Trấn Long Huyệt - Chương 4: La Bàn Đồng Đen

Đêm ngày thứ hai, Lâm Trực không về nhà. Anh ở lại Vạn Bảo Lâu, ngồi trong phòng trong với cuốn sổ tay của cha mở trước mặt. Bà chủ Kim đã về từ chiều,…

Nội dung chương

Đêm ngày thứ hai, Lâm Trực không về nhà.

Anh ở lại Vạn Bảo Lâu, ngồi trong phòng trong với cuốn sổ tay của cha mở trước mặt. Bà chủ Kim đã về từ chiều, dặn anh khóa cửa cẩn thận. Tiệm vắng lặng, chỉ còn tiếng kim đồng hồ treo tường tích tắc và tiếng mưa rơi lộp độp ngoài hiên.

Trực đọc lại cuốn sổ lần thứ ba trong ngày. Mỗi lần đọc, anh lại phát hiện thêm một chi tiết mà trước đó bỏ qua. Trang ghi "đầm U Minh, nước đen" có một dòng chú thích nhỏ ở lề mà anh phải dùng kính lúp mới đọc được: "nước đen không phải bùn, là khí". Trang "núi Hắc Thạch, đá có tiếng vang" có thêm: "gõ ba tiếng, nghe tiếng vọng, tìm chỗ rỗng".

Cha anh không chỉ ghi chép. Ông đang để lại hướng dẫn. Hướng dẫn dành cho ai? Cho ông tự đọc lại, hay cho người đến sau?

Trực gấp sổ lại, đứng dậy đi đến két sắt. Anh xoay mã số, mở cửa két, lấy ra một hộp gỗ nhỏ bọc nhung đỏ.

Bên trong là chiếc la bàn đồng đen gia truyền.

La bàn to bằng lòng bàn tay, mặt đồng đen bóng loáng, kim la bàn làm bằng một thứ kim loại lạ mà Trực chưa bao giờ xác định được thành phần. Vòng chia độ khắc những ký tự cổ, không phải chữ Hán thông thường mà là một loại văn tự mà cha anh gọi là "chữ của người giữ đất".

Trực cầm la bàn lên, lòng bàn tay cảm nhận được hơi lạnh của kim loại. Ký ức ùa về.

Năm anh tám tuổi, cha anh lần đầu tiên cho anh xem chiếc la bàn này. Hôm đó là một buổi chiều mùa hè, hai cha con ngồi trên sân thượng nhà cũ, trước mặt là cả thành phố Giang Khẩu trải dài.

- Con có biết vì sao nhà mình giữ chiếc la bàn này không? Lâm Kính hỏi, giọng trầm ấm.

- Để xem hướng ạ? Trực ngây thơ đáp.

Cha anh cười, xoa đầu anh.

- La bàn thường thì xem hướng. Còn la bàn này... nó xem "khí". Con nhìn này.

Ông đặt la bàn lên lòng bàn tay, nhắm mắt lại. Một lúc sau, ông mở mắt ra, và Trực thề rằng lúc đó anh đã thấy mắt cha mình... khác đi. Sâu hơn. Như đang nhìn xuyên qua mọi thứ.

- Con thấy gì? Ông hỏi.

- Con chẳng thấy gì cả. Ngoài cái la bàn.

- Rồi sẽ thấy. Lâm Kính nói, giọng bỗng nghiêm lại. Nhà mình không giống nhà người ta, Trực ạ. Mắt của cha, rồi sau này là mắt của con, nhìn thấy được những thứ người khác không thấy. Đó vừa là phúc, vừa là họa.

- Vì sao lại là họa ạ?

Cha anh im lặng một lúc lâu, nhìn về phía chân trời.

- Vì có những thứ, một khi đã nhìn thấy thì không thể giả vờ không thấy được nữa. Và có những kẻ... sẽ tìm đến con vì đôi mắt này.

Năm đó Trực không hiểu. Bây giờ, ngồi trong căn phòng vắng với cuốn sổ tay trên bàn, anh bắt đầu hiểu.

Cha anh dạy anh cách "mở mắt" vào năm anh mười hai tuổi, ngay sau khi mẹ anh mất. Buổi dạy diễn ra trong căn phòng kho tối om của nhà cũ, chỉ có một ngọn nến cháy leo lét trên bàn. Ông đặt trước mặt anh ba món đồ: một đồng xu cổ, một mảnh gốm vỡ, và một viên đá cuội nhặt ở bờ sông.

- Nhắm mắt lại. Ông nói. Rồi mở ra, nhưng không phải bằng mắt thường. Con hãy thử "nhìn" bằng cảm giác.

Trực làm theo, và lần đầu tiên trong đời, anh thấy "khí". Đồng xu tỏa ra luồng khí vàng nhạt ấm áp. Mảnh gốm tỏa khí xám lạnh. Viên đá cuội thì không có khí gì cả, chỉ là một viên đá bình thường.

- Con thấy gì? Cha anh hỏi, giọng run run vì xúc động.

Trực kể lại. Cha anh ôm chầm lấy anh, mắt đỏ hoe.

- Đúng rồi. Đúng là con trai của cha. Dòng máu nhà mình không phụ con.

Rồi ông dạy anh ba quy tắc, bắt anh học thuộc lòng, bắt anh thề sẽ không bao giờ vi phạm:

Một, không bao giờ nhìn xuyên qua vật chất. Mắt này chỉ thấy "khí" tỏa ra từ vật, không thấy được bên trong tường đá, đất lấp, quan tài đóng kín. Kẻ nào bảo nhìn xuyên được là nói dối, hoặc là thứ khác.

Hai, không bao giờ dùng quá một khắc liên tục. Quá mười lăm phút, máu sẽ chảy, người sẽ quỵ. Đó là giới hạn mà tổ tiên đã đánh đổi bằng nhiều mạng người mới tìm ra.

Ba, không bao giờ đọc "khí" của con người để biết quá khứ của họ. Mắt này không phải để soi mói đời tư. Kẻ nào dùng nó vào việc đó, sớm muộn cũng bị "khí" phản phệ.

Trực đã giữ ba quy tắc ấy suốt mười lăm năm qua. Anh chỉ dùng mắt khí vào việc giám định cổ vật, và chưa bao giờ quá vài phút mỗi lần.

Anh đặt la bàn xuống bàn, bên cạnh cuốn sổ. Kim la bàn chỉ hướng bắc, yên lặng như mọi chiếc la bàn bình thường khác.

Trực nhìn nó, chợt nảy ra một ý. Cha anh gọi đây là la bàn xem "khí", không phải xem hướng. Vậy nếu anh mở mắt khí ra nhìn nó thì sao? Anh chưa bao giờ thử. Cha anh dặn không được tò mò với đồ gia truyền, nhưng hôm nay, sau tất cả những gì đã xảy ra, anh không thể kiềm chế được nữa.

Anh nhắm mắt lại, hít sâu ba hơi để trấn tĩnh, rồi mở ra bằng đôi mắt còn lại.

Cơn đau đầu ập đến ngay lập tức, dữ dội hơn lần trước vì đây đã là lần thứ ba trong hai ngày. Nhưng Trực cắn răng chịu đựng. Anh nhìn chằm chằm vào chiếc la bàn.

Và anh thấy.

Từ mặt la bàn đồng đen tỏa ra một luồng khí màu vàng nhạt, ấm áp, hoàn toàn khác với luồng khí xám tro lạnh lẽo của thanh đoản kiếm. Luồng khí vàng này chảy thành những vòng tròn đồng tâm, lan tỏa ra xung quanh như gợn sóng. Và kim la bàn, trong tầm nhìn của mắt khí, không chỉ là một thanh kim loại. Nó được bao bọc bởi một lớp khí sáng rực, đầu kim như một ngọn lửa nhỏ đang cháy.

Trực vội nhắm mắt lại, thở hổn hển. Đầu anh đau như muốn nổ tung. Anh đã dùng mắt khí hai lần trong một ngày, điều mà trước đây anh chưa bao giờ làm.

Nhưng anh đã thấy đủ. Chiếc la bàn này không phải vật thường. Nó là một pháp khí, được chế tạo để dẫn đường trong những nơi mà la bàn thường không dùng được. Cha anh để lại nó cho anh, cùng với cuốn sổ, cùng với đôi mắt này. Ba thứ tạo thành một bộ: mắt để thấy, sổ để hiểu, la bàn để đi.

Trực cất la bàn vào hộp, đặt hộp trở lại két sắt. Anh quyết định ngày mai sẽ gọi cho giáo sư Đoàn, nhờ ông giải mã dãy ký hiệu tọa độ. Rồi anh sẽ...

Anh sẽ làm gì? Đi đầm U Minh một mình? Tìm cửa đá dưới chân núi Hắc Thạch? Anh là giám định viên cổ vật, không phải nhà thám hiểm. Anh không có kỹ năng sinh tồn, không có đồ nghề, không biết gì về mộ cổ ngoài sách vở.

Nhưng rồi anh nhìn cuốn sổ tay trên bàn, nhìn bảy chữ cuối cùng của cha: "Đừng để chúng nó gom đủ ấn."

Anh không thể ngồi yên được nữa.

Trực tắt đèn, trải tấm nệm cũ ra sàn phòng trong, định chợp mắt một lúc. Nhưng anh không ngủ được. Đầu óc anh cứ quay cuồng với những câu hỏi không lời đáp.

Đến khoảng nửa đêm, khi anh vừa thiu thiu ngủ, một âm thanh lạ vang lên khiến anh giật mình tỉnh dậy.

Tích... tích... tích...

Tiếng kim loại khẽ chạm vào nhau, rất nhẹ, rất đều, phát ra từ phía két sắt.

Trực bật dậy, bật đèn lên. Anh lao đến két sắt, xoay mã số, mở cửa ra.

Hộp gỗ đựng la bàn vẫn nằm yên trong két. Anh mở hộp ra.

Chiếc la bàn đồng đen đang tự xoay.

Kim la bàn quay tròn, chậm rãi, đều đặn, dù không có ai chạm vào nó, dù trong két sắt kín mít không một luồng gió. Nó quay một vòng, hai vòng, ba vòng... rồi đột ngột dừng lại, đầu kim chỉ thẳng về một hướng duy nhất.

Trực nín thở. Anh lấy điện thoại ra, mở ứng dụng la bàn, đặt cạnh để so sánh.

Kim la bàn đồng đen không chỉ hướng bắc. Nó chỉ về hướng đông nam.

Hướng của đầm U Minh.

Trực ngồi phịch xuống sàn, tay vẫn cầm chiếc la bàn đang yên lặng như chưa từng chuyển động. Tim anh đập thình thịch trong lồng ngực.

Mười năm. Mười năm chiếc la bàn này nằm im trong két sắt, chưa bao giờ tự chuyển động. Và đêm nay, đúng đêm anh mở cuốn sổ tay của cha ra, đúng đêm anh quyết định sẽ lần theo dấu vết này, nó tự xoay.

Như thể nó cũng đang chờ đợi. Chờ đợi anh, người thừa kế duy nhất của dòng họ, cuối cùng cũng chịu mở mắt ra mà nhìn.

Trực đặt la bàn trở lại hộp, nhưng lần này anh không cất vào két sắt nữa. Anh đặt hộp gỗ lên bàn, ngay cạnh cuốn sổ tay.

Đêm còn dài. Và anh biết, từ đêm nay trở đi, cuộc đời bình lặng của một giám định viên cổ vật đã kết thúc.

Ở phía đông nam, cách thành phố Giang Khẩu hàng trăm cây số, đầm U Minh đang chìm trong sương mù dày đặc. Dưới làn nước đen kịt, một thanh kiếm đồng xanh khác, hoặc một thứ gì đó tương tự, có lẽ vẫn đang nằm yên, chờ đợi.

Và kim la bàn, dù đã dừng lại, trong mắt Trực dường như vẫn còn rung lên nhè nhẹ, như một con chó săn đã đánh hơi được con mồi, đang ghì dây chờ chủ nhân ra lệnh xuất phát.

---

Chương khác

Xem thêm