Âm bản thứ 13 - Chương 2: Người trong ảnh đi ngang hẻm

Sáng hôm sau Linh dậy sớm hơn bình thường. Nắng chưa lên hẳn, ngoài cửa sổ vẫn còn một tầng sương mỏng, mùi nước mưa cũ thấm vào tường và gỗ. Cô pha cà…

Nội dung chương

Sáng hôm sau Linh dậy sớm hơn bình thường. Nắng chưa lên hẳn, ngoài cửa sổ vẫn còn một tầng sương mỏng, mùi nước mưa cũ thấm vào tường và gỗ. Cô pha cà phê xong thì đem tấm ảnh ra bàn, đặt dưới đèn bàn có chụp cong. Ánh sáng mờ xám, không quá chói.

Cô mở máy tính, dùng phần mềm phóng chi tiết phần bảng hiệu trong ảnh. Lúc tối qua cô chỉ nhìn qua loa, giờ mới để ý: phía trên quan tài, nơi nền ảnh xám loang, có một mảng sáng hơn. Trong mảng đó, hai chữ bị cắt mất một nửa. Chữ N và chữ Y, kiểu chữ in hoa không chân, màu xanh phai thành xám. Phía dưới còn một đường ngang, có thể là một tấm biển trước cửa.

Cô tra theo font chữ cổ, đối chiếu với mấy tấm ảnh tư liệu của chợ đồ cũ. Một tiếng sau, cô tìm ra tên tiệm nhang: mở đầu bằng chữ "Lữ". Lữ Như Hương. Địa chỉ trong quận 5, hẻm đường Phan Phú Tiên.

Sau gáy Linh hơi buốt. Cô uống hết cà phê, đứng dậy lấy áo khoác.

---

Hẻm Phan Phú Tiên buổi sáng không giống những hẻm khác. Mặt đường lát gạch tàu cũ, chỗ lỏi chỗ bể, nước đọng trong khe gạch. Bên phải dãy nhà mái tôn cao thấp, treo biển hiệu chữ Hoa đã mờ, bên trái là tường một khu chợ cũ. Mùi khói nhang và dầu chiên quyện lẫn. Một vài người đẩy xe bán bánh bao đậu đầu hẻm, nói chuyện với nhau bằng tiếng Triều Châu.

Linh đi chậm, cầm tấm ảnh đen trắng đã bỏ vào túi nilon. Cô vừa đi vừa nhìn dãy số nhà, thấy một mặt tiền cũ kỹ bị đóng ván gỗ, phía trên còn dấu tích của một cái mái hiên nhỏ. Trên ván có ai đó vẽ nguệch ngoạc hai chữ: Nguyệt Ảnh. Mực đã bạc, nhưng thấy rõ.

Linh đứng lại. Cô chưa bao giờ quay lại đây từ lúc nhỏ. Mẹ cô chụp ảnh ở căn nhà này, sống ở tầng trên, có một cái gác lửng làm phòng tối. Lúc cháy, nhà cháy từ dưới lên, mẹ cô ở trên gác. Linh nhắm mắt cũng không nhớ nổi mặt tiệm hồi đó ra sao.

Giọng ai đó gọi nhỏ phía sau lưng: "Cô tìm ai?"

Linh quay lại. Một bà già tóc bạc trắng, mặc áo bà ba nâu đen, tay ôm một xấp nhang vòng. Bà nhìn Linh từ đầu đến chân, rồi nhìn tấm bảng vẽ nguệch ngoạc trên ván gỗ.

"Chỗ này cháy lâu rồi, cô hỏi chi?" Bà nói giọng khàn, pha giọng Hoa nhẹ.

Linh đưa tấm ảnh ra: "Dạ, con tìm người trong ảnh."

Bà cầm lấy, đưa ra xa, nheo mắt. Bà nhìn lâu, năm bảy giây, rồi trả lại. "Trong ảnh là tiệm nhang Lữ. Ông Lữ bán hơn hai chục năm. Nhưng sao lại có ảnh đám tang mà để trước bàn nhang?"

"Đây là một tấm phim cũ con rửa lại. Trong đó có ông Lữ."

"Ông còn sống mà. Còn bán nhang ở cuối hẻm."

Linh chớp mắt. "Còn sống?"

Bà già gật đầu, chỉ tay: "Đi thẳng, đụng góc quẹo là thấy tiệm nhang. Nhưng cô đừng cho ổng coi ảnh này."

"Sao ạ?"

Bà không trả lời. Bà buông một câu nửa tiếng Hoa nửa tiếng Việt: "Bà Tư Lành không muốn nhắc tới Nguyễn Nguyệt. Mà thôi." Rồi bà quay lưng, đi vào một căn nhà sát vách, đóng cửa lại.

Linh đứng trước tấm ván gỗ, nhìn dòng chữ Nguyệt Ảnh. Cô nhận ra bà già đó chính là Bà Tư Lành. Hồi nhỏ cô từng gặp bà, nhưng lâu quá nên không nhận ra. Mẹ cô gọi là dì Tư. Sau vụ cháy, bà Tư cất chìa khóa dãy nhà sau vì không ai trong hẻm dám nhận. Linh muốn gõ cửa hỏi thêm, nhưng bà đã tắt tiếng bên trong, chỉ có tiếng đài cũ phát ra cải lương.

Trước khi đi tiếp, Linh lấy điện thoại chụp lại mặt tiền bị đóng ván. Cô phóng lớn vệt sơn đã bạc trên mái hiên, thấy dưới lớp chữ nguệch ngoạc còn một đường nét cũ hơn, như bảng hiệu thật từng bị cạo đi. Mấy mảnh giấy tiền mắc trên khe ván đã mục, chạm nhẹ là bể vụn. Ở sát chân cửa, một miếng kính ảnh vỡ nằm lẫn với đất ẩm. Linh nhặt lên bằng khăn giấy. Kính mỏng, cạnh đã mòn, mặt sau còn dính một vệt đen giống thuốc hãm ảnh khô. Cô bỏ mảnh kính vào túi nilon cùng tấm ảnh, thấy đầu ngón tay mình có mùi chua nhẹ.

Một người bán bánh bao đi ngang, nhìn cô rồi nhìn căn nhà. Ông ta kéo xe chậm lại, giọng rất nhỏ: "Cô đừng hỏi nhà đó ban ngày. Người ta nghe được hết." Linh chưa kịp hỏi "người ta" là ai thì ông đã đẩy xe đi, tiếng bánh xe nghiến trên gạch ướt nghe khô khốc. Câu nói ấy khiến con hẻm bỗng dài hơn. Những cửa sắt hai bên vẫn khép hờ, nhưng Linh có cảm giác sau mỗi khe cửa đều có một con mắt vừa rời khỏi lỗ nhìn.

Cô bỏ qua, đi vào sâu hẻm.

---

Tiệm nhang Lữ Như Hương nằm cuối con hẻm nhỏ hơn, hai bên là tường gạch trát vôi bong tróc. Một cái bàn nhỏ kê trước cửa, trên bày mấy xấp nhang vòng và giấy tiền. Trong nhà tối, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét trên bàn thờ.

Một người đàn ông ngồi trong bóng tối, lưng hơi còng. Ông ta khoảng ngoài sáu mươi, gầy, mắt đục, tay lúc nào cũng cầm một cây nhang vòng đang se. Mùi trầm và bụi giấy quyện vào nhau, khiến không gian ngột ngạt.

Linh cúi xuống: "Cháu chào bác. Bác là ông Lữ ạ?"

Ông ngước lên, mắt đờ đẫn. "Ai?"

"Cháu là con của Nguyễn Nguyệt, chủ tiệm ảnh Nguyệt Ảnh. Cháu tìm bác hỏi một chuyện."

Ông Lữ đặt cây nhang xuống, tay hơi run. Ông nhìn Linh hồi lâu, rồi đứng dậy, kéo ghế: "Ngồi đi." Giọng ông khô khốc.

Linh lấy tấm ảnh ra, để lên bàn. "Bác coi tấm này có phải chụp ở tiệm của bác không?"

Ông Lữ nhìn tấm ảnh, mặt ông không đổi sắc. Ông nhìn rất lâu, từ trên xuống dưới, rồi chỉ tay vào quan tài: "Cái này là ảnh liệm của tao đó."

Linh cố không để lộ vẻ mặt. "Nhưng bác còn sống."

"Ừ, còn sống." Ông nói tỉnh bơ. "Hồi đó má con chụp cho tao. Tao nằm đó, nhắm mắt, mặc đồ số. Tao nghe tiếng máy chụp hai lần. Xong tao đứng dậy về."

"Chụp ảnh liệm khi còn sống?"

"Ngày xưa có nhiều người làm vậy. Đặt ảnh sẵn, khỏi phiền con cháu sau này. Nhưng tao chụp xong rồi không chết, nên tấm ảnh không dùng được. Tao để trong tủ, lâu ngày mất tiêu." Ông đẩy tấm ảnh về phía Linh. "Sao con có được?"

"Trong hộp phim cũ của mẹ cháu."

Ông im lặng, vuốt nhang vòng. Tay ông dừng lại giữa chừng.

"Má con chụp cho người chưa tới số."

Linh nhìn ông. "Dạ?"

"Tao biết mấy người đó. Họ đặt ảnh trước, rồi chờ chết. Có người chờ ba năm, có người chờ vài tháng. Có người chết ngay tuần sau. Má con chỉ chụp, không hỏi gì hết."

Ông ngước mắt lên, nhìn Linh bằng cặp mắt đục màu tro. "Nhưng tao không hiểu sao ảnh của tao lại ở trong tay con. Lẽ ra nó phải chôn cùng quan tài của má con."

Linh siết chặt mép ảnh. "Tấm này ở trong hộp gỗ đựng mười hai tấm phim, không có người gửi."

Ông Lữ thoáng cứng người. Ông đặt hẳn nhang vòng xuống bàn, mắt không rời mặt Linh. "Bao nhiêu tấm?"

"Mười hai. Nhưng khe dưới đáy hộp để trống."

"Khe trống?"

"Dạ, có ghi số 13 nhưng chưa có phim."

Ông Lữ lầm bầm một câu gì đó. Linh không nghe rõ, chỉ thấy tay ông run lên khi cầm lại cây nhang.

"Con rửa tấm này lúc nào?"

"Tối qua."

"Tối qua, sau mười giờ?"

"Khoảng mười một giờ."

Ông Lữ nhắm mắt, thở hắt ra. "Má con có dặn con điều gì trước khi chết không?"

Linh lắc đầu. "Cháu không nhớ. Lúc đó cháu mới bảy tuổi."

Ông Lữ im lặng rất lâu. Cuối cùng ông nói, giọng nhỏ như tiếng gió lọt khe cửa:

"Con đừng rửa tấm thứ hai sau nửa đêm. Và đừng đứng trước gương khi ảnh còn ướt."

Linh chờ ông nói thêm, nhưng ông không nói nữa. Ông cầm nhang vòng lên, tiếp tục se, mắt nhìn ra ngoài cửa nơi bụi bay lơ lửng trong nắng.

---

Linh rời tiệm nhang lúc gần trưa. Đường hẻm đã đông người hơn, tiếng rao hàng và tiếng xoong nồi vọng ra từ những căn bếp nhỏ. Cô định quay lại gặp bà Tư Lành, nhưng trước khi rời hẻm, cô nhìn về phía cuối dãy.

Ông Lữ vẫn ngồi trong bóng tối. Nhưng không phải ngồi trên ghế. Ông đang đứng. Đứng ngay trước cửa, hai tay buông xuôi, mặt hướng thẳng về phía Linh. Đúng tư thế trong tấm ảnh liệm. Chỉ khác là ông mặc áo sơ mi trắng chứ không phải đồ số.

Linh đứng khựng lại. Một chiếc xe ba gác chạy ngang, che khuất tầm nhìn. Khi xe đi qua, ông Lữ đã ngồi lại trong bóng tối, tay cầm nhang vòng, như chưa từng đứng dậy.

Trước khi ra tới đường lớn, Linh dừng dưới mái hiên của một tiệm tạp hóa đóng cửa. Cô mở túi nilon, kiểm lại tấm ảnh và mảnh kính vỡ. Mặt kính mỏng phản chiếu bầu trời trắng đục phía trên con hẻm. Trên đó có một vệt xước hình móc câu, rất nhỏ, nằm đúng chỗ cổ của ông Lữ trong ảnh liệm. Cô thử nghiêng kính qua trái, qua phải. Vệt xước không đổi hướng theo ánh sáng. Nó nằm trong lòng kính, như bị khắc vào từ lúc tấm kính còn nóng.

Một mùi trầm nguội bám trên đầu ngón tay cô. Linh lấy khăn giấy lau, mùi ấy vẫn còn. Cô nhìn lại tiệm nhang. Cửa tiệm đã khép hờ. Phía sau khe cửa, bóng ông Lữ cúi xuống bàn, hai vai gầy co lại trong màu tối. Ông đang se nhang, nhưng vòng nhang trên tay ông xoay rất chậm, từng vòng đều đặn. Từ xa nhìn lại, nó giống mặt đồng hồ không kim.

Cô chụp thêm một tấm mặt tiền hẻm, ghi chú thời gian vào điện thoại. Nếu sau này mọi thứ lệch khỏi trí nhớ, ít nhất cô còn một bằng chứng khô khan: giờ, địa chỉ, tấm ảnh, mảnh kính, lời dặn của ông Lữ. Nhưng khi cô lưu xong, file ảnh vừa chụp hiện lên màn hình chỉ có con hẻm trống. Tiệm nhang ở cuối hẻm biến thành một mảng đen mờ, không bảng hiệu, không bàn bán giấy tiền.

Linh bước nhanh ra đầu hẻm, tay siết chặt túi nilon đựng tấm ảnh. Nắng ngoài đường gắt gỏng, nhưng da cô vẫn lạnh. Cô cố nhớ lại lời ông Lữ vừa nói: "Má con chụp cho người chưa tới số."

Đó không còn là ảnh liệm dành cho người đã chết. Nó giống một tờ hẹn cho người sắp chết. Tấm ảnh ấy đang nằm trong tay cô. Còn ông Lữ thì đứng đúng tư thế chờ chụp.

Chương khác

Xem thêm