Vớt thi nhân - Chương 6: Mắt xác
Sáng 22 tháng năm âm, Chú Năm đạp xe vào chòi Tư Hậu lúc mặt trời còn chưa ló khỏi mấy rặng còng ven bến. Cái xe đạp cũ kêu ken két trên đường đất, tiếng…
Nội dung chương
Sáng 22 tháng năm âm, Chú Năm đạp xe vào chòi Tư Hậu lúc mặt trời còn chưa ló khỏi mấy rặng còng ven bến. Cái xe đạp cũ kêu ken két trên đường đất, tiếng xích khô dầu rít lên từng hồi. Chú dựng xe ngoài gốc bần, không khóa, rồi bước vào thềm. Chòi vắng, Tư Hậu đang ngồi ở bàn thờ nhỏ trong góc, tay cầm cây nhang chưa đốt. Bàn thờ Mai vẫn gọn gàng - tấm ảnh đen trắng, chén nước, đĩa quýt còn tươi. Hắn nghe tiếng chân ngoài thềm, quay ra.
"Có vụ. Cồn Phú Mỹ. Công an vừa gọi tao."
Tư Hậu đứng dậy. Tay hắn cắm vội cây nhang lên lư hương, thắp bằng cái bật lửa nhỏ trên bàn, rồi vơ lấy cái áo khoác dài tay vắt trên thành ghế. Hắn liếc nhìn bàn thờ thêm một lần nữa - ánh nhang đỏ lập lòe trong bóng tối chòi - rồi bước ra ngoài. Chú Năm đã dắt xe quay đầu sẵn, tay kia cầm chai rượu đế nhỏ nhét túi quần. Hôm nay chú chưa uống. Mắt chú còn tỉnh, dù một bên đã mờ từ hai năm trước.
Hai người đi bộ ra bến, không nói gì. Con đường đất dọc xóm Bến Cát còn ướt sương đêm. Phía xa, sông Tiền mờ trắng như tấm vải lớn trải dài tới tận mé cồn. Tiếng gà gáy rời rạc từ mấy chòi phía trong. Tư Hậu đi trước, tay cầm cây sào tre dài vác trên vai. Chú Năm theo sau, tay xách cái lưới cuộn tròn, miệng lẩm bẩm: "Sớm ni lạnh dữ."
Xuồng của Tư Hậu nằm ở cuối bến, dây cột vào cây cọc trước gốc bần. Hắn nhảy xuống, kiểm tra máy, kéo dây giật. Máy nổ è è sau ba lần giật. Chú Năm thả lưới xuống mũi xuồng, với tay mở chai rượu, nhưng rồi lại đậy nắp. Xuồng tách bến, rẽ nước. Mặt sông sáng lên dần, màu nước chuyển từ đen sang nâu phù sa đặc quánh. Những bè lục bình trôi chầm chậm hai bên mạn, lá xanh bóng loáng dưới ánh mặt trời mới mọc.
Ra tới giữa dòng, Tư Hậu mở lời: "Xác ở mé nào?"
"Phía sau cồn. Thằng nhỏ chừng hai mươi mấy tuổi. Người ta nói tối qua tự tử. Nhảy từ ghe hàng." Chú Năm nhìn ra phía cồn Phú Mỹ, mắt lành nheo lại. "Nước chảy mạnh bữa qua, xác trôi ra phía sau cồn mắc vô lục bình."
Tư Hậu không hỏi thêm. Hắn lái xuồng men theo mé cồn, vòng ra phía sau. Dòng nước ở đây chảy xiết hơn, những bè lục bình dồn đặc góc cồn, tạo thành một mảng xanh lớn gần năm mét vuông. Trên cồn, vài cây xoài con của hộ làm vườn đứng lẻ loi, lá còn ướt sương. Không một bóng người. Chỉ có tiếng máy xuồng è è và tiếng nước vỗ nhịp nhàng vào mạn.
Chú Năm chỉ tay vào lùm lục bình: "Đó."
Tư Hậu tắt máy, để xuồng trôi tự do. Hắn với cây sào, nhẹ tay vẹt đám lục bình ra. Những chiếc lá xanh tách dần, để lộ một mảng nước trong hơn - và một bàn tay trắng bệch nổi lơ lửng giữa những dây lục bình đen nhánh. Bàn tay co quắp, những ngón tay còn nguyên vẹn, không bị cá rỉa. Tư Hậu nhìn xuồng một cái. Mắt hắn chạm vào Chú Năm. Chú gật đầu.
Hai người làm việc theo cái nhịp đã quen từ hai chục năm nay. Chú Năm cầm sào đẩy đám lục bình ra xa, Tư Hậu buông lưới xuống nước. Hắn không dùng tay, theo đúng lệ. Cái lưới dài ba mét được thả chậm, chìm dần, dòng nước kéo căng những mắt lưới. Hắn quăng một đầu dây qua cho Chú Năm, rồi hai người đồng loạt kéo. Lưới trĩu nặng. Cái xác từ từ nhô lên khỏi mặt nước - đầu tóc đen nhánh bết vào trán, da mặt trắng nhợt, quần áo sũng nước dán chặt vào thân thể gầy guộc.
Họ kéo xác lên xuồng. Đặt nằm ngửa trên tấm ván gỗ ở đuôi xuồng. Nước từ quần áo chảy ra, hòa vào nước đọng dưới sàn xuồng, có màu hơi vàng. Chú Năm quỳ xuống cạnh xác, tay mò tìm nhãn hiệu áo, kiểm tra túi quần - thói quen nghề nghiệp để xác định danh tính. Tư Hậu đứng ở đuôi, tay cầm cây sào, mắt nhìn xuống.
Cái xác nằm ngửa. Đôi mắt mở.
Đó là một đôi mắt xanh nhợt, không còn màu đồng tử của người sống. Nhưng chúng mở thao láo, nhìn thẳng lên bầu trời. Chú Năm mắt mờ, không thấy. Chú loay hoay lật cổ áo, tìm chỉ may, là quần. Tư Hậu bước tới gần, định giúp khiêng xác lên bờ cồn để đợi công an. Hắn cúi xuống, hai tay luồn dưới nách xác. Đầu xác ngả ra sau, mắt vẫn mở. Và trong lúc đó hắn nâng cái xác lên, ánh mắt hắn chạm thẳng vào đôi mắt xanh nhợt đó.
Mắt xác đảo.
Một cái đảo nhỏ, từ trái sang phải, chậm như con ốc bò trên lá súng. Rồi dừng lại, chĩa thẳng vào Tư Hậu.
Hắn buông tay. Cái xác rơi trở lại tấm ván, phát ra tiếng đánh uỵch. Chú Năm giật mình ngẩng lên.
"Gì đó?"
Tư Hậu lùi lại một bước, hai bàn tay buông thõng, lòng bàn tay tê dại. Hắn không trả lời. Mắt hắn vẫn dán vào đôi mắt của cái xác. Nhưng bây giờ đôi mắt đó đã đứng yên. Đồng tử vẫn mở to, nhìn lên trời như lúc mới được vớt lên. Không còn cử động.
Chú Năm nhìn Tư Hậu, rồi nhìn cái xác. Chú đứng dậy, chậm rãi, như người vừa hiểu ra điều gì. Chú đưa tay quệt mồ hôi trên trán, giọng trầm xuống: "Mày nhìn mắt nó hả?"
Tư Hậu gật. Cổ hắn khô khốc.
"Tao bảo mày bao nhiêu lần rồi." Chú Năm thở ra, hơi thở có mùi rượu cũ từ hôm qua còn đọng trong cổ. "Tao vớt thì mày che mặt nó trước. Đó là lệ. Mày biết lệ rồi. Sao còn nhìn?"
Tư Hậu không đáp. Hắn biết lệ. Hắn đã biết từ lúc mười bốn tuổi, khi cha hắn lần đầu dắt hắn ra bến vớt cái xác đầu tiên. "Vớt lên khỏi nước, chuyện đầu tiên là đậy mặt - không nhìn vô mắt, không gọi tên." Đó là câu cha hắn nói lúc đó, và hắn đã giữ suốt hai chục năm hành nghề. Nhưng sáng nay hắn quên. Đầu óc hắn còn vương vất những hình ảnh tối qua - lời Bà Bảy nói về Mai, về thứ đất không nhận, về tiếng gọi ngoài cửa sổ của Hồng mà hắn nghe kể lại qua điện thoại, hắn mệt. Hắn lơ là.
Chú Năm lắc đầu, lấy trong túi áo ra một miếng vải đen đã cũ, phủ lên mặt xác. Hai tay chú run run khi kéo mép vải cho thẳng, "Trễ rồi. Nó thấy mày rồi. Vong ni còn trẻ, vía mạnh." Chú đứng dậy, nhìn xuống bàn tay mình, "Tại tao. Tao không nhắc mày."
"Không phải tại chú." Tư Hậu nói, giọng trầm, "Tại tôi."
Họ không nói gì thêm. Chú Năm nổ máy xuồng, quay mũi về phía bến. Tư Hậu ngồi ở mũi, quay lưng về phía cái xác, mắt nhìn dòng nước trôi ngược chiều. Gió sông thổi phần phật vạt áo hắn. Bàn tay phải vẫn còn cái lạnh từ lần vớt đứa bé hôm trước chưa chịu tan, giờ thêm cơn tê mới chạy dọc cánh tay như có kim châm.
Xuồng cập bến Bến Cát gần nửa giờ sau. Công an xã đã chờ sẵn, cùng một chiếc xe cứu thương từ trung tâm y tế huyện. Mấy người dân xóm đứng xa xa, không đến gần. Những ánh mắt quen thuộc nhìn theo cái xác được phủ vải đen khi Chú Năm và Tư Hậu khiêng nó lên bờ. Bà Hai quán nước đứng chống nạnh, thở dài, rồi quay vào trong quán, không nói câu nào.
Giao xác xong, Chú Năm đến ngồi ở gốc bần trước chòi Tư Hậu. Chú mở chai rượu, lần này thì uống thật. Một ngụm dài. Rồi chú nhìn ra sông, mắt mờ nhòe trong nắng sáng. "Ba mươi năm tao làm nghề ni, chưa lần nào nhìn mắt xác. Cha mày cũng vậy. Ông nội mày cũng vậy. Không phải không dám, mà là không nên."
Tư Hậu không ở lại nghe. Hắn để Chú Năm ngồi đó với chai rượu và cây bần già, rồi một mình đi bộ dọc con đường đất ra đường lớn. Hắn không về chòi, cũng không ra miếu. Hắn đi lang thang qua những con hẻm nhỏ trong xóm, đầu óc trống rỗng. Tiếng gà gáy đã dứt từ lâu. Nắng lên cao, đổ những vệt vàng xiên qua tán lá chuối, xuống mặt đường đất khô cong.
Hắn dừng lại trước cổng một ngôi chùa làng nhỏ ở cuối con đường. Chùa Bửu Sơn - mái ngói đỏ rêu phong, cổng gỗ mở hé, bên trong tiếng tụng kinh vọng ra đều đều như tiếng ong. Hắn không vào chùa. Hắn đứng ở sân chùa, nơi có những vũng nước mưa còn đọng lại từ trận mưa hai hôm trước. Mặt nước phẳng lặng, phản chiếu bầu trời và những tàu lá dừa xiêu vẹo.
Hắn cúi xuống nhìn vũng nước. Bóng hắn hiện lên rõ ràng - khuôn mặt gầy, tóc cắt ngắn, áo sẫm màu. Nhưng có một thứ không ổn. Đôi mắt trong bóng nước không khớp với đôi mắt hắn. Đôi mắt trong bóng đang nhìn sang phải, trong khi hắn đang nhìn thẳng xuống nước. Đồng tử trong bóng nước xoay đi như có một người khác đang đứng trong chính cái bóng của hắn, nhìn về một hướng khác.
Hắn nhắm mắt, lắc đầu, rồi mở mắt ra nhìn lại. Vũng nước vẫn phẳng lặng. Bóng hắn vẫn đó. Nhưng đôi mắt đã trở lại bình thường - nhìn thẳng vào hắn như lẽ tự nhiên.
"Chỉ là nước đục." Hắn nói thầm, rồi quay gót bước đi.
Nhưng hắn biết chẳng phải nước đục. Nước trong veo, hắn nhìn thấy cả những viên sỏi nhỏ dưới đáy vũng. Cái hắn thấy là thứ khác. Thứ mà cha hắn từng kể, trong một lần say rượu hiếm hoi, rằng "nếu mày lỡ nhìn vô mắt một cái xác còn mở, thì ba ngày sau mày sẽ thấy mắt mày trong gương không còn là mắt mày."
Tối. Tư Hậu đến miếu An Khương lúc mặt trời vừa lặn sau rặng tre. Ngọn đèn dầu trước miếu đã được thắp, ánh sáng vàng nhợt hắt lên tượng Hà Bá đá đen ngồi im lìm phía trong. Bà Bảy đang ngồi trên chiếc chõng tre trước sân, tay cầm cối trầu, miệng nhai nhóp nhép. Bà nhìn Tư Hậu từ lúc hắn còn đang đạp xe trên con đường đất dẫn vào miếu.
"Vô đây." Bà nói, không hỏi han gì.
Tư Hậu dựng xe ngoài gốc gòn, bước vào sân miếu. Hắn ngồi xuống cái ghế gỗ nhỏ đối diện với Bà Bảy. Bà già ngừng nhai trầu, nhổ nước trầu vào cái ống nhổ bằng sành, rồi nhìn thẳng vào mặt hắn. Ánh đèn dầu lập lòe trong đôi mắt già nua nhưng vẫn sắc như dao cạo.
"Mày nhìn vô mắt một cái xác hồi sáng."
Không là câu hỏi. Là khẳng định.
Tư Hậu gật, "Dạ, con lỡ."
Bà Bảy gật gù, với tay lấy cái khăn trắng trên thành chõng, lau mép. "Đứa nào cũng phải phạm cái này một lần. Cha mày hồi hai mươi tám tuổi cũng lỡ một lần, ngay khúc sông ni. Ông nội mày lỡ hai lần. Mày ba mươi tám tuổi - trễ hơn cha mày mười năm."
Tư Hậu không đáp. Hắn cúi đầu, nhìn xuống nền gạch đỏ cũ kỹ của miếu. Những viên gạch nứt nẻ, rêu mọc len giữa các kẽ hở. Đêm nào hắn cũng thấy chúng, nhưng tối nay chúng như sắc hơn, từng đường nứt như những mạch máu đen trên da một người già.
"Tối ni mày về, đừng soi gương." Bà Bảy nói, giọng đều như nước chảy. "Bao nhiêu gương trong nhà thì trở mặt vô tường. Soi là thấy thứ không nên thấy. Mai tao xóa mặt cho."
Bà đứng dậy, với tay lấy cây nhang trên bàn thờ nhỏ trước miếu, thắp lên, rồi cắm vào lư hương. Ba cây nhang khói tỏa thẳng lên trong không khí đêm không gió. Bà quay sang nhìn Tư Hậu, lần này giọng bà thấp hơn, như chỉ dành cho hai người nghe: "Thằng Năm đâu? Sao nó không đi với mày?"
"Nó ngồi ở bến, uống rượu."
Bà Bảy lắc đầu. "Nó hư rồi. Rượu vô, vong theo. Hồi chín tám nó vớt thằng Bảy Đực lên, rồi thằng Bảy Đực tự tử lại một năm sau. Cái nợ đó nó mang tới giờ, mà không chịu gỡ. Mày phải cẩn thận. Tao không muốn sang năm ni cúng giỗ thêm đứa nào ngoài bến."
Tư Hậu đứng dậy. Hắn lạy trước bàn thờ Ngài ba lạy, trán chạm nền gạch, rồi lui ra. Bà Bảy không nói thêm. Bà chỉ đứng đó, dưới ánh đèn dầu, bóng đổ dài trên nền gạch. Tượng Hà Bá đá đen sau lưng bà vẫn ngồi im, không mặt, không mắt - một khối đá đen nhẵn bóng dưới ánh đèn.
Tư Hậu đạp xe về xóm trong bóng tối. Con đường đất quanh co, hai bên là những hàng tre cao vút tiếng lá xào xạc. Gió sông thổi ngược từ bến lên, mang theo mùi nước quen thuộc. Hắn về đến chòi, vào nhà, rồi làm đúng như lời Bà Bảy dặn. Hắn lật úp tấm gương nhỏ trên bàn thờ Mai xuống. Hắn trở mặt tấm gương soi trong nhà tắm vào tường. Hắn không nhìn vào mắt mình trong bất cứ bề mặt bóng loáng nào - không cửa kính, không lu nước, không mảnh sành vỡ nào trong góc sân.
Đêm đó hắn nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn lên mái tôn đen kịt. Tay phải vẫn lạnh, dù hắn đã đắp chăn mỏng lên người. Hắn nhớ đôi mắt của cái xác ban sáng - cái đảo nhỏ từ trái sang phải, chậm như con ốc. Hắn nhớ bóng hắn trong vũng nước trước chùa, đôi mắt trong bóng nhìn sang một hướng khác. Hắn nhớ lời Bà Bảy: "Mai tao xóa mặt cho."
Nhưng xóa mặt rồi thì có thật sự hết? Hay chỉ là lại thêm một vong nữa ghi nhớ mặt hắn, thêm một cái tên nữa dưới dòng sông đang đợi tới lượt được buông ra? Hắn không biết. Hắn chỉ biết tối nay hắn không dám nhắm mắt. Vì hắn sợ - lần đầu tiên trong hai chục năm - rằng nếu nhắm mắt, hắn sẽ thấy lại đôi mắt xanh nhợt đó, nhưng lần này là trong bóng tối bên trong mí mắt, nơi không có gương để mà úp xuống.
Ngoài bến, tiếng nước vỗ vào cây cọc trước gốc bần, đều đặn như nhịp tim. Dòng sông Tiền vẫn chảy - chậm, đục, và đầy những cái tên chưa được buông ra. Tối nay nó có thêm một cái tên mới - tên của Tư Hậu, sau lần hắn nhìn thẳng vào đôi mắt đã tắt.