Tứ Thập Bát Địa - Chương 8: Gò Quẫy lần một
Sương sông ùa vào làng từ lúc canh tư. Vĩnh mở mắt, thấy ngoài cửa sổ lớp kính mờ trắng như ai vừa tráng qua một lượt sữa. Anh ngồi dậy, vớ lấy chiếc áo…
Nội dung chương
Sương sông ùa vào làng từ lúc canh tư. Vĩnh mở mắt, thấy ngoài cửa sổ lớp kính mờ trắng như ai vừa tráng qua một lượt sữa. Anh ngồi dậy, vớ lấy chiếc áo khoác cũ của cụ Cố treo trên móc, rồi ra sân rửa mặt. Nước giếng lạnh buốt, làm những ngón tay anh tê lại. Trong bếp, chú Bá đã nhóm lửa từ bao giờ, ngọn lửa bập bùng qua khe cửa gỗ.
Vĩnh đội mũ len, quàng ba lô một bên vai, xách theo con dao nhỏ và chiếc xẻng gấp gói trong túi vải. Chú Bá từ trong bếp bước ra, tay vẫn cầm đũa cả đang khuấy nồi cháo. Ông nhìn Vĩnh, hỏi: “Đi hả?” Giọng ông lẫn trong tiếng sôi lục bục của nồi cháo.
- “Đi.” Vĩnh đáp.
Chú Bá không hỏi đi đâu. Ông chỉ gật, rồi quay vào bếp.
Vĩnh bước qua cổng làng. Con đường đất dẫn ra phía tây nam còn chìm trong sương. Anh không thể nhìn quá năm mét trước mặt. Những lùm tre, những bờ ruộng, tất cả biến thành những bóng mờ xám ngoét, bồng bềnh trong thứ không khí ẩm đặc như nước. Tiếng chó sủa vẳng lại từ phía sau, rồi cũng bị sương nuốt mất.
Vĩnh đi chậm. Mỗi bước chân lún xuống mặt đường đất mềm vì ẩm. Sương dày tới mức anh phải đưa tay vẹt không khí trước ngực, như thể gạt một tấm rèm vô hình. Hai bên đường, những thửa ruộng khô nứt tháng trước giờ phủ đầy sương, trông như mặt nước nông. Anh nghe thấy tiếng thở của chính mình, đều đều, hơi thở biến thành khói trắng trước mặt rồi tan vào sương.
Sau khoảng một giờ đi bộ, con đường đất bắt đầu rẽ nhánh. Vĩnh nhớ lời chú Bá dặn hôm qua: “Đi tới ngã ba có cây muỗm già thì rẽ trái. Đi thêm ba trăm mét nữa là thấy gò. Gò không có bảng chỉ dẫn, nhưng cháu sẽ nhận ra ngay.” Anh rẽ trái. Sương bắt đầu mỏng dần. Trước mặt anh, cánh đồng trải ra, phẳng lặng và mênh mông, chỉ có một điểm cao duy nhất nhô lên giữa nền trời xám.
Đó là gò Quẫy.
Gò không lớn. Vĩnh ước lượng diện tích mặt gò chỉ khoảng một gian nhà. Gò đất nổi lên giữa cánh đồng trống, xung quanh không có bờ rào, không có đường mòn dẫn tới chân gò. Cỏ mọc thưa, xen lẫn những mảng đất thịt màu nâu sẫm. Trên đỉnh gò, cây gạo già đứng sừng sững. Thân cây to cỡ ba người ôm, vỏ cây xù xì màu xám tro, những cành khẳng khiu vươn ra tứ phía như những cánh tay gầy guộc chĩa lên trời. Mùa này cây trụi hết hoa, chỉ còn mấy chiếc lá vàng cuối cùng mắc lại ở chạc ba cành cao nhất, rung rinh trong gió.
Vĩnh đứng ở chân gò, nhìn lên. Anh chưa từng tới đây, nhưng có cảm giác cây gạo này đã ở đó từ rất lâu, từ trước khi làng Đồng Cao được lập ra, từ trước khi dòng họ Trần đời đầu tiên đặt chân tới mảnh đất này. Một cảm giác lạnh chạy dọc cột sống, không phải vì sương, mà vì một thứ áp lực vô hình từ phía cây gạo, như thể cây đang nhìn xuống anh.
Anh rảo bước lên gò. Đất trên gò cứng, khác với đất ruộng bên dưới. Những bước chân của Vĩnh không để lại dấu. Anh đi một vòng quanh gò, chậm rãi, mắt dõi xuống từng tấc đất. Không có dấu chân cũ. Không có vết đào bới. Không có tàn hương hay mẩu vàng mã. Chỉ có cỏ dại và vài cục đá vỡ nằm lẫn trong đất.
Anh đi vòng thứ hai. Vòng thứ ba. Vẫn không có gì.
Vĩnh dừng lại dưới gốc cây gạo, nơi có một khoảng đất bằng phẳng đường kính chừng một mét rưỡi. Anh cởi ba lô, lấy tấm lụa bọc la kinh ra. Chiếc la kinh bằng đồng lạnh ngắt trong tay anh. Mặt đồng sáng lên một màu vàng xỉn dưới lớp sương mỏng. Anh đặt la kinh xuống đất, ngay chính giữa khoảng trống dưới tán cây.
Cây kim bắt đầu chuyển động ngay khi mặt la kinh chạm đất. Nó không chậm rãi như ở huyệt số 1, cũng không dứt khoát như ở huyệt số 12. Cây kim quay đều, nhẹ, như một chiếc đồng hồ chạy bằng một nguồn năng lượng vô tận. Nó quay qua đủ hai mươi bốn hướng trên vòng đồng, rồi lại quay tiếp, không chậm lại, không nhanh hơn.
Vĩnh ngồi xổm xuống, hai tay chống lên đầu gối. Anh nhìn kim quay. Năm phút trôi qua, rồi mười phút, rồi mười lăm phút. Cây kim vẫn quay đều đặn như nhịp thở, không một lần rung nhẹ báo hiệu sắp đứng im. Anh đưa tay ra, định chạm vào mặt la kinh, nhưng rồi rụt lại. Chú Bá từng dặn: đừng bao giờ chạm vào kim khi nó đang chạy.
Gió từ sông thổi tới. Cành cây gạo kêu ken két trên đầu Vĩnh. Vài giọt sương đọng trên cành rơi xuống, chạm vào mặt la kinh, lăn tròn trên mặt đồng rồi bị sức nóng từ kim làm khô đi chỉ trong vài giây. Vĩnh nhận ra mặt đồng đang ấm lên. Hơi ấm ấy không đến từ tay anh, vì anh chưa chạm vào. Mặt đồng tự ấm, như có một dòng nhiệt truyền từ dưới đất lên.
Anh rút con dao nhỏ trong túi áo khoác, cắm xuống đất cách la kinh một gang tay. Đất trên bề mặt cứng, nhưng lưỡi dao xuyên qua lớp đất thịt dễ dàng. Vĩnh ấn sâu hơn. Lưỡi dao đi được chừng mười lăm phân thì chạm vào thứ gì đó mềm hơn, xốp hơn. Anh rút dao lên, nhìn lưỡi thép. Không có gì đặc biệt. Nhưng mặt đất nơi lưỡi dao vừa rời khỏi bắt đầu bốc ra một làn hơi mỏng, như thể bên dưới có một lò than đang cháy âm ỉ.
Vĩnh cất dao, lấy chiếc xẻng gấp trong ba lô. Anh đào một lỗ nông ngay cạnh vị trí con dao vừa cắm. Lưỡi xẻng lật từng miếng đất lên. Đất ở đây có màu nâu đỏ, không lẫn sỏi đá như đất trên bề mặt. Dưới lớp đất thịt dày chừng hai mươi phân, bàn tay Vĩnh chạm vào một thứ đất khác hẳn: đất xốp, mịn, và nóng. Không phải nóng hổi, mà ấm như vừa có người nằm xuống rồi đứng dậy, để lại hơi thân nhiệt trên mặt đất.
Anh thọc cả bàn tay xuống lỗ đất. Hơi ấm len qua kẽ ngón tay, chạy dọc lên cổ tay, lan tới cẳng tay. Tháng Một âm lịch. Đất ven sông Hồng giờ này phải lạnh buốt, phải làm tê cứng những ai dám chạm tay trần vào. Nhưng đất ở đây ấm một cách bất thường, như thể bên dưới gốc cây gạo này có một mạch nhiệt riêng, không liên quan gì tới thời tiết bên ngoài.
Vĩnh rút tay lên. Lòng bàn tay anh dính đầy đất ẩm, những hạt đất li ti còn bốc hơi trong không khí lạnh. Anh ngồi bệt xuống đất, đối diện với chiếc la kinh. Cây kim vẫn quay đều, không dừng.
Anh nhớ lại ba lần đặt la kinh trước đây. Huyệt số 1: kim quay một vòng rồi dừng lại, ổn định như một câu chào. Huyệt số 12: kim quay nửa vòng, dừng chính Nam, như một lời khẳng định. Huyệt số 31: kim quay ba vòng rồi dừng chỉ thẳng vào người anh, như một lời cảnh báo. Còn lần này, ở gò Quẫy, kim quay liên tục. Nó không đi một vòng, không nửa vòng, cũng không ba vòng; la kinh đã thôi giống một công cụ đo đạc, mà giống một sinh vật đang thở.
Vĩnh rút cuốn sổ tay bìa đen trong ba lô, ghi vội vài dòng. Anh không biết phải ghi gì, nên chỉ viết đúng những gì anh thấy: ngày tháng năm, địa điểm gò Quẫy, trạng thái la kinh “kim quay liên tục không dừng”, và một dòng cuối: “Đất ấm. Dưới lớp đất mặt hai mươi phân nhiệt độ cao hơn mặt đất xung quanh.”
Anh gấp sổ, ngước lên nhìn cây gạo. Những cành cây trụi lá đan vào nhau thành một mái vòm trên đầu anh. Vỏ cây nứt nẻ, những đường nứt sâu tới mức có thể nhét vừa ngón tay út. Ở chạc ba cành cao nhất, mấy chiếc lá vàng cuối cùng vẫn rung rinh, dù gió đã đứng từ lâu.
Anh đứng dậy, đi một vòng quanh gốc cây. Đất ở phía bên kia thân cây cũng ấm như vậy, không có điểm nào lạnh hơn. Toàn bộ gò đất này như thể được sưởi từ bên dưới, như thể có một mạch nước nóng ngầm chạy qua. Nhưng anh biết, ở vùng đồng bằng sông Hồng này, không có mạch nước nóng nào cả.
Vĩnh quay lại chỗ la kinh. Anh ngồi xuống, lưng tựa vào gốc cây gạo. Cây kim vẫn quay. Vĩnh kiểm tra đồng hồ. Đã hơn chín giờ sáng. Sương tan gần hết, chỉ còn lởn vởn vài dải mỏng ở phía chân trời. Mặt trời lên cao, ánh nắng vàng nhạt trải dài trên cánh đồng, nhưng trên gò Quẫy, dưới tán cây gạo, nhiệt độ vẫn ấm hơn hẳn những nơi khác.
Anh tháo mũ len, gấp gọn cất vào ba lô. Mồ hôi bắt đầu túa ra sau gáy, dù nhiệt độ ngoài trời chắc chỉ khoảng mười lăm mười sáu độ. Anh cởi áo khoác, vắt lên một cành cây thấp gần đó. Rồi anh ngồi im, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn xuống chiếc la kinh.
Cây kim vẫn quay đều, không dừng.
Vĩnh nhắm mắt lại. Anh cố nhớ lại những gì cụ Cố từng nói về gò Quẫy. Hồi anh còn nhỏ, cụ Cố thỉnh thoảng dẫn anh ra bờ sông, chỉ về phía tây nam và nói: “Chỗ đó có cây gạo già, ba trăm năm nay vẫn thế. Đời cụ cố mình từng đứng dưới gốc cây đó, đời ông cũng thế. Đời mày sau này, nếu có duyên, cũng sẽ đứng ở đó.” Lúc đó Vĩnh còn quá nhỏ để hiểu. Bây giờ anh đang đứng ở đó, hay nói đúng hơn là ngồi ở đó, và cây gạo vẫn như ba trăm năm trước, chỉ có điều anh không biết mình có duyên hay không.
Một tiếng động nhỏ vang lên từ phía la kinh. Vĩnh mở mắt. Cây kim vừa va vào thành đồng của một hướng nào đó, phát ra âm thanh “ting” rất khẽ, gần như không nghe thấy. Anh cúi xuống quan sát. Kim quay qua hướng Tý thì hơi chậm lại một chút, rồi lại quay tiếp. Khi quay qua hướng Ngọ, kim lại chậm lại. Rồi lại quay tiếp. Mỗi lần qua hai hướng đó, kim đều chậm lại trong một phần nhỏ của giây, như thể có ai đó đang đặt ngón tay vô hình lên trục quay.
Hướng Tý và hướng Ngọ. Tọa Tý hướng Ngọ là tọa độ ghi trong sổ của cụ Cố cho huyệt 48. Anh nhớ rõ từng chữ: “Tọa Tý hướng Ngọ. Bờ tây sông Cái, gò Quẫy, dưới gốc gạo già.” Anh nhìn cây kim, rồi nhìn xuống đất. Chỗ anh đang ngồi, dưới gốc cây gạo, chính là vị trí được mô tả.
Vĩnh rút cuốn sổ giấy dó của cụ Cố trong ba lô. Anh giở trang riêng huyệt 48, đọc lại một lần nữa. Rồi anh gấp sổ, đặt trở lại ba lô.
Cây kim vẫn quay.
Đến trưa, nắng đứng bóng và chiếu thẳng xuống gò Quẫy. Vĩnh vẫn ngồi đó, lưng dựa vào gốc cây. Anh không ăn gì từ sáng, nhưng cơn đói không làm anh bận tâm. Áp lực từ đất, từ cây, từ cây kim không dừng, chiếm hết mọi khoảng trống trong tâm trí anh. Anh nhìn những đường khắc trên mặt la kinh, hai mươi bốn hướng, mỗi hướng là một ký tự khắc chìm, sáng lên dưới ánh nắng trưa.
Gió lại thổi. Lần này gió mạnh hơn, làm những cành cây gạo va vào nhau kêu răng rắc. Vài chiếc lá vàng cuối cùng bị gió cuốn bay, xoay tròn rồi rơi xuống ngay trước mặt Vĩnh. Anh nhặt một chiếc lá lên. Lá gạo vàng ệch, mép lá khô quăn lại, nhưng gân lá vẫn còn ẩm. Không hiểu sao, trong tiết trời hanh khô tháng Một, lá cây này vẫn giữ được độ ẩm.
Anh thả chiếc lá xuống đất, cạnh chiếc la kinh. Lá rơi chạm vào mặt đồng, rồi bị gió cuốn đi, để lại một vệt ẩm nhỏ trên mặt đồng.
Vĩnh đứng dậy. Anh bước ra xa gốc cây chừng ba mét, rồi cúi xuống ấn tay vào đất. Đất ở đây lạnh hơn hẳn. Càng xa gốc cây, đất càng lạnh. Anh quay lại chỗ la kinh. Trong phạm vi bán kính khoảng hai mét tính từ gốc cây, đất đều ấm. Xa hơn, đất lạnh trở lại. Như thể có một vòng tròn nhiệt bao quanh gốc cây, phân định rạch ròi với phần còn lại của gò đất.
Vĩnh quay về chỗ ngồi cũ. Anh rút cuốn sổ tay bìa đen, ghi thêm: “Vùng ấm hình tròn, bán kính khoảng hai mét, tâm là gốc cây gạo. Ngoài vùng này đất lạnh bình thường.”
Anh cất sổ. Cây kim vẫn quay.
Hơn mười hai giờ trưa. Vĩnh đã ngồi ở gò Quẫy gần bốn tiếng đồng hồ. Anh không biết mình đang chờ điều gì. Có lẽ anh chờ kim dừng. Có lẽ anh chờ một dấu hiệu đủ rõ để nối những chuyện bất thường mấy ngày qua. Huyệt 31 bị đào. Mảnh gốm có chín con rồng. La kinh chỉ thẳng vào mặt anh. Và bây giờ là gò đất ấm với cây kim quay không dừng.
Nhưng không có dấu hiệu nào cả. Chỉ có cây gạo già, đất ấm, và cây kim đồng tiếp tục quay, đều đặn và lặng lẽ, như một trái tim bằng thép đang đập dưới lòng đất.
Vĩnh nhìn đồng hồ lần cuối. Một giờ chiều. Anh cúi xuống, nhặt la kinh lên. Cây kim vẫn quay trong tay anh. Anh bọc la kinh vào tấm lụa, cất vào ba lô. Anh đứng dậy, vươn vai cho đỡ mỏi, rồi nhìn lại khoảng đất trống dưới gốc cây. Cái lỗ nông anh đào ban sáng vẫn còn đó, miệng lỗ đã se lại một chút, nhưng hơi ấm vẫn phả lên từ dưới đáy.
Anh không lấp lỗ đất. Anh để nguyên như vậy, rồi quàng ba lô lên vai, bước xuống gò. Khi ra tới chân gò, anh ngoảnh lại nhìn lần cuối. Cây gạo già đứng im lìm trong nắng trưa, những cành cây khẳng khiu in hình lên nền trời xám nhạt. Gò Quẫy vẫn như lúc anh tới: lẻ loi giữa cánh đồng trống, không một dấu vết người. Chỉ có điều bây giờ anh biết, bên dưới gò đất này có một mạch sống âm ỉ, và nó đã chờ ai đó từ rất lâu rồi.
Trên đường về, Vĩnh đi ngược hướng gió. Gió từ sông Hồng thổi mạnh hơn, lùa qua những thửa ruộng khô, cuốn theo mùi bùn và mùi nước sông. Anh cúi đầu, tay giữ chặt quai ba lô, bước nhanh về phía làng. Trong đầu anh, hình ảnh cây kim la kinh quay không dừng vẫn tiếp tục chạy, như một vòng tròn không có điểm đầu và điểm cuối, như chín con rồng trên mảnh gốm Anh vừa tìm thấy ở huyệt 31. Và anh biết, ngày mai, hoặc ngày kia, anh sẽ phải quay lại gò Quẫy một lần nữa.