Vớt thi nhân - Chương 2: Sáng ở bến

Sáng 18 tháng 5 âm, sương còn phủ trắng Bến Cát. Tư Hậu đẩy mái dầm đưa xuồng rời chòi, mũi xuồng rẽ sương mà đi. Dưới lớp chiếu đậy, cái xác vẫn nằm…

Nội dung chương

Sáng 18 tháng 5 âm, sương còn phủ trắng Bến Cát.

Tư Hậu đẩy mái dầm đưa xuồng rời chòi, mũi xuồng rẽ sương mà đi. Dưới lớp chiếu đậy, cái xác vẫn nằm yên, nhưng hắn biết nó khác đêm qua. Hơi lạnh từ tay phải đã lên tới khuỷu, nằm im ở đó như một con đỉa bám. Mái dầm nhấp nước không đều - tay trái kéo mạnh hơn, tay phải chỉ làm điểm tựa, các ngón co lại như càng cua chết.

Hắn nghe tiếng chó sủa trong xóm. Tiếng chó của nhà nào đó cách ba bốn chòi, sủa ba tiếng ngắn rồi im, như vừa thấy thứ gì không nên thấy rồi lại thôi.

Trên bến chính, đèn dầu của quán Bà Hai đã leo lét. Ngọn đèn hắt ra mặt sông một vũng vàng nhỏ, không đủ đánh tan sương. Tư Hậu thấy bóng Bà Hai đang nhóm lò than trước quán, tay quạt mo cau phe phẩy. Hắn không gọi. Xuồng cập bến, mũi chạm vào bậc đá ong mọc rêu. Hắn cột dây vào cọc bến, nút thắt chặt như đêm qua thắt ở gốc bần.

Lệ thường, mỗi khi vớt được xác, Tư Hậu phải ghé ngang chòi Chú Năm, gọi một tiếng. Chú Năm là người dạy hắn nghề sau khi cha mất, là người coi lán lưới, là tai mắt thứ hai của cả xóm ven sông. Nhưng sáng nay Tư Hậu không rẽ vào ngõ đất đỏ dẫn tới chòi Chú Năm. Hắn đi thẳng, chân bước nặng trên nền bùn khô, để lại những vết giày sâu dần về phía bến.

Hắn dừng lại nơi bậc đá ong, rút điện thoại khỏi túi áo. Máy cũ, màn hình nứt một đường chéo từ góc trái lên. Hắn gọi số đồn công an phường - số đã lưu trong danh bạ từ năm 2012, cùng năm hắn nhận vụ vớt xác đầu tiên một mình. Chuông đổ ba hồi thì có người bắt máy.

"Đồn phường 2 nghe."

"Tôi Lê Văn Hậu, ở Bến Cát. Có xác trôi đêm qua, vớt khúc ngang miếu An Khương. Xác đàn bà, còn nguyên."

"Trang phục?"

"Áo bà ba xanh. Quần lãnh đen." Hắn ngừng một nhịp. "Không có giấy tờ."

"Bao lâu rồi?"

"Khoảng nửa đêm tới giờ, còn tươi."

Đầu dây bên kia im lặng một lát, rồi tiếng bút bi lách tách ghi chép. "Anh giữ nguyên hiện trường. Hai mươi phút nữa có người xuống."

Tư Hậu tắt máy, nhét điện thoại vào túi. Hắn không nhắc tới nhành hoa cà thêu trên áo. Không nhắc tới tiếng gọi dưới nước. Không nhắc tới việc hắn đã lật áo xác và thấy một đường sọc chỉ quen như lòng bàn tay mình.

Sương bắt đầu tan. Mặt trời chưa lên hẳn, nhưng ánh sáng đã đủ để thấy bãi bùn trước bến, những mảng lục bình trôi lờ đờ, và chiếc xuồng của Tư Hậu đang dập dềnh bên bậc đá.

Phía đầu xóm, một bóng người đứng dưới gốc cây gòn già.

Bà Bảy mặc áo bà ba nâu, quần đen, đầu quấn khăn rằn Nam Bộ. Bà đứng đó từ lúc nào không ai hay, lưng thẳng, hai tay chắp trước bụng. Mắt bà không nhìn Tư Hậu. Mắt bà nhìn chiếc xuồng, nhìn lớp chiếu phủ trên thân xuồng, nhìn mặt nước quanh mạn.

Tư Hậu biết bà đã thấy. Bà giữ miếu An Khương ba mươi năm, mắt bà quen nhìn sông như nông dân nhìn đất. Sáng nào bà cũng dậy từ bốn giờ, thắp nhang miếu, rồi ra bến ngồi uống nước trà ở quán Bà Hai. Sáng nào có xác vớt về, bà cũng xuống tận bậc đá ong, rải một nắm gạo sống xuống nước, đọc một câu kinh cô hồn nhỏ. Rồi bà mới hỏi chuyện - hỏi vớt ở đâu, hỏi có thấy gì lạ không, hỏi có phạm tối kỵ gì không.

Sáng nay bà không xuống bến. Bà đứng dưới gốc cây gòn, cách năm chục thước, không tiến tới gần.

Tư Hậu không quay lại nhìn bà. Hắn ngồi xổm bên bậc đá ong, tay phải buông thõng, cảm nhận hơi lạnh trong xương như một lớp băng mỏng quấn quanh cẳng tay. Hắn biết bà đang nhìn, đang đợi hắn nói gì đó - một lời giải thích, một câu hỏi, hoặc chí ít là một cái gật đầu cho bà biết mọi chuyện vẫn theo lệ.

Hắn không nói gì cả.

Mười lăm phút sau, tiếng xe máy rồ ga từ hướng thị trấn. Chiếc bán tải cũ trải bạt xanh của công an phường tiến vào bến, dừng lại sau lưng Tư Hậu. Hai anh công an mặc sắc phục xuống xe - một trẻ một già. Người trẻ tên Trung, quê Lấp Vò, nói giọng Đồng Tháp đặc. Còn người già tên Thắng, trung úy, phụ trách mảng sông nước của phường, đã quen mặt Tư Hậu từ thời cha hắn còn sống.

Trung bước xuống bến trước, tay cầm tập biên bản kẹp trong bìa nhựa. Thắng đi sau, xách một túi nilon đựng găng tay y tế và máy ảnh kỹ thuật số cũ.

"Anh Hậu." Trung gật đầu chào. "Vớt hồi nào?"

"Quá nửa đêm."

"Một mình?"

"Ừ."

Trung dừng bút, ngước lên nhìn Tư Hậu. "Chú Năm đâu?"

"Không gọi."

Im lặng một nhịp. Trung không hỏi thêm. Cậu ta mở biên bản, bắt đầu ghi: họ tên người vớt, thời gian, địa điểm, tình trạng xác. Tư Hậu trả lời từng câu, giọng đều đều như đọc từ một cuốn sổ không có cảm xúc: "Xác đàn bà, khoảng bốn mươi tuổi, tóc dài, không vết thương ngoài da. Áo bà ba xanh, quần lãnh đen. Không giày dép. Không nhẫn, không vòng."

Trung bước tới xuồng, tay kéo mép chiếu. Ánh sáng ban mai hắt lên cái xác lần đầu tiên. Tư Hậu đứng yên, mắt dán vào khuôn mặt trắng bệch của người đàn bà. Bà ta trạc tuổi Mai - nếu Mai còn sống. Khuôn mặt tròn, hai mắt nhắm, môi thâm đen, nhưng không có biểu cảm nào ngoài sự trống rỗng của người đã chết. Tóc dài xõa ra hai bên, dính bết vào má. Bộ áo bà ba xanh ướt đẫm, dán chặt vào thân thể, nhành hoa cà thêu trên cầu vai trái hiện ra dưới ánh sáng mai như một vết bớt màu tím nhạt.

Tư Hậu nhìn nhành hoa cà đó. Tay trái hắn nắm chặt trong túi quần.

Thắng giơ máy ảnh lên, chụp ba tấm: toàn thân, mặt, và chi tiết áo. Đèn flash lóe lên trong sương sớm, chiếu vào cái xác một thứ ánh sáng trắng lạnh rồi tắt. Trung đo đạc, mô tả vào biên bản - chiều dài thân thể, màu sắc da, tình trạng phân hủy, "Chưa trương. Chết ước chừng dưới sáu tiếng. Có thể chết ở đâu đó thượng nguồn rồi trôi xuống."

"Hay chết ngay khúc này," Thắng nói, mắt vẫn dán vào mặt nước. Ông ta không giải thích thêm.

Biên bản làm xong, Trung đưa cho Tư Hậu ký. Hắn cầm bút bằng tay trái - ngón cái và ngón trỏ run nhẹ khi ấn bút xuống giấy, nhưng nét chữ vẫn ra rõ ràng: Lê Văn Hậu, ngày 18 tháng 5 năm Ất Tỵ.

"Có gì lạ đêm qua không?" Thắng hỏi, lúc này mới quay lại nhìn thẳng vào Tư Hậu.

Tư Hậu nhìn xuống mặt nước. Con nước sáng nay đục hơn bình thường, phù sa cuộn thành những vòng xoáy nhỏ, "Không."

Thắng im lặng một lúc lâu. Ông ta đã làm việc với dòng họ Lê ba đời, đã chứng kiến ông Hai chết năm 1992, đã ký biên bản cho hơn trăm cái xác Tư Hậu vớt lên. Ông ta biết khi nào một thợ vớt xác nói dối - không phải vì ông ta hiểu tâm lý tội phạm, mà vì ông ta hiểu sông này. Nhưng ông ta không hỏi lại.

"Xác tôi cho về nhà xác bệnh viện. Có thân nhân nhận thì gọi anh."

"Ừ."

Xe bán tải chở xác rời đi lúc mặt trời vừa lên khỏi rặng bần. Tiếng máy xe ồn một lát rồi chìm vào tiếng chợ sáng từ phía thị trấn vọng ra. Tư Hậu đứng bên bậc đá ong, nhìn theo chiếc xe khuất dần sau lũy tre đầu xóm.

Bà Bảy vẫn đứng dưới gốc cây gòn. Lúc này bà đã tiến lại gần hơn, cách khoảng hai chục thước. Bà không nhìn chiếc xe công an. Bà nhìn Tư Hậu, mắt bà như hai mũi kim găm vào gáy hắn.

"Tư."

Tư Hậu quay đầu. Bà gọi hắn bằng cái tên chỉ bà và Chú Năm còn dùng - "Tư", như gọi một đứa trẻ, không phải "Tư Hậu" của xóm giềng, cũng chẳng phải "anh Tư" sau này Hồng sẽ gọi.

"Tối qua mày vớt một mình."

Giọng bà Bảy không cao, mỗi từ sắc như mảnh sành vỡ.

"Vội quá, không kịp gọi chú Năm."

"Mày biết tối kỵ không." Bà bước thêm một bước, thấp hơn hắn một cái đầu nhưng cái cách bà đứng khiến hắn có cảm giác mình đang nhìn lên. "Mặt nó sấp hay ngửa?"

Tư Hậu im lặng.

"Tao hỏi mày: mặt nó sấp hay ngửa?"

"Sấp một nửa."

Bà Bảy nhìn hắn thêm một lúc. Rồi bà nhìn xuống tay phải của hắn - cánh tay đang buông thõng, các ngón co quắp, màu da tái hơn tay trái. Bà không nói gì về cái tay. Bà rút từ túi áo bà ba một nắm gạo sống, rải thành một vòng tròn nhỏ dưới chân Tư Hậu, ngay trên bậc đá ong nơi hắn đang đứng.

"Coi chừng con An."

Bà quay lưng đi về phía miếu, bước chân đều đặn trên con đường đất đỏ dẫn ra ngã ba sông. Tư Hậu đứng yên trong vòng gạo, những hạt gạo trắng nằm trên nền đá ong xám thành một vòng tròn không tròn hẳn, như ai đó vẽ vội một cái bùa. Hắn không bước ra khỏi vòng. Tay phải trong túi quần bắt đầu tê buốt lên tận vai.

Hắn rút điện thoại ra, mở danh bạ, tìm số của bà ngoại An. Chuông đổ năm hồi, sáu hồi, bảy hồi.

"Alô." Giọng bà Sáu vang lên, khàn và gấp.

"Con Hậu đây. An đâu má?"

"Đang ngủ." Bà Sáu ngừng một nhịp, tiếng thở trong máy nặng nhọc. "Hồi nửa đêm nó sốt, Hậu à. Sốt cao lắm, bốn chục độ, nói mê."

Tư Hậu không nói gì. Hắn nghe tiếng quạt máy quay đều trong máy, tiếng chén bát va nhau trong bếp, tiếng con gà gáy vang ở vườn sau. Tay trái hắn siết chặt điện thoại.

"Nó nói gì?"

"Nó hỏi ai vừa hôn trán nó."

Mặt trời đã lên hẳn. Nắng sớm chiếu xuống mặt sông, vàng đục như nước phù sa đặc quánh. Tư Hậu nhìn dòng sông đang chảy trước mặt, nhìn những mảng lục bình trôi không ngừng, nhìn cái vòng tròn gạo dưới chân đang từ từ bị gió thổi bay từng hạt một ra mép nước.

"Con xuống liền."

"Ừ."

Tư Hậu tắt máy. Hắn bước ra khỏi vòng gạo, chân giẫm lên những hạt gạo vỡ vụn dưới dép. Hắn đi về phía chòi, ngang qua quán Bà Hai, ngang qua chòi Chú Năm vẫn đóng cửa, ngang qua gốc cây gòn nơi Bà Bảy vừa đứng. Hắn không quay lại nhìn sông.

Trong nghề có một câu chưa ai chứng minh, nhưng ai cũng tin: vớt một mình mặt úp, vong sẽ tìm người gần nhất. Kẻ gần nhất với cái xác đêm qua, ngoài Tư Hậu ra, là đứa con gái mười bốn tuổi đang nằm sốt mê man ở nhà bà ngoại bên kia sông.

Tư Hậu mở cửa chòi. Trên bàn thờ, que nhang hắn cắm đêm qua đã cháy hết, chỉ còn lại ba cọng tàn đen cong queo trên bát sành. Hắn đứng nhìn bàn thờ một lúc lâu, rồi với tay lấy nón bảo hiểm treo trên vách tre, rút chìa khóa xe máy từ hộp gỗ cạnh cửa.

Trước khi ra khỏi chòi, hắn nhìn xuống tay phải. Những ngón tay hắn đã duỗi ra được, nhưng màu da vẫn tái nhợt, và hơi lạnh vẫn ngồi im trong xương như một con ốc bám vào đá.

Hắn đội nón, đóng cửa chòi, rồ ga xe máy chạy về phía đường lớn. Hướng đi Lai Vung.

Ngoài kia, sông Tiền vẫn chảy dưới mặt nước đục ngầu phù sa. Một cái áo bà ba xanh khác có lẽ đang trôi ở đâu đó - hoặc có lẽ đã trôi từ tám năm trước. Từ đêm chợ nổi Cao Lãnh cháy. Từ lúc người đàn bà mặc áo ấy bước xuống ghe và không bao giờ trở lại. Dưới đáy sông, những thứ đã được Hà Bá giữ bấy lâu nay đang từ từ buông ra, ít một, như nước rút để lộ bãi bùn.

Bà Bảy đứng trước cửa miếu An Khương. Trong tay bà là ba que nhang chưa đốt. Bà nhìn về phía Bến Cát, nơi bụi xe máy của Tư Hậu vừa tan vào nắng sớm. Bà không thắp nhang vội. Bà đứng đó, lưng thẳng, mắt nhìn sông, và trong đầu bà, một cái tên đang được nhắc lại sau tám năm im lặng.

Mai.

Chương khác

Xem thêm