Cản Thi Tương Tây - Chương 43
Sáng 17/7, trời trong xanh sau một đêm giông tố của trận chiến sinh tử. Nắng sớm chiếu xuống đèo Hắc Phong, chiếu lên đống hoang tàn, như muốn xoa dịu…
Nội dung chương
Sáng 17/7, trời trong xanh sau một đêm giông tố của trận chiến sinh tử. Nắng sớm chiếu xuống đèo Hắc Phong, chiếu lên đống hoang tàn, như muốn xoa dịu nỗi đau, như muốn nói rằng bóng tối đã qua, bình minh đã đến, nhờ sự hy sinh của một người anh hùng. Trình Tiểu Hổ tỉnh dậy trên sườn núi phía tây, đầu đau như búa bổ, toàn thân ê ẩm. Cậu mở mắt, thấy Miêu A Bà đang ngồi bên cạnh, mắt đỏ hoe, thức trắng đêm chăm sóc cậu, thỉnh thoảng lại sờ trán cậu kiểm tra.
- Bà... - Cậu thều thào, giọng khàn đặc như người ốm nặng. - Đêm qua... có chuyện gì... sư huynh... sư huynh của cháu...
Miêu A Bà không đáp, chỉ lắc đầu, nước mắt trào ra, chảy xuống gò má nhăn nheo. Trình Tiểu Hổ hiểu ngay, tim như bị ai bóp nghẹt, đau đến không thở được. Sư huynh đã... đã hy sinh, đã không trở về như lời hứa.
Cậu cố gượng dậy, mặc cho vết thương trên vai đau nhói như dao cắt, mặc cho cơ thể kiệt sức sau một đêm khóc ngất. Cậu phải lên đèo Hắc Phong, phải nhìn mặt sư huynh lần cuối, phải đưa sư huynh về nhà, không thể để sư huynh nằm một mình trên đèo lạnh lẽo.
- Cháu nằm yên, vết thương còn nặng lắm, máu mới vừa cầm, đi là vỡ ra đấy. - Miêu A Bà ngăn lại, ấn cậu xuống.
- Không, bà ơi, cháu phải đi. Sư huynh đang chờ cháu, đang nằm một mình trên đèo lạnh lẽo. - Trình Tiểu Hổ khóc, vùng dậy bằng sức lực không biết từ đâu đến. - Cháu phải đưa sư huynh về nhà, không thể để huynh ấy ở đó một mình.
Miêu A Bà nhìn cậu, thở dài một hơi dài, biết không thể ngăn được tình cảm sư huynh đệ sâu nặng này. Bà lấy thảo dược đắp thêm lên vết thương cho cậu, băng bó lại cẩn thận, rồi dìu cậu đứng dậy, đưa cho cậu cây gậy tre để chống.
- Đi đi, bà đi cùng cháu. Nhưng cháu phải cẩn thận, đừng để vết thương vỡ ra, đừng cố quá sức. Sư huynh cháu đã hy sinh để cháu được sống, cháu phải trân trọng mạng sống này.
Hai người, một bà lão tóc bạc chống gậy tre, một cậu bé mười chín tuổi trọng thương phải chống gậy, dìu nhau đi về phía đèo Hắc Phong trong buổi sáng yên tĩnh. Đường núi gập ghềnh, đá sỏi lởm chởm, mỗi bước đi đều đau đớn đến toát mồ hôi, nhưng Trình Tiểu Hổ không hề kêu một tiếng, không hề chùn bước. Trong lòng cậu, chỉ có một ý nghĩ duy nhất: sư huynh, đệ đến đây, đệ đến đưa huynh về nhà, huynh đừng sợ, đừng lạnh.
Đi được nửa đường, họ gặp dân thôn Thanh Nham đang từ đèo đi xuống, mặt ai cũng tái mét, bàng hoàng. Thạch Đại Tráng dẫn đầu, thấy Trình Tiểu Hổ thì òa khóc như một đứa trẻ, quỳ xuống trước mặt cậu:
- Tiểu Hổ! Sư huynh của cháu... sư huynh của cháu là một anh hùng vĩ đại! Đêm qua, chúng tôi đứng từ xa trên sườn núi nhìn thấy... thấy cậu ấy một mình đánh với tà sư, thấy lửa xanh bùng lên cao hơn một trượng, thấy quan tài vỡ tan... Sáng nay chúng tôi lên đèo, thấy...
Anh ta nghẹn ngào không nói tiếp được, vai run lên. Một người dân lớn tuổi khác, râu tóc bạc phơ, kể tiếp với giọng run run:
- Chúng tôi thấy đàn tế vỡ nát thành đống đá vụn, quan tài sắt cháy đen méo mó, thi thể của tà sư Tả Thiên Cừu cháy thành than đen. Và... chúng tôi không thấy thi thể sư huynh của cháu đâu, chỉ thấy nửa lưỡi kiếm gãy cắm trên mặt đất, bảy mảnh chuông vỡ văng tứ phía, và một vũng máu khô. Có lẽ... có lẽ cậu ấy đã cháy cùng biển lửa.
Trình Tiểu Hổ nghe mà chân run lẩy bẩy, suýt ngã quỵ xuống đường núi, may mà Miêu A Bà đỡ kịp. Cậu cắn răng đến bật máu môi, tiếp tục bước đi, nước mắt chảy dài trên mặt, ướt đẫm cổ áo.
- Sư huynh... đệ đến đây... đệ đến đưa huynh về nhà... huynh chờ đệ...
Cuối cùng, sau một quãng đường dài đằng đẵng như cả thế kỷ, họ cũng lên đến đèo Hắc Phong. Trước mắt Trình Tiểu Hổ, một cảnh tượng hoang tàn, thê lương hiện ra dưới ánh nắng sớm: đàn tế Huyết Sát vỡ nát thành đống đá vụn, quan tài sắt cháy đen méo mó. Bảy cái đầu lâu vỡ vụn thành mảnh, thi thể cháy đen của Tả Thiên Cừu và đám đồ đệ nằm rải rác, mùi khét lẹt vẫn còn thoang thoảng trong không khí.
Và giữa đống hoang tàn ấy, nơi sư huynh đã ngã xuống đêm qua, chỉ còn lại nửa lưỡi kiếm đào mộc gãy cắm trên mặt đất. Bảy mảnh chuông vỡ văng tứ phía, lấp lánh dưới ánh nắng sớm như những giọt nước mắt, và một vũng máu khô đen sẫm. Không còn thi thể, sư huynh đã cháy cùng biển lửa xanh, đã tan biến như chưa từng tồn tại, chỉ còn lại những di vật này chứng tích cho sự hy sinh.
Trình Tiểu Hổ lao đến như người mất hồn, quỳ xuống bên vũng máu khô, nơi sư huynh đã ngã xuống, ôm lấy nửa lưỡi kiếm gãy vào lòng, gào khóc thảm thiết, tiếng khóc xé tan buổi sáng yên tĩnh của đèo Hắc Phong:
- Sư huynh! Sư huynh! Đệ đến muộn rồi! Đệ xin lỗi! Sao huynh lại bỏ đệ một mình! Huynh đã hứa sẽ trở về mà! Huynh đã hứa với đệ mà! Sao huynh lại nuốt lời!
Tiếng khóc thảm thiết xé tan buổi sáng yên tĩnh của đèo Hắc Phong, vang vọng giữa núi rừng. Miêu A Bà đứng bên cạnh, cũng khóc nức nở, vai run lên. Dân thôn Thanh Nham quỳ xuống xung quanh, cúi đầu tiễn biệt người anh hùng hai mươi hai tuổi đã hy sinh vì họ, vì cả vùng Tương Tây.
Trình Tiểu Hổ khóc đến kiệt sức, nằm gục bên vũng máu khô, vai run lên từng cơn, trong tay vẫn ôm chặt nửa lưỡi kiếm gãy. Cậu nhớ lại ba năm qua, từ ngày lên núi bái sư, nhớ lại từng kỷ niệm với sư huynh: lần đầu học vẽ phù bị sư huynh cười. Lần đầu rung chuông bị lệch nhịp, lần đầu đi dẫn xác sợ đến khóc, sư huynh đã ôm cậu an ủi. Nhớ lại lời hứa trong di thư, nhớ lại lời dặn phải sống thật tốt. Cậu thề với lòng mình, sẽ hoàn thành từng điều sư huynh dặn, không sót một điều nào, sẽ sống thật tốt, sẽ làm rạng danh phái Thần Thi, để sư huynh trên trời có thể mỉm cười.
Bỗng nhiên, một cơn gió nhẹ thổi qua đèo, mang theo mùi hương kỳ lạ, thanh khiết, không phải mùi máu tanh, không phải mùi lưu huỳnh. Trình Tiểu Hổ ngẩng lên, lau nước mắt, thấy sáu bóng người mờ ảo hiện ra trước mắt dưới ánh nắng sớm. Chính là sáu vong linh mà sư huynh đã dẫn đi suốt năm đêm: Tào Văn Đức, Vương Đại Hổ, Hà Nhị Cẩu, Tôn A Phúc, Lưu Tam Nương, Mã Thiết Ngưu.
Sáu vong linh cúi đầu thật sâu trước nơi Lý Thanh Huyền đã ngã xuống, trước nửa lưỡi kiếm gãy và bảy mảnh chuông vỡ, như cảm tạ người đã đưa họ đi hết chặng đường hai trăm dặm, đã hy sinh mạng sống vì họ, vì chính nghĩa. Rồi họ quay sang Trình Tiểu Hổ, cũng cúi đầu thật sâu, như nhờ cậu đưa họ về nhà nốt quãng đường cuối cùng, như tin tưởng cậu như đã tin tưởng sư huynh cậu.
Trình Tiểu Hổ lau nước mắt, đứng dậy bằng đôi chân run rẩy, cúi đầu đáp lễ thật sâu trước sáu vong linh:
- Các vị yên tâm, tôi. Trình Tiểu Hổ, sư đệ của Lý Thanh Huyền, xin thề sẽ đưa các vị về nhà, như sư huynh đã hứa, dù phải đi bộ hết quãng đường còn lại.
Sáu vong linh mỉm cười thanh thản, thân hình mờ dần, rồi tan biến vào ánh nắng sớm mai, siêu thoát về cõi vĩnh hằng, không còn vướng bận trần gian. Họ đã chờ ba năm trong đau khổ, cuối cùng cũng được giải thoát, nhờ sự hy sinh cao cả của Lý Thanh Huyền, người đạo sĩ hai mươi hai tuổi.
Trình Tiểu Hổ nhìn theo sáu vong linh tan biến, lòng nhẹ nhõm một phần, như trút được gánh nặng. Sư huynh đã hoàn thành sứ mệnh, đã đưa sáu vong về nơi siêu thoát, đã cứu cả vùng Tương Tây. Giờ là lúc cậu, người sư đệ, hoàn thành những điều sư huynh dặn trong di thư, từng điều một, không sót điều nào.
Cậu cúi xuống, nhặt nửa lưỡi kiếm đào mộc gãy cắm trên mặt đất, lau sạch bụi đất bằng tay áo, cất cẩn thận vào tay nải như báu vật. Rồi cậu nhặt bảy mảnh chuông vỡ văng tứ phía, từng mảnh một, nhẹ nhàng như nhặt những kỷ niệm với sư huynh, gói vào một miếng vải sạch.
- Sư huynh, đệ sẽ mang nửa kiếm và một mảnh chuông về núi, lập mộ gió cho huynh trên đỉnh đèo, bên cạnh mộ sư phụ, như huynh đã dặn trong thư. Sáu mảnh còn lại, đệ sẽ nhờ dân thôn Thanh Nham chôn cùng sáu ngôi mộ mới. Tiền công còn lại, đệ sẽ chia cho dân thôn sửa miếu. Đệ sẽ hoàn thành mọi điều huynh dặn, huynh yên tâm an nghỉ, đừng lo lắng gì nữa.
Cậu ôm nửa lưỡi kiếm gãy và bảy mảnh chuông vỡ, khóc lần cuối, rồi cùng dân thôn Thanh Nham thu dọn hiện trường, chuẩn bị lập mộ gió cho sư huynh theo đúng di thư.
Sáng 17/7, đèo Hắc Phong yên tĩnh trở lại, như chưa từng có trận chiến sinh tử đêm qua. Gió nhẹ thổi qua, cây cỏ xào xạc. Chỉ còn đống hoang tàn của đàn tế vỡ nát, quan tài sắt cháy đen méo mó, và một vũng máu đã khô trên mặt đất. Chứng tích cho sự hy sinh cao cả của một người anh hùng hai mươi hai tuổi, người đã dùng mạng sống mình để cứu cả vùng Tương Tây.