Vớt thi nhân - Chương 8: Đứa bé năm tuổi

Trưa 25 tháng Năm âm lịch. Nắng đổ thẳng xuống mặt kênh, đặc như mật mía. Con kênh xáng Sa Đéc - Lấp Vò trải dài lười nhác, nước đứng gần như không chảy.…

Nội dung chương

Trưa 25 tháng Năm âm lịch. Nắng đổ thẳng xuống mặt kênh, đặc như mật mía. Con kênh xáng Sa Đéc - Lấp Vò trải dài lười nhác, nước đứng gần như không chảy. Hai bên bờ, đám lục bình ken dày, tấp vào gốc mấy bụi ô rô. Tiếng máy xuồng từ xa vọng lại, rồi tắt ngúm ở đoạn cống nhỏ.

Tư Hậu ngồi trong lán Chú Năm, tay cầm con dao cùn rọc lớp vỏ dây neo cũ. Hắn đã ở đó từ sáng sớm, sau một đêm không ngủ trọn mắt. Tay phải vẫn lạnh, dù nắng bên ngoài hầm hập táp vào mái tôn nóng rẫy. Hắn không nói với Chú Năm về chuyện đó. Chú Năm ngồi đối diện, tay kéo từng mối lưới rối, miệng ngậm điếu thuốc rê. Cả hai im lặng - thứ im lặng quen thuộc của hai thằng đàn ông sống bên mé nước, nơi lời nói ít khi thừa.

Tiếng chân chạy huỳnh huỵch trên đường đất. Rồi tiếng la, đứt quãng vì hụt hơi: "Chú Tư, chú Năm, cứu, dưới kênh, trẻ con..."

Tư Hậu buông dao, đứng bật dậy. Chú Năm nhổ phì điếu thuốc, nắm cây sào dựng góc lán. Cả hai chạy ra bến. Một người đàn ông trạc ba mươi tuổi đứng đó, mặt mày thất thần, áo rách một bên vai, quần ướt sũng tới đầu gối. Mắt hắn đỏ hoe. Tay chỉ về phía hạ lưu kênh xáng.

"Con nhỏ... Rớt chân cầu. Từ hồi khuya. Tui với vợ mò cả đêm... Sáng ni thấy trôi dưới chân cầu... Mà không với được..."

"Đi." Chú Năm nói, không hỏi thêm.

Ông nổ máy xuồng. Tư Hậu cởi dây cột, leo lên. Xuồng rẽ nước, vọt về hướng kênh. Nắng trưa chói lòa trên mặt kênh xáng, nước ánh lên màu xanh lục đục ngầu phù sa. Hai bên bờ, lác đác những cái chòi lá nép sau rặng dừa nước. Gió từ hướng sông Cái thổi ngược lên, mang theo hơi nước nóng hổi. Người đàn ông ngồi ở mũi xuồng, hai tay ôm đầu, vai run lên từng cơn.

Chú Năm lái xuồng, mắt nhìn thẳng phía trước. Ông không hỏi thêm gì người đàn ông. Có những câu hỏi không cần hỏi - câu trả lời đã nằm sẵn trong cách người ta chạy, trong cách người ta thở, trong cái im lặng sau tiếng la. Ông đã làm nghề này bốn mươi năm. Ông biết khi nào một vụ vớt chỉ còn là vớt xác, không còn là cứu người.

Khoảng mười lăm phút sau, xuồng đến đoạn kênh có cây cầu xi măng nhỏ. Đó là cây cầu khỉ bắc qua kênh, nối hai xóm vườn. Trên bờ, một nhóm người đã tụ tập. Họ đứng thành vòng, tiếng bàn tán rì rầm. Một người đàn bà tóc dài ướt đẫm, quần áo xốc xếch, ngồi bệt dưới đất, mặt vùi trong hai bàn tay. Tiếng khóc của bà ta không thành tiếng, chỉ là những tiếng nấc nghẹn, run lên từng cơn. Bên cạnh bà, người đàn ông chạy đi gọi Tư Hậu lúc nãy giờ đứng lặng, tay bám vào lan can cầu, mắt trân trân nhìn xuống nước.

Tư Hậu nhìn theo hướng mắt hắn. Dưới chân cầu, cạnh một trụ bê tông, một bóng nhỏ trôi dập dềnh. Đó là một đứa bé. Tóc nó bết lại thành từng mảng, mặt úp xuống nước. Chiếc áo cộc màu đỏ lấp ló sau lớp lục bình mắc vào chân cầu.

"Đưa sào đây." Tư Hậu nói với Chú Năm.

"Để đó. Mày ở trên." Chú Năm nói, tay đã cầm sào.

Nhưng Tư Hậu không chờ. Hắn cởi phăng áo ngoài, để lộ thân hình gầy guộc, sạm đen vì nắng sông. Hắn đạp mũi xuồng nhảy xuống nước. Cái lạnh của dòng kênh siết qua da thịt - không phải cái lạnh buốt như mùa nước nổi, mà là thứ lạnh âm ỉ, như nước đọng trong hầm. Hắn bơi vài sải tới chân cầu. Nước sâu tới ngực.

Lúc này hắn mới nhớ ra, găng tay. Hắn bỏ quên trong lán. Cả bao tay vải dày Chú Năm luôn nhét sẵn trong xuồng cũng không kịp lấy. Nhưng đứa bé đã ở ngay trước mặt hắn. Không còn thời gian để quay lại. Hắn đã từng làm điều này cả trăm lần - với găng, với sào, với đủ thứ đồ nghề. Nhưng lần này, trước mặt hắn là một sinh mạng nhỏ xíu, mới năm tuổi, nằm úp mặt giữa đám lục bình. Hắn không thể quay đi, không thể lên xuồng lấy găng rồi quay lại. Hắn biết mình sắp phạm tối kỵ. Nhưng hắn vẫn làm.

Tư Hậu với tay, luồn qua đám lục bình, túm lấy cổ áo đứa bé. Thân thể nhỏ xíu của nó nhẹ bẫng, nhưng khi hắn nhấc lên, cái cảm giác nằng nặng của một vật thể từng sống dội ngược vào tay hắn. Hắn ghì đứa bé sát vào ngực, rồi quạt nước quay về xuồng. Tay trái hắn ôm lưng đứa nhỏ, tay phải quàng qua bụng. Qua lớp da trần, hắn cảm nhận thân thể đứa bé lạnh ngắt, mềm nhũn. Dịch từ mũi và miệng nó trào ra, trộn với nước kênh, chảy dọc cánh tay hắn. Mùi tanh lợm cợn lên tới mũi - mùi của nước sông trộn với thứ dịch ngọt lợ từ một cơ thể trẻ con vừa chết.

Chú Năm cúi xuống, tay cầm sào chờ sẵn. Ông không chạm vào đứa bé. Đó là quy tắc ngầm giữa họ - khi một người đã phạm tối kỵ, người kia không can dự vào. Tư Hậu tự mình nâng nó lên, đặt nằm dọc lòng xuồng. Lúc này, mặt đứa bé mới lộ ra. Một khuôn mặt tròn trĩnh, nước da trắng bệch, đôi môi thâm đen. Mắt nó nhắm nghiền, nhưng trên trán có một vệt trầy dài, da rách toạc, không còn chảy máu. Nó mặc quần cộc màu xanh, chân trần. Một bên dép nhựa đỏ còn kẹt dưới chân phải.

Tư Hậu đứng trên xuồng, nước từ người hắn nhỏ tong tỏng xuống sàn gỗ. Hắn nhìn đứa bé, rồi nhìn bàn tay mình. Hai lòng bàn tay ướt đẫm thứ dịch trong suốt pha lợn cợn trắng. Tay phải vốn đã lạnh mấy ngày qua, giờ như lạnh hơn. Tay trái cũng bắt đầu tê dại. Nhưng hắn không nghĩ được gì nhiều, chỉ hối Chú Năm cập bờ.

Chiếc xuồng cập vào bãi bùn cạnh chân cầu. Chú Năm nhảy lên, cột dây. Tư Hậu ôm đứa bé bước lên bờ. Người đàn bà đang ngồi dưới đất bỗng bật dậy, chạy xô tới, hai tay chới với. Bà ta giật phắt đứa bé từ tay Tư Hậu, ôm chặt vào lòng, rồi khuỵu xuống. Tiếng khóc lúc này mới bật ra thành tiếng - không phải tiếng kêu than, mà là tiếng tru tréo như thú vật bị thương. Bà ta ngồi phịch xuống bùn, mặt áp vào mặt đứa bé, nước mắt nước mũi chảy ròng ròng.

"Con ơi, con ơi... Sao con bỏ mẹ... Mẹ đã nói đừng có ra cầu, con ơi..."

Người đàn ông đứng trên cầu lúc nãy chạy xuống, quỳ sụp bên cạnh vợ. Hắn không khóc thành tiếng. Hai tay hắn ôm đầu, những ngón tay bấu chặt vào da đầu tới bật máu. Cả người hắn run lên bần bật.

Đám đông trên bờ đứng im. Không ai nói gì. Mấy người đàn bà lớn tuổi quay mặt đi, lấy vạt áo chấm mắt. Một ông già chống gậy đứng xa xa, lắc đầu, miệng lẩm bẩm điều gì đó nghe như một câu kinh.

Tư Hậu đứng đó, chân trần dưới bùn, tay buông thõng. Dịch từ đứa bé đã khô lại trên da hắn thành một lớp màng mỏng, hơi rít. Hắn nhìn người mẹ ôm con, nhìn người cha gục đầu, rồi quay đi. Hắn không dám nhìn lâu. Cái cảnh này hắn đã thấy cả trăm lần, nhưng lần nào cũng như dao cứa. Mỗi lần đứng trước một gia đình tan nát, hắn lại tự hỏi mình đã quen chưa. Hai chục năm rồi, chưa quen.

Hắn biết cái cảm giác đó. Hắn đã sống với nó tám năm. Cái lúc đó nhận ra người mình thương không còn nữa, và thế giới vẫn tiếp tục quay như chưa từng có gì xảy ra. Chỉ khác một điều - hắn chưa bao giờ được ôm xác Mai. Chưa bao giờ được ngồi bệt dưới đất mà tru tréo như người đàn bà này. Hắn chỉ nhận được một nắm tro trong cái hũ sành, và lời kể của công an rằng vợ hắn chết cháy, không còn xác.

Chú Năm tiến lại gần. Ông rút trong túi áo ra một miếng vải đỏ, đưa cho Tư Hậu. "Lau tay đi. Lau kỹ vô."

Tư Hậu cầm miếng vải, lau tay. Nhưng thứ dịch đó đã khô, chỉ tróc ra từng mảng nhỏ. Da lòng bàn tay hắn trắng nhợt, mạch máu xanh mờ hiện rõ như mạng nhện. Hắn nhìn tay mình, rồi nhìn Chú Năm.

Chú Năm không nói. Ông chỉ nhìn Tư Hậu, rồi lắc đầu. Cái lắc đầu chậm, nặng nề. Ông hiểu rồi. Tối kỵ thứ tư. Không để xác chạm da trần. Tư Hậu vừa phạm, ngay trước mắt ông. Ông đã dạy hắn điều này từ hai mươi năm trước, ngày đầu tiên hắn theo ông ra sông. "Đừng bao giờ để da mày chạm vô người chết. Mày còn sống, nó đã chết. Hai thứ đó không được đụng nhau." Và giờ hắn đã làm điều đó, lần thứ hai trong vòng nửa tháng.

Xuồng quay về Bến Cát trong im lặng. Chú Năm lái, mắt nhìn thẳng về phía trước, không nhìn Tư Hậu. Tư Hậu ngồi ở mũi xuồng, hai tay úp vào nhau, giấu trong lòng. Cái lạnh bây giờ không chỉ ở tay phải nữa. Nó đã lan sang tay trái. Cả hai bàn tay đều tê, đều lạnh. Chẳng phải cái lạnh của nước sông, mà là cái lạnh từ bên trong xương tủy, như ai đó đã rút hết máu nóng của hắn ra và đổ đầy vào đó một thứ nước đá lỏng. Hắn nắm chặt tay lại, rồi mở ra. Những ngón tay vẫn cử động được. Nhưng đầu ngón tay đã tái đi, không còn chút máu hồng.

Gió chiều từ sông Cái thổi lên. Xuồng rẽ qua ngã ba, nơi dòng kênh xáng nhập vào sông Tiền. Phía xa, cồn Phú Mỹ xanh mờ trong khói lam chiều. Dòng sông trải rộng, nước phù sa đỏ nặng, lững lờ trôi. Tư Hậu nhìn xuống lòng bàn tay mình lần nữa. Da trắng bệch như da ếch. Các đường chỉ tay mờ đi, như có ai đã lấy tẩy xóa nhòa chúng. Hắn nhớ lời Bà Bảy nói mấy hôm trước, về việc hắn phạm tối kỵ dày hơn bất cứ ai bà từng thấy. Và giờ là lần thứ tư.

"Chú Năm." Tư Hậu lên tiếng, giọng khàn khàn.

Chú Năm không quay lại, "Ừ."

"Lần này con phạm nặng rồi phải không?"

Chú Năm im lặng một lúc. Rồi ông nói, giọng đều đều như đọc từ một cuốn sách cũ: "Mày còn nhớ thằng Bảy Đực không?"

Tư Hậu nhớ. Bảy Đực là thanh niên Chú Năm vớt năm 1998, rồi một năm sau tự tử lại. Đó là cái nợ Chú Năm mang suốt hai mươi bảy năm nay. Món nợ mà đến giờ Chú Năm vẫn chưa trả hết.

"Nó chạm vô tay tao một lần, lúc tao kéo nó lên xuồng. Một lần thôi. Mày biết tao tốn bao nhiêu năm để gỡ cái chạm đó không?"

Tư Hậu không đáp. Hắn biết Chú Năm đã làm bao nhiêu lễ, cúng bao nhiêu lần ở miếu An Khương, nhưng cái lạnh trong tay Chú Năm không bao giờ hết hẳn. Nó chỉ nằm im, chờ một ngày khác trỗi dậy.

"Mày mới chạm lần này là lần thứ hai trong nửa tháng. Lần trước là đứa nhỏ bảy tuổi. Lần này là đứa năm tuổi." Chú Năm dừng một lát. "Trẻ con vía mạnh hơn người lớn. Mày biết điều đó."

Tư Hậu cúi đầu, hắn biết. Hắn biết tất cả những điều đó. Nhưng hắn vẫn làm. Hắn không thể đứng trên xuồng nhìn đứa bé trôi dưới chân cầu mà chờ người khác vớt. Hắn không thể đeo găng khi cha mẹ đứa bé đang khóc lăn lộn trên bờ, khi mỗi giây chậm trễ là thêm một giây họ phải chịu đựng.

Khi xuồng cập bến Bến Cát, Hồng đã đứng chờ sẵn. Cô mặc áo sơ mi trắng ngắn tay, quần jean, tay cầm cuốn sổ nhỏ và cây bút. Cô vừa từ chợ Sa Đéc về, ghé ngang định hỏi Tư Hậu vài câu về lễ xóa mặt hôm trước.

"Anh Tư!" Cô gọi, bước xuống bến. "Anh đi đâu về mà người ướt nhẹp vậy?"

Tư Hậu không trả lời. Hắn bước lên bờ, hai tay nhét sâu vào túi quần. Hắn cúi mặt, đi thẳng về phía chòi.

Hồng nhìn theo, rồi quay sang Chú Năm đang cột xuồng. "Có chuyện gì vậy chú?"

Chú Năm thở ra một hơi. "Vớt đứa con nít, dưới kênh."

"Trời đất, mấy tuổi?"

"Chừng năm tuổi, con gái."

Hồng im lặng. Cô nhìn về phía chòi Tư Hậu. Hắn đã vào trong, cánh cửa tre khép hờ. Cô định bước theo, nhưng Chú Năm ngăn lại.

"Đừng. Để nó yên."

Hồng dừng bước. Cô nhìn Chú Năm, rồi nhìn xuống đôi tay ông. Bàn tay ông già nua, chai sạn, nhưng run nhẹ khi ông cột nút dây cuối cùng. Cô muốn hỏi thêm, nhưng cái cách Chú Năm cúi mặt và quay đi nói với cô rằng đây chẳng phải lúc.

Tối hôm đó, Tư Hậu không ra ngoài. Hắn ngồi trong chòi, bên ngọn đèn dầu. Hai tay hắn vẫn nhét trong túi quần. Hắn đã thay áo khô, nhưng cảm giác lạnh không hề tan đi. Trái lại, nó như đang bò dần lên cổ tay, lên cẳng tay. Hắn rút tay ra, đặt xuống mặt bàn gỗ. Dưới ánh đèn dầu, hai bàn tay hắn trắng nhợt, không còn chút sắc da của người sống. Những đường chỉ tay mờ hẳn, các khớp ngón tay co lại, da nhăn nheo như vừa ngâm nước quá lâu.

Hắn nhìn tay mình một lúc lâu. Rồi hắn đứng dậy, ra bàn thờ Mai, lấy cây nhang thắp lên. Khói nhang bay thẳng lên mái tôn, ngoằn ngoèo rồi tan. Hắn cắm nhang vào lư hương, đứng đó. Trước bàn thờ, tấm ảnh Mai mờ trong ánh đèn. Hắn không cầu nguyện gì. Hắn chỉ đứng, hai tay buông xuôi, lạnh ngắt. Hắn tự hỏi Mai có thấy hắn lúc này không. Có thấy hai bàn tay hắn đang trắng bệch ra như tay người chết không. Có thấy hắn đang từng ngày trượt sâu hơn vào những thứ mà hắn không kiểm soát được không.

Đêm trôi qua chậm chạp. Ngoài bến, tiếng nước vỗ vào cọc đều đều. Loài chim đêm kêu từng tiếng lẻ loi phía cồn. Tư Hậu nằm trên giường, mắt nhìn lên mái tôn. Hai tay đặt trên bụng, vẫn lạnh. Hắn nhắm mắt lại, cố ép mình ngủ. Nhưng mỗi lần sắp thiếp đi, hắn lại giật mình tỉnh giấc. Có cái gì đó không đúng. Một thứ gì đó vừa mới neo vào hắn.

Rồi hắn chìm vào giấc mơ.

Trong mơ, hắn đứng dưới chân cầu xi măng lúc chiều. Nhưng mọi thứ đã khác. Nước kênh trong veo, không còn màu phù sa đục ngầu. Hắn có thể nhìn thấu tận đáy. Dưới đáy nước, đứa bé gái đang đứng. Nó vẫn mặc chiếc áo cộc đỏ, quần xanh, một chân mang dép nhựa. Tóc nó không còn bết, mà trôi lơ lửng như rong. Mặt nó ngước lên nhìn hắn. Đôi mắt nó mở to, con ngươi đen láy, không chút trắng. Miệng nó mấp máy.

Tư Hậu cúi xuống, cố nghe. Tiếng nước vỗ ù ù bên tai. Miệng đứa bé vẫn mấp máy, chậm rãi, từng chữ một. Hắn không nghe được tiếng nói, nhưng hiểu được điều nó muốn nói. Những từ đó không đến từ âm thanh, mà đến từ một nơi sâu hơn trong đầu hắn, như có ai đó vừa gieo chúng vào thẳng suy nghĩ của hắn.

"Chú đem con về sai hướng."

Tư Hậu giật bắn người. Hắn tỉnh dậy.

Trong chòi, bóng tối đặc quánh. Đèn dầu đã tắt từ lâu. Hắn nằm thở hồng hộc, mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo. Nhưng hai bàn tay hắn vẫn lạnh. Lạnh hơn bao giờ hết. Lạnh như hai khối nước đá dán chặt vào đầu cánh tay.

Hắn quờ tay tìm cái đồng hồ để đầu giường. Kim giờ chỉ ba giờ sáng. Ngoài kia, dòng sông vẫn chảy. Tiếng nước vỗ vào cọc, đều đều, như nhịp tim của một thứ gì đó khổng lồ nằm bên dưới.

Tư Hậu ngồi dậy. Hắn không ngủ lại được nữa. Hắn ra ngoài bến, ngồi trên bậc xi măng cũ kỹ. Hai tay vẫn nhét trong túi quần. Trước mặt hắn, dòng sông Tiền đen ngòm cuộn chảy, chở theo bao nhiêu xác người chưa vớt, bao nhiêu vong còn ướt, bao nhiêu món nợ chưa đến hạn. Hắn nhìn vào bóng tối nơi dòng nước nuốt chửng mọi ánh sáng, và tự hỏi mình vừa làm gì sai. Sai hướng nào? Đem về sai hướng nghĩa là gì?

Hắn nhớ lại lúc đặt đứa bé lên xuồng. Hắn đã đặt đầu nó hướng vào bờ. Đó là cách thông thường - đầu vào bờ, chân ra sông. Nhưng với một đứa bé đã chết, có lẽ đó là sai. Có lẽ hắn đáng lẽ phải đặt đầu nó ra sông, để vía nó trả về nước qua đỉnh đầu, như tục lệ dạy. Nhưng hắn đã quên. Hắn đã quên trong lúc vội vàng, trong lúc thương xót.

Và giờ, đứa bé đó đã vào giấc mơ của hắn. Nó đã nói với hắn điều mà không một vong nào từng nói trước đây. Nó không đe dọa. Nó không van xin. Nó chỉ nói một câu đơn giản - như một lời nhắc nhở từ một đứa trẻ năm tuổi không hiểu mình đã chết, chỉ biết rằng có điều gì đó không đúng với cách nó được đưa lên bờ.

Gió sông thổi lạnh. Hai bàn tay hắn trong túi quần càng lạnh hơn. Chúng như không còn thuộc về hắn nữa. Tư Hậu ngồi đó, trong bóng tối trước bình minh, nhìn ra dòng sông đang chảy. Hắn biết sáng mai Bà Bảy sẽ hỏi. Hắn biết Chú Năm sẽ kể. Và hắn biết một lễ rửa vía nữa đang chờ hắn, dài hơn, nặng hơn tất cả những lần trước. Nhưng lúc này, ngồi một mình bên mé nước, hắn chỉ nghĩ đến câu nói trong giấc mơ. "Chú đem con về sai hướng." Và hắn tự hỏi có bao nhiêu người hắn đã từng đem về sai hướng trong hai chục năm qua, và bao nhiêu trong số đó đang chờ để nói với hắn điều đó.

Chương khác

Xem thêm