Tứ Thập Bát Địa - Chương 16: Đo khí phản
Sáng hôm sau mưa tạnh. Vĩnh thức dậy trên tấm chiếu cói trong gian ngoài nhà bà then, vai đau nhừ vì nằm nghiêng suốt đêm. Chú Bá đã dậy từ lúc nào, đang…
Nội dung chương
Sáng hôm sau mưa tạnh. Vĩnh thức dậy trên tấm chiếu cói trong gian ngoài nhà bà then, vai đau nhừ vì nằm nghiêng suốt đêm. Chú Bá đã dậy từ lúc nào, đang ngồi ngoài hiên vê thuốc lào, mắt nhìn ra con đường đất còn đọng nước. Bà then bưng ra ba bát cháo trắng, đặt lên phản gỗ, không nói gì.
Họ ăn sáng trong im lặng. Tiếng thìa gỗ va vào bát sành lách cách. Ngoài sân, mấy con gà ri đã ra bới đất, lông ướt dính bết vào thân. Trời vẫn xám, nhưng mây đã mỏng hơn hôm qua. Ánh sáng lọt qua kẽ mây thành những vệt vàng nhạt trên mặt đường.
Ăn xong, bà then đưa cho Vĩnh một túi vải nhỏ. "Đồ nghề của chú mày gửi bà hôm qua," bà nói. "Bảy đồng tiền với cây kim đồng."
Vĩnh mở túi. Bảy đồng tiền cổ bằng đồng đen, mỗi đồng lớn bằng đốt ngón tay cái. Cây kim đồng dài hơn gang tay, đầu nhọn, thân hơi cong, chỗ cầm quấn chỉ đỏ. Anh nhận ra chúng từ rương tổ. Chú Bá đã lấy ra từ lúc nào anh không biết.
- "Đi thôi," chú Bá đứng dậy, phủi tàn thuốc lào vào gốc cây sau hiên. "Ra mộ trước khi nắng lên."
Ba người rời nhà bà then khi mặt trời còn chưa qua khỏi ngọn núi đá phía đông. Bà then đi cùng, tay xách một bọc nhỏ. Họ không nói chuyện trên đường. Mưa đêm qua khiến nhiều đoạn bị lầy, xe máy của Vĩnh phải dắt bộ qua mấy quãng sình.
Qua đò lần nữa. Bác lái đò nhận ra Vĩnh, gật đầu chào. "Lại sang bên ấy hả cháu?" Vĩnh đáp một tiếng rồi nhìn ra mặt sông. Nước sông Hồng đục ngầu sau mưa, cuồn cuộn chảy, cuốn theo những mảng lục bình và cành cây gãy. Gió trên sông thổi mạnh hơn hôm trước, mang theo mùi bùn tanh và mùi gỗ mục từ đâu đó ngoài bãi.
Khi họ tới nhà bà cụ chủ huyệt 12, mặt trời đã lên quá ngọn tre. Bà cụ ngồi ngoài hiên, tay cầm cái quạt nan, nhưng không quạt, chỉ để yên trên đùi. Thấy họ vào, bà đứng dậy, chống gậy ra đón.
- "Bà đã bảo con cháu ở trong nhà đừng ra vườn sau hôm nay," bà cụ nói. "Có cần gì thêm không?"
Chú Bá lắc đầu. "Bà ở trong nhà là được. Để cháu với thằng cháu ra sau."
Vĩnh theo chú Bá ra vườn sau. Bà then đi sau cùng, tay vẫn xách bọc đồ. Vết đào trên mộ vẫn còn y nguyên như hôm qua, nhưng đất xung quanh đã bắt đầu khô lại ở phần mặt, nứt thành những đường nhỏ như mạng nhện. Con chó trong nhà thấy họ ra, sủa lên mấy tiếng, rồi lại cụp tai lùi vào gầm chạn, không dám ra.
Chú Bá dừng lại trước mộ, cách vết đào chừng ba bước. Chú đưa tay ra hiệu cho Vĩnh dừng lại. "Đứng đó đi. Chú dạy cháu đo khí phản."
Vĩnh đứng lại, tay mở túi vải lấy bảy đồng tiền và cây kim đồng. Chú Bá cầm lấy cây kim, ngắm đầu nhọn dưới ánh sáng, rồi trao lại cho Vĩnh.
- "Đo khí phản là đo luồng khí đi ngược," chú nói. "Mộ đặt đúng hướng thì khí chảy từ đầu mộ tới cuối mộ. Khi có kẻ đảo, khí đổi chiều. Muốn biết kẻ đào đứng ở đâu, phải đo hướng khí phản."
Chú Bá quỳ xuống bên mộ, tay phủi nhẹ lớp đất trên mặt mộ cho phẳng ra. Chú lấy từ trong túi áo ra một nắm tro bếp, rắc đều lên mặt đất thành một hình tròn lớn bằng cái mâm. Xong, chú đứng dậy, phủi tay.
- "Đặt la kinh vào chính tâm. Chỗ tro ấy."
Vĩnh làm theo. Anh mở túi đựng la kinh, đặt mặt đồng xuống chính giữa vòng tròn tro. Mặt đồng lạnh, nhưng khi vừa chạm đất, nó như ấm lên một chút. Kim la kinh rung nhẹ, rồi từ từ quay về hướng Đông Nam, hướng mộ nguyên thủy mà cụ Cố đã đặt năm 1984.
- "Thấy không," chú Bá chỉ xuống kim. "Nó chỉ về đúng hướng mộ, Đông Nam. Nhưng bây giờ cháu lấy bảy đồng tiền ra."
Vĩnh lấy từng đồng tiền từ trong túi vải, xếp thành hàng trên lòng bàn tay trái. Chúng nặng hơn anh tưởng, như thể thứ đồng đen này đã hút vào nó một phần trọng lượng của thời gian.
- "Bảy đồng tiền," chú Bá nói. "Chia bảy hướng quanh la kinh. Bỏ hướng đầu mộ. Hướng đầu mộ là hướng chính, không cần đo."
Chú cầm tay Vĩnh, hướng dẫn anh đặt từng đồng tiền xuống đất. Mỗi đồng cách la kinh một gang tay, tạo thành một vòng tròn không đều quanh mặt đồng. Hướng Đông Nam bị bỏ trống. Bảy đồng tiền nằm ở bảy hướng còn lại, ánh đồng xỉn màu dưới nắng sớm.
- "Còn cây kim đồng," chú Bá nói. "Cắm nó vào tâm la kinh. Đầu nhọn chỉ xuống đất. Để nó tự đứng."
Vĩnh cầm cây kim đồng, tay hơi run. Anh đặt đầu nhọn vào chính giữa mặt la kinh, nơi có một lỗ tròn nhỏ bằng đầu đũa mà trước giờ anh tưởng là dấu vết của thời gian. Cây kim đứng thẳng, đầu nhọn chạm vào mặt đồng, thăng bằng một cách khó tin.
- "Đây là kỹ thuật của cụ Phụng truyền lại," chú Bá nói. "Bảy đồng tiền là bảy hướng quan sát. Kim đồng là cột thu khí. Khi có khí phản chạy qua, đồng tiền sẽ rung. Hướng nào rung, khí phản ở hướng ấy."
Vĩnh gật đầu. Anh quỳ xuống cạnh la kinh, mắt nhìn vào bảy đồng tiền đặt trên đất. Bà then đứng sau lưng anh, tay lần tràng hạt, môi mấp máy đọc gì đó rất khẽ. Gió sông thổi qua vườn, làm lá tre xào xạc. Một cái lá vàng rơi xuống cách vòng tròn tro chừng hai gang tay, rồi nằm yên.
Mười lăm phút đầu không có gì xảy ra.
Kim la kinh vẫn chỉ hướng Đông Nam. Bảy đồng tiền nằm im trên mặt đất, ánh đồng đen không phản chiếu gì. Vĩnh cảm thấy đầu gối tê dại vì quỳ lâu trên nền đất ẩm. Anh định đứng dậy thì chú Bá đặt tay lên vai anh, ấn nhẹ.
- "Chưa được. Cứ ngồi đấy."
Vĩnh ngồi lại. Anh nhìn xuống la kinh, rồi nhìn ra vết đào trên mộ. Đất trong vết đào đã khô hẳn, nứt thành những đường nhỏ. Mùi đất khô khác hẳn mùi đất ẩm. Nó không còn mùi bùn sông nữa, mà có mùi như vôi, như thể có ai đó đã trộn vôi vào đất khi đào.
Rồi kim la kinh rung lên.
Cái rung ấy không đến từ gió. Gió lúc này đã lặng. Nó bắt đầu từ đầu kim, lan xuống thân, rồi lan ra mặt đồng. Kim quay chầm chậm, rời khỏi hướng Đông Nam, di chuyển qua hướng Nam, rồi qua Tây Nam.
Nó dừng lại ở hướng Đông Bắc.
Cùng lúc đó, hai đồng tiền ở hướng Đông Bắc rung nhẹ. Cơn rung không do động đất hay do ai chạm vào. Chúng tự rung, phát ra một âm thanh khe khẽ như tiếng ve sầu kêu rất xa. Hai đồng tiền va vào nhau một lần, rồi nằm im trở lại.
Chú Bá thở ra một hơi dài. "Đông Bắc. Nó đứng ở Đông Bắc."
Vĩnh nhìn về hướng Đông Bắc. Đó là hướng của bụi tre phía cuối vườn, nơi hôm qua con chó đứng sủa. Bụi tre dày và tối, ánh nắng không lọt qua được. Bên dưới bụi tre, đất còn ẩm, có vài dấu chân giày bốt còn in rõ.
- "Đầu mộ thật phải chỉ Tây," chú Bá tiếp tục, giọng trầm hẳn. "Người ta đảo mười lăm độ về Đông Bắc. Khí phản chảy ngược về phía Tây Nam, đụng vào nhà ông Huy ở đó."
Vĩnh quay lại nhìn về hướng Tây Nam. Từ vị trí ngôi mộ, hướng ấy đi thẳng qua vườn rau, hàng rào dâm bụt, rồi đâm vào gian nhà chính, nơi ông Huy đang nằm bệnh viện huyện. Anh rùng mình, không do lạnh. Lần đầu tiên trong đời, anh nhìn thấy một đường khí qua sự rung động của hai đồng tiền cổ trên nền đất.
- "Khí phản," chú Bá nói, "là thứ khí chạy ngược dòng long mạch. Khi mộ bị đảo hướng, long mạch không chịu. Nó đẩy ngược lại một luồng khí về hướng cũ. Luồng khí đó không chảy vào đất nữa, mà chảy thẳng vào nhà gia chủ. Ông Huy ho ra máu vì khí đó đập vào giấc ngủ. Mỗi đêm nó đập một lần. Cứ thế mà bệnh."
Vĩnh nhìn xuống la kinh. Kim vẫn chỉ hướng Đông Bắc, nhưng không còn rung nữa. Hai đồng tiền cũng đã nằm im. Anh cảm thấy một hơi lạnh vừa rời khỏi khu vườn này. Như thể kẻ đứng ở bụi tre hôm qua đã nghe thấy họ nói chuyện, và vừa lùi đi.
- "Đảo lại được không chú?" Vĩnh hỏi.
Chú Bá đứng dậy, phủi đất trên đầu gối. "Đảo lại được. Nhưng cháu phải tự làm. Chú không động được nữa."
Vĩnh nhíu mày. "Sao lại không động được? Chú giữ rương tổ mà?"
- "Chú không lùi vì sợ việc," chú Bá nói. "Cụ dặn."
Vĩnh đứng dậy, chân tê cứng vì quỳ lâu. Anh nhìn chú Bá, chờ đợi một câu giải thích. Nhưng chú không nói thêm. Chú chỉ cúi xuống, nhặt từng đồng tiền lên, lau sạch đất cát trên mặt đồng bằng vạt áo, rồi đưa lại cho Vĩnh.
- "Bảy đồng tiền này," chú nói, "cụ Cố mua từ năm một chín sáu mốt, ở chợ Đồng Xuân. Hồi ấy mỗi đồng giá bằng nửa tạ thóc. Cụ giữ chúng trong rương tổ hơn sáu mươi năm. Bây giờ chú giao cho cháu."
Vĩnh nhận lấy bảy đồng tiền, lòng bàn tay lành lạnh vì sức nặng của đồng. Anh nhét chúng vào túi vải, cùng với cây kim đồng. Anh muốn hỏi thêm. Nhưng anh biết có hỏi chú Bá cũng không nói. Chú đã có thói quen đó từ khi anh còn nhỏ: nói tới đâu, dừng tới đó. Phần còn lại để tự anh tìm ra.
Bà then tiến lên, bà đã đứng im suốt nửa giờ qua. Bà cúi xuống nhìn la kinh, rồi nhìn vết đào. "Cháu phải làm lễ tróc vong trước khi đảo lại," bà nói. "Mộ này có vong. Không tróc vong mà đảo, vong sẽ nhập vào người đảo."
Vĩnh hỏi: "Vong nào?"
- "Vong mà kẻ đào để lại. Nó là một mảnh hồn người sống bị xé ra, gửi vào đất. Khi mộ bị đảo, mảnh hồn đó nằm lại, chờ người tới đảo ngược. Ai đảo ngược, nó sẽ lên người đó."
Vĩnh nhìn xuống vết đào. Anh không thấy gì khác ngoài đất và rễ cỏ. Nhưng anh tin bà then.
- "Tối nay cháu làm lễ ở nhà cụ Cố," bà then nói. "Bà sẽ tróc vong cho. Làm xong rồi cháu tự ra đây đảo lại mộ. Không có bà, không có chú Bá. Cháu làm một mình."
Vĩnh gật đầu. Anh cúi xuống nhặt la kinh lên, lau mặt đồng bằng ống tay áo, rồi đặt vào túi vải. Mặt đồng đã nguội trở lại. Kim đã ngừng rung. Nhưng anh biết nó sẽ còn rung nữa. Chưa phải hôm nay, mà là những lần sau.
Họ rời vườn sau, đi vòng qua hiên nhà. Bà cụ vẫn ngồi đó, tay cầm quạt nan, nhưng không quạt. Bà nhìn Vĩnh bằng đôi mắt mờ đục, rồi hỏi: "Có cứu được không cháu?"
Vĩnh dừng lại. Anh không biết trả lời thế nào. Anh chưa bao giờ phải nói với một bà cụ chín mươi tuổi rằng con trai bà có thể chết vì một luồng khí vô hình mà chính anh cũng chỉ vừa mới biết cách đo.
- "Để cháu làm," anh nói. "Cháu sẽ làm được."
Bà cụ gật đầu, không hỏi thêm. Bà quay mặt vào trong nhà, nhìn lên bàn thờ chồng, nơi tấm ảnh quân phục đã ố vàng. Gió từ sông thổi vào, lay động ngọn đèn dầu trên bàn thờ. Ngọn lửa chao đi vài lần, rồi ổn định trở lại.
Ra đến cổng, chú Bá quay lại nhìn Vĩnh. "Tối nay bà then làm lễ xong, cháu biết phải làm gì chưa?"
- "Ra đây, đảo mộ."
- "Mấy giờ?"
Vĩnh nghĩ một lúc. "Giờ Tý."
- "Đúng. Giờ Tý là giờ âm thịnh nhất. Lúc ấy khí phản mạnh nhất. Cũng là lúc dễ bị vong nhất. Nhưng bà then đã tróc rồi thì không sao." Chú ngừng một lát, rồi nói tiếp: "Chú không đi cùng cháu được. Nhưng chú sẽ chờ ở nhà. Khi nào cháu đảo xong, về nhà. Đừng ở lại đó."
Vĩnh gật đầu. Anh không hỏi tại sao chú Bá không đi cùng. Anh đã hiểu chú đang giấu một việc. Việc ấy liên quan tới lời cụ Cố dặn trước khi chết, và liên quan tới lý do cha anh chết ở tuổi hai mươi lăm.
Họ xuống đò trở về Đồng Cao khi mặt trời đã đứng bóng. Trên đò, bà then ngồi ở mũi, tay đặt lên bọc đồ nghề. Chú Bá tựa lưng vào mạn đò, mắt nhắm lại. Vĩnh ngồi ở lái, tay giữ túi la kinh, nhìn xuống nơi bảy đồng tiền và cây kim đồng đang nằm yên.
Trong đầu anh lặp lại câu chú Bá nói: "Cháu phải tự làm. Chú không động được nữa, cụ dặn."
Cụ đã dặn chú Bá điều gì? Và tại sao chú không thể động vào huyệt nữa? Chú không có căn. Chú chẳng phải thầy địa lý. Nhưng chú đã giữ rương tổ suốt hai mươi tám năm, chờ anh về. Chú đã dạy anh mọi thứ từ khi anh về làng ngày đám tang. Vậy mà giờ tới lúc quan trọng nhất, chú lại lùi lại.
Vĩnh mở túi, nhìn xuống la kinh. Kim vẫn chỉ về hướng Đông Nam. Nhưng anh biết đêm nay, khi anh ra mộ một mình giữa giờ Tý, nó sẽ chỉ một hướng khác. Một hướng mà anh chưa từng thấy.
Đò cập bến. Họ lên bờ, đi bộ về làng. Con đường đất dẫn vào làng đã khô hơn, nhưng vẫn còn vài vũng nước đọng lại từ cơn mưa đêm qua. Vĩnh dẫm qua một vũng nước, bùn bắn lên ống quần. Anh không cúi xuống lau. Anh chỉ nhìn về phía cuối làng, nơi mái ngói nhà cụ Cố thấp thoáng sau hàng tre.
Tối nay bà then sẽ tróc vong. Rồi anh sẽ ra mộ một mình. Và anh sẽ làm nốt việc cụ Cố đã bỏ dở. Anh sẽ đảo ngược lại những gì kẻ kia đã làm với huyệt 12. Anh sẽ đặt nó về đúng hướng Đông Nam, như ngày cụ Cố lội xuống bùn cắm cây kim đồng đầu tiên.
Gà trong làng bắt đầu gáy trưa. Tiếng gáy vang lên từng hồi, rồi lịm đi trong cái nắng tháng Hai còn yếu. Vĩnh bước qua cổng nhà cụ Cố, nơi cây xoài trước sân đã nhú những chùm hoa nhỏ li ti. Anh dừng lại, nhìn cây xoài một lúc.
Mùa này năm ngoái, cụ Cố còn ngồi dưới gốc xoài, tay cầm điếu cày, mắt nhìn ra đường làng. Cụ đã ngồi đó suốt mấy tháng cuối đời, như thể chờ một ngày đã định. Và rồi cụ chết. Và rồi anh về. Và giờ anh đứng đây, tay cầm la kinh đời thứ nhất, chuẩn bị làm công việc của một thầy địa lý đời thứ năm.
Chú Bá đi qua anh, vào nhà trước. Bà then theo sau, bọc đồ nghề vẫn ôm trong lòng. Họ không nói gì. Nhưng Vĩnh biết tối nay sẽ dài. Và đêm nay, khi đồng hồ điểm giờ Tý, anh sẽ ra mộ một mình.
Anh bước vào nhà. Trên bàn thờ cụ Cố, nén hương chú Bá thắp sáng nay đã cháy còn một nửa. Khói hương bay thẳng lên trần nhà, không lay động, như thể trong gian nhà này không có gió.
Vĩnh đặt túi la kinh lên bàn, cạnh cuốn sổ tay đã ghi đầy những dòng về huyệt 12. Anh mở sổ ra, ghi thêm một dòng nữa: "Khí phản hướng Đông Bắc. Kẻ đào đứng ở bụi tre cuối vườn. Tối nay giờ Tý, đảo mộ."
Anh gấp sổ lại, nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, nắng đã lên cao. Gió sông bắt đầu thổi. Và ở đâu đó phía cuối vườn, nơi bụi tre rậm rạp, có một luồng khí lạ vẫn đang chờ đợi.