Tứ Thập Bát Địa - Chương 4: Trang riêng huyệt 48
Vĩnh đặt la kinh xuống tấm lụa đỏ trong rương, tay anh vẫn còn run nhẹ. Kim đồng vừa rời khỏi ngón tay Vĩnh đã dừng quay, nằm im trên trục như chưa từng…
Nội dung chương
Vĩnh đặt la kinh xuống tấm lụa đỏ trong rương, tay anh vẫn còn run nhẹ. Kim đồng vừa rời khỏi ngón tay Vĩnh đã dừng quay, nằm im trên trục như chưa từng động đậy. Chú Bá cầm cây nến đặt xuống bệ đá ong, ánh sáng vàng hắt lên cuốn sổ giấy dó nằm giữa hai cuốn sách Tả Ao Bí Thư.
Cuốn sổ dày chừng ba đốt ngón tay, bìa ngoài bằng giấy dó ngả màu cháo lòng, không có chữ. Gáy sổ đóng bằng dây gai thô, những sợi gai đã bạc màu và xơ ra theo năm tháng. Vĩnh nhấc cuốn sổ lên bằng hai tay. Giấy dó khô ráp dưới lòng bàn tay, nhẹ hơn anh tưởng, như thể những trang giấy bên trong đã mỏng đi vì thời gian.
Chú Bá lùi ra phía cửa hậu liêu, khoanh tay đứng tựa vào khung gỗ. Bóng chú đổ dài trên nền gạch chỉ. "Đọc đi," chú nói. "Đọc từ trang đầu."
Vĩnh quỳ xuống bên bệ đá ong, mở cuốn sổ ra trước ánh nến. Trang đầu tiên hiện lên dưới thứ ánh sáng vàng lay động. Mực đen đã ngả màu nâu thẫm, nét chữ gầy và sắc, thẳng hàng như kẻ chỉ. Chữ trên trang không còn là chữ Nôm như trên sách bí thư hay trên nắp rương. Đây là chữ Quốc ngữ, thứ chữ cụ Cố viết bằng bút sắt trên giấy dó thô.
- "Trần Cố, thầy địa lý đời bốn của dòng Trần làng Đồng Cao. Năm Quý Tỵ, mười bảy tuổi, theo cụ thân sinh học nghề."
Vĩnh đọc chầm chậm, từng chữ một. Giọng anh khô và nhỏ trong không gian hậu liêu chật hẹp, nhưng từng âm tiết vang lên rõ mồn một. Anh ngừng lại ở dòng "Năm Quý Tỵ". Cụ sinh năm 1936, mười bảy tuổi đúng vào năm 1953, năm trong nhà vẫn gọi là năm cụ Cố chính thức nhận nghề. Dòng chữ không giải thích thêm. Nó chỉ đặt mốc xuống trang giấy như đóng một chiếc đinh vào cột nhà.
Phía dưới dòng khai bút là một đoạn dài hơn, mực nhạt hơn:
- "Tổ nghề dòng Trần là cụ Trần Nguyên đời một, sinh năm Cảnh Hưng triều Lê. Cụ tổ học nghề từ cụ Phụng, đệ tử cuối cùng của Tả Ao tiên sinh. Cụ Phụng mất, cụ tổ chôn cụ ấy dưới gốc gạo non ở gò Quẫy, sau thành nơi giao ban của dòng họ. Từ đời một đến đời bốn, nghề truyền cha con, mỗi đời một người. Đời bốn là Trần Cố."
Vĩnh ngẩng lên nhìn chú Bá. Chú vẫn đứng ở cửa, mặt không biểu lộ gì. "Đọc tiếp đi," chú nói.
Anh cúi xuống trang giấy, lật sang trang thứ hai. Trang này mỏng hơn trang đầu, mép giấy đã sờn và có một vết ố nâu lớn ở góc dưới bên phải. Nét chữ cụ Cố ở đây nhỏ hơn, dày hơn, những dòng chữ ken sát vào nhau như ruộng bậc thang trên sườn đồi.
- "Danh sách huyệt mộ. Từ năm 1957 đến năm 2024. Tổng 47 huyệt."
Bên dưới là một bảng kẻ bằng tay, mực đen đã nhạt màu. Những ô chữ được phân thành năm cột: số thứ tự, năm đặt, tên gia chủ, địa danh, và một cột cuối cùng ghi chú ngắn bằng hai ba chữ.
Vĩnh đưa ngón tay trỏ lần theo từng dòng.
Huyệt số 1, năm 1957, gia chủ là cụ Trần Văn Đỗ, làng Đồng Lạc. Ghi chú: "Phát hai đời."
Huyệt số 2, năm 1959, gia chủ là bà cụ Nguyễn Thị Mến, làng Đồng Cao. Ghi chú: "Con trai đỗ đạt."
Huyệt số 3, năm 1961, gia chủ là ông Lê Văn Thìn, làng Đồng Lạc. Ghi chú: "Chết trẻ, không thành."
Vĩnh dừng lại ở dòng thứ ba. Ngón tay anh đặt lên chữ "Không thành". Cụ Cố đã ghi rõ ràng, không giấu giếm, không bào chữa. Một huyệt không thành, và cụ vẫn ghi vào sổ. Anh nhìn sang chú Bá, nhưng chú chỉ nhìn lại, không nói gì.
Anh lật thêm vài trang nữa. Những dòng chữ cứ thế trải ra, đều đặn và lạnh lùng như một bản kiểm kê. Huyệt số 7 cho ông Trần Văn Thi ở làng trên, năm 1964, "con cháu làm quan huyện". Huyệt số 12 cho bà cụ 90 tuổi bên kia sông, năm 1967, "phát ba đời, cháu đời ba đỗ tiến sĩ". Huyệt số 23, năm 1973, không ghi tên gia chủ, không ghi địa danh, chỉ vỏn vẹn bốn chữ ở cột ghi chú: "Đồng minh người Tày."
Ngón tay Vĩnh khựng lại ở dòng này. "Đồng minh người Tày." Anh nhìn lên chú Bá. Chú vẫn đứng yên, nhưng ánh mắt chú bây giờ đã dán vào trang giấy trên tay Vĩnh.
- "Đọc tiếp đi," chú nói, giọng vẫn đều đều.
Vĩnh lật tiếp. Huyệt số 31, năm 1982, gia chủ là cụ Lê Văn Khang, ghi chú dài hơn: "Chết sốt rét. Mộ đã kết. Con cháu phát tài." Huyệt số 42, năm 2001, làng Đồng Cao, ghi chú: "Người làng, không lấy tiền." Huyệt số 47, năm 2024, gia chủ là một cái tên Vĩnh không quen, ghi chú: "Huyệt cuối."
Vĩnh lật tới trang cuối cùng của cuốn sổ. Đó là một trang giấy trắng. Anh lật ngược lại, kiểm tra lần nữa. Bốn mươi bảy huyệt, đúng như lời chú Bá nói. Những con số khô khan, những cái tên xa lạ, những địa danh lặp đi lặp lại: Đồng Cao, Đồng Lạc, bên kia sông, làng trên, làng kế. Bốn mươi bảy mảnh đời được chôn xuống đất và ghi lại bằng mực đen trên giấy dó, vỏn vẹn trong ba mươi trang sổ tay.
Anh vừa định gấp cuốn sổ lại thì chú Bá lên tiếng:
- "Chưa hết."
Chú bước tới, cúi xuống bên Vĩnh. Bàn tay chú, gân guốc và chai sần, đưa ra lật tiếp một trang nữa. Trang này Vĩnh đã bỏ qua vì tưởng là trang trắng cuối cùng. Nhưng trên mặt giấy đã có chữ.
Một dòng chữ duy nhất, viết bằng mực đen đậm hơn tất cả những trang trước, nét chữ to gấp đôi, chiếm trọn phần giữa trang giấy:
- "Tứ thập bát địa, vô chủ. Trữ cho người về cuối cùng."
Bên dưới dòng chữ ấy là một đoạn ngắn hơn, mực nhạt hơn một chút, như thể cụ Cố viết vào một ngày khác, hoặc bằng một tâm trạng khác:
- "Tọa Tý hướng Ngọ. Bờ tây sông Cái, gò Quẫy, dưới gốc gạo già. Không đặt tên gia chủ. Chờ người cuối cùng của dòng Trần về nhận."
Vĩnh đọc đi đọc lại dòng chữ ấy ba lần. "Trữ cho người về cuối cùng." Anh ngẩng lên nhìn chú Bá. Khuôn mặt chú trong ánh nến vàng hiện lên những nếp nhăn sâu hoắm, đôi mắt trũng sâu nhìn thẳng vào Vĩnh.
- "Huyệt bốn tám," chú Bá nói. "Cụ điểm năm 1973. Lúc đó thằng Phong, ba cháu, mới sinh được ba tháng."
Tim Vĩnh đập mạnh một nhịp. Đây là lần đầu tiên trong suốt mấy ngày về làng, có người nhắc tới ba anh bằng tên. Từ lúc đám tang, không ai nói gì về Trần Phong. Trên bàn thờ nhà cụ Cố, di ảnh ba anh đặt ở góc dưới bên phải, nhỏ hơn những tấm ảnh khác, như một sự hiện diện mờ nhạt mà mọi người đều biết nhưng không ai muốn nhắc tới.
- "Cụ điểm huyệt cho ba cháu," chú Bá tiếp tục, giọng chậm lại. "Nhưng năm 1998 ba cháu mất. Cụ giữ huyệt đó lại. Cụ nói: 'Huyệt này không phải cho thằng Phong. Nó chỉ là chỗ được giữ tạm. Chủ thật là người về cuối cùng.'"
Chú Bá ngừng một nhịp, rồi nói tiếp:
- "Người về cuối cùng là cháu."
Vĩnh không nói gì. Anh nhìn xuống cuốn sổ trên tay mình, dòng chữ "Tứ thập bát địa, vô chủ" như đang cháy lên dưới ánh nến. Anh nghĩ tới gò Quẫy, nơi anh đã thấy từ xa qua ô cửa kính xe khách, ngọn cây gạo già trụi lá vươn lên nền trời xám. Anh chưa từng đặt chân tới đó. Ông nội chưa từng dẫn anh lên. Nhưng bây giờ anh biết: đó là nơi ông đã chọn, từ năm 1973, từ khi ba anh còn nằm trong nôi.
- "Mở tiếp trang sau đi," chú Bá nói.
Vĩnh lật trang. Mặt sau của tờ giấy là một bản vẽ tay. Nó không giống bản đồ địa chính, mà là một sơ đồ phong thủy vẽ bằng bút mực đen đã nhạt. Những đường cong đánh dấu dòng sông. Những chấm tròn đánh dấu các gò đất. Ở giữa là một vòng tròn lớn bao quanh ký hiệu Vĩnh chưa từng thấy: một hình chữ thập nằm ngang, bốn đầu chỉ về bốn hướng, giữa hình có một chấm tròn đen.
Chú Bá đưa ngón tay chỉ vào sơ đồ. "Đây là sông Cái," chú nói, ngón tay chạy theo đường cong. "Đây là làng mình. Đây là gò Quẫy." Ngón tay chú dừng lại ở vòng tròn lớn. "Còn đây là huyệt bốn tám."
Giọng chú trầm xuống, gần như thì thầm:
- "Huyệt này cụ điểm từ lúc mới hai mươi ba tuổi. Từ lúc chưa có vợ, chưa có con. Cụ bảo đây là cái huyệt cụ tâm đắc nhất trong đời. Nhưng cụ không bao giờ đặt cho ai. Cụ vẫn chờ."
- "Chờ ai?" Vĩnh hỏi lại.
- "Chờ người về cuối cùng, người sẽ kế nghiệp đời thứ năm."
Vĩnh gấp cuốn sổ lại. Anh nhìn xuống rương, nơi chiếc la kinh đồng đang nằm im trên tấm lụa đỏ. Anh nhớ tới cái cách kim la kinh đã quay khi anh vừa chạm vào, như một sinh vật nhỏ vừa tỉnh giấc. Anh với tay vào rương, nhấc la kinh lên một lần nữa.
Lần này kim quay ngay lập tức.
Kim không đi một vòng chầm chậm như lần đầu. Nó xoay ba vòng liên tiếp, nhanh và đều, như một chiếc kim đồng hồ bị hỏng cơ chế. Rồi nó dừng đột ngột, chỉ về hướng Tây Nam, hướng của gò Quẫy.
Chú Bá nhìn kim la kinh, rồi nhìn Vĩnh. Trong mắt chú có một vẻ Vĩnh chưa từng thấy: chẳng phải sợ hãi hay lo lắng, mà là sự xác nhận lặng lẽ, như thể điều chú đã chờ đợi từ lâu cuối cùng cũng xảy ra.
- "Cháu thấy chưa," chú nói. "La kinh đời một không quay vì tay người. Nó quay vì căn."
Vĩnh cúi đầu nhìn chiếc la kinh trong tay mình. Kim vẫn chỉ thẳng về hướng Tây Nam, không run, không lệch. Anh cảm nhận được hơi ấm từ mặt đồng lan vào lòng bàn tay, thứ hơi ấm khác hẳn thân nhiệt của anh, tỏa ra từ chính khối đồng cổ đã nằm trong rương suốt hai trăm năm.
- "Cháu đi đi," chú Bá nói, giọng khàn đặc. "Đi tới mấy huyệt cụ đã đặt. Đi tới từng cái một. Để biết cụ chờ ai."
Vĩnh ngẩng lên. "Đi bây giờ?"
- "Ngày mai." Chú Bá quay lưng bước ra phía cửa hậu liêu. "Cháu cần biết cụ Cố là người thế nào trước khi cháu lên gò Quẫy. Cần biết cái nghề này nó để lại gì trên mặt đất trước khi cháu nhận nó."
Chú dừng lại ở ngưỡng cửa, quay đầu nhìn Vĩnh lần cuối. Ánh nến hắt lên nửa khuôn mặt chú, để lại nửa kia trong bóng tối.
- "Trong sổ có bốn mươi bảy cái huyệt. Cháu không cần đi hết. Nhưng ít nhất phải đi ba cái. Cái đầu tiên, cái thứ mười hai, và cái thứ ba mươi mốt."
- "Sao lại là ba cái đó?"
- "Vì mỗi cái là một bài học," chú Bá nói. "Học xong ba bài đó, cháu sẽ hiểu vì sao cụ Cố không dạy cháu nghề từ nhỏ. Và hiểu vì sao cụ chờ tới tận bây giờ."
Chú bước ra ngoài, bóng chú nhỏ dần trong ánh trăng mờ ngoài sân. Cánh cửa hậu liêu khép lại sau lưng chú, để lại Vĩnh một mình trong căn phòng nhỏ hẹp, bên chiếc rương tổ đã mở nắp, trên tay là chiếc la kinh đồng có kim vẫn chỉ về hướng Tây Nam.
Vĩnh đứng lên, tay vẫn giữ la kinh. Anh bước tới ngưỡng cửa hậu liêu, nhìn ra ngoài sân. Trăng thượng huyền treo lơ lửng trên ngọn cau, ánh bạc trải dài trên những viên gạch lát sân. Gió bấc từ sông thổi vào, lạnh và khô, mang theo mùi bùn và mùi cỏ cháy từ đâu đó xa ngoài bãi.
Anh nhìn về phía Tây Nam. Từ sân nhà cụ Cố, không thể thấy gò Quẫy vì bị lũy tre làng che khuất. Nhưng Vĩnh biết nó ở đó, cách năm cây số đường đất, nơi một cây gạo già hai trăm năm mươi tuổi đang trụi lá đứng im dưới trăng, và dưới gốc cây ấy là một huyệt mộ chưa từng đặt tên gia chủ.
Anh quay vào trong, đặt la kinh trở lại rương, đóng nắp gỗ lại thật nhẹ. Bàn tay anh lướt qua những chữ khắc trên nắp: "Trần thị địa lý". Lần đầu tiên trong đời, Vĩnh cảm thấy bốn chữ ấy không chỉ là một dòng chữ trên nắp rương cổ. Nó là một sợi dây, một lời cam kết, một gánh nặng đã được truyền qua năm thế hệ, và bây giờ đang nằm dưới lòng bàn tay anh.
Anh thổi tắt ngọn nến trên bệ đá ong. Bóng tối tràn vào hậu liêu, dày và đặc, chỉ còn ánh trăng mờ hắt qua khe cửa. Vĩnh bước ra ngoài, khóa cửa hậu liêu lại bằng chiếc chìa đồng nhỏ mà chú Bá đã để lại trên bệ đá.
Trong gian nhà chính, chú Bá đã đi nằm từ lúc nào. Tiếng ngáy khàn đục của chú vọng ra từ buồng bên cạnh, đều đặn và mệt nhọc. Vĩnh ngồi xuống phản gỗ, mở cuốn sổ giấy dó ra một lần nữa. Anh lần giở từng trang, đọc lại từng dòng, từng cái tên, từng địa danh. Bốn mươi bảy huyệt. Bốn mươi bảy câu chuyện mà ông nội đã chôn xuống đất và ghi lại bằng mực đen. Và một cái huyệt thứ bốn mươi tám, không tên, không năm đặt, chỉ có một dòng: "Trữ cho người về cuối cùng."
Vĩnh gấp cuốn sổ lại, đặt lên bàn thờ cạnh chân dung cụ Cố. Di ảnh cụ chụp từ năm tám mươi tuổi, khuôn mặt gầy, mắt sáng, miệng mím chặt. Cụ mặc áo nâu, đội khăn xếp, ngồi trên ghế gỗ trước hiên nhà. Vĩnh nhìn vào mắt cụ, và ngay lúc đó anh có cảm giác cụ đang nhìn lại mình, ánh mắt bình thản của một người đã tính trước mọi chuyện từ rất lâu trước khi chết.
Anh thắp một nén hương lên bàn thờ, cắm vào bát hương bằng đồng đã đầy ắp chân hương cũ. Khói hương bay lên, cuộn thành một vệt mỏng trước di ảnh cụ Cố, rồi tan vào bóng tối của gian nhà chính. Mùi trầm quen thuộc lan ra, quyện với mùi gỗ cũ và mùi đất ẩm từ ngoài sân thổi vào.
Vĩnh nằm xuống phản, kéo chiếc chăn mỏng lên ngực. Anh nhắm mắt, nhưng không ngủ được. Trong đầu anh, những con số trong cuốn sổ cứ chạy vòng vòng. Huyệt số 1, huyệt số 12, huyệt số 31. Ba cái huyệt chú Bá bảo anh phải tới. Ba bài học chú nói anh phải học. Và sau ba bài học đó, là gò Quẫy, là huyệt thứ bốn mươi tám, là cây gạo già dưới trăng.
Từ ngoài sông, tiếng còi tàu vọng vào, kéo dài và buồn bã như một tiếng gọi không lời đáp. Gió bấc thổi qua mái ngói, làm cành cau va vào nhau kẽo kẹt. Trong bóng tối của gian nhà chính, mùi trầm hương vẫn lan tỏa, quẩn quanh trên phản gỗ nơi Vĩnh nằm. Nó bám vào chăn, vào tóc, vào những đầu ngón tay còn vương mùi giấy dó, như đang chờ anh chìm vào giấc ngủ để bắt đầu thì thầm những bí mật còn lại.