Tứ Thập Bát Địa - Chương 9: Huyệt cho cha
Trần Vĩnh về tới nhà cụ Cố khi mặt trời đã lặn sau lũy tre làng. Anh dựng chiếc xe đạp mượn của ông Thìn bên gốc cau trước sân, cởi ba lô, bước vào gian…
Nội dung chương
Trần Vĩnh về tới nhà cụ Cố khi mặt trời đã lặn sau lũy tre làng. Anh dựng chiếc xe đạp mượn của ông Thìn bên gốc cau trước sân, cởi ba lô, bước vào gian giữa. Ngôi nhà vắng tanh, còn lại ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn thờ cụ Cố đang leo lét trong bóng tối. Mùi nhang khói bay lờ lững ngang tầm mắt.
Từ phía nhà bếp, tiếng củi nổ lép bép vọng ra. Chú Bá đang lui cui bên bếp lửa. Vĩnh đứng ở gian giữa một lúc, nhìn lên di ảnh cụ Cố. Gương mặt cụ trong ảnh vẫn như ngày anh gặp cụ lần cuối cách đây hai năm: trầm tĩnh, ánh mắt hơi nheo lại như đang nhìn một điểm nào đó ở phía xa khuất sau vai người xem ảnh.
Chú Bá từ bếp đi lên, tay bưng một cái mâm nhôm nhỏ. Trên mâm có một bát cháo gà còn bốc khói, một đĩa muối vừng, và một đôi đũa tre. Chú đặt mâm lên chiếc chõng tre giữa nhà, kéo cái ghế gỗ nhỏ ra hiệu cho Vĩnh ngồi xuống.
- “Cháu ăn đi. Chú nấu cháo gà đấy. ” Vĩnh lắc đầu. “Cháu chưa đói. Mới uống nước ngoài quán bà chủ đò. ” “Uống nước mà no bụng được à. ” Chú Bá ngồi xuống cái ghế đẩu bên kia chõng. “Ngồi xuống đây. Bao nhiêu năm không nấu cháo cho ai, nay có thằng cháu về mà không ăn thì chú nấu làm gì.
” Vĩnh ngồi xuống, nhưng vẫn không cầm đũa. Anh nhìn bát cháo. Hạt gạo nở bung, sợi thịt gà xé nhỏ, hành lá thái mỏng nổi trên mặt cháo vàng sóng sánh. Mùi hành phi thơm lừng cả gian nhà. Nhưng từ lúc rời gò Quẫy, bụng anh cứ như có một cục đất nung đang chặn ngang cuống họng.
Cảm giác ấm rừng rực dưới lòng đất gò Quẫy vẫn còn bám trên mười đầu ngón tay, và hình ảnh cây kim la kinh quay không ngừng vẫn quay trong đầu anh như một mũi khoan vô hình. Chú Bá châm một điếu thuốc lào. Tiếng nước réo trong điếu kêu òng ọc.
Chú rít một hơi dài, nhả khói, rồi nhìn Vĩnh qua làn khói mỏng.
- “Hôm nay cháu lên gò Quẫy.” Đây chẳng phải câu hỏi. Vĩnh gật đầu.
- “Có thấy đất ấm không.” Vĩnh ngước mắt lên nhìn chú. Ông già bảy mươi bảy tuổi ngồi sụp xuống trên ghế đẩu, hai tay buông lỏng trên đầu gối, cái điếu cày gác ngang đùi. Ánh đèn dầu hắt lên nửa mặt chú, vẽ những vệt bóng chạy dọc theo những nếp nhăn trên trán và quanh khóe mắt. Chú không nhìn Vĩnh. Chú nhìn xuống điếu thuốc đang cháy đỏ trong nõ điếu, như thể câu hỏi vừa rồi không cần câu trả lời.
- “Có.” Vĩnh nói. “Đất dưới gốc gạo ấm hơn chung quanh. Cháu đào một lỗ sâu gần gang tay, hơi ấm phả lên rõ. Xa gốc cây hai thước thì đất lạnh trở lại.” Chú Bá thở ra một hơi dài. Hơi thở ấy kéo dài như tiếng gió chiều lùa qua khe cửa, hay như hôm hạ huyệt cụ Cố, khi chú đứng lặng bên mộ rồi buông một tiếng thở ra đúng như thế. Đã mấy chục năm Vĩnh mới lại nghe tiếng thở ấy từ chú Bá.
- “Cụ điểm huyệt đó năm bảy ba. Cho cha mày. ” Vĩnh đặt thìa cháo xuống bát. Tiếng thìa chạm sứ kêu “cạch” nhẹ, nhưng trong gian nhà tối, tiếng động nhỏ ấy vang to như một tiếng gõ vào cửa gỗ. Cha Vĩnh là Trần Phong, người đàn ông mà Vĩnh hầu như không nhớ mặt.
Năm 1998, khi Vĩnh mới bốn tuổi, mẹ Vĩnh nhận được tin báo từ làng: chồng chị chết vì tai nạn xe máy trên đường đi công trình xa về. Sau này, khi Vĩnh lớn lên, thỉnh thoảng anh hỏi cụ Cố về cha, nhưng cụ chỉ nói “ba mày là thằng giỏi nhất đời nhà này”, rồi thôi.
Còn mẹ Vĩnh thì không nói gì cả. Bà tái giá ba năm sau đó và vào Sài Gòn sống, để Vĩnh lại cho ông nội nuôi. Bây giờ, ngồi trong gian nhà tối mờ của cụ Cố, trước mặt chú Bá, Vĩnh lần đầu tiên nghe thấy tên cha mình gắn với một huyệt.
Không chỉ là một ngôi mộ bình thường. Mà là huyệt 48, huyệt mà cụ Cố viết trong trang riêng bằng những dòng chữ to gấp đôi: “Tứ thập bát địa, vô chủ. Trữ cho người về cuối cùng. ” Anh ngước lên nhìn chú Bá. Chú vẫn không nhìn anh.
Chú nhìn bát cháo đang nguội dần trước mặt Vĩnh.
- “Cụ đặt sẵn huyệt cho thằng Phong từ lúc nó nằm nôi.” Chú Bá nói tiếp, giọng chú chậm rãi như đang đọc lại một trang sổ cũ trong đầu. “Năm bảy ba, thằng Phong vừa đẻ được ba tháng. Một đêm cụ đi ra ngoài đồng một mình. Sáng hôm sau về, cụ gọi chú vào, bảo đã điểm xong huyệt dưới gốc gạo già ngoài gò Quẫy. Cụ bảo: huyệt này để cho thằng Phong.”
- “Nó nằm nôi, chưa biết nói biết cười, mà cụ đã điểm huyệt cho nó.” Chú Bá dừng lại, nhấp một ngụm nước chè trong cái chén mẻ để cạnh chõng. Rồi chú lại châm thêm thuốc vào nõ điếu, rít một hơi nữa. Tiếng nước réo lại vang lên.
- “Cụ không nói với ai. Đến vợ cụ là bà nội mày cũng không biết. Sau này thằng Phong lớn lên, cụ cũng không nói cho nó biết. Cụ chỉ bảo chú giữ trong bụng. Đợi khi nào nó hai mươi lăm tuổi, sẽ dẫn nó ra đó làm lễ.” Chú Bá ngừng một nhịp. “Nhưng nó chưa kịp hai mươi lăm tuổi.”
Vĩnh ngồi im. Cái lạnh từ đêm đông len qua khe cửa, chạm vào gáy anh. Nhưng cái lạnh ấy không thấm vào đâu so với cái thắt nghẹn đang lớn dần trong lồng ngực. Anh hỏi, giọng cố giữ cho khỏi vỡ:
- “Cụ có nói với cha cháu không?”
- “Không.” Chú Bá lắc đầu. “Đến phút cuối trước khi nó đi, cụ cũng không nói. Cụ định đợi. Nhưng nó đi trước cả lúc cụ định.”
- “Cha cháu đi đâu?”
- “Tháng sáu năm chín tám.” Chú Bá nói, giọng chú bây giờ khác hẳn. Không còn chậm rãi như kể chuyện đời xưa nữa. Giọng chú trầm xuống, hơi khàn đi. “Thằng Phong đi một chuyến mà không nói với ai. Cụ có hỏi, nó không đáp. Nó chỉ bảo: ‘Con phải đi một chuyến. Chuyến này quan trọng.’ Rồi nó đi.”
Chú Bá đặt điếu cày xuống đất, gác hai tay lên đầu gối, mắt vẫn nhìn xuống. “Một tuần sau có người báo tin. Cụ ngồi trong hậu liêu suốt đêm hôm đó, không ra ngoài. Chú gõ cửa, cụ không mở. Sáng hôm sau cụ bước ra, mắt đỏ hoe. Cụ bảo chú: ‘Cái huyệt dưới gốc gạo không dùng nữa. Để cho người sau.’”
- “Người sau là cháu.” Vĩnh nói, giọng anh khô khốc như giấy nhám.
Chú Bá ngước mắt lên nhìn Vĩnh lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu câu chuyện. Đôi mắt chú đùng đục như nước sông mùa lũ, nhưng trong cái đùng đục ấy có một điểm sáng Vĩnh chưa từng thấy.
- “Ừ, người sau là mày. ” Chú Bá nói. “Hai mươi tám năm nay, chú chưa từng nói cho ai chuyện đó. Đến vợ thằng Phong là mẹ mày cũng không biết. Cụ dặn chú phải đợi. Đợi đến khi nào có người về. ” Gian nhà chìm vào im lặng. Ở đâu đó ngoài vườn, tiếng chim lợn kêu từng hồi xa xa, rồi tắt.
Gió đêm thổi qua hàng cau, những tàu lá chà vào nhau phát ra tiếng sột soạt. Bát cháo trên chõng đã nguội, mặt cháo se lại thành một lớp màng mỏng. Vĩnh nhìn xuống tay mình. Những đầu ngón tay vẫn còn hơi tê vì cái ấm bất thường dưới gốc gạo.
Và trong đầu anh, lời chú Bá vừa nói quay đi quay lại như chính cây kim la kinh ban sáng: cụ điểm huyệt cho cha, nhưng cha chưa từng biết.
- “Cụ đặt huyệt cho cháu.” Vĩnh nói, và anh thấy bóng bàn tay mình trên tường hơi run. Ngọn đèn dầu trên bàn thờ lay động, cái bóng trên tường cũng lay động theo, khiến những ngón tay như đang co quắp lại vì lạnh dù trong nhà không lạnh đến thế.
Chú Bá lắc đầu. Cái lắc đầu chậm rãi, như thể chú đang cân nhắc từng từ sắp nói ra.
- “Không như cháu nghĩ. ” Chú nói. “Cụ đặt huyệt CHO mày. Chứ không đặt huyệt ĐỂ chôn mày. Hai việc khác nhau. ” Vĩnh ngồi bất động. Câu nói của chú Bá như một cái móc sắt vừa mắc vào một tảng đá nặng dưới đáy lòng anh, kéo lên nỗi sợ anh chưa kịp gọi tên.
Đặt huyệt cho một người, nhưng không dùng để chôn người đó. Vậy thì để làm gì? Anh muốn hỏi, nhưng cổ họng khô cứng không thốt nên lời. Anh nhìn chú Bá. Chú đã cúi xuống, tay phải với lấy cái điếu cày, nhưng không đưa lên miệng hút vội.
Chú cầm điếu trong tay, xoay xoay cái nõ điếu bằng đồng đã xỉn màu, như thể đang cân nhắc có nên nói thêm điều gì nữa hay không. Cuối cùng chú đứng dậy, cầm bát cháo nguội trên chõng.
- “Để chú hâm lại cho. Cháu ăn đi rồi còn nghỉ. Ngày mai còn nhiều việc. ” Chú Bá xoay người, bước về phía bếp. Bóng chú đổ dài trên nền đất, cái lưng hơi còng xuống như đang gánh một thứ gì vô hình. Trước khi khuất sau cánh cửa bếp, chú dừng lại, tay đặt lên khung cửa gỗ đã bạc màu.
Chú không quay đầu lại, nhưng giọng chú vẫn vẳng ra từ bóng tối phía trong: “Cụ gửi lại cho mày mấy thứ trong rương. Nhưng còn một thứ cụ không viết ra giấy. Thứ đó mày phải tự ra gò Quẫy mà tìm. ” Chú Bá vào bếp. Tiếng củi nổ lép bép lại vang lên.
Vĩnh ngồi im trên ghế, nhìn chằm chằm vào chỗ trống trước mặt. Bóng bàn tay anh trên tường vẫn còn hơi run, mặc dù anh đã nắm chặt hai tay lại với nhau trên đầu gối. Những lời chú Bá vừa nói không đơn thuần kể lại một chuyện cũ.
Chúng mở ra cánh cửa mà trước đây anh chưa từng biết là có tồn tại. Cha anh, Trần Phong, được cụ Cố điểm cho một huyệt từ khi còn nằm nôi. Cha anh chết mà không hề hay biết điều đó. Và bây giờ, huyệt đó thuộc về anh, chẳng phải với tư cách một ngôi mộ, mà như một khoản nợ bằng đất.
- “Không dùng để chôn mày.” Giọng chú Bá văng vẳng trong đầu Vĩnh. “Hai việc khác nhau.”
Khác nhau thế nào? Anh đã đứng trên mảnh đất đó sáng nay. Anh đã đào một lỗ nhỏ, đã cảm thấy hơi ấm từ lòng đất phả lên. Anh đã đặt la kinh xuống và nhìn cây kim quay không ngừng. Nhưng tất cả những gì anh có chỉ là những mảnh vụn rời rạc, chưa ghép lại được thành một bức tranh nào có nghĩa.
Bên ngoài cửa sổ, trời đã tối đen như mực. Không trăng, không sao. Chỉ có tiếng gió và tiếng chó sủa từ phía đầu làng vọng lại, mỗi lúc một xa. Vĩnh nhắm mắt, cố hình dung ra khuôn mặt cha anh. Nhưng tất cả những gì anh nhớ được chỉ là một bóng lưng cao lớn, một bàn tay ấm xoa đầu anh hồi anh còn rất nhỏ, và mùi thuốc lào quen thuộc. Mùi thuốc lào mà bây giờ chỉ còn vương trên áo chú Bá mỗi khi chú bước qua.
Anh mở mắt. Ánh đèn dầu vẫn leo lét trên bàn thờ. Di ảnh cụ Cố vẫn nhìn về phía trước với đôi mắt nheo lại, như đang nhìn vào một điểm nào đó phía sau lưng Vĩnh, nơi mà anh chưa bao giờ thấy.
Chú Bá quay ra với bát cháo nóng trở lại. Hơi nước bốc lên từ bát cháo nghi ngút, vẽ những đường cong mềm trong ánh đèn. Chú đặt bát xuống trước mặt Vĩnh, rồi quay đi, ngồi trở lại ghế đẩu, với tay lấy điếu cày. Chú không nói thêm gì nữa.
Vĩnh cầm thìa lên. Anh ăn từng thìa cháo một, chậm và khó nhọc, như thể mỗi lần nuốt xuống là một lần anh đang nuốt vào bụng những lời chú Bá vừa nói. Cháo nóng làm ấm bụng, nhưng cái lạnh từ một nơi nào đó sâu hơn trong lồng ngực không tan đi.
Ăn hết bát cháo, Vĩnh đứng dậy, bưng bát và đũa ra chỗ chậu nước ở góc sân. Anh rửa bát dưới vòi nước lạnh. Nước giếng đêm đông buốt thấu xương, chảy qua những kẽ tay, làm tê cứng từng khớp. Nhưng cái buốt ấy giúp anh lấy lại được chút tỉnh táo.
Anh ngước nhìn lên trời. Mây dày đặc che hết sao. Gió từ phía sông thổi về, mang theo mùi bùn và mùi nước lạnh. Bên kia cánh đồng, phía tây nam, trong bóng tối đen đặc, gò Quẫy đang nằm im dưới tán cây gạo già. Nơi đó có một mảnh đất ấm, và có một huyệt mà cụ Cố đã điểm cho cha anh gần nửa thế kỷ trước, nhưng chưa từng dùng đến.
Vĩnh lau tay vào vạt áo, bước vào nhà. Chú Bá đã tắt đèn ở gian giữa, còn lại ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn thờ vẫn leo lét. Bóng chú đổ dài trên chiếc chõng tre, nơi chú đang nằm nghiêng, quay mặt vào tường. Vĩnh không biết chú ngủ hay thức, nhưng anh cũng không định hỏi thêm.
Anh lên giường cụ Cố, nằm xuống, kéo chăn lên đến ngực. Mùi trầm hương từ gối và từ màn vải ám vào từng hơi thở. Trên trần nhà, những xà gỗ tối màu chạy ngang dọc, lờ mờ trong bóng đêm. Vĩnh nhắm mắt, cố dỗ giấc ngủ đến, nhưng trong đầu anh, hình ảnh cây kim la kinh vẫn quay, đều đặn và lặng lẽ, như trái tim của một mạch đất đang đập dưới gò Quẫy.
Anh lần tay xuống cạnh giường, chạm vào ba lô. Bên trong ba lô, cuốn sổ giấy dó của cụ Cố, cuốn sổ tay của anh, và mảnh gốm có chín con rồng từ huyệt 31 nằm cuộn trong tấm vải. Còn rất nhiều thứ anh chưa hiểu. Huyệt 31 bị đào. Mảnh gốm lạ chôn dưới đất. La kinh chỉ thẳng vào mặt anh. Và bây giờ, huyệt 48 vốn dành cho cha anh, nhưng cụ Cố giữ lại cho anh, với một mục đích không dùng để chôn.
Ngày mai, hoặc ngày kia, anh sẽ phải ra gò Quẫy lần nữa. Không dùng để đào đất hay thử nhiệt. Anh cần tìm phần cụ Cố đã không viết ra giấy.
Trong gian nhà tối, còn lại tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng thở đều đều của chú Bá từ chiếc chõng tre góc nhà.