Vớt thi nhân - Chương 4: Hồng đến

Người đàn bà đứng trước cổng xóm Bến Cát lúc mặt trời vừa qua khỏi đỉnh tre. Sơ mi xám xanh bỏ trong quần vải, giày thể thao trắng lấm bụi đất đỏ, trên…

Nội dung chương

Người đàn bà đứng trước cổng xóm Bến Cát lúc mặt trời vừa qua khỏi đỉnh tre. Sơ mi xám xanh bỏ trong quần vải, giày thể thao trắng lấm bụi đất đỏ, trên vai đeo chiếc balo chứa máy ảnh và ống kính. Cô đứng nhìn con đường đất dẫn xuống bến, mắt nheo lại vì nắng ban trưa gắt ngang mặt.

Xóm nhỏ im ắng, vài con gà bươi đất dưới bóng mấy bụi chuối sau hàng rào dâm bụt. Mùi bùn sông trộn với mùi khói rơm từ lò gạch cũ đầu xóm táp vào mặt, quyện với mùi mắm cá linh kho đâu đó bay ra từ một căn bếp. Cô rút điện thoại xem lại tin nhắn của chú Tám - người quen bên Sở Văn hóa Thể thao Đồng Tháp. "Xuống Bến Cát, hỏi chú Tư Hậu, nhà cuối xóm sát mé sông. Nói chú Tám bên sở gửi lời."

Cô cất điện thoại, bước xuống con đường mòn. Đất đỏ còn ẩm từ đợt mưa đêm, dính thành từng mảng dưới đế giày. Hai bên đường, mấy mái tôn thấp lè tè im lìm trong nắng. Một quán nước nhỏ có tấm bảng các-tông đề "Quán Bà Hai" nằm ngay chỗ rẽ xuống bến. Cái bàn gỗ kê dưới tán bần, mấy ghế đẩu nhựa xanh đỏ xếp lỏng chỏng. Có một người đàn ông ngồi quay lưng ra đường, trước mặt là ly trà đá tan gần hết, mắt nhìn ra dòng sông Tiền đang chảy chậm dưới nắng trưa.

Cô tiến lại gần. Người đàn ông nghe tiếng chân, không quay đầu.

"Chú Tư Hậu phải không ạ?"

Hắn quay lại. Khuôn mặt chữ điền, nước da ngâm nắng ngăm đen, đôi mắt trũng sâu, mái tóc cắt ngắn lấm tấm bạc. Tay trái hắn đặt trên mặt bàn, tay phải buông thõng. Cái tay buông thõng ấy có màu da nhợt hơn hẳn tay trái, những ngón tay co quắp nhẹ như vừa nắm một vật gì đó rồi thả ra mà chưa kịp duỗi thẳng.

"Tui đây. Cô kiếm ai?"

"Em là Hồng. Chú Tám bên sở Văn hóa giới thiệu. Em làm phóng sự cho báo điện tử bên Sài Gòn, muốn viết bài về nghề mò xác với tín ngưỡng Hà Bá miền Tây."

Tư Hậu nhìn cô từ đầu xuống chân. Cái nhìn không soi mói, chỉ chậm rãi như người ta nhìn một cánh lục bình trôi ngang bến - thấy, nhưng không vội với tay vớt. Hắn chỉ cái ghế đối diện.

"Ngồi đi. Nắng gắt đứng làm chi."

Hồng ngồi xuống, rút từ balo ra cuốn sổ tay bìa da và cây bút bi. Cô đặt máy ảnh lên bàn, nhưng không bật. Bà Hai từ trong quán bưng ra thêm một ly trà đá, đặt xuống trước mặt cô rồi lui vào. Tiếng máy quạt trong quán kêu vù vù. Gió từ sông thổi lên mang theo mùi nước phù sa ngai ngái, thổi bay vài sợi tóc mai trên trán cô.

"Nghề này có chi mà viết. Vớt xác người ta, đem lên bờ, giao cho gia đình," Tư Hậu nói, tay trái xoay xoay ly trà. Nước đá trong ly đã tan hết, chỉ còn lớp trà sóng sánh màu nâu nhạt. "Làm từ đời ông cố tới đời tui. Cha tui mất năm chín hai, cũng trên sông này."

"Nhưng em nghe nói không phải ai cũng vớt được. Phải có duyên." Hồng mở sổ tay, ngòi bút chạm giấy. "Chú Tám bảo ở đây có tục thờ Hà Bá, nhiều tối kỵ lắm. Người ngoài như em khó mà tiếp cận nếu không có người trong nghề dẫn."

Tư Hậu không trả lời ngay. Hắn nhìn ra mặt sông loang loáng nắng, nơi mấy chiếc xuồng nhỏ chở trái cây đang chạy về phía chợ. Một mảng lục bình trôi sát bờ, dập dềnh rồi kẹt vào cây cọc cột xuồng. Dưới gốc bần, mấy con cá rô con quẫy nhẹ làm nước bắn lên bậc đá ong.

"Có duyên thì vớt được. Không duyên thì lưới quăng cả tháng không dính. Nhưng duyên đó không phải là may." Hắn ngừng một nhịp, tay trái thôi xoay ly trà, đặt lên mặt bàn, những ngón tay chai sần trải rộng trên gỗ mộc. "Duyên là nợ kiếp trước để lại. Người mình vớt lên có khi là người mình từng cứu, từng hại, hoặc từng quen ở đâu đó không nhớ."

Hồng ghi nhanh. Mấy ngón tay cô thoăn thoắt, nét chữ nghiêng đều. Cô ngẩng lên.

"Nghe nói có mười tám tối kỵ. Anh có thể kể sơ vài điều được không?"

"Kể thì được. Nhưng kể xong cô đừng có ngủ một mình ban đêm." Tư Hậu nhếch mép, nụ cười không tới mắt. Đôi mắt trũng sâu của hắn vẫn nhìn ra sông, nơi nắng trưa đổ xuống mặt nước thành những vệt vàng loang lổ. "Mấy cái tối kỵ đó chẳng phải chuyện đùa. Hồi xưa cha tui nói, cái nghề này kỵ nhất ba thứ: vớt một mình, nhìn mắt người chết, và gọi tên thật của xác trên bến."

"Sao lại kỵ gọi tên?"

"Vì tên là sợi dây." Hắn cúi xuống nhìn mặt bàn. Giọng hắn trầm hẳn, mỗi từ rời ra như từng hòn sỏi rơi xuống nước. "Mình gọi tên ai dưới nước, người đó biết mình đang nhớ. Họ sẽ theo mình về."

Gió sông lại tạt qua, làm chồng giấy trong sổ tay Hồng lật phần phật. Cô lấy tay trái giữ lại, tay phải vẫn cầm bút. Cô nhìn bàn tay phải của Tư Hậu - cái tay vẫn buông thõng bên thành ghế, những ngón tay nhợt nhạt, móng tay tái xanh như người vừa ngâm nước lâu. Hắn thấy cô nhìn, rồi rút tay phải bỏ vào túi quần.

"Vậy còn gia đình anh? Vợ con anh có sống ở đây không?"

Bàn tay phải của Tư Hậu trong túi quần siết chặt lại, lớp vải jeans nhăn theo từng ngón tay co quắp. Hồng nhìn thấy, nhưng cô không hỏi, cô đợi. Cái đợi của người làm báo đã quen với những khoảng lặng trong câu trả lời.

"Vợ tui mất rồi. Hồi hai ngàn không trăm mười bảy. Cháy chợ nổi ngoài Cao Lãnh." Giọng hắn phẳng lặng như mặt nước sắp mưa, không gợn, không sóng, "Mai. Tên cổ là Mai."

Cái tên vừa bật ra khỏi miệng hắn, không khí quanh bàn trà bỗng chùng xuống. Con cá rô dưới bến quẫy mạnh một cái, tát nước văng lên bậc đá ong. Tư Hậu ngừng thở. Hắn biết mình vừa nói ra điều không nên nói. Bàn tay trái của hắn trên mặt bàn nắm chặt lại, những đốt ngón tay trắng bệch. Hắn không nhìn Hồng. Hắn nhìn ra sông, nơi nắng vẫn đổ, lục bình vẫn trôi.

Từ phía đầu xóm, một bóng người mặc bà ba đen đang đi lại, bà Bảy. Tay bà xách một nải chuối xanh còn nguyên buồng, những quả chuối non màu xanh sậm, cuống còn dính nhựa trắng. Chân bà bước dép lẹp xẹp trên đường đất, bước đều và chắc như người đã đi con đường này mỗi ngày suốt ba chục năm. Bà định đi ngang quán để ra miếu, nhưng khi ngang qua bàn trà, bà dừng phắt.

Cái tên "Mai" vừa lọt vào tai bà như một mũi kim đâm thẳng vào màng nhĩ.

Bà Bảy đứng sững. Nải chuối trên tay bà rơi xuống đất lúc nào không hay. Những quả chuối lăn ra khỏi buồng, nằm lăn lóc trên nền đất đỏ. Bà không cúi xuống nhặt. Bà quay đầu nhìn Tư Hậu, ánh mắt như hai mũi dao bấm - sắc, lạnh, và chứa một điều gì đó sâu hơn giận dữ. Rồi bà quay lưng, đi thẳng về phía miếu An Khương, lưng thẳng, tay không. Bóng bà đổ dài trên đường đất, khuất dần sau lùm tre đầu xóm.

Bà Hai từ trong quán chạy ra, thấy nải chuối nằm trên đất, ngước nhìn theo bà Bảy, rồi quay sang nhìn Tư Hậu. Mặt bà Hai tái đi. Bà lom khom nhặt những quả chuối lên, miệng lẩm bẩm điều gì không rõ, rồi lui vào trong quán, đóng nhẹ cánh cửa gỗ.

Hồng nhìn Tư Hậu. Cô không hỏi gì, nhưng ngòi bút trong tay cô dừng lại trên trang giấy. Cô cảm thấy mình vừa chạm vào một mạch nước ngầm sâu hơn mấy câu chuyện folklore cô định ghi. Cái cách Bà Bảy đánh rơi nải chuối chẳng phải là giận vì phạm tối kỵ - mà là một nỗi sợ đã nằm im từ lâu bỗng bị gọi tên.

Tư Hậu đứng dậy. Ly trà đá trên bàn hắn chưa uống thêm ngụm nào. Hắn rút từ túi quần ra tờ hai mươi ngàn, đặt lên bàn, đè dưới ly trà. "Thôi, hôm nay tới đây đi cô. Có chi mai nói tiếp."

Hắn rời khỏi bàn, đi về phía chòi cuối xóm, không quay đầu. Bàn tay phải vẫn trong túi quần. Dáng hắn khuất sau lùm tre, chỉ còn tiếng dép lẹp xẹp trên đường đất mỗi lúc một xa.

Hồng ngồi yên, nhìn theo dáng hắn. Cô nhấp một ngụm trà. Nước đã nhạt, còn lại vị chan chát của trà cũ pha từ sáng. Cô cúi xuống ghi thêm vào sổ tay, nét chữ chậm hơn ban nãy: "Bà Bảy - người coi miếu An Khương. Phản ứng khi nghe tên Mai. Nải chuối rơi. Ông Tư rút lui đột ngột."

Cô dừng bút. Rồi cô gạch chân chữ "Mai" bằng một đường mực xanh đậm. Cô không biết tại sao mình làm vậy - chỉ biết cái tên ấy cần được đánh dấu.

Buổi chiều, nắng tắt dần sau rặng bần. Tư Hậu ra chợ xóm mua gói thuốc rê và mớ rau muống. Chợ chiều Bến Cát chỉ là dãy sạp gỗ ọp ẹp cạnh bến đò cũ, bán mấy thứ rau trái, cá khô, thuốc rê, dầu lửa. Hắn xách bịch đồ lết bết về tới cổng chợ thì thấy Bà Bảy đứng tựa gốc me tây già, bóng bà đổ dài trên mặt đường đất đỏ. Bà đã thay bộ đồ khác - vẫn bà ba đen nhưng mới hơn, tay chống nạnh, mắt nhìn thẳng về phía hắn. Hắn chưa kịp mở lời thì bà bước ra chặn đầu, đứng giữa đường như cái cọc đá.

"Tao báo mày một lần. Hôm nay mày phạm tối kỵ hai."

Tư Hậu dừng xe. Hắn thở ra một hơi dài, tay trái rút chìa khóa, tay phải vẫn trong túi quần. "Tui chỉ nói chuyện với con nhỏ phóng viên, ai dè."

"Mày nói tên con Mai ngay trên bến." Bà Bảy cắt ngang. Giọng bà sắc như mảnh sành vỡ, mỗi từ cắm vào không khí chiều đang lặng gió. "Trước mặt sông. Trước mặt Ngài. Mày làm nghề hai chục năm rồi mà còn để hả họng như con nít. Mày muốn con An sốt nữa không?"

Tư Hậu im bặt. Hắn nhìn xuống mặt đất, nơi mấy hạt gạo bà Bảy rải sáng hôm trước đã bị gió thổi bay gần hết, chỉ sót vài hạt nằm lẫn trong bụi đỏ. Hắn nhớ cơn sốt của An, nhớ giọng bà Sáu trong điện thoại: "Nó hỏi ai vừa hôn trán nó." Nhớ cái lạnh trong xương tay phải chưa chịu tan.

"Tui phải làm sao?" Giọng hắn trầm xuống.

"Sáu giờ chiều nay. Đem lên miếu An Khương hai nải chuối, một bó nhang, một con gà luộc nguyên. Tao làm lễ xin Ngài tha tội gọi tên người không nên gọi." Bà Bảy nhìn thẳng vào mắt hắn. Trong ánh mắt bà không chỉ có giận, mà còn có một nỗi lo lắng đè nén, như bà đã chờ đợi chuyện này từ lâu và bây giờ nó mới xảy ra. "Đừng để tao phải qua chòi kêu lần thứ hai. Không thì khỏi qua đêm an toàn."

Bà quay lưng bước đi. Bàn chân trần của bà in dấu trên lớp bụi đỏ, mỗi bước một rõ. Tư Hậu nhìn theo cho tới khi bà khuất sau dãy hàng rào dâm bụt đỏ hoa. Hắn dắt xe về chòi.

Trong chòi, ánh sáng cuối ngày lọt qua khe vách tre, rọi thành những sợi vàng nhạt trên bàn thờ. Di ảnh Mai vẫn cười - nụ cười nhẹ, tóc dài buông ngang vai, mắt nhìn thẳng vào ống kính như cô sắp cất lời. Hắn đứng đó, nhìn tấm hình. Tay phải trong túi quần hắn lạnh buốt, những ngón tay co quắp run nhẹ. Hắn đứng yên một lúc lâu, rồi mở tủ lấy bó nhang, xách cái giỏ đi ra sau chòi bắt con gà mái đang bươi đất dưới gốc bần.

Con gà kêu lên một tiếng quang quác sắc lẻm, rồi im bặt. Trên bàn thờ, que nhang hắn cắm từ đêm trước đã cháy hết, vẫn còn ba cọng tàn đen cong queo trên bát sành.

Đêm. Nhà nghỉ Sa Đéc nằm trên con đường nhỏ cách bến sông chừng hai cây số. Đó là một căn nhà ba tầng cũ kỹ, tường quét vôi vàng đã loang lổ, cầu thang gạch men bông xanh đỏ kiểu cũ. Phòng Hồng ở tầng hai, cửa sổ nhìn ra khoảnh sân sau trồng mấy bụi chuối xiêm và một hàng cau thẳng tắp. Cô đã tắm xong, tóc còn ướt, ngồi trước bàn gỗ nhỏ cạnh cửa sổ. Máy tính xách tay mở, những tấm ảnh chụp ban sáng hiện lên màn hình.

Cô phóng to tấm chụp quán Bà Hai. Trong ảnh, lưng Tư Hậu còng xuống, bàn tay phải mờ nhòe vì hắn vừa rút vội khỏi mặt bàn khi cô giơ máy lên. Cô xem đi xem lại, rồi mở sổ tay ghi thêm vài dòng. Những câu hỏi xoay quanh cái tên Mai và phản ứng của Bà Bảy - tại sao một người coi miếu lại sợ hãi khi nghe tên một phụ nữ đã chết tám năm? Tại sao nải chuối lại rơi? Tại sao Tư Hậu rút lui nhanh như vậy?

Cô đóng nắp máy tính, ngồi dựa lưng vào thành ghế, nhìn ra cửa sổ. Trăng thượng tuần lưỡi liềm mắc trên ngọn cau, ánh sáng bàng bạc rọi xuống sân sau. Những tàu chuối đứng im. Gió đêm mang theo mùi bùn sông và tiếng ếch nhái vọng ra từ những thửa ruộng xa.

Gần mười giờ đêm, cô tắt đèn, nằm xuống giường. Đệm mút hơi cứng, ga trải giường có mùi xà phòng rẻ tiền. Quạt máy trên trần quay đều, tiếng cánh quạt vù vù trộn với tiếng dế kêu ngoài bụi chuối. Cô nhắm mắt. Giấc ngủ đến chậm, chập chờn như mặt sông đêm không trăng.

Một giờ sáng.

Tiếng gọi đầu tiên vang lên từ phía dưới cửa sổ.

"Hồng ơi."

Cô mở choàng mắt. Tiếng quạt máy vẫn quay. Tim cô đập mạnh trong lồng ngực. Cô nằm im, tai căng ra, lắng nghe. Không có gì. Chắc là mơ. Cô vừa nhắm mắt lại thì tiếng gọi thứ hai vọng tới, rõ hơn.

"Hồng."

Giọng đàn bà. Không cao, không gấp, nhưng sắc như mảnh sành vỡ - giọng nói của ai đó đã quen với việc gọi tên người khác trong đêm. Giọng nói đó chẳng phải của ai cô quen. Ở Sa Đéc này cô không quen ai ngoài Tư Hậu và Bà Bảy. Bà Hai không biết tên cô. Chú Tám bên sở cũng không ở đây. Không ai biết cô tên Hồng.

Cô ngồi bật dậy. Mồ hôi túa ra sau gáy, lạnh ngắt. Chân trần chạm nền gạch men lạnh, cô bước xuống giường, tay với lấy cái áo khoác mỏng trên thành ghế. Cô tiến lại cửa sổ, tay kéo nhẹ tấm rèm vải xanh. Bên ngoài, ánh đèn đường vàng vọt rọi xuống sân sau vắng tanh. Mấy tàu chuối đứng im như những cái bóng đen cắt lên nền trời. Hàng cau thẳng tắp không lay động. Không một bóng người.

Cô thở ra, định quay vào. Nhưng ngay khi cô buông tay khỏi rèm, một tiếng gọi thứ ba cất lên. Lần này không từ dưới sân, mà như từ ngay bên ngoài cửa sổ - chỉ cách cô một tấm kính.

"Hồng."

Cô giật lùi, đụng vào thành giường. Cái lạnh chạy dọc sống lưng, buốt lên tận ót. Cô với tay bật đèn bàn. Căn phòng ngập trong thứ ánh sáng vàng nhợt từ bóng đèn tròn bốn chục watt. Cô đứng đó, ngực phập phồng, mắt nhìn chằm chằm vào cánh cửa sổ vẫn đóng im ỉm. Tấm kính phản chiếu lại khuôn mặt cô - tóc rối, mắt mở to, môi khô.

Cô không ngủ lại được nữa. Cô kéo ghế ngồi vào bàn, mở cuốn sổ tay, cầm bút. Trang giấy trắng dưới ánh đèn bàn. Cô bắt đầu viết, nét chữ run hơn ban sáng, nhưng vẫn đều và rõ.

"Ngày thứ nhất ở Sa Đéc. Lần đầu tiên trong đời tôi nghe ai đó gọi tên mình lúc một giờ sáng, ở một thị trấn không ai biết tôi là ai."

Cô ngừng bút, ngước nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, đêm vẫn đen và sâu như đáy sông Tiền mùa nước nổi. Ở cuối xóm Bến Cát, trong cái chòi nhỏ cạnh gốc bần, Tư Hậu chắc cũng đang thao thức trước bàn thờ Mai, tay phải vẫn lạnh buốt trong túi quần. Và dưới mặt nước đang cuộn chảy kia, có những cái tên một khi đã gọi ra thì không dễ gì gọi lại.

Cô cúi xuống viết tiếp. Nét chữ dần đều trở lại, chậm rãi, cẩn trọng. Cô viết về buổi sáng ở bến, về đôi mắt trũng sâu của Tư Hậu, về nải chuối rơi của Bà Bảy, về cái tên Mai được gạch chân trong sổ tay. Cô viết như để giữ mình tỉnh táo, như để những con chữ trên giấy làm mỏ neo giữ cô lại trong thế giới này - cái thế giới mà tiếng gọi ngoài cửa sổ lúc một giờ sáng không thể là thật.

Nhưng cô biết nó thật. Cũng như cô biết sáng mai cô sẽ quay lại Bến Cát.

Ngoài trời, trăng lưỡi liềm đã lặn sau hàng cau. Trong bóng tối dày đặc trước bình minh, dòng sông Tiền vẫn chảy - chậm, đục, và đầy những cái tên chưa được buông ra.

Chương khác

Xem thêm