Thước Lỗ Ban - Chương 1: Cây thước gửi về sau đám tang

Cơn mơ ấy luôn bắt đầu bằng một thứ mùi rất cũ. Đó là mùi gỗ lim ngâm nước ao lâu ngày vớt lên, quyện với mùi dầu rái và mùi ẩm mốc của những góc tường…

Nội dung chương

Cơn mơ ấy luôn bắt đầu bằng một thứ mùi rất cũ. Đó là mùi gỗ lim ngâm nước ao lâu ngày vớt lên, quyện với mùi dầu rái và mùi ẩm mốc của những góc tường không bao giờ đón được ánh mặt trời.

Trong mơ, trời mưa rất nhỏ. Những hạt mưa phùn mỏng như tơ rây rắc trên mái ngói âm dương xám xịt của căn nhà tổ ở quê. Cánh cổng gỗ cũ kỹ mở hé, để lộ một khoảng sân gạch Bát Tràng đỏ sẫm. Mặt gạch ướt rượt, loang loáng nước như vừa có người dội qua một gáo nước lạnh ngắt. Dưới gốc khế già nơi góc sân, những quả khế rụng thối rữa lẫn vào bùn đất, một người đàn ông mặc chiếc áo cánh nâu sờn rách ngồi xổm. Lưng ông ta còng gập xuống, tay cầm một cây thước gỗ dài dẹt, màu mun đen nhức.

Người đàn ông chậm rãi đặt cây thước xuống nền gạch. Đo từ cổng vào thềm. Rồi từ thềm vào ngưỡng cửa. Từ cửa chính, ông ta nhích từng phân gỗ vào tận gian thờ sâu thẳm bên trong.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Cứ mỗi lần đầu thước gỗ chạm xuống nền gạch, từ trong khoảng tối của gian nhà lại vọng ra một tiếng động khô khốc. Âm thanh ấy không vang, nó nghẹn lại, đục ngầu và nặng nề, giống hệt như tiếng người ta đóng những chiếc đinh tre dài vào nắp quan tài gỗ ngọc am.

Minh muốn gọi. Anh nhìn thấy bóng lưng ấy rất quen, giống như bóng lưng của cha, lại cũng giống bóng lưng của ông nội. Nhưng cổ họng anh như bị một nắm mùn cưa khô khốc cht chặt, không thể phát ra bất kỳ âm thanh nào. Cánh tay anh nặng như chì, không cách nào nhấc nổi.

Người đàn ông đặt đầu thước lên bậc thềm cuối cùng của gian thờ. Ông ta dừng lại, rồi từ từ ngẩng đầu lên.

Dưới vành nón lá rách bươm, chỗ đáng lẽ phải là mắt, mũi, miệng thì chỉ có một mảng tối đen như mực. Một hốc tối không đáy, sâu hoắm và lạnh lẽo, như thể nó có thể hút trọn cả linh hồn của kẻ đối diện.

Minh giật mình tỉnh giấc.

Chiếc điện thoại đặt trên mặt bàn kính cạnh giường đang rung lên bần bật, ánh sáng xanh từ màn hình hắt lên trần nhà những vệt sáng lạnh lẽo. Anh ngồi bật dậy, mồ hôi lạnh vã ra ướt đẫm lưng áo. Cơn mơ chân thực đến mức anh vẫn như còn ngửi thấy mùi gỗ mục và tiếng cộc khô khốc bên tai.

Đồng hồ trên góc màn hình điện thoại hiển thị ba giờ mười bảy phút sáng.

Người gọi là cô Hạnh, cô ruột của anh ở quê. Minh vuốt mặt, nhấn nút nghe. Đầu dây bên kia chỉ có tiếng gió lùa qua khe cửa và tiếng sụt sùi đứt quãng.

Minh à, cha con mất rồi.

Đầu óc Minh trống rỗng. Anh ngồi im trong bóng tối của căn hộ chung cư trên tầng mười lăm. Ngoài cửa kính sát sàn, đèn đường thành phố vẫn sáng rực rỡ dưới cơn mưa đêm, nhưng mọi thứ xung quanh anh đột ngột trở nên xa lạ và lạnh lẽo. Anh mấp máy môi, hỏi gặng:

Cha mất lúc nào hả cô?

Cô Hạnh nghẹn ngào, giọng nói lẫn trong tiếng gió ù ù ở vùng quê chiêm trũng:

Khoảng hơn hai giờ sáng. Trước khi tắt thở, cha con tỉnh lại được một lúc. Ông ấy không trối trăng gì nhiều, chỉ dặn đi dặn lại đúng một câu. Ông ấy bảo, nếu Minh có về nhà cũ, đừng để nó đo lại căn nhà. Đặc biệt là đừng để nó chạm vào cây thước.

Cây thước nào hả cô? Cha nói ai đo?

Minh hỏi dồn dập, nhưng đầu dây bên kia đã vang lên tiếng ồn ào của người làng kéo đến. Tiếng lao xao bàn tán, tiếng khóc của phụ nữ, và tiếng bước chân nện trên nền đất ẩm. Cô Hạnh vội vã cúp máy để lo việc hương khói.

Minh buông thõng điện thoại xuống nệm. Câu nói của cô Hạnh như một gáo nước lạnh dội thẳng vào gáy anh. Đêm cha mất, anh mơ thấy người đàn ông cầm thước đo nhà. Và cha anh, trước khi nhắm mắt, lại dặn anh đừng để nó chạm vào cây thước.

Sáng sớm hôm sau, Minh bắt chuyến xe sớm nhất về làng Vân Độ.

Đường về quê nội xa ngái và ẩm ướt. Càng đi sâu vào địa phận tỉnh bên, cảnh vật càng trở nên hoang vắng. Vân Độ là một ngôi làng cổ nằm nép mình bên dòng sông Châu Giang, nơi nổi tiếng với những dòng họ làm nghề mộc lâu đời. Cha anh, ông Nguyễn Đình Phúc, là một người đàn ông ít nói, trầm tính và có phần khắc nghiệt. Cả cuộc đời ông ở thành phố chỉ làm một công chức bình thường, tuyệt nhiên không bao giờ chạm tay vào đục bào, cũng chưa một lần nhắc đến quê nội hay nghề mộc của gia đình.

Minh rời làng Vân Độ từ năm mười một tuổi. Anh vẫn nhớ như in cái đêm định mệnh đó. Một trận cãi vã kinh hoàng đã nổ ra giữa cha anh và ông nội trong gian nhà tổ. Tiếng chửi bới, tiếng gỗ đập vào nhau chan chát, và cả tiếng khóc xé lòng của mẹ anh. Ngay trong đêm mưa tầm tã ấy, cha bế thốc Minh ra khỏi nhà, vai chỉ kịp khoác một chiếc túi vải cũ kỹ.

Khi hai cha con chạy ra đến cổng, Minh ngoảnh đầu nhìn lại. Dưới ánh sáng tù mù của cây đèn dầu đặt ở gian giữa, ông nội anh đứng lặng lẽ. Bóng của ông cao lớn, đổ dài lên vách gỗ lim đen bóng, trông như một con quái vật khổng lồ đang chực chờ nuốt chửng ngôi nhà.

Kể từ đêm đó, cha không bao giờ cho phép Minh quay lại Vân Độ. Ngay cả khi mẹ anh qua đời, cha cũng chọn một nghĩa trang gần thành phố để chôn cất bà, kiên quyết cắt đứt mọi mối liên hệ với quê hương.

Ông nội của Minh, ông Nguyễn Đình Khang, từng là một người thợ cả lừng lẫy khắp vùng nam đồng bằng sông Hồng. Người ta đồn rằng tay nghề của ông đạt đến mức thượng thừa, chỉ cần nhìn thế đất là biết phải dựng nhà hướng nào, dùng loại gỗ gì để gia chủ phát tài phát lộc. Ông dựng đình chùa, làm bàn thờ, đóng tủ chè, và đôi khi là cả quan tài cho những nhà quyền quý. Dân trong vùng xì xào rằng ông Khang nắm giữ bí thuật của bùa Lỗ Ban, thứ bùa chú của cánh thợ mộc dùng để trấn yểm hoặc báo thù chủ nhà nếu bị đối xử tệ bạc.

Lúc nhỏ, Minh không hiểu Lỗ Ban thuật là gì. Anh chỉ nhớ trong căn buồng phía sau nhà của ông nội luôn chất đầy những cây thước. Có thước tre lên nước vàng bóng, thước dây bằng vải dù đã sờn mép, và đặc biệt là những cây thước gỗ khắc đầy những vạch chữ đỏ đen kỳ lạ.

Có một lần, tò mò, Minh nhặt một cây thước gỗ nằm trên bàn thợ, ướm thử và đo lên cánh tay mình. Ông nội từ ngoài sân bước vào, nhìn thấy cảnh đó liền lao tới giật phắt cây thước. Ông tát Minh một cái trời giáng, mạnh đến mức khóe miệng anh rướm máu.

Đôi mắt ông nội lúc đó đỏ ngầu, giọng run lên vì giận dữ:

Thước này không đo người sống! Muốn chết sớm hay sao mà nghịch thứ này!

Cái tát ấy và ánh mắt đáng sợ của ông nội đã hằn sâu vào tâm trí Minh suốt những năm tháng trưởng thành.

Xe khách dừng ở đầu làng Vân Độ lúc trời đã xế chiều. Không khí ở đây luôn có một sự ẩm ướt khó chịu, mùi bùn ao lẫn với mùi rơm rạ mục nát. Những mái ngói rêu phong xám xịt nằm san sát nhau dưới tán những cây nhãn cổ thụ. Minh đi bộ dọc theo con đường làng lát gạch nghiêng. Những người già ngồi dưới hiên nhà nhìn anh bằng ánh mắt dò xét, lạnh nhạt. Họ thì thầm với nhau, những tiếng xì xào nhỏ như tiếng muỗi kêu, nhưng Minh vẫn cảm nhận được sự e dè, thậm chí là sợ hãi trong mắt họ. Sự trở về của anh giống như một sự xuất hiện không được chào đón.

Căn nhà tổ của họ Nguyễn Đình nằm ở cuối làng, biệt lập sau một hàng cau già khẳng khiu. Cánh cổng gỗ hai cánh mở rộng, một dải băng tang trắng muốt treo lủng lẳng trước hiên, khẽ bay trong gió chiều lạnh buốt.

Minh bước qua ngưỡng cửa. Gian giữa ngôi nhà đã được dọn dẹp để làm nơi khâm liệm. Quan tài của cha anh làm bằng gỗ gõ đỏ, sơn son thếp vàng bóng loáng, đặt ngay ngắn trên hai chiếc ghế băng dài. Trên nắp quan tài phủ một tấm vải đỏ sẫm thêu chữ Phạn.

Minh bước đến trước bàn thờ tạm, thắp ba nén hương. Khói hương nghi ngút, cay xè mắt. Nhìn di ảnh của cha trên tấm hình đen trắng, lòng anh thắt lại. Anh muốn nói một lời xin lỗi, xin lỗi vì đã không ở bên ông những giây phút cuối đời, nhưng mọi lời nghẹn lại nơi lồng ngực.

Bên cạnh bát hương nghi ngút khói, ngay trên mặt chiếc bàn gỗ trắc đặt đồ cúng, có một gói vải đen nhỏ được buộc chặt bằng sợi chỉ đỏ năm màu.

Minh tò mò đưa tay định cầm gói vải lên xem.

Đừng động vào!

Giọng của cô Hạnh vang lên từ phía sau, hốt hoảng và sắc lẹm. Cô chạy lại, giữ chặt lấy tay Minh, gương mặt hốc hác vì mất ngủ hiện rõ vẻ lo sợ.

Từ phía cánh cửa buồng bên trái, một giọng nói khàn khàn, đặc quánh tiếng đờm vang lên:

Của cha cậu để lại đấy. Cứ mở ra đi.

Minh quay đầu lại. Người vừa lên tiếng là một ông lão thấp bé, lưng còng rạp xuống như hình cánh cung. Ông mặc bộ quần áo bà ba đen đã bạc màu, tay trái cụt mất hai ngón, chỉ còn lại ngón cái và hai ngón giữa co quắp. Gương mặt ông chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm, đôi mắt đục ngầu nhưng cái nhìn lại sắc như dao đục gỗ.

Cô Hạnh khẽ ghé tai Minh, nói nhỏ:

Đây là ông Bảy Mộc. Ngày xưa ông ấy là học trò ruột của ông nội con.

Ông Bảy Mộc bước từng bước chậm chạp trên nền gạch, tiếng dép cao su quẹt xuống đất nghe sàn sạt. Ông dừng lại bên cạnh Minh, chỉ cái tay cụt hai ngón vào gói vải đen:

Mở ra đi. Đằng nào thì nó cũng tìm về đúng chủ thôi.

Minh nhìn cô Hạnh, thấy cô khẽ gật đầu dù gương mặt vẫn đầy vẻ e ngại. Anh cẩn thận dùng đầu ngón tay gỡ sợi chỉ ngũ sắc, rồi mở từng nếp gấp của tấm vải đen.

Bên trong là một cây thước gỗ cũ kỹ.

Cây thước dài khoảng hơn một thước ta, làm bằng loại gỗ mun sừng đen kịt, nặng trịch. Bề mặt gỗ bóng loáng như được phủ một lớp dầu bóng tự nhiên từ mồ hôi tay của nhiều thế hệ người dùng. Trên thân thước khắc dày đặc những vạch chia độ bằng mực đỏ và đen đã phai màu, đi kèm là những chữ Hán nhỏ li ti, sắc nét như được khắc bởi một bàn tay cực kỳ điêu luyện.

Minh nhận ra cấu trúc của cây thước này. Nó không giống thước mét thông thường, mà được chia làm tám cung lớn: Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản. Mỗi cung lớn lại chia thành bốn cung nhỏ, biểu thị những điềm cát hung của một đời người hoặc một ngôi nhà.

Nhưng điều khiến Minh chú ý nhất là ở ngay đầu cây thước. Nơi đó, ai đó đã dùng một con dao trổ cực bén để khắc sâu bốn chữ bằng tiếng Việt cổ, nét chữ sắc nhọn và dứt khoát:

Đời này tới mày.

Bốn chữ ấy như những chiếc gai nhọn đâm thẳng vào mắt Minh. Anh cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc theo sống lưng, lan ra khắp các đầu ngón tay đang cầm cây thước.

Trong gian nhà đột ngột chìm vào một sự im lặng đáng sợ. Tiếng gió thổi qua những kẽ lá cau ngoài sân nghe xào xạc, lạnh lẽo.

Gâu! Gâu! Ẳng...

Con chó vàng nhà cô Hạnh đang xích ở góc sân bỗng dưng chồm lên, sủa dữ dội về phía cổng rào. Tiếng sủa của nó đột ngột chuyển thành tiếng tru dài, ai oán và thê lương, rồi im bạt như thể bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt họng.

Cùng lúc đó, một cơn gió lạnh từ đâu ùa vào qua cửa chính, làm ngọn nến trên bàn thờ cha Minh chao đảo mạnh rồi tắt ngấm.

Sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ khiến tay Minh run lên. Cây thước gỗ mun trượt khỏi những ngón tay anh, rơi xuống nền gạch Bát Tràng.

Cạch.

Tiếng động khô khốc vang lên, giống hệt tiếng động trong cơn mơ của anh đêm qua.

Cây thước rơi xuống, trượt đi một đoạn ngắn rồi nằm thẳng tắp trên mặt đất. Nó dừng lại ngay giữa hai bàn chân của Minh và chiếc quan tài gỗ đỏ của cha anh.

Minh cúi đầu nhìn xuống. Dưới ánh sáng yếu ớt của buổi chiều tà lùa qua cửa, một vạch mực đen tuyền trên thân thước nằm ngay vị trí đối diện với mũi giày của anh.

Anh nheo mắt nhìn kỹ chữ Hán được khắc nhỏ xíu bên cạnh vạch mực đó.

Tử.

Đó là cung Tử, nằm trong phần hung của thước Lỗ Ban âm phần.

Cộc.

Một tiếng gõ vang lên.

Âm thanh phát ra từ ngay bên trong chiếc quan tài gỗ gõ đỏ đang đóng kín nắp.

Tiếng gõ rất rõ ràng, đều đặn và nặng nề, như thể có ai đó ở bên trong dùng nắm đấm gõ mạnh vào tấm gỗ dày năm phân của nắp áo quan.

Cả cô Hạnh và Minh đều đứng chết trân tại chỗ. Cô Hạnh mặt cắt không còn một giọt máu, hai tay bấu chặt lấy cánh tay Minh, người run lên bần bật.

Ông Bảy Mộc lập tức bước tới, gương mặt còng rạp của ông lộ rõ vẻ kinh hoàng. Ông nhìn chằm chằm vào cây thước dưới đất, rồi quát lớn:

Đừng đo nữa! Thu thước lại mau!

Minh lắp bắp, trán lấm tấm mồ hôi hột:

Cháu... cháu đã đo cái gì đâu? Cháu chỉ vô tình làm rơi thôi mà!

Ông Bảy Mộc không trả lời Minh. Đôi mắt đục ngầu của ông không nhìn vào quan tài, mà lại nhìn đăm đăm ra khoảng sân ngoài cánh cửa chính đang mở rộng.

Gió bên ngoài vẫn rít qua những hàng cau, mang theo hơi nước lạnh ngắt của cơn mưa chiều đang kéo đến. Trên nền gạch ướt sũng của sân nhà, những vệt nước loang lổ bắt đầu tụ lại thành những hình thù kỳ dị, như những dấu chân người khổng lồ đang chậm rãi bước từ phía cổng rào đi vào thềm nhà.

Ông Bảy Mộc nghiến răng, giọng nói khàn đặc run rẩy:

Cậu bước chân vào nhà này, tay cầm thước của ông nội cậu, tức là cậu đã bắt đầu đo rồi. Mạch đất này... nó nhận diện cậu rồi.

Minh nhìn theo hướng mắt của ông Bảy. Trên ngưỡng cửa gỗ lim của gian nhà tổ, nơi tiếp giáp giữa nền gạch sân và nền nhà, có một vết nứt dọc chạy dài từ bao giờ. Từ kẽ nứt đó, một thứ nước màu đen sẫm, đặc quánh và bốc mùi tanh nồng của bùn ao bắt đầu rỉ ra, thấm dần vào thớ gỗ của ngạch cửa.

Cộc.

Tiếng gõ thứ hai từ trong quan tài lại vang lên, lần này mạnh hơn, khiến tấm vải đỏ phủ trên nắp quan tài khẽ rung động. Minh cảm nhận được một luồng áp lực vô hình đang đè nặng lên ngực mình, khiến hơi thở của anh trở nên khó nhọc. Cây thước gỗ mun nằm dưới đất như có một sức hút kỳ lạ, giữ chặt lấy ánh nhìn của anh vào chữ "Tử" đen ngòm.

Mọi thứ chỉ mới bắt đầu, và Minh hiểu rằng, anh không còn đường lui nữa.

Chương khác

Xem thêm