Tứ Thập Bát Địa - Chương 10: Trang 48

Đêm đó Vĩnh không ngủ. Anh nằm trên chiếc giường gỗ lim của cụ Cố, mắt mở nhìn lên những thanh xà ngang tối màu trên trần nhà. Mùi trầm hương từ chiếc…

Nội dung chương

Đêm đó Vĩnh không ngủ.

Anh nằm trên chiếc giường gỗ lim của cụ Cố, mắt mở nhìn lên những thanh xà ngang tối màu trên trần nhà. Mùi trầm hương từ chiếc gối cũ ám vào từng sợi vải, lẫn với mùi ẩm của tường vôi lâu năm. Ngoài kia, gió từ phía sông Hồng thổi qua những rặng tre đầu làng, phát ra tiếng rít dài và thấp, như tiếng ai đó đang thở dài trong đêm. Trên bàn thờ gian giữa, ngọn đèn dầu vẫn leo lét, cái bấc cháy được nửa, ánh lửa nhảy múa mỗi khi có luồng gió lùa qua khe cửa.

Chú Bá đã ngủ từ lâu. Ngoài chõng tre góc nhà, tiếng thở đều đều của chú vẳng lại, trộn với tiếng chó sủa vọng từ xóm dưới xa xa. Thỉnh thoảng chú ho nhẹ một tiếng, rồi lại lật mình, chõng tre kêu cọt kẹt. Vĩnh nghiêng tai nghe, chờ cho tiếng thở của chú trở lại nhịp đều. Khi chắc chắn chú đã ngủ sâu, anh mới nhẹ nhàng ngồi dậy.

Chiếc đèn dầu nhỏ trên đầu giường đã tắt từ lúc anh nằm xuống. Vĩnh mò mẫm trong bóng tối, tay chạm vào hộp diêm để trên bục cửa sổ. Anh rút một que, quẹt nhẹ vào thành hộp. Lửa bùng lên, hắt ánh sáng vàng lên góc phòng. Bóng anh in lên tường, nghiêng ngả theo ngọn lửa. Anh châm lại chiếc đèn dầu, vặn bấc lên cho ngọn lửa sáng hơn một chút, rồi đặt đèn xuống chiếc bàn gỗ nhỏ cạnh giường. Ánh sáng chỉ đủ soi khoảng không quanh bàn, phần còn lại của gian phòng vẫn chìm trong bóng tối.

Vĩnh cúi xuống, kéo chiếc ba lô từ gầm giường lên. Anh mở khóa, lần tìm bên trong. Tay anh chạm vào cuốn sổ tay bìa đen, chạm vào gói vải bọc mảnh gốm từ huyệt 31, rồi cuối cùng chạm vào một bề mặt gáy vải nâu sờn cũ. Anh rút nó ra.

Sách Tả Ao Bí Thư nằm gọn trong lòng bàn tay anh. Quyển thứ nhất. Bìa sách bằng giấy dó dày, màu chàm đã bạc đi sau mấy trăm năm, những nếp gấp ở gáy sách hằn lên như vết sẹo. Trên bìa, ba chữ Hán Nôm được viết bằng mực tàu, nét chữ nhọn và cứng, đã nhòe đi ở vài chỗ. Vĩnh vuốt nhẹ ngón tay lên bìa sách. Chất giấy khô ráp, nhưng vẫn còn giữ được độ dai. Mùi mốc tỏa ra từ những trang giấy, một thứ mùi cổ kính và trầm lặng, lẫn với mùi khói bếp của mấy đời người đã từng giở những trang sách này trong gian bếp nhỏ nhà cụ Cố.

Anh đặt quyển sách xuống bàn, dưới ánh đèn dầu, rồi từ từ mở nắp bìa. Trang đầu tiên hiện ra, ken dày những hàng chữ Hán Nôm được viết bằng bút lông. Mỗi chữ nhỏ chừng đầu ngón tay út, xếp thẳng hàng, đều tăm tắp. Vĩnh nhận ra vài chữ đơn giản: "long", "mạch", "huyệt", "khí". Nhưng phần lớn những chữ còn lại anh không đọc được. Anh đã học chữ Hán Nôm với cụ Cố hồi còn nhỏ, nhưng chỉ đủ để hiểu những câu đối và văn bia đơn giản. Những trang sách này, với những thuật ngữ phong thủy dày đặc, giống như một cánh cửa khóa chặt trước mắt anh.

Anh lật tiếp vài trang. Trang nào cũng ken đặc chữ, thỉnh thoảng có những hình vẽ bằng mực đen: một vòng tròn chia làm hai mươi bốn cung, những đường lượn sóng tượng trưng cho long mạch, những ký hiệu mà anh đoán là chỉ hướng. Giấy dó dù đã ngả màu vàng ố, nhưng vẫn không rách. Những mép giấy được gấp lại tỉ mẩn, và ở một vài góc trang, có những vết mực lem như thể người cầm bút đã day day ngón tay lên mặt giấy khi suy nghĩ.

Vĩnh lật thêm. Khoảng hơn hai mươi trang, anh dừng lại. Một mảnh giấy dó nhỏ gấp làm tư được kẹp giữa hai trang sách. Anh nhận ra ngay nó là giấy rời, khác hẳn phần ruột của cuốn sách. Giấy trắng hơn, mỏng hơn, không có đường kẻ ô như giấy bản cổ. Mép giấy còn sắc, như thể nó mới được đặt vào đây vài năm, chứ chẳng phải vài trăm năm. Anh nhẹ nhàng nhấc mảnh giấy ra, mở nó ra.

Bên trong mảnh giấy là một dòng chữ duy nhất, viết bằng bút bi mực xanh, nét run run của người già: "Trang 48, đọc kỹ."

Chữ của cụ Cố. Vĩnh nhận ra nét chữ này. Nó giống hệt nét chữ trong cuốn sổ giấy dó ghi bốn mươi bảy huyệt, và giống cả nét chữ trên tấm bùa cụ dán trên rương tổ. Anh lật nhanh cuốn sách, đếm số trang. Trang số 10. Trang số 20. Trang số 35. Tay anh run lên một chút khi lật đến trang 48.

Trang 48 khác hẳn những trang trước. Thay vì những hàng chữ Hán Nôm ken dày, trang này chỉ có sáu dòng chữ. Chữ trên trang là Quốc ngữ, viết bằng bút sắt, mực đen đã ngả sang màu nâu sẫm theo thời gian. Nét chữ cũng run run, nhưng nét run ấy giống dấu tay của một người phải viết điều rất khó, không giống sự yếu đi vì tuổi già.

Vĩnh cúi sát xuống trang sách. Ánh đèn dầu không đủ sáng, anh phải nghiêng tờ giấy về phía ngọn lửa. Những dòng chữ hiện lên, rõ dần, từng chữ một.

- "Trang này tao viết cho mày, thằng Vĩnh. Nếu mày đọc được những dòng này, có nghĩa là tao đã chết, và mày đã về Đồng Cao, đã mở rương tổ, đã cầm quyển sách này lên. Mày làm đúng như tao nghĩ."

Vĩnh dừng lại. Anh nhắm mắt, hít một hơi dài. Mùi trầm hương từ chiếc gối vẫn còn vương trong không khí. Anh mở mắt ra, đọc tiếp.

- "Huyệt số 48 không dùng để chôn ai. Nó không phải là một ngôi mộ. Tao điểm nó năm 1973, khi ba mày còn nằm trong nôi. Lúc đó tao định để dành cho ba mày. Nhưng rồi tao biết, ba mày không sống đến ngày cần dùng nó. Cho nên tao giữ lại cho mày."

Ngón tay Vĩnh siết chặt mép sách đến nỗi mặt giấy nhăn lại. Anh thả lỏng tay ra, vuốt phẳng tờ giấy, rồi đọc tiếp.

- "Huyệt 48 là chỗ giao ban. Dưới gốc gạo già ở gò Quẫy, nơi cụ tổ Trần Nguyên đời thứ nhất đã đứng năm 1780 và nhận căn từ cụ Phụng. Đời thứ hai, đời thứ ba, rồi đến tao đời thứ tư. Mỗi người đều đã đứng ở đó vào một đêm rằm tháng Một âm. Đứng để nhận lấy nghề này từ tay cụ tổ."

Dòng thứ tư, chữ viết đè lên nhau ở vài chỗ, như thể cụ Cố đã viết đi viết lại nhiều lần:

- "Mỗi đời nhà mình có một thầy địa lý. Chỉ một người thôi. Đời cụ cố là cụ Nguyên. Đời ông nội tao là cụ Phúc. Đời tao là tao. Bây giờ tới đời mày."

Vĩnh dừng lại lần nữa. Anh ngước lên, nhìn về phía bàn thờ đặt ở gian giữa. Từ chỗ anh ngồi, anh chỉ thấy một góc của di ảnh cụ Cố, khuôn mặt chìm một nửa trong bóng tối. Ánh đèn dầu không chiếu tới đó. Nhưng anh vẫn cảm thấy đôi mắt cụ đang nhìn mình, như mọi lần anh ngồi trong căn nhà này.

Anh cúi xuống, đọc tiếp dòng thứ năm. Dòng này ngắn hơn, chỉ có vài chữ, nhưng nét chữ dứt khoát hơn hẳn:

- "Tao không bắt mày nhận. Mày phải tự chọn."

Và dòng cuối cùng, dòng thứ sáu, được viết bằng một nét mực đậm hơn, như thể cụ Cố đã ấn mạnh ngòi bút xuống trang giấy:

- "Đêm rằm tháng Một âm, ra gò Quẫy. Đặt la kinh xuống đất, ngay dưới gốc cây gạo. Cụ tổ sẽ tới. Mày chọn nhận hay không, tự mày. Nhưng phải đến."

Phía dưới dòng cuối cùng, không có tên, không có chữ ký. Chỉ có một vết mực lem dài, như thể bàn tay đã run lên khi viết xong.

Vĩnh ngồi im. Anh nhìn sáu dòng chữ trước mặt, đọc đi đọc lại ba lần. Rồi anh gấp mảnh giấy dó đánh dấu trang lại, kẹp nó vào đúng vị trí cũ, và từ từ khép quyển sách. Tay anh đặt lên bìa sách, cảm nhận chất giấy ráp dưới đầu ngón tay. Ngoài kia, gió vẫn rít qua khe cửa. Tiếng chó sủa đã ngừng từ lâu.

Anh nhìn ra ngoài cửa sổ. Tấm kính mờ hơi nước, nhưng qua đó anh vẫn thấy được một mảnh trời đêm. Trời quang, không mây. Những vì sao thưa thớt lấp lánh ở phía chân trời. Ánh trăng chưa lên tới đỉnh đầu, nhưng đã đủ sáng để hắt một vệt bạc mờ lên nền sân gạch.

Rằm tháng Một âm, tức là đêm mai.

Anh quay lại nhìn chú Bá. Trên chõng tre, chú vẫn nằm nghiêng, lưng quay về phía anh. Nhịp thở của chú vẫn đều, nhưng Vĩnh để ý thấy một điều: cái điếu cày đặt bên cạnh chõng đã được chú kê lại, miệng điếu hướng về phía cửa. Trước khi đi ngủ, chú luôn đặt điếu cày nằm dọc theo thành chõng. Vĩnh nhớ rõ điều đó, vì hồi nhỏ anh từng bị chú mắng khi vấp phải cái điếu và làm nó lăn ra sân.

Chú Bá không ngủ. Hoặc đã tỉnh dậy từ lúc nào. Nhưng chú không lên tiếng, không quay lại, không hỏi gì. Chỉ có cái điếu cày được xoay hướng khác đi, như một lời nhắn thầm lặng mà chú không nói ra.

Vĩnh thổi tắt đèn dầu. Bóng tối tràn vào phòng, nuốt trọn mọi thứ. Anh nằm xuống giường, kéo chăn lên đến ngực, nhưng vẫn mở mắt nhìn lên trần nhà. Trong đầu anh, những dòng chữ của cụ Cố cứ vang lên, rõ ràng như thể chính cụ đang ngồi ở đầu giường và nói với anh.

- "Tao không bắt mày nhận. Mày phải tự chọn."

Anh nhớ lại buổi chiều hôm nay, khi ngồi dưới gốc cây gạo ở gò Quẫy. Đất vẫn ấm. La kinh quay không dừng. Cả cảm giác có ai đó đang đứng sau lưng anh cũng quay lại, mặc dù khi đó anh ngoảnh lại chẳng thấy gì. Anh đã tự hỏi, liệu đó có phải là cụ tổ mà chú Bá nhắc tới? Liệu người đó có đang đợi anh ở gò Quẫy, trong suốt hơn nửa thế kỷ qua, như đất dưới gốc cây gạo vẫn luôn ấm?

Anh nghĩ về cha. Trần Phong chết khi mới hai mươi lăm tuổi, trong một tai nạn xe máy, như lời cụ Cố kể. Nhưng từ lúc đọc trang 48, cái chết ấy không còn nằm yên trong câu chuyện cũ nữa. Những lời chú Bá nói lúc chiều vẫn văng vẳng: "Cụ năm bảy tám đặt mộ bà cụ Phú ở làng trên, đặt sai một độ... Hôm cụ về nhà thì bà nội mày đã tắt thở từ lúc chiều." Mỗi đời trong dòng họ này đều phải trả một cái giá. Cụ Cố trả bằng vợ. Còn cha anh, có phải cũng đã trả bằng mạng sống cho một việc cụ Cố chưa bao giờ chịu kể?

Vĩnh không biết. Nhưng anh biết một điều: anh sẽ ra gò Quẫy vào đêm mai. Chẳng phải vì cụ Cố bắt buộc, mà vì từ khi bước chân về Đồng Cao, từ khi mở rương tổ và cầm cuốn sổ giấy dó lên, anh đã cảm thấy có một sợi dây kéo mình về phía gò đất đó. Sợi dây ấy xuyên qua những trang sổ, qua cây kim la kinh không ngừng quay, qua hơi ấm kỳ lạ dưới lòng đất, và qua cả những giấc mơ mà anh chưa từng kể với ai.

Anh mở mắt trong bóng tối. Trên vách, ánh trăng lọt qua cửa sổ tạo thành một ô sáng nghiêng, bên trong có bóng cành cau lay động. Vĩnh đặt tay lên ngực, ngay chỗ anh tưởng như sợi dây kia đang buộc vào. Không có vết gì trên da. Chỉ có nhịp tim đập chậm, chắc, khác với cơn hồi hộp ban đầu trong hậu liêu. Anh hiểu mình vẫn còn quyền từ chối. Trang giấy đã viết rõ như vậy. Nhưng quyền từ chối cũng nặng không kém quyền nhận, vì nếu quay lưng, anh sẽ phải sống tiếp với câu hỏi vì sao cụ Cố chờ anh tới tận ngày chết.

Anh nghĩ tới những buổi sáng ở công trường, tiếng máy trộn bê tông, mùi xi măng ướt, những cọc mốc đỏ cắm thẳng hàng trên nền đất mới san.

Ngoài sân, chú Bá ho khẽ rồi im.

Vĩnh ngồi dậy. Chiếc chăn trượt khỏi vai, rơi xuống ngang bụng. Trong gian nhà ngoài, chú Bá vẫn nằm trên chõng tre, quay mặt về phía vách. Tiếng ho vừa rồi không kéo dài, nhưng đủ làm Vĩnh nghe ra cái mệt trong lồng ngực chú. Mấy ngày qua chú ít nói hơn. Mỗi lần đứng dậy đều phải chống tay xuống đầu gối trước, rồi mới nhấc người lên.

Vĩnh bước xuống giường, đi ra gian giữa. Nền gạch lạnh buốt dưới chân. Anh rót một cốc nước từ ấm tích, đặt lên chiếc ghế nhỏ cạnh chõng. Chú Bá không mở mắt, nhưng bàn tay chú động nhẹ dưới tấm chăn.

- “Để đó đi,” chú nói.

Vĩnh đứng yên. “Chú tỉnh từ nãy à?”

- “Từ lúc mày đọc tới dòng cuối.”

Vĩnh nhìn về phía hậu liêu. Cánh cửa đã khép, then gỗ cài lại, nhưng anh vẫn thấy trong đầu mình chiếc rương sơn đen và cuốn sổ giấy dó. Chú Bá nằm ngay ngoài cửa, cách rương chỉ mấy bước chân, vậy mà suốt từng ấy năm chú không tự mở nó cho mình.

- “Mai cháu ra gò Quẫy,” Vĩnh nói. Chú Bá không đáp ngay. Một lúc sau, chú kéo chăn lên ngang vai. “Biết rồi thì ngủ đi. Mai còn phải đi đường bãi. Đất tháng Giêng trơn lắm.” Vĩnh quay về giường. Câu dặn rất đời thường ấy làm anh bình tĩnh hơn những lời nghi lễ. Đường bãi, đất trơn, phải mang đôi giày cũ. Việc lớn đến đâu vẫn bắt đầu bằng những thứ nhỏ như vậy.

Chương khác

Xem thêm