Người Giấy Điểm Nhãn - Chương 3: Trên xà nhà chính của tiệm Tôn Ký, treo một thanh kiếm gỗ đào.
Thanh kiếm dài chừng ba thước, gỗ đào đã ngả màu nâu sẫm theo năm tháng. Trên thân kiếm khắc chi chít những chữ triện cổ, nét khắc sâu hoắm, dù đã ba…
Nội dung chương
Thanh kiếm dài chừng ba thước, gỗ đào đã ngả màu nâu sẫm theo năm tháng. Trên thân kiếm khắc chi chít những chữ triện cổ, nét khắc sâu hoắm, dù đã ba mươi năm không ai động đến mà vẫn rõ mồn một. Đó là bảo vật tổ nghề nhà họ Tôn truyền lại ba đời, nghe nói do chính cụ tổ Tôn Thiên Sư đẽo từ cành đào ngàn năm trên núi.
Trần A Cẩu vẫn thường ngước nhìn thanh kiếm ấy với ánh mắt thèm thuồng. Mỗi lần quét dọn dưới xà nhà, thằng bé lại dừng lại, ngẩng cổ lên nhìn thật lâu.
- Thầy ơi, một buổi sáng, nó lại hỏi, bao giờ thầy dạy con chữ khắc trên kiếm?
Lão Tôn đang mài dao rọc giấy, nghe vậy ngẩng lên.
- Chữ trên kiếm là chú trấn tà của tổ nghề, học để làm gì?
- Để con cũng trừ ma diệt quỷ như thầy chứ sao! A Cẩu ưỡn ngực. Con nghe người ta bảo, kiếm gỗ đào này từng chém đứt đầu ma đấy.
Lão Tôn bật cười. Đã lâu lắm rồi ông không cười thoải mái như thế.
- Ma nào mà chém. Kiếm này là để phá bùa, trấn tà, chứ không phải để chém người chém ma.
- Thế bao giờ thầy dạy con?
Lão Tôn đặt dao xuống, nhìn A Cẩu. Thằng bé mười sáu tuổi, mặt còn non choẹt, nhưng ánh mắt sáng rực khát khao. Ông nhớ lại mình năm mười sáu tuổi, cũng từng ngước nhìn thanh kiếm này với ánh mắt như thế, cũng từng hỏi cha mình câu hỏi y hệt.
- Khi nào con đủ can đảm nhìn vào mắt trống của hình nhân mà không run, ông nói chậm rãi, thầy sẽ dạy con chữ đầu tiên trên kiếm.
A Cẩu xị mặt.
- Mắt trống có gì mà sợ. Con nhìn suốt ngày có thấy gì đâu.
- Ừ, bây giờ thì chưa. Lão Tôn đứng dậy, phủi bụi trên áo. Đến một ngày, con sẽ hiểu.
Ông bước ra hiên, A Cẩu lẽo đẽo theo sau. Nắng sớm vàng ươm trải khắp phố Mã Lộ. Mấy tiệm xung quanh đã mở cửa, tiếng búa đóng quan tài, tiếng máy khâu chạy rè rè, tiếng người mua kẻ bán ồn ào.
- Thầy, thằng bé bỗng hạ giọng, con hỏi thật nhé. Hồi trẻ thầy có... chấm mắt cho người giấy không?
Lão Tôn khựng bước.
- Con nghe ai nói?
- Thì người ta đồn. Họ bảo thầy từng là thợ giỏi nhất phố, hình nhân thầy làm ra như người thật. Rồi không biết sao, thầy bỗng treo biển thề không chấm mắt nữa.
Lão Tôn im lặng hồi lâu lâu. Gió sớm thổi tung tà áo nâu sờn của ông.
- Người ta đồn đúng đấy, ông nói khẽ, thầy từng chấm mắt. Và thầy đã phải trả giá bằng mạng sống của con trai thầy.
A Cẩu sững người. Nó theo thầy ba năm, chưa bao giờ nghe thầy nhắc đến vợ con. Nó cứ tưởng thầy già sống độc thân từ bé.
- Thầy... từng có con?
- Có. Một đứa con trai, tên Tiểu Bảo. Nếu còn sống đến giờ, nó đã ba mươi tám tuổi, có khi còn lớn hơn cha con.
Giọng Lão Tôn đều đều, nhưng A Cẩu nghe ra trong đó có một nỗi đau đã nén chặt ba mươi năm.
- Nó chết thế nào hả thầy?
Lão Tôn không trả lời. Ông quay vào tiệm, lấy từ trong tủ ra một chiếc hộp gỗ nhỏ. Mở ra, bên trong là một đôi giày vải tí hon, đã cũ sờn, và một con châu chấu bằng tre.
- Giày của nó, ông nói, vuốt nhẹ đôi giày, và con châu chấu thầy đan cho nó chơi. Đêm nó mất, nó còn ôm con châu chấu này trong tay.
A Cẩu cúi đầu, không dám hỏi thêm. Nó bỗng thấy thương thầy vô cùng. Một ông già sống lủi thủi với lời thề nặng như núi, đêm đêm ôm kỷ vật của đứa con đã chết ba mươi năm.
- Thầy đừng buồn, thằng bé nói lí nhí, con... con sẽ hiếu thảo với thầy như con ruột.
Lão Tôn ngẩng lên nhìn nó, ánh mắt dịu lại. Ông đưa tay xoa đầu thằng bé, bàn tay thô ráp mà ấm áp.
- Thầy biết. Ba năm nay, con chính là con trai thầy.
Hai thầy trò im lặng. Ngoài hiên, nắng đã lên cao. Thanh kiếm gỗ đào treo trên xà nhà lặng lẽ, những chữ triện cổ như đang thì thầm điều gì.
Chiều hôm ấy, có khách đến đặt một cỗ kiệu giấy. Đó là đám cưới của con trai nhà họ Hoàng, một gia đình giàu có trong thành. Họ muốn kiệu hoa thật lộng lẫy, tám người khiêng giấy mặc áo đỏ, đi đầu là hai hình nhân cầm đèn lồng.
Lão Tôn nhận đơn, hẹn mười ngày sau giao hàng. Khi khách về, A Cẩu thắc mắc:
- Thầy, đám cưới mà cũng đặt đồ mã à?
- Đám cưới người sống thì rước kiệu thật, ông giải thích, nhưng nhà giàu họ còn đốt kiệu giấy cho tổ tiên xem, gọi là kiệu hỷ âm. Người âm cũng thích xem đám cưới như người dương thôi.
Thằng bé gật gù, lại hỏi:
- Thế còn đám cưới của người chết thì sao hả thầy? Con nghe nói có cái gọi là minh hôn...
Lão Tôn đang uống trà, nghe đến hai chữ "minh hôn", tay run lên, nước trà sánh ra ngoài.
- Con nghe ai nói đến minh hôn?
- Thì người ta đồn... A Cẩu rụt cổ. Họ bảo đám cưới ma đáng sợ lắm, phải làm hình nhân cô dâu chú rể, rồi...
- Đừng bao giờ nhắc đến hai chữ ấy trong tiệm này nữa! Lão Tôn quát lên, giọng nghiêm khắc chưa từng thấy.
A Cẩu giật mình, mặt tái mét. Ba năm theo thầy, nó chưa bao giờ thấy thầy nổi giận như thế.
Lão Tôn thở dài, giọng dịu xuống:
- Thầy xin lỗi. Nhưng con phải nhớ, minh hôn là chuyện đại kỵ của nghề trát chỉ. Hình nhân minh hôn... không giống hình nhân thường đâu.
- Khác thế nào hả thầy?
Lão Tôn nhìn ra ngoài phố, ánh mắt xa xăm.
- Hình nhân thường chỉ là đồ cúng, đốt đi là xong. Nhưng hình nhân minh hôn, người ta làm để cưới vợ cưới chồng cho người chết. Mà đã là cưới xin, thì phải có... động phòng.
A Cẩu rùng mình.
- Động phòng với người giấy?
- Với hồn ma nhập vào người giấy. Lão Tôn nói khẽ. Cho nên hình nhân minh hôn, bắt buộc phải chấm mắt. Không chấm mắt, hồn ma không nhập vào được, lễ cưới không thành.
Thằng bé nuốt nước bọt đánh ực.
- Thế... thầy từng làm hình nhân minh hôn chưa?
Lão Tôn im lặng rất lâu. Rồi ông lắc đầu.
- Chưa. Và thầy thề sẽ không bao giờ làm.
Ông đứng dậy, bước đến dưới xà nhà, ngước nhìn thanh kiếm gỗ đào. Ba mươi năm treo ở đó, lưỡi kiếm vẫn sáng bóng như mới, như đang chờ đợi một trận chiến nào đó.
- A Cẩu, ông nói mà không quay lại, con nhớ kỹ lời thầy. Nghề trát chỉ của mình, làm đồ cho người chết dùng, nhưng tuyệt đối không được để người chết dùng mình. Điểm nhãn một lần, hồn ma nhập vào, nó sẽ không chịu đi nữa đâu.
- Dạ, con nhớ rồi.
Đêm ấy, A Cẩu nằm trằn trọc mãi không ngủ được. Trong đầu thằng bé cứ quanh quẩn hai chữ "minh hôn" và hình ảnh đôi mắt trống rỗng của những hình nhân trong tiệm.
Nó không biết rằng, chỉ vài ngày nữa thôi, chính nó sẽ được tận mắt chứng kiến một đám minh hôn, và đôi mắt trống rỗng ấy sẽ mở ra, nhìn thẳng vào nó.
Tối hôm ấy, sau bữa cơm, Lão Tôn gọi A Cẩu ra hiên, dạy nó cách thắt hoa giấy.
- Nghề trát chỉ, không chỉ làm hình nhân, ông nói, vừa thoăn thoắt thắt một bông mẫu đơn bằng giấy màu, mà còn phải biết làm hoa giấy, làm đồ mã. Khách đến đặt hàng, có khi chỉ đặt một bó hoa giấy cúng tổ, mình cũng phải làm cho đẹp.
A Cẩu học rất chăm chú. Thằng bé khéo tay, chỉ một lúc đã thắt được bông hoa ra hình ra dạng, dù còn hơi méo mó.
- Khá đấy, Lão Tôn gật gù, có năng khiếu. Nhớ hồi thầy bằng tuổi con, thắt hoa còn xấu hơn con nhiều.
- Thật không thầy? Thằng bé cười tít mắt. Ông nội thầy có mắng không?
- Có chứ. Ông nội thầy nghiêm lắm. Thắt xấu là bị đánh vào tay bằng thước tre. Nhưng cũng nhờ thế mà thầy mới nên người.
Hai thầy trò cười vui vẻ. Trăng non lên cao, ánh trăng bạc rải khắp sân. Gió đêm mát rượi, mang theo mùi hoa sữa từ đâu thoảng đến.
- Thầy ơi, A Cẩu bỗng hỏi, thanh kiếm gỗ đào trên xà nhà, thật sự từng chém ma à?
Lão Tôn nhìn lên thanh kiếm, ánh mắt xa xăm:
- Chuyện kể rằng, cụ tổ Tôn Thiên Sư của nhà mình, hồi trẻ từng gặp một con quỷ dữ ở núi Bạch Hạc. Nó chuyên bắt hồn người đi đường. Cụ tổ đã dùng thanh kiếm gỗ đào này, đấu với nó ba ngày ba đêm, cuối cùng chém nó thành hai đoạn, cứu cả vùng.
- Oai quá! Thằng bé trầm trồ. Thế sao giờ kiếm lại treo trên xà nhà không dùng?
- Vì từ đó đến nay, nhà họ Tôn không còn gặp quỷ dữ nữa. Kiếm treo ở đó, vừa là để tưởng nhớ cụ tổ, vừa là để trấn tà. Có kiếm tổ nghề trấn giữ, ma quỷ không dám bén mảng đến tiệm.
- Thế... thằng bé hạ giọng, nếu một ngày nào đó, ma quỷ thật sự đến, thầy có dùng kiếm không?
Lão Tôn ngập ngừng giây lát lâu, rồi nói khẽ:
- Nếu đến ngày ấy, thầy sẽ dùng. Dù phải liều cái mạng già này, thầy cũng bảo vệ tiệm, bảo vệ con.
A Cẩu cảm động, mắt rưng rưng:
- Thầy ơi, con sẽ học thật giỏi, để sau này bảo vệ thầy, bảo vệ tiệm.
Lão Tôn xoa đầu nó, cười hiền:
- Được, thầy chờ.
Hai thầy trò ngồi im lặng dưới ánh trăng, mỗi người theo đuổi một ý nghĩ riêng. A Cẩu thì mơ về ngày mình thành thợ giỏi, được học chữ trên kiếm gỗ đào. Còn Lão Tôn thì nhìn thanh kiếm treo trên xà nhà, lòng dâng lên một nỗi bất an khó tả.
Ông có linh cảm, thanh kiếm đã treo ba mươi năm không động đến, sắp phải ra khỏi vỏ rồi.
Ngoài sân, gió đêm thổi qua, tấm biển gỗ khẽ đung đưa, phát ra tiếng kẽo kẹt như tiếng ai than khóc.
---