Tứ Thập Bát Địa - Chương 17: Bà then tróc vong

Bà then tới cổng khi trời vừa sẩm tối. Vĩnh ngồi trong nhà, cuốn sổ tay mở trên bàn, trang ghi về huyệt mười hai vẫn chưa khô mực. Anh nghe tiếng dép cao…

Nội dung chương

Bà then tới cổng khi trời vừa sẩm tối. Vĩnh ngồi trong nhà, cuốn sổ tay mở trên bàn, trang ghi về huyệt mười hai vẫn chưa khô mực. Anh nghe tiếng dép cao su bước trên sân gạch, rồi tiếng chú Bá đẩy cánh cổng gỗ kêu ken két.

Bà then bước vào, lưng hơi còng nhưng bước chắc. Bà không đi tay không. Trên vai bà là một bọc vải chàm, bên trong có tiếng kim loại va vào nhau nhè nhẹ. Tay kia bà xách chiếc đàn tính hai dây, cần đàn bằng gỗ mun bóng lên trong ánh đèn dầu hàng hiên.

- “Cháu rót nước cho bà đi,” chú Bá nói với Vĩnh, giọng không mang vẻ ra lệnh, mà như nhắc một việc đương nhiên.

Vĩnh đứng dậy, vào bếp lấy ấm nước chè xanh vừa hãm. Anh rót ra ba cái chén, đặt lên khay gỗ rồi bưng ra gian giữa. Bà then đã ngồi xuống phản, bọc đồ đặt cạnh chân. Bà đưa tay vuốt lại mớ tóc bạc lòa xòa trên trán, rồi cúi xuống mở bọc.

Trong bọc là một bộ áo then màu đỏ sậm, gấp gọn gàng. Trên áo là chiếc mũ tua rua bằng bạc, mỗi sợi tua nhỏ bằng que tăm, ánh lên màu xỉn cũ. Bên cạnh mũ là một cái la kinh nhỏ, đường kính chỉ bằng bàn tay người lớn, mặt đồng sậm màu thời gian. Bà then đặt la kinh lên bàn, ngay cạnh cuốn sổ của Vĩnh.

- “Bà cũng có la kinh ạ?” Vĩnh hỏi.

- “Cụ Cố cho bà hồi bảy mốt, năm ấy bà ba mươi tuổi,” bà then nói, tay vuốt nhẹ mặt đồng. “La kinh nhỏ thôi, không bằng cái của nhà cháu. Nhưng đủ dùng.”

Chú Bá ngồi xuống chiếc ghế đẩu cạnh cửa, tay rút điếu cày ra nhưng không châm lửa. Chú nhìn bà then một lúc, rồi nói: “Tối nay bà làm lễ ở gian này. Cháu thắp hương lên bàn thờ cụ Cố trước đi.”

Vĩnh đứng dậy, rút ba nén hương từ bó trên bàn thờ, châm vào ngọn đèn dầu, rồi cắm vào bát hương đồng. Khói hương bốc lên thẳng, không lay động. Anh lùi lại, đứng bên cạnh chú Bá.

Bà then đứng dậy. Bà cởi chiếc áo bông bên ngoài, để lộ áo cánh trắng đã ngả màu cháo lòng. Rồi bà mặc bộ áo then đỏ vào. Từng động tác chậm rãi, như thể bà đang khoác lên mình một lớp da khác. Bà cài khuy bên sườn, vuốt vạt áo xuống gối. Sau đó bà đội mũ lên, những sợi tua bạc rung nhẹ, phát ra tiếng leng keng khô khốc.

Bà cúi xuống bọc đồ, lấy ra bảy cái chén đất nung nhỏ, xếp thành một vòng tròn trên nền gạch ngay trước bàn thờ cụ Cố. Xong bà mở nút chai rượu nếp, rót đầy từng chén. Mùi rượu ngọt lẫn với mùi hương trầm, tạo thành một thứ không khí vừa ấm vừa ngột ngạt.

Tiếp theo, bà lấy ra một cái chum đất nhỏ, miệng chum bằng cái bát ô tô, đựng đầy gạo nếp. Bà đặt nó vào giữa vòng chén rượu. Rồi bà rút trong bọc ra bảy cây trúc vót nhọn, mỗi cây dài chừng hai gang tay, đầu trúc được gọt thành mũi nhọn như kim. Bà cắm từng cây quanh chum gạo, mũi trúc hướng ra ngoài.

Xong xuôi, bà quay lại nhìn Vĩnh. “Cháu ngồi xuống. Ngồi đâu cũng được, nhưng phải yên. Đừng nói gì. Đừng đứng dậy. Khi nào bà ngừng hát thì lễ xong.”

Vĩnh ngồi xuống chiếu cạnh chú Bá. Chú Bá đặt tay lên đầu gối, mắt nhìn thẳng vào vòng tròn trước mặt. Chú không nói gì, nhưng Vĩnh thấy ngón tay chú gõ nhẹ lên ống quần, một nhịp không đều.

Bà then nhặt cây đàn tính lên. Bà ngồi xếp bằng trên nền gạch, đàn đặt trên đùi. Tay trái bà bấm vào cần, tay phải gẩy vào hai sợi dây. Tiếng đàn vang lên, không giống bất cứ thứ nhạc cụ nào Vĩnh từng nghe. Nó khác tiếng đàn bầu rền rĩ, cũng khác tiếng nguyệt thánh thót. Nó là một thứ âm thanh khô và chát, nhưng có độ ngân, như tiếng dây thép rung trong căn phòng trống.

Bà bắt đầu hát. Lời bằng tiếng Tày, Vĩnh không hiểu một chữ. Giọng bà khàn khàn, không cao không thấp, nhưng có một sức nặng lạ lùng. Mỗi câu hát như được đẩy ra từ tận đáy bụng, qua cuống họng già nua, rồi tràn vào không khí.

Vĩnh ngồi im. Lúc đầu anh còn để ý tới từng chi tiết: tiếng đàn, tiếng hát, ánh sáng từ ngọn đèn dầu hắt lên những sợi tua bạc trên mũ bà then. Anh còn nhìn thấy chú Bá bên cạnh, mắt chú nhắm lại nhưng mi mắt vẫn giật nhẹ.

Rồi dần dần, tâm trí anh trôi đi đâu mất. Anh không còn cố hiểu lời hát nữa. Anh chỉ còn nghe nhịp đàn, nhịp hát, nhịp vòng bạc leng keng mỗi khi bà then lắc đầu. Ba thứ nhịp ấy quyện vào nhau, tạo thành một dòng chảy liên tục, cuốn anh đi như nước sông cuốn cánh bèo.

Anh không biết mình đã ngồi đó bao lâu. Có những lúc anh nhắm mắt, rồi mở ra, thấy khói hương trong phòng đã đặc hơn, nhưng không bay lên trần nữa mà quẩn quanh vòng tròn chén rượu. Anh thấy bóng bà then trên vách gỗ, đổ dài và ngoằn ngoèo như một cái cây bị gió quật. Anh thấy những cây trúc vót nhọn run nhẹ, dù trong phòng không có gió.

Một lần, anh tưởng mình nghe thấy tiếng gì đó bên ngoài. Tiếng gõ vào vách hậu liêu. Nhưng anh không quay lại. Anh nhớ lời bà then: phải ngồi yên.

Tiếng đàn vẫn đều. Tiếng hát vẫn đều. Nhưng khí trong phòng đã khác đi. Vĩnh cảm thấy ngực mình nhẹ bớt. Cái cảm giác nặng nề đè lên lồng ngực mấy hôm nay, từ lúc anh đặt tay lên la kinh ở huyệt mười hai, từ lúc anh thấy kim đồng rung loạn chỉ về hướng đông bắc, cái cảm giác ấy đang tan ra. Nó không biến mất đột ngột, mà như có một bàn tay vô hình đang từ từ nhấc nó lên, từng chút một.

Anh hít vào. Hơi thở vào sâu hơn. Không khí trong phòng không còn ngột ngạt nữa. Nó mát hơn, dù mùa này trời vẫn còn rét.

Rồi tiếng đàn dừng lại. Tiếng hát dừng lại. Trong phòng im phăng phắc đến mức Vĩnh nghe được tiếng tim mình đập trong lòng ngực.

Bà then đặt cây đàn xuống nền gạch. Bà từ từ đứng dậy, lưng thẳng hơn lúc bước vào. Bà cúi xuống, nhặt từng chén rượu lên, rồi đổ rượu xuống nền gạch theo một đường vòng quanh chum gạo. Rượu thấm vào gạch, để lại những vệt sẫm loang ra như cánh bướm.

Xong, bà rút từng cây trúc lên, bẻ đôi từng cây một bằng hai ngón tay. Tiếng trúc gãy khô khốc. Bà đặt những mảnh trúc gãy vào lòng chum gạo.

Rồi bà ngước lên nhìn Vĩnh. Đôi mắt bà mệt mỏi, nhưng không giống cái mệt của thân thể. Nó là cái mệt của người vừa vác một vật nặng đi một quãng đường dài.

- “Xong rồi,” bà nói. “Cháu đặt được huyệt đêm nay. ” Vĩnh gật đầu. Anh muốn hỏi nhiều thứ, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Cuối cùng anh chỉ hỏi: “Vong đã đi chưa ạ? ” “Đi rồi. Nó không ở trên mộ nữa. ” Bà then ngồi xuống phản, tháo mũ ra, để lộ mái tóc bạc lấm tấm mồ hôi.

- “Nhưng người thả nó vẫn còn sống, và người đó còn thả được nữa. Cháu phải cẩn thận. ” Chú Bá mở mắt. Chú rút điếu cày ra, lần này chú châm lửa thật. Khói thuốc lào quyện vào làn khói hương đang loãng dần. Chú không nói gì, nhưng Vĩnh thấy vai chú thả lỏng hơn.

- “Bà bảo ngày mai cháu sẽ sốt,” Vĩnh nói. “Sốt ba ngày là chuyện thường. Sao lại thế ạ? ” Bà then nhìn anh một lúc, rồi đưa tay vân vê chiếc vòng bạc trên cổ tay. “Cháu đảo lại mộ, tức là cháu xoay luồng khí. Khí đang phản, cháu đẩy nó về xuôi.

Cái phản lực nó dội lại vào người cháu. Chẳng phải ai cũng chịu nổi. Nhưng cháu có căn, nên chỉ sốt thôi. Sốt ba ngày rồi khỏi. ” Bà ngừng một lát, rồi nói tiếp: “Cụ Cố hồi trước mỗi lần đảo mộ cũng sốt. Có lần sốt năm ngày.

Nhưng cụ quen rồi. Cháu mới làm lần đầu, ba ngày là nhẹ. ” Vĩnh nhớ lại lời chú Bá nói mấy hôm trước, về cái giá phải trả của mỗi đời. Ông nội anh đã trả giá bằng vợ. Cha anh đã trả giá bằng mạng. Còn anh, cái giá đầu tiên chỉ là ba ngày sốt.

Anh không biết đó là nhẹ hay nặng. Anh chỉ biết mình sẽ làm.

- “Cháu không sợ,” Vĩnh nói. Bà then gật đầu. “Tốt rồi. Sợ thì không làm được nghề này. ” Bà đứng dậy, bắt đầu thu dọn đồ đạc. Bà gấp áo then lại, cất vào bọc. Bà đậy nắp chum gạo, xếp những mảnh trúc gãy vào một túi vải nhỏ.

La kinh nhỏ của bà vẫn nằm trên bàn, mặt đồng sẫm màu dưới ánh đèn. Bà cầm nó lên, ngắm nghía một lúc, rồi quay sang Vĩnh. “Cháu có la kinh của cụ tổ để lại rồi. Nhưng cái này bà để đây cho cháu mượn đêm nay. La kinh của bà nhạy với vong hơn.

Nếu tối nay cháu ra mộ, thấy kim nó rung như cũ, thì vong vẫn còn. Nhưng bà nghĩ là không. ” Bà đặt la kinh nhỏ lên bàn, cạnh cuốn sổ tay của Vĩnh. Vĩnh nhìn nó. Mặt đồng nhỏ hơn nhiều so với la kinh của dòng Trần, nhưng những đường khắc vòng đồng tâm cũng tỉ mỉ không kém.

Anh tự hỏi cụ Cố đã cho bà then la kinh này trong hoàn cảnh nào, và tại sao.

- “Giờ bà về,” bà then nói. “Sáng mai có xe đò lên huyện sớm. ” Vĩnh đứng dậy. “Cháu tiễn bà ra đầu làng. ” “Không cần. Ra cổng thôi. ” Họ bước ra khỏi nhà. Ngoài sân, trời đã tối hẳn. Mặt trăng non mỏng như sợi chỉ bạc, treo lơ lửng trên ngọn tre đầu ngõ.

Gió sông thổi vào, lạnh và ẩm, mang theo mùi bùn và mùi nước. Bà then dừng lại ở cổng. Bà đặt bọc đồ xuống đất, thò tay vào túi áo bên hông, lấy ra một vật nhỏ. Bà nắm lấy tay Vĩnh, đặt vật ấy vào lòng bàn tay anh. Đó là một chiếc chuông nhỏ bằng đồng, lớn bằng nắm tay trẻ con.

Chuông cũ và xỉn màu, nhưng phần quai chuông được đánh bóng loáng, như có bàn tay cầm vào đó mỗi ngày trong suốt nhiều năm.

- “Cụ Cố để lại cho cháu,” bà then nói. “Cụ giao cho bà giữ từ hồi tháng Mười năm ngoái. Cụ bảo khi nào cháu về, làm xong lễ tróc vong thì đưa.” Vĩnh cầm chiếc chuông. Nó nặng hơn vẻ bề ngoài. Mặt đồng lạnh buốt trong lòng bàn tay anh.

- “Cụ còn dặn gì nữa không ạ?” anh hỏi.

Bà then nhìn anh, mắt bà ánh lên trong bóng tối. “Cụ bảo: gặp ai mà chuông kêu lạ là đừng đến gần.”

- “Chuông kêu lạ là sao ạ?”

- “Cháu sẽ biết khi nó kêu. Nó không kêu như chuông bình thường. Nó kêu khi có thứ không nên có đứng gần cháu.” Bà ngừng một lát. “Cụ Cố nói cái chuông này cụ giữ từ hồi còn trẻ. Nó kêu ba lần trong đời cụ. Lần đầu là năm bảy tám. Lần thứ hai là năm chín tám. Lần thứ ba là hồi tháng Mười năm ngoái.”

Vĩnh nắm chặt chiếc chuông trong tay. Năm bảy tám, bà nội anh chết. Năm chín tám, cha anh chết. Tháng Mười năm ngoái, cụ Cố chết. Ba lần chuông kêu, ba lần người thân của cụ ra đi. Vậy mà cụ vẫn giữ nó, và giờ cụ để lại cho anh.

Anh định hỏi thêm, nhưng bà then đã cúi xuống nhặt bọc đồ lên. “Thôi, bà về. Cháu lo việc của cháu đi.”

Bà quay lưng, bước ra khỏi cổng. Bóng bà lẫn vào bóng tre, chỉ còn tiếng dép cao su đều đặn trên đường làng. Rồi tiếng dép cũng xa dần.

Vĩnh đứng ở cổng một lúc lâu. Trong nhà, ánh đèn dầu vẫn leo lét qua khe cửa. Chú Bá đã vào gian buồng, tiếng điếu cày rít lên từng hồi ngắn. Trên bàn, la kinh nhỏ của bà then nằm yên, mặt đồng phản chiếu ánh sáng yếu ớt.

Vĩnh mở tay ra, nhìn chiếc chuông. Anh lắc nhẹ. Một tiếng ngân vang lên, trong và ngắn, như giọt nước rơi xuống mặt hồ đêm. Không có gì lạ. Nhưng anh biết tới lúc nào đó nó sẽ kêu khác. Tới lúc đó, anh phải nhớ lời cụ Cố dặn.

Anh cất chuông vào túi áo, cạnh cuộn bản đồ bảy dấu thập đỏ. Rồi anh quay vào nhà. Đồng hồ trên tường chỉ gần mười giờ tối. Còn một tiếng nữa là tới giờ Tý.

Anh bước tới bàn, cầm la kinh của dòng Trần lên, rồi cầm thêm cái xẻng dựa ở góc nhà. Anh kiểm tra lại túi vải: bảy đồng tiền cổ, một cây kim đồng, một tấm đá nén Thanh Hóa. Tất cả đã đủ.

Anh nhìn ra ngoài cửa sổ. Con đường làng tối om. Ở phía bên kia sông, nơi có ngôi mộ đã bị đào, một luồng gió lạnh đang chờ anh tới. Nhưng vong đã bị tróc. Những gì còn lại chỉ là khí phản. Anh sẽ đảo nó về đúng hướng. Rồi anh sẽ về nhà. Rồi anh sẽ sốt.

Chú Bá từ trong buồng gọi ra: “Cháu đi đi. Đừng quên nhìn kim.”

Vĩnh gật đầu, dù biết chú Bá không nhìn thấy. Anh bước ra khỏi nhà, vào màn đêm lạnh buốt của tháng Hai âm lịch. Trong túi áo, chiếc chuông nhỏ im lìm. Nhưng tay anh vẫn nắm lấy nó, như nắm lấy một sợi dây vô hình nối anh với những người đã khuất.

Con đò đêm cuối cùng đã cập bến từ lâu. Anh phải lội qua sông bằng cách gọi đò riêng, nhưng lão đò quen với chú Bá, sẽ không từ chối. Gió từ mặt sông thổi về, mang theo mùi nước và mùi đất ải. Anh hít một hơi dài, rồi bước về phía bến sông.

Tiếng chuông trong túi áo khe khẽ ngân lên một tiếng, rất nhỏ. Nhưng Vĩnh không quay lại. Anh biết chưa đến lúc nó kêu lạ.

Chương khác

Xem thêm