Vớt thi nhân - Chương 3: Lai Vung

Xe máy qua cầu Sa Đéc lúc mười giờ trưa. Nắng tháng năm dội thẳng xuống mặt đường nhựa, hắt lên thành từng gợn khói mỏng. Tư Hậu không đội nón bảo hiểm…

Nội dung chương

Xe máy qua cầu Sa Đéc lúc mười giờ trưa. Nắng tháng năm dội thẳng xuống mặt đường nhựa, hắt lên thành từng gợn khói mỏng. Tư Hậu không đội nón bảo hiểm loại có kính - hắn đội nón cối cũ của cha, vành nón rộng che khuất nửa mặt, chỉ để hở cái cằm vuông và vệt sẹo chạy từ xương quai hàm trái xuống cổ. Gió sông Tiền thổi ngang qua cầu, mang theo mùi bùn non và mùi cá phơi khô từ mấy lều chài dưới chân cầu.

Bàn tay phải nắm tay ga vẫn tê. Không phải tê như kiến bò - cái tê sâu hơn, như có một lớp màng lạnh bọc quanh xương ngón tay, cách biệt hẳn với cái nóng hầm hập của trưa đồng bằng. Mỗi lần bóp thắng, ngón giữa và ngón áp út phản ứng chậm hơn bình thường một nhịp, như phải chờ tín hiệu từ não đi qua lớp màng đó rồi mới tới được cơ.

Hắn rẽ khỏi quốc lộ, vào con đường đan trải đá xanh dẫn vô xóm bà ngoại An. Hai bên đường, vườn quýt hồng Lai Vung trổ trái non bằng ngón chân cái, vỏ xanh dày căng bóng dưới nắng. Mương nước cặp theo đường đỏ quạch phù sa, lục bình trôi chậm từng bụi nhỏ. Tiếng máy xe làm mấy con chó trong xóm sủa dồn, tiếng sủa truyền từ đầu ngõ xuống cuối ngõ như một chuỗi pháo nổ không đều.

Nhà bà Sáu nằm cuối đường đan, sát bờ kênh Lai Vung. Đó là một căn nhà ngói ba gian cũ, tường vôi vàng đã loang lổ mảng rêu xanh, sân trước lót gạch tàu nung đỏ, có cây xoài cát già đứng một bên như một người canh cửa. Mùa này xoài chưa chín, trái còn xanh cứng treo lủng lẳng trên cành, tỏa ra mùi nhựa chát nhẹ trong gió trưa.

Tư Hậu tắt máy xe, dựng chân chống trên nền gạch. Tiếng động làm con gà mái đang dẫn bầy con trong vườn sau hoảng chạy túa ra, kêu quang quác.

"Ba."

An đứng ở bậc cửa. Con bé mặc bộ đồ bộ vải thô màu xám nhạt, tóc buộc đuôi gà lệch một bên, chân không mang dép. Mặt nó còn đỏ, môi khô nứt một đường nhỏ ở giữa, nhưng mắt đã tỉnh. Đôi mắt đen, sâu và hơi xếch lên đuôi - mắt của Mai.

"Mày hết sốt chưa?" Tư Hậu bước lại, đặt mu bàn tay trái lên trán con bé.

"Hết rồi. Hồi sáng ngoại nấu cháo cá lóc, con ăn hai chén."

Tay trái hắn cảm nhận nhiệt độ da An - ấm, không còn nóng hầm hập như mấy tiếng trước. Hắn rụt tay về, không cho tay phải chạm vào con bé. Trong nghề dạy: tay đã chạm xác, nhất là xác chưa giao cho đất, không được đụng vào trẻ con trong vòng một ngày. Vía còn dính, trẻ con vía mỏng, bắt vía dễ hơn người lớn.

Bà Sáu từ trong bếp bước ra, tay bưng một chén cháo trắng còn bốc khói. Bà là đàn bà sáu mươi bảy tuổi, người gầy, lưng đã hơi còng, tóc bạc cắt ngắn ngang vai. Bà mặc áo bà ba nâu đã sờn vai, quần đen ống rộng. Mắt bà nhìn Tư Hậu không phải cái nhìn của mẹ vợ nhìn rể - nó là cái nhìn của một người đàn bà đã mất con gái tám năm, giờ chỉ còn đứa cháu ngoại để giữ.

"Ăn chưa?" Bà đặt chén cháo xuống cái bàn gỗ nhỏ cạnh bộ ván.

"Chưa. Để con ăn sau."

"Ăn đi. Cháo nguội hết ngon."

Bà Sáu không hỏi gì thêm. Bà không hỏi sao hắn xuống đột ngột vậy, không hỏi có chuyện gì không, không hỏi sao tay hắn để trong túi quần hoài. Bà chỉ kéo cái ghế đẩu ra, ngồi xuống cạnh bộ ván, tay với lấy rổ rau muống đang lặt dở.

An quay vô nhà, lát sau trở ra, trên tay cầm một tờ giấy A4 trắng. Con bé ngồi xuống cạnh cha trên bộ ván gỗ lim đã bóng lên vì năm tháng, đặt tờ giấy lên đùi hắn.

"Ba coi nè."

Tư Hậu cúi xuống.

Bức vẽ bằng bút chì đen trên giấy trắng học trò. Nét vẽ chưa già dặn - An mới học vẽ được ba tháng, từ hồi cô giáo mỹ thuật ở trường huyện mở lớp ngoại khóa. Nhưng bức này khác với những bức hoa lá, chim cá con bé vẫn vẽ. Bức này vẽ một người đàn bà. Kẻ đàn bà đứng dưới nước. Nước ngập tới ngực, mặt nước được vẽ bằng những đường sóng ngắn, nhọn, lặp đi lặp lại như răng cưa. Từ mặt nước trở lên là thân trên của người đàn bà - vai thon, cổ cao, tóc dài xòa ra trên mặt nước thành từng lọn, mỗi lọn tóc như một con lươn nhỏ ngoằn ngoèo trôi về nhiều hướng. Trên người đàn bà là một cái áo bà ba - nét chì đậm hơn hẳn phần còn lại, như An đã tô đi tô lại nhiều lần. Trên ngực áo, con bé vẽ một chùm bông nhỏ li ti - bông có năm cánh, mỗi cánh là một nét chì cong, hoa cà.

Khuôn mặt người đàn bà để trống. Không mắt, không mũi, không miệng. Chỉ có gương mặt trái xoan với những đường chì nhạt nhòa, như ai lấy tay xóa đi sau khi vẽ xong.

"Ngoại nói ba tới là con lật đật vẽ cho kịp." An chỉ tay vào người đàn bà trong tranh. "Hồi hôm con thấy người này trong mơ."

Tư Hậu không nói gì. Ngón tay trái hắn đặt lên mép giấy, ngay dưới chỗ tà áo bà ba - nét chì đậm nhất, nơi mỗi nếp gấp vải được vẽ tỉ mỉ như con bé đã quan sát cái áo này ở đâu đó rất lâu.

"Người này tới hồi con đang sốt. Hôn lên trán con." An ngước lên nhìn cha, đôi mắt đen và khô. "Môi cổ lạnh lắm. Như nước đá."

"Nó còn nói gì không?" Giọng Tư Hậu đều đều, như hỏi một chuyện bình thường.

"Không. Cổ chỉ hôn con một cái, rồi lội ngược ra sông. Con kêu cổ đừng đi, cổ không quay lại. Tóc cổ trôi theo nước, xa dần, xa dần."

Bà Sáu ngừng tay lặt rau. Bàn tay bà nắm cọng rau muống, không bẻ, chỉ nắm chặt. Bà nhìn qua vai An, nhìn bức vẽ, rồi nhìn Tư Hậu. Mắt bà không hỏi - mắt bà đã biết. Tám năm làm mẹ của người chết, làm bà ngoại của đứa trẻ mồ côi mẹ, bà đã học được cách nhận ra những thứ chưa được nói ra.

Tư Hậu gấp bức vẽ lại. Hắn gấp chậm, gấp làm tư, đường gấp thẳng băng như cắt bằng dao. Rồi hắn nhét tờ giấy vào túi áo bà ba bên trái - phía trên tim.

"Ba."

"Ừ."

"Có phải cổ là."

"Khuya rồi mày mới hết sốt. Vô giường nằm thêm, chiều ngoại nấu cháo thịt cho ăn." Tư Hậu đứng dậy, xoa đầu con bé bằng tay trái. "Ba ra sân uống trà với ngoại."

An nhìn cha thêm một lúc. Con bé không hỏi nữa. Nó đã học được từ lâu rằng khi người lớn trong nhà này không muốn trả lời, câu hỏi chỉ làm họ đi xa hơn. Nó lẳng lặng đứng dậy, chân trần bước trên nền gạch tàu mát lạnh, đi vô buồng trong.

Bà Sáu đã đứng dậy từ lúc nào. Bà bưng chén cháo đã nguội vào bếp, đặt lên cái bếp củi còn đỏ than. Tiếng chén gốm chạm vào mặt bếp vang lên một tiếng "cốp" khô. Bà không quay lại, giọng nói vọng ra từ phía bếp.

"Trà trên bàn thờ ông ngoại. Ấm đã châm nước sôi rồi."

Tư Hậu bước ra sân. Hắn ngồi xuống cái ghế xếp bằng tre cạnh gốc xoài, với tay lấy ấm trà và hai cái tách nhỏ đặt trên mâm gỗ. Trà nóng rót ra màu vàng sánh, khói bốc lên thẳng rồi tan trong nắng trưa. Hắn uống một ngụm - trà đắng, hậu ngọt nhẹ nơi cuống họng, đúng kiểu trà ô long bà Sáu vẫn mua ở chợ huyện.

Bà Sáu bước ra, ngồi xuống cái ghế đối diện. Giữa hai người là mâm trà, là nắng trưa lọt qua tán xoài thành từng đốm sáng nhảy múa trên nền gạch. Gió từ kênh Lai Vung thổi vào, mát và ẩm, mang theo tiếng cá quẫy dưới chân cầu ao sau vườn.

Họ ngồi đó nửa giờ. Không ai nói gì.

Bà Sáu không hỏi tại sao con bé mơ thấy người đàn bà mặc áo bà ba xanh. Bà không hỏi cái áo đó có ý nghĩa gì. Bà không hỏi Tư Hậu đã thấy gì trên sông đêm qua mà sáng nay vội vã chạy xe máy hơn ba mươi cây số xuống đây, tay phải giấu trong túi quần như giấu một vết thương. Bà không hỏi - vì bà biết câu trả lời sẽ đến khi nào nó muốn đến, như cách nước sông Lai Vung dâng lên hạ xuống theo mùa, không ai ép được.

Tư Hậu cũng không nói. Hắn uống trà, hết tách này tới tách khác, nước trong ấm cạn dần. Tay trái nâng tách, tay phải vẫn trong túi quần. Hắn không kể cho bà Sáu nghe về cái xác đêm qua. Không kể về tiếng gọi sau lưng. Không kể về vòng gạo Bà Bảy rải dưới chân hắn sáng nay. Hắn chỉ ngồi đó, nhìn ra kênh, nhìn dòng nước đỏ phù sa chảy chậm giữa hai bờ cỏ dại.

Tới khi bóng cây xoài đổ dài qua khỏi hàng gạch tàu, chạm tới thềm nhà, Tư Hậu đứng dậy.

"Con về."

"Ừ."

Bà Sáu không giữ. Bà đứng lên, phủi mấy cọng rau muống dính trên tạp dề, mắt nhìn theo Tư Hậu khi hắn bước ra cổng. Trước khi hắn đội nón, bà nói, giọng khô và nhanh như một nhát dao chặt xuống thớt.

"Hồi năm 2017, trước khi lên chợ nổi, nó có gửi cho tao một cái áo."

Tư Hậu đứng lại. Hắn không quay đầu.

"Nó nói áo này của một người bạn. Gửi giữ dùm. Màu xanh, có thêu bông cà."

Một cơn gió lớn thổi qua vườn xoài. Những trái xoài non chạm vào nhau lách cách. Dưới kênh, một con cá lóc quẫy mạnh, làm bắn nước lên bờ.

"Sau đám tang, tao kiếm cái áo đó. Không có trong tủ. Không có trong giỏ đồ nó gửi. Tao tưởng nó mặc đi rồi."

Tư Hậu quay lại. Mặt hắn không biểu lộ gì - đó là gương mặt của một người đã học cách giấu tất cả sau hai chục năm kéo xác trên sông. Nhưng mắt hắn thì khác. Mắt hắn lúc này như hai hòn than vừa được thổi bùng lên từ lớp tro nguội.

"Má có nhớ rõ không? Áo thêu hoa gì?"

"Hoa cà. Màu tím nhạt. Thêu ở ngực trái và lai áo." Bà Sáu nhìn thẳng vào mắt hắn. "Mai nói người bạn đó tên là Châu, Hồng Châu."

Tư Hậu đứng yên một lúc lâu. Gió từ kênh thổi tới, làm vạt áo bà ba của hắn bay nhẹ. Tay phải trong túi quần bắt đầu nhói lên - cái nhói như kim châm, khác hẳn cái tê lạnh ban sáng.

"Con về."

Lần này hắn đi thật. Tiếng máy xe nổ giòn trong nắng chiều, rồi xa dần về phía quốc lộ. Bà Sáu đứng ở cổng nhìn theo cho tới khi bụi đỏ trên đường đan tan hẳn. Rồi bà quay vào nhà, tới trước bàn thờ Phật đặt ở gian giữa, thắp một nén nhang. Khói nhang bay thẳng lên, rồi đột ngột tản ngang như bị ai thổi, trước khi bà kịp đọc câu kinh đầu tiên.

Trên đường về Sa Đéc, Tư Hậu không đi thẳng. Hắn rẽ vào bến đò cũ - cái bến đò đã bỏ hoang từ hơn mười năm, từ khi cây cầu mới xây xong. Bến giờ là một bãi đất trống lẫn gạch vụn, cây cầu gỗ cũ đã mục, chỉ còn mấy cây cọc đen thòi lên khỏi mặt nước như xương sườn của một con thú khổng lồ chết từ lâu. Cỏ dại mọc cao tới đầu gối, và dưới chân cầu cũ, nước sông chảy xiết hơn khúc Bến Cát vì đây là chỗ thắt dòng.

Tư Hậu tắt máy xe, dựng chân chống trên nền bê tông vỡ. Hắn bước xuống mép nước, đứng ở chỗ mà mười năm trước còn là bậc đá ong dẫn xuống đò. Hắn nhìn dòng sông.

Lần đầu trong tám năm, hắn tự hỏi câu mình không bao giờ dám hỏi.

Cái xác hắn không nhìn mặt năm 2017, có thật là Mai?

Khi công an phường gọi hắn lên nhận dạng sau vụ cháy chợ nổi, hắn đã đứng trước bốn cái xác được phủ vải trắng trong nhà xác bệnh viện. Ba cái xác đã có người nhà nhận - một cặp vợ chồng bán trái cây, một ông già chủ ghe hàng. Cái xác thứ tư, người ta nói là Mai. Quần áo cháy gần hết, mặt không còn nhận dạng được, trên tay còn đeo một cái lắc bạc - lắc của Mai. Hắn đã nhìn cái lắc, gật đầu, ký tên. Hắn không lật vải lên xem mặt.

Trong nghề, hắn đã nhìn hàng trăm cái xác. Hắn biết mặt người chết đuối ra sao, mặt người chết cháy ra sao. Hắn không sợ. Nhưng hôm đó hắn không nhìn. Chẳng phải vì sợ cái mặt vợ mình bị cháy - mà vì hắn sợ một điều khác. Một điều còn tệ hơn cái chết của Mai.

Hắn sợ nhìn vào cái xác đó và không thấy Mai.

Một con cá rô nhảy lên mặt nước gần bờ, rơi xuống tạo thành vòng tròn lan rộng ra rồi tan. Tư Hậu đứng đó cho tới khi mặt trời lặn sau rặng tre phía Tây, nhuộm cả dòng sông thành màu đỏ quạch như máu loãng. Rồi hắn lên xe, nổ máy, chạy thẳng về Bến Cát.

Đêm. Chòi Bến Cát chìm trong bóng tối trừ một ngọn đèn dầu leo lét trên bàn thờ. Tư Hậu đứng trước bàn thờ Mai - một tấm di ảnh chụp năm 2016, Mai mặc áo bà ba trắng, cười nhẹ, tóc dài buông ngang vai. Cạnh di ảnh là bát nhang bằng sành, hai cây đèn cầy đã cháy còn một nửa, một đĩa trái cây đã héo.

Hắn thắp ba nén nhang. Tay trái cầm nhang, tay phải vẫn trong túi quần. Hắn không quỳ, không chắp tay, không đọc kinh. Hắn chỉ đứng đó, nhìn di ảnh Mai qua làn khói nhang đang bay lên.

Khói nhang bay thẳng lên như một sợi chỉ trắng trong không khí đứng. Rồi đột ngột - không có gió, không có ai mở cửa, không có gì lay động - làn khói tản ngang. Nó xòe ra như một bàn tay vừa vẫy, như một nắm tóc đen xòa trên mặt nước. Rồi tản hết, chỉ trong một nhịp thở.

Tư Hậu đứng nhìn. Hắn không sợ. Trong hai chục năm hành nghề trên sông. Hắn đã thấy khói nhang bay kỳ lạ hơn vầy - có lúc nó cuộn thành vòng tròn. Có lúc nó hướng thẳng về phía người đang đứng trước bàn thờ. Có lúc nó rẽ làm đôi như bị một lưỡi dao cắt ngang. Mỗi kiểu khói là một dấu hiệu, Bà Bảy từng dạy hắn vậy. Nhưng khói tản ngang chẳng phải là dấu hiệu lành.

Hắn cắm nhang vào bát. Tay trái chạm vào mép bát sành - bát còn ấm từ những lần thắp nhang trước. Tay phải hắn rút khỏi túi quần, đặt lên mặt bàn thờ, ngay dưới chân di ảnh. Những ngón tay tái nhợt xòe ra trên gỗ mun đen bóng. Hắn nhìn tay mình - bàn tay đã kéo hơn ba chục cái xác trong hai chục năm. Bàn tay đã ôm An lúc con bé mới đẻ. Bàn tay đã nắm tay Mai lần cuối ở chợ nổi Cao Lãnh sáng tháng Ba tám năm trước.

Bây giờ bàn tay đó lạnh ngắt, như vừa nắm lấy một thứ dưới đáy sông và thứ đó vẫn chưa chịu buông ra.

"Tối hôm qua mày có gọi tao không?" Hắn hỏi di ảnh.

Di ảnh không trả lời. Mai vẫn cười nhẹ, tóc dài buông ngang vai, mắt nhìn thẳng vào ống kính. Bức ảnh chụp một năm trước khi cô chết - một năm trước khi cô được nói là đã chết.

Tư Hậu đứng đó thêm một lúc. Rồi hắn với tay lấy cái bịch vải nhỏ treo ở đầu giường, mở ra. Trong bịch là bộ đồ nghề gọn nhẹ: một cây sào tre gấp lại được, một cuộn dây gai, một đôi găng vải dày đã sờn ngón, một cái túi ni lông đen, một hũ muối hột. Hắn lấy hũ muối, đổ ra lòng bàn tay phải một nắm, xát mạnh. Muối kêu lạo xạo, rơi xuống nền đất từng hạt trắng.

Hắn không làm lễ rửa vía đầy đủ như Bà Bảy dạy - không có gừng giã, không có lá chuối khô đốt. Nhưng muối và nhang là đủ cho một đêm. Đủ để ngăn cái lạnh trong xương lan lên thêm. Đủ để hắn ngồi xuống cái ghế gỗ cạnh cửa sổ, nhìn ra sông Tiền đen ngòm dưới trăng thượng tuần, và chờ.

Hắn không biết mình chờ gì. Có thể là tiếng gọi thứ ba từ mặt nước. Có thể là một cái xác khác trôi ngang bến, mặt sấp, áo quen. Có thể là câu trả lời cho câu hỏi hắn vừa hỏi ở bến đò cũ.

Ngoài kia, sông Tiền vẫn chảy. Dưới lớp nước đen, phù sa tiếp tục bồi lắng, cá tiếp tục bơi, những mảng lục bình tiếp tục trôi về phía hạ lưu. Và dưới đáy, có những thứ đã được buông ra từ đêm hôm trước - một cái tên, một tiếng gọi, một mảnh áo xanh - đang trôi chậm về phía chòi cuối xóm.

Trên bàn thờ, que nhang thứ nhất cháy hết, tàn rơi xuống bát sành. Que nhang thứ hai đang cháy dở, khói vẫn tản ngang, không chịu bay thẳng lên trời.

Chương khác

Xem thêm