Tứ Thập Bát Địa - Chương 20: Nghĩa địa làng kế
Sáng ngày thứ năm, bà then quay lại. Lần này bà không đội nón. Mái tóc bạc búi chặt sau gáy, mấy sợi lòa xòa bên thái dương ánh lên dưới nắng hanh tháng…
Nội dung chương
Sáng ngày thứ năm, bà then quay lại. Lần này bà không đội nón. Mái tóc bạc búi chặt sau gáy, mấy sợi lòa xòa bên thái dương ánh lên dưới nắng hanh tháng Chạp. Bà mặc áo bông chàm, chân đi dép cao su, tay cầm một chiếc túi vải nhỏ. Con chó vàng chạy theo sau, lủi vào góc sân nằm thở.
Vĩnh đứng ở hiên. Anh đã dậy từ lúc gà gáy canh hai. Cơn sốt ba ngày vừa dứt, da mặt anh vẫn còn nhợt nhạt, hai mắt hõm sâu. Nhưng chân tay đã chắc hơn. Anh đã ăn được nửa bát cháo loãng sáng nay. Trong túi áo bông, chiếc chuông đồng bà then đưa vẫn nằm yên, mặt đồng ủ ấm hơi người.
Chú Bá từ trong buồng bước ra. Chú khoác chiếc áo bông cũ, thắt lưng bằng sợi dây gai. Trên tay chú cầm bao thuốc lào và cái điếu tre. Chú nhìn bà then, rồi nhìn Vĩnh. Chú không nói gì. Chú chỉ rít một hơi thuốc dài, khói thuốc bay lên quyện vào sương sớm còn vương trên mái ngói.
Bà then bước vào sân. “Hôm nay hắn ở nghĩa địa làng kế,” bà nói, giọng đều đều như kể chuyện mùa vụ. “Qua đò sớm. Hắn đang khảo sát một ngôi mộ bên đó.”
Vĩnh đưa tay vào túi áo, chạm vào mặt đồng lạnh của la kinh tổ. Anh đã đem nó theo từ đêm qua. Anh biết hôm nay phải dùng tới nó. Anh không biết dùng thế nào, nhưng anh biết phải mang theo. Chú Bá liếc xuống tay anh. “Cất đi, chưa tới lúc.”
Họ ra khỏi cổng. Con đường làng còn vắng. Mấy đám ruộng mạ non xanh nhạt trải dài hai bên, mặt nước lấp loáng ánh nắng sớm. Gió bấc thổi từng cơn ngắn, cuốn theo mùi bùn và mùi khói bếp nhà ai đun rạ. Bà then đi trước, bước chân dép cao su nhịp đều trên mặt đường đất. Chú Bá đi sau, điếu cày kẹp nách. Vĩnh đi cuối cùng. Anh không đem theo gì ngoài la kinh trong túi áo trong, chiếc chuông trong túi ngoài, và cuốn sổ tay.
Họ ra tới bến đò. Con đò cũ vẫn nằm ở bờ bên này, mũi thuyền cắm vào bãi bùn. Lão đò đang ngồi trên mạn thuyền, tay vê thuốc lào. Thấy ba người, lão ngước lên. “Sang làng kế phải không?” Lão hỏi, mắt nhìn bà then. Bà gật đầu. Lão không hỏi thêm. Lão đứng dậy, rút sào, đẩy mũi thuyền ra xa bờ.
Con đò từ từ cắt nước. Sông Hồng mùa khô nước xanh lờ, mặt sông phẳng như mặt đồng. Gió trên sông lạnh hơn, thổi phần phật vạt áo bông của Vĩnh. Anh ngồi ở mũi thuyền, nhìn sang bờ bên kia. Hàng tre xanh sẫm đứng im, phía sau là những nóc nhà thấp lẫn trong vườn cây. Một làn khói mỏng bốc lên từ đâu đó, có lẽ là lò gạch cũ đầu làng.
Lão đò không nói chuyện. Tiếng sào khua nước đều đặn. Bà then ngồi giữa thuyền, mắt nhắm hờ. Chú Bá ngồi ở lái, điếu cày không rít nữa, chỉ kẹp trong tay. Khi thuyền cập bến, lão đò nhận tiền từ tay chú Bá, rồi lại ngồi xuống mạn thuyền, châm điếu thuốc mới.
Họ leo lên bờ. Con đường đất dẫn vào làng kế quanh co qua những bụi tre và vườn nhãn. Vài người làng đi chợ sớm ngược chiều, tay xách làn, chân đất. Họ chào bà then bằng cái gật đầu. Bà đáp lại bằng một câu ngắn. Vĩnh để ý giọng bà không còn đều đều như lúc ở nhà. Nó trầm hơn, như thể bà đang giữ một cái gì trong cổ.
Họ rẽ vào một lối nhỏ lát gạch vỡ. Lối này dẫn ra phía sau làng, nơi có nghĩa địa nằm trên một gò đất thấp. Cây cối ở đây mọc cao hơn, phần lớn là xoan và dâu da. Tán lá thưa mùa đông để lọt những vệt nắng xuống mặt đất. Càng gần tới nghĩa địa, đất càng ẩm. Mùi bùn sông quyện với mùi cỏ mục và mùi nhang cũ xông lên mỗi bước chân.
Nghĩa địa làng kế không có tường bao. Nó chỉ là một khoảng đất rộng chừng nửa mẫu, nằm giữa bốn bề ruộng lúa. Những ngôi mộ nằm rải rác, cái xây bằng gạch, cái chỉ đắp đất. Có ngôi mộ lớn xây theo kiểu lăng, mái ngói rêu phong. Có ngôi chỉ là một nấm đất nhỏ, cỏ dại mọc um tùm. Một cây khế già đứng chơ vơ ở góc nghĩa địa, quả chín rụng đầy gốc.
Khi họ tới đầu nghĩa địa, bà then dừng lại. Bà đưa tay chỉ về phía xa, nơi có mấy ngôi mộ nằm sát bờ ruộng. “Kia kìa,” bà nói khẽ.
Vĩnh nhìn theo hướng tay bà. Trong màn sương sớm còn sót lại dưới tán cây, một bóng người đứng giữa những ngôi mộ, mặc áo dài tay đen bó sát người, chân đi giày vải, lưng thẳng, đầu đội mũ nồi đen. Trên nền đất trước mặt người đó, một mặt đồng nhỏ lóe sáng dưới ánh nắng.
Họ tiến lại gần. Bà then đi chậm, tay trái giữ chặt túi vải. Chú Bá đi bên cạnh Vĩnh. Chú đã cất điếu cày vào túi áo. Tay phải chú thả lỏng bên hông, nhưng những ngón tay hơi cong, giống như lúc chú chuẩn bị vê một điếu thuốc. Nhưng Vĩnh biết chú không vê thuốc.
Khi còn cách chừng hai chục bước, bà then dừng hẳn. “Đứng đây,” bà nói với Vĩnh. “Đừng tiến thêm khi chưa tới lúc.”
Bóng người áo đen vẫn không quay lại. Hắn đang cúi xuống một ngôi mộ đất thấp, không bia, không thành. Mộ chỉ là một nấm đất phẳng, cỏ đã vàng, vài cây cỏ gấu mọc lúp xúp. Trên nắm đất, một chiếc la kinh nhỏ đang được đặt ngay ngắn. Chiếc này không giống la kinh đồng cổ của Vĩnh. Nó nhỏ hơn, đường kính chừng gang tay, mặt đồng sáng loáng, không có hoa văn 24 hướng. Thay vào đó, trên mặt nó khắc một hình ngôi sao chín cánh. Chín cánh đều nhau, tỏa ra từ một vòng tròn nhỏ ở giữa. Kim nam châm nằm gọn trong vòng tròn đó, ngắn hơn kim thường, đang quay liên tục không dừng.
Người đàn ông cúi xuống, mắt nhìn chăm chú vào chiếc la kinh. Hắn không đo độ. Hắn chỉ nhìn. Những ngón tay thon dài của hắn lướt trên mặt đồng, cách kim vài phân, như thể đang dò một luồng khí mà chỉ hắn cảm thấy. Áo dài tay đen may vừa khít, vạt áo chạm gót giày vải. Hai tay áo rộng buông xuống, thỉnh thoảng lay động nhẹ trong gió.
Hắn đứng đó một lúc lâu. Rồi hắn đứng thẳng người lên. Vai hắn hơi xoay. Mũ nồi đen che khuất nửa khuôn mặt, nhưng Vĩnh nhìn thấy gọng kính bạc lóe sáng. Hắn quay đầu lại, rất chậm. Khuôn mặt hắn hiện ra dưới ánh nắng sớm: da trắng, không rám nắng như dân quê. Trán cao, gò má bằng. Đôi mắt sâu, lông mày rậm. Hắn đeo kính tròn gọng bạc, mắt kính phản chiếu ánh sáng trắng nhạt. Tuổi khoảng ngũ tuần, nhưng thần thái không giống một người già. Nó giống một người đã sống quá lâu với những thứ người khác không thấy.
Hắn mỉm cười. Nụ cười nho nhã, không ác ý, nhưng cũng không ấm áp. Nụ cười của một người bán thuốc bắc khi nhìn thấy khách quen.
- “Cậu Vĩnh phải không.” Hắn nói. Giọng hắn nhẹ, tiếng Việt chuẩn, không có giọng Hoa. “Cậu giống ba cậu lắm.”
Vĩnh đứng yên. Hai chân anh cứng lại trên mặt đất. Anh đã nghe câu này từ đêm qua, nhưng khi nghe từ miệng người đàn ông trước mặt, nó không còn là một lời bà then kể lại. Nó là một phát súng bắn thẳng vào ngực. Anh cố mở miệng, nhưng giọng không lên tiếng.
Chú Bá bước lên nửa bước, che nửa người trước Vĩnh. Chú không nói. Chú chỉ đứng đó, tay phải chú bắt đầu vê nhẹ trong túi áo.
Người đàn ông nhìn chú Bá. Hắn cúi đầu nhẹ, như một lời chào. “Chú Trần Bá.” Hắn nói, giọng vẫn nhẹ như cũ. “Lâu rồi không gặp. Từ đám tang cụ Cố năm ngoái.”
Chú Bá không đáp. Chú nhìn thẳng vào mắt hắn. Vĩnh thấy vai chú căng lên dưới lớp áo bông.
Bà then vẫn đứng phía sau, tay giữ túi vải. Bà không tiến lên.
Người đàn ông quay lại nhìn Vĩnh. Hắn cúi xuống, nhặt chiếc la kinh nhỏ trên mộ lên, lau mặt đồng vào ống tay áo, rồi đút vào một cái túi vải đen bên hông. Động tác chậm, bình thản như một người cất đồ nghề sau buổi làm. Hắn phủi bụi trên đầu gối, rồi đứng thẳng người.
- “Tôi là Trương Hằng Đức,” hắn nói, nhìn thẳng vào Vĩnh. “Cụ Cố hẳn đã kể cho cậu nghe rồi. Hoặc chưa kịp kể. Cụ mất nhanh quá.” Hắn nói câu cuối cùng với một chút gì đó gần như tiếc nuối. Chẳng phải tiếc nuối giả tạo. Mà là tiếc nuối thật, như tiếc một chuyện đã sắp xếp mà không thành.
- “Ông biết ba tôi,” Vĩnh nói. Đó là một câu khẳng định, nhưng giọng anh vỡ ra ở cuối.
Trương Hằng Đức dừng lại. Hắn nhìn Vĩnh, mắt sau tròng kính không biểu lộ gì. Rồi hắn gật đầu. “Biết, biết rất rõ.”
Gió từ bờ ruộng thổi qua nghĩa địa, cuốn theo mùi bùn và mùi cỏ mục. Nắng đã lên cao hơn, những tia nắng vàng nhạt xiên qua tán xoan thưa lá, rọi xuống mặt đất những vệt sáng lốm đốm. Một con chim chào mào đậu trên cành khế già hót lên mấy tiếng, rồi bay mất.
Trong túi áo Vĩnh, chiếc chuông đồng kêu lên.
Tiếng chuông không rung liên hồi. Nó chỉ kêu một tiếng. Một tiếng ngân nhỏ, rất nhỏ, như giọt nước rơi trên mặt hồ đồng. Nhưng nó vang lên rõ ràng trong không khí tĩnh lặng của nghĩa địa. Chú Bá quay phắt lại. Bà then nhìn xuống túi áo Vĩnh. Và Trương Hằng Đức cũng nhìn.
Hắn nhìn túi áo bông của Vĩnh, nơi tiếng chuông vừa phát ra. Rồi hắn gật đầu. Nụ cười trên môi hắn không thay đổi. Nó vẫn là nụ cười nho nhã, nhưng trong mắt hắn, một tia gì đó sắc hơn vừa lóe lên.
- “Bà then cho cậu đấy à?” Hắn nói, giọng vẫn nhẹ. “Chiếc chuông cụ Cố để lại. Vậy là tốt. Cậu có đồ nghề tốt đấy.” Hắn bước lên một bước. Chú Bá bước lên một bước chắn ngang. Trương dừng lại. Hắn nhìn chú Bá từ đầu tới chân, rồi nhìn lại Vĩnh.
- “Tao biết ông mày,” Trương nói, giọng hắn trầm xuống, không còn vẻ nhẹ nhàng ban nãy. “Ông mày biết tao. Chú mày không cần phải cản.”
Hắn đưa tay phải vào tay áo trái, rút ra bốn miếng giấy nhỏ. Giấy đỏ thắm, vuông chừng hai ngón tay, trên có vẽ những ký tự chữ Hán màu đen. Hắn cúi xuống, đặt từng lá một xuống đất ngay trước mũi giày. Lá thứ nhất hướng Đông. Lá thứ hai hướng Tây. Lá thứ ba hướng Nam. Lá thứ tư hướng Bắc. Bốn lá bùa nằm trên mặt đất ẩm, không cần đè đá hay gài gì. Gió thổi qua, nhưng chúng không bay. Chúng chỉ rung nhẹ, như thể có một bàn tay vô hình đang giữ lấy.
Vĩnh nhìn những lá bùa. Anh nhớ cuốn sách Tả Ao Bí Thư có nhắc tới một loại bùa giấy đỏ dùng để cố định một vùng khí. Anh chưa học tới nó. Anh chỉ nhớ nét chữ Nôm mờ trong trang sách: “huyết sa phù, tứ chính vị, trấn linh trường.” Máu trên giấy, bốn hướng chính, trấn một khoảng đất có vong.
Trương đứng thẳng lên. Hắn đứng giữa bốn lá bùa. Mặt hắn vẫn bình thản, nhưng vai hắn căng hơn, giống như một người đã kéo dây cung và đang chờ bắn.
- “Cậu không nên đến đây lúc này,” Trương nói, mắt nhìn thẳng vào Vĩnh. “Tôi chưa định gặp cậu sớm thế. Nhưng cậu đã tới. Đã đảo huyệt mười hai. Đã làm chuông kêu. Cậu có căn đấy, tốt.” Hắn dừng một nhịp. Gió từ sông thốc lên, thổi bay vài chiếc lá xoan khô vào chân hắn. Những chiếc lá chạm vào vòng bùa, dừng lại, như thể bị chặn bởi một bức tường vô hình.
- “Nhưng chú cậu sẽ trả giá đấy,” Trương nói.
Chú Bá không nói gì. Chú chỉ đứng đó, tay phải vẫn nắm chặt trong túi áo. Vĩnh nhìn chú. Vai chú không run, lưng chú thẳng. Nhưng Vĩnh thấy những ngón chân chú trong đôi dép cao su hơi xoáy xuống đất, như thể chú đang bám vào mặt đất dưới chân.
Trương cúi xuống, chạm vào chiếc la kinh nhỏ trong túi vải đen bên hông. Hắn không rút nó ra. Hắn chỉ chạm vào nó. Bốn lá bùa trên mặt đất đồng loạt rung lên, mạnh hơn, như bị gió to thổi. Nhưng không có gió. Không khí trong nghĩa địa lặng như tờ. Tiếng chim chào mào đã tắt. Tiếng gió ruộng cũng tắt. Chỉ còn tiếng rung rất khẽ của bốn miếng giấy đỏ trên nền đất.
Vĩnh cảm thấy chiếc chuông trong túi áo mình rung lên lần nữa. Lần này nó không dừng ở một tiếng. Nó rung liên tục, nhè nhẹ, như có một ngón tay lạnh gõ vào mặt đồng. Anh đưa tay vào túi, nắm lấy nó. Mặt đồng lạnh buốt, lạnh hơn lúc sáng rất nhiều. Hơi lạnh lan lên cổ tay, chạy dọc xương cẳng tay, như một lời cảnh báo.
- “Đưa tay ra khỏi chuông,” bà then nói từ phía sau. Giọng bà cất lên, không lớn, nhưng rõ từng tiếng. “Cháu chưa biết dùng nó. ” Vĩnh rút tay ra. Chiếc chuông vẫn rung trong túi áo, nhưng anh không chạm vào nó nữa. Trương nhìn bà then.
Hắn gật đầu nhẹ. “Bà vẫn giỏi như xưa. ” Bà then không đáp. Bà rút từ túi vải ra một sợi chỉ ngũ sắc, dài chừng gang tay. Bà quấn nó vào ngón trỏ, rồi thả xuống. Sợi chỉ rơi xuống đất, nằm im. Bà nhìn Trương. “Ông làm xong việc ở đây chưa?
” Trương cười. “Xong rồi. ” Hắn cúi xuống, nhặt bốn lá bùa lên, cất vào tay áo. Động tác nhanh như chưa từng đặt chúng xuống. Hắn phủi tay thêm một lần, rồi quay lưng bước đi. Đi được vài bước, hắn dừng lại. Hắn không quay đầu.
- “Cậu Vĩnh,” hắn nói, giọng nhẹ trở lại. “Về hỏi chú cậu xem ông nội cậu đã trả giá thế nào hồi năm bảy tám. Rồi cậu sẽ hiểu tôi nói gì. ” Hắn bước tiếp. Bóng áo đen của hắn khuất dần sau những ngôi mộ, hòa vào hàng cây dâu da cuối nghĩa địa.
Tiếng giày vải trên đất mỗi lúc một xa. Một lúc sau, chỉ còn lại tiếng gió từ bờ ruộng thổi vào, mang theo mùi bùn và mùi cỏ khô. Vĩnh đứng đó. Chiếc chuông trong túi áo đã ngừng rung. Nhưng hơi lạnh từ nó vẫn còn. Anh nhìn xuống chỗ bốn lá bùa vừa nằm.
Trên mặt đất, bốn vết đất hơi lún xuống, như thể có bốn vật nặng vừa đặt ở đó. Đó là bốn vết lõm tròn, sâu chừng nửa đốt ngón tay, không giống dấu giày. Chú Bá bước tới, đứng cạnh Vĩnh. Chú nhìn xuống bốn vết lõm, rồi nhìn về phía Trương vừa khuất.
Chú lấy điếu cày trong túi ra, châm lửa. Tay chú run nhẹ khi đánh diêm. Diêm tắt ba lần mới cháy. Chú rít một hơi dài, khói thuốc bay lên che khuất mặt chú.
- “Về thôi,” chú nói, giọng khàn đục. “Chỗ này không nên ở lâu.” Bà then đã quay lưng bước về phía lối vào nghĩa địa. Vĩnh cúi xuống, nhặt một nắm đất ở chỗ bốn vết lõm. Đất khô, vụn trong tay anh. Nhưng bên dưới lớp đất khô, khi anh bóp nhẹ, đất ẩm và lạnh buốt, như thể mặt trời chưa từng chiếu tới đó.