Vớt thi nhân - Chương 5: Bà Bảy

Sáu giờ chiều, nắng tắt sau rặng tre phía Tây, nhuộm sân miếu An Khương thành màu đỏ quạch. Tư Hậu dựng xe dưới gốc gòn già trước cổng, tay xách bịch ni…

Nội dung chương

Sáu giờ chiều, nắng tắt sau rặng tre phía Tây, nhuộm sân miếu An Khương thành màu đỏ quạch. Tư Hậu dựng xe dưới gốc gòn già trước cổng, tay xách bịch ni lông đen đựng lễ vật - một chai rượu đế trắng, một nải chuối xiêm chín mốc, một xấp vàng mã buộc dây chuối khô. Hắn bước qua cổng sắt han rỉ, chân đạp lên lá gòn rụng lạo xạo.

Bà Bảy đứng trước chánh điện. Bà mặc bà ba đen tuyền, đầu quấn khăn rằn vắt chéo, tay trái cầm nắm nhang chưa đốt, tay phải cầm quẹt ga đỏ. Trước mặt bà, tượng Ngài An Khương bằng đá đen cao ngang thắt lưng đặt trên bệ xi măng sơn vàng. Tượng không có mặt rõ - chỉ là khối đá hình người với những đường cong thô mộc, hai tay buông xuôi, chân khuất trong bệ. Trước tượng là lư đồng đã xỉn màu, hai bên hai cây đèn cầy bằng sáp ong chưa thắp.

"Vô đi." Bà Bảy không quay lại, giọng vọng ra tới sân, "Cởi dép. Rửa tay bên lu trước khi bước lên thềm."

Tư Hậu làm theo. Hắn cởi đôi dép lào mòn đế, đặt dưới gốc gòn. Cái lu nước mưa đặt cạnh chân cột miếu, mặt nước nổi vài cánh bông bụp đỏ, trên miệng có cái gáo dừa cũ. Hắn múc nước rửa tay, xoa mạnh lòng bàn tay vào nhau, rồi hất nước ra sân. Nước thấm xuống đất cát để lại những vệt đen loang lổ.

Chân trần bước lên ba bậc thềm xi măng. Sân gạch tàu trước chánh điện còn ấm vì nắng cả ngày. Bà Bảy đã quay lưng về phía sông Tiền - dòng sông cách miếu chừng năm chục mét, sau hàng dừa nước thấp. Mặt nước đỏ lựng dưới chiều tà. Tiếng sóng vỗ bờ lạch bạch đều đều.

"Đưa đồ cúng đây." Bà xoè tay.

Tư Hậu đặt bịch ni lông lên mâm gỗ nhỏ trước tượng. Bà Bảy lấy chai rượu ra, mở nắp, rót ba chén sành nhỏ xíu. Mùi rượu đế nồng xộc lên trong không khí tĩnh lặng. Bà xếp nải chuối lên đĩa, mỗi quả bẻ rời, xếp hình quạt. Xấp vàng mã bà trải ra, vuốt phẳng từng tờ, cuộn tròn đặt giữa mâm.

"Thắp đèn."

Tư Hậu cầm quẹt ga, châm hai cây đèn cầy. Ngọn lửa vàng run run trong gió chiều, soi bóng hai người đổ dài trên nền gạch. Bà Bảy rút ba nén nhang, châm lửa từ đèn cầy bên trái. Tay bà không run - bảy chục tuổi, ba chục năm giữ miếu, những ngón tay đã quen với lửa và nhang.

"Quỳ xuống."

Tư Hậu quỳ. Đầu gối chạm gạch tàu nóng ran. Hắn quỳ ngay trước tượng Ngài, lưng thẳng, tay buông xuôi, mắt nhìn khối đá đen không mặt. Bà Bảy đứng bên trái, ba nén nhang cháy đượm trong tay, khói bay thẳng lên.

Bà bắt đầu đọc kinh.

Giọng bà đều đều. Không phải thứ kinh chữ Hán trong chùa - đây là kinh bằng tiếng Việt Nam Bộ thuần, những câu bà học từ mẹ bà, từ bà ngoại bà, từ những đời giữ miếu trước. Từng câu ngắn, có vần, ngắt nhịp theo hơi thở:

"Nam mô A Di Đà Phật. Kính lạy Ngài An Khương cai quản khúc sông này. Kính lạy chư vị vong oan dưới nước. Kính lạy chư vị vong khô chưa được đất nhận. Hôm nay con Lê Văn Hậu, thợ vớt xác đời thứ ba ở Bến Cát, phạm tội gọi tên người không nên gọi trên bến nước. Con xin Ngài tha tội. Con xin chư vị tha tội. Con xin dùng rượu trắng rửa lời đã nói. Con xin dùng chuối xiêm chuộc tên đã gọi. Con xin dùng vàng mã trả nợ cho vong đã nghe thấy tên mình."

Bà Bảy cúi đầu, cắm ba nén nhang vào lư đồng. Quay sang Tư Hậu:

"Lạy ba lạy về phía sông."

Tư Hậu xoay người hướng sông Tiền. Dòng nước đỏ lựng dưới chiều, lục bình trôi lờ đờ về phía hạ lưu. Bên kia sông, rặng dừa nước đen sẫm như những cái bóng cúi đầu. Hắn chắp tay, cúi lạy. Trán chạm nền gạch. Tiếng Bà Bảy niệm tiếp:

"Xin Ngài An Khương tha con tội gọi tên người không nên gọi trên bến."

Lạy thứ nhất. Trán chạm gạch, đầu óc hắn vụt hiện lên cái áo bà ba xanh trong lưới đêm hôm trước. Lạy thứ hai. Trán chạm gạch, hắn nhớ giọng mình khi buột miệng gọi tên Mai trên bến sáng qua - thốt ra là hắn biết phạm tối kỵ, không gọi lại được nữa. Lạy thứ ba. Trán chạm gạch, hắn thấy lại mặt Bà Bảy lúc nải chuối rơi khỏi tay bà, cái cách bà nhìn hắn.

Hắn ngồi dậy. Trán dính vệt bụi gạch đỏ. Bà Bảy cầm chén rượu thứ nhất, rưới xuống nền gạch - rượu thấm vào gạch để lại vệt sẫm như máu loãng. Chén thứ hai, bà rưới ra hướng sông - rượu bắn lên hạt nhỏ li ti, bay hơi trong gió. Chén thứ ba, bà đặt lại mâm trước tượng Ngài.

Rồi bà cầm xấp vàng mã, châm lửa từ đèn cầy bên phải. Lửa bén nhanh, vàng mã cháy thành mảng đen cuộn tròn, tro bay trong luồng khói nóng. Bà thả xấp vàng đang cháy vào thau sắt nhỏ cạnh lư đồng. Lửa liếm những tờ giấy vàng, biến chúng thành tro đen, tro xám, tro trắng - từng lớp tro chồng lên nhau. Khói vàng mã ngai ngái quyện với mùi nhang trầm và rượu đế.

"Xong lễ chính." Bà Bảy quay sang Tư Hậu, "Đứng lên. Nhưng đừng về vội. Ngồi uống trà với tao."

Bà chỉ chõng tre nhỏ kê sát vách miếu, cạnh mấy chậu cúc vàng đang nở. Trên chõng có bình trà đất nung và hai chén sành. Tư Hậu đứng lên, đầu gối mỏi nhừ, trán còn vệt bụi. Hắn ngồi xuống chõng, rót trà ra hai chén.

Bà Bảy ngồi cạnh, nhìn ra phía cổng miếu. Ngoài đó, dưới gốc gòn già, một bóng người đang đứng - Hồng, tay ôm máy ảnh, áo sơ mi trắng bỏ trong quần jean, tóc cột đuôi ngựa. Cô đứng cách cổng chừng hai chục mét, không bước vào.

"Con nhỏ đó là ai?" Bà Bảy hỏi.

"Phóng viên, tên Hồng. Xuống làm phóng sự về nghề vớt xác."

"Tao biết nó là phóng viên. Tao hỏi nó là ai với mày."

Tư Hậu uống ngụm trà. "Không là ai hết. Mới gặp hôm qua."

Bà Bảy nhìn Hồng thêm lúc, rồi gật đầu. "Kêu nó vô. Lễ chính xong rồi."

Tư Hậu vẫy tay. Hồng ngập ngừng rồi bước qua cổng sắt, chân đạp lên lá gòn. Cô mặc áo sơ mi trắng tay dài, khuy cài kín, cổ áo bẻ gọn, không đeo vòng, không bông tai. Cô tiến lại gần chõng, cúi đầu:

"Con chào bà."

Bà Bảy nhìn cô từ đầu tới chân. "Hồi sáng mày thấy nải chuối rơi?"

"Dạ." Hồng hơi bất ngờ.

"Mày có nghe thằng Hậu nói gì trước khi chuối rơi không?"

"Dạ, con nghe anh Hậu nói tên Mai."

Bà Bảy gật đầu chậm. Bà với tay lấy chén trà, uống ngụm nhỏ, đặt xuống. "Mày muốn hỏi gì thì hỏi đi. Đừng đứng ngoài cổng như con nít rình người lớn."

Hồng liếc nhìn Tư Hậu. Hắn ngồi im, mắt nhìn xuống nền gạch, tay phải nắm chặt trong túi quần. Cô rút sổ tay từ túi áo, nhưng Bà Bảy xua tay: "Cất sổ đi, hỏi miệng."

Hồng nhét sổ lại, hỏi giọng cẩn trọng: "Vì sao không được gọi tên vợ trên bến ạ?"

Bà Bảy nhìn cô lâu. Cái nhìn của người đã sống bảy chục năm bên mé sông, đã thấy hàng trăm xác được vớt lên, đọc hàng nghìn lần khói nhang. Mắt bà đục như nước mùa lũ, nhưng cái nhìn sắc như mảnh sành.

"Vì cô ấy không còn ở trong nghĩa địa."

Hồng chớp mắt, "Dạ?"

"Mai - vợ thằng Hậu - không còn ở trong nghĩa địa nữa. Cô ấy đang ở dưới nước."

Câu nói rơi xuống như hòn đá thả giữa dòng nước đứng. Tư Hậu ngồi im, tay phải siết chặt trong túi quần. Hắn không nhìn lên. Hắn biết Bà Bảy biết nhiều hơn bà chịu nói - biết từ những lần bà nhìn hắn lạ sau khi Mai chết, từ những câu hỏi "mày có hay mơ thấy nó không" mà không cần nói "nó" là ai. Nhưng hắn chưa hỏi tới cuối.

Hồng đứng yên. Gió từ sông thổi vào sân miếu, mấy tàu dừa nước xào xạc. "Bà nói 'ở dưới nước' nghĩa là sao? Chị Mai đã chôn rồi mà."

"Chôn xác chứ không chôn được vong." Bà Bảy rót thêm trà cho mình. "Xác chết cháy, xác chết đuối - hai cái chết khác nhau. Chết đuối là Hà Bá giữ. Chết cháy là hỏa tinh giữ. Nhưng nếu người chết cháy lại có xác trôi dưới nước - vong người đó không theo xác lên đất. Nó ở lại dưới nước."

"Nhưng chị Mai chết cháy ở chợ nổi... Xác chị được đem lên bờ, chôn ở nghĩa địa Lai Vung."

Bà Bảy không trả lời ngay. Bà nhìn ra sông Tiền. Mặt trời đã lặn hẳn, chỉ còn vệt đỏ cuối chân trời. Dòng sông chuyển màu chì, lục bình chỉ còn những mảng đen lờ mờ. Ếch nhái bắt đầu kêu từ bụi dừa nước.

"Có những thứ đất không nhận." Bà Bảy nói, giọng trầm xuống. "Có những thứ nước không buông. Con nhỏ mày ở thành phố thấy sông là sông, nước là nước. Nhưng dân sống bằng sông bọn tao biết dưới lớp nước kia có những thứ không giống mày nghĩ."

Bà quay sang Tư Hậu, "Còn mày. Mày đã thấy gì đêm hôm kia?"

Tư Hậu ngước lên. Mắt hắn trũng sâu, hai quầng thâm đen dưới mắt như vết bùn khô. Hắn nhìn Bà Bảy rồi nhìn ra sông. Im lặng lâu - chỉ có tiếng ếch nhái và sóng vỗ bờ.

"Chưa tới lúc nói."

Bà Bảy gật đầu. Bà đứng dậy, phủi vạt áo, đưa Tư Hậu cây quẹt ga. "Đốt thêm ba cây đèn cầy trước tượng Ngài rồi về. Tối nay đừng ra bến. Đừng nhìn xuống nước. Đừng gọi tên ai - dù sống hay chết."

Tư Hậu cầm quẹt, bước lại trước tượng Ngài. Ba cây đèn cầy mới đặt vào đế sắt nhỏ. Hắn bật lửa, châm từng cây. Ngọn lửa vàng soi lên khối đá đen - những đường cong thô mộc như đang chuyển động trong ánh lửa bập bùng. Hắn chắp tay, cúi đầu, rồi quay ra sân.

Hồng định hỏi thêm, Bà Bảy đã xua tay: "Mai hỏi. Giờ về đi. Nhà nghỉ mày đường nào?"

"Dạ, đường Nguyễn Huệ, gần chợ Sa Đéc."

"Ừ. Tối nhớ đóng cửa sổ."

Bà Bảy nói câu đó giọng cảnh báo, không nhẹ nhàng. Hồng cảm ơn, cúi chào, bước ra cổng. Tư Hậu đã nổ máy xe, đèn pha rọi vệt vàng xuống đường đất. Hắn chờ Hồng ra tới cổng rồi hỏi:

"Cô về nhà nghỉ hả? Tôi chở ra đầu đường Nguyễn Huệ."

"Anh về Bến Cát tiện đường mà."

"Không tiện. Nhưng tôi chở."

Hồng leo lên yên sau. Xe chạy bon bon trên đường đất đỏ, hai bên bụi tre và vuông quýt hồng đã lên đèn le lói. Gió đêm phần phật vạt áo cô, mang theo mùi bùn sông và khói rơm xa. Cô không hỏi gì thêm - câu nói của Bà Bảy vẫn quay trong đầu.

Xe tới đầu đường Nguyễn Huệ. Tư Hậu dừng trước con hẻm nhỏ. Hồng bước xuống định nói cảm ơn, hắn đã nói trước:

"Ngày mai tôi có vụ vớt. Muốn đi theo thì sáu giờ sáng ra bến."

Hắn rồ ga, xe khuất sau khúc cua. Đèn hậu đỏ nhỏ dần rồi tắt hẳm trong bóng tối đường làng.

Hồng lên phòng, tắm qua loa, ngồi vào bàn cạnh cửa sổ. Căn phòng nhỏ, tường sơn xanh nhạt bong tróc vài chỗ. Cửa sổ nhìn ra sân sau - mấy bụi chuối xiêm và hàng cau thẳng tắp, giống cảnh tối qua. Cô mở máy tính, gõ dở dang vài dòng rồi xóa. Câu chữ hôm nay không gói gọn vào phóng sự bình thường. Cái cách Bà Bảy nhìn cô. Cái cách Tư Hậu im lặng. Cái giọng bà già trầm xuống khi nói về "thứ đất không nhận".

Gần mười giờ, cô tắt đèn, nằm xuống. Quạt trần quay đều, tiếng cánh quạt trộn với tiếng dế kêu ngoài bụi chuối. Cô nhắm mắt, nhưng câu của Bà Bảy vẫn ngân như chuông trong đêm: "Mai không còn ở trong nghĩa địa nữa. Cô ấy đang ở dưới nước."

Một giờ sáng.

Tiếng gọi đầu tiên từ dưới cửa sổ.

"Hồng ơi."

Cô mở choàng mắt. Tim đập chậm, nặng, như có ai bóp nghẹt từng nhịp. Cô nằm im, tai căng ra. Không có gì.

Cô vừa nhắm mắt lại thì tiếng thứ hai vọng tới, rõ hơn.

"Hồng."

Giọng đàn bà. Không cao, không gấp, sắc như mảnh sành vỡ. Giọng nói đó không của ai cô quen - ở Sa Đéc cô không quen ai ngoài Tư Hậu, Bà Bảy, và bà chủ nhà nghỉ. Không ai biết cô tên Hồng.

Cô ngồi bật dậy. Mồ hôi túa ra sau gáy, lạnh ngắt. Chân trần chạm gạch men, cô bước xuống giường, với áo khoác mỏng, tiến lại cửa sổ. Tay kéo nhẹ rèm vải xanh. Bên ngoài, đèn đường vàng vọt rọi sân sau vắng tanh. Tàu chuối đứng im, hàng cau không lay động. Không bóng người.

Cô thở ra, định quay vào. Ngay khi buông tay khỏi rèm, tiếng thứ ba cất lên, như từ bên ngoài tấm kính.

"Hồng."

Cô giật lùi, đụng thành giường. Cái lạnh chạy dọc sống lưng, buốt tận ót - thứ lạnh không từ gió đêm, mà từ trong cơ thể, như xương tủy đang đông lại. Cô bật đèn bàn. Ánh sáng vàng nhợt tràn ngập phòng. Cô đứng đó, ngực phập phồng, mắt nhìn cánh cửa sổ đóng im ỉm. Tấm kính phản chiếu mặt cô - tóc rối, mắt mở to, môi khô trắng bệt.

Cô không ngủ lại được nữa. Cô kéo ghế, ngồi vào bàn, mở sổ tay, cầm bút. Nét chữ run hơn ban sáng, nhưng vẫn đều, rõ - từng con chữ như cái neo nhỏ giữ cô lại thế giới này:

"Ngày thứ hai ở Sa Đéc. Lễ giải tối kỵ ở miếu An Khương. Bà Bảy nói Mai không còn ở trong nghĩa địa - đang ở dưới nước. Tôi không hiểu hết, nhưng tin bà ấy không nói dối. Một giờ sáng, có người gọi tên tôi ngoài cửa sổ. Ở thị trấn này, không ai biết tôi là ai."

Cô ngừng bút, ngước nhìn cửa sổ. Ngoài kia, đêm đen và sâu như đáy sông Tiền mùa nước nổi. Ở cuối xóm Bến Cát, trong chòi nhỏ cạnh gốc bần, Tư Hậu chắc cũng thao thức trước bàn thờ Mai. Tay phải vẫn lạnh trong túi quần. Đầu óc vẫn quay cuồng câu hỏi hắn chưa sẵn sàng hỏi tới cuối. Và dưới mặt nước đang cuộn chảy kia, có những cái tên một khi đã gọi ra thì không dễ gì gọi lại.

Cô cúi xuống viết tiếp. Nét chữ đều dần, chậm rãi, cẩn trọng. Cô viết về buổi chiều ở miếu, về lời kinh cô hồn bằng tiếng Việt Nam Bộ, về cách Tư Hậu lạy ba lạy về phía sông với trán dính bụi gạch đỏ. Cô viết như để giữ mình tỉnh táo, như để con chữ làm neo giữ cô trong thế giới này - nơi tiếng gọi ngoài cửa sổ lúc một giờ sáng không thể là thật.

Nhưng cô biết nó thật. Cũng như cô biết sáng mai cô sẽ quay lại Bến Cát, đúng sáu giờ, như lời Tư Hậu dặn.

Ngoài trời, trăng thượng tuần đã lặn sau hàng cau. Trong bóng tối trước bình minh, dòng sông Tiền vẫn chảy - chậm, đục, đầy những cái tên chưa được buông ra.

Trên bàn, cây bút bi ngừng lại. Hồng đặt bút xuống, xoay cổ tay. Rồi cô nhìn ra cửa sổ thêm lần nữa. Lần này, cô không kéo rèm. Cô chỉ nhìn tấm kính tối đen phản chiếu mặt mình, và hỏi thầm: trong những cái tên đang trôi dưới đáy sông kia, có bao nhiêu cái đã từng được gọi lên trên bến? Và trong số đó, có cái nào đang gọi lại cô?

Chương khác

Xem thêm