Cản Thi Tương Tây - Chương 50

Sáu mươi năm sau đêm 16/7 định mệnh ấy, vào một đêm rằm tháng Bảy, trăng sáng vằng vặc như đêm nào, tại thôn Thanh Nham. Trước sân Dẫn Hồn Điện đã được…

Nội dung chương

Sáu mươi năm sau đêm 16/7 định mệnh ấy, vào một đêm rằm tháng Bảy, trăng sáng vằng vặc như đêm nào, tại thôn Thanh Nham. Trước sân Dẫn Hồn Điện đã được trùng tu nhiều lần, một cụ già tóc bạc phơ ngồi trên chiếc ghế tre, xung quanh là lũ trẻ con trong thôn quây quanh, mắt tròn xoe chờ nghe chuyện.

Cụ già ấy, là Trình Niệm Huyền, đạo sĩ cản thi đời thứ mười bốn của phái Thần Thi, đệ tử chân truyền của Trình Tiểu Hổ, nay đã sáu mươi bảy tuổi. Tóc bạc như cước, đã về hưu mười năm, sống ở thôn Thanh Nham để trông nom Dẫn Hồn Điện, như sư phụ mình ngày xưa đã từng làm sau khi giải nghệ.

- Các cháu có muốn nghe chuyện về Dẫn Hồn Đạo Trưởng Lý Thanh Huyền, vị anh hùng của Tương Tây chúng ta không?

Lũ trẻ gật đầu lia lịa, đồng thanh:

- Muốn ạ! Ông kể đi!

Trình Niệm Huyền mỉm cười hiền hậu, nhấp một ngụm trà nóng, bắt đầu kể với giọng trầm ấm đã kể câu chuyện này hàng trăm lần trong đời:

- Sáu mươi năm trước, vào năm Bính Dần, tháng 7 âm lịch. Có một chàng đạo sĩ trẻ tuổi hai mươi hai, tên là Lý Thanh Huyền, đạo sĩ cản thi đời thứ mười hai phái Thần Thi, một mình dẫn đoàn bảy cỗ xác đi hai trăm dặm trong năm đêm, từ trấn Thanh Khê về quê nhà...

Cụ kể từ đầu đến cuối, không sót một chi tiết nào, như sư phụ Trình Tiểu Hổ đã kể cho cụ nghe sáu mươi năm trước. Như cụ đã kể lại hàng trăm lần cho bao thế hệ trẻ con trong thôn: về bảy cỗ xác và tên tuổi từng người, về cỗ thứ bảy lướt là là mặt đất với hơi thở mùi lưu huỳnh. Về năm miếu hoang và năm vết nứt trên chuông Âm Dương như năm nhát dao, về tà sư Tả Thiên Cừu với âm mưu phục sinh Hạn Bạt, về đêm 16/7 sinh tử trên đèo Hắc Phong. Về tiếng chuông vỡ thành bảy mảnh để đánh lạc hướng, về máu tim bôi kiếm đào mộc, về sự hy sinh bi tráng để thiêu rụi Hạn Bạt trước khi nó mở mắt, cứu cả vùng Tương Tây khỏi đại hạn ba năm.

Lũ trẻ nghe mà nín thở, không dám cử động mạnh, có đứa sợ đến run lẩy bẩy, có đứa khóc nức nở, có đứa nắm chặt tay nhau để lấy can đảm. Khi cụ kể đến đoạn Lý Thanh Huyền rạch ngực dùng máu tim bôi lên kiếm đào mộc đào mộc, một đứa bé gái khoảng tám tuổi khóc òa lên, ôm chầm lấy mẹ:

- Sao chú ấy lại phải chết hả ông? Sao chú ấy không chạy đi cho nhanh? Cháu không muốn chú ấy chết! Chú ấy tốt như vậy, sao ông trời lại để chú ấy chết?

Trình Niệm Huyền xoa đầu đứa bé, vỗ về, nói với giọng nghẹn ngào mà kiên định:

- Vì chú ấy là anh hùng, cháu ạ. Anh hùng là người dám hy sinh mình để cứu người khác, dù biết mình sẽ chết. Nếu chú ấy chạy đi, Hạn Bạt sẽ mở mắt, cả vùng Tương Tây sẽ bị đại hạn ba năm, hàng vạn người sẽ chết đói, chết khát, trong đó có cả ông bà, cha mẹ các cháu. Chú ấy đã chọn hy sinh một mình để cứu hàng vạn người. Đó là điều vĩ đại nhất, cao cả nhất mà một con người có thể làm, là điều mà ông đã học cả đời mà vẫn thấy mình còn kém xa.

Lũ trẻ im lặng một lúc lâu, suy nghĩ về lời cụ nói, những đôi mắt trẻ thơ ánh lên sự thấu hiểu non nớt mà sâu sắc. Rồi một đứa bé trai khoảng mười hai tuổi, lớn nhất trong đám, hỏi với giọng chững chạc:

- Ông ơi, sau khi chú đạo sĩ áo xanh chết, sư đệ của chú ấy, tức là sư phụ của ông, cụ Trình Tiểu Hổ, đã làm gì ạ? Cụ có buồn lắm không?

Trình Niệm Huyền mỉm cười hiền hậu, ánh mắt xa xăm nhớ về sư phụ, kể tiếp về Trình Tiểu Hổ với giọng đầy tự hào: về cậu bé mười bảy tuổi run rẩy nhặt nửa kiếm gãy và bảy mảnh chuông vỡ trên đèo Hắc Phong. Về lời thề đẫm nước mắt trước hai ngôi mộ gió, về việc chôn sáu mảnh chuông cùng sáu ngôi mộ mới trên quả đồi. Về việc mang bút ký của sư phụ về núi giao cho sư thúc, về chiếc chuông Âm Dương mới, về ba mươi năm ròng rã dẫn xác khắp Tương Tây không quản gian khổ. Về việc thu nhận cụ làm đệ tử khi cụ mới mười hai tuổi mồ côi, về lễ truyền chuông đời thứ mười bốn trang trọng.

- Sư phụ của ông là một người vĩ đại không kém sư bá, các cháu ạ. Người đã tiếp bước sư bá một cách xứng đáng nhất, đã sống một cuộc đời đáng sống, đã truyền được ngọn lửa thiêng cho thế hệ tiếp theo, tức là ông đây, rồi ông lại truyền cho đời thứ mười lăm. Ngọn lửa ấy sẽ không bao giờ tắt, các cháu ạ.

Lũ trẻ vỗ tay reo hò thích thú. Rồi một đứa bé gái nhỏ nhất, mới sáu tuổi, hỏi với giọng ngây thơ:

- Ông ơi, bây giờ sư bá Lý Thanh Huyền ở đâu? Ông có còn nhớ người không?

Trình Niệm Huyền ngẩng đầu nhìn lên đèo Hắc Phong xa xa chìm trong ánh trăng, nơi hai ngôi mộ gió vẫn đứng đó sừng sững sau sáu mươi năm mưa nắng. Nói với giọng trầm lắng mà ấm áp:

- Sư bá ở trên trời, đang mỉm cười nhìn chúng ta. Và ở trong tim mỗi người dân Tương Tây, trong tiếng chuông mỗi đêm rằm tháng Bảy. Các cháu có nghe thấy không? Đêm nay là rằm tháng Bảy, hãy lắng nghe thật kỹ.

Lũ trẻ im lặng, nín thở lắng nghe. Gió đêm thổi qua, mang theo tiếng leng keng rất khẽ, rất xa, từ phía đèo Hắc Phong vọng xuống. Lũ trẻ mở to mắt, thì thầm:

- Cháu nghe thấy rồi! Tiếng chuông! Tiếng chuông của chú đạo sĩ áo xanh!

Trình Niệm Huyền mỉm cười, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo. Cụ cũng nghe thấy tiếng chuông ấy, tiếng chuông mà cụ đã nghe sáu mươi năm trước từ sư phụ, tiếng chuông mà sư phụ đã nghe từ sư bá. Tiếng chuông vượt qua thời gian, vượt qua sinh tử, mãi mãi vang vọng trên hẻm núi Tương Tây.

Cụ đứng dậy, chống gậy, dẫn lũ trẻ vào Dẫn Hồn Điện, thắp hương trước bài vị Lý Thanh Huyền, bài vị Trình Tiểu Hổ (sư phụ cụ đã khuất hai mươi năm trước), bài vị Miêu A Bà. Lũ trẻ quỳ xuống, chắp tay, vái ba vái, như cụ đã dạy.

- Các cháu hãy nhớ, Tương Tây chúng ta có được ngày hôm nay là nhờ những người anh hùng như Dẫn Hồn Đạo Trưởng Lý Thanh Huyền, như sư phụ Trình Tiểu Hổ của ông, như Miêu A Bà. Các cháu lớn lên, hãy làm người tốt, giúp đỡ người khác, như các ngài đã từng làm.

Lũ trẻ gật đầu, ghi nhớ lời cụ dạy. Rồi chúng ra về, vừa đi vừa bàn tán về câu chuyện vừa nghe, hẹn nhau năm sau lại đến nghe ông kể tiếp.

Trình Niệm Huyền ở lại một mình trong Dẫn Hồn Điện, ngồi trước bài vị sư bá, sư phụ, thắp thêm một nén hương. Nói thầm:

- Sư bá, sư phụ, sáu mươi năm rồi, Tương Tây vẫn bình an, dân vẫn no ấm, Dẫn Hồn Điện vẫn hương khói nghi ngút. Đời thứ mười lăm cũng đã trưởng thành, đang dẫn xác khắp nơi. Hai người yên tâm, tinh thần của phái Thần Thi sẽ không bao giờ tắt, tiếng chuông sẽ mãi mãi vang trên hẻm núi này.

Gió đêm thổi qua Dẫn Hồn Điện, làm những tấm rèm bay phấp phới, mang theo tiếng chuông leng keng từ đèo Hắc Phong. Như sư bá và sư phụ đang đáp lại cụ, như muốn nói: chúng ta biết, chúng ta vẫn luôn ở đây, vẫn luôn dõi theo các con.

Trình Niệm Huyền mỉm cười mãn nguyện, nhắm mắt lại, chìm vào giấc ngủ bình yên trong tiếng chuông leng keng quen thuộc, như được sư phụ ru ngủ, như sáu mươi năm trước cụ vẫn được sư phụ ru ngủ bằng tiếng chuông ấy.

Ngoài kia, trăng rằm tháng Bảy sáng vằng vặc, chiếu xuống đèo Hắc Phong, chiếu xuống hai ngôi mộ gió đã sáu mươi năm tuổi, chiếu xuống Dẫn Hồn Điện, chiếu xuống thôn Thanh Nham đang say ngủ. Và trong gió đêm, tiếng chuông leng keng vẫn vang vọng mãi, như lời hứa của người đã khuất với người ở lại, như tình thầy trò, tình huynh đệ vượt qua sinh tử, như huyền thoại sẽ không bao giờ phai mờ.

Tiếng chuông trên hẻm núi Tương Tây, đêm rằm tháng Bảy, sẽ còn vang mãi, đời này qua đời khác, mãi mãi.

Nhiều năm sau nữa, khi Trình Niệm Huyền cũng đã về với tổ tiên, câu chuyện về Lý Thanh Huyền vẫn được kể tiếp, đời này qua đời khác. Dẫn Hồn Điện vẫn đứng đó, hương khói không bao giờ dứt. Hai ngôi mộ gió trên đèo Hắc Phong vẫn đứng đó, đón gió ngàn năm. Sáu ngôi mộ có mảnh chuông trên quả đồi cạnh thôn Thanh Nham vẫn còn đó, như sáu nốt nhạc trầm.

Và mỗi đêm rằm tháng Bảy, khi trăng lên cao, gió thổi qua hẻm núi Tương Tây, người ta vẫn nghe thấy tiếng chuông leng keng từ đèo Hắc Phong vọng xuống, trong trẻo mà bi tráng. Như tiếng chuông của chàng đạo sĩ áo xanh năm nào, như lời nhắc nhở về một thời kỳ oanh liệt, về một người anh hùng đã hy sinh để cứu cả vùng đất này.

Người già kể cho trẻ con nghe, trẻ con lớn lên lại kể cho con cháu nghe. Câu chuyện về tiếng chuông trên hẻm núi Tương Tây sẽ không bao giờ kết thúc, như tiếng chuông sẽ không bao giờ tắt, như tinh thần hy sinh vì dân sẽ mãi mãi được truyền tiếp, đời đời kiếp kiếp.

Hết.

Chương khác

Xem thêm