Cản Thi Tương Tây - Chương 47
Ba tháng sau khi rời thôn Thanh Nham, Trình Tiểu Hổ nhận được mối dẫn xác đầu tiên trong đời mình. Với tư cách đạo sĩ cản thi đời thứ mười ba của phái…
Nội dung chương
Ba tháng sau khi rời thôn Thanh Nham, Trình Tiểu Hổ nhận được mối dẫn xác đầu tiên trong đời mình. Với tư cách đạo sĩ cản thi đời thứ mười ba của phái Thần Thi, cậu nhận nhiệm vụ dẫn ba cỗ xác từ trấn Thanh Khê về quê ở huyện bên, quãng đường tám mươi dặm, đi trong ba đêm.
Đêm đầu tiên, Trình Tiểu Hổ mặc bộ áo đạo bào xanh mới tinh mà sư thúc đã trao trong buổi lễ truyền chuông. Tay cầm chuông Âm Dương mới được rèn từ đồng nguyên chất, sáng loáng, cậu đứng trước ba cỗ xác được đặt ngay ngắn, lòng vừa hồi hộp vừa xúc động đến nghẹn ngào. Cậu nhớ lại lần đầu mình đi theo sư huynh sáu năm trước, khi cậu mới mười hai tuổi, sợ đến khóc nức nở, nhớ tiếng chuông trầm ấm của sư huynh, nhớ từng động tác, từng câu hô, từng ánh mắt động viên của sư huynh. Cậu lấy hơi thật sâu, ngẩng đầu nhìn trời đêm đầy sao, thầm nói: sư huynh, huynh phù hộ cho đệ, rồi rung chuông, hô vang:
- Thần thi hành lộ, sinh nhân tị nhượng!
Tiếng chuông trong trẻo vang lên trong đêm tối tĩnh mịch, ba cỗ xác bắt đầu nhảy từng bước theo nhịp chuông, đều đặn như đã được huấn luyện. Trình Tiểu Hổ đi trước dẫn đường, tay rải tiền giấy trắng bay lả tả trong gió đêm, miệng hô vang câu chú quen thuộc. Trong lòng, cậu thầm nói với sư huynh trên trời: sư huynh, huynh thấy không, đệ đã có thể một mình dẫn xác rồi, đệ đã làm được rồi, đệ không còn là đứa trẻ hay khóc nhè ngày xưa nữa.
Đoàn đi được hơn hai mươi dặm thì gặp một đoạn đường núi hiểm trở nhất trong hành trình: một bên là vách đá dựng đứng cao chót vót, một bên là vực sâu thăm thẳm không thấy đáy, con đường mòn chỉ rộng vừa một người đi. Trình Tiểu Hổ nhớ lời sư huynh dặn ngày xưa: đi đường núi hiểm phải cẩn thận từng bước, chuông rung đều, không được vội vàng, không được để xác mất nhịp. Cậu rung chuông chậm lại, từng tiếng một, trầm ổn, dẫn ba cỗ xác đi qua đoạn đường hiểm một cách an toàn, mồ hôi ướt đẫm lưng áo nhưng tay rung chuông vẫn vững vàng.
Đến nửa đêm, khi trăng đã lên cao, đoàn nghỉ chân ở một miếu hoang nhỏ bên đường, mái đã sập một nửa. Trình Tiểu Hổ cho ba cỗ xác đứng vào góc miếu khuất gió, dán Hoàng Phù chu sa lên trán từng cỗ, rồi ngồi canh bên đống lửa nhỏ. Cậu nhớ lại những đêm cùng sư huynh canh xác trong miếu hoang, nhớ những câu chuyện ma sư huynh kể để cậu đỡ sợ, nhớ tiếng cười của hai sư huynh đệ vang vọng giữa đêm khuya. Bất giác, cậu mỉm cười, rồi lại rưng rưng nước mắt, thấy nhớ sư huynh đến nao lòng.
Bỗng nhiên, khi cậu đang chìm trong hồi ức, cậu nghe thấy tiếng động lạ từ ngoài miếu vọng vào: tiếng bước chân lạo xạo trên lá khô, tiếng thở khò khè nặng nề, tiếng móng tay cào vào đá. Trình Tiểu Hổ lập tức cảnh giác, dập tắt đống lửa, cầm kiếm đào mộc (thanh kiếm mới sư thúc trao trong buổi lễ) đứng dậy, nép vào bóng tối quan sát. Một bóng đen cao lớn lảo đảo bước vào miếu, da xám xịt, mắt đỏ ngầu, hóa ra là một con cương thi nhỏ, mới thành hình chưa lâu, còn yếu, có lẽ là người chết oan gần đây bị tà khí xâm nhập.
Trình Tiểu Hổ không hề hoảng sợ như lần đầu gặp tà vật cùng sư huynh mười năm trước. Cậu bình tĩnh rung chuông Âm Dương, tiếng chuông trong trẻo khiến con cương thi khựng lại, rồi nhanh như chớp dán Hoàng Phù chu sa lên trán nó, dùng dây đồng đã chuẩn bị sẵn trói chặt tay chân. Con cương thi giãy giụa dữ dội một lúc, gầm gừ, rồi dần dần nằm im, mắt đỏ cũng dịu lại. Cậu thở phào nhẹ nhõm, lau mồ hôi trán, thầm cảm ơn sư huynh đã dạy mình bao nhiêu điều quý giá, thầm nói: sư huynh, đệ đã vận dụng tốt những gì huynh dạy rồi.
Sáng hôm sau, khi trời vừa hửng sáng, cậu giao con cương thi đã bị trói cho dân thôn gần đó xử lý theo đúng lễ (mời thầy cúng siêu độ, chôn cất tử tế), rồi tiếp tục lên đường khi mặt trời còn chưa lên cao. Đêm thứ hai, cậu cho đoàn nghỉ ở một hang đá khô ráo, đêm thứ ba nghỉ ở miếu Sơn Thần của một thôn nhỏ, đều thuận lợi, không gặp thêm tà vật nào, chỉ có tiếng gió núi và tiếng chuông làm bạn. Đến sáng ngày thứ tư, khi sương sớm còn chưa tan, đoàn về đến quê của ba người chết, người nhà đã đứng chờ từ đầu thôn, thấy đoàn xác về thì khóc nức nở, cảm ơn cậu rối rít, quỳ lạy như lạy thánh sống.
Người nhà của ba người chết trả công cho cậu mười lượng bạc trắng, còn biếu thêm một con gà trống thiến béo, một bao gạo nếp thơm. Trình Tiểu Hổ chỉ nhận mười lượng tiền công đúng như đã thỏa thuận, kiên quyết từ chối gà và gạo:
- Tôi làm nghề này là để đưa người chết về nhà, để họ được yên nghỉ nơi quê cha đất tổ, không phải để làm giàu. Các vị giữ gà gạo mà lo ma chay cho người thân cho chu đáo, để họ ra đi thanh thản.
Người nhà cảm động đến rơi nước mắt, quỳ xuống lạy cậu ba lạy. Trình Tiểu Hổ vội đỡ họ dậy, lòng ấm áp lạ thường. Cậu hiểu ra điều sư huynh đã từng nói với cậu đêm nào: nghề cản thi không phải để kiếm tiền, mà để tích đức, để giúp người, để những người chết được về nhà, những người sống được an lòng.
Trên đường trở về, Trình Tiểu Hổ cố ý đi vòng qua đèo Hắc Phong, leo lên đỉnh đèo khi chiều tà, thắp hương trước hai ngôi mộ gió của sư phụ và sư huynh. Cậu ngồi xuống bên mộ, kể cho họ nghe về chuyến dẫn xác đầu tiên của mình, về con cương thi nhỏ trong miếu hoang, về mười lượng bạc tiền công, về những người nhà đã khóc vì cảm động, về lời từ chối gà gạo của mình.
- Sư phụ, sư huynh, đệ đã làm được rồi. Đệ đã một mình dẫn ba cỗ xác đi tám mươi dặm trong ba đêm, không để xảy ra sơ suất gì, còn thu phục được một con cương thi. Đệ đã nhớ và vận dụng mọi điều hai người dạy, không quên một điều nào.
Gió trên đỉnh đèo bỗng thổi vi vu mạnh hơn, cuốn những cánh hoa dại bay lên, như hai người đã khuất đang mỉm cười khen cậu, đang tự hào về cậu, đang xoa đầu cậu như ngày xưa.
Từ đó, tiếng tăm của Trình Tiểu Hổ dần lan khắp vùng Tương Tây như gió. Người ta gọi cậu là Tiểu Dẫn Hồn Đạo Trưởng, để phân biệt với Dẫn Hồn Đạo Trưởng Lý Thanh Huyền đã hy sinh thành huyền thoại. Ai cũng khen cậu còn trẻ mà đã giỏi giang, đã có tâm có đức, đã xứng đáng là sư đệ của Lý Thanh Huyền, xứng đáng mang chiếc chuông Âm Dương của phái Thần Thi.
Trình Tiểu Hổ nghe những lời khen ấy, chỉ mỉm cười khiêm tốn:
- Tôi còn kém sư huynh tôi xa lắm. Sư huynh tôi mới là người giỏi nhất, là anh hùng thật sự. Tôi chỉ đang cố gắng tiếp bước huynh ấy mà thôi.
Cậu đi khắp Tương Tây, dẫn hết đoàn xác này đến đoàn xác khác, giúp đỡ dân lành, trừ tà diệt ma, như sư huynh đã từng làm. Mỗi lần rung chuông, cậu đều nhớ đến sư huynh, nhớ đến tiếng chuông nứt năm vết, nhớ đến nụ cười thanh thản cuối cùng trên đèo Hắc Phong.
Và cậu biết, sư huynh đang ở trên trời, mỉm cười nhìn cậu, tự hào về cậu, như ngày xưa sư huynh vẫn luôn tự hào về cậu.
Một đêm rằm tháng Bảy, Trình Tiểu Hổ đang dẫn một đoàn xác đi qua hẻm núi, bỗng nghe thấy tiếng chuông leng keng từ xa vọng đến, rất quen thuộc, rất thân thương. Cậu dừng lại, lắng nghe, nước mắt trào ra. Đó là tiếng chuông của sư huynh, tiếng chuông đã nứt năm vết, tiếng chuông đã vỡ thành bảy mảnh, nhưng vẫn vang vọng mãi trong lòng cậu, trong núi rừng Tương Tây này.
Cậu ngẩng đầu nhìn trời, thấy trăng rằm sáng vằng vặc, thầm nói: sư huynh, đệ nghe thấy tiếng chuông của huynh rồi, huynh vẫn ở đây, vẫn bên đệ, phải không?
Tiếng chuông lại vang lên, như đáp lại cậu, như muốn nói: phải, huynh vẫn ở đây, vẫn luôn bên đệ, mãi mãi.
Những năm tháng sau đó, Trình Tiểu Hổ đi khắp hang cùng ngõ hẻm của Tương Tây, dẫn hết đoàn xác này đến đoàn xác khác, có đoàn ba cỗ, có đoàn năm cỗ, có đoàn bảy cỗ như sư huynh ngày xưa. Cậu giúp đỡ dân lành, trừ tà diệt ma, cứu người hoạn nạn, không nề hà gian khổ. Có lần cậu đi bộ liền bảy đêm dẫn một đoàn xác qua ba huyện, chân phồng rộp mà vẫn không nghỉ. Có lần cậu đối mặt với một con lệ quỷ hung dữ, bị thương ở tay nhưng vẫn kiên trì siêu độ cho nó.
Mỗi lần rung chuông, cậu đều nhớ đến sư huynh, nhớ đến tiếng chuông đã nứt năm vết mà vẫn vang, nhớ đến nụ cười thanh thản cuối cùng trên đèo Hắc Phong, nhớ đến lời dặn trong di thư. Và cậu biết, sư huynh đang ở trên trời, mỉm cười nhìn cậu, tự hào về cậu, như ngày xưa sư huynh vẫn luôn tự hào về cậu, đứa sư đệ hay khóc nhè nhưng lương thiện.
Cậu cũng không quên lời thề trước hai ngôi mộ gió. Mỗi năm vào đêm 16/7, cậu đều trở về đèo Hắc Phong, thắp hương, kể chuyện một năm qua cho sư phụ và sư huynh nghe. Năm nào cậu cũng có chuyện mới để kể: năm nay đệ đã dẫn bao nhiêu đoàn, đã cứu bao nhiêu người, đã thu nhận một đứa trẻ mồ côi làm đệ tử như sư huynh đã từng thu nhận đệ.