Vớt thi nhân - Chương 10: Phóng viên Sài Gòn
Quán nước Bà Hai nằm ở đầu xóm Bến Cát, nơi con đường đất đỏ chạy từ đường lớn vào tới mé sông. Quán là một cái chòi nhỏ, mái lá, vách ván tạp, bên trong…
Nội dung chương
Quán nước Bà Hai nằm ở đầu xóm Bến Cát, nơi con đường đất đỏ chạy từ đường lớn vào tới mé sông. Quán là một cái chòi nhỏ, mái lá, vách ván tạp, bên trong kê ba cái bàn gỗ thấp và mấy cái ghế đẩu. Sáng sớm, mấy ông già trong xóm ra đây ngồi uống trà, ăn bánh bò, tám chuyện ghe xuồng. Mùi trà nóng quyện với mùi khói than từ cái lò đất ngoài sân, nơi Bà Hai nấu nước sôi bằng ấm nhôm cáu cạnh.
Hồng đến quán lúc bảy giờ sáng. Cô mặc áo thun xám, quần jean, đeo ba lô nhỏ trước ngực. Cô chọn cái bàn ngoài cùng, gần mé đường, gọi một ly cà phê đá. Bà Hai bưng cà phê ra, đặt xuống bàn kèm theo cái muỗng nhựa. Bà đã ngoài sáu mươi, tóc bạc quá nửa, da mặt đầy những vết nám đồi mồi. Hai bàn tay bà thô ráp, khớp ngón sưng lên vì thấp khớp, nhưng vẫn nhanh nhẹn khi sắp mấy cái bánh bò lên dĩa cho khách bàn kế bên.
"Cô ở đâu xuống đây?" Bà Hai hỏi, giọng khàn khàn như tiếng gà gáy sáng.
"Sài Gòn. Cháu làm phóng sự về nghề vớt xác."
Bà Hai gật gù, kéo cái ghế đẩu ngồi xuống bên cạnh bàn Hồng, không cần hỏi ý. Người miền Tây không có thói quen đợi mời. Bà với tay lấy điếu thuốc rê trong túi áo bà ba, châm lửa.
"Phóng sự về chú Tư Hậu hả?"
"Dạ. Cháu đã gặp ảnh mấy lần. Cũng gặp Bà Bảy, Chú Năm."
Bà Hai rít một hơi thuốc dài, khói bay ra từ hai lỗ mũi, tan vào không khí ẩm sáng sớm.
"Nghề đó không phải nghề để lên báo đâu, xui lắm."
Hồng mở sổ tay ra, đặt lên bàn. Cô đã viết được gần nửa cuốn sổ từ khi xuống Sa Đéc. Những trang giấy chi chít chữ, vài sơ đồ địa điểm, vài câu hỏi gạch dưới ba lần bằng mực đỏ. Cô lật tới trang mới, ghi ngày tháng trên đầu trang.
"Bà biết vợ chú Tư Hậu không, bà Mai?"
Điếu thuốc trên tay Bà Hai khựng lại một giây. Bà nhìn ra con đường đất đỏ, nơi mấy đứa trẻ đang dắt xe đạp qua một vũng nước đọng từ đêm qua.
"Biết, con Mai. Hồi đó nó đẹp lắm. Con gái Lai Vung mà lấy thằng Bến Cát, hồi đó ai cũng nói nó chịu thiệt."
"Bà có đi đám tang cô ấy không?"
Bà Hai lắc đầu. "Đám tang gì đâu. Hồi đó cháy ở chợ nổi, người ta nói xác nó cháy hết, chỉ còn có bộ đồ với cái lắc tay. Ông Tư đem về đây, nhưng không có xác thì không làm đám được. Ổng với Bà Bảy làm lễ ở miếu An Khương thôi."
Hồng ngừng viết. "Lễ ở miếu? Lễ gì vậy bà?"
"Lễ đốt áo. Hồi đó cả xóm đều biết. Bà Bảy chính tay đốt cái áo bà ba của con Mai ở sân miếu, trước tượng Ngài An Khương. Có ba bà già trong xóm ra chứng kiến. Tôi cũng có ra." Bà Hai kẹp điếu thuốc vào mép bàn, hai tay khoanh trước ngực. "Cái áo bà ba xanh, có thêu bông hoa cà trước ngực. Con Mai hay mặc áo đó. Cả xóm ai cũng nhớ."
Tim Hồng đập nhanh hơn. Cô cúi xuống sổ, viết vội mấy chữ "áo bà ba xanh thêu hoa cà" rồi gạch dưới ba lần. Cô nhớ cái áo Tư Hậu vớt được trong đêm đầu tiên ở chương một. Cái áo đàn bà mắc vào lưới hắn. Cái áo đã gây ra tất cả mọi chuyện.
"Bà có nhớ rõ không? Áo bà ba xanh, thêu hoa cà? Chính xác là hoa cà?"
Bà Hai gật đầu chắc nịch, "Hoa cà. Màu tím tím, thêu chỉ nổi. Con Mai may đồ khéo lắm. Hồi còn sống nó hay ngồi trước chòi may áo cho chồng cho con. Cái áo đó là nó tự may, tự thêu. Tôi nhớ có lần nó ngồi thêu ngoài bến, tôi đi ngang hỏi thêu gì vậy, nó cười nói thêu hoa cà cho đẹp."
Bà Hai ngừng một chút, mắt nhìn xa xăm ra phía bờ sông, nơi mấy cây bần đang trút lá xuống mặt nước lặng lờ. Rồi bà nói tiếp, giọng trầm hơn:
"Lúc Bà Bảy đốt áo, tôi đứng ngoài cổng miếu nhìn vô. Bà Bảy để cái áo lên cái mâm đồng, rưới dầu lên, rồi quẹt diêm. Lửa cháy lên xanh lè. Khói bay thẳng lên trời, không có gió mà khói vẫn bay thẳng. Ba bà già đứng chung quanh niệm Phật. Ông Tư đứng một bên, mặt cúi xuống đất, không nói một tiếng. Cái áo cháy hết sạch. Cháy tới khi chỉ còn tro, Bà Bảy hốt tro bỏ vô cái hũ sành, đem liệm ngoài nghĩa địa Cồn Cò. Vậy là xong."
Hồng dừng bút. Cô nhìn Bà Hai. "Tro bỏ vô hũ? Không phải rải xuống sông?"
"Không. Bà Bảy nói tro phải chôn dưới đất khô. Người chết cháy mà còn vương nước là không siêu được. Phải chôn trên đất. Với lại..." Bà Hai ngừng, rít thêm một hơi thuốc. "Bà Bảy nói cái áo đó là áo cưới."
"Áo cưới?"
"Ừ. Con Mai với ông Tư cưới năm 2010, hồi đó nghèo, không có tiền mua áo cưới trắng. Con Mai tự may hai bộ đồ bà ba xanh, một cho nó, một cho ông Tư, coi như đồ cưới. Cái áo của nó có thêu hoa cà. Cái của ông Tư không thêu. Sau này ông Tư không mặc áo đó nữa, còn áo con Mai thì nó vẫn mặc hoài. Tới khi nó chết, Bà Bảy mới đốt cái áo đó đi, coi như trả của hồi môn về cho nó."
Hồng ghi nhanh vào sổ: "Hai bộ đồ bà ba cưới. Mai: thêu hoa cà. Tư Hậu: không thêu." Cô vẽ một mũi tên chỉ xuống dòng bên dưới, rồi viết tiếp: "Cái áo vớt được: thêu hoa cà. Chẳng phải của Mai?"
Cô đặt bút xuống, uống một ngụm cà phê đá. Đá đã tan, cà phê nhạt dần. Cô nhìn ra dòng sông đang lấp lánh nắng sớm, lòng rối bời. Nếu Bà Bảy đã đốt cái áo thêu hoa cà của Mai tám năm trước, thì cái áo Tư Hậu vớt được tuần trước là của ai? Có hai cái áo giống hệt nhau. Ai may cái thứ hai? Ai mặc nó? Và xác người đàn bà mặc áo đó bây giờ ở đâu?
Bà Hai dập tàn thuốc vào cái gạt tàn bằng vỏ lon sữa bò, đứng dậy. "Cô còn hỏi gì nữa không? Tới giờ tôi phải đi chợ."
"Dạ thôi. Cháu cảm ơn bà."
Hồng trả tiền cà phê, gấp sổ tay lại, đứng lên. Cô đi dọc con đường đất đỏ, vòng qua mấy cây bần già rợp bóng, hướng về phía chòi Tư Hậu ở cuối xóm. Trong đầu cô, những mảnh thông tin bắt đầu xếp thành hình, cái áo. Cái áo đôi, vụ cháy. Người đàn bà thứ ba. Mọi thứ đều quay về một điểm: có một cái áo thứ hai tồn tại, và nó đã kết thúc cuộc đời dưới đáy sông Tiền, chờ Tư Hậu vớt lên mười bảy ngày trước.
Tư Hậu đang ngồi ngoài bến, trước chòi. Hắn mặc áo thun cũ, quần đùi, chân trần đặt lên bậc xi măng. Trước mặt hắn, dòng sông đang chảy chậm, nước phù sa đục ngầu cuộn từng vòng xoáy nhỏ quanh cây cọc buộc xuồng. Hắn không làm gì cả. Chỉ ngồi nhìn nước, tay cầm điếu thuốc rê đã cháy quá nửa, tàn thuốc rơi lả tả xuống chân.
Hồng đứng cách hắn khoảng năm mét, không bước tới gần. Cô nhìn tấm lưng hắn, tấm lưng rộng nhưng hơi gù về phía trước, như đang phải gánh một thứ gì đó vô hình nhưng rất nặng. Cô đã biết hắn đủ lâu để hiểu rằng hắn không thích bị làm phiền khi đang ngồi một mình bên mép nước. Nhưng lần này, điều cô sắp nói không thể chờ.
"Anh Tư."
Tư Hậu không quay đầu. Hắn rít một hơi thuốc, khói bay ra chậm rãi rồi tan trong gió sông.
"Tôi vừa nói chuyện với Bà Hai."
Vẫn không quay đầu. Nhưng vai hắn hơi nhích lên một chút - một phản ứng rất nhỏ mà chỉ ai quan sát kỹ mới thấy.
"Cái áo bà ba xanh thêu hoa cà mà anh vớt được... Bà Hai kể tám năm trước, Bà Bảy đã đốt một cái áo giống hệt vậy. Của chị Mai. Trong lễ ở miếu. Có ba người chứng kiến."
Lần này, Tư Hậu quay đầu lại. Mặt hắn không biểu lộ gì nhiều - hai mắt hơi nheo lại vì nắng, môi mím chặt. Nhưng bàn tay cầm điếu thuốc của hắn siết chặt hơn, khiến điếu thuốc gãy làm đôi, mẩu tàn đỏ rơi xuống đất.
Hắn búng mẩu thuốc đi, đứng dậy, "Vô miếu."
Hai người đi dọc bờ sông, qua con đường mòn nhỏ ven bụi bần. Nắng sáng đã bắt đầu gay gắt, hắt qua tán lá xuống mặt đất thành những đốm sáng vàng loang lổ. Tiếng chim chìa vôi kêu ríu rít trong bụi cây. Xa xa, một chiếc ghe máy chạy ngang sông, tiếng động cơ nổ giòn tan rồi nhỏ dần.
Đến cổng miếu An Khương, Hồng dừng lại một bước. Cô đã đến đây vài lần, nhưng lần nào cũng có cảm giác kỳ lạ khi bước qua cánh cổng gỗ đã mục một nửa, cột dây thừng vào trụ xi măng. Cây gòn trước sân đang mùa thay lá, những chiếc lá vàng rơi lả tả xuống sân gạch cũ. Mùi nhang trầm thoang thoảng trong không khí, quyện với mùi bùn sông và mùi lá chuối tươi.
Bà Bảy đang ngồi dưới gốc cây gòn, trước mặt bà là một đống lá chuối xanh. Bà không ngước lên khi nghe tiếng bước chân. Hai tay bà thoăn thoắt xé lá chuối thành từng miếng vuông vắn, xếp chồng lên nhau ngay ngắn. Cạnh bà là một cái rổ đựng nếp đã vo sạch, và mấy sợi dây lạt tre.
"Bà Bảy."
Tư Hậu đứng cách bà chừng hai mét. Hắn không bước thêm. Hắn đứng đó, hai tay buông thõng, mắt nhìn xuống đống lá chuối xanh.
Bà Bảy vẫn không ngước lên. Bà với tay lấy một miếng lá khác, vuốt phẳng, xếp vào chồng.
"Cái áo Bà đốt năm 2017," Tư Hậu nói, giọng hắn khô khốc như tiếng lá chuối khô gãy dưới chân. "Có phải áo bà ba xanh thêu hoa cà như tôi vớt được tuần trước?"
Tay Bà Bảy dừng lại. Miếng lá chuối đang vuốt dở nằm im trên đầu gối bà. Bà ngước lên, mắt chạm mắt Tư Hậu. Đôi mắt bà không già như tuổi bảy mươi. Chúng sắc và tĩnh, như mặt nước sông vào lúc đứng dòng giữa hai mùa nước.
Bà gật một cái nhỏ, rất nhỏ. Nhưng đủ để Hồng nhìn thấy từ phía sau Tư Hậu.
"Phải," Bà Bảy nói. "Cái áo tao đốt hồi đó là áo bà ba xanh thêu hoa cà. Cái của con Mai."
Bà đặt miếng lá chuối xuống, phủi tay vào tạp dề. Rồi bà đứng dậy, chậm rãi, như mỗi khớp xương trong người bà đều phải nhắc nhau mới cử động được.
"Nhưng cái áo đó đã cháy hết rồi, thành tro. Tao tự tay hốt tro bỏ vô hũ, tự tay đem chôn ngoài nghĩa địa. Cái mày vớt được -" Bà ngừng một nhịp, mắt nhìn thẳng vào Tư Hậu, không chớp. "- chẳng phải cái tao đốt."
Gió từ sông thổi vào sân miếu. Mấy chiếc lá gòn vàng rơi xuống vai Bà Bảy, xuống đống lá chuối, xuống nền gạch. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng lá xào xạc và tiếng nước vỗ vào chân cầu tàu đá phía sau miếu.
"Tao đoán," Bà Bảy nói tiếp, giọng chậm lại, mỗi từ như được nhấn một lần, "là có hai cái áo giống nhau. Mai may đôi."
"Cái thứ hai ở đâu," bà lắc đầu, "tao không biết. Hỏi cô ấy đi - nếu mày tìm được."
Tư Hậu đứng im. Hắn không nhúc nhích. Ngay cả hô hấp của hắn có vẻ cũng ngừng lại trong lúc đó đó. Hồng đứng phía sau, thấy rõ hai bàn tay hắn đang nắm chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch ra. Cô mở sổ tay, viết vội: "Hai áo giống nhau. Mai may đôi." Rồi cô gạch dưới chữ "đôi" ba lần.
Câu hỏi hiện ra trong đầu cô, cũng là câu hỏi mà cô biết Tư Hậu đang nghĩ tới lúc này. Nếu Mai may hai cái áo giống hệt nhau, thì cô ấy may cho ai? Ai là người mặc cái áo thứ hai? Và người đó có liên quan gì đến vụ cháy năm 2017? Đến cái xác không đầu không mặt trong hồ sơ công an? Đến việc tám năm nay Tư Hậu vẫn tin vợ mình đã chết cháy?
Tư Hậu từ từ cúi xuống, nhặt một miếng lá chuối rơi dưới chân, đặt lên chồng lá trước mặt Bà Bảy. Động tác chậm, như hắn cần làm một việc gì đó để tay mình không run.
"Bà nói... Hỏi cô ấy?" Giọng hắn vỡ ra ở cuối câu. "Bà muốn nói gì?"
"Mày hiểu rồi." Bà Bảy cúi xuống, tiếp tục xếp lá chuối. "Tao không nói thêm nữa. Có những chuyện tao không dám nói thành lời. Hỏi người còn sống thì không được, mà hỏi người đã chết thì... Mày phải tự làm."
Bà ngước lên, nhìn Tư Hậu lần cuối, rồi lại cúi xuống. Đôi tay già nua tiếp tục xé lá chuối, xếp chồng, đều đặn như một cái máy. Ngoài sân, nắng đã lên cao, đổ bóng cây gòn xuống nền gạch thành một mảng đen lớn. Hồng nhìn Tư Hậu. Hắn vẫn đứng đó, mặt cúi xuống, hai tay buông thõng. Nhưng có cái gì đó trong cách hắn đứng đã khác. Đâu phải sự nặng nề của một người đang gánh nợ. Mà là sự im lặng của một người vừa nhận ra món nợ đó không giống của mình - nhưng vẫn phải trả.
Hồi một đóng ở đó.
Hồng gấp sổ tay lại, cất vào ba lô. Cô không hỏi thêm gì. Cô biết lúc đó này không dành cho câu hỏi. Cô lùi lại một bước, rồi thêm một bước nữa, cho tới khi lưng cô chạm vào cánh cổng gỗ cũ. Từ đó, cô nhìn Tư Hậu đứng giữa sân miếu, dưới bóng cây gòn, trước mặt Bà Bảy đang xếp lá chuối gói bánh. Cô không biết hắn đang nghĩ gì. Nhưng cô biết hắn vừa bước qua một cánh cửa. Cánh cửa mà tám năm nay hắn không dám mở, vì sau cánh cửa đó là một câu hỏi còn khủng khiếp hơn cả cái chết: Nếu vợ mình chưa chết, thì tám năm qua nàng ở đâu? Và nếu nàng còn sống, thì ai đã chết thay nàng trong vụ cháy đó?
Tư Hậu đứng đó thêm một lúc lâu. Rồi hắn quay người, bước ra khỏi miếu. Hắn không nói với Hồng một lời, cũng không chào Bà Bảy. Hắn đi dọc con đường mòn ven sông, bước chân chậm và nặng, như mỗi bước đều phải kéo lên khỏi bùn.
Hồng đi theo hắn, cách một quãng xa. Cô thấy hắn dừng lại bên bờ sông, đứng nhìn ra dòng nước. Gió thổi phần phật tà áo thun cũ của hắn. Dưới dòng sông kia, nước vẫn chảy, vẫn đục ngầu phù sa, vẫn chở theo bao nhiêu xác người chưa vớt, bao nhiêu vong còn ướt, bao nhiêu câu hỏi chưa có lời đáp.
Hồng mở sổ tay ra một lần nữa, viết thêm một dòng: "Mai may đôi áo. Một cái đã cháy. Một cái vừa vớt lên. Người mặc áo thứ hai là ai?" Rồi cô gạch dưới câu hỏi đó, đóng sổ lại.
Trên sông, một đám lục bình trôi qua, hoa nở tím ngắt. Hồng nhìn theo đám lục bình, rồi nhìn Tư Hậu vẫn đứng bất động bên bờ. Cô biết phóng sự của mình không còn là phóng sự về một nghề nữa. Nó đã trở thành câu chuyện về một người đàn ông, một cái áo, và hai người đàn bà - một người hắn nghĩ đã chết, một người hắn chưa từng biết đã sống.