Tứ Thập Bát Địa - Chương 7: Huyệt số 31 bỏ hoang
Xe ôm thả Vĩnh ở chân đê đoạn giáp ranh giữa Đồng Cao và làng Mễ Tràng. Đường đất từ đê vào tới nghĩa địa cũ của làng dài chừng nửa cây số, hai bên là…
Nội dung chương
Xe ôm thả Vĩnh ở chân đê đoạn giáp ranh giữa Đồng Cao và làng Mễ Tràng. Đường đất từ đê vào tới nghĩa địa cũ của làng dài chừng nửa cây số, hai bên là những thửa ruộng bỏ hoang mùa đông, gốc rạ mục đen ngập trong nước đọng. Gió từ sông Hồng thốc lên từng cơn, mang theo hơi nước lạnh và mùi bùn non.
Vĩnh đeo ba lô, đi bộ dọc theo con đường đất chỉ vừa một người đi. Anh mở cuốn sổ giấy dó của cụ Cố, lật tới trang ghi huyệt số 31. Nét chữ cụ viết từ năm 1982, mực tàu đã nhạt đi nhưng vẫn sắc từng nét. Phía trên đề: "Lê Văn Khang, chết sốt rét, con trai út ở làng." Dòng ghi chú phía dưới viết thêm bằng mực đỏ, nét chữ run hơn, chắc là cụ viết sau này: "Gia đình chuyển Nam 1990. Mộ không người chăm."
Vĩnh gấp sổ lại, nhìn về phía trước. Nghĩa địa cũ nằm trên một gò đất thấp, khuất sau hàng phi lao trồng làm ranh giới. Những ngôi mộ ở đây đều là mộ đất, không xây xi măng, không bia đá. Đa số đã lún xuống, cỏ mọc um tùm, vài ngôi sụt hẳn một góc, lộ ra lớp đất sét vàng bên trong. Người làng bỏ nghĩa địa này từ lâu, chuyển sang khu mới phía bắc gần chùa Đồng.
Anh tìm thấy huyệt 31 ở góc tây nam nghĩa địa, sát hàng phi lao. Ngôi mộ thấp hơn mặt đất xung quanh chừng một gang tay, cỏ gấu mọc dày kín cả mặt mộ và phần chân. Tấm ván gỗ tạp che mưa đặt trên đỉnh mộ đã mục một góc bên phải, mối ăn rỗng cả mảng gỗ, để lộ ra lớp đất đen bên dưới. Vĩnh quỳ một chân xuống, lấy tay vạch đám cỏ gấu trước mặt mộ. Rễ cỏ bám sâu, từng sợi đan vào nhau như tấm lưới. Anh phải dùng sức mới bứt được một nắm.
Anh dọn cỏ quanh đầu mộ trước. Mặt đất ở đây không bằng phẳng như những chỗ khác. Có những mô đất nhỏ cao hơn hẳn, cỏ mọc thưa hơn, như thể đất vừa được lấp lại cách đây không lâu. Vĩnh dừng tay, nhìn kỹ hơn.
Phía bên phải đầu mộ, một mảng đất rộng chừng hai gang tay có màu khác hẳn. Đất ở đây còn mới, chưa kịp chuyển sang màu xám như đất cũ. Trên bề mặt có những đường vân mảnh, dấu của lưỡi xẻng hoặc một dụng cụ đào đất nào đó. Vĩnh ấn ngón tay xuống. Đất còn tơi, chưa lún chặt như đất xung quanh. Ai đó đã đào ở đây. Không lâu.
Anh đứng dậy, bước lùi ra xa vài bước để nhìn toàn cảnh. Dấu đào không sâu, chỉ xới lớp đất mặt, như thể người đào đang tìm một vật cụ thể chứ không có ý định phá mộ. Xung quanh không có dấu chân, cũng không có tàn thuốc hay bất kỳ dấu vết nào khác. Lớp cỏ dại quanh mộ vẫn còn sương đọng buổi sáng, trừ mảng đất bị xới đã khô cong vì không còn cỏ che.
Vĩnh lấy điện thoại ra chụp mấy tấm ảnh. Anh chụp cận cảnh mảng đất bị xới, chụp toàn cảnh ngôi mộ, chụp hàng phi lao phía sau. Xong, anh cất điện thoại, lấy la kinh trong ba lô ra.
Tấm lụa đỏ được mở cẩn thận. Mặt đồng đen của la kinh sáng lên dưới ánh nắng nhạt của buổi sáng mùa đông, những vòng tròn đồng tâm lấp lánh như mắt cá. Kim la kinh nằm im trên trục giữa, mũi kim chỉ về hướng Tây. Vĩnh hít một hơi, đặt la kinh ngay trên đầu mộ, nơi tấm ván che mưa đã mục.
Anh lùi lại, đứng cách la kinh chừng một mét. Hai tay buông xuôi, mắt dán vào cây kim vàng trên mặt đồng.
Cây kim rung nhẹ. Rồi nó bắt đầu quay. Vòng thứ nhất chậm và đều đặn, giống như lần ở nhà ông Thìn. Kim vẽ một vòng tròn hoàn chỉnh trên mặt đồng, mũi kim lướt qua từng hướng một, các vòng khắc trên mặt đồng như sống dậy dưới ánh sáng. Vĩnh đếm trong đầu: Giáp, Mão, Ất, Thìn, Tốn, Tỵ, Bính, Ngọ, Đinh, Mùi, Khôn, Thân, Canh, Dậu, Tân, Tuất, Càn, Hợi, Nhâm, Tý, Quý, Sửu, Cấn, Dần. Hai mươi bốn hướng. Một vòng đủ.
Nhưng kim không dừng lại.
Nó tiếp tục quay. Vòng thứ hai nhanh hơn vòng thứ nhất, không còn đều đặn nữa. Cây kim chạy trên mặt đồng như một con thiêu thân hoảng loạn, mũi kim rung lên bần bật mỗi khi qua hướng Bắc. Vĩnh thấy ngón tay mình lạnh đi. Anh nhìn la kinh quay mà lòng thắt lại.
Vòng thứ ba bắt đầu khi vòng thứ hai vừa kết thúc. Lần này kim quay rất nhanh, gần như không còn phân biệt được mũi kim và đuôi kim nữa, cả cây kim biến thành một vệt vàng mờ trên mặt đồng đen. Những vòng tròn khắc trên mặt la kinh như chuyển động theo, tạo thành một ảo giác về những đường xoắn ốc vô tận.
Vĩnh không thở nữa. Anh đã thấy la kinh quay một vòng dừng im ở huyệt số 1. Anh đã thấy kim quay nửa vòng dừng chính Nam ở huyệt số 12. Nhưng cảnh tượng kim quay liên tục ba vòng thì anh chưa từng thấy, và chú Bá cũng không nói cho anh biết điều gì sẽ xảy ra nếu nó xảy ra.
Rồi cây kim dừng lại đột ngột. Không chậm dần. Không rung lắc rồi dừng. Nó dừng như thể có một bàn tay vô hình vừa giữ chặt lấy trục giữa. Và mũi kim chỉ thẳng vào mặt Vĩnh.
Kim chỉ về hướng chính Tây. Vĩnh đứng ở hướng chính Tây.
Anh không cử động. Cây kim giữ nguyên vị trí, mũi kim vàng nhọn hoắt chỉ thẳng vào giữa trán anh. Vĩnh cảm thấy một luồng lạnh chạy từ gáy xuống lưng. Nó không thuộc về gió hay mùa đông, mà dội ra từ bên trong, như có một khe cửa vừa mở trong lồng ngực anh. Anh từ từ bước sang bên trái một bước.
Cây kim không động đậy. Nó vẫn chỉ về hướng cũ, hướng mà anh vừa đứng.
Vĩnh bước sang phải hai bước. Kim vẫn không đổi hướng. Nó chỉ vào khoảng không nơi anh vừa rời đi, như thể vẫn còn một cái bóng của anh đứng đó, và cây kim đang chỉ vào cái bóng ấy.
Vĩnh lấy cuốn sổ tay bìa đen trong túi áo khoác. Anh mở trang mới, rút bút bi ra. Ngón tay anh run lên khi viết, nét chữ nguệch ngoạc khác hẳn những dòng ghi chép gọn gàng ở hai huyệt trước.
Ngày 13 tháng Một âm lịch.
Huyệt số 31. Mộ cụ Lê Văn Khang, đặt năm 1982. Nghĩa địa cũ làng Mễ Tràng.
Kim la kinh quay ba vòng liên tục, không dừng. Vòng một chậm, vòng hai nhanh hơn, vòng ba rất nhanh. Dừng đột ngột. Mũi kim chỉ thẳng vào người đo.
Anh ngừng bút, nhìn dòng cuối cùng. Kim chỉ vào người đo. Điều này có nghĩa gì? Trong tất cả những gì chú Bá kể cho anh nghe về la kinh đời thứ nhất, về cách đọc hướng và phân biệt trạng thái khí mạch, chưa bao giờ có chuyện cây kim chỉ vào người cầm la kinh. La kinh là công cụ đo địa khí, không phải là công cụ đo người sống.
Anh gập sổ tay lại, cất vào túi áo. Quỳ xuống cạnh la kinh, anh nhìn cây kim thêm một lần nữa. Nó vẫn chỉ về hướng cũ. Anh đưa tay ra, định gạt nhẹ cây kim để kiểm tra, nhưng khi ngón tay anh còn cách mặt đồng chừng một đốt, cây kim đột nhiên rung lên, quay một vòng nhỏ, rồi trở về vị trí cũ. Vẫn chỉ về hướng Tây. Vẫn chỉ vào vị trí mà anh đã đứng.
Vĩnh rụt tay lại. Anh cẩn thận bọc la kinh vào tấm lụa đỏ, đặt vào ba lô. Xong, anh đứng dậy, phủi đất trên đầu gối, nhìn quanh nghĩa địa cũ một lần nữa.
Hàng phi lao sau mộ đứng im trong gió sớm, những thân cây xù xì vặn vẹo như những bàn tay già nua. Xa hơn, cánh đồng Đồng Cốc trải dài mờ ảo trong sương, những thửa ruộng khô nứt lấp lánh dưới nắng như mặt kính vỡ. Không có ai trên con đường đất dẫn vào nghĩa địa. Không có tiếng người, không có tiếng xe. Chỉ có tiếng gió rít qua hàng phi lao và tiếng quạ kêu ở đâu đó sau lưng anh, xa xa.
Vĩnh nhìn xuống mảng đất bị xới gần đầu mộ. Dấu đào mới. Kim la kinh quay loạn rồi chỉ vào người anh. Hai chuyện này có liên quan tới nhau không? Hay chỉ là trùng hợp?
Anh lấy điện thoại ra, định gọi cho chú Bá. Nhưng khi mở danh bạ tới tên chú, anh dừng lại. Chú Bá bảo anh phải tự đi, tự thấy, tự hiểu. Đây là bài học thứ ba, và chưa tới lúc gọi về.
Vĩnh cất điện thoại, lấy xẻng nhỏ trong ba lô. Anh quỳ xuống cạnh mảng đất mới bị đào, nhẹ nhàng xúc từng nhát đất nhỏ. Không đào sâu, chỉ dọn lớp đất mặt để xem có thứ gì bị chôn giấu bên dưới không. Đất tơi, dễ đào, mùi đất còn tươi chưa lẫn mùi cỏ mục của những lớp đất cũ. Anh đào chừng mười lăm phân thì lưỡi xẻng chạm vào một vật cứng.
Vĩnh dừng tay, dùng ngón tay bới đất ra. Dưới lớp đất mỏng là một mảnh gốm vỡ, màu nâu đỏ, mặt trong có tráng men xanh đã phai. Mảnh gốm không lớn, chừng bằng lòng bàn tay, trên bề mặt có khắc một ký tự mà Vĩnh không đọc được. Anh phủi đất, nhìn kỹ hơn. Ký tự này không giống chữ Nôm, cũng không giống chữ Hán thông thường. Nó giống như một dạng bùa chú được khắc vội, những đường nét thô và sâu, như thể người khắc không có dụng cụ chuyên dụng mà dùng một vật sắc nhọn nào đó.
Vĩnh lật mảnh gốm qua mặt sau. Mặt sau không có men, chỉ là đất nung thô, nhưng có một vết cháy đen hình tròn nhỏ bằng đầu đũa, như thể ai đó đã dí một que hương đang cháy vào đây.
Anh đặt mảnh gốm xuống đất, tiếp tục đào thêm vài nhát nữa. Không có gì khác. Chỉ có mảnh gốm duy nhất này, được chôn vội dưới lớp đất mới xới. Vĩnh nhặt mảnh gốm lên, cho vào túi áo khoác, rồi lấp đất lại như cũ.
Anh đứng dậy, nhìn ngôi mộ lần cuối. Huyệt số 31. Gia đình cụ Lê Văn Khang, chuyển vào Nam từ năm 1990. Hơn ba mươi sáu năm không ai lui tới. Vậy mà bây giờ, trong vòng một tuần trở lại đây, có người đã tới, đã đào đất ở đầu mộ, đã chôn một mảnh gốm có bùa chú, và đã bỏ đi. Cùng lúc đó, la kinh của dòng Trần phản ứng khác thường: kim quay ba vòng rồi dừng lại chỉ thẳng vào Vĩnh.
Đó không còn là trùng hợp.
Vĩnh quàng ba lô lên vai, bước ra khỏi nghĩa địa cũ. Trên đường trở ra chân đê, anh dừng lại ở một quán nước nhỏ bên đường. Bà chủ quán chừng sáu mươi tuổi, đang ngồi têm trầu trước hiên. Vĩnh gọi một cốc trà đá, uống một hơi hết nửa cốc, rồi hỏi bà về ngôi mộ trong nghĩa địa cũ.
Bà chủ quán ngẩng lên, nhìn anh qua làn khói thuốc lào. "Cậu hỏi mộ nhà ai?"
- "Mộ cụ Lê Văn Khang. Huyệt số 31. Đặt năm tám mươi hai."
Bà chủ quán lắc đầu. "Nhà đó chuyển vô Nam lâu rồi. Tôi ở đây ba chục năm nay, chưa thấy ai về thăm mộ đó hết. Thanh Minh năm nào cũng chỉ thấy mấy nhà quanh đây ra dọn mộ tổ tiên nhà họ, chứ cái mộ đó cỏ mọc kín từ lâu rồi."
- "Gần đây có ai lạ về làng không bà?"
- "Lạ?" Bà chủ quán ngừng tay têm trầu, nheo mắt nhớ. "Tuần trước có cái xe bán tải màu trắng chạy qua đây. Hai người, đàn ông, chừng ba mươi mấy tuổi. Họ hỏi đường vô nghĩa địa cũ. Tôi chỉ cho họ, họ chạy vô đó một lát rồi ra. Không thấy nói gì."
- "Bà có nhớ mặt họ không?"
- "Không. Họ đeo khẩu trang, đội mũ lưỡi trai. Nhưng tôi nhớ cái xe. Xe bán tải trắng, biển số tỉnh khác, chẳng phải biển Hưng Yên."
Vĩnh cảm ơn bà chủ quán, trả tiền trà, rồi ra đứng ở chân đê chờ xe ôm. Trong lúc chờ, anh lấy mảnh gốm trong túi áo khoác ra xem lại lần nữa. Ký tự trên mặt gốm vẫn không đọc được, nhưng anh nhận ra một chi tiết mới: đường khắc ấy không tạo thành chữ, mà thành một hình vẽ rất nhỏ. Một đường tròn, bên trong có chín đường cong đan vào nhau, như chín con rồng đang cuộn mình trong một vòng tròn khép kín.
Vĩnh nhìn hình vẽ đó hồi lâu. Anh chưa từng thấy biểu tượng này ở đâu trong những cuốn sách của cụ Cố. Nhưng anh biết chắc: mảnh gốm này không do người làng Đồng Cao hay làng Mễ Tràng làm. Nó đến từ bên ngoài, và được chôn ở đây có chủ đích.
Xe ôm tới. Vĩnh cất mảnh gốm vào túi, leo lên xe. Trên đường về Đồng Cao, anh không nói gì. Những hàng cây bên đường vụt qua, những thửa ruộng, những mái nhà ẩn hiện trong sương chiều. Nhưng trong đầu anh chỉ có một hình ảnh duy nhất: cây kim la kinh đang chỉ thẳng vào mặt anh, và dưới ánh nắng nhạt, mũi kim vàng sáng lên như một mũi tên vừa được bắn đi từ một cánh cung vô hình.
Về tới nhà cụ Cố, trời đã nhá nhem tối. Chú Bá không có ở hiên. Cửa hậu liêu đóng im, ổ khóa đồng vẫn trên cánh cửa gỗ. Vĩnh vào gian giữa, thắp nén hương lên bàn thờ cụ Cố, rồi ngồi xuống ghế gỗ cạnh cửa sổ. Anh lấy cuốn sổ tay ra, đọc lại ba dòng ghi chép về ba huyệt đã qua. Huyệt 1: một vòng dừng, ổn định. Huyệt 12: nửa vòng dừng, vẫn phát. Huyệt 31: ba vòng không dừng, kim chỉ vào người đo.
Ba trạng thái. Ba bài học. Nhưng bài học thứ ba thì anh chưa hiểu nổi.
Anh đặt mảnh gốm lên bàn, bên cạnh cuốn sổ tay. Dưới ánh đèn vàng của gian giữa, chín đường cong trong vòng tròn trên mặt gốm như đang chuyển động. Những đường khắc sâu tối lại dưới bóng đèn, tạo thành bóng rồng bò chầm chậm trong một vòng tròn không có điểm đầu và điểm cuối.
Vĩnh nhìn mảnh gốm, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ. Trời đã tối hẳn. Gió đêm thổi qua hàng cau trước sân, những tàu lá cọ vào nhau tạo thành tiếng rì rào như tiếng người thì thầm. Ở đâu đó trong làng, tiếng chó sủa vang lên từng hồi, rồi im bặt.
Anh mở cuốn sổ giấy dó của cụ Cố, giở lại trang huyệt số 31. Dưới dòng ghi chép bằng mực đỏ "Gia đình chuyển Nam 1990. Mộ không người chăm", có một dòng chữ mà trước đó anh không để ý. Dòng chữ viết bằng bút chì, nét rất mờ, như thể cụ Cố viết thêm vào sau khi đã gấp sổ lại:
- "Đất này động. Tháng Một năm sau, thằng nào về thì coi chừng."
Vĩnh đọc đi đọc lại dòng chữ ấy ba lần. Tháng Một năm sau. Bây giờ là tháng Một âm lịch. Cụ Cố viết dòng này vào lúc nào? Có phải cụ đã biết trước rằng huyệt 31 sẽ có chuyện, và rằng người về sẽ là Vĩnh?
Anh gấp cuốn sổ lại, ngồi im trong gian giữa tối mờ. Mảnh gốm trên bàn vẫn nằm đó, chín con rồng trong vòng tròn như đang nhìn anh. Và đâu đó sau gáy, cái lạnh từ nghĩa địa cũ vẫn chưa tan đi, như thể cây kim la kinh vẫn còn chỉ vào anh từ một khoảng cách mà anh không thể thấy được.