Vớt thi nhân - Chương 1: Áo bà ba xanh

Đêm mười bảy tháng Năm âm, Tư Hậu mở mắt lúc hai giờ sáng. Trong chòi không một tiếng động, chỉ có tiếng thở đều của dòng sông phía dưới mé bùn. Hắn nằm…

Nội dung chương

Đêm mười bảy tháng Năm âm, Tư Hậu mở mắt lúc hai giờ sáng. Trong chòi không một tiếng động, chỉ có tiếng thở đều của dòng sông phía dưới mé bùn. Hắn nằm im trên chõng tre, nghe nước ròng rút chậm, bãi đất trước nhà lộ ra mùi tanh ngọt của cá chết và lục bình mục. Trăng non khuất sau mây, mặt sông đen nhờ như tấm da trâu mục trải dài từ bến ra tới lạch giữa dòng. Chòi bên xóm đập ánh đèn vàng lên mặt nước thành từng vệt ngắn, lắt lay theo dòng chảy. Hắn ngồi dậy, châm đèn dầu, nhìn ra mé sông qua khe vách tre. Cái cảm giác quen thuộc đã ngồi trong bụng từ lúc chạng vạng tối. Cha hắn từng gọi đó là “nước gọi”. Ông Hai nói nghề này không chờ người ta kêu, nghề này chờ nước nói. Nước nói bằng cách làm ngứa gan bàn chân, làm khô miệng người vớt, làm người vớt không ngủ được dù mắt nhắm. Tư Hậu ngồi bên mé chõng, lắng nghe tiếng sông thở, rồi đứng dậy mặc áo vải dày tay dài, quấn khăn rằn quanh cổ, xỏ đôi dép lốp mòn gót.

Hắn bước ra sân, qua gốc bần già nơi buộc chiếc xuồng ba lá. Xuồng màu đen, mạn trầy, mũi gắn cây sào nhỏ cắm đèn dầu. Phía sau xuồng, lưới câu chùm ba sào nằm cuộn trong thùng tôn. Từng móc bốn ngạnh sáng nhờ nhờ dưới đèn. Dân chài thường không dùng móc bốn ngạnh, sợ rách lưới, sợ nặng tay. Đồ nghề này chỉ dân vớt xác mới dám đeo. Tay Tư Hậu đã quen với sức nặng đó, mỗi ngạnh dài bằng đốt ngón tay trỏ, uốn cong vào trong như móc câu cá sấu. Hắn kiểm tra từng sợi dây câu, thắt lại mối nối ở chỗ sào thứ ba vừa bị bong, rồi mới cởi dây cột xuồng, đẩy mũi xuồng ra khỏi bãi bùn.

Mái dầm nhúng nước một tiếng “oạp” nhỏ, rồi im. Xuồng trôi thụt vào bóng tối sông Tiền.

Khúc Bến Cát đêm nay lặng hơn mọi khi. Mặt sông phẳng như mặt gương đen, không gợn, không gió. Lục bình dạt thành từng mảng rời rạc trôi chầm chậm về phía hạ lưu. Mùi nước đêm tháng Năm không tanh như mùa lũ, nó có vị đục của phù sa non, vị của những thứ đang phân hủy dưới đáy sông từ mùa nước nổi năm ngoái. Đèn dầu trên mũi xuồng rọi một vòng sáng vàng đường kính hơn sải, ngoài vòng đó mọi thứ đều đen. Xuồng ba lá chở một người cắt nước êm như lưỡi dao rạch tấm lụa. Tư Hậu chèo ra tới giữa dòng, đoạn đối diện cồn Phú Mỹ, rồi dừng mái dầm.

Hắn để xuồng trôi tự do, tay trái ghì sào, tay phải thả lưới từng nửa sải một. Lưới chìm dần, ba sào câu giăng ngang dòng nước chậm. Dây câu căng ra, rồi chùng lại khi sào chạm đáy. Hắn ngồi xuống mũi xuồng, lưng tựa cột đèn, mắt nhìn mặt nước chỗ dây lưới căng. Nghề vớt xác ban đêm có một luật không viết ra giấy: không thắp đèn quá sáng, không nói chuyện, không hát. Sông ban đêm là địa phận của Ông Dưới. Dân vớt xác chỉ là khách mượn đường, vớt xong phải về trước khi trời hửng đông, không thì vong kịp nhận mặt.

Tư Hậu đã hai chục năm trong nghề. Tính từ năm hai mươi hai tuổi, sau khi cha hắn chết đuối khúc Bến Cát này, hắn cầm sào thay cha. Trước đó hắn theo cha từ năm mười ba, làm phụ: giữ xuồng, đưa dây, khiêng xác lên bờ. Hai chục năm, qua tay hắn đã bao nhiêu xác, hắn không đếm. Dân trong nghề không đếm, đếm là khoe với Ông Dưới, Ông sẽ tính sau.

Cây sào giật mạnh.

Cú giật chìm và nặng, kéo dây câu căng xuống đáy. Tư Hậu đứng lên chậm, tay trái nắm dây, tay phải ghì sào. Hắn chờ ba nhịp thở để xem có phải lươn lớn hay rùa đất vướng lưới. Nhịp thứ tư, dây kéo xiết ngang xuồng, hướng về phía cồn Phú Mỹ. Cá giật rồi chạy, còn cái này kéo từ từ, đều, như có ai dưới đáy sông cầm đầu dây bên kia dắt đi. Hắn nắm chặt dây câu, ngón tay quấn chặt vào sợi cước đen. Hắn không ghì lại, để dây chạy thêm một sải, chờ cho nó căng đến mức không thể căng hơn, rồi mới bắt đầu kéo.

Từng nửa sào lên, nước sông rỉ qua kẽ tay, lạnh hơn nước bình thường. Cái lạnh khô và bám vào da như bột. Cha hắn từng gọi đó là “lạnh vong”. Người chết dưới nước lâu, vía họ ngấm vào nước, nước đó qua tay người vớt là truyền cái lạnh không bao giờ ấm lại được bằng lửa. Tư Hậu vừa kéo vừa thở đều bằng mũi, mắt nhìn dây cước chỗ móc vào mạn xuồng. Kinh nghiệm hai chục năm dạy hắn không nhìn xuống nước trước khi xác nổi. Nhìn sớm, vong chưa lên đã thấy mặt mình, sẽ nhớ.

Nửa sào cuối cùng, mặt nước trước mũi xuồng động. Một bàn tay trắng nhợt nổi lên trước, ngón tay co quắp, móng bong khỏi thịt. Rồi cánh tay, rồi tóc. Tóc đàn bà dài, xòa trên mặt nước như rong bám đáy ghe. Tóc đen dính bết thành từng lọn, vướng vào dây lưới ở đoạn ngực và cổ. Tư Hậu cụp mắt ngay khi thấy tóc. Đó là quy tắc một của nghề: vớt một mình không nhìn mặt. Cha hắn dạy từ năm mười ba tuổi, người vớt ban đêm một mình là người không có chứng. Vong mà biết mặt sẽ theo về nhà, đứng cuối giường, gọi tên lúc gần sáng. Nhìn mặt xác chỉ được làm khi có ít nhất hai người trên xuồng, hoặc khi có bà giữ miếu đứng trên bờ làm chứng.

Hắn giữ mắt nhìn vào mép xuồng, tay kéo xác lên bằng động tác thuần thục. Một tay đỡ vai, một tay luồn dưới lưng, xoay người xác nằm sấp trên sàn xuồng. Đầu xác quay về phía mũi, hai chân thõng về phía lái. Mặt úp xuống sàn, tóc che kín. Hắn với tay lấy chiếc chiếu cũ gấp ở đuôi xuồng, phủ lên xác từ vai trở xuống. Chiếu rách một góc, đủ che thân thể, không che được bàn chân trái. Bàn chân trắng bệch, ngón cái thâm đen vì máu tụ. Tư Hậu kéo chiếu xuống thêm một tấc, che nốt, rồi ngồi xuống ghế giữa xuồng, thở.

Tay phải hắn bắt đầu lạnh. Nước sông tháng Năm ấm hơn nước mùa lũ, nhưng cái lạnh trong tay lúc này không phải lạnh của nước. Nó từ trong xương ngón tay lan ra, chạy dọc mu bàn tay, lên cổ tay, dừng ở giữa cẳng tay. Tay trái không sao. Tay phải, tay vừa chạm vào vai xác lúc kéo lên, lạnh như vừa thọc vào thùng nước đá giữa trưa hè. Hắn nhìn tay mình dưới ánh đèn dầu. Da tay bình thường, không tím, không tái. Nhưng tay hắn vẫn lạnh.

Trong lúc hắn ngồi nhìn tay mình, gió nổi lên từ phía cồn Phú Mỹ. Gió tháng Năm ở sông Tiền thường thổi hướng Nam - Tây Nam, mang theo mùi bùn và khói đốt đồng. Nhưng cơn gió này thổi từ hướng Đông, ngược dòng, lạnh và khô. Gió tạt qua mạn xuồng, lật mép chiếu phủ xác lên một góc.

Mảnh áo lộ ra.

Tư Hậu không cố ý nhìn. Nhưng mắt người vớt quen với bóng tối, quen với việc nhận diện từng mảnh vải trên xác, vì quần áo là thứ duy nhất còn nguyên khi mặt đã trương. Áo bà ba xanh. Vải thô dày, nhuộm chàm ba lần cho ra màu xanh đậm pha chút xám. Trên ngực áo bên trái, thêu tay một nhành hoa cà: bốn cánh màu tím nhạt, nhụy vàng, cuống xanh rêu.

Hắn biết bộ áo này.

Hắn đã mua vải ở chợ Sa Đéc tháng Chạp năm 2006, đưa cho Mai tự cắt may. Mai nói áo này để mặc ngày giỗ ông nội, rồi để dành, sau này con gái lớn sẽ sửa lại cho con mặc. Mai thêu hoa cà lên ngực áo vì ngoài vườn nhà bà ngoại ở Lai Vung có một bụi hoa cà già, năm nào cũng nở hai đợt. Cái áo đó đã được đốt cùng đồ đạc của Mai trong tang lễ tháng Ba năm 2017, tại xóm Lai Vung, trước mặt bà ngoại, trước mặt An sáu tuổi, trước mặt chính hắn. Hắn đã đứng nhìn lửa cháy mà không khóc, tay nắm chặt chén nhang, mắt khô như vỏ cây chết.

Đã tám năm trôi qua. Bộ áo đã cháy thành tro, tro đã rải xuống kênh Lai Vung theo lời thầy cúng. Không thể còn. Không thể nguyên vẹn trên một cái xác vừa trôi từ đáy sông lên.

Tư Hậu không lật chiếu. Hắn ngồi yên, tay phải lạnh buốt đến khuỷu, mắt nhìn mảnh áo xanh lộ ra dưới mép chiếu rách. Hai chục năm trong nghề, hắn đã vớt đủ loại xác: xác trẻ con trương phồng, xác thanh niên tự tử thắt cổ dây chuối, xác ông già chết đuối khi đi câu đêm, xác đàn bà bị chồng đánh rồi nhảy sông. Chưa lần nào hắn sợ lật chiếu lên xem mặt. Đêm nay hắn sợ. Cái sợ không nằm ở cái xác. Nó nằm ở điều sẽ lộ ra nếu hắn lật chiếu. Nếu người dưới chiếu là Mai, nghĩa là Mai không chết cháy ở chợ nổi năm 2017, nghĩa là người ta đã chôn nhầm tám năm trước, nghĩa là suốt tám năm qua hắn cúng giỗ cho một nắm tro không phải vợ mình. Nếu chẳng phải Mai, nghĩa là có ai đó mặc bộ áo giống hệt, thêu cùng một nhành hoa cà, cùng kiểu may, cùng màu chỉ tím nhạt. Cả hai khả năng đều không thể chịu được.

Hắn ngồi như vậy không biết bao lâu. Đèn dầu trên mũi xuồng cháy còn nửa bấc, ánh sáng vàng ngả sang cam. Gió từ hướng Đông tắt, mặt sông trở lại phẳng lặng. Lục bình trôi dồn về phía hạ lưu thành từng mảng đen đặc quánh.

Rồi tiếng gọi vọng lên.

Tiếng gọi không từ trên bờ. Nó vọng từ phía mạn xuồng, ngay sát mặt nước, chỗ mũi xuồng cắt dòng chảy. Giọng đàn bà, giọng quen.

“Anh Tư. ” Tư Hậu không quay đầu. Hai tay hắn siết chặt mạn xuồng, móng tay cấu vào gỗ mục. Hắn biết giọng này. Tám năm rồi hắn không nghe lại, nhưng hắn biết. Đó là giọng của Mai lần cuối gọi hắn ở chợ nổi Cao Lãnh, sáng tháng Ba năm 2017.

Hôm đó Mai đứng trên mũi ghe hàng, tay ôm An sáu tuổi, gọi với theo hắn khi hắn chèo xuồng đi vớt một xác trẻ con trôi từ thượng nguồn xuống. Giọng Mai khi đó nhỏ như vầy, một cái tên hỏi mà biết không có câu trả lời. Nước dưới mạn xuồng động.

Cá đêm bơi nhẹ, chỉ gợn mặt nước một vòng tròn nhỏ. Cái động này khác, giống như có người vừa trở mình dưới nước, ngay sát lớp ván mỏng ngăn giữa xuồng và lòng sông.

“Anh Tư.”

Lần thứ hai, tiếng gọi gần hơn. Tư Hậu cảm nhận có ai đó dưới nước vừa trườn về phía mũi xuồng. Hắn cắn răng, tay phải lạnh buốt đến tận vai. Hắn không trả lời. Trong nghề có luật: ban đêm trên sông, ai gọi tên mình cũng không được trả lời, dù tiếng gọi có giống người thân đến đâu. Đó có thể là vong mượn giọng. Nhưng luật không dạy phải làm gì khi tiếng gọi là của người vợ đã chết tám năm, gọi bằng cái tên chỉ mình vợ gọi. “Anh Tư”, chẳng phải “Tư Hậu” như xóm giềng, đâu phải “thằng Hậu” như Bà Bảy, cũng chẳng phải “anh Hậu” như bạn nghề. Cái tên như một sợi dây rút từ đáy sông lên, thòng vào cổ hắn.

Hắn ngồi chờ cho tiếng gọi tắt. Tiếng gọi không tắt. Nó lặp lại thêm hai lần nữa, mỗi lần nhỏ hơn lần trước, như người gọi đang bị kéo ra xa, đang chìm xuống. Lần cuối cùng, tiếng gọi không còn là tiếng gọi nữa, nó thành một hơi thở dài, rồi thành tiếng nước vỗ nhẹ vào mạn xuồng, thành tiếng bong bóng vỡ dưới đáy.

Mọi thứ im lặng.

Tư Hậu ngồi yên cho đến khi đèn dầu tắt hẳn. Bóng tối phủ lên xuồng như một nắp vung. Hắn mò mẫm châm lại đèn, tay run nhưng khác với vì lạnh. Dưới ánh lửa bật lên, chiếc chiếu vẫn phủ trên xác, mép chiếu vẫn lật một góc, mảnh áo xanh vẫn nằm im. Hắn cầm mái dầm, quay xuồng về phía bến. Mái dầm nhúng nước thành từng nhịp đều, không vội, không chậm. Xác nằm dưới chiếu không động đậy, không trương thêm, không xoay. Nhưng Tư Hậu biết có thứ gì đó đã thay đổi trên xuồng từ lúc tiếng gọi cất lên. Không khí lạnh hơn, mùi nước sông tanh hơn, và tay phải hắn không còn lạnh buốt nữa. Nó chuyển sang tê dại, mọi dây thần kinh trong tay như vừa bị rút hết ra ngoài, để lại một ống da rỗng.

Khi mũi xuồng chạm bãi bùn trước chòi, trời còn chưa rạng. Gà trong xóm chưa gáy, chó chưa sủa. Tư Hậu nhảy xuống bùn, nước ngập đến mắt cá chân. Hắn cột dây xuồng vào gốc bần, thắt nút chặt tới mức dây hằn vào vỏ cây, rồi lội lên bờ, xách đèn đi thẳng vào chòi. Hắn không lật chiếu, không xem mặt xác. Cánh cửa tre đóng lại sau lưng, ngăn hắn với cái xác nằm trên xuồng ngoài kia, nhưng không ngăn được hơi lạnh từ tay phải đang lan lên cổ.

Trong chòi, Tư Hậu ngồi xuống cạnh bàn thờ cha. Di ảnh ông Hai chụp năm 1990, hai năm trước khi ông chết đuối ở chính khúc sông này. Ông Hai mặc áo bà ba trắng, ngồi trên mũi xuồng, mắt nhìn thẳng vào ống kính, không cười. Trên bàn thờ, nhang cháy còn một nửa que từ tối hôm trước. Tư Hậu rút ba que nhang mới, châm lửa từ đèn dầu, cắm vào bát nhang bằng sành. Khói bay thẳng lên trong không khí đứng, không vướng gió. Hắn đứng nhìn khói, mắt dán vào làn khói trắng mỏng đang tan vào bóng tối trên mái lá.

Ngày mai hắn phải giao xác cho công an phường. Phải khai những gì hắn thấy. Phải quyết định có nên gọi Chú Năm ra giúp không, có nên lên miếu An Khương gặp Bà Bảy không. Nhưng đêm nay, hắn chỉ ngồi đó, tay phải tê dại buông thõng bên hông, tai còn văng vẳng tiếng gọi “Anh Tư” từ mặt nước. Trong đầu hắn, hình ảnh mảnh áo bà ba xanh và nhành hoa cà cứ lặp đi lặp lại, không dứt ra được.

Hắn nhìn xuống bàn tay phải, nơi cái lạnh vẫn ngồi im trong xương. Ngón tay hắn co lại, rồi duỗi ra, vẫn nghe đau, vẫn nghe lạnh. Cái lạnh của một thứ vừa chạm vào hắn, và đã nhận ra hắn.

Ngoài kia, sông Tiền vẫn chảy. Dưới lớp nước đen, phù sa tiếp tục bồi lắng, cá tiếp tục bơi, những mảng lục bình tiếp tục trôi về phía hạ lưu. Và dưới đáy, có những thứ đã bắt đầu trồi lên, chậm và lặng, như thủy triều vẫn nhích lên dù mặt trăng đã khuất sau mây.

Chương khác

Xem thêm