Tứ Thập Bát Địa - Chương 19: Tấm ảnh Móng Cái
Sáng ngày thứ tư Vĩnh tỉnh dậy thì cơn sốt đã lui hẳn. Anh mở mắt, thấy trần nhà gỗ mun quen thuộc, những đường vân gỗ chạy dọc như sóng nước. Ánh sáng…
Nội dung chương
Sáng ngày thứ tư Vĩnh tỉnh dậy thì cơn sốt đã lui hẳn. Anh mở mắt, thấy trần nhà gỗ mun quen thuộc, những đường vân gỗ chạy dọc như sóng nước. Ánh sáng trắng đục lọt qua khe cửa sổ, rọi xuống nền gạch những vệt sáng mờ. Trong buồng có mùi nước gừng và mùi dầu gió. Chú Bá ngồi ở mép giường, tay cầm bát cháo còn bốc khói.
- “Tỉnh rồi à,” chú nói, giọng khàn. “Ba ngày rồi đấy. ” Vĩnh cố nhỏm dậy. Toàn thân ê ẩm, các khớp vai và đầu gối như bị ai tháo rời rồi lắp lại. Anh tựa lưng vào thành giường, đưa tay đón bát cháo. Những ngón tay vẫn còn run, nhưng đã cầm chắc được.
Cháo nấu từ gạo tám thơm, băm thịt nạc vai, điểm vài cọng hành xanh. Anh ăn từng thìa một, cảm nhận hơi nóng lan xuống ngực. Vĩnh hỏi: “Ông Huy ngoài Hà Nội sao rồi chú? ” “Sáng qua có điện thoại từ nhà ông ấy. Ông Huy đỡ sốt, tỉnh táo trở lại.
Bác sĩ chuyển về bệnh viện huyện theo dõi. ” Chú Bá với tay lấy điếu cày, châm lửa. Khói thuốc bay lên, quyện vào mùi nước gừng. “Huyệt số mười hai tạm ổn. Cháu làm được rồi. ” Vĩnh không đáp. Anh nhìn xuống bàn tay mình.
Trên mu bàn tay vẫn còn vết hằn của cán xẻng. Đêm đó anh đã cầm xẻng suốt mấy tiếng đồng hồ, đào hố, lấp đất, cắm hương. Rồi anh về, lên cơn sốt. Ba ngày chìm trong cơn mê sảng, anh chỉ nhớ loáng thoáng tiếng gà gáy sáng, tiếng dép chú Bá đi lại trong nhà, và cái lạnh từ mặt chuông đồng trong túi áo nơi đầu giường.
Anh đặt bát cháo xuống bàn. Cạnh bát cháo là la kinh của cụ tổ. Mặt đồng sẫm màu, kim chỉ tính đứng im. Mấy hôm sốt anh không dám chạm vào nó. Giờ anh đưa tay lên, ngón trỏ chạm vào mặt đồng. Kim không động đậy. Anh thở ra một hơi.
- “Chú Bá này,” anh nói, “bà then đâu rồi?”
- “Chiều nay bà ấy qua,” chú Bá đáp. “Bà bảo có chuyện phải nói.”
Buổi chiều trời đổ gió bấc. Từng cơn gió lạnh thổi từ phía sông Hồng vào, rít qua khe cửa, đẩy những chiếc lá xoài khô lăn lóc trên sân gạch. Vĩnh đã xuống giường, ngồi ở gian giữa. Anh mặc lại chiếc áo bông cũ, vai áo còn vương mùi mồ hôi và mùi đất từ đêm đặt lại huyệt. Trên bàn, chú Bá đã pha sẵn ấm trà mạn. Khói trà bốc lên nghi ngút.
Bà then tới lúc xế chiều. Bà không đi một mình. Bà dắt theo một con chó nhỏ lông vàng, tai cụp, mõm đen. Con chó chạy vào sân trước, đánh hơi quanh gốc xoài, rồi nằm xuống cạnh bậc thềm. Bà then mặc áo chàm dài, đầu đội khăn mỏ quạ đen. Tay bà cầm một chiếc túi vải ba.
Bà bước vào nhà, gật đầu chào chú Bá, rồi ngồi xuống ghế tràng kỷ đối diện với Vĩnh. Chú Bá rót trà mời bà. Bà then nâng chén trà lên, nhấp một ngụm nhỏ, rồi đặt xuống. Mắt bà nhìn Vĩnh rất lâu.
Bà hỏi: “Cháu đỡ chưa?”
- “Cháu đỡ rồi ạ.”
- “Tốt rồi. Nghề này sốt là chuyện thường. Cụ Cố hồi trẻ cũng sốt ba lần như thế. Mỗi lần sốt là mỗi lần mở mắt thêm một chút.”
Vĩnh gật đầu. Anh mang ấm trà rót thêm cho bà. Bàn tay anh vẫn còn yếu, ấm trà run run trong lòng bàn tay. Bà then đưa tay đỡ lấy, đặt ấm xuống bàn.
- “Cháu bà có tin cho cháu,” bà nói. “Cụ Cố giấu chuyện này ba mươi năm. Nhưng giờ cháu nhận căn rồi, bà nói được. ” Vĩnh ngồi thẳng lưng. Anh nhìn sang chú Bá. Chú Bá đang cúi mặt, tay vê điếu thuốc lào, nhưng không châm lửa.
Trong gian nhà, ngọn đèn dầu leo lét trên bàn thờ. Gió bấc lùa qua khe cửa, làm ngọn lửa chao qua chao lại. Bà then thò tay vào túi vải ba, lấy ra một tấm ảnh đen trắng. Tấm ảnh cũ tới mức vàng ố, mép ảnh cong lên vì ẩm.
Bà đặt tấm ảnh lên mặt bàn, xoay về phía Vĩnh. Trong ảnh là một người đàn ông trung niên mặc áo dài tay kiểu Tàu, màu đen, cổ đứng. Gương mặt thon, da trắng, lông mày rậm và thẳng. Ông ta đeo kính tròn gọng bạc. Phía sau lưng là một hiệu thuốc Bắc, biển hiệu bằng chữ Hán, bên dưới có hàng chữ quốc ngữ nhỏ: “Hiệu thuốc Bắc Vĩnh Khang, Móng Cái.
” Vĩnh cầm tấm ảnh lên. Anh nhìn thật kỹ. Người đàn ông trong ảnh đứng thẳng, hai tay khoanh trước bụng, môi hơi mím. Ánh mắt sau cặp kính tròn không nhìn vào ống kính, mà nhìn chếch sang bên phải, như thể lúc chụp ảnh có ai đó đứng ở đó.
- “Tên hắn họ Trương,” bà then nói. Giọng bà rất nhỏ, nhưng rành rọt từng chữ. “Người Hoa Quảng Đông, sinh ở Móng Cái.”
Vĩnh hạ tấm ảnh xuống. Anh nhìn bà then. “Cụ Cố quen người này ạ?”
- “Quen.” Bà then cầm chén trà lên, nhưng không uống. Mắt bà nhìn vào khoảng không giữa gian nhà. “Cụ ghi tên hắn trong một cuốn sổ đen từ năm chín hai. Năm đó hắn mới về Việt Nam, mở hiệu thuốc Bắc ở Móng Cái. Nhưng hiệu thuốc chỉ là cái vỏ.”
- “Hắn làm nghề gì ạ?”
- “Cùng nghề với dòng Trần mình, nhưng khác phái, khác tông.” Bà then ngừng một lát. “Hắn theo một dòng thuật âm trạch bên kia biên giới, không làm nghề điểm huyệt như thầy địa lý Việt. Bọn họ chuyên đi tìm những huyệt mộ đã được đặt, rồi đào lên, đảo hướng, cấy khí khác vào.”
Vĩnh lặng người. Anh nhớ tới dấu đào bốn góc hình sao trên mộ bà cụ chín mươi tuổi. Nhớ tới lớp đất xáo trộn, nhớ tới cây kim đồng bị bẻ gãy đút vào vách huyệt. Nhớ tới bảy cây đinh gỉ cắm trên mặt mộ.
Anh hỏi: “Kẻ đào mộ huyệt số mười hai là hắn?”
Bà then gật đầu. “Đúng là hắn. Hắn không tự đào. Hắn sai đệ tử. Nhưng cách bài trí bảy cây đinh và lỗ khoan bốn góc là thủ pháp của phái đó. Bà nhìn là biết ngay.”
Chú Bá đặt điếu cày xuống. Tiếng điếu chạm vào thành bàn kêu một tiếng cộc khô. Chú ho khan một tiếng, rồi quay mặt ra cửa sổ. Gió bấc thổi lá xoài bay lào xào trên sân.
Vĩnh hỏi: “Tại sao cụ Cố lại ghi tên hắn trong sổ đen từ năm chín hai?” Anh vẫn cầm tấm ảnh. Những ngón tay anh bắt đầu siết chặt. Mép ảnh cong lên, hằn vào lòng bàn tay.
Câu hỏi rơi xuống gian nhà, nằm im giữa tiếng gió bấc ngoài sân. Vĩnh nhận ra chú Bá đã biết một phần câu trả lời. Cái cách chú quay mặt ra cửa sổ quá lâu, cái cách bàn tay chú giữ chặt đầu gối, đều là dấu hiệu của một chuyện được chôn từ trước khi anh sinh ra. Từ năm chín hai tới năm chín tám là sáu năm. Cũng là sáu năm trước khi cha anh mất. Người đàn ông họ Trương xuất hiện đúng vào khoảng trống đó. Và bây giờ tên hắn nằm trên bàn, trong một tấm ảnh cũ, dưới ánh đèn dầu nhà cụ Cố.
Vĩnh cũng nghĩ tới cuộc gọi nặc danh trên xe khách. Người gọi biết chuyện cũ của cha anh, biết anh vừa nhận căn, biết cả nỗi sợ mà cụ Cố giấu trong rương tổ. Mỗi manh mối bỗng nối vào tấm ảnh trước mặt.
Bà then không trả lời. Bà nhìn xuống chén trà. Mặt nước trong chén sóng sánh. Bên ngoài, con chó vàng bỗng kêu lên một tiếng ẳng ngắn, rồi im bặt. Gió vẫn thổi, nhưng trong nhà chợt yên ắng.
Vĩnh nhìn sang chú Bá. Chú vẫn quay mặt ra cửa sổ, nhưng bàn tay đặt trên đầu gối đã nắm chặt lại. Đốt ngón tay trắng bệch.
- “Bà nói đi ạ,” Vĩnh nói. “Tại sao cụ Cố phải để ý tới một người Hoa Quảng Đông ở tít Móng Cái?”
Bà then ngước lên. Mắt bà nhìn thẳng vào Vĩnh. Trong ánh đèn dầu leo lét, đôi mắt già nua của bà ánh lên một nỗi nặng trĩu. Nó giống nỗi buồn, nhưng chưa hẳn là buồn. Nó giống sự sợ hãi, nhưng cũng chưa hẳn là sợ.
Bà mở miệng định nói, rồi lại thôi. Bà với tay cầm ấm trà, rót thêm vào chén của mình, dù chén vẫn còn đầy. Nước trà tràn ra mặt bàn, chảy thành một vệt nhỏ trên mặt gỗ.
Chú Bá quay lại. Lần đầu tiên từ lúc bà then bước vào, chú lên tiếng. Giọng chú khàn đục, như tiếng điếu cày rít trong đêm. “Nói đi bà then. Thằng Vĩnh phải biết. Nó đã đảo được huyệt rồi. Nó phải biết kẻ đứng sau.”
Bà then nhắm mắt lại. Bà giữ nguyên như thế một lúc lâu. Khi bà mở mắt ra, giọng bà chỉ còn là tiếng thì thào. “Vì hắn liên quan tới ba cháu.”
Vĩnh buông tấm ảnh. Tấm ảnh rơi xuống bàn, lật úp, mặt sau trắng ố để lộ mấy dòng chữ Nôm nhòe nước. Anh không nhìn thấy những dòng chữ đó. Anh chỉ nghe một tiếng ù trong tai. Tiếng ù đó giống tiếng gió rít qua khe cửa, nhưng vọng ra từ bên trong đầu anh.
Bàn tay anh theo thói quen thò vào túi áo bông. Những ngón tay chạm vào chiếc chuông đồng. Mặt đồng lạnh buốt. Anh nắm chặt lấy nó. Và lần đầu tiên từ lúc cầm chiếc chuông, anh nghe thấy nó kêu.
Một tiếng ngân rất nhỏ, khác tiếng chuông bình thường. Nó giống tiếng nước rơi trên mặt đồng. Một giọt, rồi hai giọt. Anh rút tay ra khỏi túi, nhìn xuống lòng bàn tay. Không có nước. Nhưng tiếng ngân vẫn còn văng vẳng trong không khí.
Chú Bá và bà then cùng nhìn anh. Rồi họ nhìn xuống túi áo bông của anh, nơi chiếc chuông vừa kêu.
- “Nó kêu rồi phải không?” bà then hỏi.
Vĩnh không trả lời. Anh nhìn tấm ảnh úp trên bàn. Dòng chữ Nôm nhòe nước dưới ánh đèn hiện lên vài nét mờ: “Trương thị, Móng Cái.” Anh không đọc hết. Anh chỉ cảm thấy ngực mình thắt lại. Cái lạnh từ mặt chuông đồng vẫn lan lên, chạy dọc cánh tay, lên tới vai.
- “Ba cháu và hắn,” Vĩnh nói, giọng anh khô khốc. “Ba cháu đã gặp hắn? ” Bà then không đáp. Bà cúi xuống, nhặt tấm ảnh lên, lật lại. Bà nhìn tấm ảnh rất lâu, rồi đặt nó vào lòng bàn tay Vĩnh. “Cháu giữ lấy, rồi có ngày cháu sẽ cần.
” Vĩnh cầm tấm ảnh. Người đàn ông trong ảnh vẫn nhìn chếch đi, như thể đang nhìn khoảng tối ngoài khung hình. Một hình ảnh mà chỉ hắn thấy. Vĩnh nhìn kỹ vào nền ảnh, vào hàng chữ “Hiệu thuốc Bắc Vĩnh Khang”, vào cánh cửa gỗ sau lưng người đàn ông.
Cánh cửa hé mở, để lộ một khoảng tối. Trong khoảng tối đó, có một hình người rất mờ. Một bóng người đứng khuất sau cánh cửa. Vĩnh không biết bóng người đó là ai. Nhưng trong giây phút đó, anh cảm thấy tim mình đập chậm lại.
Một ý nghĩ chạy qua đầu anh, rất nhanh, như một luồng điện. Ý nghĩ đó chưa thành lời. Nó chỉ là một cảm giác. Cảm giác rằng bóng người kia có liên quan tới anh. Rằng hai mươi tám năm trước, cha anh đã từng đứng ở đâu đó gần hiệu thuốc này.
Đã từng nhìn thấy cánh cửa hé mở này. Và đã từng bước vào.
- “Cháu còn nhiều thứ phải học,” bà then nói. “Nhưng hôm nay chỉ tới đây thôi. Cháu vừa khỏi sốt. Cháu cần nghỉ.” Bà đứng dậy. Chú Bá cũng đứng dậy. Bà then cúi chào bàn thờ, rồi quay ra cửa. Trước khi bước qua bậc cửa, bà dừng lại, quay đầu nhìn Vĩnh.
- “Cụ Cố không nói cho cháu về chuyện này. Cụ muốn cháu tự tìm. Nhưng tình hình bây giờ khác rồi. Hắn đã quay lại. Hắn biết cháu đã nhận căn. Hắn sẽ còn tới.”
Bà bước ra sân. Con chó vàng đứng dậy, quấn quýt bên chân bà. Tiếng dép cao su đều đặn vang lên, xa dần. Gió bấc vẫn thổi, lùa qua hàng tre đầu ngõ những tiếng rít dài.
Trong nhà, Vĩnh vẫn ngồi đó. Anh cầm tấm ảnh trong tay, nhìn vào khuôn mặt người đàn ông họ Trương. Rồi anh nhìn xuống chiếc chuông đồng trong túi áo. Nó đã ngừng kêu. Nhưng cái lạnh từ mặt đồng vẫn còn. Anh biết nó vừa kêu khác với tiếng kim loại chạm nhau trong rương tổ.
Anh đặt tấm ảnh xuống cạnh la kinh. Ngọn đèn dầu chiếu lên mặt kính tròn của người đàn ông, làm hai mắt trong ảnh tối lại. Vĩnh quay tấm ảnh đi, nhưng cảm giác bị nhìn vẫn không mất. Nó nằm đâu đó trên gáy anh, sát chân tóc, khiến anh phải ngồi thẳng hơn.
Chú Bá thu dọn chén trà. Tay chú chạm vào mặt bàn, gạt qua vệt nước bà then làm đổ lúc nãy. Chú lau rất chậm, lau một lần rồi lại lau thêm lần nữa, dù mặt gỗ đã khô. Vĩnh nhìn động tác ấy và hiểu chú đang tránh nhìn vào tấm ảnh.
- “Chú biết tên hắn từ trước,” Vĩnh nói.
Chú Bá dừng tay.
- “Chú biết ít hơn cụ Cố,” chú đáp. “Và biết nhiều hơn mày. Chừng đó thôi.” Vĩnh muốn hỏi thêm, nhưng cổ họng nghẹn lại. Anh nhìn ra sân. Con chó vàng của bà then đã đi xa, chỉ còn vài dấu chân nhỏ trên nền đất ướt. Gió bấc thổi qua hàng xoan, làm một chiếc lá khô rơi xuống bậc cửa.