Vớt thi nhân - Chương 9: Rửa vía

Sáng hôm sau, Tư Hậu vừa bước chân ra khỏi chòi thì thấy Bà Bảy đứng sẵn ngoài bến. Bà mặc bộ bà ba đen, tay cầm một bọc lá chuối khô to bằng cái thúng…

Nội dung chương

Sáng hôm sau, Tư Hậu vừa bước chân ra khỏi chòi thì thấy Bà Bảy đứng sẵn ngoài bến. Bà mặc bộ bà ba đen, tay cầm một bọc lá chuối khô to bằng cái thúng nhỏ, chân đất đứng trên nền xi măng cũ. Mặt bà căng như mặt trống. Nắng sớm chưa lên khỏi ngọn bần, nhưng không khí đã nặng mùi nước phù sa và mùi tanh của cá chết đâu đó ngoài dòng.

Bà không nói gì, chỉ nhìn hắn từ đầu tới chân. Cái nhìn đó không phải cái nhìn của một người già nhìn con cháu. Đó là cái nhìn của người coi miếu nhìn một người đã để vong bám vào người quá sâu.

"Mày ra bến. Cởi áo ra."

Tư Hậu đứng im. Hắn biết ngày này sẽ đến. Từ hôm vớt đứa bé ở chân cầu kênh xáng, tay hắn vẫn lạnh. Ba ngày trôi qua, cái lạnh không giảm mà còn lan lên tới cẳng tay. Đêm qua trong giấc mơ, đứa bé vẫn đứng dưới đáy nước trong veo, vẫn mấp máy câu nói đó. Hắn không cãi. Hắn cởi áo thun ra, để trần thân trên, rồi bước xuống bến.

Nước sông sáng nay đục hơn mọi ngày. Dòng chảy xiết, cuốn theo từng mảng lục bình trôi nhanh. Tư Hậu đứng trên bậc xi măng, hai chân ngâm dưới nước tới mắt cá. Làn nước ấm - nước tháng năm âm thường ấm, nhưng khi chạm vào da hắn, nó lạnh như nước giếng mùa đông. Cái lạnh từ tay hắn có vẻ đang nói chuyện với dòng sông. Hai thứ lạnh tìm thấy nhau, chạm vào nhau qua lớp da mỏng ở mắt cá chân.

Bà Bảy đặt bọc lá chuối xuống bến, rồi lấy ra một cái thau nhôm cũ. Trong thau đã có sẵn một nắm gừng già, củ to bằng ba ngón tay, vỏ sần sùi đất đỏ. Bà lấy chày gỗ ra, đặt từng củ gừng lên mặt bến xi măng, rồi giã. Tiếng chày nện xuống đều đều, mỗi nhát một tiếng "bịch" khô và nặng. Nước gừng bắn ra, thơm nồng, nồng tới mức xộc thẳng vào mũi. Tư Hậu đứng yên, hai tay buông xuôi, mắt nhìn ra dòng sông đang chảy xiết trước mặt.

Hồng tới lúc Bà Bảy đang giã mẻ gừng thứ hai. Cô đạp xe từ nhà nghỉ ra, máy ảnh đeo trên cổ, sổ tay cầm tay. Vừa thấy cảnh trước mặt, cô dừng xe lại, đứng từ xa. Bà Bảy ngước lên, thấy cô, rồi gật một cái nhỏ. Không cấm, nhưng cũng không mời; Hồng hiểu. Cô tiến lại gần hơn, đứng dưới tán cây bần già, mở sổ tay ra nhưng chưa ghi gì. Cô muốn nhìn cho hết đã.

Bà Bảy giã xong ba củ gừng, đổ hết vào thau. Bà rắc thêm ba nắm muối hột - loại muối hột vàng, to bằng đầu đũa, mà mấy ghe muối từ Bạc Liêu vẫn chở lên bán ở chợ Sa Đéc. Muối chạm vào nước gừng, tan chậm, kêu lạo xạo như sỏi vỡ. Bà khuấy đều bằng tay, rồi đứng lên, lui một bước.

"Mày xuống nước. Ngâm mình ba lần. Mỗi lần ba phút. Không được rút lên sớm."

Tư Hậu không hỏi gì. Hắn bước xuống khỏi bậc xi măng, để nước ngập tới thắt lưng. Dòng sông ôm lấy hắn, nước chảy xiết quanh bụng. Hắn ngồi xuống, để nước ngập tới vai. Cái lạnh từ tay phải lập tức lan ra toàn thân, như nước sông đang nói chuyện với cái lạnh trong tay hắn, hai thứ tìm thấy nhau dưới lớp da. Hắn nghiến răng. Ba phút đầu tiên dài như ba tiếng.

Bà Bảy đứng trên bến, tay cầm nắm lá chuối khô. Bà không nhìn Tư Hậu, mà nhìn ra dòng sông. Môi bà mấp máy - Hồng đoán bà đang đọc gì đó, nhưng không nghe thấy tiếng. Chỉ thấy gió sông thổi bay mấy sợi tóc bạc trên trán bà.

"Được rồi, lên."

Tư Hậu đứng lên. Nước ròng ròng chảy từ người hắn xuống, đục ngầu phù sa. Hắn bước lên bậc xi măng, toàn thân ướt sũng. Bà Bảy bưng thau gừng muối lên, rồi từ từ tưới từ vai hắn xuống. Nước gừng vàng óng chảy dọc theo lưng, qua ngực, xuống chân. Hắn rùng mình. Gừng làm da rát lên, muối làm những vết xước nhỏ trên tay hắn xót tới tận óc. Nhưng đồng thời có một thứ cảm giác khác - như một lớp gì đó mỏng và nhầy đang bị lột ra khỏi da hắn. Như lớp màng mỏng bám trên xác người chết trôi khi vừa được kéo lên khỏi nước.

"Lần một. Còn hai lần nữa."

Hắn lại bước xuống nước, ngâm mình, rồi lên bến. Bà Bảy lại tưới gừng muối. Rồi hắn lại xuống nước. Ba lần, mỗi lần ba phút. Đến lần thứ ba, khi nước gừng cuối cùng chảy hết trên người hắn, Bà Bảy ra hiệu cho hắn đứng yên. Bà lấy bọc lá chuối khô, châm lửa. Lá chuối bén nhanh, cháy thành một ngọn lửa nhỏ màu xanh lơ pha cam. Khói bay lên, nồng mùi cháy khét của nhựa lá, quyện với mùi gừng và muối thành một thứ hương đặc quánh. Bà cầm bó lá đang cháy, đi vòng quanh Tư Hậu, để khói xông từ đầu xuống chân hắn, ba vòng. Mỗi vòng bà dừng lại trước mặt hắn một giây, nhìn thẳng vào mắt hắn. Khói cay xè, Tư Hậu phải nheo mắt lại, nhưng hắn không quay đi.

Khi bó lá cháy gần hết, Bà Bảy thả nó xuống mé nước. Dòng sông cuốn nó đi ngay, trôi ra xa bến, một đốm lửa nhỏ màu cam nhạt dần rồi tắt ngúm giữa dòng.

"Mặc áo vào, áo trắng. Tao để trên chõng."

Tư Hậu quay lại chòi. Trên chõng tre trước cửa có một cái áo thun trắng cũ, vải đã ngả màu ngà, xếp gọn. Hắn mặc vào. Vải áo thô ráp, nhưng sạch. Không có mùi gì ngoài mùi nắng.

Bà Bảy nhìn hắn thêm một lần nữa, từ đầu tới chân. "Nửa tiếng nữa mày không được nói chuyện, ngồi đó. Đừng làm gì hết."

Hắn ngồi xuống chõng tre. Mặt hắn trầm xuống, hai tay đặt trên đầu gối. Nắng đã lên cao hơn, rọi qua tán bần thành từng đốm sáng loang lổ trên mặt đất. Hồng vẫn đứng dưới gốc cây, sổ tay mở ra, nhưng cô không viết. Cô chỉ nhìn.

Ba ngày liên tiếp. Mỗi sáng một lễ như vậy.

Ngày thứ hai, Hồng mang theo máy quay nhỏ. Cô hỏi Bà Bảy có được quay không. Bà Bảy không nói được, không nói không. Chỉ nhìn cô một cái, rồi quay đi. Hồng hiểu đó là "muốn làm gì thì làm, nhưng đừng tới gần." Cô lùi ra xa, đứng dưới gốc bần, bật máy quay lên. Ống kính hướng về phía bến, nơi Tư Hậu đang ngồi dưới nước, và Bà Bảy đứng trên bậc xi măng với thau gừng muối. Khoảng cách đủ xa để không thấy mặt hắn rõ - chỉ thấy dáng một người đàn ông trần truồng ngực, ngồi trong dòng nước đục, và một bà già áo đen đứng như tượng trên bến.

Qua ống kính, cảnh đó có một vẻ gì đó rất cũ. Như một bức ảnh từ thời trước năm 1975, khi những nghi lễ như thế này còn là một phần của đời sống hàng ngày chứ không phải đề tài phóng sự. Hồng giữ máy thật chặt, cố quay trọn ba lần ngâm nước và ba lần xông khói. Cô ghi nhận từng chi tiết vào sổ tay sau đó: nhiệt độ nước - ấm ngoài da, lạnh trong xương. Lượng gừng - ba củ già to, giã tay. Lượng muối - ba nắm hột vàng. Hướng đứng của Tư Hậu - mặt quay ra sông. Hướng Bà Bảy đi vòng - ngược chiều kim đồng hồ. Khói lá chuối - xanh lơ pha cam, mùi khét nhựa. Thời gian mỗi lần ngâm - đúng ba phút, Bà Bảy không cần đồng hồ, chỉ nhìn mặt trời mà căn.

Càng ghi, Hồng càng thấy có điều gì đó không giống với những gì cô từng đọc về tín ngưỡng dân gian. Trong các tài liệu cô thu thập được trước khi vào Sa Đéc, lễ rửa vía thường dùng nước lá bưởi hoặc nước lá ổi - những loại lá có tinh dầu mạnh, dân gian tin rằng có thể xua đuổi tà khí. Nhưng Bà Bảy không dùng lá bưởi. Bà dùng lá chuối khô - một thứ lá không có tinh dầu, khi đốt chỉ tạo ra khói và tro. Gừng giã tay, chẳng phải gừng xay. Muối hột vàng, chẳng phải muối trắng tinh chế. Mọi thứ đều thô, đều cũ, đều không qua một khâu chế biến nào. Như nghi lễ này không đến từ sách vở hay truyền thuyết, mà đến từ một nơi sâu hơn - nơi mà những người sống ven sông đã tự biết cách đối phó với những thứ họ không gọi được tên.

Ngày thứ ba, tay Tư Hậu ấm trở lại. Sáng đó khi hắn bước ra bến, hắn tự nắm bàn tay phải lại - những ngón tay đã hồng trở lại, mạch máu xanh nổi rõ dưới da, không còn chìm lờ mờ như ba ngày trước. Da tay hắn đã có lại màu nâu sạm của da người sống. Hắn co duỗi mấy ngón tay, thấy chúng nghe lời hắn trở lại, không còn cái cảm giác cứng đờ như sắp thành tay người chết nữa. Hắn thở ra một hơi dài. Cái lạnh đã rút đi, như một con rắn nước nhỏ trườn khỏi hang sau ba ngày được hun khói.

Nhưng khi hắn cúi xuống kéo tay áo lên để xem kỹ hơn, hắn thấy nó.

Một vết hằn nằm ngay trên cổ tay phải, chỗ tiếp giáp giữa lòng bàn tay và cẳng tay. Vết hằn có hình một bàn tay nhỏ - rất nhỏ, như bàn tay của một đứa trẻ năm tuổi - in hằn lên da, màu trắng nhợt, đâu phải màu đỏ của vết bầm hay màu nâu của sẹo. Nó trắng như chính làn da của hắn đã chết ở chỗ đó. Năm ngón tay nhỏ xíu xòe ra, lòng bàn tay nhỏ áp chặt vào mạch máu cổ tay hắn. Như có một đứa bé đã nắm lấy cổ tay hắn, và vết nắm đó ở lại trên da ngay cả khi bàn tay đã rút đi.

Tư Hậu nhìn vết hằn một lúc lâu. Hắn nhớ lại giấc mơ đêm trước ngày bắt đầu lễ. Đứa bé dưới đáy nước. Đôi mắt đen láy. Câu nói mấp máy. "Chú đem con về sai hướng." Hắn kéo tay áo xuống, che kín vết hằn. Hắn không nói cho Bà Bảy biết. Cũng không cho Hồng. Càng không cho Chú Năm. Hắn mặc áo sơ mi dài tay, cài khuy kín tới cổ tay, rồi bước ra ngoài bến làm lễ lần cuối như không có chuyện gì.

Lễ ngày thứ ba kết thúc lúc mặt trời đứng bóng. Bà Bảy đốt bó lá chuối cuối cùng, thả tro xuống sông, rồi quay lại nhìn Tư Hậu. Bà không hỏi hắn thấy gì. Bà cũng không hỏi tay hắn đã ấm chưa. Bà chỉ nhìn mặt hắn - nhìn sâu vào mắt hắn như nhìn vào một cuốn sổ cũ đã chép đầy những món nợ chưa trả.

Ba ngày lễ hoàn tất. Hồng trở về nhà nghỉ với cuốn sổ đã ghi kín ba trang và một đoạn clip dài mười lăm phút trong máy quay. Cô ngồi xuống giường, mở laptop, cắm thẻ nhớ vào. Đoạn clip mở ra. Cô tua nhanh qua những đoạn cô đã thấy tận mắt: Bà Bảy giã gừng, Tư Hậu ngâm mình dưới nước, khói lá chuối bốc lên. Cô dừng lại ở đoạn cuối của ngày thứ hai - khúc cô quay lúc Tư Hậu vừa bước lên bến sau lần ngâm nước thứ ba.

Trên màn hình, Tư Hậu đứng trên bậc xi măng, nước ròng ròng chảy từ quần hắn xuống. Bà Bảy đứng bên cạnh, tay cầm thau gừng. Cảnh quay hơi rung vì cô cầm máy bằng tay không. Ánh nắng chiều xiên qua tán bần, làm mặt nước lấp lóa. Và rồi cô thấy nó.

Một bóng đen ngắn, dài chừng hai gang tay, lướt qua vũng nước ngay cạnh chân Tư Hậu. Nó không giống bóng của cây bần - vì lúc đó gió không thổi, tán cây đứng im. Nó khác với bóng của con cá - vì nó không di chuyển theo kiểu bơi. Nó lướt ngang, nhanh, như một bàn tay ai đó đưa qua dưới nước rồi rụt lại. Dài nửa giây. Rồi biến mất.

Hồng ngồi thẳng dậy. Cô tua lại, một lần. Bóng đen vẫn ở đó, hai lần. Bóng đen lướt qua, nhanh hơn trí nhớ của cô, ba lần. Cô rời mắt khỏi màn hình, nhìn ra cửa sổ nhà nghỉ. Bên ngoài, trời Sa Đéc trong veo, nắng trưa chang chang. Cô nhìn lại màn hình, lần thứ tư. Bóng đen vẫn ở đó trong nửa giây ngắn ngủi. Chẳng phải lỗi máy quay. Không là vệt nắng. Không do bóng cây. Là một thứ gì đó ở dưới nước, ngay cạnh chân Tư Hậu, trong lúc đó mà máy quay bắt được.

Cô tắt clip, mở sổ tay ra, định viết gì đó, nhưng rồi dừng lại. Cô không biết phải viết gì. Cô là phóng viên. Cô quen ghi lại sự thật. Nhưng sự thật này là gì? Một bóng đen trong nước? Một vết hằn hình bàn tay nhỏ trên cổ tay người đàn ông mà cô chắc là cô đã nhìn thấy thoáng qua lúc hắn kéo tay áo lên - dù hắn đã kéo rất nhanh, rất kín? Một giấc mơ mà hắn không kể cho ai, nhưng cô biết nó ở đó - trong cách hắn nhìn ra dòng sông mỗi sáng, trước khi Bà Bảy tới?

Cô gập sổ tay lại. Ra ngoài ban công nhà nghỉ, đứng nhìn ra hướng sông Tiền đang chảy dưới nắng trưa. Mặt sông lấp lánh như có ai đó rắc muối hột vàng lên một tấm lụa nâu. Dòng nước vẫn chảy - chảy từ thượng nguồn xuống, qua Sa Đéc, qua Lai Vung, ra tới biển. Đã chảy như thế hàng trăm năm, chở theo bao nhiêu xác người, bao nhiêu vong oan, bao nhiêu món nợ chưa đòi. Và giờ, một trong những món nợ đó đang ở trên cổ tay của một người đàn ông mà cô tới đây để viết về nghề của hắn.

Tối đó, đêm cuối cùng của lễ rửa vía, Bà Bảy tới chòi Tư Hậu sau khi mặt trời lặn. Bà không báo trước. Bà chỉ lặng lẽ bước ra từ con đường đất đỏ, tay xách một cái giỏ nhỏ, chân đất như mọi ngày. Trăng thượng tuần đã lên cao, rọi một vệt sáng dài trên mặt sông. Tư Hậu đang ngồi trước cửa chòi, tay cầm điếu thuốc rê chưa châm. Hắn thấy bà tới, định đứng lên, nhưng bà ra hiệu cho hắn ngồi yên.

Bà Bảy đặt cái giỏ xuống đất, rồi ngồi xuống cái chõng tre cạnh hắn. Bà không nói gì một lúc lâu. Chỉ ngồi đó, mắt nhìn ra dòng sông đang chảy dưới trăng, hai tay đặt trên đầu gối. Gió sông thổi lạnh. Tiếng nước vỗ vào cọc đều đều như nhịp tim một người đang ngủ.

"Mày phạm bốn cái rồi trong nửa tháng," Bà Bảy nói, giọng đều đều như nước chảy. "Đời tao chưa thấy ai phạm dày vậy."

Tư Hậu không trả lời. Hắn cúi đầu, điếu thuốc rê vẫn chưa châm, kẹp giữa hai ngón tay đã ấm trở lại.

"Cái vụ gọi tên vợ ngoài bến," Bà Bảy đếm từng ngón tay. "Cái vụ nhìn mắt xác. Cái vụ ôm con bé bằng tay trần. Rồi cái vụ đem nó về sai hướng, bốn cái. Nửa tháng." Bà dừng lại, quay sang nhìn hắn. "Mày có biết người khác trong nghề cả đời phạm nhiêu đó là cùng không? Có người phạm một cái, về nhà bệnh ba tháng. Có người phạm hai cái, chết trong năm đó. Mày phạm bốn cái, mà vẫn ngồi đây, tay đã ấm. Mày không thấy lạ hả?"

Tư Hậu ngước lên nhìn bà. Ánh trăng hắt lên mặt bà, hằn rõ từng nếp nhăn sâu như những khe nước trên bãi bồi mùa khô.

"Tao không biết mày đang giấu cái gì," Bà Bảy nói tiếp. "Nhưng có cái gì đó đang ép mày. Ép mày phạm tối kỵ. Ép mày tới gần mé nước. Ép mày nhìn những thứ mày không nên nhìn. Cái đó không giống Hà Bá. Hà Bá không ép. Hà Bá chỉ đòi khi tới hạn thôi. Cái này là cái khác. Cái này muốn mày xuống đó."

Bà chỉ tay ra dòng sông đen ngòm dưới trăng.

Tư Hậu nhìn theo tay bà. Mặt sông lấp lánh, trải dài tới tận đường chân trời nơi những ngọn đèn của xóm chài bên kia bờ nhấp nháy như sao rơi. Dưới mặt nước đó là đáy sông. Dưới đáy sông đó là những vong chưa được buông. Và trong số đó, có một vong đã tám năm nay hắn không dám gọi tên, không dám nhìn thẳng, không dám hỏi xem đã được đất nhận chưa hay vẫn còn trôi dưới nước.

Hắn châm điếu thuốc. Diêm quẹt sáng lên một lúc ngắn, rồi tắt. Khói thuốc bay lên, quyện vào sương sông đang xuống mỗi lúc một dày.

"Có cái gì đang ép mày," Bà Bảy lặp lại, lần này chậm hơn, như đang nói với chính mình. "Và tao không biết nó là gì. Nhưng mày biết."

Tư Hậu rít một hơi thuốc dài. Khói bay ra từ mũi hắn, trắng đục trong ánh trăng. Hắn vẫn không nói gì. Tay trái hắn nắm chặt thành nắm đấm trong túi quần. Tay phải hắn - tay đã ấm trở lại, nhưng có một vết hằn hình bàn tay nhỏ dưới lớp áo dài tay - run lên một cái thật nhẹ.

Bà Bảy không hỏi thêm. Bà đứng dậy, xách cái giỏ lên, rồi bước về phía con đường đất đỏ dẫn ra miếu. Trước khi khuất sau bụi bần, bà dừng lại một bước, không quay đầu, chỉ nói với lại:

"Sáng mai tới miếu. Có chuyện phải nói."

Rồi bà đi mất. Bóng bà nhỏ dần trên con đường đất, cho tới khi chỉ còn là một chấm đen di động dưới ánh trăng.

Tư Hậu ngồi lại trước chòi thêm một lúc lâu. Điếu thuốc trên tay hắn cháy hết, chỉ còn lại mẩu tàn đỏ lập lòe trong gió. Hắn thả nó xuống đất, lấy chân dập tắt. Rồi hắn đứng dậy, đi vào chòi. Trước khi bước qua cửa, hắn dừng lại, quay ra nhìn dòng sông một lần cuối trong đêm. Mặt nước vẫn chảy, vẫn đen. Vẫn đầy những cái tên chưa được buông ra. Và giờ - theo lời Bà Bảy - còn có một thứ gì đó đang ép hắn. Một thứ khác với Hà Bá. Một thứ còn cũ hơn, sâu hơn, gần hơn những món nợ hắn từng biết.

Hắn khép cửa tre lại. Trong chòi, đèn dầu đã cháy từ lúc nào. Ánh sáng vàng hắt lên tấm vách tre, lên bàn thờ Mai với ba nén nhang đã tàn, lên tấm gương nhỏ vẫn úp mặt xuống bàn. Hắn đứng trước bàn thờ một lúc, rồi đưa tay trái ra, chạm vào khung ảnh Mai. Tay trái hắn ấm. Tay phải hắn, dưới lớp áo dài tay, vẫn còn cái vết hằn hình bàn tay trẻ con - trắng nhợt, lạnh, như một lời nhắn chưa đọc được.

Ngoài bến, nước sông vẫn vỗ vào cọc đều đều. Trên trời, trăng thượng tuần cong như một lưỡi liềm bạc, treo lơ lửng trên ngọn bần già. Ở một nơi nào đó dưới đáy sông kia, có một đứa bé gái năm tuổi mặc áo cộc đỏ, quần xanh, một chân mang dép nhựa, vẫn đứng. Nó không buồn. Nó không giận. Nó chỉ đợi. Đợi người đàn ông đã đem nó về sai hướng quay trở lại, để nói cho hắn biết điều mà nó đã nói trong giấc mơ đêm trước - lần này bằng một cái nắm tay thật sự.

Chương khác

Xem thêm