Tứ Thập Bát Địa - Chương 15: Bà then chỉ điểm

Gió sông thổi qua bụi tre cuối vườn, lá va vào nhau xào xạc. Vĩnh vẫn cầm la kinh ngang tầm mắt. Kim đã không còn rung nữa. Nó chỉ về hướng Tây Nam, nơi…

Nội dung chương

Gió sông thổi qua bụi tre cuối vườn, lá va vào nhau xào xạc. Vĩnh vẫn cầm la kinh ngang tầm mắt. Kim đã không còn rung nữa. Nó chỉ về hướng Tây Nam, nơi có con đường đất chạy ra bến đò, nhưng không còn di chuyển. Cái lực vô hình vừa nãy kéo kim đi đã biến mất, như thể người đó vừa lùi ra sau, vừa buông tay khỏi một sợi dây vô hình nào đó.

Chú Bá rút cây kim đồng khỏi thắt lưng, cắm xuống đất trước bàn chân mình. Đất dưới kim cứng và lạnh như mọi buổi sáng mùa đông. Chú đứng nhìn ra phía bờ tre, không nói gì thêm.

Một lát sau, con chó chui ra khỏi gầm chạn, lông gáy vẫn dựng nhưng đã thôi cụp tai. Nó đánh hơi mặt đất, rồi sủa một tiếng cộc lốc về phía con đường làng. Tiếng sủa vang lên, rồi tắt lịm, không có tiếng trả lời. Gió ngừng thổi. Mặt trời đã lên quá ngọn tre, nắng rọi thẳng xuống vết đào còn mới.

- “Nó đi rồi,” chú Bá nói. “Nhưng chỉ là đi khỏi chỗ này thôi. Nó vẫn còn ở đâu đó quanh đây.”

Vĩnh hạ la kinh xuống. Tay anh ướt mồ hôi dù trời lạnh. “Mình phải làm gì tiếp, chú?”

- “Thu dọn đồ. Chiều nay lên huyện.”

- “Lên huyện làm gì?”

Chú Bá cúi xuống, nhổ cây kim đồng lên, lau đầu kim vào vạt áo. “Gặp bà then.”

Chiếc xe máy cũ của chú Bá lọc xọc chạy dọc con đường nhựa từ xã ra huyện. Hai chú cháu ngồi trên xe, Vĩnh ôm túi vải đựng la kinh trong lòng. Đường vắng, bên đường là những ruộng ngô đã thu hoạch, gốc rạ khô trơ ra dưới nắng chiều. Mùi gió đồng khô quyện với mùi khói xe máy, thỉnh thoảng lại thoáng mùi bùn ao từ những đầm cá dọc đường.

Vĩnh không hỏi “bà then” là ai. Anh đã nghe cụ Cố nhắc tới người này vài lần hồi còn nhỏ, nhưng chưa bao giờ gặp. Cụ thường gọi là “bà then trên huyện”, người đã theo cụ học mấy năm từ năm 1980. Khi đó Vĩnh còn chưa sinh. Anh chỉ biết bà ấy chẳng phải thầy địa lý. Bà làm then. Làm nghề cúng bái, tróc vong, chữa bệnh cho người bị âm binh quấy.

Xe dừng trước một ngôi nhà nhỏ nằm lọt thỏm cuối con ngõ ngoằn ngoèo trên huyện. Nhà ba gian lợp ngói đỏ đã ngả màu rêu, sân gạch cũ rêu mọc ở các khe. Trước hiên treo mấy chiếc vòng bạc nhỏ, lủng lẳng như chuông gió, nhưng không kêu. Gió lùa qua chỉ làm chúng xoay nhẹ, phản chiếu ánh nắng chiều thành những chấm sáng lấp lóa trên nền gạch.

Chú Bá dựng xe ở gốc nhãn ngoài cổng, không cần khóa. Chú với tay đẩy cánh cổng sắt đã hoen gỉ, bước vào trước. Vĩnh theo sau.

Trong nhà, một giọng nữ già cất lên từ gian giữa, tiếng Việt pha lẫn âm sắc Tày vùng miền ngược: “Vào đi. Cả sáng đã nghe tiếng quạ kêu ngoài ngõ.”

Vĩnh bước qua ngưỡng cửa. Gian giữa thoáng và tối, cửa gỗ chỉ mở một cánh. Trên bàn thờ tổ tiên đặt mấy bát hương, cạnh đó là một khung ảnh đen trắng chụp một người đàn ông trung niên mặc áo chàm. Dưới đất, một bà già ngồi trên chiếc võng dù, chân chạm đất, tay đang lần tràng hạt gỗ trầm.

Bà then tám mốt tuổi. Tóc bạc búi cao sau gáy, cài một chiếc trâm bạc chạm hình con thằn lằn. Hai tay bà đeo bảy cái vòng bạc, cái to cái nhỏ, cái trơn cái chạm trổ. Những cái vòng va vào nhau kêu leng keng mỗi lần bà cử động. Mặt bà nhăn nheo nhưng đôi mắt còn tinh anh, không đục như những người già khác. Bà mặc áo chàm Tày, váy đen, thắt lưng vải đỏ thêu chỉ bạc.

Chú Bá cúi chào, không vái lạy, chỉ gật đầu. “Thưa bà, tôi đem thằng cháu lên.”

Bà then nhìn Vĩnh từ đầu đến chân, rồi nhìn vào cái túi vải anh đang ôm trong lòng. Bà không hỏi gì, chỉ đứng dậy, bước vào buồng trong. Tiếng vòng bạc leng keng theo từng bước chân. Một lát sau, bà trở ra, tay cầm một ấm trà đất nung và ba cái chén nhỏ. Bà đặt lên chiếc bàn gỗ trước mặt chú Bá.

- “Trà rừng đấy. Uống đi cho ấm.” Bà rót nước trà vàng sánh vào chén. Mùi thơm ngai ngái bốc lên, không giống trà xanh dưới đồng bằng. Hương rừng, hương cây khô, hương của đất trên núi.

Chú Bá nâng chén trà lên, nhấp một ngụm. Vĩnh cũng làm theo. Nước trà đắng nghét đầu lưỡi, rồi ngọt dần ở cuống họng.

Bà then ngồi lại lên võng, tay với lấy cái điếu cày treo ở thành võng. Bà nhồi thuốc, châm lửa, rít một hơi dài. Làn khói xanh lơ lửng bay lên hòa vào ánh nắng chiều xuyên qua ô cửa sổ nhỏ.

- “Kể đi,” bà nói. “Có chuyện gì mà phải lặn lội từ Đồng Cao lên tận đây?”

Chú Bá đặt chén trà xuống. “Thưa bà, huyệt số mười hai bị đào.”

Bà then không nói gì. Tay bà vẫn cầm điếu cày, nhưng ngón tay ngừng gõ trên thân điếu.

Chú Bá kể tiếp. Từ cuộc gọi của bà cụ Mùi, đến chuyện ông Huy ho ra máu. Từ vết đào có dấu giày bốt cỡ chân lớn, đến chuyện sáng nay kim la kinh quay như có người đứng sau bờ tre. Chú kể chậm, đều đều, như đọc từ một cuốn sổ không viết ra giấy.

Bà then ngồi yên. Điếu cày trên tay bà vẫn cháy đỏ đóm lửa, nhưng bà không rít thêm. Đôi mắt bà nhìn vào khoảng không trước mặt, như đang đọc những nét không thành chữ.

Một lát sau, bà đứng dậy. Bà không nói câu nào, chỉ bước vào buồng trong lần nữa. Lần này bà đi lâu hơn. Tiếng vòng bạc leng keng từ trong buồng vọng ra, rồi tiếng tủ gỗ mở cót két, tiếng đồ vật được dịch chuyển. Vĩnh nhìn sang chú Bá. Chú không nhìn lại, chỉ ngồi yên, tay đặt trên đầu gối.

Bà then trở ra. Trên tay bà là một cuộn giấy dó cũ, bọc ngoài bằng mảnh vải nâu đã sờn chỉ. Bà đặt cuộn giấy lên bàn, ngay trước mặt Vĩnh. Những ngón tay gầy guộc của bà mở từng lớp vải ra, chậm rãi, như mở một vật đã được gói lại từ rất lâu và chưa từng định mở ra lần nữa. Mùi giấy cũ bốc lên, mùi mốc nhẹ, mùi bồ hóng của nhà bếp củi, mùi của thời gian.

- “Mở ra đi,” bà nói.

Vĩnh nhìn chú Bá. Chú Bá gật đầu. Anh đưa tay cầm cuộn giấy, nhẹ nhàng trải ra trên mặt bàn.

Đó là một bản đồ vẽ tay. Giấy dó ngả vàng, viền giấy đã rách vài chỗ. Nét mực đen đã phai đi ít nhiều, nhưng vẫn rõ từng đường kẻ. Bản đồ vẽ một vùng đất rộng, có sông, có đồng, có đường làng, có mấy gò đất nhỏ. Bốn hướng Đông Tây Nam Bắc được ghi bằng chữ Nôm, nét chữ già dặn và cứng cáp. Ở góc phải phía dưới, một dòng chữ Nôm nhỏ hơn: “Trần Cố, Ất Sửu niên, thập nhị nguyệt.” Cụ Cố vẽ bản đồ này năm 1985, tháng chạp.

Bên trên bản đồ, bảy dấu thập đỏ được chấm bằng mực son đã chuyển màu nâu sẫm. Bảy dấu thập phân ba rải rác trên khắp vùng, không theo hàng lối nào. Có dấu nằm cạnh sông. Có dấu nằm giữa đồng. Có dấu nằm lọt thỏm trong một cụm cây được vẽ cách điệu.

Vĩnh lần tay theo từng dấu thập. Mắt anh dừng lại ở một dấu nằm bên bờ sông, không xa dòng chữ “Đồng Cao”. Địa hình nơi đó anh nhận ra: con đường đất dẫn vào, bờ tre phía sau, khu vườn nhà bà cụ Mùi. Huyệt số 12.

Ngón tay anh di chuyển sang dấu thập thứ hai. Dấu này nằm xa hơn về phía nam, giữa một vùng đồng trống không có cây cối. Vĩnh nhận ra ngay: Đồng Cốc. Huyệt số 31. Mộ cha cụ Khang.

Anh ngước lên nhìn bà then. Bà vẫn đứng đó, tay chắp sau lưng, đôi mắt nhìn xuống tấm bản đồ như nhìn một người quen cũ.

- “Cụ Cố để bà giữ cái này từ tám lăm,” bà then nói. “Cụ bảo: nếu có ai đào lại mộ kết, đem bản đồ này cho thằng cháu. ” Giọng bà chậm rãi, không nhấn nhá. Nhưng từng chữ rơi xuống như đá ném vào giếng sâu. Vĩnh cảm thấy cổ họng khô lại.

Anh nhìn xuống năm dấu thập còn lại trên bản đồ. Những dấu thập không có tên, không có ghi chú. Chỉ là những chấm son đỏ nằm lặng lẽ trên nền giấy vàng, như những cái đinh cắm vào đất. Anh hỏi: “Năm dấu này là những huyệt nào?

” Bà then lắc đầu. “Bà không biết. Cụ không nói. Cụ chỉ vẽ ra đây, rồi cuộn lại, đưa cho bà giữ. Cụ dặn: khi nào thằng cháu về, khi nào nó đã nhận căn rồi, thì mới được mở ra đưa cho nó. ” Chú Bá đưa tay chỉ vào dấu thập thứ ba, nằm gần một con ngòi nhỏ phía đông bắc bản đồ.

- “Chỗ này,” chú nói, “là huyệt số hai ba. ” Vĩnh nhìn kỹ hơn. Huyệt 23 trong sổ tay cụ Cố. Trang đó không ghi tên gia chủ, không ghi địa danh, chỉ vỏn vẹn ba chữ: “Đồng minh. ” Bây giờ trên bản đồ, nó nằm ở đây, giữa một vùng đất anh chưa từng đặt chân tới.

Anh hỏi: “Sao chú biết? ” Chú Bá không trả lời thẳng. Chú chỉ nói: “Chú nhớ chỗ này. Cụ dẫn chú ra đó một lần, lâu lắm rồi. ” “Huyệt đó của ai? ” Chú Bá im lặng. Ánh nắng chiều rọi qua cửa sổ, đổ bóng lên mặt chú thành những mảng sáng tối lẫn lộn.

Vĩnh thấy hàm dưới của chú hơi nghiến lại, như đang giữ một câu chưa chịu nói.

- “Để sau đi,” chú Bá nói. “Giờ chưa phải lúc.” Bà then ngồi lại lên võng, tay cầm điếu cày nhưng không châm lửa nữa. Bà nhìn Vĩnh, rồi nhìn bản đồ.

- “Cụ Cố vẽ cái này khi bà mới theo cụ được năm năm,” bà nói. “Hồi đó bà còn trẻ, chưa biết gì nhiều. Cụ bảo thầy địa lý đặt mộ cho thiên hạ, nhưng cũng có lúc mộ bị phá. Cụ bảo có một bọn, chuyên làm việc đó. Bọn này không ở đây, nhưng sẽ tới.

Năm nay không tới thì năm khác. Cụ nói bà không cần biết bọn nó là ai. Chỉ cần biết khi nào chúng tới, thì dẫn thằng cháu ra những chỗ này. ” Vĩnh hỏi: “Bà có biết bọn đó là ai không? ” Bà then lắc đầu. “Bà chưa gặp. Nhưng hồi tháng Mười năm ngoái, trước khi cụ mất chừng một tháng, cụ có lên đây.

Cụ bảo sắp tới rồi. Cụ dặn bà sửa soạn đồ nghề đi. Bà hỏi đồ nghề gì. Cụ bảo: đồ tróc vong. ” Vĩnh nhớ lại câu chuyện chú Bá kể tối qua. Kẻ đào mộ không chỉ đảo hướng đất. Nó còn để lại thứ gì đó trên mộ. Thứ gì đó khiến ông Huy ho ra máu trong giấc ngủ.

Thứ gì đó khiến con chó sủa rồi cụp tai lùi lại.

- “Vong,” chú Bá nói, như đọc được suy nghĩ của Vĩnh. “Bọn nó đảo hướng mộ rồi thả vong vào. Vong là phần hồn người sống bị gửi đi, khác hẳn hồn chết. ” Bà then gật đầu. “Có vong thì phải tróc. Tróc vong chẳng phải việc của thầy địa lý.

Là việc của bà. ” Vĩnh cuộn bản đồ lại, nhưng không cất vào túi. Anh giữ nó trên tay, cảm nhận sức nặng của tờ giấy dó mỏng. Bảy dấu thập đỏ. Hai dấu đã biết: huyệt 12 và huyệt 31. Một dấu chú Bá vừa chỉ là huyệt 23. Còn lại bốn dấu nữa, nằm rải rác trên bản đồ, như những mảnh ghép của một bức tranh anh chưa nhìn thấy toàn cảnh.

- “Năm dấu còn lại,” anh nói, “cháu phải tìm ra hết ạ?” “Cháu không cần tìm,” bà then đáp. “Chúng nó sẽ tới.” Bà đứng dậy, tiếng vòng bạc leng keng. Bà bước ra cửa, nhìn lên bầu trời chiều đang ngả màu xám. Mây từ đâu kéo về, thấp và nặng, như sắp có mưa.

- “Tối nay hai chú cháu ở lại đây,” bà nói. “Sáng mai bà theo về Đồng Cao. Phải tróc vong cho huyệt mười hai trước. Rồi tính tiếp. ” Chú Bá gật đầu, không phản đối. Vĩnh biết chú Bá hiếm khi nghe lời ai, nhưng với bà then thì khác.

Chú đối với bà bằng một thứ kính trọng không nằm ở tuổi tác. Nó nằm ở việc bà là người cuối cùng trong số những đệ tử của cụ Cố còn sống. Bà then quay vào trong, lấy từ trên bàn thờ xuống một chiếc chuông nhỏ bằng đồng, lớn bằng nắm tay trẻ con.

Bà cất nó vào túi vải bên hông, cùng với mấy thứ lỉnh kỉnh khác: một nắm gạo nếp, một sợi chỉ đỏ, mấy lá trầu đã quấn sẵn.

- “Đồ nghề của bà hồi trước còn nhiều hơn,” bà nói, giọng hơi buồn. “Nhưng mấy năm nay bà không làm lễ lớn nữa. Chỉ giữ lại mấy thứ cần.”

Vĩnh nhìn chiếc chuông đồng. Nó cũ và xỉn màu, nhưng phần quai chuông được đánh bóng loáng, như có bàn tay cầm vào đó mỗi ngày trong suốt bốn mươi năm.

Đêm đó, Vĩnh và chú Bá ngủ lại trên gian ngoài nhà bà then. Chú Bá nằm trên phản gỗ, ngáy đều đều. Vĩnh nằm dưới đất, trên một tấm chiếu cói trải vội, đầu kê lên cuộn quần áo. Anh không ngủ được. Bản đồ nằm trong túi áo anh, sát bên ngực. Anh không cần lấy ra để nhìn nữa. Hình ảnh bảy dấu thập đỏ đã in vào đầu anh.

Bảy huyệt ấy cụ Cố đã biết trước sẽ bị đào. Cụ biết từ năm 1985, khi cha anh mới mười hai tuổi, khi bản thân anh còn chưa ra đời. Cụ vẽ ra đây, giao cho người đàn bà Tày trên huyện giữ, dặn khi nào cháu về thì đưa. Cụ đã nhìn thấy chuyện này từ trước.

Nhưng cụ không nói cho anh biết. Cụ để anh tự tìm ra.

Vĩnh nhắm mắt. Trong bóng tối, anh nghe thấy tiếng mưa bắt đầu rơi lộp độp trên mái ngói. Tiếng mưa ở huyện khác với tiếng mưa ở làng. Nó vang hơn, vì mái nhà cao hơn. Nó lạnh hơn, vì ở đây không có tiếng sông thổi qua bờ tre.

Anh nghĩ tới huyệt số 23. Huyệt của “đồng minh”. Chú Bá đã biết nó ở đâu, nhưng không chịu nói thêm. Chú đang giấu anh một việc về huyệt ấy. Việc đó liên quan tới cha anh.

Ngoài trời, tiếng mưa nặng hạt dần. Trong gian buồng bên trong, tiếng vòng bạc của bà then thỉnh thoảng lại leng keng nhẹ, như thể bà vẫn còn thức, vẫn còn ngồi đó bên cửa sổ, nhìn ra màn mưa đêm.

Vĩnh thò tay vào túi áo, chạm vào cuộn giấy dó. Đầu ngón tay anh lần theo nếp gấp của tấm bản đồ. Anh không mở ra. Anh chỉ cảm nhận nó. Bảy dấu thập đỏ. Năm cái anh chưa biết. Chúng như những cánh cửa đang từ từ mở ra trong bóng tối, mỗi cánh dẫn tới một nơi mà cụ Cố đã đánh dấu từ trước khi anh sinh ra.

Sáng mai bà then sẽ theo anh về Đồng Cao. Họ sẽ ra mộ huyệt 12. Bà sẽ tróc vong. Rồi sau đó, anh sẽ phải tìm những huyệt còn lại.

Nhưng trước hết, anh phải biết một điều. Huyệt số 23 là ai. Và tại sao chú Bá không muốn nói ra.

Mưa bên ngoài vẫn rơi. Trong bóng tối, tiếng chuông đồng của bà then đột nhiên ngân lên một tiếng nhỏ. Gió không làm nó rung, tay người cũng không chạm vào. Nó tự ngân, như có một bàn tay vô hình vừa lướt qua.

Vĩnh mở mắt. Anh nhìn về phía buồng trong. Ánh sáng yếu ớt từ ngọn đèn dầu hắt ra, đổ bóng bà then lên vách gỗ. Bà đang ngồi im, tay đặt trên chiếc chuông đồng vừa ngân.

- “Bà ơi,” Vĩnh gọi khẽ.

Bà then không quay lại. Nhưng giọng bà vọng ra, trầm và đều như tiếng mõ trong chùa: “Ngủ đi. Sáng mai phải đi sớm. Nó đang đợi mình ngoài đó.”

Chương khác

Xem thêm