Thước Lỗ Ban - Chương 2: Căn nhà lệch ba tấc
Mùi đám tang ở quê luôn là một thứ hỗn hợp đặc quánh, bám chặt vào da thịt và quần áo nhiều ngày sau đó. Đó là mùi của hương bài rẻ tiền cháy dở, mùi…
Nội dung chương
Mùi đám tang ở quê luôn là một thứ hỗn hợp đặc quánh, bám chặt vào da thịt và quần áo nhiều ngày sau đó. Đó là mùi của hương bài rẻ tiền cháy dở, mùi nước hoa bưởi dùng để lau xác người chết, và mùi dầu gió hăng nồng của những người đến viếng. Trên hết vẫn là mùi gỗ xoan non dùng để đóng quan tài, thứ gỗ chưa kịp khô nhựa đã phải nằm sâu dưới ba thước đất. Căn nhà tổ ba gian hai chái của gia đình Minh nằm nép mình dưới bóng những cây nhãn cổ thụ, trông không khác gì một chiếc hòm khổng lồ úp xuống đám người đang lục đục lo liệu tang lễ.
Suốt ba ngày đêm, Minh không có lấy một giấc ngủ trọn vẹn. Ban ngày, tiếng kèn đám ma thổi oán oán réo rắt, tiếng khóc hờ của các bà cô trong họ, cùng tiếng bát đũa va chạm lách cách dưới gian bếp khiến mọi thứ có vẻ giống như một đám tang bình thường ở nông thôn. Nhưng cứ đến khuya, khi những người khách cuối cùng ra về, ngọn nến trên bàn thờ phụt tắt chỉ còn lại những đốm nhang tàn đỏ quạnh, căn nhà lại chìm vào một thứ im lặng nặng nề như nước ao tù.
Minh nằm trên chiếc phản gỗ lim cũ ở buồng tây. Chiếc phản này có từ thời ông nội anh, gỗ đã lên nước đen bóng, lạnh ngắt như băng. Nằm ở đây, anh có thể nghe rõ mồn một tiếng mọt nghiến trong vách gỗ kèn kẹt, kèn kẹt, đều đặn như nhịp gõ của một chiếc đồng hồ chết. Gió đêm lùa qua khe cửa liếp, tạo nên những tiếng rít u u. Và thỉnh thoảng, từ căn buồng thờ khóa kín phía sau gian giữa, lại vang lên tiếng bào gỗ rè rè.
Tiếng động đó rất nhẹ, nhưng vô cùng rõ ràng. Nó không giống tiếng chuột chạy hay tiếng ngói co giãn vì nhiệt. Đó là tiếng sắt bào miết lên mặt gỗ phẳng, đều đặn, nhịp nhàng. Mỗi lần tiếng bào vang lên, Minh lại cảm thấy lồng ngực mình thắt lại, như thể có một bàn tay đang đo đạc chính hơi thở của anh.
Cô Hạnh, cô ruột của Minh, người cả đời không lấy chồng chỉ ở lại trông nom nhà tổ, từng bảo căn buồng ấy là nơi ông Khang cất giữ đồ nghề mộc. Ngày trước, ông Khang là thợ cả nổi tiếng khắp vùng, chuyên dựng nhà cổ và đình chùa. Nhưng sau cái chết đột ngột của ông, cha Minh đã dùng một ổ khóa đồng rỉ xanh khóa chặt cửa buồng lại, nghiêm cấm bất kỳ ai trong nhà bén mảng đến gần.
Sáng ngày đưa tang, trời mưa phùn lấm tấm. Khi đi ngang qua hành lang nhỏ dẫn ra buồng thờ phía sau để phụ khiêng đồ, Minh chợt dừng chân. Trên cánh cửa gỗ lim xám xịt của căn buồng khóa kín xuất hiện một vết cạy. Vết cạy không còn mới, thớ gỗ bên trong đã thâm lại vì ẩm mốc, nhưng trên phần ngạch cửa thấp sát mặt đất, có ba đường khắc nhỏ sắc lẻm. Ba vạch khắc song song nhau, khoảng cách giữa các vạch đều chằn chặn như thể được đo bằng thước lá của thợ cơ khí. Ai đó đã dùng mũi đục bén để đánh dấu ngay trên ngạch cửa này.
Sau khi hạ huyệt cho cha xong, khách khứa đã giải tán bớt, chỉ còn vài người họ hàng xa ngồi uống trà ngoài hiên. Minh bước vào gian giữa. Với bản năng của một kiến trúc sư chuyên thiết kế các công trình hiện đại, mắt anh quen nhìn những đường thẳng, góc vuông và tỷ lệ đối xứng. Nhưng từ khi đặt chân về lại ngôi nhà này, anh luôn cảm thấy có căn nhà lệch ở một chỗ không gọi được tên.
Căn nhà này lệch.
Anh bước ra ba lô, lấy ra cây thước dây bằng thép cuộn màu vàng. Cô Hạnh từ dưới bếp đi lên, thấy Minh cầm thước thì mặt biến sắc. Cô vội vàng chạy lại, giữ chặt lấy tay anh, giọng run rẩy:
"Minh! Con làm cái gì thế? Cha con dặn rồi mà."
Minh nhẹ nhàng gỡ tay cô ra:
"Con chỉ đo thử kích thước nhà thôi cô. Con dùng thước mét xây dựng bình thường, không phải cây thước mun của ông nội đâu mà cô sợ."
Cô Hạnh nhìn chằm chằm vào cây thước sắt trong tay Minh, mắt cô đảo quanh như sợ hãi những bóng ma ẩn nấp trên xà nhà:
"Thước nào cũng là thước. Đất có thổ công, sông có thủy thần. Nhà này ngày trước dựng lên bằng thước của ông nội con, mọi số đo đều đã được đóng đinh vào đất cát rồi. Con đem thước khác vào đo, động đến phần âm thì khốn đấy con ạ."
"Con là kiến trúc sư, con không tin những chuyện đó," Minh dứt khoát kéo sợi thước dây ra. "Nhà mình có nhiều điểm sai lệch về kết cấu lắm cô. Con phải đo để xem có cần gia cố gì không."
Minh bắt đầu đo chiều cao của lòng cửa chính. Chỉ số hiện ra trên thước thép: một mét tám mươi lăm. Chiều rộng: một mét hai mươi lăm. Minh nhíu mày. Theo quy chuẩn dựng nhà gỗ truyền thống của vùng đồng bằng Bắc Bộ, kích thước cửa này quá thấp và hẹp so với tầm vóc của một căn nhà ba gian. Tiếp tục đo khoảng cách từ tim hai cột cái đến bàn thờ, con số lại lệch nhau đúng mười lăm phân. Bàn thờ không nằm ở trung tâm gian giữa mà hơi lệch về phía buồng đông. Đặc biệt là bậc thềm đá dẫn lên hiên, nhà chỉ có bốn bậc. Người xưa làm nhà, bậc thềm luôn là số lẻ năm bậc để rơi vào cung Sinh trong chu kỳ Sinh, Lão, Bệnh, Tử. Bốn bậc nghĩa là rơi vào cung Tử. Một người thợ cả dày dạn kinh nghiệm như ông Khang không thể phạm phải những lỗi sơ đẳng như thế này được.
"Nhà này từng bị sửa lại đúng không cô?" Minh hỏi, mắt vẫn nhìn vào những con số trên thước.
Cô Hạnh lắc đầu, nét mặt đầy lo âu:
"Từ ngày ông nội con dựng căn nhà này, chưa một ai dám thay đổi một viên gạch, một thanh kèo. Chỉ có thỉnh thoảng đảo lại ngói dột thôi. Cha con trước khi mất vẫn dặn đi dặn lại là phải giữ nguyên trạng."
Minh không nói gì. Anh đi vào buồng trong, lục tìm trong chiếc hòm tôn rỉ sét đựng các giấy tờ cũ của cha. Dưới đáy hòm, lẫn giữa những tờ văn tự đất úa vàng và giấy khai sinh cũ, là một cuộn giấy bản được buộc bằng dây chuối khô. Minh cẩn thận gỡ dây, trải cuộn giấy ra mặt phản.
Đó là bản vẽ kỹ thuật của căn nhà tổ, được vẽ bằng mực tàu trên nền giấy bản ố vàng. Những nét vẽ tay vô cùng sắc sảo, thể hiện rõ trình độ dựng hình của người thợ xưa. Nhưng khi nhìn kỹ vào các thông số ghi bằng chữ Nôm bên cạnh các chi tiết mộng gỗ, Minh lập tức nhận ra sự bất thường.
Trên bản vẽ, gian thờ rộng hơn thực tế đúng ba tấc. Cửa chính cao hơn, và bậc thềm đá ghi rõ ràng là năm bậc chứ không phải bốn. Bản vẽ gốc hoàn toàn tuân theo những tỷ lệ phong thủy chuẩn mực nhất. Vậy tại sao khi thi công thực tế, ông Khang lại cố tình làm lệch đi ba tấc, rút bớt một bậc thềm, và thu hẹp gian thờ lại? Căn nhà thực tế giống như một phiên bản bị bóp méo, co rút của bản vẽ gốc. Có một khoảng không gian vô hình nào đó đã bị chừa ra sau những bức vách gỗ lim kia.
Chiều muộn hôm đó, trời lại đổ mưa. Cơn mưa rả rích làm cho không khí trong nhà càng thêm ẩm ướt và lạnh lẽo. Một người thợ sửa mái tên Dậu được cô Hạnh thuê đến để xem lại mấy hàng ngói mũi hài bị dột ở gian bên. Dậu ngoài ba mươi tuổi, người lực lưỡng, da ngăm đen vì sương gió, tính tình có phần ngạo mạn. Anh ta xách hòm đồ nghề bằng tôn vào hiên, vừa lau nước mưa trên mặt vừa cười khi nghe cô Hạnh căn dặn tuyệt đối không được đụng chạm vào ngạch cửa dưới.
"Ôi dào, cô Hạnh cứ lo xa," Dậu vừa nói vừa dùng mũi chân di di lên thanh ngạch cửa bằng gỗ lim đã mục nát một góc. "Cái ngạch này mục hết chân rồi, nước mưa ngấm vào làm hỏng cả bậu cửa dưới. Để mai tôi tháo phắt nó ra, thay bằng thanh sến cát cho chắc chắn. Nhà cũ thì phải sửa chứ cứ để thế này có ngày sập cửa."
Ông Bảy Mộc, một người thợ già cùng thời với cha Minh, đang ngồi ở góc hiên hút thuốc lào. Nghe thấy lời Dậu nói, ông dừng động tác châm lửa, ngẩng đầu lên. Đôi mắt ông kèm nhèm nhưng cái nhìn lại sắc như dao, ghim chặt vào người gã thợ trẻ:
"Đừng tháo ngạch sau giờ Dậu."
Thợ Dậu cười khẩy, giọng đầy vẻ khinh miệt:
"Ông Bảy lại mê tín rồi. Giờ Dậu thì sao? Tôi làm thợ mộc mười mấy năm nay, chỉ sợ thiếu tiền chứ không sợ ma. Ông giữ nghề hay giữ ma ở cái nhà này đấy?"
"Cửa là miệng nhà," ông Bảy không thèm chấp vẻ hỗn láo của Dậu, giọng ông trầm xuống, lạnh ngắt. "Ngạch cửa là răng, là lưỡi để giữ khí. Sau giờ Dậu là lúc âm dương giao hòa, cửa đóng khí lặng. Động vào ngạch cửa giờ đó là cạy miệng người chết. Mày không nghe thì tự chịu lấy hậu quả."
Không khí ngoài hiên chợt chùng xuống. Minh thấy nét mặt ông Bảy quá nghiêm trọng, liền lên tiếng để giảng hòa:
"Thôi anh Dậu, hôm nay muộn rồi, trời lại mưa to. Anh cứ để đồ đấy, sáng mai trời sáng rồi làm cũng không muộn."
Dậu tặc lưỡi, ngoài mặt thì vâng dạ cho qua chuyện nhưng ánh mắt vẫn lộ rõ vẻ không phục. Anh ta dọn đồ nghề vào một góc gian ngoài rồi xin phép về nhà dưới xóm.
Đêm hôm đó, mưa càng lúc càng nặng hạt. Tiếng mưa rơi trên mái ngói âm dương nghe lộp bộp, nặng nề như có ai đó đang ném những nắm đất ẩm vào nhà. Minh nằm trên phản, trằn trọc không sao ngủ được. Cơn mơ về người đàn ông không mặt cầm thước đo nhà ở Chương 1 cứ chập chập chờn chờn hiện ra mỗi khi anh nhắm mắt.
Khoảng gần hai giờ sáng, Minh giật mình mở mắt.
Giữa tiếng mưa rơi rầm rì, có một tiếng động khác xen vào. Tiếng động rất khẽ, phát ra từ gian chính.
"Cộc... cộc... kẹt..."
Đó không phải tiếng mọt nghiến, cũng không phải tiếng gió rít. Đó là tiếng kim loại chạm vào gỗ, tiếng đục đẽo âm thầm. Minh nhẹ nhàng ngồi dậy, không bật đèn pin. Anh bước rón rén ra khỏi buồng tây, nép mình sau bức vách ngăn nhìn ra gian giữa.
Dưới ánh sáng mờ ảo của ngọn đèn dầu luôn bật trên bàn thờ vọng của cha Minh, anh nhìn thấy một bóng người đang ngồi xổm trước cửa chính.
Đó là thợ Dậu.
Anh ta đang cầm một chiếc xà beng nhỏ và một cây búa tạ bọc vải để giảm âm thanh. Dậu đang cố sức bẩy thanh ngạch cửa cũ lên. Mồ hôi trên trán anh ta chảy ròng ròng, mặt mũi đỏ gay vì dùng sức. Có lẽ lòng tham hoặc sự bướng bỉnh đã thôi thúc anh ta quay lại đây giữa đêm để làm cho xong việc.
"Dậu! Anh làm cái gì thế?" Minh khẽ gọi, bước ra khỏi bóng tối.
Dậu giật nảy mình, suýt nữa thì đánh rơi chiếc xà beng. Nhưng khi nhận ra là Minh, anh ta lấy lại bình tĩnh, lau mồ hôi trán rồi thì thầm:
"Cậu Minh đấy à? Tôi tranh thủ làm nốt cái ngạch này để mai chỉ việc lợp ngói. Cậu yên tâm, tôi làm nhanh lắm, không ồn ào đâu."
"Tôi đã bảo để sáng mai rồi mà," Minh bước lại gần, định ngăn Dậu lại.
Nhưng đã muộn. Dậu dùng hết sức bình sinh, ấn mạnh chiếc xà beng xuống. Một tiếng "rắc" khô khốc và nặng nề vang lên, như tiếng một khúc xương bánh chè bị bẻ gãy. Thanh ngạch cửa gỗ lim mục nát bị bẩy lệch hẳn sang một bên, để lộ ra khoảng trống tối đen bên dưới nền đất.
Ngay lập tức, một mùi hôi thối nồng nặc xộc thẳng vào mũi hai người. Đó không phải là mùi gỗ mục thông thường, mà là mùi tanh tưởi của bùn ao lâu năm quyện với mùi thịt thối rữa đã khô. Minh đưa tay lên che mũi, suýt chút nữa thì nôn mửa.
Dưới ánh đèn pin lờ mờ của Dậu soi vào khoảng trống dưới ngạch cửa, Minh nhìn thấy một vật kỳ lạ.
Đó là một mảnh giấy vàng cuộn tròn như một ống sáo nhỏ, được buộc chặt bằng một búi tóc đen nhánh, dài và dày như tóc của một người phụ nữ. Búi tóc đó vẫn còn bóng mượt, hoàn toàn không bị phân hủy dù đã nằm dưới lòng đất nhiều chục năm.
"Cái gì thế này?" Dậu lẩm bẩm, đưa tay định nhặt cuộn giấy lên.
"Đừng chạm vào!" Minh hét lên.
Nhưng ngón tay của Dậu đã chạm vào búi tóc.
Ngay lúc đó, ngọn đèn dầu trên bàn thờ phụt tắt. Toàn bộ gian nhà chìm vào bóng tối đặc quánh như mực. Cơn mưa bên ngoài đột ngột ngưng bặt, không còn một tiếng nước rơi. Không gian trở nên yên lặng đến mức Minh có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực.
Một luồng gió lạnh buốt từ khoảng trống dưới ngạch cửa thổi ngược lên, buốt thấu xương tủy. Trong bóng tối, Minh nghe thấy một tiếng thở khò khè, nặng nhọc ngay sát bên tai mình. Tiếng thở của một kẻ đang bị bóp cổ.
Minh muốn lùi lại nhưng chân anh như bị đóng đinh xuống nền gạch Bát Tràng lạnh ngắt. Anh cố hét lên gọi cô Hạnh nhưng cổ họng nghẹn cứng, không phát ra được bất kỳ âm thanh nào. Cảm giác này giống hệt như trong cơn ác mộng đêm hôm trước.
Sau đó, một tiếng "cộc" khô khốc vang lên từ phía buồng thờ khóa kín phía sau. Tiếng gõ như tiếng đóng nắp quan tài.
Mọi thứ diễn ra chỉ trong vài giây. Khi Minh định thần lại và bật được chiếc bật lửa gas mang theo người lên, Dậu đã không còn ở đó. Cánh cửa chính mở toang, gió lạnh ùa vào làm ngọn lửa nhỏ trên tay anh chao đảo dữ dội.
Sáng hôm sau, khi sương mù còn chưa tan hết trên những ngọn nhãn, tiếng la hét thất thanh của một người đi chợ sớm đã xé toang bầu không khí tĩnh mịch của làng Vân Độ.
Minh và cô Hạnh chạy ra sân.
Dưới gốc khế già ở góc sân gạch, thợ Dậu nằm đó. Thân hình anh ta co quắp, hai đầu gối gập sát vào ngực như tư thế của một bào thai trong bụng mẹ. Cổ Dậu ngoẹo sang một bên ở một góc độ không tưởng, xương cổ chắc chắn đã bị gãy lìa. Hai tay anh ta vẫn ôm khư khư thanh ngạch cửa cũ mục nát trước ngực, các đầu ngón tay bấm sâu vào thớ gỗ đến mức bật máu.
Nhưng điều kinh hoàng nhất là trên trán của Dậu.
Ở đó hiện rõ một vết bầm tím dài, thẳng tắp và phẳng lỳ. Vết bầm có chiều rộng đúng bằng hai phân rưỡi, chiều dài khoảng chục phân, in sâu vào da thịt như thể có ai đó đã dùng một cây thước gỗ nung đỏ đóng thẳng vào trán anh ta.
Người làng kéo đến xem mỗi lúc một đông, họ đứng ngoài cổng chỉ trỏ, xì xào bàn tán về một tai nạn do say rượu trượt chân ngã đập đầu vào gốc khế. Nhưng ai cũng biết, gốc khế già vỏ xù xì không thể tạo ra một vết bầm phẳng và thẳng như kẻ chỉ trên trán người chết như vậy.
Ông Bảy Mộc lững thững bước vào sân. Ông nhìn thi thể Dậu một lúc lâu, không hề tỏ ra ngạc nhiên. Ông cúi xuống, gỡ nhẹ bàn tay đã cứng đờ của Dậu để lấy ra mảnh giấy vàng buộc tóc vẫn còn kẹp chặt trong kẽ tay anh ta.
"Cửa là miệng nhà," ông Bảy nói, giọng khàn khàn như tiếng hai mảnh gỗ cọ sát vào nhau. "Nó đã cạy miệng người chết thì phải trả mạng thôi. Đã bảo rồi mà không nghe."
Minh bước lại gần ông Bảy, mắt nhìn chằm chằm vào mảnh giấy vàng. Mảnh giấy đã ẩm ướt vì sương đêm, những nét vẽ bằng mực đen trên đó ngoằn ngoèo, đứt quãng như những con giun đất đang bò. Nhưng ở chính giữa mảnh bùa, có một chữ Hán được viết bằng thứ mực đỏ sẫm, màu sắc vẫn còn tươi nguyên như máu vừa mới chảy ra từ huyết quản.
Ông Bảy Mộc nhìn chữ Hán đó, sắc mặt lập tức thay đổi. Đôi mắt già nua của ông co rút lại, trán nhăn tít. Ông vội vàng quay mặt đi, không dám nhìn thêm lần thứ hai.
"Ông Bảy, chữ đó là chữ gì?" Minh hỏi, giọng anh run lên.
Ông Bảy im lặng hồi lâu, điếu thuốc lào trên tay ông run run. Cuối cùng, ông thở ra một hơi dài, nói nhỏ chỉ đủ cho Minh nghe:
"Cung Tử. Nhà này được yểm bằng cung Tử ngay dưới ngạch cửa chính."
Minh nhìn thanh ngạch cửa cũ vẫn đang nằm trong vòng tay lạnh ngắt của xác chết. Một cảm giác tò mò pha lẫn sợ hãi thôi thúc anh bước tới. Anh cúi xuống, đưa tay chạm vào bề mặt gỗ lim xám xịt của thanh ngạch.
Ngay khi những đầu ngón tay của Minh vừa tiếp xúc với thớ gỗ mục, một luồng điện lạnh buốt chạy dọc từ lòng bàn tay lên đến đỉnh đầu anh. Mắt Minh hoa đi trong một tích tắc. Trong đầu anh, một tiếng thì thầm rất nhỏ, khàn đặc và vô cùng xa xăm vang lên, như thể được truyền lại từ dưới lòng đất sâu:
"Đo sai rồi..."