Thước Lỗ Ban - Chương 3: Tiếng bào gỗ lúc nửa đêm
Cái chết của thợ Dậu được người ta phát hiện vào lúc tờ mờ sáng, khi sương mù từ sông Hồng còn giăng dày đặc trên những ngọn tre đầu làng. Người ta thấy…
Nội dung chương
Cái chết của thợ Dậu được người ta phát hiện vào lúc tờ mờ sáng, khi sương mù từ sông Hồng còn giăng dày đặc trên những ngọn tre đầu làng. Người ta thấy anh ta nằm ngửa dưới gốc khế già sát bờ rào nhà Minh, hai mắt trợn trừng nhìn thẳng lên những tán lá tối sẫm, đôi môi tím tái vì lạnh và rượu. Người trong làng kháo nhau rằng Dậu say rượu, nửa đêm đi vệ sinh rồi trượt chân ngã đập đầu vào chiếc rễ khế trồi lên như lưng rùa trên mặt đất. Cái chết của một gã thợ phụ không vợ không con, quanh năm chỉ biết đến cưa đục và những vò rượu sắn, nhanh chóng được khép lại bằng hai từ tai nạn.
Nhưng Minh biết không phải vậy.
Khi mọi người xúm lại khiêng xác Dậu đi, Minh đã đứng rất gần. Anh nhìn thấy rõ trên cái cổ họng gầy gò, đen đúa của người chết có bốn vết hằn song song sâu hoắm. Những vết hằn ấy có màu đỏ tía, phẳng lỳ và thẳng tắp, giống như bị một thanh thước gỗ bản lớn đè nghiến xuống với một lực ngàn cân cho đến khi lồng ngực anh ta không còn một chút khí thở.
Điều kỳ lạ là, ngay cả khi đã tắt thở từ lâu, hai bàn tay thô ráp đầy vết chai sạn của thợ Dậu vẫn ôm khư khư thanh ngạch cửa cũ mà anh ta đã dỡ ra từ gian giữa nhà Minh vào chiều hôm trước. Thanh ngạch bằng gỗ lim xám xịt, xước xát bởi thời gian, giờ đây trông xám xịt và lạnh buốt một cách bất thường.
Khi Minh bước tới, định phụ giúp người làng gỡ thanh ngạch cửa ra khỏi vòng tay cứng đờ của người chết, những đầu ngón tay của anh vừa chạm vào thớ gỗ mục thì một luồng khí lạnh buốt lập tức chạy dọc từ lòng bàn tay lên đến đỉnh đầu. Mắt Minh hoa đi trong một tích tắc. Tai anh lùng bùng, và ngay trong khoảng không im lặng của buổi sớm, một tiếng thì thầm rất nhỏ, khàn đặc và vô cùng xa xăm vang lên thẳng vào trong đầu anh:
"Đo sai rồi..."
Tiếng thì thầm ấy lạnh lẽo như hơi thở của người dưới mộ, khiến Minh giật mình rụt tay lại. Anh đứng trân trân nhìn thanh ngạch cửa cũ kỹ vừa rơi xuống đất với một tiếng cộc khô khốc.
Mọi người bận rộn khiêng xác thợ Dậu đi, không ai chú ý đến biểu hiện của Minh, ngoại trừ cô Hạnh và ông Bảy Mộc. Cô Hạnh mặt cắt không còn giọt máu, run rẩy nhặt thanh ngạch cửa lên. Từ kẽ mộng mộc của thanh ngạch, nơi nối giữa xà ngưỡng và cột con, một mảnh giấy bản màu vàng úa, vẽ bằng chu sa đỏ đã xỉn màu lòi ra một góc. Đó là một lá bùa yểm mộng gỗ.
"Đốt nó đi! Phải đốt ngay cái thứ quỷ quái này đi!" Cô Hạnh vừa khóc vừa run, tay tìm bao quẹt trong túi áo. "Căn nhà này điên rồi, hết anh cả giờ lại đến thợ Dậu. Phải đốt hết bùa ngải đi thì nhà mình mới yên ổn được!"
"Đừng động vào!"
Ông Bảy Mộc đột ngột lên tiếng, giọng ông đanh lại, bàn tay cụt hai ngón chộp lấy cổ tay cô Hạnh giật ngược trở lại. Ông nhìn chằm chằm vào mảnh giấy bản màu vàng úa nằm kẹt trong thớ gỗ mục, đôi mắt đục ngầu hiện lên vẻ lo sợ tột cùng.
"Đốt bùa mà không biết bùa giữ cái gì thì chẳng khác gì mở cửa chuồng cho cọp." Ông Bảy thả tay cô Hạnh ra, giọng trầm xuống đầy cảnh báo. "Mảnh bùa này là bùa khóa mạch. Ông Khang ngày xưa đặt nó ở đây không phải để hại người nhà, mà là để giữ một vật dữ không cho vào nhà. Cô đốt nó đi, cái thứ ngoài kia nó tràn vào, cả họ Nguyễn nhà này không ai sống nổi qua mùa xá tội vong nhân đâu."
Minh tiến lại gần ông Bảy. Gió sớm thổi qua sân gạch, mang theo mùi ẩm ướt của đất và mùi hăng nồng của gỗ mục từ thanh ngạch cửa. Anh nhìn thẳng vào mắt người thợ già, hỏi bằng giọng kiên quyết:
"Ông biết chuyện gì về căn nhà này? Cha cháu đã giấu những gì? Và ông nội cháu..." Minh chỉ tay về phía bàn thờ tổ tiên trong nhà. "...ông ấy đã yểm thứ gì dưới nền đất này?"
Ông Bảy Mộc không trả lời ngay. Ông quay mặt đi, né tránh ánh nhìn của Minh. Ông đăm đăm nhìn lên bàn thờ cha Minh, nơi khói hương bài vẫn đang tỏa ra từng sợi mỏng manh, rồi nhìn sang cây thước Lỗ Ban bằng gỗ mun đen bóng đang được đặt ngay ngắn trên chiếc khay gỗ bọc vải đỏ.
"Cậu muốn biết thì trước hết phải vào buồng đồ nghề của ông Khang." Ông Bảy nói chậm rãi, từng từ như nặng trịch. "Chìa khóa ở chỗ cô Hạnh. Nhưng tôi nói trước, vào đó rồi, có những thứ cậu sẽ ước mình chưa từng nhìn thấy."
Buồng đồ nghề của ông Khang nằm khuất sau gian thờ chính, ngăn cách bởi một tấm vách gỗ mít dày. Từ khi ông Khang mất, rồi đến lượt cha Minh tiếp quản căn nhà, cánh cửa gỗ lim dẫn vào gian buồng này luôn được khóa chặt bằng một ổ khóa đồng cổ đại đã đóng váng xanh rỉ. Cô Hạnh trăm phương ngàn kế ngăn cản, nói rằng đó là nơi linh thiêng của người đã khuất, người sống vào sẽ bị động long mạch, bị quở phạt. Nhưng Minh không nghe. Anh là con trai độc nhất của cha, là người thừa kế hợp pháp của căn nhà này. Sự tò mò trộn lẫn với nỗi sợ hãi lờ mờ từ cái chết của thợ Dậu đã đẩy anh đến giới hạn.
Minh lục tìm trong chiếc hộp gỗ cũ của cha, nơi ông cất giữ những giấy tờ quan trọng và những kỷ vật gia đình. Dưới đáy hộp, nằm xen giữa những tờ văn tự đất ố vàng, là một chiếc chìa khóa đồng có cán dẹt, khắc nổi hình một con rùa ngậm thước.
Khi Minh tra chìa khóa vào ổ, tiếng lách cách của những lẫy đồng rỉ sét vang lên khô khốc trong không gian im ắng của gian nhà cổ. Cánh cửa gỗ nặng nề từ từ hé mở, rên rỉ một tiếng kéo dài như tiếng than thở của một người già bị đánh thức sau giấc ngủ trăm năm.
Một thứ mùi đặc trưng ùa ra, xộc thẳng vào mũi Minh. Đó là mùi dầu trẩu hăng nồng dùng để quét chống mối mọt, mùi mạt cưa ẩm mốc lâu ngày tích tụ, và mùi của những thớ gỗ cũ đã mất hết nhựa sống. Gian buồng tối om, chỉ có một ô cửa thông gió nhỏ xíu nằm sát mái ngói âm dương, bị mạng nhện và bụi bẩn che kín, chỉ để lọt vào một vài vệt sáng yếu ớt, mỏng manh như sợi chỉ.
Minh bật chiếc đèn pin cầm tay. Luồng ánh sáng trắng quét qua căn buồng, làm hiển lộ một thế giới đồ mộc cổ xưa mà anh chưa từng được biết đến.
Trên các giá gỗ đóng quanh vách tường, hàng chục chiếc bào đủ kích cỡ nằm xếp hàng, lưỡi bào xám xịt nhưng vẫn ánh lên vẻ sắc lẹm. Những chiếc đục vũm, đục bạt, cưa khum gỉ sét được treo lủng lẳng trên những chiếc đinh sắt han rỉ. Dưới nền đất nện ẩm ướt, những cuộn dây mực nhuộm đen bằng bồ hóng nằm lăn lóc như những con rắn đen ngoằn ngoèo.
Nhưng điều khiến Minh chú ý nhất là hàng chục khúc gỗ xoan, gỗ mít và cả gỗ lim được treo bằng dây thừng dọc theo xà kèo phía trên. Trên mỗi khúc gỗ đều có những vết khắc sâu. Có khúc khắc tên người: "Trần Văn Mão", "Nguyễn Hữu Hựu", "Cụ Đoan"... Có khúc chỉ khắc ngày tháng năm âm lịch kèm theo một vạch sơn đỏ sẫm như máu khô. Có những khúc gỗ được đục mộng vuông vức nhưng bên trong lại nhét những lọn tóc người đã xơ xác, được giữ chặt bằng những chiếc đinh tre đóng chéo.
Ở góc buồng, dưới ô cửa thông gió, đặt một chiếc bàn thợ dài bằng gỗ sến thô mộc. Mặt bàn đầy những vết sẹo của thời gian, nổi bật nhất là một rãnh sâu hoắm chạy dọc từ đầu này sang đầu kia, giống như vết chém của một chiếc rìu lớn hoặc một đường cưa điên cuồng trong đêm tối.
Nằm ngay giữa chiếc bàn thợ, phủ một lớp bụi mùn cưa dày cộp, là một cuốn sổ bìa vải thô màu chàm.
Minh bước tới, tiếng bước chân trên nền đất nện nghe âm u, nặng nề. Anh dùng tay phủi lớp bụi trên bìa cuốn sổ. Những hạt bụi mịn bay lên, lơ lửng trong ánh đèn pin như những linh hồn nhỏ bé.
Cuốn sổ ghi chép lại toàn bộ những công trình mà ông nội anh, ông thợ cả Nguyễn Đình Khang, đã từng dựng trong suốt cuộc đời làm nghề mộc của mình. Mỗi trang sổ là một ngôi nhà. Nét chữ viết bằng mực tàu tuy đã phai nhưng vẫn sắc sảo, rõ ràng. Minh lật từng trang, mắt anh lướt qua những dòng ghi chép tỉ mỉ:
"Nhà Trần Văn Mão, dựng năm Tân Hợi. Cửa chính đo ba thước hai tấc, rơi vào cung Bệnh. Giường ngủ đo bốn thước một tấc, rơi vào cung Tử. Bếp đặt hướng Tây Nam, cung Ly."
"Nhà Nguyễn Hữu Hựu, dựng năm Giáp Dần. Cửa buồng đông đo hai thước tám phân, cung Nghĩa. Bàn thờ đo năm thước hai phân, cung Quan."
Sau mỗi dòng số đo chi tiết là những ký tự bùa chú ngoằn ngoèo và một chữ viết bằng mực đỏ chu sa: Tài, Nghĩa, Quan, Bệnh, Ly, Tử. Minh nhận ra đây là các cung trên thước Lỗ Ban. Nhưng tại sao ông nội anh lại cố tình thiết kế những số đo rơi vào cung xấu như Bệnh, Ly, Tử cho nhà người ta? Một người thợ cả danh tiếng như ông Khang lẽ ra phải mang lại cung tốt cho gia chủ, tại sao lại làm ngược lại?
Minh lật nhanh các trang sổ, ngón tay anh run rẩy. Cho đến trang cuối cùng.
Trang giấy này đã ố vàng nặng nề, mép giấy bị gặm nhấm bởi gián mối. Dòng chữ cuối cùng được viết bằng một thứ mực đỏ sẫm, dày và đậm hơn hẳn những trang trước:
"Nhà Nguyễn Đình Khang, dựng năm Canh Tuất, trận chính."
Bên dưới dòng chữ này không hề có bất kỳ một số đo nào của cửa ngõ, giường nằm hay bàn thờ. Chỉ có độc một câu ngắn ngủi, nét chữ nguệch ngoạc như được viết trong một cơn hoảng loạn tột độ:
"Lấy nhà làm phù, lấy người làm đinh."
Minh đọc đi đọc lại câu nói đó. Lấy nhà làm phù, lấy người làm đinh. Đầu anh đau nhói. Một cơn gió lạnh từ đâu ùa qua ô thông gió, làm cuốn sổ khẽ lật qua lật lại, tiếng giấy sột soạt nghe như tiếng cười khúc khích của một đứa trẻ.
Tối hôm đó, Minh không thể nào chợp mắt nổi. Anh nằm trên chiếc phản gỗ ở buồng tây, trằn trọc nhìn lên những thanh xà nhà đen bóng vì khói bếp. Căn nhà tổ như đang thở. Những tiếng kẽo kẹt của gỗ dưới tác động của nhiệt độ ban đêm nghe như những tiếng xương khớp người già đang chuyển động.
Khoảng nửa đêm, khi cả làng Vân Độ đã chìm vào bóng tối tịch mịch và những tiếng chó sủa ma ngoài bờ sông đã tắt hẳn, Minh chợt nghe thấy một âm thanh quen thuộc.
Rè rè. Rè rè.
Âm thanh phát ra từ phía buồng đồ nghề của ông Khang. Đó là tiếng bào gỗ. Tiếng lưỡi thép sắc lẹm lướt trên mặt gỗ mềm, gọt đi từng lớp mỏng, đều đặn, nhịp nhàng.
Rè rè. Rè rè.
Minh ngồi phắt dậy, mồ hôi lạnh vã ra đầm đìa trên trán. Anh nhớ rất rõ mình đã khóa chặt cửa buồng đồ nghề bằng ổ khóa đồng sau khi ra ngoài. Ai có thể vào đó vào giờ này?
Minh với lấy chiếc đèn pin trên đầu giường, bước nhẹ chân trên nền gạch lạnh ngắt. Anh đi qua gian thờ, mùi nhang tàn lạnh lẽo xộc vào mũi. Cánh cửa gỗ dẫn vào buồng đồ nghề đang khép hờ, một vệt sáng mờ ảo, vàng vọt như ánh đèn dầu phát ra từ bên trong khe cửa.
Minh nín thở, đẩy nhẹ cánh cửa. Cánh cửa không hề phát ra một tiếng động nào.
Trên chiếc bàn thợ dài bằng gỗ sến, một lớp mùn cưa mới tinh, màu vàng nhạt và thơm phức mùi gỗ ngọc am, rơi vãi thành một vệt dài dọc theo mặt bàn. Chiếc bào gỗ bằng gỗ trắc nằm ngay ngắn ở chính giữa, lưỡi bào bằng thép đen ánh lên dưới ánh sáng mờ ảo của ngọn đèn dầu đặt ở góc bàn.
Minh quét đèn pin khắp căn buồng. Những khúc gỗ treo trên xà nhà vẫn im lìm không nhúc nhích. Không có một bóng người nào.
Anh thở phào một hơi nhẹ nhõm, tự trấn an bản thân rằng có lẽ mình đã quá căng thẳng nên sinh ra ảo giác. Nhưng ngay khi Minh định quay người bước ra ngoài, một giọng nói khàn khàn, mệt mỏi và vô cùng quen thuộc vang lên ngay sau lưng anh:
"Đừng đọc sổ nữa."
Minh đứng cứng đờ người. Toàn bộ máu trong cơ thể anh như đông cứng lại. Giọng nói này, cái tông giọng trầm ấm nhưng chứa đầy sự u uất này, anh không bao giờ có thể nhầm lẫn được. Đó là giọng của cha anh. Người đàn ông mà anh vừa mới chôn cất ba ngày trước.
Minh từ từ quay đầu lại.
Sau bàn thợ, trong góc tối nhất của căn buồng nơi ánh đèn dầu không chiếu tới, có một người đàn ông đang đứng nghiêng. Khuôn mặt người đó khuất sau vệt bóng tối dày đặc, chỉ có thể thấy lờ mờ vầng trán cao và mái tóc bạc lốm đốm. Người đó mặc bộ quần áo nâu sồng rộng thùng thình, đúng bộ quần áo liệm mà chính tay Minh đã mặc cho cha mình trước khi khâm liệm.
"Cha?" Minh run giọng gọi, bước lên một bước.
Bóng người không tiến lại gần, cũng không lùi xa. Ông đứng yên trong bóng tối, đưa cánh tay gầy gò ra, ngón tay chỉ thẳng xuống cuốn sổ nghề vẫn đang mở trên bàn thợ.
"Đốt đi. Rời khỏi nhà trước ngày thất đầu." Giọng người đàn ông vang lên, không hề có chút hơi ấm, nghe như tiếng gió lùa qua khe cửa mục.
"Vì sao?" Minh cố nén nỗi sợ hãi, nước mắt chực trào ra. "Vì sao cha lại giấu con mọi chuyện? Ông nội đã làm gì căn nhà này? Thợ Dậu chết là do cái gì?"
Bóng người im lặng rất lâu. Trong không gian tĩnh mịch, chỉ có tiếng ngọn đèn dầu khẽ lách tách khi bấc lụi dần. Rồi, giọng nói của cha anh lại vang lên, lần này chứa đựng một sự đau đớn tột cùng:
"Vì con đã từng được đo."
Đèn pin trong tay Minh bỗng chớp tắt liên tục. Ngọn đèn dầu trên bàn phụt tắt, căn buồng chìm vào bóng tối đen đặc. Minh hoảng loạn đập đập chiếc đèn pin vào lòng bàn tay. Khi ánh sáng xanh loét của đèn pin bật sáng trở lại, góc buồng đã trống không.
Không có cha anh. Không có một ai cả.
Chỉ có mùi dầu trẩu và mùi gỗ mục vẫn nồng nặc trong không khí. Minh lao đến bàn thợ. Trên mặt bàn gỗ sến, giữa đống mùn cưa mới tinh còn thơm mùi nhựa gỗ, hiện ra một dấu bàn tay ướt đẫm.
Dấu tay ấy in rõ từng đường vân da, nhưng điều kinh hoàng là nó chỉ có ba ngón. Dấu tay hoàn toàn thiếu mất ngón áp út và ngón út. Nước từ dấu tay thấm vào thớ gỗ sến, sủi lên những bong bóng nhỏ màu đỏ nhạt như máu loãng.
Suốt đêm đó, Minh không dám nhắm mắt. Anh ngồi bó gối ở góc giường, tay nắm chặt cây thước Lỗ Ban bọc vải đen của cha, chờ đợi cho đến khi những tia nắng đầu tiên của ngày mới chiếu qua khe cửa.
Sáng hôm sau, khi ông Bảy Mộc vừa xách ấm nước chè xanh đi ngang qua ngõ, Minh đã chặn ông lại. Anh kéo ông lão vào hiên nhà, không vòng vo mà hỏi thẳng:
"Dấu tay này là của ai?"
Minh đưa cho ông Bảy xem bức ảnh anh chụp lại dấu bàn tay ướt trên bàn thợ bằng điện thoại vào đêm qua.
Ông Bảy Mộc nhìn vào màn hình điện thoại. Ngay lập tức, sắc mặt ông lão xám ngoét lại như người không còn giọt máu. Bàn tay cụt hai ngón của ông run rẩy đến mức suýt làm rơi ấm nước chè xanh xuống đất. Ông vội vàng giấu bàn tay cụt của mình vào sau vạt áo chàm cũ kỹ.
"Không phải tay tôi." Ông Bảy thì thầm, giọng run run. "Cậu Minh, tôi thề với trời đất, không phải tay tôi."
"Tôi biết không phải của ông." Minh nhìn xoáy vào mắt ông lão. "Nhưng dấu tay này thiếu đúng hai ngón giống như tay ông. Trong làng này, hoặc trong đám học trò của ông nội tôi ngày xưa, còn ai bị cụt tay như thế này nữa không?"
Ông Bảy Mộc im lặng một lúc lâu. Ông ngồi xuống bậc thềm gạch, đôi mắt đục ngầu nhìn ra gốc khế già, nơi thợ Dậu đã bỏ mạng đêm hôm trước. Gió buổi sáng thổi những chiếc lá khế khô bay lác đác trên sân.
"Không phải tay người sống." Ông Bảy thở dài, giọng nói nhỏ như tiếng thì thầm của lá khô. "Đó là tay của những người học nghề mà không trả nổi giá."
Minh nhíu mày: "Giá gì? Học nghề mộc thì trả tiền công, tiền học phí cho thầy, sao lại phải trả bằng ngón tay?"
Ông Bảy quay lại nhìn Minh, nụ cười của ông méo mó và đầy cay đắng:
"Học nghề mộc bình thường thì trả bằng tiền. Nhưng học bùa Lỗ Ban của ông Khang thì phải trả bằng mạng, hoặc bằng một phần thân thể."
Ông Bảy dừng lại, chỉ vào thanh ngạch cửa cũ vẫn đang nằm ở góc sân. Những vệt nước đen kịt từ kẽ nứt dưới nền nhà vẫn rỉ ra, thấm đẫm vào thớ gỗ.
Ông nói tiếp, giọng khàn đi:
"Người nào không đủ phúc phận mà cố tình dòm ngó vào cuốn sổ nghề kia, hoặc đo đạc sai những số đo mà ông Khang đã định, thì thước sẽ tự tìm đến cổ."