Tứ Thập Bát Địa - Chương 3: Bốn chín ngày

Chiều thứ Năm, ngày thứ bốn chín sau khi cụ Cố mất. Vĩnh xin nghỉ phép ba ngày ở công ty, bắt xe khách từ bến Giáp Bát về Đồng Cao. Trời cuối tháng Mười…

Nội dung chương

Chiều thứ Năm, ngày thứ bốn chín sau khi cụ Cố mất. Vĩnh xin nghỉ phép ba ngày ở công ty, bắt xe khách từ bến Giáp Bát về Đồng Cao. Trời cuối tháng Mười một âm rét ngọt. Gió bấc thổi từng cơn qua khe cửa xe, mang theo mùi đất khô và mùi khói rơm từ những cánh đồng ven đường. Sương sông Hồng giăng mỏng từ sáng tới chiều, phủ một lớp trắng nhạt lên mái ngói và lũy tre làng.

Xe đỗ ở đầu đê lúc bốn giờ chiều. Vĩnh bước xuống, xách chiếc túi vải nhỏ đựng vài bộ quần áo. Con đê bê tông chạy dài hun hút, hai bên cỏ dại úa vàng vì rét. Phía xa, làng Đồng Cao nằm gọn trong lớp sương mỏng, những mái nhà thấp lè tè san sát, vài cột khói bếp bay lên thẳng đứng vì trời lặng gió. Mọi thứ lặng lẽ khác hẳn lần anh về hai tháng trước. Hồi đó là đám tang, người ra vào tấp nập, tiếng khóc vọng từ đầu ngõ. Hôm nay là một ngày thường, làng trở lại nhịp sống cũ, chậm rãi và trầm mặc.

Vĩnh đi bộ qua cổng làng, ngang qua đình. Cây đa cổ thụ trước đình trơ cành, những chiếc lá cuối cùng rụng lác đác trên mặt sân lát gạch vỡ. Mấy con chó làng nằm cuộn tròn dưới mái hiên, không buồn sủa. Bà Liên hàng xóm đang quét sân thấy anh, dừng chổi ngước lên, cười móm mém:

- “Cậu Vĩnh về đấy à? Chú Bá vừa nhắc cậu ban sáng đấy.”

Vĩnh gật đầu chào, rồi rảo bước về phía nhà cụ Cố. Cổng nhà mở hé, hai cánh cổng gỗ lim nặng trịch đã bạc màu thời gian, những đường vân gỗ nổi lên như những đường chỉ tay cụ già. Trên sân gạch, một lớp rêu mỏng đã mọc lại sau tang, xanh nhạt giữa những kẽ gạch ẩm ướt. Cây cau sau nhà vẫn đứng đó, buồng cau non treo lủng lẳng, những tàu lá khô rơi nằm rải rác cạnh bể nước.

Chú Bá đang ngồi trên hiên nhà, lưng tựa cột gỗ, trên tay cầm một cuốn sổ nhỏ và một bao thư màu trắng. Chú mặc chiếc áo bông nâu cũ, đầu đội mũ len đen, dáng ngồi co ro trong gió rét. Trước mặt chú là một chồng tiền lẻ, những tờ hai mươi nghìn, năm mươi nghìn được vắt phẳng phiu, xếp thành từng xấp nhỏ. Chú đếm tiền chậm rãi, từng tờ một, miệng lẩm nhẩm những con số không thành tiếng. Ngón tay chú khô gầy, móng tay vàng sậm vì thuốc lào, nhưng động tác dứt khoát và chính xác.

Vĩnh bước lên thềm, cúi đầu chào. “Cháu về rồi.”

Chú Bá ngước mắt lên nhìn anh. Đôi mắt chú trũng sâu hơn lần trước Vĩnh gặp, nhưng vẫn giữ nguyên vẻ sắc lạnh quen thuộc. Chú gật nhẹ một cái, rồi cúi xuống nhét những tờ tiền cuối cùng vào bao thư, gấp mép cẩn thận, dùng ngón tay miết phẳng đường gấp. Bao thư trắng trơn không ghi tên, không ghi địa chỉ.

- “Tiền đám tang,” chú nói, giọng khàn đặc như có đờm. “Bà con làng trên làng dưới gửi. Cụ dặn để dành trả cho chùa Đồng, với mua dầu thắp hương cho bàn thờ tổ.” Chú nhét bao thư vào túi áo bông, rồi đứng dậy chậm chạp, tay vịn cột gỗ để lấy thăng bằng. Hai tháng qua trông chú già đi nhiều, nhưng cách chú đứng lên vẫn vững chãi, xương xẩu như một gốc tre già.

- “Cháu vào thắp hương cho cụ đi đã. Ăn cơm chiều xong, vào hậu liêu với chú.”

Vĩnh vào gian thờ. Bàn thờ cụ Cố vẫn còn nghi ngút khói hương từ sáng. Di ảnh đen trắng của cụ treo chính giữa, phía dưới là bát hương sứ men lam đã phủ đầy tàn, những chân hương cháy hết cắm ngả nghiêng. Vĩnh thắp ba nén nhang, cắm vào bát hương, rồi lùi lại ba bước, quỳ xuống chiếc chiếu cói trải trước bàn thờ.

Anh không cầu nguyện gì. Đầu óc anh trống rỗng. Chỉ có mùi trầm hương quen thuộc tràn vào phổi, thứ mùi đã ám vào tuổi thơ anh, vào từng giấc ngủ trong căn nhà này, và cả vào những đêm mất ngủ trên căn hộ Hà Đông suốt bốn chín ngày qua.

Sau bữa cơm chiều đạm bạc với chú Bá, cơm gạo tám, canh rau cải nấu gừng, mấy con cá rô đồng kho tộ, Vĩnh ra giếng rửa bát. Trời tối hẳn, gió bấc thổi từng cơn lạnh buốt qua khe cửa bếp. Chú Bá ngồi trên chõng tre kê cạnh bếp lò, vê điếu thuốc lào, mắt nhìn vào ngọn lửa củi đang lụi dần trong bếp. Không khí im lặng, chỉ có tiếng củi cháy tí tách và tiếng gió rít ngoài mái hiên.

Nước giếng buốt đến tê tay. Vĩnh rửa từng chiếc bát sành, úp chúng lên chạn gỗ đã sẫm màu khói bếp. Chú Bá không giục, cũng không giúp. Chú ngồi đó, lặng như người đang canh một giờ cụ thể. Thỉnh thoảng chú lại nghiêng đầu nghe ra phía gian thờ, nơi ngọn đèn dầu nhỏ đặt trước di ảnh cụ Cố vẫn cháy đều. Vĩnh thấy mình cũng nghe theo, dù ngoài tiếng gió và tiếng mái ngói kêu lách tách vì lạnh, anh không nghe được gì khác.

Khi Vĩnh xếp bát đĩa lên chạn xong, chú Bá đứng dậy, phủi tay, rồi chậm rãi bước về phía gian thờ. Vĩnh đi theo. Gian thờ tối om, chỉ có ánh sáng vàng yếu ớt từ bóng đèn dầu leo lét trên bàn thờ. Chú Bá không bật đèn điện. Chú lần tay vào phía sau bàn thờ, nơi có một cánh cửa gỗ nhỏ, trổ thẳng vào gian hậu liêu.

- “Cụ khóa gian này từ hồi đầu năm ngoái,” chú nói, tay rút từ trong cổ áo ra một sợi dây da bò cũ, buộc lủng lẳng một chiếc chìa đồng đen bóng. “Trước đó thì không khóa. Từ ngày cụ biết mình sắp chết mới tự tay tra khóa.”

Chiếc chìa đồng dài chừng một gang tay, đầu chìa chạm trổ hình con rồng cuộn mình, thân chìa mòn nhẵn vì mồ hôi tay qua nhiều năm. Chú Bá tra chìa vào ổ khóa, vặn một cái. Tiếng then gỗ bật ra khô khốc. Cánh cửa mở vào trong, phát ra một tiếng rít nhẹ như tiếng thở của một người già đã ngủ quên.

Mùi gỗ trắc cũ và mùi mực tàu ùa ra, đậm đặc tới mức Vĩnh phải nín thở một nhịp. Đó là thứ mùi của hàng trăm năm giam mình trong bóng tối, của giấy dó ngả màu, của đồng đen han gỉ trong không khí ẩm. Lẫn trong đó còn có mùi nhựa thông khô, mùi vải cũ và mùi bụi nằm lâu dưới nắp rương, thứ mùi khiến người ta tự hạ giọng trước khi kịp nghĩ.

Hậu liêu nhỏ hẹp, rộng chừng bốn mét vuông, trần thấp, tường xây bằng gạch chỉ để trần. Một chiếc rương gỗ vàng tâm sơn đen đặt chính giữa trên một bệ đá ong cao hơn mặt đất nửa thước. Rương dài chừng một mét hai, rộng sáu mươi phân, cao hơn một gang tay. Nắp rương khắc nổi bốn chữ Nôm cổ: “Trần thị địa lý”. Những nét khắc sâu và sắc, đường nét còn rõ mồn một dù lớp sơn đã bong tróc nhiều chỗ, để lộ ra màu vàng sậm của gỗ qua lớp thời gian.

Chú Bá thắp một cây nến nhỏ đặt trên bệ đá, ánh sáng vàng lay động hắt bóng hai chú cháu lên tường gạch thô. Rồi chú rút từ ngực áo ra chiếc chìa đồng thứ hai, nhỏ hơn chiếc đầu, đầu chìa hình vuông có bốn ngạnh. Chú quỳ xuống trước rương, tay trái đặt lên nắp gỗ, tay phải tra chìa vào ổ khóa trên mặt rương.

- “Rương này đời nào giữ rương đeo chìa trên cổ,” chú nói, giọng trầm xuống. “Chú giữ từ năm 1978, sau khi bà nội cháu mất. Trước đó là cụ Cố giữ. Trước nữa là cụ thân sinh ra cụ Cố. Lên tới đời tổ thì chú không biết nữa.” Chú vặn chìa. Then đồng bên trong vang lên một tiếng “cạch” giòn tan. Chú Bá lùi lại, đứng lên, phủi bụi trên đầu gối quần, rồi nhìn Vĩnh.

- “Mở ra đi.”

Vĩnh bước tới, quỳ một gối trước rương. Anh đặt hai bàn tay lên mép nắp gỗ, những ngón tay run nhẹ không vì lạnh. Gỗ mát lạnh dưới lòng bàn tay, nhẵn thín dù đã hàng trăm năm tuổi. Anh nâng nắp lên từ từ.

Bên trong rương sáng lên dưới ánh nến vàng.

Thứ đầu tiên đập vào mắt Vĩnh là chiếc la kinh bằng đồng nằm chính giữa, trên một tấm lụa đỏ đã ngả màu nâu thẫm. La kinh hình tròn, đường kính chừng hai mươi phân, mặt khắc hai mươi bốn hướng bằng chữ Nôm, nhiều vòng đồng tâm chạm trổ tinh vi. Mặt đồng đen bóng loáng dù đã gần hai thế kỷ, phản chiếu ánh nến lay động thành những đốm sáng nhỏ. Kim la kinh dài chừng một ngón tay, nằm lặng im trên trục giữa.

- “Cầm lên đi,” chú Bá nói. “Cầm bằng hai tay.”

Vĩnh đưa hai tay vào rương, luồn dưới tấm lụa, nâng chiếc la kinh lên. Vừa lúc ngón tay anh chạm vào mặt đồng lạnh, kim la kinh khẽ rung lên.

Kim không rung mạnh. Nó chỉ chuyển động nhẹ, như một hơi thở vừa lướt qua. Kim xoay chầm chậm, vẽ một vòng tròn trên mặt đồng, rồi dừng lại. Mũi kim không chỉ về hướng nào cụ thể, chỉ run nhẹ tại chỗ, như đang dò tìm một luồng khí lẩn khuất trong hậu liêu.

Vĩnh nín thở. Anh nhìn xuống rương. Bên dưới chỗ la kinh vừa được nhấc lên, một cuốn sách dày nằm trong lớp vải nâu. Bìa sách bằng da trâu đã sờn góc, trên mặt bìa thếp chữ Nôm bằng mực vàng đã phai: “Tả Ao Bí Thư”. Cạnh đó, một cuốn sổ nhỏ hơn, gáy gai đóng bằng dây gai thô, mặt ngoài bằng giấy dó ngả màu cháo lòng, không có chữ trên bìa.

Phía dưới hai cuốn sách là một búi tre dài. Bên trong cắm bảy cây kim đồng mảnh như que tăm. Cạnh đó có một bao vải đỏ buộc dây, vải phai màu gần như trắng, chạm nhẹ đã phát ra tiếng leng keng của những đồng tiền cổ va vào nhau.

Chú Bá đứng phía sau Vĩnh, bóng chú đổ dài lên tường. Giọng chú vẫn khàn và chậm, nhưng trĩu xuống, mang âm sắc của một người đã chờ đợi ngày này từ rất lâu.

- “Cụ dặn cháu đọc cuốn sổ trước. Đừng mở sách bí thư vội.” Vĩnh quay đầu nhìn chú. Ánh nến hắt lên khuôn mặt già nua của chú Bá, tạo ra những hõm tối sâu dưới gò má và hốc mắt. Chú không nhìn Vĩnh. Chú đang nhìn vào cuốn sổ giấy dó nằm im lìm trong rương, như thể đó là một con vật sống đang chờ được đánh thức.

- “Trong sổ đó,” chú nói, “là bốn mươi bảy cái huyệt cụ đã đặt trong đời. Và một cái nữa.”

Chú ngừng một nhịp, rồi nói tiếp, giọng chậm hơn:

- “Cái thứ bốn mươi tám.”

Vĩnh cúi đầu nhìn cuốn sổ, rồi lại nhìn chiếc la kinh trong tay mình.

Anh chưa mở cuốn sổ ngay. Hai bàn tay vẫn đỡ chiếc la kinh, nhưng cổ tay bắt đầu mỏi. Mặt đồng nặng hơn anh tưởng. Nó không chỉ nặng vì kim loại, mà vì bao nhiêu bàn tay đã từng cầm qua trước anh. Trên vành ngoài có những vết lõm nhỏ, dấu của móng tay, của va chạm, của những lần được đặt xuống đất rồi nhấc lên trong mưa nắng. Vĩnh nhìn những vết ấy, lần đầu tiên hiểu đồ nghề trong rương không phải đồ cổ để ngắm.

Chú Bá kéo chiếc ghế gỗ lại gần bệ đá, ngồi xuống. Đầu gối chú kêu khục một tiếng rất nhỏ. Chú không giục. Trong hậu liêu, nến cháy thấp dần, sáp chảy thành một dòng trắng đục trên đĩa sành. Vĩnh nghe rõ tiếng tim mình đập, nghe cả tiếng gió lùa qua khe mái ngói phía trên đầu.

Anh đặt la kinh xuống tấm lụa đỏ, đúng vào chỗ nó vừa nằm. Kim trên mặt đồng rung thêm một nhịp, rồi im. Vĩnh đưa tay tới cuốn sổ giấy dó. Mép giấy khô ráp chạm vào đầu ngón tay. Anh biết từ lúc mở trang đầu tiên, chuyện này sẽ không còn là lời kể của người già trong nhà nữa.

Anh kéo cuốn sổ ra khỏi rương bằng cả hai tay. Sổ không dày, nhưng giấy bên trong phồng lên vì ẩm cũ. Dây gáy bằng gai đã xơ, vài sợi bung ra, nằm vắt trên mép bìa. Vĩnh đặt sổ lên bệ đá, ngay dưới ánh nến. Trên bìa không có tên, chỉ có một dấu tròn nhỏ cháy sém ở góc phải, giống dấu tàn hương rơi xuống rồi bị dập vội.

- “Mở nhẹ thôi,” chú Bá nói. “Giấy này gặp tay ướt là rách.”

Vĩnh nhìn xuống lòng bàn tay mình. Đầu ngón tay vẫn còn dính bụi từ nắp rương. Anh rút khăn tay trong túi quần, lau từng ngón. Động tác ấy làm anh thấy mình giống một thợ công trình chuẩn bị chạm vào bản vẽ cũ, nhưng thứ trước mặt không phải bản vẽ nhà. Nó là phần đời cụ Cố tự tay ghi lại, từng huyệt một, từng năm một.

Khi ngón tay anh đặt lên mép bìa, chú Bá cúi đầu thấp hơn. Chú không khấn thành tiếng, chỉ mấp máy môi. Ánh nến rọi lên tóc bạc của chú, làm những sợi tóc dựng trên đỉnh đầu sáng lên rồi tối đi theo từng nhịp gió.

Vĩnh mở trang đầu tiên.

Chương khác

Xem thêm