Tứ Thập Bát Địa - Chương 6: Huyệt số 12
Bến đò cuối làng Đồng Cao nằm dưới chân đê, nơi con sông Hồng nhánh tách ra khỏi dòng chính rồi uốn một vòng cung lười biếng về phía tây nam. Mùa đông…
Nội dung chương
Bến đò cuối làng Đồng Cao nằm dưới chân đê, nơi con sông Hồng nhánh tách ra khỏi dòng chính rồi uốn một vòng cung lười biếng về phía tây nam. Mùa đông nước cạn, bãi bồi lộ ra những thảm cỏ dại vàng úa, vài chiếc thuyền thúng úp ngược nằm chỏng chơ trên cát. Gió bấc từ thượng nguồn thổi về, liếm qua mặt sông thành những đường gợn mỏng màu chì.
Vĩnh dắt xe đạp xuống mép nước. Ông lái đò đang ngồi xổm trên mũi đò gỗ, tay vê điếu thuốc lào, khói xanh quyện với hơi nước lạnh. Chiếc đò dài chừng sáu mét, ván gỗ mun bóng nước, mạn đò gắn hai tấm tôn làm ván chắn. Ông lái ngẩng lên nhìn Vĩnh, mắt nheo lại vì khói.
- “Qua bên kia hả cậu?”
- “Vâng. Cháu qua xóm bến Mễ.”
- “Mễ cách bến này ba cây số đường bộ. Mà cậu qua đó làm gì? Xóm ấy giờ chỉ còn bà cụ Thìn với mấy nhà đánh cá, người ta dọn lên thị trấn gần hết rồi.”
Vĩnh dắt xe lên đò, dựng sát mạn, rồi ngồi xuống chiếc ghế gỗ nhỏ gắn cố định ở đuôi. “Cháu đến thăm bà cụ.”
Ông lái không hỏi thêm, đứng lên rút sào tre đẩy đò ra xa bờ. Mũi đò cắt mặt nước, tiếng nước rẽ dưới lườn ván nghe xào xạc. Qua sông hết mười lăm phút. Bên kia bờ, một con dốc đất ngắn dẫn lên triền đê, trên đê có một lối mòn nhỏ chạy men theo bờ sông. Vĩnh trả tiền đò, dắt xe lên dốc, rồi đạp về phía tây.
Xóm bến Mễ chỉ còn bốn nóc nhà. Ba nóc đầu xóm đóng cửa im ỉm, sân lát gạch phủ đầy lá khô. Nóc thứ tư nằm khuất sau lùm tre gai già, mái ngói mốc thếch, bờ rào thưa bằng những cây dâm bụt đã trụi lá. Trước sân, một cây nhãn cổ thụ cành thấp, dưới gốc có cái chõng tre đã bạc màu. Vĩnh dừng xe ngoài cổng, lấy tay gõ nhẹ vào tấm tôn dựng tạm làm cửa. Tiếng gõ nghe khô và trống.
Một lát sau, trong nhà có tiếng động. Cánh cửa gỗ bên trong mở ra, một bà cụ gầy guộc chống gậy bước ra thềm. Bà cụ mặc áo bông nâu, đầu đội khăn mỏ quạ, lưng đã còng, mắt nhìn về phía cổng nhưng không rõ tiêu cự. Bà nheo mắt, tay run run giơ lên che bớt ánh nắng.
- “Ai đấy?” Giọng bà nhỏ và khàn, như tiếng gió lùa qua khe liếp.
- “Cháu là Vĩnh, cháu nội cụ Trần Cố ở làng Đồng Cao. ” Bà cụ đứng im giây phút, tay bám vào cánh cửa. Rồi bà chậm rãi quay vào trong, giọng nói cao hơn một chút, như thể bà đã nhận ra hơi người nhà cụ Cố mà không cần nhìn thấy mặt.
- “Cháu cụ Cố. Vào đây đi. Vào đây đi cháu. ” Vĩnh mở cổng, bước vào sân. Đất sân ẩm, những phiến gạch vỡ lún xuống vì mưa. Mùi lá nhãn mục và mùi đất hòa lẫn với mùi khói bếp thoảng ra từ gian chái. Bà cụ đã vào trong nhà trước, tiếng gậy lộc cộc trên nền xi măng.
Gian nhà chính nhỏ, đồ đạc thưa thớt. Một bộ bàn ghế gỗ ọp ẹp đặt cạnh cái chạn bát sát tường. Trên bàn thờ giữa nhà là di ảnh một ông cụ để râu dài, khuôn mặt vuông vức, ảnh đã ngả màu nâu đen. Bên cạnh chỉ có một bát hương bằng sành, hai đĩa nhỏ đựng chè khô và muối, và một cây đèn dầu đã cạn.
Mùi trầm cũ vẩn vơ trong không khí, lẫn với mùi ẩm mốc. Vĩnh đứng lại trước bàn thờ, cúi đầu. Bà cụ ngồi xuống cái phản gỗ cạnh cửa sổ, nơi có chút ánh sáng lọt qua tấm mành tre. Bà với tay ra bàn, tìm cái ấm tích và mấy cái chén sứ.
Tay bà run, ấm tích va vào chén kêu lách cách. Vĩnh bước lại, đỡ lấy tay bà.
- “Bà để cháu.” Anh nhấc ấm, rót nước chè xanh còn ấm ra hai cái chén. Nước chè đã ngả màu vàng sậm, chắc pha từ sáng. Bà cụ ngồi yên, mắt mờ nhìn về phía Vĩnh mà như nhìn xuyên qua anh, tới một điểm nào đó xa hơn.
- “Cháu cụ Cố...” Bà lẩm nhẩm, rồi gật đầu. “Giống ông Cố. Giọng cũng giống. Hồi trước cụ Cố qua đây cũng ngồi đúng chỗ cháu đang ngồi.” Vĩnh kéo cái ghế đẩu ngồi xuống đối diện bà. Anh không vội hỏi, để bà tự kể. Bà cụ đưa tay sờ lên mặt bàn, những ngón tay nhăn nheo lần theo thớ gỗ, như tìm lại một ký ức đã bám vào đó từ lâu.
- “Chồng tôi mất năm tám mươi tư,” bà nói, giọng chậm rãi, từng chữ một như những hòn sỏi rơi xuống nước. “Tháng tám âm lịch. Trời đổ mưa suốt tuần. Đất bờ sông nhão hết ra. Người làng bảo chôn tạm ở bãi mộ cho xong, chờ hết mùa mưa hãy đặt lại. Nhưng cụ Cố không chịu.” Bà ngừng lại, ho khan vài tiếng. Vĩnh đưa chén nước cho bà. Bà cầm bằng hai tay, nhấp một ngụm nhỏ, rồi đặt xuống.
- “Cụ Cố bảo: ‘Để lâu mất long mạch. Phải đặt ngay, dù mưa cũng phải đặt. ’ Thế rồi cụ lội ra đồng, tay cầm la bàn, tay xách cái túi vải đựng đồ nghề. Chồng tôi nằm trong quan tài gỗ xoan, con cháu khiêng theo sau. Mưa trắng trời.
Đường đất biến thành sông bùn. Tới bờ ruộng thứ ba, cụ Cố dừng lại, chỉ xuống một chỗ đất trũng ngập nước: ‘Chỗ này. ’” Bà cụ đưa tay vuốt nhẹ lên vạt áo, mắt vẫn vô định. “Người làng không tin. Chỗ ấy sát mép nước, mùa lũ là ngập.
Nhưng cụ Cố bảo: ‘Bao giờ mực nước dâng tới đây thì dòng họ tôi hết người. ’ Rồi cụ tự xắn quần, lội xuống. Nước ngập quá đầu gối. Cụ Cố lấy trong túi vải ra một cây kim đồng dài chừng gang tay, sáng quắc trong nước đục.
Cụ quỳ xuống, hai tay mò mẫm dưới bùn, mặt cúi sát mặt nước. Mưa xối xuống lưng cụ, áo nâu ướt đẫm. ” Bà ngừng kể, tay run run nâng chén nước lên uống thêm một ngụm. Vĩnh ngồi im, lưng hơi cúi về phía trước.
Anh có thể tưởng tượng ra cảnh ấy: ông nội anh năm bốn mươi tám tuổi, tóc còn đen, lưng thẳng, đứng giữa đồng nước mênh mông, tay cầm kim đồng, mặt hướng về phía dòng sông xám. Ông làm một mình, không đợi ai giúp.
- “Cụ Cố mò một lúc,” bà cụ tiếp. “Rồi tay cụ chạm phải một vật cứng dưới lớp bùn. Lúc đầu tưởng đá. Nhưng cụ rút tay lên, trong tay là một cây kim đồng cũ, dài hơn cây cụ mang theo một chút, nước bùn vẫn còn nhỏ giọt. Mặt kim loang lổ gỉ xanh, nhưng mũi kim vẫn sắc. Cụ Cố đứng lặng trong mưa, tay cầm cây kim ấy, nước mưa chảy xuống mặt mà cụ vẫn cười. Cụ bảo: ‘Đúng đây. Có người đã điểm huyệt này từ trước, nhưng chưa dùng. Đất này đợi bà.’ Rồi cụ cắm cây kim vừa vớt được xuống đúng chỗ cụ vừa mò thấy. Cây kim cắm thẳng, không nghiêng một ly.”
Bà cụ thở ra một hơi dài, ngực áo bông phập phồng. “Sau đám tang, cụ Cố ở lại ăn bữa cơm chay. Cụ bảo tôi: ‘Cháu bà sau này làm quan. Nhưng chỉ đến đời chắt thì thôi, đừng tham.’ Hồi đó cháu nội tôi mới lên bảy, đang học lớp hai trường làng, mặt mũi lấm lem. Ai mà tin được. Thế mà giờ nó làm phó chủ tịch huyện, mua nhà trên thị xã, tháng nào cũng cho người về thắp hương cho ông.”
Vĩnh nhìn lên bàn thờ. Di ảnh ông cụ vuông mặt, môi mím chặt, mắt nhìn thẳng. Nét mặt ấy thuộc về người đã sống trọn một đời và để lại phía sau một lời hứa bằng đất.
Anh mở ba lô, lấy chiếc la kinh đồng bọc trong tấm lụa đỏ. Bà cụ không nhìn thấy, nhưng tiếng vải lụa sột soạt khiến bà nghiêng đầu. “Cháu mang theo cái gì thế?”
- “La kinh của ông nội.”
Bà khẽ “à” một tiếng, rồi gật nhẹ. “Để lên bàn đi.”
Vĩnh đặt tấm lụa lên mặt bàn gỗ, mở ra từ từ. Mặt đồng đen của la kinh hiện ra dưới ánh sáng nhợt nhạt từ cửa sổ. Những vòng đồng tâm khắc sâu, những ký tự Nôm ở vành ngoài đã mòn vì hai trăm năm tay người chạm vào. Kim la kinh nằm im trên trục đồng giữa, mũi kim chỉ về hướng Tây Bắc, hướng của dòng sông bên ngoài.
Vĩnh lùi tay lại, để la kinh nằm yên trên mặt bàn. Anh đứng chờ. Bà cụ cũng chờ, mắt vẫn vô định nhưng mặt hướng về phía bàn, như thể bà có thể cảm nhận được chuyển động của kim bằng thính giác và hơi rung trên mặt gỗ.
Cây kim rung nhẹ, một cái rung gần như không thể thấy nếu không nhìn chăm chú. Rồi nó bắt đầu quay. Không quay chậm như lần ở nhà ông Thìn. Lần này kim quay dứt khoát, vẽ một nửa vòng tròn trên mặt đồng trong khoảng hai giây. Nó dừng lại, mũi kim chỉ về chính Nam.
Hướng chính Nam. Từ ngôi nhà này, hướng chính Nam là vị trí ngôi mộ ngoài bờ sông.
Vĩnh nhìn kim đã dừng, lòng lặng đi. Nửa vòng, không phải một vòng. Chú Bá không nói trước về trạng thái này, nhưng anh hiểu: một vòng là phát đủ, sắp dứt. Nửa vòng là chưa dứt, khí mạch vẫn đang vận hành, dòng phúc vẫn đang chảy. Cháu đời này làm quan, nhưng đời sau chưa chắc đã là đoạn cuối. Cây kim không quay một vòng đủ, nghĩa là năng lượng chưa trả hết. Dòng họ này vẫn còn một đời phát nữa, hoặc hơn.
Bà cụ vẫn ngồi im. Tay bà đặt trên đầu gối, những ngón tay co quắp. Mặt bà không biểu lộ gì, nhưng Vĩnh thấy mắt bà hơi ướt. Nước chưa chảy xuống má, chỉ đọng thành một lớp màng mỏng lấp lánh dưới ánh sáng.
- “Kim chỉ hướng nào?” Bà hỏi, giọng đã khàn hơn lúc trước.
- “Chính Nam.” Bà gật nhẹ. “Đúng hướng mộ ông nhà tôi.” Trong phòng lặng đi một lúc lâu. Gió từ sông thổi qua khe cửa, làm tấm mành tre khẽ lay động. Trên bàn thờ, lớp tro trong bát hương rung rinh như có một bàn tay vô hình vừa lướt qua. Vĩnh lấy cuốn sổ tay bìa đen trong túi áo khoác. Anh mở trang mới, rút bút bi trong túi ngực. Anh viết: Ngày 12 tháng Một âm lịch.
Huyệt số 12, mộ ông Đỗ Văn... (hỏi tên) tại xóm bến Mễ. Đặt năm 1984.
Kim la kinh quay nửa vòng, dừng im. Chỉ hướng chính Nam. Anh ngừng bút, hỏi bà cụ tên chồng bà. Bà đáp: “Đỗ Văn Hợi. ” Vĩnh điền vào chỗ trống, rồi gấp sổ lại. Bà cụ đưa tay ra hiệu. “Cho tôi sờ cái la kinh một chút. ” Vĩnh cầm chiếc la kinh, nhẹ nhàng đặt vào lòng bàn tay bà.
Những ngón tay già nua run rẩy lần theo mặt đồng, chạm vào những vòng tròn khắc chìm, chạm vào trục giữa nơi cây kim vừa dừng. Bà không nói gì thêm. Bà chỉ sờ, như thể bà đọc được một thứ ngôn ngữ không cần chữ viết, không cần mắt nhìn.
Vĩnh nhìn bà, rồi chợt nhớ tới điều chú Bá nói tối qua: “Cháu cần biết cụ Cố là người thế nào trước khi cháu lên gò Quẫy. ” Ông nội anh đã lội xuống bùn trong mưa. Ông tự tay mò tìm dưới đáy nước, nhặt lên một cây kim đồng cũ và cười.
Ông đã đặt một huyệt mộ trong điều kiện không ai tin là có thể. Bốn mươi ba năm sau, cây kim của ông vẫn còn chỉ thẳng, mạch khí vẫn còn chạy. Bà cụ rút tay về. “Cất đi cháu. Đồ quý, đừng để lâu ngoài nắng. ” Vĩnh bọc la kinh vào tấm lụa, cất vào ba lô.
Anh đứng dậy, cúi chào bà. “Cháu xin phép. ” Bà cụ chống gậy đứng lên, chậm chạp tiễn anh ra tới thềm. Gió ngoài sân đã đứng, nắng đã lên cao hơn, hắt những vệt sáng lốm đốm qua tán nhãn trụi lá. Bà nắm lấy tay Vĩnh, bàn tay lạnh và khô như vỏ cây.
- “Cụ Cố mất rồi,” bà nói. “Nhưng tôi thấy cụ vẫn còn ở đâu đây. Cháu về, nhớ thắp hương cho cụ. Và nhớ đi hết mấy chỗ cụ đã đặt. Cụ không đặt huyệt cho người chết đâu. Cụ đặt cho người sống.”
Vĩnh nắm nhẹ tay bà, rồi buông ra. Anh dắt xe ra cổng, ngoảnh lại lần cuối. Bà cụ vẫn đứng ở thềm, tay bám vào cánh cửa, mắt mờ nhìn về phía bến sông. Từ phía dòng sông Hồng nhánh, tiếng còi tàu lại vọng lên, kéo dài và buồn bã, như một lời chào từ một thế giới khác.
Trên đường đạp xe về bến đò, Vĩnh không dừng lại lần nào. Mặt đường đất gồ ghề, hai bên là những thửa ruộng khô nứt, thi thoảng một bóng cây gạo trụi lá đứng đơn độc giữa đồng. Anh nghĩ về cây kim đồng ông nội vớt được từ bùn, về câu nói “đất này đợi bà”, về bàn tay run rẩy của bà cụ khi chạm vào la kinh. Mỗi huyệt là một câu chuyện. Mỗi câu chuyện là một phần cuộc đời ông nội mà anh chưa từng biết.
Tới bến đò, ông lái vẫn đợi. Vĩnh dắt xe lên đò, lần này không nói gì. Đò rời bến, nước sông vẫn lặng lờ trôi về phía hạ lưu, mặt sông phẳng lặng như một tấm kính xỉn màu. Vĩnh ngồi nhìn dòng nước, tay đặt lên ba lô, nơi cuốn sổ tay có thêm một dòng ghi chép mới. Hai huyệt đã qua. Còn một huyệt nữa trước khi anh lên gò Quẫy: huyệt số ba mươi mốt, bỏ hoang, không người chăm. Lời chú Bá nói tối qua quay trở lại trong đầu anh: “Mỗi cái là một bài học.” Anh tự hỏi bài học thứ ba sẽ là gì, và tại sao chú Bá lại chọn một ngôi mộ không còn ai lai vãng.