Trấn Long Huyệt - Chương 2: Chuôi Kiếm Rỗng
Bà chủ Kim đến tiệm lúc mười giờ, mang theo mùi nước hoa và một túi bánh. - Trực này, sáng nay có khách không? Bà đặt túi bánh lên quầy, mắt liếc ngay…
Nội dung chương
Bà chủ Kim đến tiệm lúc mười giờ, mang theo mùi nước hoa và một túi bánh.
- Trực này, sáng nay có khách không? Bà đặt túi bánh lên quầy, mắt liếc ngay vào phòng trong, nơi cánh cửa khép hờ.
Bà chủ Kim ngoài năm mươi, người đậm, tóc búi cao, đeo một chuỗi ngọc trai mà bà bảo là "hàng tuyển của tiệm, không bán". Bà là chủ Vạn Bảo Lâu, nhưng việc giám định thì giao hết cho Trực. Bà tin mắt anh hơn tin máy móc, một niềm tin mà đôi khi khiến chính anh thấy áp lực.
- Có một ông khách gửi giám định thanh đoản kiếm đồng. Cháu đang xem dở.
- Đâu, cho cô xem nào.
Trực mang thanh kiếm ra. Bà Kim đeo kính lão vào, xem xét một hồi, rồi chép miệng.
- Đồng xanh đời Chiêu Nghi. Cháu thấy sao?
- Cháu cũng đoán vậy. Hoa văn, kỹ thuật đúc, lớp rêu... đều khớp với đồ Chiêu Nghi khoảng ba trăm năm trước. Triều Chiêu Nghi là thời kỳ đồ đồng đạt đỉnh cao, kỹ thuật đúc mẫu chảy tinh xảo nhất trong các triều đại hư cấu mà cháu từng nghiên cứu. Kiếm của võ tướng thường dài hơn, còn đoản kiếm thế này... có lẽ là kiếm tùy thân của quan văn, hoặc vật trấn trạch.
- Trấn trạch? Bà Kim nhướng mày. Ý cháu là kiếm dùng để trấn yểm?
- Cháu đoán vậy. Hoa văn rắn cắn đuôi không phải hoa văn thông thường của kiếm trận. Nó mang ý nghĩa vòng tuần hoàn, sinh tử nối tiếp. Người xưa tin rằng đeo vật có hình rắn cắn đuôi bên mình thì tà ma không dám đến gần.
Bà Kim gật gù, rồi chợt nhớ ra điều gì đó.
- Nặng nhỉ. Bà lẩm bẩm, nhấc kiếm lên ướm thử. Kiếm đồng thường không nặng thế này. Cô cầm đồ đồng ba mươi năm, cảm giác về trọng lượng không sai được đâu.
- Cháu cũng thấy vậy. Cháu cân thử rồi, nặng hơn khoảng hai lạng so với kích thước này đáng lẽ phải có.
Hai người nhìn nhau. Trong nghề giám định, "nặng bất thường" là một từ khóa. Nó thường có nghĩa là: bên trong có thứ gì đó.
Trực lấy bộ dụng cụ ra: đèn soi, que thăm, máy đo siêu âm mini mà tiệm mới sắm. Anh bắt đầu kiểm tra từng bộ phận của thanh kiếm. Lưỡi kiếm đặc, không có gì lạ. Nhưng khi que thăm gõ vào chuôi kiếm...
Cốc. Cốc.
Âm thanh rỗng.
- Chuôi rỗng! Bà Kim reo lên.
Trực nín thở, gõ nhẹ quanh đầu chuôi. Âm thanh rỗng vang đều một khoang nhỏ, chừng bằng hai đốt ngón tay. Anh soi đèn vào khe nối giữa chuôi và lưỡi kiếm, và phát hiện ra một đường rãnh cực mảnh, gần như vô hình nếu không để ý.
- Có nắp đậy. Anh nói khẽ. Chuôi kiếm này có nắp, được ngụy trang bằng hoa văn.
Bà Kim ghé sát vào xem.
- Trời đất, ổ khóa này... Bà chỉ vào một chi tiết nhỏ xíu trên đầu chuôi. Cháu nhìn này, cái lỗ nhỏ hình... con rắn cuộn tròn?
Trực cúi xuống. Đúng như bà Kim nói. Trên đầu chuôi kiếm, lẫn trong hoa văn trang trí, có một lỗ khóa nhỏ xíu, hình dạng đúng là một con rắn đang cắn đuôi mình. Giống hệt hoa văn mà mắt khí của anh đã thấy đang chuyển động sáng nay.
Tim anh đập mạnh.
- Ổ khóa hình rắn. Anh lẩm bẩm. Ai lại đi khóa chuôi kiếm...
- Người giấu đồ trong đó chứ ai. Bà Kim nói nhanh. Trực, mở được không?
Trực lấy bộ đồ nghề mở khóa tinh xảo ra. Đây không phải sở trường của anh, nhưng dân giám định cổ vật ai cũng phải biết chút ít về khóa cổ, vì đồ cổ thường đi kèm hộp khóa, rương khóa. Anh chọn một que thép mảnh nhất, hơ qua lửa cho mềm đầu, rồi cẩn thận đưa vào lỗ khóa hình rắn.
Khóa cổ ba trăm năm tuổi là một canh bạc. Lò xo bên trong có thể đã rỉ sét, gãy vụn, hoặc tệ hơn là còn nguyên cơ chế bẫy của người xưa. Trực đã từng nghe chuyện một người đồng nghiệp mở hộp cổ mà bị kim độc bắn vào tay, phải cưa mất hai ngón. Anh nín thở, xoay que thép từng chút một, lắng nghe bằng đầu ngón tay.
Một khắc trôi qua. Mồ hôi rịn trên trán anh. Bà Kim đứng bên cạnh không dám thở mạnh.
Cạch.
Một tiếng động khẽ vang lên, trong trẻo như tiếng ngọc chạm nhau. Nắp chuôi kiếm bật hé ra một khe nhỏ.
Bà Kim bịt miệng để khỏi reo lên. Trực nhẹ nhàng xoay nắp chuôi, mở hẳn ra. Bên trong, khoang rỗng sâu chừng hai đốt ngón tay, thành khoang được tráng một lớp sáp ong mỏng để chống ẩm. Người làm ra thanh kiếm này đã tính toán rất kỹ: giấu đồ trong chuôi kiếm, nơi không ai ngờ tới, và bảo quản nó qua ba trăm năm.
Bên trong khoang rỗng, có một cuộn giấy nhỏ, bọc trong lớp sáp ong đã khô cứng theo thời gian.
Tay Trực hơi run khi gắp cuộn giấy ra. Lớp sáp bong ra từng mảng. Anh cẩn thận trải tờ giấy lên bàn. Giấy đã ố vàng, mép rách nham nhở, nhưng chữ viết trên đó vẫn đọc được, nét chữ thảo bay bướm của người xưa.
Chỉ có một dòng duy nhất, kèm theo một dãy ký hiệu lạ.
Bà Kim đọc to: "Đầm U Minh, cửa đá dưới chân núi Hắc Thạch."
Dưới dòng chữ là một dãy số và ký hiệu: những con số xen lẫn các vạch ngang dọc như la bàn cổ.
- Tọa độ. Trực nói, giọng khô khốc. Tọa độ cổ. Người giấu tờ giấy này muốn chỉ đường đến một nơi nào đó ở đầm U Minh, dưới chân núi Hắc Thạch.
Anh nghiên cứu dãy ký hiệu kỹ hơn. Đó là hệ thống định vị của người xưa: dùng các vì sao và hướng gió làm mốc, kết hợp với số đo bằng "trượng", "thước". Muốn giải mã chính xác, anh cần tra cứu thêm sách vở, hoặc nhờ người chuyên về văn tự cổ. Nhưng đại ý thì đã rõ: có một "cửa đá" nào đó nằm dưới chân núi Hắc Thạch, bên phía đầm U Minh.
- Cô Kim này, Trực ngẩng lên. Theo cô, vì sao người ta lại giấu bản đồ trong chuôi kiếm? Sao không giấu trong hộp, trong tượng, những chỗ dễ hơn?
Bà Kim suy nghĩ một lúc.
- Vì kiếm là vật bất ly thân. Người xưa mang kiếm bên mình mọi lúc mọi nơi. Giấu bản đồ trong chuôi kiếm tức là... người đó muốn mang theo bí mật này đến tận lúc chết, nhưng lại sợ bí mật mất đi nên để lại cho người có duyên mở được ổ khóa. Ổ khóa hình rắn này không phải ai cũng mở được đâu. Phải là người hiểu về nó, hoặc... người được nó "chọn".
- Được nó chọn? Trực nhíu mày.
- Cô nói theo kiểu tâm linh thôi. Bà Kim cười xua tay. Nhưng cháu nghĩ xem, ba trăm năm, thanh kiếm qua tay bao nhiêu người mà không ai phát hiện ra chuôi rỗng? Đến tay cháu thì lộ ra. Đó không phải duyên thì là gì?
Trực không đáp. Anh nhìn ổ khóa hình rắn nhỏ xíu trên đầu chuôi kiếm, lòng ngổn ngang.
Bà Kim nhìn anh, rồi nhìn thanh kiếm, rồi lại nhìn tờ giấy.
- Trực này, cô làm nghề này ba mươi năm, cô nói thật với cháu một câu. Bà hạ giọng. Đồ cổ mà giấu bản đồ trong chuôi... mười món thì chín món dẫn đến mộ cổ. Món còn lại dẫn đến kho báu. Cháu định làm gì?
Trực không trả lời ngay. Anh nhìn tờ giấy, nhìn thanh kiếm, và trong đầu anh hiện lên hình ảnh con rắn cắn đuôi đang chậm rãi xoay trong tầm nhìn của mắt khí.
Sáng nay, khi ông Tào mang kiếm đến, anh đã nghĩ đây chỉ là một vụ giám định bình thường. Bây giờ thì không còn bình thường nữa rồi.
- Cháu cần tra cứu thêm. Anh nói. Cô Kim, cô có quen ai chuyên về văn tự Chiêu Nghi không? Cháu muốn biết dãy ký hiệu này chính xác là gì.
- Có. Giáo sư Đoàn, bạn cũ của cô, chuyên văn tự cổ. Để cô gọi cho cháu.
- Khoan đã. Trực ngăn lại. Cháu muốn tự xem trước đã. Chiều mai ông Tào quay lại lấy kết quả, cháu sẽ trả kiếm cho ông ấy. Còn tờ giấy này...
Anh nhìn bà Kim.
- Cháu giữ lại một bản chụp. Bản gốc... cháu sẽ kẹp lại vào chuôi kiếm, trả cho ông Tào. Đó là đồ của ông ấy.
Bà Kim nhìn anh một lúc lâu, rồi gật đầu.
- Cháu vẫn luôn đàng hoàng như vậy. Được rồi, tùy cháu.
Bà xách túi đi vào phòng trong, để Trực một mình với thanh kiếm và tờ giấy.
Trực lấy điện thoại ra, chụp lại tờ giấy từng góc một, rồi cẩn thận cuộn lại, bọc sáp, đặt vào khoang chuôi kiếm như cũ. Nắp chuôi đóng lại khít đến mức không ai có thể nhận ra nó từng được mở.
Xong xuôi, anh ngồi xuống, trải bản chụp tờ giấy ra trước mặt.
Dãy ký hiệu tọa độ cổ nhảy múa trước mắt anh. Đầm U Minh. Chân núi Hắc Thạch. Cửa đá.
Trực nhìn thanh đoản kiếm nằm im trên khay nhung. Nắp chuôi đã đóng khít, không một dấu vết. Ông Tào ngày mai đến lấy kiếm sẽ không bao giờ biết rằng trong chuôi kiếm của ông ta từng giấu một tờ giấy chỉ đường đến một nơi nào đó dưới chân núi Hắc Thạch.
Nhưng Trực biết. Và anh cũng biết một điều nữa, điều mà linh cảm nghề nghiệp mách bảo anh từ lúc mở mắt khí ra sáng nay: con rắn cắn đuôi trên sống kiếm không phải hoa văn trang trí. Nó là một dấu hiệu. Một lời nhắn gửi từ ba trăm năm trước, dành cho đúng người biết cách nhìn thấy nó chuyển động.
Anh cất bản chụp tờ giấy vào ngăn kéo khóa kỹ, tắt đèn phòng trong, và ngồi lại trong bóng tối một lúc lâu.
Ngày mai, khi ông Tào quay lại, anh sẽ phải hỏi cho ra lẽ: ông ta vớt thanh kiếm này lên từ chỗ nào của đầm U Minh.
Nhưng sâu trong lòng, một giọng nói khác thì thầm: có những câu hỏi, một khi đã hỏi ra, sẽ không còn đường quay lại nữa.
---