Trấn Long Huyệt - Chương 3: Sổ Tay Rách

Đêm đó Lâm Trực không ngủ được. Anh nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn trần nhà, trong đầu cứ hiện lên hình ảnh con rắn cắn đuôi đang chậm rãi xoay…

Nội dung chương

Đêm đó Lâm Trực không ngủ được.

Anh nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn trần nhà, trong đầu cứ hiện lên hình ảnh con rắn cắn đuôi đang chậm rãi xoay trên sống kiếm. Đến gần sáng, anh thiếp đi một lúc, rồi giật mình tỉnh dậy vì mơ thấy cha mình.

Trong mơ, cha anh đứng giữa một đầm lầy mù sương, tay cầm chiếc la bàn đồng đen gia truyền, quay lại nhìn anh mà không nói một lời. Rồi sương mù nuốt chửng ông.

Trực ngồi dậy, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Đồng hồ chỉ năm giờ sáng. Ngày thứ hai.

Anh bước ra phòng khách, mở ngăn kéo tủ gỗ cũ, lấy ra một vật được bọc trong túi vải: cuốn sổ tay của cha anh.

Sổ bìa da bò, đã rách ở gáy, các trang giấy ố vàng, mép quăn lại. Lâm Kính mất tích mười năm trước, trong một chuyến khảo sát vùng rừng thiêng. Người ta tìm thấy lều trại của ông bị bỏ lại, đồ đạc còn nguyên, nhưng người thì biến mất không một dấu vết. Cuộc tìm kiếm kéo dài ba tháng, rồi kết thúc trong vô vọng. Giấy báo tử được làm sau đó hai năm.

Cuốn sổ này là thứ duy nhất cha anh để lại mà Trực giữ bên mình. Mười năm qua, anh chỉ mở nó ra vài lần, mỗi lần đều phải cố lắm mới không khóc. Hôm nay, anh mở nó ra vì một lý do khác: thanh đoản kiếm đồng xanh.

Trực lật từng trang, cẩn thận như đang gỡ bom.

Những trang đầu là ghi chép khảo sát địa chất thông thường: cấu tạo đất đá, mạch nước ngầm, các ký hiệu đo đạc. Chữ cha anh gọn gàng, ngay ngắn. Nhưng càng về sau, nét chữ càng trở nên vội vã, nguệch ngoạc, như thể ông đang chạy đua với thời gian.

Đến khoảng giữa sổ, nội dung thay đổi hẳn.

"Cửu Huyệt Trấn Mạch." Bốn chữ to, viết bằng bút lông, nét chữ run run.

Bên dưới, cha anh vẽ một sơ đồ: chín điểm đen nối với nhau bằng những đường cong, tạo thành hình một con rồng cuộn mình. Cạnh mỗi điểm đen có ghi chú nhỏ. Trực đọc được: "huyệt chính" ở năm điểm, "huyệt vệ tinh" ở bốn điểm còn lại.

Trang tiếp theo, cha anh viết: "Chín huyệt mộ khóa long mạch phương Nam. Năm huyệt chính giữ ấn, bốn huyệt vệ tinh giữ trận đồ. Kẻ nào gom đủ ấn, kẻ đó mở được cửa."

Trực đọc đi đọc lại mấy lần. Ấn? Ấn gì? Ông không giải thích thêm, chỉ vẽ tiếp những ký hiệu kỳ lạ mà Trực không hiểu.

Anh lật tiếp. Và rồi tay anh khựng lại.

Một trang giấy, vẽ độc một hình: con rắn đang cuộn tròn, đầu ngậm chặt đuôi mình.

Giống hệt hoa văn trên thanh đoản kiếm. Giống hệt đến từng đường uốn lượn, từng vảy rắn.

Trực đặt cuốn sổ xuống, chạy vào phòng làm việc lấy bản chụp tờ giấy trong chuôi kiếm ra đặt cạnh. Hai hình rắn đặt song song: một của ba trăm năm trước khắc trên đồng, một của mười năm trước vẽ bằng bút mực. Chúng là một. Không thể là trùng hợp.

Tim anh đập thình thịch. Cha anh đã biết về thanh kiếm này. Hoặc ít nhất, đã biết về dấu hiệu con rắn cắn đuôi này. Ông đã lần theo nó, mười năm trước. Và rồi ông biến mất.

Trực lật tiếp những trang còn lại, nhanh hơn, gấp gáp hơn. Các trang sau đa phần là những ghi chép rời rạc: "đầm U Minh, nước đen", "núi Hắc Thạch, đá có tiếng vang", "cửa đá, khóa rắn". Có một trang chỉ viết đúng một câu: "Chúng nó cũng đang tìm. Phải nhanh hơn."

Chúng nó? Chúng nó là ai?

Anh lật đến trang cuối cùng của cuốn sổ.

Trang giấy này khác hẳn những trang khác: giấy nháp, xé vội từ cuốn vở nào đó, kẹp vào sổ bằng một cái ghim rỉ. Chữ viết nguệch ngoạc đến mức khó đọc, như viết trong lúc đang chạy, hoặc đang sợ hãi.

Trực ghé sát mắt vào, đọc từng chữ:

"Đừng để chúng nó gom đủ ấn."

Bảy chữ. Không chủ ngữ. Không giải thích "chúng nó" là ai, "ấn" là gì, gom đủ thì sẽ ra sao.

Nhưng Trực hiểu một điều: cha anh viết dòng này trong tình trạng hoảng loạn. Và đây là những chữ cuối cùng ông để lại trong cuốn sổ.

Anh ngồi bất động rất lâu, cuốn sổ mở trên đùi. Ngoài cửa sổ, thành phố đã thức giấc, tiếng còi xe vọng lên từ phía xa.

Mười năm. Mười năm anh tự nhủ rằng cha mình gặp nạn trong rừng thiêng, một tai nạn đáng tiếc. Mười năm mẹ anh khóc cạn nước mắt rồi cũng qua đời vì bệnh khi anh mười hai tuổi, mang theo nỗi nhớ chồng xuống mồ. Mười năm anh sống như một người bình thường, đi làm, giám định đồ cổ, cố quên đi đôi mắt nhìn khí mà cha truyền cho.

Và bây giờ, một thanh kiếm đồng xanh xuất hiện, mang theo đúng dấu hiệu mà cha anh đã lần theo mười năm trước.

Trực gấp cuốn sổ lại, cất kỹ. Anh nhìn đồng hồ: chín giờ sáng. Chiều nay ông Tào sẽ quay lại lấy kiếm. Anh cần chuẩn bị những câu hỏi.

Nhưng trước hết, anh cần xác minh một việc.

Anh lấy điện thoại ra, gọi cho bà chủ Kim.

- Cô Kim, cháu Trực đây. Cô cho cháu số của giáo sư Đoàn được không? Cháu cần hỏi về mấy ký hiệu văn tự cổ.

- Được, để cô nhắn cho. Mà cháu hỏi làm gì? Liên quan đến thanh kiếm à?

- Dạ, có chút liên quan. Cháu cảm ơn cô.

Cúp máy, Trực mở bản chụp tờ giấy trong chuôi kiếm ra xem lại. Dãy ký hiệu tọa độ cổ: "Đầm U Minh, cửa đá dưới chân núi Hắc Thạch."

Anh so sánh với ghi chép trong sổ cha: "đầm U Minh, nước đen", "núi Hắc Thạch, đá có tiếng vang", "cửa đá, khóa rắn".

Khớp nhau. Mọi thứ đều khớp nhau một cách đáng sợ.

Trực chợt nhớ đến lời bà chủ Kim dặn sáng nay: đồ cổ giấu bản đồ trong chuôi, mười món thì chín món dẫn đến mộ cổ. Mộ cổ dưới đầm lầy. Một ngôi mộ ba trăm năm tuổi, có cửa đá khóa hình rắn, nằm ở nơi mà cha anh đã lần theo mười năm trước.

Anh đứng dậy, đi đi lại lại trong phòng. Đầu óc anh quay cuồng với hàng loạt câu hỏi: trong mộ đó có gì? Vì sao cha anh phải tìm nó? "Chúng nó" trong lời cha dặn là ai? Và những chiếc "ấn" mà cha nhắc đến... là ấn gì?

Buổi chiều, ông Tào quay lại đúng hẹn, vẫn chiếc áo mưa cũ dù trời đã nắng.

Trực đã suy nghĩ kỹ suốt buổi trưa. Anh không thể để thanh kiếm này lọt khỏi tay mình. Nó là đầu mối duy nhất dẫn đến sự thật về cha anh. Anh đã quyết định: mua lại nó, bằng mọi giá.

- Ông Tào, Trực nói sau khi trao đổi vài câu xã giao. Cháu có một đề nghị. Cháu muốn mua lại thanh kiếm này. Ông cứ ra giá.

Ông Tào sững người.

- Mua? Cậu... cậu trả được bao nhiêu?

Trực hít một hơi. Số tiền tiết kiệm của anh không nhiều, nhưng anh đã quyết.

- Sáu mươi nghìn đồng. Đó là toàn bộ tiền tiết kiệm của cháu.

Ông Tào tròn mắt. Với một người dân chài, sáu mươi nghìn đồng là số tiền rất lớn, đủ để sửa lại chiếc thuyền đã cũ và còn dư.

- Cậu... cậu nói thật chứ? Thanh kiếm này đáng giá đến vậy sao?

- Với cháu thì đáng. Trực đáp thành thật. Ông đồng ý chứ?

Ông Tào im lặng một lúc lâu, tay vân vê mép áo mưa. Rồi ông ta thở dài.

- Được. Tôi bán. Nói thật với cậu, từ hôm vớt được thanh kiếm này, tôi ăn không ngon ngủ không yên. Ba đêm liền tôi mơ thấy rắn. Rắn to bằng bắp đùi, cuộn tròn quanh giường tôi. Vợ tôi bảo đó là điềm gở, bảo tôi vứt nó đi. Bán được cho cậu, tôi cũng nhẹ người.

Hai người làm giấy mua bán viết tay đơn giản. Trực chuyển tiền, ông Tào giao kiếm. Trước khi ra về, ông ta còn dặn với theo:

- Cậu trai này, tôi nói thật một câu cuối. Cái vũng nước chỗ tôi vớt được nó, người làng gọi là "mắt đầm", nằm gần chân núi Hắc Thạch. Đêm nào ở đó cũng có sương mù dày đặc không tan. Cậu mà có đến đó... thì cẩn thận.

- Dạ cháu cảm ơn ông.

Ông Tào gật đầu, quay ra cửa. Trực nhìn theo bóng ông ta khuất sau góc phố, tay nắm chặt thanh đoản kiếm.

Từ giờ phút này, thanh kiếm thuộc về anh. Và cùng với nó, cả bí mật ba trăm năm mà nó mang theo.

Anh lấy cuốn sổ tay của cha ra, mở đến trang vẽ con rắn cắn đuôi, đặt cạnh bản chụp tờ giấy tọa độ.

"Mắt đầm". Vũng nước sâu dưới chân núi Hắc Thạch. Sương mù không tan. Mơ thấy rắn.

Và dòng chữ cuối cùng của cha: "Đừng để chúng nó gom đủ ấn."

Trực lấy điện thoại ra, nhắn cho bà chủ Kim: "Cô ơi, cháu cần gặp giáo sư Đoàn sớm nhất có thể. Chuyện gấp."

Rồi anh ngồi xuống, mở cuốn sổ ra trang đầu tiên, bắt đầu đọc lại từ đầu, từng chữ một.

Lần này, anh đọc không phải với tâm trạng của một đứa con nhớ cha. Lần này, anh đọc với tâm trạng của một người đang lần theo dấu vết của một vụ mất tích.

Bởi vì anh vừa nhận ra một điều: cha anh không phải gặp nạn trong rừng thiêng. Cha anh đã đi tìm một thứ gì đó, một thứ liên quan đến chín huyệt mộ, đến những chiếc ấn bí ẩn, đến con rắn cắn đuôi.

Và mười năm sau, thứ đó đã tìm đến anh, nằm gọn trong chuôi một thanh kiếm đồng xanh, qua tay một người dân chài không biết gì.

Trực lật đến trang cuối, nhìn bảy chữ nguệch ngoạc một lần nữa.

"Đừng để chúng nó gom đủ ấn."

Anh thì thầm đọc to, giọng khàn đi.

Ngoài trời, nắng chiều xiên qua khe cửa, hắt lên trang giấy một vệt sáng vàng vọt.

Và trong khoảnh khắc đó, Trực bỗng có cảm giác rợn người: như thể cha anh đang đứng ngay sau lưng, đặt tay lên vai anh, và nói: con trai, đến lượt con rồi.

---

Chương khác

Xem thêm