Người Giấy Điểm Nhãn - Chương 2: Đêm ấy, Lão Tôn nằm mơ.
Trong mơ, ông thấy mình còn trẻ, hai mươi tám tuổi, đang ngồi trong một căn phòng rộng thênh thang của nhà họ Thẩm. Trước mặt ông là một hình nhân giấy…
Nội dung chương
Trong mơ, ông thấy mình còn trẻ, hai mươi tám tuổi, đang ngồi trong một căn phòng rộng thênh thang của nhà họ Thẩm. Trước mặt ông là một hình nhân giấy cao lớn, mặc áo gấm xanh, mặt mày phương phi. Đó là hình nhân thế mạng cho ông cụ Thẩm đang bệnh nặng.
- Chấm mắt đi, lão gia họ Thẩm nói, giọng khàn khàn vì bệnh tật, chấm mắt cho nó giống người thật. Tiền công, ta trả gấp đôi.
Năm mươi đồng bạc trắng xếp thành một chồng cao trên bàn. Ánh bạc lóa mắt Lão Tôn. Năm mươi đồng, đủ cho vợ chồng ông sống sung túc cả năm, đủ mua thuốc bổ cho đứa con trai tám tuổi hay ốm vặt.
Tay ông run run cầm bút lông nhúng vào chén mực chu sa pha máu đầu ngón tay. Ông đã nghe cha dặn đi dặn lại: trát chỉ bất điểm tinh, điểm tinh hồn phụ thể. Nhưng năm mươi đồng bạc...
Ông chấm. Hai chấm đen tròn xoe hiện lên trên khuôn mặt giấy.
Đêm đó, nhà họ Thẩm treo cổ tự vẫn ba người. Không, không phải tự vẫn. Người ta tìm thấy ông cụ Thẩm chết trong tư thế quỳ lạy trước hình nhân, cổ bị vặn gãy. Bà Thẩm chết trong bếp, mặt úp vào chảo dầu sôi. Còn đứa con trai...
Lão Tôn giật mình tỉnh giấc, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Ngoài cửa sổ, trăng thượng tuần treo lơ lửng, ánh sáng lạnh lẽo rọi vào căn phòng nhỏ.
Ông ngồi dậy, với tay lấy ấm nước trên bàn uống một ngụm. Cổ họng khô khốc. Đã ba mươi năm trôi qua, nhưng giấc mơ ấy vẫn quay lại, đêm này qua đêm khác, như một bản án không bao giờ hết hạn.
Ông nhớ như in đêm hôm ấy, sau khi nhận năm mươi đồng bạc, ông vội vã trở về nhà. Vợ ông, bà Tôn, đang ru con ngủ. Thằng bé Tôn Tiểu Bảo tám tuổi, gầy gò, xanh xao, nhưng đôi mắt sáng như sao.
- Cha về rồi! Thằng bé reo lên, nhào vào lòng cha. Cha mua gì cho con?
Lão Tôn ôm con vào lòng, lòng ngập tràn hạnh phúc. Ông nghĩ đến tương lai: có tiền rồi, sẽ mua thuốc tốt cho con, sẽ mở rộng tiệm, sẽ cho con đi học chữ.
Nửa đêm, tiếng cười trẻ con vang lên ngoài sân. Không phải tiếng cười của Tiểu Bảo. Tiếng cười ấy the thé, ma quái, lúc xa lúc gần.
Lão Tôn bật dậy, cầm đèn dầu đi ra. Sân nhà trống trơn, chỉ có ánh trăng lạnh lẽo. Nhưng trên nền đất, ông thấy những dấu chân nhỏ bằng giấy ướt, in hằn từ cổng vào đến cửa buồng con trai.
Tim ông như ngừng đập. Ông lao vào buồng con.
Tiểu Bảo nằm trên giường, mắt mở trừng trừng, miệng há hốc như đang cười. Trên cổ thằng bé, hằn rõ mười dấu ngón tay bằng giấy bồi, ướt sũng mực chu sa.
Đứa bé đã chết. Chết trong lúc ngủ, mang theo nụ cười ma quái trên môi.
Bà Tôn phát điên. Bà gào khóc, cào cấu mặt mình đến chảy máu, rồi ngất lịm. Từ đó, bà ốm liệt giường, hai năm sau thì mất, mang theo nỗi đau mất con xuống mồ.
Lão Tôn quỳ trước bàn thờ tổ nghề ba ngày ba đêm không ăn không ngủ. Đến ngày thứ tư, ông cầm dao rạch một đường dài trên mu bàn tay phải, máu chảy đầm đìa xuống bát hương.
- Con Tôn Đức Hải xin thề trước tổ nghề, ông nói, giọng khản đặc, đời này kiếp này, trát chỉ bất điểm tinh. Nếu trái lời thề, con xin chịu cảnh mất hết người thân, chết không nhắm mắt.
Từ đó, ông treo tấm biển gỗ lên xà ngang tiệm. Từ đó, mọi hình nhân ra khỏi tay ông đều mang đôi mắt trống rỗng.
Người ta đồn ông gàn dở. Người ta bảo tiệm họ Lưu đầu phố làm ăn phát đạt hơn vì hình nhân có mắt có mũi trông như người thật. Nhưng Lão Tôn không quan tâm. Ông chỉ biết, mỗi đêm, khi nhắm mắt lại, ông vẫn nghe thấy tiếng cười the thé của đứa trẻ giấy, và thấy đôi mắt đen tròn xoe của hình nhân nhà họ Thẩm đang nhìn ông chằm chằm.
Sáng hôm sau, A Cẩu thấy thầy mình ngồi thẫn thờ trước hiên, mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ.
- Thầy ốm à? Thằng bé lo lắng hỏi. Hay để con nấu cháo?
- Không sao, Lão Tôn xua tay, đêm qua thầy mơ thấy chuyện cũ.
Ông đứng dậy, đi vào trong tiệm. Hai hình nhân mắt trống vẫn đứng đó, im lìm. Ông nhìn chúng rất lâu, rồi quay mặt đi.
Từ ngày lập lời thề, ông không bao giờ nhìn thẳng vào đôi mắt trống của hình nhân nữa. Không phải vì sợ. Mà vì mỗi lần nhìn, ông lại thấy trong hai khoảng trống ấy hiện lên đôi mắt đen tròn xoe của hình nhân nhà họ Thẩm, và nghe thấy tiếng cười của đứa con trai đã chết ba mươi năm.
- A Cẩu, ông gọi.
- Dạ!
- Hôm nay con đi giao bộ đồ mã cho nhà họ Trịnh, tiện đường ghé qua nhà bà Diệp hỏi thăm xem có tin tức gì của con Liên chưa.
- Dạ, thầy.
Thằng bé vác bộ đồ mã lên vai đi ngay. Lão Tôn đứng nhìn theo bóng nó khuất sau góc phố, lòng bỗng dâng lên một nỗi bất an khó tả.
Gió sớm thổi qua phố Mã Lộ, làm tấm biển gỗ trên xà ngang khẽ đung đưa. Mười chữ khắc sâu hoắm như mười vết dao:
Trát chỉ bất điểm tinh, điểm tinh hồn phụ thể.
Lão Tôn đưa tay vuốt nhẹ tấm biển, bụi thời gian dính đầy ngón tay. Ba mươi năm giữ lời thề, ông tưởng mình đã chuộc hết tội lỗi. Nhưng sâu trong lòng, ông biết, món nợ máu năm xưa, ông chưa bao giờ trả hết.
Lễ lập thề diễn ra vào một đêm rằm, trước bàn thờ tổ nghề.
Hôm ấy, Lão Tôn mời mấy vị cao niên trong phố đến chứng kiến. Ông mặc áo dài the đen, đầu chít khăn tang trắng, quỳ trước bàn thờ nghi ngút khói hương. Trên bàn thờ, bài vị tổ nghề Tôn Thiên Sư như đang nhìn ông bằng ánh mắt nghiêm nghị.
Bà Tôn ngồi ở góc nhà, ôm di ảnh của Tiểu Bảo, khóc không thành tiếng. Bà đã khóc cạn nước mắt từ đêm con mất, giờ chỉ còn những tiếng nấc nghẹn ngào.
Lão Tôn cầm con dao nhỏ đã mài sắc, rạch một đường dài trên mu bàn tay phải. Máu tươi ứa ra, nhỏ từng giọt xuống bát hương. Ông giơ bàn tay đẫm máu lên trời, giọng khản đặc:
- Con là Tôn Đức Hải, thợ trát chỉ đời thứ ba nhà họ Tôn. Hôm nay, trước tổ nghề, trước các vị cao niên, con xin lập lời thề độc: đời này kiếp này, trát chỉ bất điểm tinh. Nếu trái lời thề, con xin chịu cảnh người thân chết hết, cô độc đến già, chết không nhắm mắt!
Mấy vị cao niên nhìn nhau, ai cũng rùng mình. Lời thề nặng quá. Nhưng họ hiểu, mất đứa con trai tám tuổi, Lão Tôn đã đau đến mức nào.
Từ đó, tấm biển gỗ với mười chữ "Trát chỉ bất điểm tinh, điểm tinh hồn phụ thể" được treo lên xà ngang tiệm. Từ đó, mọi hình nhân ra khỏi tay Lão Tôn đều mang đôi mắt trống rỗng.
Hai năm sau, năm 1915, bà Tôn cũng mất. Bà mất trong một đêm mưa, lặng lẽ như cách bà đã sống hai năm cuối đời: không nói, không cười, chỉ ôm di ảnh con trai mà khóc. Trước khi nhắm mắt, bà nắm tay chồng, thều thào:
- Ông... ông phải sống. Sống để... để thờ cúng mẹ con tôi.
Lão Tôn gật đầu, nước mắt tuôn rơi. Ông hứa. Và ông đã sống, sống như một cái bóng, sống để giữ lời thề, sống để chuộc tội.
Một mình ông trông coi tiệm, một mình làm hàng, một mình ăn cơm, một mình ngủ. Đêm đêm, ông ngồi trước bàn thờ vợ con, thắp hương, kể cho họ nghe chuyện trong ngày. Căn tiệm rộng thênh thang mà lạnh lẽo như ngôi mộ.
Mãi đến ba năm trước, ông nhặt được A Cẩu, đứa bé mồ côi co ro trong góc chợ đêm mưa. Thằng bé gầy trơ xương, mắt sáng như mắt Tiểu Bảo ngày xưa. Lão Tôn đã ôm nó vào lòng mà khóc như mưa.
Từ đó, tiệm Tôn Ký mới lại có tiếng cười. A Cẩu như ánh nắng sưởi ấm căn tiệm lạnh lẽo, như Tiểu Bảo sống lại, cho Lão Tôn một lý do để tiếp tục sống.
Nhưng dù vui vẻ đến mấy, mỗi đêm, khi A Cẩu đã ngủ say, Lão Tôn vẫn ra hiên ngồi một mình, vuốt vết sẹo trên mu bàn tay, nhớ về đứa con trai đã mất và người vợ hiền đã khuất.
Ba mươi năm. Ba mươi năm giữ lời thề. Ông tưởng mình đã chuộc hết tội. Nhưng ông đâu biết, số phận còn đang chờ ông ở phía trước, với một thử thách còn khắc nghiệt hơn gấp bội.
Có một thói quen mà Lão Tôn đã giữ suốt ba mươi năm: mỗi đêm rằm, ông đều ra nghĩa địa núi Bạch Hạc thắp hương cho vợ con.
Nghĩa địa núi Bạch Hạc cách tiệm hai dặm, là nơi chôn cất những người nghèo không có đất hương hỏa. Vợ chồng ông, lúc còn sống nghèo khó, cũng chỉ mua nổi hai mảnh đất nhỏ ở đó, nằm cạnh nhau dưới một gốc thông già.
Đêm rằm, trăng sáng vằng vặc, Lão Tôn một mình men theo đường mòn lên núi. Ông mang theo hương nến, giấy tiền, và một đĩa xôi gấc, món mà Tiểu Bảo lúc sống thích nhất.
Đến trước hai ngôi mộ, ông thắp hương, đốt giấy tiền, rồi ngồi xuống, kể cho vợ con nghe chuyện trong tháng.
- Bà ơi, Tiểu Bảo ơi, tháng này tiệm vẫn đông khách. Thằng A Cẩu nó ngoan lắm, học nghề tiến bộ nhiều. Nó giống Tiểu Bảo hồi nhỏ, cũng hay hỏi, cũng lanh lợi.
Khói hương bay lên, quyện vào ánh trăng. Gió thổi qua rặng thông, xào xạc như tiếng ai thì thầm.
- Tôi biết, hai mẹ con ở dưới ấy chắc buồn lắm. Nhưng ráng chờ tôi. Vài năm nữa thôi, tôi già rồi, cũng sắp xuống đoàn tụ với hai người.
Ông ngồi đó rất lâu, đến khi hương tàn, giấy cháy hết mới đứng dậy ra về. Trước khi đi, ông còn nán lại nhìn hai ngôi mộ lần cuối, ánh mắt đầy lưu luyến.
Trên đường về, ông đi ngang qua khu mộ mới. Có một ngôi mộ đất còn tươi, không bia, chỉ cắm một cành tre khô làm dấu. Ông dừng lại, thắp cho người xa lạ ấy một nén hương.
- Người anh em, ông khấn thầm, chết rồi thì yên nghỉ. Đừng mang oán hận xuống mồ, nặng lắm.
Ông đâu biết rằng, chỉ vài tháng nữa thôi, chính ông sẽ là người liệm xác cho một cô gái mười tám tuổi, và cũng chính tại nghĩa địa này, ông sẽ chứng kiến những chuyện kinh hoàng nhất trong đời mình.
Và ông không biết rằng, chỉ trong vài ngày nữa, sẽ có người dí súng vào đầu ông, bắt ông phải phá vỡ lời thề thiêng liêng ấy.
---