Âm Hôn - Chương 2: Vạn An Đường

Chiều Chủ Nhật ngày 5 tháng Tư, Mỹ Linh lái Vespa vào con hẻm Triệu Quang Phục lúc một giờ hai lăm. Nắng trưa đã dịu, mây trắng kéo về từ phía sông, gió…

Nội dung chương

Chiều Chủ Nhật ngày 5 tháng Tư, Mỹ Linh lái Vespa vào con hẻm Triệu Quang Phục lúc một giờ hai lăm. Nắng trưa đã dịu, mây trắng kéo về từ phía sông, gió nhẹ luồn qua hai hàng nhà phố cũ kỹ. Cô dừng xe cuối hẻm, rút chìa khóa, xách ba lô vải đen đi bộ vào. Căn nhà số 47 đứng yên giữa dãy phố Hoa cổ, mặt tiền hẹp ba mét sáu, sơn vàng đã phai thành màu kem lợt. Trên cao, tấm biển gỗ "萬安堂 - Vạn An Đường" treo nghiêng, chữ Hán nâu nét sơn sót lại vài mươi phần trăm, phần còn lại trơ vân gỗ.

Cửa cuốn tầng trệt mở một nửa - mẹ Quyên đã đến từ tám giờ sáng để dọn dẹp. Mỹ Linh cúi người chui qua khoảng tối thấp, bước vào trong. Cô không bật đèn ngay. Cô đứng giữa nền gạch bông cũ mười tám giây, để mắt quen dần với thứ ánh sáng lờ mờ lọt qua khe cửa và ô gió trên tường.

Tiệm thuốc Bắc Vạn An Đường nằm bất động dưới lớp bụi hai ly. Tủ gỗ đào hoa tâm kê sát tường Đông, cao hai mét tư, mười hai ngăn kéo nhỏ vẫn còn tên thuốc. Chữ Hán phồn thể viết bằng mực Tàu, nét phai mất nửa. Tủ trưng bày kính đã nứt một đường chéo từ năm 1968. Bên trong xếp mấy lọ thủy tinh rỗng, nhãn dán ghi "đẳng sâm", "cam thảo", "bắc kỳ" bằng mực xanh. Mặt bàn cắt thuốc gỗ dày tám phân án ngữ chính giữa phòng, dao cầu đã rỉ, cối đá mốc trắng. Mỹ Linh bước tới gần tủ thuốc, ngón trỏ quệt nhẹ một đường trên mặt ngăn kéo thứ ba. Bụi bám dày, mịn, không còn mùi thuốc bắc - mùi gỗ mục và ẩm mốc thay vào.

Cô ngước lên. Bàn thờ Quan Công sát tường Tây, tượng ngài đứng sơn son thếp vàng cao sáu mươi phân, mặt đỏ trầm, tay trái cầm thanh long đao gỗ. Lư hương đồng trước tượng cắm ba que nhang tàn từ sáng, tro rơi trắng trên mặt bàn sơn nâu. Áo gấm của tượng, vốn thêu chỉ vàng từ năm 1925, nay xám khói, nếp gấp phủ bụi mịn như mạng nhện.

Cầu thang gỗ cọt kẹt. Mẹ Quyên bước xuống, tay cầm giẻ lau ướt, mặt mệt nhưng không buồn - cái mặt của người đang lo một việc lớn hơn mình.

"Con đến rồi à, mẹ chuẩn bị phòng tầng hai cho con, đối diện phòng bà."

Mỹ Linh gật đầu, đưa mắt nhìn lên đầu cầu thang. "Phòng tầng ba thì sao?"

Mẹ Quyên dừng tay vắt giẻ hai giây. Mẹ đáp bằng giọng đều đều, không cao không thấp: "Phòng đó khóa từ trước khi mẹ sinh con. Đừng hỏi bà chuyện đó."

"Của ai?"

"Của cậu Khang. Bà đóng từ năm 68. Cứ để vậy."

"Cậu Khang là ai?"

Mẹ Quyên im lặng vài giây. Mỹ Linh nhận ra mẹ không định trả lời ngay, mà đang kiếm một cách nói ngắn nhất.

"Anh của mẹ. Chết trước khi mẹ biết nhớ. Lát bà về bà kể."

Mẹ quay lưng đi về phía bếp, không nói thêm. Mỹ Linh đứng dưới chân cầu thang, nhìn lên khoảng tối phía trên. Cuối hành lang tầng hai có một cánh cửa gỗ lim khóa kín. Cánh cửa đã không mở suốt năm mươi tám năm qua.

Cô bước lên cầu thang. Mỗi bậc gỗ lún xuống dưới sức nặng của cô với âm thanh khô khốc, quen thuộc nhưng cũ. Bậc thứ bảy lún sâu hơn những bậc khác. Mỹ Linh nhớ hồi nhỏ bà từng bảo "bậc đó có con mối ăn ruột từ hồi đánh nhau".

Phòng bà nằm bên trái đầu cầu thang tầng hai, cửa mở. Mỹ Linh bước vào, đứng giữa căn phòng nhỏ vài mét nhân ba mét rưỡi. Ánh sáng chiều lọt qua cửa sổ gỗ chớp lá sách. Giường gỗ ván một kê sát tường Nam, mùng tre cuộn gọn trên móc sắt, chăn mỏng gấp vuông ở cuối giường. Tủ áo cẩm khảm xà cừ chữ Phúc đóng kín đối diện cửa. Mặt tủ bóng mờ, những mảnh xà cừ trắng ngả vàng theo năm tháng. Bàn nhỏ kê góc Đông. Trên bàn không có gì ngoài một cái ly thủy tinh cũ và một hộp giấy đựng kim chỉ.

Trên kệ gỗ đào gắn sát tường Đông, ngay phía trên đầu giường bà, đặt một bài vị gỗ đào nhỏ cao hai mươi hai phân. Chữ "陳有康靈位" sơn đỏ đã bay màu vài mươi phần trăm, nét chữ mảnh, kiểu chữ Khải thư. Một sợi chỉ vàng nhỏ buộc ngang cổ bài vị, sợi chỉ đã bạc màu, thắt nút ba lần. Trước bài vị không có nhang, không có chén nước, không có vật gì khác. Bài vị đứng yên trên kệ gỗ trống trải.

Mỹ Linh nhìn bài vị ba mươi giây. Cô không cúi đầu. Cô không thắp nhang. Cô đứng đó, hai tay buông xuôi, ba lô vẫn đeo trên vai. Cô nhận ra đây chính là người chú chết trẻ mà bà nội thỉnh thoảng nhắc tên. Khang, Trần Hữu Khang, em trai bà mất năm mười bảy tuổi trong một đêm tháng Năm năm 1968.

Cô lùi lại hai bước, rời mắt khỏi bài vị. Căn phòng có một loại tĩnh khác hẳn vắng vẻ. Nó giống một người đang ngủ - không ngủ say, mà ngủ nông. Một tiếng động nhẹ cũng có thể khiến người ấy mở mắt. Mỹ Linh cảm thấy điều này, nhưng không định hình được thành suy nghĩ rõ ràng. Cô chỉ thấy lạ. Điều lạ ấy không làm cô sợ.

Trên kệ Tây đối diện bài vị, một tấm gương đồng treo nghiêng trên khung gỗ đào. Mặt gương tròn đường kính ba mươi phân, viền đồng đã oxy hóa xanh đen ở rìa. Một mảng mờ lớn chiếm một phần ba giữa gương, chỗ mờ trông như có người đã thở vào đó rất lâu, rồi để khô, rồi thở lần nữa. Mỹ Linh không soi mình vào gương. Cô cũng không chạm vào.

Cô bước sang phòng đối diện. Phòng mẹ Quyên ngày trước, giờ để trống. Giường gỗ đôi cũ kê sát tường, nệm bông gòn mỏng phủ drap trắng mới giặt. Cô đặt ba lô lên giường, không mở ra, rồi bước thẳng ra ban công sau phòng.

Ban công nhỏ một mét rưỡi vuông, lan can sắt rỉ nhìn xuống sân sau. Dưới sân, cây trứng cá bảy mươi năm do ông cố trồng năm 1956 đứng xòe tán xanh sẫm. Quả trứng cá chín rụng lác đác trên nền gạch đỏ, dấu dơi cắn dở. Gốc cây to chừng hai người ôm, rễ nổi ngoằn ngoèo trên mặt đất. Ngay dưới gốc, một khoảng đất xám nhạt hình tròn đường kính khoảng vài tấc. Không cỏ mọc, không rêu bám, đất khô và tơi, khác hẳn màu nâu sẫm của những chỗ còn lại trong sân.

Mỹ Linh nhìn khoảng đất ấy vài giây, rồi quay vào phòng. Cô không biết đó sẽ là nơi chôn con gà trống đen cắt tiết trong lễ cưới mười chín ngày sau. Cô cũng không thể biết đó cũng là nơi cô sẽ ngồi khóc vào một buổi sáng tháng Mười, khi mọi việc đã qua.

Bốn giờ năm mươi chiều, bà về từ bệnh viện. Ba Tài lái chiếc Toyota cũ đỗ trước cửa, mẹ Quyên đỡ bà vào xe lăn. Bà mặc áo bà ba xám, tóc bạc búi thấp sau gáy, tay run nhẹ khi đặt lên thành xe. Mỹ Linh đứng ở cửa trong, nhìn bà được đẩy vào qua ngạch cửa. Bà ngước lên, mắt gặp mắt cháu. Bà nói nhỏ bằng tiếng Quảng Đông:

"Lai zo lo."

Đến rồi à. Tiếng nhẹ như hơi thở ra, chẳng hỏi cũng chẳng chào. Một xác nhận.

Mỹ Linh bước tới, cúi xuống ôm bà. Vai bà gầy, xương đòn nhô lên dưới lớp vải áo. Lần đầu trong đời cô cảm thấy bà nhỏ hơn cô. Nhỏ về trọng lượng, về mật độ của một cơ thể sống, chứ không hẳn về chiều cao.

Sáu giờ ba mươi tối, cả nhà ngồi vào bàn gỗ tầng trệt. Bữa tối đầu tiên sau hơn mười tháng Mỹ Linh không về Q.5. Cháo đậu xanh nấu nhừ trong nồi đất, cá kho tộ đen bóng nước đường, dưa cải muối chua cắt sợi, cơm trắng để riêng một đĩa lớn. Bà ăn được vài thìa cháo và một miếng cá nhỏ bằng đầu đũa, rồi ngừng. Trong hai mươi lăm phút đầu bữa, bà không nói một câu. Mẹ Quyên gắp thức ăn cho bà, bà lắc đầu, mắt vẫn nhìn Mỹ Linh.

Bảy giờ tối, bà đặt thìa xuống bát. Tiếng sứ chạm sứ nhẹ và khô. Bà nhìn thẳng vào Mỹ Linh, không nhìn mẹ Quyên, không nhìn ba Tài. Bà nói bằng tiếng Việt giọng Hoa pha Quảng, mỗi chữ rời nhưng chắc:

"Mei-lihng aa, bà có một việc. Nghe trước đã rồi cãi sau."

Mỹ Linh dừng nhai, đặt bát xuống. Ba Tài đứng dậy khỏi bàn ngay sau câu đó, không nhìn ai, nói "Ba lên trên" rồi bước lên cầu thang gỗ. Tiếng dép lẹp bẹp xa dần. Mẹ Quyên vẫn ngồi, hai tay đặt trên đùi, mắt nhìn xuống đĩa dưa cải.

Ngồi lại trước mặt bàn gỗ phủ vải nhựa đỏ đã sờn là bà và Mỹ Linh.

"Cháu cưới cho chú con," bà nói, giọng không run. "Âm hôn. Bảy ngày nữa lễ chính, thứ Bảy hai mươi lăm tháng Tư. Bà đã chọn ngày, đã đặt lễ ở Tuệ Thành. Cháu mặc áo, đi qua nghi thức một ngày."

Mỹ Linh phá lên cười nhẹ. Cái cười bật ra trước khi cô kịp suy nghĩ, một phản xạ của người vừa nghe điều vô lý đến mức buộc phải là đùa. Nhưng mặt bà không cười. Đôi mắt bà khô, môi mím lại theo cách cô đã thấy từ hồi tám tuổi - cách bà nghiêm khi có ai trong nhà làm sai.

Cô ngưng cười.

"Bà ơi, đám cưới có cô dâu mà không có chú rể thì gọi là lễ truy điệu, chứ đâu phải lễ cưới."

Bà không phản ứng trước giọng mỉa mai trong câu nói. Bà đáp bằng giọng đều, như đọc một điều đã học thuộc:

"Bà biết. Tên gọi không quan trọng. Việc là cháu mặc áo đỏ một ngày, đi qua lễ một ngày. Xong thì cháu về lại cuộc sống của cháu."

"Bà, cháu không tin ma. Cháu không tin việc này giải được gì."

Bà gật nhẹ. "Bà biết cháu không tin. Bà không bắt cháu tin. Bà chỉ bắt cháu mặc áo."

Mỹ Linh thở ra một hơi dài. Cô nhìn xung quanh bàn - dĩa cá kho đã nguội, chén cháo của bà còn hơn nửa, những hạt đậu xanh nằm lắng dưới đáy. Mẹ Quyên vẫn ngồi im, không can thiệp, vẻ mặt như người đã biết trước mọi lời trong cuộc nói chuyện này.

"Bà chọn ai cũng được. Sao là cháu?"

Bà im lặng sáu giây. Mắt bà không rời mặt Mỹ Linh, nhưng bàn tay trái đặt trên thành bàn co nhẹ lại.

"Cháu là đứa duy nhất họ Trần còn ở dòng này. Mẹ con họ Lý - lấy chồng rồi là họ chồng. Nhưng cháu là Trần Mỹ Linh. Cháu mang họ Trần. Việc của dòng họ Trần không thể giao cho người ngoài."

Mỹ Linh không đáp. Cô ngồi yên nhìn bà. Giữa hai câu nói, cô nhận ra bà đang không ra lệnh. Bà đang xin. Nhưng bà xin bằng cách không nói chữ "xin". Bà xin bằng cách nói "cháu là đứa duy nhất".

"Bà cho cháu mấy ngày suy nghĩ?" Mỹ Linh hỏi.

"Ngày kia. Thứ Tư trả lời bà."

Mỹ Linh gật, đứng dậy khỏi bàn. Cô bưng bát của mình xuống bếp rửa, rồi lên cầu thang. Khi đi ngang phòng bà trên đường về phòng mình, cô nghe tiếng bà thở chậm bên trong. Một tiếng thở dài và cạn, nghe như không khí bị ép qua một ống hẹp.

Mười một giờ đêm, Mỹ Linh nằm ngửa trên giường gỗ ván phòng tầng hai, điện thoại áp tai. Đầu dây bên kia, Khôi vừa về đến căn hộ Q.1 sau một ngày làm việc ở công trường Q.9. Anh nghe cô kể từ đầu đến cuối - bà nhập viện, lời bà nói ở bàn ăn, yêu cầu âm hôn, deadline thứ Tư.

Khôi im lặng tám giây. Đúng kiểu anh - im lặng trước khi nói điều mình không thích.

"Anh không can thiệp, em làm gì làm cho bà," anh nói cuối cùng. "Đây là việc của gia đình em. Anh chỉ muốn hỏi em có ổn không."

"Em không biết. Em không tin chuyện này. Nhưng bà sắp mất. Và mẹ em - mẹ em sợ lắm. Mẹ nghĩ dòng họ có âm chướng gì đó."

"Em có nghĩ vậy không?"

Mỹ Linh im lặng. Cô nhìn trần nhà. Gỗ cũ, vết nước loang hình bản đồ từ cơn bão năm 1997. Quạt trần quay chậm, mỗi vòng phát ra tiếng cọt kẹt nhẹ ở trục.

"Em không biết," cô lặp lại.

Khôi thở ra. "Anh sẽ không đến lễ, em hiểu cho anh."

"Em hiểu."

Họ nói thêm vài câu về công việc của anh, về client Singapore cô phải báo hoãn, rồi cúp máy. Mỹ Linh đặt điện thoại úp xuống nệm bên cạnh. Căn phòng chìm vào yên tĩnh. Chỉ còn tiếng quạt trần và tiếng dế kêu ngoài ban công.

Rồi cô nghe thấy nó.

Từ phòng bà đối diện, qua hành lang, vọng lại tiếng máy may. Không phải tiếng máy may điện đời mới, không có tiếng motor ro ro. Một thứ tiếng cơ học cũ, kim đâm qua vải và dừng lại, rồi kim đâm tiếp. Nhịp chậm, mỗi nhịp cách nhau gần hai giây. Tiếng bàn đạp sắt chuyển động kêu kẽo kẹt, đều đặn, run run.

Máy may Singer 1965. Bà đang khâu gì đó lúc mười một giờ đêm, tay run, kim chạy chậm qua lớp vải đỏ.

Mỹ Linh nằm nghe tiếng máy may ấy trong bóng tối. Cô không ra xem. Cô cũng không gọi cho ai nữa. Cô chỉ nằm đó, mắt mở, nhìn trần nhà có vết nước hình bản đồ, và nghe bà khâu. Mũi kim đều đặn đâm xuống, rút lên, đâm xuống, rút lên. Nhịp kim giống một nhịp tim thứ hai trong căn nhà phố cũ kỹ giữa Chợ Lớn đêm tháng Tư.

Kim chạy đến hai giờ sáng mới ngừng. Mỹ Linh thiếp đi lúc nào không hay. Trong giấc ngủ mỏng, cô mơ thấy một bàn tay đàn ông trẻ đặt trên mặt tủ gỗ đào. Những ngón tay dài và tĩnh. Một giọng nói xa lạ gọi tên cô bằng tiếng Quảng Đông cổ - "Mei-lihng". Nhưng khi cô giật mình tỉnh dậy lúc vài giờ sáng, trong phòng không có ai. Gương đồng ở kệ Tây phòng bà đối diện vẫn treo yên tại chỗ, mặt gương mờ một mảng như có người vừa thở vào.

Chương khác

Xem thêm