Trấn Long Huyệt - Chương 134: Dấu chân trong bụi

Năm người đứng sững trước những dấu chân in trên lớp bụi dày, không ai dám bước tiếp. Hải Đao quỳ xuống, dùng ánh đuốc soi kỹ từng dấu chân, kinh nghiệm…

Nội dung chương

Năm người đứng sững trước những dấu chân in trên lớp bụi dày, không ai dám bước tiếp.

Hải Đao quỳ xuống, dùng ánh đuốc soi kỹ từng dấu chân, kinh nghiệm trinh sát của người lính giúp anh đọc được rất nhiều điều từ những vết in tưởng chừng vô tri:

- Giày bộ đội, cỡ bốn mươi hai, loại tốt, đế còn mới. Người này nặng khoảng bảy mươi cân, bước đi vững, không vội vàng, không hoảng loạn. Hắn đi vào, không chạy ra. Ít nhất... - anh ngừng lại, nhìn dọc hành lang, - ...ít nhất ở đoạn này, chỉ thấy dấu đi vào, chưa thấy dấu quay ra.

- Chưa thấy dấu quay ra? - An Nhiên rùng mình. - Ý anh là người này đi vào mà không trở ra? Vậy... vậy hắn còn ở trong này?

- Hoặc hắn ra bằng đường khác. - Hải Đao nói, nhưng giọng anh không chắc chắn.

Lâm Trực cũng quỳ xuống, nhìn những dấu chân với ánh mắt đầy xúc động. Anh đặt bàn tay mình xuống cạnh một dấu chân, so sánh. Bàn tay anh run run.

- Anh Trực, anh sao vậy? - An Nhiên hỏi.

- Dấu giày này... - Trực nói khẽ, - ...giống hệt đôi giày mà cha tôi hay đi hồi xưa. Cha tôi cũng đi giày bộ đội cỡ bốn mươi hai, cũng nặng khoảng bảy mươi cân. Tôi còn nhớ, đế giày của cha có một vết rách nhỏ ở gót, do dẫm phải đá nhọn.

Anh soi đèn pin vào gót của một dấu chân, và cả đoàn nín thở khi thấy ở gót dấu chân có một vết lõm nhỏ bất thường, đúng vị trí của vết rách mà Trực vừa mô tả.

Không ai nói gì trong một lúc lâu. Tiếng đuốc cháy tí tách là âm thanh duy nhất trong hành lang tối.

Cuối cùng, An Nhiên lên tiếng, giọng cô đầy thận trọng của một nhà khoa học không muốn đưa ra kết luận vội vàng:

- Anh Trực, em hiểu cảm xúc của anh, nhưng chúng ta phải tỉnh táo. Dấu chân này in trên bụi, mà bụi trong hầm mộ tích tụ rất chậm. Một dấu chân có thể giữ nguyên hình dạng hàng chục năm nếu không ai động vào. Dấu chân này có thể là của cha anh mười năm trước, cũng có thể là của ai đó mới đây. Chúng ta không thể khẳng định chỉ dựa vào vết rách ở đế giày, vì đó có thể là sự trùng hợp.

- Nhưng mùi hương trầm... - Trực nói. - Mùi hương còn rất nồng, không thể là hương đốt từ mười năm trước được. Chắc chắn có người vừa thắp hương ở đây, rất gần đây thôi.

- Đúng vậy. - Hải Đao gật đầu. - Hương trầm đốt xong, mùi sẽ tan trong vài giờ trong không gian kín này. Mùi còn nồng thế này, có nghĩa là hương được thắp cách đây không quá hai ba giờ đồng hồ.

- Hai ba giờ? - Lão Mã kêu lên. - Nhưng chúng ta vào mộ đã hơn nửa ngày rồi, có thấy ai đâu? Người thắp hương là ai? Hắn vào bằng đường nào? Sao chúng ta không gặp?

Một loạt câu hỏi không lời đáp. Cả đoàn nhìn nhau, ai cũng thấy nỗi sợ hãi trong mắt người kia.

Hồ Tam bỗng lên tiếng, giọng hắn the thé vì sợ:

- Tôi... tôi nghĩ chúng ta nên quay ra. Nơi này ma quái quá. Dấu chân không biết của ai, hương tự cháy, chuột đá khổng lồ... Chúng ta lấy được ấn ngọc rồi, còn muốn gì nữa? Ra ngoài đi, chia nhau rồi ai về nhà nấy!

- Câm mồm! - Hải Đao quát. - Mày muốn ra thì ra một mình. Bọn tao còn việc phải làm.

Hồ Tam im bặt, nhưng ánh mắt hắn đầy oán hận.

Lâm Trực đứng dậy, lau nước mắt, giọng anh đã lấy lại vẻ kiên quyết:

- Đi tiếp. Theo dấu chân. Tôi phải biết người thắp hương là ai. Nếu là cha tôi... - anh ngừng lại, hít một hơi dài, - ...nếu là cha tôi, tôi phải gặp ông, dù chỉ một lần.

Không ai phản đối. Họ xếp thành hàng, bước theo những dấu chân, mỗi bước đều đặt lên hoặc cạnh dấu chân cũ, như đang bước đi trên con đường mà người đi trước đã vạch sẵn.

Càng đi sâu, mùi hương trầm càng nồng nặc. Hành lang bắt đầu rộng ra, vách đá hai bên xuất hiện những hốc nhỏ, trong mỗi hốc đặt một bát hương bằng đá, và trong một số bát hương, còn những chân hương cũ đã cháy hết từ lâu, phủ đầy bụi.

- Nơi này từng là khu thờ cúng. - An Nhiên nhận xét. - Người xưa xây mộ thường có khu thờ riêng để con cháu vào cúng giỗ. Nhưng khu này bị bỏ hoang lâu rồi, trừ...

Cô không nói hết câu, nhưng ai cũng hiểu: trừ người vừa thắp hương.

Đi thêm khoảng hai chục mét, hành lang mở ra một gian hầm nhỏ, và cảnh tượng trước mắt khiến cả đoàn sững sờ.

Giữa gian hầm đặt một bàn thờ bằng đá đơn sơ, trên bàn thờ có một bát hương bằng đồng đang bốc khói nghi ngút. Ba nén hương mới thắp, còn cháy dở, tàn hương rơi xuống thành một lớp mỏng. Bên cạnh bát hương là một đĩa trái cây đã héo quắt, và một chén rượu đã cạn khô.

Mùi hương trầm nồng nặc xộc vào mũi, khiến ai nấy đều cay mắt.

- Hương còn cháy... - Lão Mã thì thào, giọng ông run run. - Người thắp hương vừa mới rời khỏi đây... có thể chỉ cách đây vài phút...

Hải Đao lập tức dập tắt một phần ngọn đuốc cho ánh sáng yếu đi, rồi ra hiệu cho mọi người im lặng, lắng nghe. Năm người nín thở, tai vểnh lên, cố bắt lấy bất kỳ âm thanh nào trong bóng tối.

Im lặng. Chỉ có tiếng hương cháy tí tách và tiếng tim đập thình thịch của chính họ.

Người thắp hương đã đi rồi. Hoặc đang ẩn nấp ở đâu đó, nín thở như họ.

Lâm Trực bước đến bên bàn thờ, nhìn ba nén hương đang cháy, lòng đầy cảm xúc phức tạp. Ai đó đã thắp hương ở đây, trong ngôi mộ cổ bị lãng quên, cho những ai? Cho những người giữ ấn đời trước? Hay cho một người cụ thể nào đó?

Anh nhìn lên phía sau bát hương, nơi thường đặt bài vị hoặc di ảnh, và tim anh như ngừng đập.

Ở đó, dựa vào vách đá, là một tấm ảnh đen trắng đã ngả màu vàng úa, nhưng vẫn còn nhìn rõ khuôn mặt người trong ảnh.

Một người đàn ông trung niên, khuôn mặt hiền hậu, nụ cười ấm áp, đôi mắt sáng và cương nghị.

Cha anh. Lâm Kính. Trẻ hơn bây giờ khoảng mười tuổi, đúng như lúc ông biến mất.

Trên bàn thờ trong ngôi mộ cổ, có ảnh của cha anh. Và ba nén hương đang cháy, là thắp cho ông.

Có nghĩa là, trong mắt người thắp hương, cha anh đã chết. Người đó thắp hương cho một người đã khuất.

Đầu gối Lâm Trực khuỵu xuống, anh quỳ sụp trước bàn thờ, nước mắt chảy như mưa. Mười năm tìm kiếm, mười năm hy vọng, và giờ đây, trước mắt anh là một bàn thờ với ảnh của cha, với hương khói nghi ngút như cho người đã chết.

- Cha... - Anh nức nở, tay run rẩy chạm vào tấm ảnh. - Cha ơi...

Nhưng khi tay anh chạm vào tấm ảnh, anh phát hiện phía sau tấm ảnh có một mảnh giấy nhỏ được gấp lại. Anh run rẩy mở ra, và khi đọc được những chữ viết trên đó, anh sững người, quên cả khóc.

Nét chữ của cha anh. Vẫn là nét chữ cứng cáp, dứt khoát ấy. Và nội dung chỉ vỏn vẹn một dòng:

Con trai, đừng tin văn bia.

Lâm Trực đọc dòng chữ đến lần thứ ba, đầu óc quay cuồng. Văn bia? Văn bia nào? Trong ngôi mộ này có văn bia sao? Và tại sao cha lại dặn anh đừng tin? Văn bia ghi những gì mà cha phải cảnh báo con trai mình đừng tin?

Anh quay sang An Nhiên, giọng gấp gáp:

- Em có thấy văn bia nào trong mộ này không? Bia đá khắc chữ ấy!

An Nhiên lắc đầu:

- Từ lúc vào đến giờ, em chỉ thấy chữ khắc trên vách và trên nắp quan tài, chưa thấy tấm bia đá nào. Có lẽ văn bia ở sâu hơn nữa, hoặc ở một khu vực khác của mộ mà chúng ta chưa đến.

- Cha tôi dặn đừng tin văn bia... - Trực lẩm bẩm, - ...có nghĩa là văn bia ghi những điều sai sự thật. Có thể văn bia chính là nơi ghi cha tôi là kẻ phản bội. Cha biết điều đó, nên dặn tôi đừng tin.

- Nhưng ai lập bàn thờ này? Ai thắp hương cho cha anh? - Hải Đao hỏi, mắt vẫn cảnh giác quan sát xung quanh. - Và người đó đâu rồi?

Đúng lúc đó, từ sâu trong bóng tối phía sau bàn thờ, vang lên một tiếng động rất khẽ, như tiếng vải quệt vào đá.

Năm người giật mình quay lại. Hải Đao giơ cao ngọn đuốc, ánh lửa chiếu vào bóng tối.

Không có ai. Chỉ có một hành lang hẹp khác, dẫn sâu hơn vào lòng núi, tối đen như mực.

Nhưng trên nền đá ở cửa hành lang, có một vật nhỏ sáng lấp lánh. An Nhiên nhặt lên, và mặt cô biến sắc.

Đó là một chiếc nhẫn bạc, kiểu dáng cổ xưa, mặt nhẫn khắc hình một con mắt đang mở.

Chiếc nhẫn của Cửu U Hội.

Người vừa thắp hương, người vừa rời khỏi đây vài phút trước, là người của Cửu U Hội.

Và hắn đã đi sâu vào trong mộ qua hành lang hẹp kia, có lẽ đang chờ họ ở phía trước, hoặc đang đi báo tin cho đồng bọn.

Lâm Trực nhìn chiếc nhẫn bạc, rồi nhìn tấm ảnh của cha, rồi nhìn dòng chữ đừng tin văn bia, đầu óc anh như có hàng ngàn mảnh ghép đang xoay vòng, cố khớp lại với nhau nhưng chưa tìm ra đúng vị trí.

Có một điều anh chắc chắn: cha anh đã từng đến đây, đã lập bàn thờ này hoặc đã được ai đó lập bàn thờ cho. Và Cửu U Hội cũng biết nơi này, cũng đã đến đây, thậm chí còn đến trước họ chỉ vài phút.

Cuộc đua vào sâu trong mộ, giờ đây không chỉ còn là cuộc tìm kiếm sự thật của anh nữa, mà đã trở thành một cuộc chạy đua với Cửu U Hội, những kẻ luôn đi trước một bước, luôn biết những điều mà anh chưa biết.

Anh cất mảnh giấy của cha vào túi, đứng dậy, giọng đầy quyết tâm:

- Đi tiếp. Vào hành lang kia. Tôi phải biết Cửu U Hội đang tìm gì ở sâu trong này. Và tôi phải biết sự thật về cha tôi, dù nó có đau đớn đến đâu.Họ bước vào hành lang hẹp, bỏ lại sau lưng bàn thờ với ba nén hương đang cháy dở. Khói hương cuộn lên trong ánh đuốc chập chờn, như những linh hồn đang thì thầm kể lại câu chuyện của bốn trăm năm mươi năm về trước, câu chuyện mà họ sắp được nghe, dù muốn hay không.

---

Chương khác

Xem thêm