Người Giấy Điểm Nhãn - Chương 1: Sáng sớm, sương còn đọng trên mái ngói phố Mã Lộ thì tiệm Tôn Ký Trát Chỉ đã mở cửa.
Tôn Đức Hải ngồi trên chiếc ghế tre cũ trước hiên, tay cầm ấm trà sứt quai, mắt nhìn đám người qua lại. Ông đã sáu mươi tám tuổi, lưng hơi còng, tóc bạc…
Nội dung chương
Tôn Đức Hải ngồi trên chiếc ghế tre cũ trước hiên, tay cầm ấm trà sứt quai, mắt nhìn đám người qua lại. Ông đã sáu mươi tám tuổi, lưng hơi còng, tóc bạc trắng buộc gọn sau gáy. Mu bàn tay phải có một vết sẹo dài, đỏ sẫm như con rết nằm vắt ngang, mỗi khi trời trở gió lại nhức âm ỉ.
Phố Mã Lộ là con phố buôn bán đồ tang lễ nổi tiếng nhất thành cổ Phượng Lai. Dọc hai bên đường, tiệm vàng mã san sát tiệm quan tài, tiệm kèn đám ma chen chúc tiệm hương nến. Mùi giấy dó, mùi hồ nếp, mùi sơn ta quyện vào nhau thành một thứ mùi đặc trưng mà người dân quanh đây gọi là mùi của người chết. Nhưng với Lão Tôn, đó là mùi của cả một đời ông.
Tiệm của ông nằm ở giữa phố, mặt tiền hẹp nhưng sâu hun hút. Trên xà ngang treo một tấm biển gỗ đã ngả màu thời gian, chữ khắc sâu hoắm:
"Trát chỉ bất điểm tinh, điểm tinh hồn phụ thể."
Trần A Cẩu, đứa đồ đệ mười sáu tuổi của ông, đang quét sân. Thằng bé mồ côi cha mẹ từ nhỏ, được Lão Tôn nhặt về nuôi đã ba năm. Tay chân nhanh nhẹn, tính tình thật thà, chỉ có điều miệng hay hỏi.
- Thầy ơi, thằng bé ngẩng lên, chổi tre dừng lại giữa sân, sao tiệm mình làm hình nhân bao giờ cũng để mắt trống thế? Con thấy tiệm họ Lưu đầu phố, người giấy nào cũng có mắt có mũi đàng hoàng.
Lão Tôn không trả lời ngay. Ông nhấp một ngụm trà, vị đắng chát lan trên đầu lưỡi. Trong tiệm, hai hình nhân giấy cao bằng người thật đứng dựa vào vách. Một ông một bà, áo quần sặc sỡ, mặt mày tươi cười, chỉ có đôi mắt là hai khoảng trống trắng nhợt. Nhìn lâu, hai khoảng trống ấy như hai cái hố sâu không đáy.
- Người giấy có mắt thì thành người, ông nói chậm rãi, mà người giấy thành người thì không còn là đồ cúng nữa.
A Cẩu gãi đầu, chưa hiểu hẳn nhưng không dám hỏi thêm. Nó lại cúi xuống quét, chổi tre xào xạc trên nền gạch.
Một bà lão chống gậy bước vào tiệm, theo sau là đứa cháu trai chừng mười tuổi. Bà đặt làm một bộ đồ mã cho chồng mới mất: áo dài the, khăn xếp, giày vải, thêm một con ngựa giấy để ông cưỡi xuống âm phủ.
Lão Tôn đứng dậy, đi vào trong lấy sổ ghi chép. Đôi tay ông run run vì tuổi già, nhưng khi cầm bút lông, nét chữ vẫn vững như ba mươi năm trước. Ông ghi tỉ mỉ từng món, hẹn ba ngày sau lấy hàng, nhận trước một nửa tiền công.
- Lão Tôn làm hàng thì yên tâm, bà lão cười móm mém, tay nghề ba đời nhà ông, cả phố này ai chả biết. Chỉ tiếc...
Bà lão bỏ lửng câu nói, ánh mắt liếc lên tấm biển gỗ trên xà ngang.
- Tiếc gì hả bà? A Cẩu tò mò.
- Tiếc là hình nhân nhà ông không có mắt, trông cứ lạnh lẽo thế nào ấy. Bà lão thở dài. Người chết xuống dưới ấy, không có mắt thì nhìn đường sao được.
Lão Tôn mỉm cười, nụ cười hiền mà buồn.
- Bà yên tâm. Người nhà bà xuống đến nơi, tự khắc có người dẫn đường. Mắt của người giấy, không phải để nhìn đường đâu.
Bà lão gật gù, dắt cháu ra về. Đứa bé trai ngoái đầu nhìn hai hình nhân mắt trống trong tiệm, bỗng rùng mình nép sát vào bà.
Buổi trưa, Lão Tôn ngồi bồi giấy cho khung tre. Tre cật đã ngâm nước vôi đủ trăm ngày, vàng óng, dẻo dai. Ông phết hồ nếp lên từng nan tre, dán giấy bồi làm từ vỏ cây dâu tằm. Giấy mỏng mà dai, sờ vào mát lạnh như da người.
A Cẩu ngồi bên cạnh học việc, tay vụng về làm rách một mảnh giấy.
- Nhẹ tay thôi, Lão Tôn nhắc, giấy này là da thịt của người ta đấy. Con làm rách, người ta xuống dưới ấy mang theo vết sẹo.
Thằng bé lè lưỡi, cẩn thận hơn. Được một lúc, nó lại ngứa miệng:
- Thầy, con nghe người ta đồn, hồi trẻ thầy từng vẽ mắt cho người giấy, có thật không?
Bàn tay Lão Tôn khựng lại. Mảnh giấy trên tay ông nhăn nhúm.
- Ai nói với con?
- Thì... người ta đồn thế. Họ bảo từ đó thầy mới treo tấm biển ấy lên.
Lão Tôn đặt mảnh giấy xuống, đứng dậy đi ra hiên. Nắng trưa gay gắt chiếu xuống phố Mã Lộ. Đối diện tiệm, tiệm quan tài nhà họ Lưu đang đóng một cỗ quan tài mới, tiếng búa chan chát.
Ông giơ mu bàn tay phải lên trước mắt. Vết sẹo dài đỏ sẫm nổi bật trên làn da nhăn nheo. Ba mươi năm rồi, vết thương đã lành từ lâu, nhưng mỗi lần nhìn thấy nó, ông lại nghe thấy tiếng cười trẻ con vang lên trong đêm tối.
- Con đừng nghe người ta đồn nhảm, ông nói, giọng khàn khàn, lo học nghề đi. Chiều nay còn phải giao bộ đồ mã cho nhà họ Trịnh.
A Cẩu "dạ" một tiếng, cúi đầu làm việc. Nhưng trong lòng thằng bé, câu hỏi vẫn còn đó, như một cái gai nhỏ.
Chiều xuống, một gánh đậu phụ đi qua trước tiệm. Người gánh là bà Diệp, năm mươi tuổi, chồng mất sớm, một mình nuôi con gái bằng gánh đậu phụ. Bà dừng lại trước tiệm Lão Tôn, đặt gánh xuống, lau mồ hôi.
- Lão Tôn, bà gọi, giọng nghèn nghẹn, ông có thấy con Liên nhà tôi đâu không? Nó mất tích đã nửa tháng nay rồi. Tôi hỏi khắp nơi, ai cũng lắc đầu.
Lão Tôn bước ra. Mắt bà Diệp đỏ hoe, sưng húp vì khóc nhiều. Diệp Tiểu Liên, con gái bà, mười tám tuổi, xinh xắn nết na, vẫn thường mang đậu phụ đến bán cho tiệm ông. Mới nửa tháng trước còn cười nói vui vẻ, sao bỗng dưng mất tích?
- Bà đã báo quan chưa? Ông hỏi.
- Báo rồi, nhưng quan trên bận đánh nhau với quân phiệt bên kia sông, ai thèm để ý đến con gái nhà nghèo mất tích. Bà Diệp nức nở. Tôi nghe người ta đồn... đồn nó bị nhà họ Tào bắt đi. Nhưng nhà họ Tào thế lực như thế, tôi biết kêu ai?
Nhà họ Tào. Lữ đoàn trưởng Tào Chấn Sơn, kẻ nắm giữ cả thành Phượng Lai trong tay. Nghe đến cái tên ấy, Lão Tôn chau mày.
- Bà đừng khóc nữa. Để tôi hỏi thăm giúp bà. Ông an ủi, nhưng trong lòng ông cũng chẳng có bao nhiêu hy vọng. Thời loạn này, một cô gái nghèo mất tích, mười phần thì chín phần là lành ít dữ nhiều.
Bà Diệp cảm ơn rối rít, gánh đậu phụ đi tiếp. Bóng bà liêu xiêu trong nắng chiều, gánh hàng trĩu nặng trên vai gầy.
Lão Tôn đứng nhìn theo rất lâu. Bàn tay ông siết chặt quai chiếc gánh hàng mã dựng bên hiên, những đốt ngón tay trắng bệch.
Trong tiệm, A Cẩu đang tò mò nhìn hai hình nhân mắt trống. Thằng bé đưa tay định chạm vào khoảng trống nơi đáng lẽ là đôi mắt, bỗng rụt tay lại như bị điện giật.
- Thầy ơi, nó gọi với ra, sao con cứ thấy hai người giấy này... đang nhìn con thế nào ấy.
Lão Tôn quay vào. Ông nhìn hai hình nhân, nhìn đôi mắt trống rỗng của chúng, rồi cúi xuống nhìn vết sẹo trên mu bàn tay phải.
Ông im lặng, ngón tay cái vuốt đi vuốt lại vết sẹo đã ba mươi năm tuổi.
Buổi chiều, có một người khách quen đến đặt hình nhân cho đám ma của cha mình. Ông ta xem hàng mẫu một vòng, rồi chỉ vào hai hình nhân mắt trống, chau mày:
- Lão Tôn, sao hình nhân nhà ông cứ để mắt trống thế này? Nhìn... nhìn ghê quá. Hay ông vẽ mắt cho tôi, tôi trả thêm tiền.
Lão Tôn đang ghi sổ, nghe vậy ngẩng lên, ánh mắt bình thản:
- Không phải tiền, ông khách ạ. Đây là lệ nghề của nhà tôi, ba đời nay không đổi. Người giấy có mắt thì không còn là đồ cúng nữa, mà thành... thành chỗ cho ma quỷ trú ngụ.
- Ma quỷ trú ngụ? Ông khách rùng mình. Thật không?
- Thật hay không, ông cứ nhìn tiệm họ Lưu đầu phố thì biết. Hình nhân nhà họ mắt mũi đầy đủ, trông như người thật. Nhưng ông có dám để trong nhà qua đêm không?
Ông khách nghĩ ngợi một lúc, rồi gật đầu:
- Ừ, ông nói cũng phải. Thôi, cứ để mắt trống như lệ cũ. Nhưng... ông ta hạ giọng, đêm rằm tháng này nhà họ Tào làm lễ minh hôn cho cậu cả, nghe nói cũng đặt hình nhân ở tiệm ông phải không?
Lão Tôn khựng bút. Tin tức lan nhanh thật. Ông chưa kịp trả lời thì A Cẩu đã nhanh nhẩu:
- Chưa đâu bác! Nhà họ Tào chưa đặt gì ở tiệm cháu cả!
Ông khách cười, trả tiền đặt cọc rồi ra về. Lão Tôn nhìn theo, lòng dâng lên nỗi bất an. Chuyện minh hôn, sao người ngoài đã biết? Chẳng lẽ Tào Chấn Sơn đã loan tin trước?
- A Cẩu, ông gọi, từ giờ, ai hỏi về nhà họ Tào, con cứ bảo không biết. Nhớ chưa?
- Dạ, con nhớ. Nhưng thầy ơi, minh hôn là gì mà người ta xì xào ghê thế?
Lão Tôn trầm ngâm một lúc, rồi nói:
- Là đám cưới cho người chết. Người chết yểu chưa vợ chưa chồng, gia đình làm hình nhân cô dâu hoặc chú rể, chọn đêm rằm làm lễ hợp cẩn, để người chết xuống dưới ấy không cô đơn.
- Nghe... cũng tội nghiệp nhỉ, thằng bé nói.
- Tội nghiệp hay không, còn tùy. Lão Tôn thở dài. Có những đám minh hôn, cô dâu chú rể đều là người chết oan, oán khí ngút trời. Lễ cưới chưa xong, đã thành lễ tang.
A Cẩu rùng mình, không dám hỏi thêm. Nó cúi xuống quét sân, nhưng trong đầu vẫn quanh quẩn hai chữ "minh hôn".
Lão Tôn nhìn thằng bé, lòng bỗng dâng lên một dự cảm chẳng lành. Ông có linh cảm, hai chữ "minh hôn" này, sớm muộn gì cũng sẽ ám lấy tiệm Tôn Ký của ông.
Ngoài phố, tiếng kèn đám ma từ đâu vang lên, ai oán, thê lương, lẫn trong mùi giấy dó nồng nặc của phố Mã Lộ.
---