Tứ Thập Bát Địa - Chương 2: Hạ huyệt

Sáng ngày thứ ba, trời còn mờ sương. Đoàn người khiêng áo quan cụ Cố ra cổng nhà lúc năm giờ sáng. Tiếng kèn trống đám tang vang lên rời rạc, từng hồi…

Nội dung chương

Sáng ngày thứ ba, trời còn mờ sương. Đoàn người khiêng áo quan cụ Cố ra cổng nhà lúc năm giờ sáng. Tiếng kèn trống đám tang vang lên rời rạc, từng hồi một, xé tan màn tĩnh mịch của làng Đồng Cao trong tiết tháng Mười một âm lịch. Vĩnh mặc áo sô trắng, đầu đội khăn xô, đi phía sau áo quan cùng chú Bá và mấy người họ hàng gần. Chân anh bước trên con đường đất đỏ ẩm ướt, để lại những vết lún nông, mùi đất ải bốc lên quyện với mùi trầm hương phả ra từ lư hương một người đàn ông cầm đi trước.

Đoàn người rời khỏi làng, men theo bờ đê. Sông Hồng nhánh nhỏ nằm bên tay trái, nước mùa khô đục như nước gạo loãng, chảy chậm, thỉnh thoảng cuộn lên từng mảng bọt trắng mỏng. Mấy con cò trắng đứng lặng lẽ trên doi cát giữa dòng, thỉnh thoảng rỉa cánh, rồi lại cúi đầu như đang quan sát đoàn người đưa tang đi ngang qua. Gió sông thổi từng cơn nhẹ, lạnh buốt, luồn qua lớp áo sô khiến Vĩnh rùng mình. Anh nhìn lên áo quan gỗ vàng tâm được tám người đàn ông trung niên thay phiên khiêng. Bốn góc áo quan buộc dây gai trắng, mỗi sợi dây đều do chính tay chú Bá tết từ chiều hôm trước.

Huyệt mộ nằm cách làng chừng hai cây số, ở một doi đất cao ven sông. Cụ Cố đã tự chọn vị trí này từ hai năm trước, khi cụ còn khỏe. Có lần bà Hiền kể với Vĩnh rằng cụ thường một mình ra đây ngồi hàng giờ vào những buổi chiều, tay chống gậy trúc, mắt nhìn về phía hạ lưu, không nói gì. Hồi đó Vĩnh không hỏi thêm, nhưng giờ đứng trước huyệt mộ đã đào sẵn, anh mới hiểu ông nội đã chuẩn bị cho cái chết của mình cẩn thận như cách cụ chuẩn bị từng huyệt mộ cho người khác.

Miệng huyệt rộng hơn một sải tay, sâu chừng thước rưỡi. Đất đào lên được đắp thành gò nhỏ phía bên phải, màu đỏ sẫm, trộn lẫn than củi nghiền nhỏ theo đúng phong tục của dòng họ Trần. Mép trong huyệt lót một lớp vôi bột trắng xóa. Chú Bá xuống kiểm tra lần cuối, tay chú rà lên thành huyệt, gật đầu với những người khiêng. Tiếng hô "hạ" vang lên, tám người đàn ông từ từ hạ áo quan xuống, từng chút một, cho tới khi đáy áo quan chạm vào lớp vôi bột, phát ra một tiếng "bịch" trầm đục. Đất dưới đáy huyệt ẩm và mềm, ngấm vào gỗ, để lại những vệt sẫm màu quanh thớ gỗ.

Thầy cúng bắt đầu đọc kinh. Giọng thầy the thé, ngân nga từng câu chữ Hán lẫn chữ Nôm, thỉnh thoảng lại dừng để người nhà rắc gạo và muối xuống áo quan. Chú Bá quỳ xuống, tay phải nắm một nắm đất đỏ, nắm chặt tới mức những hạt đất nhỏ rơi ra khỏi kẽ ngón tay. Chú đặt nắm đất đầu tiên lên nắp áo quan, rồi lùi lại. Vĩnh bước lên, quỳ bên cạnh chú. Anh cúi xuống, hai bàn tay bốc đất. Đất ướt và lạnh, bám chặt vào da, mùi tanh của sông và mùi khét của than trộn lẫn. Anh đặt nắm đất thứ hai xuống, ngay bên cạnh nắm đất của chú Bá. Một vài hạt đất lăn xuống khe giữa hai cánh áo quan, rơi vào khoảng tối phía dưới.

Những người họ hàng lần lượt đến đặt đất, mỗi người một nắm, rồi tới lượt dân làng. Vĩnh đứng lên, lui ra sau, nhìn dòng người xếp hàng chậm rãi bước qua. Có cụ già lưng còng, tay run run cầm nắm đất, miệng lẩm bẩm gì đó không rõ. Có người đàn ông trung niên mặc áo sơ mi cộc tay, khuôn mặt sạm nắng, bốc đất rồi đặt xuống nhẹ nhàng như sợ làm đau người đã khuất. Có người phụ nữ trùm khăn tang ôm theo đứa cháu nhỏ, bé gái chừng năm sáu tuổi, mắt mở to nhìn xuống huyệt mộ, không khóc, không hỏi, chỉ cầm chặt vạt áo bà.

Mặt trời lên cao dần, nhưng vẫn bị mây che khuất, chỉ để lộ một quầng sáng trắng nhợt. Sương tan dần, để lộ bãi bồi ven sông trải dài đầy cỏ may và lau sậy. Những bông lau trắng bay phấp phới trong gió, thỉnh thoảng có bông rời ra, bay là đà trên không trung rồi rơi xuống mặt nước đục ngầu. Cảnh tượng vừa tĩnh lặng vừa buồn bã, như thể đất trời cũng đang tiễn đưa một con người.

Mộ đắp xong lúc gần trưa. Gò đất đỏ cao ngang bụng người lớn, trên cùng cắm một cây hương to bằng thân tre. Chú Bá cắm cây hương thứ hai bên cạnh, rồi châm lửa. Khói hương bay lên thẳng đứng trong không khí lặng gió, tỏa ra một mùi trầm đặc trưng mà Vĩnh đã quen thuộc từ nhỏ. Người làng lần lượt ra về, tiếng chân bước lạo xạo trên đất, tiếng chào hỏi khẽ khàng, tiếng trẻ con gọi nhau í ới. Chẳng mấy chốc, cả bãi sông chỉ còn lại hai chú cháu.

Chú Bá ngồi xuống một mô đất gần gò mộ. Chú rút túi thuốc lào trong áo ra, bắt đầu vê từng sợi thuốc vàng óng vào nõ điếu. Ngón tay chú gầy guộc, chai sần, nhưng động tác thuần thục đến mức như một nghi thức. Chú châm lửa bằng chiếc bật lửa đá cũ kỹ, rít một hơi dài, rồi nhả khói. Làn khói thuốc lào cay xè tỏa ra, cuộn vào gió sông, tan đi nhanh chóng.

Vĩnh cũng ngồi xuống, cách chú chừng hai bước chân. Anh không hút thuốc, chỉ lặng lẽ nhìn dòng sông. Nước sông Hồng mùa khô đục và chảy chậm, thỉnh thoảng lại trôi qua một mảng bèo tây xanh mướt, dập dềnh như một hòn đảo nhỏ. Phía xa xa, một chiếc thuyền độc mộc nhỏ đang xuôi dòng, người chèo thuyền đứng ở mũi, tay cầm sào tre khua nước, tạo ra những vòng sóng lăn tăn lan rộng.

Chú Bá thở ra một hơi khói dài, mắt vẫn nhìn ra sông, không nhìn Vĩnh. Giọng chú khàn đặc, như thể từ sáng tới giờ chú chưa nói câu nào:

- “Bốn chín ngày nữa cháu về.”

Vĩnh quay sang nhìn chú. Khuôn mặt chú Bá già nua, hằn sâu những nếp nhăn, đôi mắt trũng sâu và mệt mỏi, nhưng trong giọng nói đó có một sự chắc chắn khiến Vĩnh không hỏi lại. Anh biết chú không giải thích. Từ nhỏ Vĩnh đã quen với cách nói của chú: ngắn gọn, không vòng vo, luôn là những mệnh lệnh hoặc tuyên ba mà không kèm theo lý do. Nhưng lần nào cũng có lý do của nó, và lần nào lý do đó cũng được tiết lộ vào đúng thời điểm cần thiết.

Vĩnh gật đầu. “Cháu sẽ về.”

Chú Bá lại rít một hơi thuốc nữa. Lần này chú giữ khói lâu hơn trong phổi, rồi mới từ từ nhả ra. Khói thuốc bay ngang qua mặt Vĩnh, mùi thuốc lào đặc quánh, quyện với mùi bùn sông và mùi cỏ cháy từ đâu đó ngoài bãi bồi. Chú không nói gì thêm. Hai chú cháu cứ ngồi như thế, lặng lẽ nhìn dòng sông trôi, cho tới khi cây hương trên mộ cháy hết, chỉ còn lại một đoạn chân hương đen sì cắm trên đỉnh gò đất đỏ.

Chiều hôm đó, Vĩnh bắt xe khách lên Hà Nội. Anh đứng ở bến xe đầu đê, nơi hai ngày trước anh xuống xe với tâm trạng nặng trĩu. Chiếc xe khách cũ kỹ màu xanh lá cây chạy từ bến tỉnh lên, dừng lại trước mặt anh với tiếng phanh rít lên khô khốc. Vĩnh bước lên, chọn một ghế sát cửa sổ. Bên ngoài, làng Đồng Cao thu nhỏ dần qua ô kính mờ bụi. Những mái ngói đỏ thẫm, những lũy tre xanh, con đường đất đỏ chạy quanh co, tất cả chìm dần vào màn sương chiều mỏng.

Xe ra khỏi làng, chạy dọc theo con đê sông Hồng. Vĩnh nhìn qua cửa sổ, thấy ngọn cây gạo già trên gò Quẫy thấp thoáng phía xa, những cành cây trụi lá vươn lên nền trời xám như những ngón tay khẳng khiu. Anh chưa từng tới đó, nhưng ông nội vẫn hay nhắc tới mỗi khi kể chuyện nghề. Một nơi quan trọng, nhưng chưa bao giờ cụ dẫn anh lên.

Điện thoại trong túi quần Vĩnh rung lên. Một cuộc gọi. Màn hình hiển thị dòng chữ “Số không xác định”. Vĩnh nhìn màn hình một lúc, ngón tay lơ lửng trên nút trả lời. Cuộc gọi reo tới hồi thứ tư thì tắt. Không để lại tin nhắn thoại. Vĩnh nhét điện thoại trở lại túi, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ. Cảm giác bất an nhẹ len vào ngực anh, nhưng rồi cũng tan đi khi xe chạy vào đường cao tốc, tốc độ tăng lên, những cánh đồng và làng mạc bắt đầu trôi nhanh hơn.

Đêm đó, trong căn hộ nhỏ ở Hà Đông, Vĩnh nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn lên trần nhà. Căn hộ rộng chừng ba mươi mét vuông, đồ đạc đơn giản: một chiếc giường, một tủ quần áo, một bàn làm việc với máy tính xách tay tắt màn hình. Cửa sổ mở hé, gió lạnh luồn vào, khe khẽ lay tấm rèm mỏng. Tiếng xe cộ từ đường Nguyễn Trãi vọng lên, những tiếng còi xe xa lạ, khác hẳn với tiếng tĩnh mịch của làng.

Vĩnh không ngủ được. Mỗi lần nhắm mắt, anh lại thấy áo quan đặt dưới đáy huyệt, nắm đất đỏ rơi xuống nắp gỗ, và câu nói của chú Bá: “Bốn chín ngày nữa cháu về.” Bốn chín ngày. Đó là cột mốc trong phong tục tang lễ của người Việt: người sống làm tuần, đốt hương, sửa soạn mâm cơm cuối cho người chết đi hết đoạn đường âm.

Nhưng trong giọng chú Bá, con số ấy không chỉ là nghi thức. Nó giống một ngày hẹn đã được cụ Cố đặt trước khi nhắm mắt. Chú Bá không bảo “nếu rảnh thì về”, cũng không nói “về thắp hương cho cụ”. Chú nói như kẻ canh cửa báo lại giờ mở khóa. Vĩnh nằm nghe tiếng xe tải chạy qua đường lớn dưới khu tập thể, nghe đường ống nước trong tường kêu lục bục, mà trong đầu vẫn chỉ có bãi sông và nắm đất đỏ cuối cùng rơi xuống nắp áo quan.

Anh với tay lấy điện thoại, mở lịch, đánh dấu ngày thứ bốn chín. Ô vuông nhỏ trên màn hình sáng lên giữa căn phòng tối. Vĩnh nhìn nó rất lâu rồi tắt máy. Anh không hiểu vì sao mình chắc chắn sẽ về, nhưng lời hẹn của chú Bá đã nằm trong người anh như một hòn đá đặt xuống đáy ao.

Anh trở mình, úp mặt vào gối. Trong bóng tối của căn hộ, mùi trầm hương từ gian thờ nhà cụ Cố vẫn còn vương lại trên tóc, trên áo sô anh chưa kịp thay ra. Mùi hương ấy quẩn quanh, dai dẳng như một lời nhắn chưa được giải đáp, như một sợi dây vô hình buộc anh với mảnh đất ven sông Hồng mà anh đã bỏ lại phía sau.

Vĩnh ngồi dậy, ra ban công đứng. Trời Hà Nội về đêm trong vắt, ánh đèn thành phố hắt lên nền mây một màu vàng nhạt. Anh nhìn về phía tây nam, nơi cách đây bảy mươi cây số, làng Đồng Cao đang chìm trong bóng tối. Ở đó, trên bãi bồi ven sông, một gò đất đỏ mới đắp đang lặng lẽ ngấm sương đêm.

Gần sáng, Vĩnh mới vào lại phòng. Áo sô vắt trên lưng ghế đã khô cứng ở phần vai, chỗ mồ hôi và bụi đất bám vào. Anh cởi nó ra, gấp lại, đặt lên mặt bàn. Bên dưới lớp vải trắng còn có vài hạt đất đỏ nhỏ li ti rơi xuống mặt gỗ. Anh lấy đầu ngón tay gom chúng lại, định phủi vào thùng rác, rồi dừng. Những hạt đất ấy đến từ nắm đất anh tự tay đặt lên nắp áo quan.

Anh mở ngăn bàn, lấy một phong bì trắng bỏ không, trút mấy hạt đất vào đó rồi gấp mép lại. Việc ấy nghe vô nghĩa, nhưng tay anh vẫn làm rất cẩn thận. Phong bì được kẹp vào cuốn sổ tay công trình, giữa những trang ghi bê tông mác hai trăm năm mươi, thép phi mười sáu, tiến độ đổ móng tuần sau. Hai thứ nằm cạnh nhau lạ lẫm, nhưng Vĩnh không lấy ra nữa.

Sáng hôm sau, chuông báo thức reo lúc sáu giờ rưỡi. Vĩnh tắt chuông, ngồi dậy trong căn phòng còn tối. Anh đáng lẽ phải tới công trường ở Thanh Trì lúc tám giờ, kiểm tra tổ thợ đổ bê tông sàn tầng ba. Điện thoại đã có ba tin nhắn của kỹ sư phụ trách ca đêm, hỏi hôm nay anh có xuống không. Vĩnh đọc từng dòng, rồi trả lời ngắn gọn rằng anh sẽ tới muộn.

Anh vào nhà tắm, mở vòi nước lạnh. Nước xối xuống tay, rửa sạch mùi đất còn bám trong kẽ móng. Nhưng khi lau khô, anh vẫn thấy trên da có một sắc đỏ rất nhạt. Có thể chỉ là vết xước do bốc đất hôm qua. Cũng có thể là do anh nhìn quá lâu nên tự tưởng ra. Vĩnh khép bàn tay lại, mở ra, rồi tắt vòi nước.

Trước khi ra khỏi phòng, anh quay lại bàn làm việc, kiểm tra phong bì kẹp trong cuốn sổ công trình. Nó vẫn nằm đó, mỏng và trắng, gần như không có trọng lượng. Vĩnh bỏ cuốn sổ vào ba lô. Lần đầu tiên từ khi lên Hà Nội làm việc, anh mang theo một chút đất quê tới công trường.

Chương khác

Xem thêm