Trấn Long Huyệt - Chương 1: Đoản Kiếm Đồng Xanh

Buổi sáng ở Giang Khẩu bắt đầu bằng mùi sông. Lâm Trực mở cửa tiệm lúc bảy giờ kém mười, như mọi ngày suốt ba năm qua. Vạn Bảo Lâu nằm ở góc phố cổ, mặt…

Nội dung chương

Buổi sáng ở Giang Khẩu bắt đầu bằng mùi sông.

Lâm Trực mở cửa tiệm lúc bảy giờ kém mười, như mọi ngày suốt ba năm qua. Vạn Bảo Lâu nằm ở góc phố cổ, mặt tiền hẹp nhưng sâu hun hút, biển hiệu gỗ lim đã lên nước bóng loáng vì tay người sờ vào quá nhiều. Bên trong, ánh đèn vàng hắt lên những tủ kính đựng đồ đồng, đồ sứ, ngọc bội các loại. Mùi long não trộn với mùi gỗ cũ, quen thuộc đến mức Trực không còn ngửi thấy nữa, trừ những buổi sáng trời nồm như hôm nay, khi hơi nước từ sông thổi vào làm mọi mùi đều đậm lên một nấc.

Anh hai mươi bảy tuổi, dáng người gầy, vai hơi khom vì thói quen cúi xuống bàn giám định. Đôi mắt anh đen và sâu, lúc nào cũng như đang nhìn xuyên qua vật gì đó để tìm một lớp khác ở bên trong. Đồng nghiệp trong nghề vẫn bảo mắt Lâm Trực "có ma", soi món đồ nào là biết ngay thật giả, chẳng cần máy móc. Họ nói đùa. Chỉ mình anh biết đó không phải đùa.

Trực pha một ấm trà, đặt lên bàn giám định, rồi ngồi xuống ghế, chờ khách đầu tiên.

Đúng tám giờ, chuông cửa reo.

Người đàn ông bước vào chừng ngoài bốn mươi, áo mưa mỏng còn ướt sũng dù ngoài trời đã tạnh. Ông ta ôm khư khư một hộp gỗ dài trước ngực, mắt láo liên nhìn quanh tiệm một lượt rồi mới tiến đến quầy.

- Chào ông chủ, tôi muốn giám định một món đồ.

Giọng ông ta khàn, như người vừa đi đường xa. Trực đứng dậy, mời ông ngồi, rót trà.

- Ông cứ gọi tôi là Lâm Trực. Món đồ gì vậy ạ?

Người đàn ông đặt hộp gỗ lên bàn, mở nắp. Bên trong lót vải nhung đã sờn, nằm yên một thanh đoản kiếm.

Trực đeo găng tay trắng vào, nhấc thanh kiếm lên. Nặng. Nặng hơn vẻ ngoài của nó. Lưỡi kiếm dài chừng bốn mươi phân, đồng xanh phủ một lớp rêu thời gian màu lục sẫm, chỗ đậm chỗ nhạt như da con trăn già. Chuôi kiếm quấn dây da đã mục một nửa, đầu chuôi là một khối đồng đúc hình thù kỳ lạ. Hoa văn chạm nổi chạy dọc sống kiếm, tinh xảo đến mức Trực phải nheo mắt.

Anh đặt kiếm lên cân tiểu ly. Con số hiện ra khiến anh khẽ nhíu mày: nặng hơn những thanh đoản kiếm cùng kích thước mà anh từng cầm qua, ít nhất cũng hai lạng. Trong nghề này, hai lạng chênh lệch không phải chuyện nhỏ. Nó có nghĩa là thành phần hợp kim khác thường, hoặc bên trong có cấu trúc đặc biệt.

- Ông đào được ở đâu? Trực hỏi, giọng thản nhiên, mắt vẫn không rời thanh kiếm.

- Vớt được. Người đàn ông đáp cụt lủn. Ở đầm.

- Đầm nào?

- Đầm U Minh.

Trực gật đầu, không hỏi thêm. Trong nghề này, hỏi sâu về nguồn gốc là bất lịch sự, mà cũng vô ích vì chẳng ai nói thật. Anh đặt kiếm xuống khay nhung, lấy kính lúp ra soi từng tấc.

Lớp rêu đồng tự nhiên, không phải hàng ủ hóa chất. Những món đồ giả làm cũ bằng hóa chất thường có lớp rêu đều một cách giả tạo, màu sắc đơn điệu. Còn thanh kiếm này, lớp rêu loang lổ tự nhiên, chỗ dày chỗ mỏng theo đúng quy luật ăn mòn của kim loại ngâm trong nước lợ hàng trăm năm. Vết xước trên lưỡi kiếm có chiều sâu thời gian, mép xước đã bị ô xy hóa ăn mòn tròn trịa. Hoa văn chạm bằng kỹ thuật đã thất truyền từ lâu, nét chạm dứt khoát, không do dự như thợ hiện đại bắt chước. Mọi dấu hiệu đều chỉ về một kết luận: đồ thật, đồ cổ, ít nhất vài trăm năm tuổi.

Nhưng có một thứ khiến Trực không rời mắt được.

Hoa văn trên sống kiếm.

Thoạt nhìn, đó chỉ là những đường uốn lượn trang trí. Nhưng khi nhìn lâu, Trực cảm thấy chúng... không yên. Như thể dưới lớp đồng xanh kia có thứ gì đó đang cựa quậy, rất khẽ, rất chậm, như hơi thở của một sinh vật đang ngủ.

Anh đã gặp cảm giác này trước đây, vài lần trong đời. Lần nào cũng vậy: có những món đồ cổ mang theo "khí" của người xưa, của đất trời nơi nó từng nằm. Đa số giám định viên không bao giờ nhận ra. Nhưng anh thì nhận ra, vì anh có đôi mắt mà cha anh để lại, đôi mắt nhìn thấy được "khí".

Anh biết mình phải làm gì tiếp theo, dù mỗi lần làm đều phải trả giá.

Trực đặt kính lúp xuống, nhắm mắt lại ba giây, rồi mở ra.

Lần này anh nhìn bằng đôi mắt còn lại của mình, đôi mắt mà cha anh gọi là "mắt nhìn khí".

Thế giới trước mặt anh thay đổi. Thanh đoản kiếm không còn là một khối kim loại vô tri. Từ thân kiếm tỏa ra một luồng khí màu xám tro, cuộn xoáy chậm rãi như khói nhang trong đêm không gió. Luồng khí ấy bám dọc theo hoa văn chạm nổi, chảy, chảy mãi, không đầu không cuối. Màu sắc của nó không đều: chỗ đậm đặc như mực, chỗ loãng như sương, và ở những chỗ đậm nhất, Trực ngửi thấy thoang thoảng một mùi tanh của nước đầm lầy, mùi của bùn đen ngâm xác lá hàng trăm năm.

Anh đã học được từ cha mình rằng mỗi loại "khí" đều kể một câu chuyện. Khí của đồ chôn trong đất khô thì ấm và nặng. Khí của đồ vớt dưới sông thì lạnh và trôi. Còn luồng khí xám tro này... nó lạnh, nhưng không trôi. Nó cuộn tròn tại chỗ, như một con vật đang tự cắn đuôi mình để giữ ấm.

Và hoa văn...

Trực nín thở.

Hoa văn đang chuyển động. Thật sự chuyển động. Những đường chạm nổi uốn lượn như sống dậy, trườn đi trên sống kiếm với tốc độ của một con vật đang mơ. Anh nhìn chằm chằm, cố ghi nhớ hình dạng của nó, cố hiểu xem nó là thứ gì. Mỗi đường nét khi chuyển động đều để lại một vệt khí mờ phía sau, như vệt sáng của đom đóm bay trong đêm.

Một cơn đau nhói xuyên qua thái dương, rồi lan ra cả nửa đầu như có ai đang bóp chặt.

Trực vội nhắm mắt lại, tay bấu chặt mép bàn đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Cơn đau đầu ập đến ngay lập tức, đúng như mọi lần. Mắt nhìn khí không phải món quà miễn phí. Mỗi lần mở ra, đầu anh như bị ai đó dùng dùi gõ vào từ bên trong. Cha anh từng dặn: chỉ dùng khi thật cần, và không bao giờ quá một khắc liên tục, nếu không sẽ có chuyện không hay. Một khắc là mười lăm phút. Anh vừa dùng chưa đến một phút mà đầu đã đau như búa bổ thế này.

Anh ngồi yên, chờ cơn đau dịu đi. Ngoài cửa sổ, tiếng rao hàng rong vọng vào, xa xăm như từ một thế giới khác.

Anh mở mắt thường ra. Thanh kiếm lại nằm im, hoa văn lại là hoa văn chết. Nhưng hình ảnh vừa rồi đã in sâu vào trí nhớ.

- Ông Lâm? Ông có sao không? Người đàn ông lo lắng hỏi.

- Không sao. Hơi mệt thôi. Trực gượng cười, rót thêm trà cho mình. Kiếm này... ông muốn giám định niên đại hay giá trị?

- Cả hai. Và tôi muốn biết... nó có gì đặc biệt không.

Trực nhìn người đàn ông. Bàn tay ông ta chai sần, móng tay đen kịt bùn đất. Không phải tay của kẻ trộm mộ chuyên nghiệp, cũng không phải tay nhà sưu tầm. Tay của người lao động, vô tình vớt được thứ gì đó dưới đầm.

- Tôi cần thời gian. Chiều mai ông quay lại, tôi sẽ có kết quả đầy đủ. Ông để lại tên và số điện thoại nhé?

Người đàn ông do dự một lúc, rồi gật đầu, viết vội mấy chữ lên tờ giấy: "Tào, số điện thoại..." Chữ viết xiêu vẹo.

- Ông Tào này, Trực gọi với theo khi ông ta đã ra đến cửa. Cái đầm U Minh... ông vớt được nó ở chỗ nào của đầm?

Ông Tào khựng lại, không quay đầu.

- Chỗ nước sâu nhất. Ông ta nói. Rồi đẩy cửa bước ra, hòa vào dòng người buổi sáng.

Trực ngồi yên một lúc lâu, nhìn thanh kiếm nằm trên khay nhung. Rồi anh đứng dậy, khóa cửa tiệm, treo biển "tạm nghỉ", và mang thanh kiếm vào phòng trong.

Anh cần nhìn lại một lần nữa, thật kỹ, dù đầu vẫn còn âm ỉ đau.

Lần này, anh chuẩn bị giấy bút. Mở mắt khí ra, anh vẽ lại những gì mình thấy, nét nào ra nét nấy. Luồng khí xám tro. Dòng chảy không đầu không cuối. Và hình dạng của hoa văn khi nó chuyển động...

Vẽ đến nét cuối cùng, tay Trực run lên.

Trên giấy hiện ra một con rắn. Một con rắn đang cuộn tròn, đầu ngậm chặt lấy đuôi của chính mình, tạo thành một vòng tròn khép kín hoàn hảo.

Vòng tròn ấy, trong tầm nhìn của mắt khí, đang chậm rãi xoay. Như một bánh xe. Như một ổ khóa đang chờ được tra chìa.

Trực buông bút, ngồi phịch xuống ghế. Ngoài trời, mưa lại bắt đầu rơi, lộp độp trên mái tôn. Anh nhìn tờ giấy vẽ của mình, rồi nhìn thanh kiếm nằm im trên bàn, và một ý nghĩ lạnh lẽo chạy dọc sống lưng.

Người thợ đúc thanh kiếm này ba trăm năm trước đã cố tình chạm hoa văn theo cách mà chỉ người có mắt nhìn khí mới thấy được nó chuyển động. Đó không phải trang trí. Đó là một thông điệp, được mã hóa bằng chính dòng chảy của "khí", gửi gắm vào kim loại để tồn tại qua hàng trăm năm.

Thông điệp dành cho ai? Cho người như anh, người mang dòng máu có thể nhìn thấy khí. Cha anh từng nói dòng họ của họ không phải ngẫu nhiên mà có đôi mắt này. Ông gọi họ là "người được chọn để nhìn thấy những thứ người khác không thấy". Lúc đó Trực còn nhỏ, chỉ nghĩ cha nói đùa.

Bây giờ thì anh không còn nghĩ đó là đùa nữa.

Con rắn cắn đuôi. Vòng tròn khép kín. Thứ gì đó đang chuyển động bên trong một thanh kiếm đồng đã ngủ yên ba trăm năm.

Và anh có cảm giác rất rõ ràng, rõ ràng đến lạnh sống lưng: nó không phải đang chuyển động một cách vô thức. Nó đang chuyển động như thể... đang chờ ai đó đến mở nó ra.

---

Chương khác

Xem thêm