Tứ Thập Bát Địa - Chương 12: Nhận căn
Cụ tổ không nói. Ông chỉ đứng đó, gậy trúc chỉ vào giữa ngực Vĩnh, nơi vệt sáng hình đồng xu vẫn đỏ rực dưới lớp áo. Đôi mắt vàng của ông nhìn thẳng vào…
Nội dung chương
Cụ tổ không nói. Ông chỉ đứng đó, gậy trúc chỉ vào giữa ngực Vĩnh, nơi vệt sáng hình đồng xu vẫn đỏ rực dưới lớp áo. Đôi mắt vàng của ông nhìn thẳng vào Vĩnh, không chớp, nhưng cũng không thúc ép. Đó là cái nhìn của một người đã nhìn bốn đời trước qua đúng cái cách này, dưới đúng gốc cây gạo này, vào một đêm rằm tháng Một âm nào đó trong quá khứ.
Vĩnh vẫn ngồi xếp bằng, hai tay đặt trên đầu gối. Mồ hôi lạnh túa ra ở thái dương, nhưng lưng áo anh đã ướt từ lúc vệt sáng xuất hiện. Cái nóng từ trong ngực lan ra, không đau, nhưng rất rõ, như có ai đó vừa đặt một hòn than nhỏ vào giữa xương ức anh và chờ anh phản ứng. Anh không lùi, không đứng dậy, bởi vì anh biết lùi hay đứng dậy lúc này chẳng có nghĩa lý gì. Cụ tổ không dùng gậy trúc để đe dọa. Ông chỉ dùng nó để hỏi. Và câu hỏi không nằm ở đầu mũi gậy. Nó nằm ở chỗ ông đã chỉ trước đó: cái la kinh đang nằm yên trên mặt đất, và cuốn sách bí thư trong túi vải bên hông ông.
Vĩnh hít vào một hơi. Không khí ấm và khô, mang mùi đất bùn non và mùi gỗ mục từ thân cây gạo. Hơi thở của anh không tạo thành khói. Hơi thở của ông già trước mặt cũng không. Cả gò Quẫy lúc này như một cái nồi đất úp ngược, giữ nhiệt từ lòng đất tỏa lên. Hai người đối diện nhau chỉ là hai cái bóng trong thứ ánh sáng trăng bạc và ánh sáng đỏ từ ngực Vĩnh hắt ra.
Anh nghĩ về Hà Nội. Sáng thứ Hai tuần sau, anh có cuộc họp giao ban ở công trường Mỹ Đình. Bản vẽ kết cấu tầng hầm còn chưa duyệt xong, thầu phụ đang chờ anh ký khối lượng phát sinh. Căn hộ ở Hà Đông mới trả góp được ba năm, tháng nào mẹ cũng gọi từ Sài Gòn ra hỏi bao giờ con lấy vợ. Mẹ anh đã tái giá từ năm anh sáu tuổi, bỏ anh lại cho cụ Cố nuôi. Hai năm trước mẹ ly hôn lần thứ hai, giờ ở một mình trong căn nhà nhỏ quận Tân Bình, sáng nào cũng ra chợ Bà Hoa ngồi bán tạp hóa. Cuối năm ngoái bà gọi cho anh, giọng mệt mỏi: “Thôi mẹ về Đồng Cao với con được không?” Lúc đó anh bảo để anh thu xếp. Anh chưa thu xếp.
Anh nghĩ về cha. Trần Phong mất năm 1998, khi Vĩnh mới bốn tuổi. Cụ Cố bảo đó là tai nạn xe máy trên đường đi công trình về. Trong nhà không có tấm ảnh nào của cha ngoài tấm ảnh thờ nhỏ để trong hậu liêu. Mỗi lần anh hỏi, cụ Cố đều lảng đi, hoặc bảo “lớn lên rồi sẽ biết”. Giờ cụ chết rồi, anh vẫn chưa kịp hỏi. Nhưng từng dòng chữ trong sổ giấy dó, từng lời chú Bá nói lúc chiều, đều đang chĩa về một hướng: cái chết của cha anh không chỉ nằm trong một bản tin báo vắn từ năm cũ. Nó có một chỗ trống mà cả cụ Cố lẫn chú Bá đều tránh gọi tên.
- “Mày là người cuối.” Sáu chữ trong trang 48 sách Tả Ao Bí Thư vang lên trong đầu Vĩnh, rõ ràng như thể cụ Cố vừa đứng sau lưng anh thì thầm. “Nhà mình mỗi đời có một thầy địa lý. Đời ông cố mày là cụ Nguyên. Đời ông nội tao là cụ Phúc. Đời tao là tao. Đời ba mày, ba mày chưa kịp nhận. Bây giờ tới đời mày.” Và dòng cuối cùng, dòng thứ sáu: “Tao không bắt mày nhận. Mày phải tự chọn.”
Tự chọn.
Vĩnh nhìn xuống la kinh. Mặt đồng sẫm màu, những vòng khắc 24 hướng vẫn nằm im, kim vẫn chỉ về hướng Nam, hướng Tý Ngọ mà trang riêng huyệt 48 đã ghi. Khi cụ tổ bước ra từ thân cây gạo, kim đã ngừng quay và đứng yên. Đó là dấu hiệu chú Bá nói: “Khi cụ tổ tới, la kinh sẽ đứng yên.”
Bây giờ ông đã tới. La kinh đã đứng yên. Và ông đang đợi.
Vĩnh từ từ đưa hai tay ra, đặt lên mặt la kinh. Lòng bàn tay trái úp xuống phần vòng ngoài, nơi có khắc 24 sơn hướng bằng chữ Nôm. Lòng bàn tay phải úp lên chính giữa mặt kính, ngay trên trục kim. Đồng lạnh buốt, nhưng khi da anh chạm vào, mặt la kinh ấm lên ngay tức khắc, như thể nó đã chờ hơi tay anh từ rất lâu. Kim dưới lòng bàn tay phải nhúc nhích một cái. Rồi nó quay. Quay chậm, đều, không ngắt quãng như khi ở gò Quẫy lần trước, mà giống lúc anh đặt la kinh trên bàn nhà ông Thìn ở làng Đỗ: một vòng tròn hoàn chỉnh, rồi dừng. Nó dừng ở đúng nửa vòng. Hướng chính Nam.
Nửa vòng, huyệt phát mạnh. Vĩnh nhớ lời chú Bá. Huyệt 12 bên kia sông quay nửa vòng, cháu bà cụ giờ làm quan to trên huyện. Còn la kinh dưới tay anh lúc này cũng quay nửa vòng. Nhưng đây không phải huyệt của một gia chủ nào. Đây là huyệt 48. Huyệt của chính anh. Huyệt mà cụ Cố đã điểm cho cha anh từ năm 1973, rồi giữ lại, chờ anh về.
Vệt sáng trên ngực anh đột ngột sáng hơn. Màu đỏ rực như sắt nung chuyển sang vàng nhạt, giống hệt màu mắt của cụ tổ. Cái nóng trong xương ức không tăng lên, nhưng lan rộng ra, chạy dọc xuống hai cánh tay, qua cổ tay, vào lòng bàn tay đang đặt trên la kinh. Vĩnh cảm thấy từng thớ cơ đang nhận lấy một dòng ấm. Nó không giống kiến thức, cũng không giống ký ức. Dòng ấm ấy chảy từ cây gạo già qua bàn tay cụ tổ, qua gậy trúc, qua khoảng không ba mét, rồi nhập vào người anh qua vệt sáng ở ngực.
Ông già trước mặt từ từ hạ gậy trúc xuống. Mũi gậy không còn chỉ vào ngực Vĩnh nữa. Ông chống gậy xuống đất, tay trái đưa lên ngang ngực, lòng bàn tay mở ra hướng về phía Vĩnh, rồi từ từ nắm lại, chỉ để ngón trỏ và ngón giữa chỉ xuống đất, vào đúng vị trí la kinh. Động tác chậm, dứt khoát, như một dấu chấm hết cho một câu văn dài. Rồi ông lùi lại.
Ông lùi từng bước một, không quay lưng. Gậy trúc chống xuống đất theo từng nhịp bước, nhưng không phát ra tiếng động. Bàn chân trần của ông lướt trên cỏ khô, cũng không gây ra tiếng sột soạt. Khi ông lùi đến sát thân cây gạo, những đường nét trên khuôn mặt ông bắt đầu mờ đi. Đó không giống sương tan hay bóng đêm nuốt lấy. Ông như đang lùi vào bên trong thân cây, từng lớp vỏ gạo nứt nẻ hấp thụ lấy hình dáng của ông, như nước thấm vào đất. Đôi mắt vàng là thứ cuối cùng biến mất. Chúng vẫn nhìn Vĩnh cho đến khi hoàn toàn chìm vào lớp vỏ cây sần sùi màu xám trắng.
Vệt sáng trên ngực Vĩnh tắt ngay khi đôi mắt vàng biến mất. Cái nóng trong lồng ngực rút đi nhanh đến mức anh phải đưa tay lên xoa ngực, như thể sợ nó để lại một vết bỏng trên da. Nhưng khi tay chạm vào, da vẫn lành, lớp áo len bên trong ẩm mồ hôi nhưng không rách, không cháy. Chỉ còn lại một cảm giác ấm nhẹ, âm ỉ, như hơi nước từ một ấm trà vừa nhấc khỏi bếp.
Anh buông tay khỏi la kinh. Mặt la kinh giờ nguội trở lại, kim vẫn chỉ hướng Nam. Anh nhìn quanh. Gò Quẫy vẫn im lặng, nhưng thứ im lặng này khác. Khi cụ tổ còn đứng đây, im lặng giống như bầu không khí bị hút chân không. Còn bây giờ, im lặng trở lại bình thường: im lặng của đồng ruộng về đêm, với tiếng côn trùng ở xa, với tiếng gió nhẹ lùa qua ngọn cỏ tranh, với mùi nước sông Hồng thoang thoảng từ phía bờ tây. Đất dưới mông anh không còn ấm nữa. Nó đã nguội dần, trở về cái lạnh bình thường của một đêm tháng Một âm.
Vĩnh không đứng dậy ngay. Anh ngồi đó, hai tay buông thõng, nhìn vào thân cây gạo già. Thân cây vẫn đứng yên, vỏ cây nứt nẻ như mọi cây gạo cổ thụ khác ở đồng bằng sông Hồng. Không có cánh cửa, không có hốc tối, chỉ là gỗ và vỏ. Nhưng anh biết ông vẫn ở trong đó, theo kiểu một người đã chọn thân cây này làm nhà từ hai trăm năm trước, và đêm rằm tháng Một nào cũng bước ra để chờ người nối dõi.
Anh không biết mình đã ngồi bao lâu. Có thể một giờ. Có thể hơn. Trăng đã chếch hẳn về phía tây, ánh bạc không còn chiếu thẳng xuống gốc gạo nữa, mà xiên qua những cành cây trơ trụi, tạo thành những vệt sáng tối đan xen trên mặt đất. Gió thổi mạnh hơn, mang theo hơi lạnh từ sông. Vĩnh kéo khóa áo khoác lên tận cằm. Anh nhặt la kinh lên, lau mặt kính bằng vạt áo, rồi cho vào túi vải đeo bên hông.
Anh đứng dậy. Hai chân tê cứng vì ngồi lâu, đầu gối kêu rắc rắc khi anh duỗi thẳng người. Anh xoay người, nhìn về phía con đường đất dẫn ra khỏi gò. Trong bóng tối, anh thấy thấp thoáng ánh đèn dầu leo lét từ phía làng Đồng Cao. Những nóc nhà lợp ngói âm dương in bóng dưới trăng, và xa hơn nữa, là vệt đen của bãi bồi ven sông, nơi mộ cụ Cố vẫn còn mới.
Anh rời gò Quẫy khi trời còn chưa sáng. Trên đường về, sương bắt đầu xuống dày. Những giọt sương đọng trên lá chuối, trên bờ cỏ voi hai bên đường, lấp lánh khi ánh đèn xe máy của ai đó quét qua từ xa. Vĩnh bước chậm, tay trái giữ túi vải đựng la kinh, tay phải đút túi áo khoác. Đôi giày thể thao anh đi từ Hà Nội về giờ dính đầy bùn đất đỏ, bước đi nghe sột soạt trên mặt đường đất khô. Anh không nghĩ gì nhiều. Đầu óc anh trống rỗng, nhưng không vì mệt mỏi. Nó giống cái chén vừa được tráng nước sôi, sạch và sẵn sàng để rót trà vào.
Con chó vàng nhà bà Liên đầu ngõ sủa lên một tiếng khi Vĩnh bước qua. Rồi nó nhận ra hơi người quen, cụp đuôi, chui vào gầm chạn. Hàng rào dâm bụt trước nhà cụ Cố đã lấp ló trong sương. Cổng vẫn khép hờ. Vĩnh đẩy cổng bước vào sân. Viên gạch vỡ ở bậc thềm vẫn nằm đó. Nhưng trên hiên, một bóng người đã ngồi sẵn.
Chú Bá ngồi trên chiếc ghế đẩu gỗ, lưng dựa vào cột hiên. Điếu cày đặt bên cạnh, nhưng không đỏ lửa. Chú mặc chiếc áo bông cũ, cổ quàng khăn len xám, tay cầm cái tách sắt đựng nước chè đã nguội. Khi Vĩnh bước lên thềm, chú ngước lên nhìn. Đôi mắt chú đỏ hoe, nhưng chẳng vì khóc. Đó là mắt của người già thức trắng đêm, đợi một thằng cháu đi nhận căn.
- “Tay mày đặt lên la kinh tổ giữa rằm,” chú nói, giọng khàn đặc. “Đó là nhận.” Vĩnh đứng lại trước mặt chú. Anh không nói gì. Chú Bá nhìn anh thêm một lát, rồi gật đầu, như thể tự trả lời cho câu hỏi của chính mình. Chú cúi xuống, rút từ trong túi áo bông ra một bao thư trắng, đặt lên mặt ghế đẩu bên cạnh.
- “Tiền xe với ít đồ khô. Sáng nay có chuyến xe sớm lên Hà Nội.” Chú ngừng một lát. “Cháu đi đi. Việc ở gò coi như xong.”
Vĩnh cầm bao thư lên, cảm nhận độ dày mỏng qua lớp giấy. Anh không mở ra đếm. Anh cúi xuống, nhặt cái điếu cày của chú lên, đặt lại dọc theo thành ghế, miệng điếu hướng ra sân. Rồi anh vào nhà.
Trong gian giữa, di ảnh cụ Cố vẫn đặt trên bàn thờ, cạnh bát nhang còn thơm mùi trầm từ tối qua. Vĩnh thắp một nén hương mới, cắm vào bát, rồi lùi lại ba bước, cúi đầu. Anh không khấn gì. Anh chỉ đứng đó một lúc, nhìn khuôn mặt cụ trong khung ảnh. Cụ chụp ảnh này năm tám mươi tuổi, tóc bạc trắng, da mặt nhăn nheo nhưng đôi mắt vẫn tinh anh, vẫn cái nhìn sắc lạnh mà anh từng sợ hồi nhỏ. Bây giờ nhìn lại, anh thấy trong mắt cụ khác sự lạnh lùng. Đó là sự chờ đợi kéo dài suốt mười năm, từ cái ngày anh hai mươi hai tuổi đứng giữa sân này nói với cụ: “Cháu không theo nghề đâu ông ạ.”
Anh xếp đồ vào ba lô. Cuốn sách Tả Ao Bí Thư anh gói trong một túi ni lông, nhét xuống đáy ba lô, dưới cùng. La kinh anh cho vào túi vải, buộc chặt miệng, đeo chéo qua người như lúc ra gò. Sổ 47 huyệt anh để lại trên bàn thờ cụ Cố, cạnh bát nhang. Anh đã đọc hết rồi. Anh không cần mang theo.
Sáu giờ sáng, trời còn tờ mờ sương, Vĩnh ra đầu đê bắt xe khách. Chú Bá tiễn anh ra tận cổng làng, tay cầm cái điếu cày nhưng vẫn không hút. Khi xe khách chạy tới, chú vỗ vai anh một cái, không nói gì. Vĩnh bước lên xe, tìm một ghế trống phía cuối, cạnh cửa sổ. Xe chạy qua những cánh đồng Đồng Cốc mờ sương, qua con đê sông Hồng, qua những nóc nhà lợp ngói đỏ của làng Đồng Cao đang lùi dần về phía sau. Anh tựa đầu vào thành ghế, nhìn ra ngoài cửa kính. Những ngôi mộ mới đắp ở bãi mộ đầu làng vụt qua. Vạt đất đỏ nơi chôn cha anh cũng vụt qua.
Xe chạy được khoảng ba mươi phút, khi đã vào tới địa phận huyện, điện thoại trong túi áo Vĩnh rung lên. Một cuộc gọi không hiển thị số. Số lạ, không lưu trong danh bạ. Anh ngần ngừ một giây, rồi bắt máy, áp điện thoại vào tai.
Đầu bên kia im lặng trong vài giây. Rồi một giọng đàn ông, trầm và đều, vang lên. Giọng nói không mang âm sắc địa phương Bắc Bộ, cũng chẳng giống giọng Hà Nội. Nó chậm, rành rọt, như được luyện để không lộ cảm xúc:
- “Đừng nhận.”
Vĩnh không trả lời. Hơi thở anh chậm lại. Hành khách ngồi ghế trước đang ngủ gật, đầu gục vào vai người bên cạnh. Tiếng xe chạy ầm ầm lấp đầy khoang khách.
- “Mày sẽ chết như cha mày.”
Máy cúp. Tiếng tút tút vang lên đều đặn. Vĩnh buông điện thoại xuống lòng bàn tay. Màn hình trở về giao diện chính, hiển thị ảnh nền là tòa nhà đang thi công ở Mỹ Đình. Anh nhìn vào màn hình, nhưng mắt anh không tập trung vào nó. Anh đang nhìn xuyên qua nó, qua lớp kính xe phủ bụi đường, qua những cánh đồng đang vun vút trôi về phía sau.
Đầu dây bên kia biết anh vừa nhận căn. Biết anh là con trai Trần Phong. Biết cha anh chết như thế nào.
Và họ đã gọi đúng cái sáng anh rời Đồng Cao, sau đêm rằm tháng Một âm.
Xe chạy qua cầu, băng qua một nhánh sông Hồng cạn nước mùa khô. Dưới lòng sông, những doi đất nổi lên như những cái bướu lưng trâu. Vĩnh cất điện thoại vào túi. Anh đưa tay sờ vào túi vải đựng la kinh đeo chéo người. Mặt đồng vẫn lạnh.
Anh quay ra cửa sổ. Xa xa, phía chân trời phía bắc, những dãy núi thấp của Hà Nam đã bắt đầu nhô lên sau lớp sương mù. Trong đó, có một ngọn núi mà anh chưa biết tên, nhưng sẽ sớm biết.