức về nó đã được gói ghém cẩn thận và mang đi về một nơi tốt đẹp hơn.

Tôi rời công trường, lòng thanh thản.

Điện thoại tôi rung lên. Một cuộc gọi từ số máy bàn.

Là số của một công ty bất động sản lớn ở Quận 1.

"Alo, xin hỏi có phải kiến trúc sư Minh không ạ?" – Giọng nữ nhân viên ngọt ngào.

"Vâng, tôi nghe đây."

"Dạ thưa anh, công ty em là chủ đầu tư dự án cao ốc văn phòng 'Green Tower' ở đường Nguyễn Thị Minh Khai. Chúng em đang gặp một vấn đề nan giải về thiết kế cảnh quan. Có một cây cổ thụ trong khuôn viên dự án... cứ đụng vào là máy móc hỏng hóc, thiết kế thì bị lỗi file liên tục. Sếp em nghe danh anh rất mát tay xử lý mấy vụ... phong thủy đặc biệt này. Mời anh qua tư vấn giúp ạ."

Tôi nghe đến "cây cổ thụ" và "đường Nguyễn Thị Minh Khai", vết sẹo trên tay bỗng nhiên giật nhẹ. Một luồng khí Mộc (cây cối) mạnh mẽ nhưng đang bị tổn thương truyền đến.

Cây cối ở Sài Gòn không chỉ là cây. Chúng là những chứng nhân lịch sử, là "Thần Mộc" trấn giữ long mạch của thành phố. Chặt một cái cây cổ thụ đôi khi còn nguy hiểm hơn phá một ngôi mộ.

"Được rồi. Chiều nay tôi sẽ qua."

Tôi tắt máy, nhìn những hàng cây dầu cao vút dọc hai bên đường. Chúng đứng đó, trầm mặc tỏa bóng mát, che chở cho con người, nhưng con người lại luôn muốn triệt hạ chúng để xây bê tông.

Một bản vẽ mới lại sắp bắt đầu. Lần này không phải vẽ cho người chết, mà là vẽ sự sống cho một cái cây già.

(Hết chương 26)

Chương khác

Xem thêm