Yểm Thắng Sư - Chương 20: Bấc Đèn Dưới Đình

Mưa phùn mỗi lúc một dày, giăng một tấm lưới nước mỏng manh nhưng buốt giá lên những ngọn cây nhãn cổ thụ quanh đình làng Vũ Đại. Nước mưa len qua kẽ lá…

Nội dung chương

Mưa phùn mỗi lúc một dày, giăng một tấm lưới nước mỏng manh nhưng buốt giá lên những ngọn cây nhãn cổ thụ quanh đình làng Vũ Đại. Nước mưa len qua kẽ lá đa, nhỏ từng giọt lộp bộp xuống mái hiên lá cọ xơ xác của quán nước chè. Nhẫn đứng dậy, nhét chiếc điện thoại vào túi quần. Màn hình điện thoại vẫn còn lưu lại bức ảnh chụp trang Sổ Đinh cũ kỹ, nơi vệt chữ nhòe mờ vừa được mảnh đồng thứ ba giải mã lộ ra một chữ viết tay nguệch ngoạc: 'đình'.

Hà Linh đi sát sau lưng anh, hai tay khoanh trước ngực để chống lại cái lạnh ẩm của đêm muộn. Gió từ sông Hồng thổi vào mang theo mùi bùn đất nồng hắc từ phía công trường san lấp ven làng. Mùi cát ướt và đất sét bị xới tung trộn lẫn với mùi nhang tàn từ ngôi miếu cổ phía xa tạo nên một thứ không khí đặc quánh, khó thở.

Nhẫn không đi lối đường nhựa mới làm. Anh rẽ vào con đường đất nhỏ chạy men theo bờ ao sen tàn, hướng thẳng về phía miếu cổ của Cố Huyền. Dưới chân anh, lớp bùn nhão nhoét dính chặt lấy đế giày. Mỗi bước đi, gan bàn chân trái của Nhẫn lại nhói lên một cơn đau buốt. Vết bớt đen hình giọt mực tổ ở đó đang âm thầm lan rộng, mỗi ngày một đậm hơn, như một cái rễ cây đang cắm sâu vào da thịt anh để hút đi chút hơi ấm cuối cùng.

Miếu cổ nằm khuất sau ba cây gạo cụt ngọn. Ngôi miếu nhỏ xây bằng gạch thất, mái ngói vảy rồng đã xô lệch, rêu xanh bám đầy trên những bức tường nứt nẻ. Từ bên trong miếu, một ánh sáng màu vàng đục hắt ra qua khe cửa gỗ mục nát. Đó là ánh sáng của ngọn đèn dầu lạc mà Cố Huyền thường thắp mỗi đêm.

Nhẫn dùng tay đẩy nhẹ cánh cửa gỗ. Tiếng bản lề rỉ sét rít lên một tiếng khô khốc trong đêm tĩnh mịch.

Cố Huyền đang ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu cói rách trước ban thờ. Bà lão mặc bộ quần áo nâu sồng ẩm ướt, mái tóc bạc phơ búi tó củ hành sau gáy. Trên ban thờ, bức tượng bà chúa ba mắt bằng gỗ mít đã bong tróc hết lớp sơn son thếp vàng, đôi mắt gỗ nhìn xuống vô thần. Nghe tiếng động, Cố Huyền không quay đầu lại, bà chỉ khẽ gõ ngón tay nhăn nheo xuống mặt chiếc bàn gỗ dài đặt trước mặt.

- Vào đi. Đóng cửa lại cho kín gió Cố Huyền nói, giọng bà khàn đặc như tiếng hai mảnh ngói vỡ cọ vào nhau.

Nhẫn bước vào trong, kéo theo Hà Linh. Cô gái trẻ khẽ run lên khi nhìn thấy những sợi chỉ đỏ chăng chịt trên xà nhà gỗ của miếu. Những sợi chỉ này treo lủng lẳng những lá bùa giấy màu vàng đã phai màu, đung đưa nhè nhẹ dù trong miếu không có gió.

Nhẫn ngồi xuống đối diện với Cố Huyền. Anh không vòng vo, đặt ba mảnh đồng đen xỉn lên mặt bàn gỗ. Mảnh thứ nhất lấy từ giếng Cây Dâu, mảnh thứ hai lấy từ nền đình, và mảnh thứ ba mang tên Huệ lấy từ dưới chân bàn thờ Táo quân nhà dì Sương. Bên cạnh ba mảnh đồng, anh đặt chiếc điện thoại đang hiển thị tấm ảnh chụp xác ướp khâu miệng dưới hầm đình và bản sao Sổ Đinh có chữ 'đình' vừa hiện rõ.

Cố Huyền từ từ mở mắt. Đôi mắt đục ngầu của bà lão nhìn chăm chú vào ba mảnh đồng. Bà không chạm tay vào chúng ngay, mà rút từ trong túi áo ra một đĩa dầu lạc nhỏ, đặt ngọn bấc bằng sợi bông vào giữa rồi châm lửa. Ngọn đèn dầu lạc cháy bùng lên, tỏa ra mùi khét lẹt của dầu ép thủ công.

Bà lão dùng đôi bàn tay gầy guộc như cành củi khô, từ từ đẩy đĩa đèn dầu về phía ba mảnh đồng.

Khi đĩa đèn được đặt cạnh tấm ảnh chụp xác ướp khâu miệng trên màn hình điện thoại, ngọn lửa đột ngột thu nhỏ lại, chỉ còn bằng hạt đỗ xanh, chuyển sang màu xanh lét rồi leo lét như chực tắt. Hà Linh nín thở, cô ghé sát vào vai Nhẫn, mắt không rời ngọn lửa. Nhưng khi Cố Huyền dịch chuyển đĩa đèn sang bên cạnh ba mảnh đồng, ngay sát dòng chữ tên Vũ Thị Huệ trên bản sao Sổ Đinh, ngọn lửa bỗng dưng bùng lên dữ dội. Sợi bấc bông cháy đỏ rực, ngọn lửa cao hơn một gang tay, liếm vào khoảng không tối tăm của ngôi miếu, tỏa ra một làn khói đen sì, khét lẹt.

Cố Huyền khẽ thở dài, bà dùng một chiếc que tre nhỏ gạt nhẹ sợi bấc để ngọn lửa dịu lại:

- Lửa không nói dối. Cái tên Huệ này chưa chết hẳn. Phần hồn của nó vẫn đang bị xích dưới lòng đất đình, làm bấc đèn cho đại trận. Còn cái xác dưới hầm kia... nó là một cái bấc đã cháy rụi, chỉ còn lại tro tàn oán khí.

Nhẫn nhìn thẳng vào mắt Cố Huyền:

- Cố, tại sao người ta phải khâu miệng xác ướp dưới đình? Và tại sao trong Sổ Đinh cũ, tên của những người này lại bị xóa sạch?

Cố Huyền nhìn ra phía cửa miếu, nơi những giọt mưa phùn đang đập vào lớp giấy bản dán trên song cửa sổ. Giọng bà trầm xuống, đều đặn như đang kể một câu chuyện từ thời xa xưa:

- Đất làng Vũ Đại này vốn là đất dữ. Trận Rùa Ngửa lập ra từ thời cụ tổ Vũ Đức Trấn để giữ cho mạch đất không bị sụt, giữ cho dân làng có hạt lúa củ khoai mà ăn. Nhưng đất ăn của người cái gì thì nó đòi lại cái đó. Đại trận muốn hoạt động thì phải có sinh khí nuôi dưỡng. Người bị đưa xuống đất làm mắt trận, nếu họ biết mình đi đâu, biết mình sắp bị chôn sống để làm vật tế, lòng họ sẽ sinh oán hận tột cùng. Oán khí đó sẽ kết thành lời nguyện. Lời nguyện của người chết trước khi nhắm mắt là thứ đáng sợ nhất. Nó sẽ bám lấy người lập lễ, bám lấy con cháu dòng họ Vũ, khiến cho người lập trận bị tuyệt tự, hoặc chết không toàn thây.

Bà lão dừng lại, đưa bàn tay run rẩy rót một chén nước vối nguội ngắt từ chiếc ấm đất bên cạnh, nhấp một ngụm nhỏ rồi nói tiếp:

- Để tránh lời nguyện đó quay lại cắn trả, người ta phải dùng đến nước quên.

Hà Linh không kìm được, liền hỏi:

- Nước quên là nước gì hả cố?

- Đó là thứ nước nấu từ rễ cây dâu mọc quanh giếng cổ, trộn với bùn đen lấy từ đáy giếng Cây Dâu vào đêm ba mươi tháng Chạp Cố Huyền giải thích. Mắt bà vẫn nhìn vào ngọn đèn dầu đang cháy - Người bị chọn làm vật tế sẽ phải uống thứ nước đó trước khi bị đưa xuống hầm ngầm. Nước quên làm cho đầu óc người ta mụ mẫm, quên đi đường xuống đất, quên đi bản thân mình là ai, quên cả tên họ cha mẹ đặt cho. Khi họ không còn biết mình là ai, họ sẽ không kêu khóc, không oán giận được nữa. Họ đi vào lòng đất như một khúc gỗ, một hòn đá. Người lập trận nhờ thế mà giữ được bàn tay sạch sẽ, không bị quả báo nhãn tiền.

Nhẫn siết chặt nắm tay, vết thương trên lòng bàn tay anh do mảnh đồng cứa vào đêm qua lại rỉ máu qua lớp băng gạc:

- Cho người ta quên đường xuống đất để tránh quả báo. Nhưng đất thì vẫn đói, đúng không cố?

Cố Huyền khẽ gật đầu:

- Đúng thế. Đất không cần biết người đó có tự nguyện hay không. Nó chỉ cần sinh khí. Nhưng nước quên chỉ lừa được người sống, không lừa được đất sâu. Qua nhiều năm, những cái bấc không tên dưới lòng đất bắt đầu mục nát. Khi họ mục nát, đại trận sẽ lỏng dần. Đó là lý do vì sao cứ vài chục năm, làng lại có người mất tích, hoặc có những cái chết kỳ lạ không rõ nguyên nhân. Những cái tên bị cạo trong Sổ Đinh chính là những người đã bị đưa đi để thay thế vào những mắt trận bị hỏng.

Nhẫn chỉ vào tấm ảnh xác ướp khâu miệng:

- Vậy còn người này? Tại sao miệng người này lại bị khâu bằng chỉ ngũ sắc? Nếu đã uống nước quên, tại sao còn phải khâu miệng?

Đôi mắt Cố Huyền chợt co rút lại. Bà nhìn chằm chằm vào tấm ảnh chụp cái xác khô ngồi trên ghế gỗ dưới hầm đình. Đôi môi khô nẻ của bà lão run lên bần bật:

- Người này... người này không uống nước quên. Hoặc là thứ nước đó không có tác dụng với họ. Trước khi bị đưa xuống hầm, người này đã tỉnh lại. Họ biết mình sắp bị chôn sống. Họ muốn nói ra. Họ muốn hét lên cho cả làng biết bản chính Sổ Đinh đang cất giấu ở đâu, muốn chỉ mặt đặt tên kẻ đã đưa họ xuống hố.

Nhẫn ghé sát người hơn:

- Ai đã làm chuyện đó? Ai là người đã khâu miệng họ?

Cố Huyền hé miệng định nói. Nhưng ngay khi bà vừa phát ra một âm thanh không rõ, không khí trong ngôi miếu cổ đột ngột hạ xuống âm độ. Một luồng gió lạnh từ đâu ùa tới, dù cửa miếu vẫn đóng chặt.

Trên xà nhà gỗ, những sợi chỉ đỏ chăng chịt bỗng nhiên căng cứng lên như những dây đàn guitar bị kéo căng quá mức. Tiếng 'tựt... tựt...' vang lên khô khốc. Một sợi chỉ đỏ treo ngay phía trên đầu Cố Huyền bất ngờ hạ xuống, quấn nhanh như chớp quanh cổ tay bà lão.

Cố Huyền trợn trừng mắt, hai tay bà co rúm lại. Bà cố há miệng để thở nhưng không thể phát ra tiếng. Gân xanh trên cổ bà nổi lên cuồn cuộn, chuyển dần sang màu đen tím.

- Cố! Hà Linh hét lên, cô định lao vào nhưng Nhẫn đã nhanh hơn.

Nhẫn rút con dao gấp từ trong túi quần ra. Anh bật lưỡi dao bén ngót, lao tới cắt mạnh vào sợi chỉ đỏ đang quấn chặt lấy cổ tay Cố Huyền. Sợi chỉ dai như dây cước, lưỡi dao thép khứa vào phát ra tiếng sột soạt ghê rợn. Phải mất ba nhát cắt mạnh, sợi chỉ mới đứt tung ra.

Ngay khi sợi chỉ đỏ vừa đứt, Cố Huyền gập người xuống mặt bàn gỗ, ho lên sù sụ. Từ trong miệng bà lão, một búng chất lỏng màu đen đặc sệt phun ra, chảy tràn trên mặt bàn gỗ bên cạnh ba mảnh đồng.

Đó không phải là máu. Đó là bùn đen. Thứ bùn đen thối hoắc, nồng nặc mùi nước sông Hồng mùa cạn và mùi xác động vật phân hủy.

Nhẫn cúi xuống nhìn vũng bùn đen trên bàn. Ở giữa vũng bùn ẩm ướt đó, có một vật gì đó đang ngọ nguậy nhẹ. Anh dùng mũi dao gạt ra và nhận ra đó là một đoạn chỉ ngũ sắc nhỏ, dài khoảng hai đốt ngón tay, đã bị bùn đất nhuộm đen một nửa. Đoạn chỉ này giống hệt loại chỉ dùng để khâu miệng xác ướp dưới hầm đình.

Nhẫn cảm thấy cổ họng mình đắng ngắt. Anh đưa tay lên quệt ngang miệng theo bản năng. Khi ngón tay chạm vào môi, anh thấy một cảm giác ẩm ướt. Anh nhìn xuống ngón tay, trên đó có vệt máu đỏ tươi.

Anh đã cắn vào môi mình từ lúc nào không biết. Vết cắn khá sâu, máu vẫn đang rỉ ra từ kẽ môi. Nhưng Nhẫn hoàn toàn không cảm thấy đau. Anh không ngửi thấy vị tanh nồng của máu, cũng không cảm nhận được vị mặn đặc trưng của nó trên đầu lưỡi. Vị giác của anh đã biến mất hoàn toàn.

Vết bớt đen dưới gan bàn chân trái lúc này lại nhói lên một nhịp mạnh mẽ, như thể có một dòng nước lạnh buốt vừa chảy qua mạch máu từ chân lên đến đỉnh đầu. Nhẫn im lặng, anh dùng mu bàn tay lau sạch vết máu trên môi, không để cho Hà Linh nhận ra sự bất thường của mình.

Cố Huyền nằm bò trên bàn, thở dốc. Bà lão đưa bàn tay run rẩy lau đi vết bùn đen còn dính trên khóe miệng. Đôi mắt bà nhìn Nhẫn đầy vẻ sợ hãi và bất lực. Bà lắc đầu liên tục, ra hiệu rằng mình không thể nói bằng lời được nữa.

Nhẫn hiểu ý. Anh gạt đĩa dầu lạc sang một bên, dọn sạch một khoảng trống trên mặt bàn gỗ bám đầy tro bụi.

Cố Huyền nhúng ngón tay trỏ vào chiếc đĩa đựng tro nhang tàn trên ban thờ. Ngón tay bà run rẩy vẽ từng nét chữ nguệch ngoạc lên mặt bàn gỗ ẩm ướt. Nét chữ bằng tro xám hiện lên lờ mờ dưới ánh đèn dầu leo lét:

khâu miệng là khóa tên

Nhẫn nhìn chằm chằm vào dòng chữ tro. Anh hỏi, giọng nhỏ nhưng đanh thép:

- Khóa tên để làm gì? Có phải để người đó không thể gọi tên kẻ yểm sư đã hại mình dưới âm ty?

Cố Huyền khẽ gật đầu. Bà lại nhúng ngón tay vào tro, viết tiếp dòng chữ thứ hai bên dưới:

muốn biết tên, mở sổ trong đình

Viết xong dòng chữ này, Cố Huyền kiệt sức hoàn toàn. Bà ngã sụp xuống chiếc chiếu cói, hai mắt nhắm nghiền, hơi thở đứt quãng.

Hà Linh vội vàng đỡ bà lão nằm ngay ngắn lại trên chiếc gối gỗ cũ kỹ. Cô quay sang nhìn Nhẫn, giọng run rẩy:

- Nhẫn... chúng ta phải làm gì bây giờ? Bản chính Sổ Đinh nằm dưới đình làng, nhưng Trần Lãm đã khóa cửa đình rồi. Ông ta còn đe dọa sẽ làm hại dì Sương nếu anh tiếp tục đụng vào trận yểm.

Nhẫn đứng dậy. Anh thu ba mảnh đồng vào túi áo, rồi cầm chiếc điện thoại lên. Anh nhìn dòng chữ tro trên bàn một lần nữa trước khi dùng tay gạt bay lớp tro xám, xóa sạch dấu vết.

- Trần Lãm muốn bảo vệ công trường của ông ta Nhẫn nói, mắt nhìn ra phía cửa miếu cổ - Nhưng ông ta không biết rằng đại trận đã sụp đổ từ bên trong rồi. Cái chết mộ quỳ của ông nội tôi chính là để chặn mạch âm lại. Nếu tôi không tìm ra bản chính Sổ Đinh để giải quyết tận gốc những cái tên bị xích dưới đó, cả làng này sẽ biến thành bấc đèn tiếp theo. Không chỉ có dì Sương, mà cả những người khác nữa.

Anh bước ra phía cửa miếu. Hà Linh vội vàng chạy theo sau.

Ngay khi Nhẫn vừa đặt tay lên cánh cửa gỗ để đẩy ra ngoài, ngọn đèn dầu lạc trên bàn thờ của Cố Huyền bỗng nhiên phụt tắt. Ngôi miếu cổ chìm vào một khoảng tối đen đặc, lạnh lẽo đến rợn người.

Trong bóng tối tĩnh mịch của đêm mưa, tiếng gió rít qua những kẽ lá gạo nghe như tiếng thở dài của hàng trăm con người đang bị giam cầm dưới lòng đất sâu.

Và rồi, từ phía đình làng cách đó không xa, vượt qua tiếng mưa rơi rả rích trên mái ngói, vang lên một tiếng động kim loại khô khốc.

Cạch.

Đó là tiếng một chiếc chìa khóa đồng nặng nề rơi xuống nền đá lạnh của sân đình. Tiếng động nhỏ nhưng rõ mồn một trong đêm vắng, như một lời mời gọi từ cõi âm ty lạnh lẽo gửi đến người yểm sư cuối cùng của họ Vũ.

Chương khác

Xem thêm