Vớt thi nhân - Chương 7: Xóa mặt

Sáng sớm ở miếu An Khương, nắng đổ xiên qua tàng cây gòn. Gió sông Tiền thổi lên mát rượi, mang theo tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ lở dưới chân miếu. Bà Bảy…

Nội dung chương

Sáng sớm ở miếu An Khương, nắng đổ xiên qua tàng cây gòn. Gió sông Tiền thổi lên mát rượi, mang theo tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ lở dưới chân miếu. Bà Bảy đã dậy từ lúc trời chưa tỏ mặt người. Bà quét sân gạch đỏ bằng cây chổi tre cùn, rồi vào trong bếp sau miếu đun một nồi nước sôi. Hôm nay không phải ngày lễ lớn, nhưng bà vẫn thắp ba nén nhang trên bàn thờ Ngài An Khương trước khi làm bất cứ việc gì. Khói nhang bay lên thẳng tắp trong không khí sáng sớm không gió, vẽ một đường trắng mỏng lên đến tận xà nhà.

Trên chiếc bàn gỗ nhỏ trước sân, Bà Bảy đặt một cái tô sành men nâu. Trong tô có nửa tô nước màu vàng nghệ đậm đặc, pha với một nắm muối hột. Bà vừa khuấy vừa lẩm nhẩm đọc gì đó - không phải kinh Phật, cũng chẳng phải tiếng nói thường ngày. Đó là một chuỗi âm tiết ngắn, nhịp nhàng như điệu hò, mỗi câu bảy từ, cuối câu xuống giọng. Bà đọc ba lần, tay vẫn khuấy đều tô nước. Mùi nghệ cay nồng hòa với mùi muối tanh nhẹ lan ra trong không khí sớm.

Hồng đến lúc sáu giờ rưỡi. Cô mặc áo sơ mi trắng ngắn tay, quần jean sẫm màu, vai đeo túi vải đựng máy ảnh và sổ tay. Tối qua cô không ngủ được nhiều. Cái tiếng gọi ngoài cửa sổ vẫn còn như mảnh sành cứa vào trí nhớ mỗi khi cô nhắm mắt. Nhưng sáng nay ánh mặt trời trên sông Tiền rực rỡ như một tấm lụa vàng, khiến mọi thứ dễ chịu hơn. Cô đạp xe qua con đường đất đỏ từ nhà nghỉ ra miếu, hít đầy lồng ngực mùi bùn non và khói rơm từ mấy lò gạch xa xa.

Khi cô dựng xe dưới gốc cây gòn, Bà Bảy ngước lên nhìn cô. Bà già không cười, nhưng ánh mắt không còn dữ như hôm trước. Bà chỉ tay về phía cái ghế gỗ nhỏ bên cạnh bàn.

"Vô đây ngồi. Hôm nay cho cháu thấy lễ thật, chẳng phải lễ diễn cho khách."

Hồng bước đến, ngồi xuống. Cô lấy sổ tay ra, nhưng chưa mở. Bà Bảy nhìn cuốn sổ, rồi nhìn cô.

"Cháu muốn ghi thì ghi. Nhưng đừng thu âm. Kinh nước không vô máy."

Hồng gật đầu, cất điện thoại vào túi, chỉ để cuốn sổ và cây bút bi trên đầu gối. Bà Bảy gật gù, với tay lấy một nắm lá trầu trong cối, nhai nhóp nhép. Màu đỏ của trầu thấm ra khóe miệng bà như một vệt son đã phai.

Tư Hậu đến sau đó năm phút. Hắn đi bộ từ xóm Bến Cát lên, đường chỉ chừng ba trăm mét nhưng hắn đi chậm, đầu cúi thấp. Bộ đồ bà ba đen hôm qua vẫn còn trên người hắn - áo nhàu nát, quần dính vài vệt bùn khô. Mắt hắn đỏ quạch, trũng sâu sau một đêm không ngủ. Hắn không soi gương - cả hai tấm gương trong chòi đều đã được úp mặt vào tường từ tối qua, đúng như lời Bà Bảy dặn. Nhưng hắn có cảm giác như mắt mình đang nhìn đi đâu đó không theo hướng hắn muốn. Một bên mắt cảm thấy nhẹ hơn, như có gió lùa qua hốc mắt. Một bên mắt nặng trĩu, như có người đang ấn ngón tay cái vào mí trên.

Chú Năm cũng đi cùng, nhưng không vào trong sân miếu. Ông đứng ngoài cổng, tựa lưng vào cây gòn, tay cầm điếu thuốc rê chưa châm lửa. Mặt ông xám lại, nếp nhăn trên trán sâu hơn mọi ngày. Ông không nói gì, chỉ nhìn vào trong sân, thỉnh thoảng lại liếm môi - thói quen mỗi khi khó chịu.

Bà Bảy đứng dậy. Bà đi vào trong miếu, lấy ra một cái khăn trắng sạch, gấp gọn, đặt lên bàn cạnh tô nước nghệ. Rồi bà quay sang Tư Hậu, chỉ tay xuống nền gạch trước mặt bà.

"Ngồi xuống, xếp bằng."

Tư Hậu làm theo. Hắn ngồi xếp bằng trên nền gạch đỏ, hai tay đặt lên đầu gối. Nền gạch lạnh thấm qua lớp vải quần, chạy dọc xương sống. Bà Bảy đứng đối diện hắn, tay phải cầm một cái muỗng gỗ nhỏ. Bà múc một muỗng nước nghệ từ trong tô, rồi từ từ rưới lên trán Tư Hậu.

Dòng nước vàng chảy xuống sống mũi, xuống hai bên thái dương, lạnh buốt. Mùi nghệ cay xông lên mắt, khiến hắn muốn nhắm mắt lại, nhưng bà không cho.

"Mở mắt ra."

Hắn mở mắt. Bà Bảy nhìn thẳng vào mắt hắn - lần đầu tiên trong mấy ngày qua có một người nhìn thẳng vào mắt hắn mà không quay đi. Đôi mắt bà già nua, vàng đục, nhưng sắc như mũi kim. Bà nhìn sâu vào con ngươi hắn, như đang đọc một dòng chữ nhỏ trong đó. Rồi bà bắt đầu niệm.

Đó là một bài kinh ngắn. Không giống kinh A Di Đà, khác với kinh cô hồn mà Hồng đã nghe ở chùa. Những từ đầu tiên vang lên như tiếng nước vỗ mạn xuồng:

"Người dưới nước - mắt không nhìn. Còn người trên bờ - mặt không in.

Nước rửa mặt - nghệ rửa tâm.

Mắt về chỗ - mặt về thân."

Bà đọc ba lần. Lần thứ nhất, giọng bà đều đều như đọc cho chính mình. Lần thứ hai, bà ngân dài hơn ở cuối mỗi câu, như tiếng hò trên sông lúc hoàng hôn. Lần thứ ba, bà thì thầm, chỉ đủ cho Tư Hậu nghe, mắt bà vẫn không rời khỏi mắt hắn. Câu cuối cùng tan trong không khí, rồi im bặt.

Bà Bảy múc muỗng nước thứ hai, rưới lên trán Tư Hậu lần nữa. Lần này dòng nước chảy xuống hai bên tai, xuống cổ, thấm vào cổ áo. Hắn cảm thấy cái lạnh của nước lan từ trán xuống đến tận ngực, như có một bàn tay vô hình đang vuốt từ đỉnh đầu xuống. Rồi đến muỗng thứ ba. Bà rưới chậm hơn, để từng giọt nước rơi xuống như những hạt mưa nhỏ trên mặt hắn. Bài kinh lại vang lên, lần này còn nhỏ hơn, gần như không thành tiếng - chỉ là hơi thở của bà hòa vào nhịp nước rơi.

Xong, bà lấy cái khăn trắng trên bàn, lau mặt cho Tư Hậu. Bà lau từ trán xuống cằm, qua hai bên má, qua sống mũi - chậm rãi, cẩn thận như lau mặt cho một đứa trẻ. Rồi bà gấp khăn lại, đặt lên bàn, và nói:

"Mở mắt ra lần nữa."

Tư Hậu mở mắt. Lần này hắn không còn cảm giác mắt mình nhìn sai hướng nữa. Đôi mắt hắn nhìn thẳng vào bà Bảy, khớp với ánh nhìn của bà. Cái cảm giác nặng nhẹ trong hai hốc mắt đã tan đi, để lại một sự nhẹ nhõm kỳ lạ - như có ai đó vừa rút ra một cái đinh nhỏ cắm trong hốc mắt hắn từ hai ngày qua.

Bà Bảy gật đầu. Bà không nói gì thêm, chỉ quay đi, bưng tô nước nghệ còn thừa ra sau miếu, đổ xuống gốc cây gòn.

Hồng ngồi im trên ghế suốt buổi lễ. Cô không ghi chép gì. Tay cô cầm bút, nhưng không viết nổi một chữ. Cô chỉ nhìn - nhìn cách Bà Bảy rưới nước, cách Tư Hậu ngồi bất động như tượng đá, cách Chú Năm đứng ngoài cổng cúi đầu không dám nhìn vào. Khi Bà Bảy quay trở lại, Hồng mới mở sổ tay ra, giọng cô hơi run:

"Thưa bà, bài kinh bà đọc... Từ đâu ra vậy?"

Bà Bảy ngồi xuống cái chõng tre, với tay lấy lại cối trầu, bỏ thêm một miếng trầu vào miệng. Nhai một lúc, bà mới trả lời:

"Tao học từ bà nội tao. Bà tao học từ bà cụ làm nghề mò xác Cù lao Tây thời Pháp."

"Kinh nước," Hồng lặp lại, bút đã bắt đầu chạy trên trang giấy. "Chẳng phải kinh nhà chùa?"

"Không là." Bà Bảy nhổ nước trầu vào ống nhổ sành, lau mép. "Chùa có kinh của chùa. Nước có kinh của nước. Kinh chùa tụng cho vong siêu thoát. Kinh nước là để nói chuyện với Ngài - xin Ngài buông tha cho người sống lỡ phạm. Hai thứ khác nhau."

Hồng ghi nhanh: "Kinh nước - văn bản truyền miệng riêng của thợ mò xác, không có bản viết, không thuộc kinh sách Phật chính thức." Cô đánh dấu sao đỏ bên cạnh dòng chữ đó, rồi ngước lên:

"Bà có thể đọc lại cho cháu nghe từng câu không?"

Bà Bảy lắc đầu, "Không được. Kinh nước chỉ đọc khi có mặt người cần nghe. Đọc suông là xúc phạm Ngài."

"Nhưng cháu đã nghe rồi mà, ban nãy."

"Ban nãy cháu nghe ké thôi. Nghe ké thì được. Nhưng kêu tao đọc lại cho cháu ghi vô sách - không được." Bà Bảy nhìn thẳng vào Hồng, giọng trầm xuống. "Nước không có chữ viết. Kinh nước cũng không có chữ viết. Người sống trên bờ cần giấy mực. Còn người dưới nước không cần."

Hồng gật đầu, ghi thêm một dòng vào sổ tay. Cô không ép. Cô đã làm báo đủ lâu để biết có những thứ không thể hỏi thêm, có những cánh cửa chỉ mở một lần. Thay vào đó, cô hỏi sang hướng khác:

"Bà nội của bà... Cũng giữ miếu này sao?"

"Ừ. Nhưng đâu phải ở miếu này. Miếu hồi đó ở Cù lao Tây, gần cửa sông Cái Cui. Sau sạt lở, dời qua bên này." Bà Bảy nhìn ra phía sông, ánh mắt xa xăm. "Nhà tao ba đời đàn bà giữ miếu. Bà nội tao, má tao, rồi tới tao. Hồi nhỏ tao học kinh nước từ má tao, lúc mười hai tuổi. Mấy chục năm rồi tao chưa hề viết ra giấy một chữ nào. Bữa ni là lần đầu có người ngoài nghe."

Hồng nhìn Bà Bảy, rồi nhìn cuốn sổ tay trong tay mình. Cô chợt hiểu ra một điều: cô đang ngồi trước một trong những người cuối cùng còn giữ một thứ ngôn ngữ sắp biến mất. Một thứ ngôn ngữ không có chữ viết, không có sách, chỉ tồn tại trong hơi thở của những bà già ven sông. Rồi họ chết đi, và thứ ngôn ngữ ấy cũng chết theo - như những con nước rút không bao giờ trở lại.

Cô viết thêm vào sổ: "Ba đời đàn bà giữ miếu. Kinh nước truyền miệng từ thời Pháp. Có thể là một trong những di sản phi vật thể cuối cùng của nghề mò xác sông Tiền." Rồi cô đóng sổ lại, không hỏi thêm câu nào nữa.

Tư Hậu đã đứng dậy từ lúc nào. Hắn đứng trước bàn thờ Ngài An Khương, lạy ba lạy như mọi lần. Trán chạm nền gạch, hắn nghe tiếng nước sông vọng lên từ dưới chân miếu - một âm thanh trầm đục, như tiếng một người khổng lồ đang thở đều dưới lòng đất. Khi đứng thẳng dậy, hắn nhìn vào tượng Hà Bá. Khối đá đen vẫn ngồi im lìm, không mặt, không mắt, bóng loáng dưới ánh đèn dầu. Nhưng hôm nay hắn có cảm giác tượng đá ấm hơn - không giống ấm theo kiểu vật lý, mà là một sự ấm áp kỳ lạ tỏa ra từ khối đá, như có một hơi thở vô hình đang bao quanh nó.

Hắn quay ra. Chú Năm vẫn đứng ngoài cổng, điếu thuốc rê đã châm lửa từ lúc nào, khói bay lên quyện vào tán lá gòn. Thấy Tư Hậu, ông bước vào, giọng nghèn nghẹn:

"Mày, ổn chưa?"

"Ổn rồi, chú."

"Tại tao. Tao già rồi, mắt mờ. Lẽ ra tao phải vuốt mắt nó trước khi mày tới."

Bà Bảy cắt ngang. "Thôi, đừng nói nữa. Chuyện qua rồi. Nhưng lần sau nhớ - hễ thấy xác mắt mở là phải vuốt lại liền. Không thì đừng có kêu thằng Hậu lại gần."

Chú Năm gật đầu, mắt vẫn nhìn xuống đất. Ông đưa điếu thuốc lên miệng, rít một hơi dài, rồi quay lưng bước ra ngoài trước. Dáng ông lom khom dưới nắng sớm, bóng đổ dài trên nền đất đỏ. Tư Hậu nhìn theo, rồi cũng đi ra.

Hồng ở lại thêm một lúc. Cô chụp vài tấm ảnh miếu - khác với ảnh tượng Hà Bá, mà là ảnh cây gòn trước sân, ảnh nền gạch đỏ cũ kỹ, ảnh tô nước nghệ đã cạn. Cô muốn ghi lại không khí của nơi này, cái cảm giác tĩnh lặng pha lẫn một nỗi lạnh ở gáy mà cô chưa gọi được tên. Trước khi về, cô hỏi Bà Bảy một câu cuối:

"Thưa bà, tối hôm qua... Có ai gọi tên cháu ngoài cửa sổ. Ở nhà nghỉ. Cháu không quen ai ở Sa Đéc. Bà có biết đó là gì không?"

Bà Bảy đặt cối trầu xuống, nhìn Hồng chằm chằm. Đôi mắt bà không còn vẻ xa xăm nữa, mà sắc lại như hai mũi dao. Bà im lặng một lúc lâu, rồi nói:

"Có người muốn cháu biết cháu đang ở đâu. Chẳng phải ai cũng muốn hại cháu. Có khi chỉ muốn cháu nhìn cho kỹ."

"Nhìn cho kỹ cái gì ạ?"

"Cái sông ni. Cái nghề ni. Những người trong đó." Bà Bảy chỉ tay về phía dòng sông Tiền đang lấp lánh dưới nắng. "Cháu làm phóng sự mà. Vậy thì nhìn cho kỹ."

Hồng không hỏi thêm. Cô cúi chào Bà Bảy, rồi đạp xe về hướng xóm Bến Cát. Trên đường về, cô đi qua cái bến nhỏ nơi xuồng của Tư Hậu đang cột. Hắn đang ngồi trên mũi xuồng, tay phải thả xuống nước, để dòng sông chảy qua kẽ ngón tay. Mặt hắn trầm ngâm nhìn ra xa - nơi cồn Phú Mỹ mờ ảo trong sương sớm.

Hồng dừng xe, đứng nhìn một lúc. Cô định gọi hắn, nhưng lại thôi. Cô nhận ra có những im lặng không dành cho người ngoài. Cô đạp xe tiếp, để lại sau lưng bóng người đàn ông ngồi bất động trên mũi xuồng, tay chìm trong dòng nước phù sa đang chảy xiết về phía hạ lưu.

Tối hôm đó, Tư Hậu về chòi lúc mặt trời đã lặn hẳn. Hắn bước vào nhà, bật đèn dầu lên. Ánh sáng vàng hắt lên tấm vách tre, lên bàn thờ Mai, lên tấm gương nhỏ vẫn úp mặt xuống từ tối qua. Hắn đứng trước bàn thờ một lúc, rồi tự nhiên đưa tay ra, lật tấm gương lên.

Mặt hắn trong gương. Ánh đèn dầu leo lét soi rõ từng đường nét: đôi mắt trũng sâu, sống mũi cao, làn da sạm nắng, vài sợi tóc bạc lốm đốm trên thái dương. Mắt hắn nhìn thẳng vào mắt hắn trong gương - khớp, không lệch, không đảo. Đồng tử co lại dưới ánh sáng, rồi giãn ra, bình thường. Như chưa từng có gì xảy ra.

Hắn thở ra một hơi dài. Cái cảm giác nặng nhẹ trong hốc mắt đã biến mất thật. Lễ xóa mặt có tác dụng - ít nhất là với đôi mắt. Nhưng khi hắn cúi xuống nhìn bàn tay phải của mình, hắn thấy nó vẫn trắng nhợt như da xác, và lạnh. Đã ba ngày rồi, cái lạnh đó không hề giảm. Ban ngày, dưới nắng chang chang của tháng năm, tay hắn vẫn lạnh như vừa rút ra từ một xô nước đá. Ban đêm, khi hắn nằm xuống giường, cái lạnh từ tay phải lan dần lên cánh tay, lên vai, như có một con rắn nhỏ bằng băng đang trườn dưới da.

Hắn không nói cho Bà Bảy biết. Cũng không nói cho Chú Năm. Càng không nói cho Hồng. Hắn nghĩ đó chỉ là tàn dư của lần phạm tối kỵ, rồi sẽ tự hết. Hoặc có thể hắn sợ - sợ rằng nếu nói ra, Bà Bảy sẽ làm thêm một lễ nữa, và lần này cái giá phải trả còn lớn hơn.

Hắn úp tấm gương xuống lại, rồi ra ngoài bến ngồi. Dưới chân hắn, dòng sông Tiền đen ngòm chảy xiết. Trên trời, trăng thượng tuần cong như một lưỡi liềm bạc, rọi một vệt sáng dài trên mặt nước. Hắn ngồi đó, tay phải nắm chặt thành nắm đấm trong túi quần, mắt nhìn ra khoảng tối nơi dòng sông nuốt chửng ánh trăng.

Ở một nơi nào đó dưới đáy sông kia, những vong đã được hắn vớt lên trong hai chục năm qua vẫn đang trôi. Những vong hắn chưa kịp vớt. Những vong hắn đã nhìn vào mắt. Và cả những vong hắn chưa từng biết tên - trong đó có một cái tên đã tám năm rồi không ai gọi trên bờ.

Tay phải hắn lạnh hơn. Hắn rút tay ra khỏi túi, nhìn nó dưới ánh trăng. Năm ngón tay duỗi ra, trắng bệch, mạch máu xanh mờ như những đường chỉ chìm dưới da. Hắn co ngón tay lại, rồi duỗi ra - vẫn cử động được, vẫn cầm nắm được. Nhưng tay hắn vẫn lạnh. Lạnh như tay của một người đã chết đuối từ lâu, trôi dưới nước cho đến khi được vớt lên bờ.

Hắn nhét tay lại vào túi quần, đứng dậy, đi vào chòi. Cánh cửa tre khép lại sau lưng hắn, để lại bến sông vắng lặng dưới ánh trăng non. Dòng sông Tiền vẫn chảy - chậm, đục, và đầy những cái tên chưa được buông ra. Trên bàn thờ Mai, ba nén nhang tàn từ sáng đã cháy hết, chỉ còn lại những cọng tăm đen cong queo trên lư hương. Gió từ sông thổi vào khe vách, làm ngọn đèn dầu lập lòe, rồi tắt phụt. Trong bóng tối của căn chòi nhỏ, Tư Hậu nằm xuống giường, mắt mở thao láo nhìn lên mái tôn, tay phải vẫn nắm chặt trong túi quần như nắm một bí mật không thể buông ra.

Chương khác

Xem thêm