Tứ Thập Bát Địa - Chương 11: Cụ tổ

Đêm rằm trời quang, không mây, không sương. Ánh trăng đổ xuống mặt sân gạch một lớp bàng bạc, đủ sáng để Vĩnh nhìn rõ từng đường vân trên lá cây húng quế…

Nội dung chương

Đêm rằm trời quang, không mây, không sương. Ánh trăng đổ xuống mặt sân gạch một lớp bàng bạc, đủ sáng để Vĩnh nhìn rõ từng đường vân trên lá cây húng quế trồng cạnh bể nước. Anh mặc chiếc áo khoác dày, trong túi vải thô đeo chéo vai đựng la kinh đồng cổ cuốn trong mảnh vải điều. Cuốn sổ giấy dó của cụ Cố cũng nằm gọn trong túi áo trong, anh không định mang nó ra gò Quẫy, nhưng từ sáng đến giờ anh không rời nó ra được.

Chú Bá đứng ở thềm nhà, lưng dựa vào cột hiên. Điếu cày trong tay chú nhả khói đều, từng sợi trắng mỏng quấn lên mái hiên rồi tan. Chú đã đứng đó từ khi Vĩnh ra sân, không hỏi đi đâu, không dặn gì. Cả buổi chiều chú chỉ nói đúng một câu, khi thấy Vĩnh mở túi kiểm tra la kinh: “Ra gò thì đi sớm, đừng để qua nửa đêm mới tới.” Rồi chú lại lặng thinh.

Vĩnh bước qua cổng. Sương chưa xuống, không khí khô và lạnh. Tiếng chó sủa vài tiếng ở phía xóm Chùa rồi thôi. Dưới trăng, con đường đất dẫn ra cánh đồng hiện lên rõ mồn một, hai bên là những thửa ruộng cấy đã lên xanh non, chìm trong thứ ánh sáng nhợt nhạt như vỏ trấu. Anh không đi xe đạp. Chú Bá nói với anh một lần, hồi anh còn nhỏ, rằng ra mảnh đất thiêng thì phải đi bộ, không để sắt thép kề cận. Lúc đó anh không hiểu, giờ cũng chưa hẳn đã hiểu, nhưng anh vẫn cuốc bộ.

Qua khỏi cổng làng, cánh đồng Đồng Cốc trải ra trước mặt. Mùa này nước rút, đất ruộng se mặt, cỏ lác mọc dày ở mấy thửa bỏ hoang. Vĩnh đi dọc bờ kênh nhỏ, tiếng giày đạp lên đất khô vang trong đêm mỗi lúc một xa dần tiếng người. Anh nhìn xuống chân mình. Cái bóng đổ nghiêng dưới trăng, dài ngoẵng, mỗi bước chân lại nhòe vào bóng cỏ dại. Gió từ sông thổi lên lồng lộng, mang theo mùi bùn non và mùi nước lạnh quen thuộc. Phía trước, gò Quẫy nổi lên như một khối đen sẫm trên nền trời đầy sao.

Đi được nửa đường, Vĩnh dừng lại bên một gốc dâu bờ ao. Anh lấy trong túi ra chai nước, uống một ngụm nhỏ. Nước lạnh chảy xuống cổ họng làm anh tỉnh hẳn. Ban ngày anh đã lên chùa Đồng thắp hương cho cụ Cố. Sư cụ già ở chùa nhìn anh hồi lâu, rồi nói: “Cụ Cố có gửi cho con một phong bì, dặn sau 49 ngày thì đưa.” Ông lần trong hộc tủ lấy ra chiếc phong bì giấy dó, nhưng Vĩnh chưa mở ra. Anh sợ trong đó lại là thêm một lời dặn dò, thêm một cánh cửa nữa mở ra khi anh chưa sẵn sàng. Anh cất phong bì vào túi áo, để dành sau đêm nay.

Anh đi tiếp. Mặt trăng đã lên cao hơn, gần tới đỉnh đầu. Đồng ruộng bắt đầu có những vạt sương mỏng bò lan trên mặt đất, nhưng chẳng giống thứ sương trắng lạnh thường thấy. Lớp hơi này mỏng tang, chỉ cao đến mắt cá chân, và khi Vĩnh lội qua, anh cảm thấy hơi ấm phả qua ống quần. Cái ấm này giống hệt cái ấm anh đã cảm thấy dưới gốc cây gạo hôm trước, chỉ khác là lần này nó lan rộng hơn, như thể cả cánh đồng đang được sưởi từ dưới lòng đất lên. Anh cúi xuống, đưa bàn tay vào lớp hơi. Da tay anh tê nhẹ, như chạm vào hơi nước nóng bốc lên từ nồi cơm chín. Nó không nóng rát, chỉ ấm đến khó hiểu giữa đêm đông.

Gò Quẫy hiện ra gần hơn. Cây gạo già đứng sừng sững trên đỉnh gò, tán lá mùa đông thưa thớt, những cành trơ xương vươn ra bốn phía như một tấm lưới khổng lồ đan trên nền trăng. Gốc cây to bằng ba người ôm, vỏ xù xì nứt nẻ, những rễ lớn nổi lên mặt đất như từng con trăn nâu cuộn mình. Đây lần thứ hai anh đứng dưới gốc cây này, nhưng lần này cây không im lặng như lần trước. Anh nghe thấy một âm thanh khác tiếng gió. Đó là tiếng của thân cây, trầm và thấp, như tiếng nước chảy trong lòng một cái hang sâu, hoặc như tiếng máu chảy trong huyết quản một người khổng lồ.

Vĩnh tìm vị trí đối diện phía nam gốc cây, nơi anh đã đào lỗ nhỏ hôm trước. Anh ngồi xuống, xếp bằng trên lớp cỏ khô màu úa. Anh mở túi vải, lấy la kinh ra, đặt lên mặt đất ngay trước đầu gối. La kinh bằng đồng lạnh ngắt, mặt kính phản chiếu ánh trăng thành một vệt sáng tròn. Anh mở nắp la kinh. Kim la kinh lập tức chuyển động, quay một vòng chậm, rồi một vòng nữa nhanh hơn, rồi một vòng nữa. Nó không dừng. Nó quay liên tục, không có dấu hiệu chậm lại. Tay Vĩnh không đặt lên la kinh, chỉ để nó nằm yên trên đất. Đất dưới la kinh ấm rõ rệt, thậm chí anh còn thấy mặt đất xung quanh khẽ phập phồng như có thứ gì đang di chuyển bên dưới. Nhưng không phải côn trùng hay rắn. Là một chuyển động chậm hơn, rộng hơn, giống như cả cái gò đang hít thở.

Anh ngồi im lặng, không biết bao lâu. Mặt trăng dần vượt qua đỉnh cây gạo, ánh sáng chảy xuống qua kẽ lá tạo thành những vệt loang lổ trên nền đất. Gió đã ngừng từ khi nào. Không một ngọn cỏ nào lay động. Chỉ có cây gạo, với tiếng động trầm trong thân cây mỗi lúc một rõ hơn, như một nhịp tim đập chậm từ lòng đất.

Mười phút, hoặc lâu hơn, Vĩnh không chắc. Anh không đeo đồng hồ. Anh nhắm mắt, cố lắng nghe. Và anh nghe thấy một thứ tiếng khác.

Đó chẳng phải tiếng bước chân, cũng chẳng phải tiếng chó hay tiếng người. Đó là tiếng đất.

Gò Quẫy đang thở.

Một tiếng “hự” trầm đục vọng lên từ dưới lòng đất, như tiếng một người khổng lồ nín thở thật lâu rồi buông ra. Rồi lại một tiếng nữa, đều đặn, chậm rãi, khoảng mười nhịp đếm. Mỗi lần gò “thở”, mặt đất dưới người Vĩnh lại nhấp nhô một chút. Những hòn sỏi nhỏ lăn đi vài phân rồi dừng lại. Vệt cỏ khô bên cạnh la kinh rung lên, rồi lại im. Vĩnh mở mắt. Trước mặt anh, từ mặt đất, những mảng hơi ấm không còn là những dải mỏng lờ mờ nữa. Chúng bốc lên thành từng cụm dày, cao quá đầu gối, quấn vào nhau như những dải lụa trắng đục, ánh trăng chiếu vào khiến chúng trở nên lung linh như có hàng nghìn hạt bụi vàng lơ lửng bên trong.

Anh đưa tay chạm vào một mảng hơi gần nhất. Đầu ngón tay anh ấm, khác hẳn hơi lửa, như chạm vào lớp lông tơ trên bụng một con vật đang thở. Mảng hơi tan ra dưới tay anh, nhưng rồi lại tụ lại, chậm rãi, cố ý. Anh rụt tay lại, hơi thở của chính mình dồn dập hơn. Anh không sợ, nhưng trong lồng ngực đang dâng lên cảm giác của một đứa trẻ lần đầu đứng trước biển, nhìn thủy triều rút ra xa đến không ngờ, và biết rằng một con sóng lớn sắp ập vào.

Kim la kinh dừng lại.

Nó không quay chậm dần rồi dừng. Nó đang quay liên tục thì đứng khựng ngay tại một điểm, như thể có bàn tay vô hình giữ lấy. Mũi kim chỉ thẳng hướng Nam, hướng của huyệt 48. Rồi kim bắt đầu rung nhẹ, rung tại chỗ, mũi kim phát ra một thứ âm thanh vo ve khe khẽ như cánh chuồn chuồn.

Vĩnh ngẩng lên.

Thân cây gạo ngay trước mặt anh, chỗ phần vỏ nứt lớn nhất đối diện về phía Nam, bắt đầu thay đổi. Vỏ cây không nứt thêm, nhưng bóng tối trong khe nứt như thể dày lên, đen lại, và bắt đầu động đậy. Nó khác hẳn bóng của cành lá, vì trăng chiếu từ phía trên xuống. Một mảng đen tuyệt đối đang chuyển động, chậm rãi tách ra khỏi mặt gỗ, như một người bước ra khỏi một cánh cửa không có ánh sáng.

Bóng đen ấy dần mang hình người, cao gầy, hai vai hơi so lại, lưng còng xuống như đã quen gánh nặng. Tay trái chống một cây gậy trúc, từng đốt trúc vàng bóng lên dưới trăng. Tay phải đeo một chiếc túi vải xanh chàm, miệng túi thắt dây gai, túi vải hơi phồng lên như đựng vài thứ nhỏ bên trong. Bàn chân trần đặt lên đất không gây ra tiếng động. Hơi đất ấm xung quanh cuộn lên khi ông bước tới, nhưng không tan đi, mà chỉ né sang hai bên, nhường một lối đi nhỏ.

Ông mặc áo nâu gụ, quần ống sớ, vải thô ráp, kiểu áo quần Vĩnh chỉ thấy trong những bức ảnh tư liệu về nông dân Bắc Bộ thế kỷ mười tám. Khuôn mặt ông gầy, da nhăn nhưng không xám, mà là màu nâu sạm của người suốt đời làm lụng ngoài đồng. Đôi mắt ông sáng lên trong bóng tối, một thứ ánh sáng vàng nhạt như màu mật ong già, không chớp. Vĩnh nhìn vào đôi mắt ấy, và nhận ra ngay một điều: cái cách ông nheo mắt nhìn anh giống hệt cách cụ Cố nhìn anh mỗi khi cụ ngồi trên ghế trẩu đầu hè, ngước lên từ cuốn sổ giấy dó. Nhưng đây khác cụ Cố. Cụ Cố thấp hơn, đậm người hơn, nước da trắng xanh của người già ít ra nắng. Ông này cao gầy, và cái tuổi trong đôi mắt ông không thuộc về chín mươi năm. Nó là hai trăm năm, hoặc hơn.

Đó là cụ tổ Trần Nguyên, đời thứ nhất.

Ông không nói. Ông bước thêm một bước, tới cách Vĩnh khoảng ba mét thì dừng lại. Gậy trúc chống xuống đất, mũi gậy cắm vào lớp cỏ khô. Vĩnh vẫn ngồi xếp bằng, tay đặt trên đầu gối, không đứng dậy, không cúi lạy. Anh không biết phải làm gì. Cụ Cố không dạy anh nghi lễ nào cho cuộc gặp này. Trong sách Tả Ao Bí Thư trang 48 chỉ viết: “Đêm rằm tháng Một âm, ra gò Quẫy. Đặt la kinh xuống đất, ngay dưới gốc cây gạo. Cụ tổ sẽ tới.”

Và cụ tổ đã tới.

Hơi thở của gò Quẫy đã ngừng từ lúc ông bước ra. Mọi thứ im lặng tuyệt đối. Ngay cả tiếng côn trùng ở xa cũng mất hút. Chỉ còn ánh trăng, cây gạo, la kinh, và ông già đứng trước mặt Vĩnh với đôi mắt vàng sáng như hai đốm đèn trong đêm.

Ông nhìn la kinh trước mặt Vĩnh. Rồi ông nhìn vào mặt Vĩnh. Ánh mắt ông không phán xét, không thúc giục, chỉ là đang quan sát, như một người thợ cũ nhìn vào một dụng cụ quen thuộc đã lâu không được dùng đến, đang nằm trong tay một người thợ trẻ. Ông đưa tay trái lên, ngón trỏ chỉ vào mặt la kinh. Ngón tay ông gầy guộc, móng tay dài và nứt ở đầu, nhưng bàn tay không run. Ông chỉ vào la kinh, rồi chỉ vào cái túi vải đeo bên hông ông, rồi chỉ vào ngực Vĩnh. Mỗi lần chỉ, ông đều dừng lại một nhịp, như thể cho Vĩnh thời gian để hiểu.

Vĩnh không hiểu hết, nhưng anh cảm thấy một áp lực nhẹ trong lồng ngực. Cái chỉ tay của ông không mang theo uy quyền, mà mang theo một câu hỏi. Một câu hỏi rất cổ, đã được hỏi ở chính mảnh đất này bốn lần trước đó. Lần đầu vào năm 1784, khi Trần Nguyên mười tám tuổi quỳ trước cụ Phụng. Lần thứ hai vào một đêm rằm tháng Một nào đó giữa thế kỷ mười chín, khi Trần Phúc quỳ trước cha mình. Lần thứ ba vào đầu thế kỷ hai mươi, với đời thứ ba. Lần thứ tư vào năm 1953, với Trần Cố mười bảy tuổi. Và bây giờ, lần thứ năm, với Trần Vĩnh ba mươi hai tuổi, không quỳ, không khấn, chỉ ngồi xếp bằng nhìn lên.

Ông già hạ tay xuống. Tay ông lại nắm lấy cây gậy trúc. Ông nhấc gậy lên khỏi mặt đất, chậm rãi. Mũi gậy trúc giờ chỉ thẳng vào giữa ngực Vĩnh, cách lớp áo khoác chừng một gang tay. Vĩnh không lùi lại. Anh không thể lùi. Có một sức nặng giữ anh ngồi yên, không nằm ở thân thể, mà dâng lên từ bên trong như một bàn tay đặt lên vai anh từ phía sau.

Ngực anh bắt đầu nóng lên.

Cái nóng không đến từ ngoài da. Nó bắt đầu từ trong xương ức, lan ra từng thớ cơ, như có một hòn than nhỏ vừa được thắp lên ngay chính giữa lồng ngực. Nóng đến mức anh phải nhìn xuống. Qua lớp áo khoác, qua lớp áo len bên trong, anh thấy một vệt sáng nhỏ. Vệt sáng hình tròn, bằng đồng xu, đỏ rực như sắt nung, nằm ngay dưới xương quai xanh. Ánh sáng không phát ra thành tia, mà như bị nhốt lại trong một mặt phẳng, chỉ đủ để Vĩnh nhìn thấy đường viền của nó rung lên theo từng nhịp tim anh.

Cây gậy trúc vẫn chỉ vào ngực anh. Bàn tay ông già không run. Mũi gậy cách lớp vải chừng ba đốt ngón tay. Vĩnh thở ra một hơi dài, và hơi thở của anh trong đêm lạnh không tạo thành khói. Hơi thở của ông già cũng không. Không khí quanh hai người đã ấm đến mức sương không thể tồn tại.

Trong đầu Vĩnh, một câu hỏi duy nhất quay vòng: ông đang hỏi anh điều gì? Nhưng anh biết. Anh biết từ lúc đó vệt sáng xuất hiện trên ngực mình. Đây không giống một lời chào. Đây là câu hỏi mà cụ Cố đã viết bằng sáu dòng chữ trong sách bí thư: “Mày phải tự chọn.” Và ông già trước mặt anh, với cây gậy trúc và đôi mắt vàng, chính là người sẽ nhận câu trả lời.

Nhưng Vĩnh chưa trả lời. Anh chưa thể. Anh chỉ ngồi đó, nhìn vệt sáng trên ngực mình đỏ rực dưới ánh trăng, trong khi ông già đời thứ nhất vẫn đứng yên, gậy trúc chỉ thẳng, chờ đợi.

Chương khác

Xem thêm