Âm Hôn - Chương 3: Đêm sảy

Tờ giấy A4 đặt giữa bàn ăn, chặn bằng chén muối tiêu. Mỹ Linh xuống tầng trệt lúc sáu giờ mười lăm, tóc chưa chải, áo thun xám ngủ quên không thay. Cô…

Nội dung chương

Tờ giấy A4 đặt giữa bàn ăn, chặn bằng chén muối tiêu.

Mỹ Linh xuống tầng trệt lúc sáu giờ mười lăm, tóc chưa chải, áo thun xám ngủ quên không thay. Cô định vào bếp lục nước sôi pha mì gói, mắt lơ đãng quét qua bàn thì dừng lại. Giấy dày, ngả vàng, xé từ cuốn sổ cũ của tiệm thuốc. Chữ viết tay, nửa Hán phồn nửa Việt, mực xanh đậm, nét run:

"Áo cưới bà may, gần xong. Ngày tốt là thứ Bảy tuần sau, 25/4. Cháu cứ ăn cơm. Nai-nai đi Tuệ Thành sớm, trưa bà về."

Dòng Hán phồn phía trên: "婚衣已成,吉日四月廿五" - cô đọc được chữ "y" và "nhật", còn lại đoán. Bút tích bà run rõ ở những nét ngang cuối chữ, nơi tay bà dừng lâu hơn bình thường.

Cô không pha mì. Cô đứng đó, hai tay chống mặt bàn, đọc lại ba lần. "Cháu cứ ăn cơm" - chuyện âm hôn ngang với việc nhắc cháu đừng bỏ bữa. Câu viết không dấu than, không chữ "xin", không lời giải thích.

Cô gấp tờ giấy làm tư, nhét vào túi quần jeans, lấy chìa khóa Vespa.

---

Hội quán Tuệ Thành ở đầu đường Triệu Quang Phục, mặt tiền gạch thẻ xây từ 1872. Mái ngói cong kiểu Quảng Đông, hai đèn lồng đỏ treo trước cổng, viền vải đã bạc. Mùi nhang thoảng ra như lớp bụi cũ có trọng lượng.

Cô bước qua ngạch cửa đá, vào chính điện.

Thầy Hoàng đứng bên phải bàn thờ chính, tay đặt lên khay gỗ đào. Áo dài đen, cổ đứng, lưng hơi còng. Cặp kính lão dày gần một phân, gọng đồng cũ. Trên khay: một hộp ngân nhỏ, ba chung rượu trắng, một bài vị gỗ trơn chưa khắc chữ.

Bà nội ngồi xe lăn bên phải thầy, áo bà ba xám, tóc búi thấp sau gáy. Bà không quay lại nhưng bàn tay phải trên thành xe khẽ nhích.

Thầy Hoàng ngước lên, mắt nheo sau lớp kính. Ông nhìn Mỹ Linh ba giây rồi gật nhẹ.

"Cháu là A-Lihng phải không." Giọng ông chắc, không phải câu hỏi. "Bà cháu kể từ năm cháu ba tuổi. Bác là Hoàng, làm thầy ở đây năm mươi lăm năm."

Mỹ Linh đứng cách ông hai mét, hai tay buông xuôi. Cô gọi "thầy".

"Cháu chào thầy."

Thầy Hoàng chỉ ghế gỗ cạnh cột chính điện, ra hiệu cô ngồi. Tay ông gầy, khớp ngón tay lồi, da nhăn như giấy bản. Ông đợi cô ngồi xuống mới sắp tiếp khay lễ. Từng động tác chậm, không thừa: xếp ba chung rượu thành hàng ngang, đặt hộp ngân vào giữa, chỉnh bài vị thẳng góc với bàn thờ.

"Bà cháu là người tốt," ông nói, mắt vẫn nhìn khay lễ. "Bà chọn cháu là có lý."

Mỹ Linh không đáp ngay. Cô nhìn bà nội - bà vẫn không quay lại, nhưng tai hơi nghiêng, đang nghe từng chữ.

"Thầy có hỏi bà tại sao cưới âm hôn không?"

Thầy Hoàng dừng tay. Một góc miệng ông nhếch lên.

"Bác hỏi từ năm 1972. Bà không trả lời. Bác không hỏi nữa."

Câu nói lơ lửng trong nhang khói. 1972 - năm ông hành nghề, năm năm sau khi Khang chết. Năm mươi lăm năm làm thầy cúng, câu hỏi đầu tiên ông hỏi bà Hoa vẫn chưa có lời đáp.

Thầy Hoàng quay sang nhìn Mỹ Linh. Qua lớp kính dày, mắt ông còn sáng, màu nâu đen của người Quảng Đông gốc.

"Cháu không tin."

Mỹ Linh mím môi. "Cháu không tin ma."

"Bác biết." Thầy Hoàng cầm chung rượu thứ nhất, nhấp một ngụm nhỏ, đặt xuống đúng vị trí cũ. "Người không tin ma cũng vẫn cưới được. Lễ không bắt tin."

Ông chỉ tay về phía bà nội.

"Bà cháu tin đủ cho cả hai."

Bà nội lúc này mới lên tiếng, giọng Quảng Đông pha Việt, không quay đầu: "Mei-lihng aa, thầy Hoàng là người quen cũ. Hồi trẻ thầy ở đường Lão Tử, cha thầy làm nghề này từ trước chiến tranh."

Thầy Hoàng gật. "Cha bác là Hoàng Đức Hưng, làm thầy cúng từ 1935. Bác nối nghiệp năm hai mươi tư tuổi. Bà cháu là một trong những người đầu tiên đến gặp bác."

Mỹ Linh nhìn hai người già - cùng tuổi bảy mươi tám, cùng quê Phật Sơn, cùng ở lại Q.5 khi bao người khác bỏ đi. Họ nói chuyện với thứ ngôn ngữ của những người đã thấy quá nhiều để còn hỏi thêm.

Thầy Hoàng đặt chung rượu thứ hai vào vị trí, rồi quay sang Mỹ Linh.

"Cháu muốn uống trà không? Bác có trà ô long ở phòng sau."

--- Phòng sau nhỏ, bằng một phần ba chính điện. Một bộ bàn ghế gỗ mun, một tủ sách kính mờ, một ấm trà đất nung tỏa hơi trên bếp than nhỏ. Trên tường treo ảnh đen trắng: đàn ông áo dài, đàn bà búi tóc cao, chụp trước cổng hội quán năm 1930, 1948, 1956. Thầy Hoàng rót trà vào chung sứ trắng, tay không run. Ông ngồi xuống ghế đối diện, không vội nói.

"Thầy không nói chuyện cưới ạ?" Mỹ Linh hỏi, hai tay ôm chung trà nóng.

"Không. Cưới là việc của bà cháu với cháu. Bác chỉ làm lễ." Ông nhấp trà. "Bác kể cháu nghe chuyện hội quán. Cháu là con cháu Trần thị, phải biết gốc."

Ông chỉ tấm ảnh năm 1898 - bức cũ nhất, ố vàng gần hết, chỉ còn thấy đường viền mặt người. "Đoàn người Phật Sơn di cư năm 1898, hai mươi bảy người. Cụ tổ cháu - Trần Đắc Phú - là một trong số đó. Cha bác kể cụ tổ là người thứ ba bước xuống tàu ở bến Bình Đông."

Mỹ Linh nhìn bức ảnh. Cô không biết tên cụ tổ mình cho đến lúc này; những lần bà kể chuyện xưa, tiếng Quảng Đông đã quá khó với một đứa trẻ tám tuổi sắp rời Q.5.

"Cụ tổ mở tiệm thuốc Bắc Vạn An Đường năm 1925," thầy Hoàng tiếp. "Tiệm đó là một trong ba tiệm thuốc người Hoa đầu tiên ở Chợ Lớn có giấy phép của Pháp. Năm 1952, cha bác từng đến đó mua thuốc ho. Bác vẫn nhớ mùi quế và đương quy."

Ông ngừng, nhìn Mỹ Linh qua làn hơi trà.

"Cháu có biết chữ 'Vạn An' nghĩa là gì không?"

Mỹ Linh lắc đầu.

"Vạn là mười ngàn. An là bình an. 'Mười ngàn điều bình an' - đó là tên cụ tổ đặt cho dòng họ Trần."

Mỹ Linh cúi xuống nhìn chung trà. Nước trà màu hổ phách, trong, không gợn. Cô nghĩ đến tấm biển "萬安堂" trước cửa nhà, chữ sơn đỏ đã bay màu sau một trăm lẻ một năm.

"Bà cháu chưa kể cho cháu?" Thầy Hoàng hỏi, giọng tò mò, không phán xét.

"Cháu không ở đây nhiều. Từ năm tám tuổi."

Thầy Hoàng gật chậm. Ông không nói "đáng tiếc", không nói "cháu nên về nhiều hơn". Ông chỉ rót thêm trà vào chung của cô, rồi rót cho mình.

"Bác cũng có một em gái. Mất năm 1968, lạc đạn. Mười hai tuổi."

Mỹ Linh ngước lên. Mắt thầy Hoàng vẫn nhìn ấm trà.

"Bác không kịp chôn em. Hàng xóm chôn giúp ở nghĩa trang Triều Châu. Bác không biết mộ em ở đâu cho đến năm 1990. Năm đó bác tìm được một người cùng xóm cũ, người đó chỉ cho bác một gò đất nhỏ, không bia, không tên."

Ông dừng hai giây.

"Bác không hỏi bà cháu về chuyện cưới, vì bác hiểu: có những việc người ta không muốn nói. Và có những việc người ta chỉ làm khi không còn cách nào khác."

Mỹ Linh uống cạn chung trà. Trà đã nguội bớt, vị chát đọng cuối lưỡi. Cô đứng dậy, cúi đầu chào thầy Hoàng, cảm ơn trà.

Khi cô bước ra, thầy Hoàng nói với theo bằng tiếng Quảng Đông: "Nei5 nai-nai hai6 hou2 jan4" - Bà của cháu là người tốt.

Cô ra đến cổng hội quán, nắng đã đứng bóng.

---

Bảy giờ tối, Mỹ Linh ngồi đối diện bà ở bàn gỗ tầng trệt.

Cơm chiên Dương Châu mẹ Quyên đem từ Q.1 xuống, còn ấm trong hộp nhựa. Mẹ chia ra ba đĩa: một cho bà, một cho Mỹ Linh, một cho mẹ. Ba Tài không ăn tối, nói "ba no rồi" và ngồi ngoài ban công tầng trệt, lưng quay vào trong, tay cầm điếu thuốc chưa châm.

Bà chỉ ăn được một thìa. Tay bà run khi cầm thìa, hạt cơm rơi xuống đĩa, bà không nhặt. Mẹ Quyên ngồi bên trái bà, ăn chậm, mắt nhìn xuống đĩa, không nói gì từ lúc đến.

Mỹ Linh đặt đũa xuống.

"Cháu không tin. Làm vậy cho bà yên tâm thì cháu nghe, nhưng cho cậu Khang thì cậu đã chết, làm cũng không thay đổi gì."

Bà ngừng nhai. Bà đặt chén cháo xuống - chén sứ trắng viền xanh, cùng bộ với chén muối tiêu trên bàn sáng nay. Bà nhìn Mỹ Linh, không giận, không buồn, chỉ mỏi.

"Cháu cứ suy nghĩ. Bà còn hai ngày cho cháu trả lời."

Bà gọi mẹ Quyên: "Quyên, đẩy mẹ lên gác." Mẹ Quyên đứng dậy, nắm tay cầm xe lăn, đẩy bà ra khỏi bàn. Bánh xe lăn kêu cọt kẹt trên nền gạch bông cũ, từng nhịp chậm, đều, đi về phía cầu thang.

Mỹ Linh ngồi lại bàn một mình. Đĩa cơm còn nửa. Cô ăn tiếp, từng đũa một, không vội. Cơm nguội dần, mỡ hành đông lại trên mặt.

Ba Tài vẫn ngồi ngoài ban công, điếu thuốc chưa châm vẫn kẹp giữa hai ngón tay.

Mỹ Linh ăn xong lúc bảy giờ hai mươi. Cô rửa đĩa, úp lên giá, lau bàn. Rồi cô ra ban công tầng trệt, đứng cạnh ba, nhìn ra hẻm Triệu Quang Phục. Hẻm tối, đèn đường vàng, một chiếc xe máy chạy ngang chậm, ống bô nổ lụp bụp.

Ba không nói gì. Cô cũng không nói.

Tám giờ, cô lên phòng, nhắn tin cho Trang.

"Mày ơi, bà bị ung thư cuối, bắt tao cưới ma. Tao đang ở Q.5."

Hai phút sau, Trang trả lời: "Hả gì kỳ vậy, mày OK không, cần tao qua không?"

"Tao OK. Mày đừng kể ai, nhất là Khôi."

Trang gửi một sticker - con mèo trắng giơ ngón cái, mặt cười gượng. Rồi một tin nữa: "Mày điên hả. Nhưng OK, mày nói gì tao nghe đó. Cần gì gọi."

Mỹ Linh đặt điện thoại xuống nệm. Cô nằm ngửa, nhìn trần nhà có vết nước loang hình bản đồ. Quạt trần quay chậm, tiếng cọt kẹt ở trục vẫn đều như đêm qua. Tiếng máy may từ phòng bà chưa vang lên - bà có lẽ đã quá mệt sau buổi sáng ở Tuệ Thành.

Cô ngủ thiếp lúc nào không hay.

---

Mười một giờ lẻ ba phút. Điện thoại rung, cuộc gọi đến.

Mỹ Linh giật mình dậy, tay quờ quạng trong bóng tối. Màn hình sáng: "Mẹ Quyên". Cô bấm nhận.

Giọng mẹ Quyên cao và đứt quãng: "Mẹ ra máu. Đi bệnh viện. Sảy lần ba. Con đến Bệnh viện Hùng Vương đi. Mẹ đang trên xe cấp cứu với ba."

Mỹ Linh ngồi bật dậy, đầu gối va vào chân giường gỗ, đau nhói.

"Con đến ngay."

Cô cúp máy, không kịp thay áo - vẫn áo thun xám, quần jeans nhàu. Cô chộp chìa khóa Vespa, xỏ dép, chạy ra cầu thang.

Tiếng chân cô dừng ở bậc thứ ba.

Từ phòng bà đối diện hành lang, vọng ra tiếng ho khan - một tiếng ho khô, sâu, như không khí bị ép qua khe hẹp. Không phải tiếng ho của người bị cảm. Là tiếng ho của phổi đã mất một phần chức năng, đang cố đẩy ra thứ không có.

Cô đứng yên mười giây. Cô không lên kiểm tra. Cô tiếp tục chạy xuống tầng trệt, mở cửa cuốn đủ để chui ra, lấy Vespa, đề máy.

Trên đường đến bệnh viện, trời bắt đầu mưa. Mưa giông tháng Tư - nặng hạt, đập vào mặt nón bảo hiểm, vào tay lái, vào đường nhựa Trần Hưng Đạo. Cô không mặc áo mưa. Nước lạnh thấm qua áo thun trong ba phút đầu, sau đó cô không còn cảm thấy lạnh nữa.

---

Bệnh viện Hùng Vương lúc mười một giờ ba mươi lăm.

Mỹ Linh dựng xe trước cổng cấp cứu, chạy vào trong. Hành lang đèn neon vàng, sàn gạch men cũ, mùi cồn và nước tiểu trộn vào nhau. Cô hỏi quầy tiếp tân "Trần Mỹ Quyên, sảy thai, vừa vào", được chỉ lên tầng hai.

Mẹ Quyên nằm ở giường gần sát cửa.

Mặt mẹ xám như xi măng ướt. Đầu nghiêng sang phải, tóc xõa trên gối trắng, môi khô và nứt ở giữa. Một dây truyền dịch cắm vào mu bàn tay trái, chai nước biển treo trên cọc sắt, nhỏ giọt chậm.

Ba Tài đứng ngoài hành lang, áo lụa xám đẫm nước mưa ở hai vai. Mặt ba không cảm xúc - cái mặt của một người đã sống qua quá nhiều thứ để còn biểu lộ gì lúc này. Điếu thuốc trên tay ba vẫn chưa châm.

Một bác sĩ nữ khoảng năm mươi tuổi đi ngang, tay cầm bệnh án, nói nhanh: "Thai chín tuần, đã sảy, cần theo dõi mười hai tiếng. Bệnh nhân có tiền sử sảy hai lần trước."

Mỹ Linh ngồi xuống ghế nhựa cạnh giường mẹ. Cô không cầm tay mẹ - không kịp, không biết có nên không. Nhưng mẹ Quyên tự nắm lấy tay cô. Bàn tay mẹ lạnh và run, những ngón tay mảnh như chưa bao giờ đủ sức nắm chặt, nhưng lúc này nắm rất chặt.

Mẹ khóc không thành tiếng. Nước mắt chảy ngang từ khóe mắt xuống gối, không qua má, vì mặt mẹ đã nghiêng sẵn.

"Con cưới giúp mẹ đi." Giọng mẹ đứt quãng. "Bà nói đúng. Dòng họ có gì đó. Mẹ đã sảy ba lần. Lần một năm 1997, lần hai năm 2001 sau khi sinh con, lần này nữa. Con cứu mẹ đi."

Mỹ Linh ngồi im. Tay cô bị mẹ nắm, nhưng cô không nắm lại.

"Mẹ, cưới ma không cứu được mẹ đâu."

"Mẹ không biết." Mẹ Quyên lắc đầu nhẹ trên gối, nước mắt chảy ngược vào tai. "Nhưng làm thì biết. Không làm thì không biết."

Mỹ Linh nhìn mẹ. Người đàn bà sáu mươi mốt tuổi này đã sống cả đời trong nỗi sợ truyền từ bà nội. Nỗi sợ ấy nằm trong bài vị Khang, những đêm may áo cưới đỏ, câu "dòng họ mình có âm chướng" mẹ đã nghe từ năm mười lăm tuổi.

"Mẹ," Mỹ Linh nói, giọng cô khô, "mẹ đừng nghĩ đến chuyện đó nữa. Mẹ cần nghỉ."

Mẹ Quyên không đáp. Mắt mẹ từ từ nhắm lại, thuốc an thần trong dây truyền bắt đầu có tác dụng. Nhưng bàn tay mẹ vẫn nắm tay Mỹ Linh, không buông.

Một giờ hai mươi sáng. Mẹ đã ngủ thiếp.

Mỹ Linh gỡ tay mẹ ra, đứng dậy, bước ra hành lang. Ba Tài vẫn đứng đó - nhưng lần này, điếu thuốc trên tay ba đã được châm. Ba quay mặt ra cửa sổ cuối hành lang, khói thuốc bay ngược vào trong vì gió mưa. Lần đầu tiên trong mười năm ba hút thuốc.

"Ba," Mỹ Linh gọi.

Ba quay lại, mắt không nhìn cô, nhìn vào bức tường phía sau cô.

"Con ngồi đi. Ba canh cho."

Cô không ngồi. Cô đứng cạnh ba, nhìn ra cửa sổ. Mưa vẫn nặng hạt, đập vào mái tôn bệnh viện, tiếng ồn ào như có người dội nước từ trên cao xuống.

"Ba không khuyên con," ba nói, giọng trầm và đều. "Việc nhà chồng để mẹ con với con quyết. Ba không biết phong tục."

Mỹ Linh không trả lời. Cô đứng đó hai mươi phút, nhìn mưa, nghe tiếng mưa, ngửi mùi thuốc lá trộn mùi cồn. Rồi cô quay vào phòng, ngồi lại ghế nhựa cạnh giường mẹ.

Năm giờ năm mươi sáng. Trời ngừng mưa. Ánh sáng xám đầu ngày len qua cửa sổ hành lang, rọi lên sàn gạch men ướt. Mẹ Quyên vẫn ngủ, mặt đã bớt xám, hơi thở đều hơn.

Ba Tài đứng dậy từ ghế hành lang, dập điếu thuốc thứ tư trong đêm vào gạt tàn treo tường.

"Về. Con cần ngủ."

Ba chở Mỹ Linh về Q.5 trên chiếc Toyota cũ đời 2005. Xe chạy chậm qua những con đường ướt, nước đọng trên mặt nhựa. Ba không nói gì suốt hai mươi lăm phút. Khi xe dừng trước cửa nhà số hai mươi bảy Triệu Quang Phục, ba mới quay sang nhìn cô ba giây.

"Ba không biết phong tục."

Rồi ba lái đi, không đợi cô trả lời.

---

Cửa cuốn tầng trệt đã được kéo lên một nửa.

Mỹ Linh cúi người chui vào, balo vẫn trên vai, áo thun còn ẩm. Đèn phòng khách đã bật - bóng đèn tròn hai mươi watt tỏa ánh sáng vàng yếu.

Bà nội ngồi ở ghế gỗ phòng khách, ngay vị trí bà vẫn ngồi mỗi sáng. Áo bà ba xám, tóc mới búi lại - không một sợi rơi. Tay bà đặt trên đùi, bàn tay trái chồng lên bàn tay phải, những đốt ngón tay nổi lên dưới da mỏng.

Bà đã ngồi đó từ trước bình minh, hoặc từ đêm qua chưa ngủ.

Mỹ Linh đứng cách bà ba mét. Cô không hỏi "bà dậy sớm thế", không hỏi "bà có nghe điện thoại đêm qua không". Mặt bà không bất ngờ. Bà biết mẹ Quyên sẽ sảy thai đêm qua. Biết Mỹ Linh sẽ về nhà lúc sáu giờ sáng với quần áo ướt và mắt thâm quầng. Bà đã chờ sẵn.

"Bà," Mỹ Linh nói, giọng cô trầm và khô sau một đêm không ngủ. "Cháu làm. Bà chỉ cháu phải làm gì."

Bà nhìn cô. Mắt bà không sáng - mắt của người đã khóc quá nhiều trong đời, hoặc đã quá mỏi để khóc thêm. Nhưng khóe môi bà giật nhẹ, một chuyển động nhỏ đến mức nếu Mỹ Linh không nhìn thẳng vào mặt bà, cô đã không thấy.

Bà gật, chậm và nặng, không nói "cảm ơn", không nói "bà biết cháu sẽ đồng ý". Cái gật ấy như được giữ lại suốt năm mươi tám năm.

Tiếng máy may từ phòng tầng hai bắt đầu vang lên. Chậm, đều, từng nhịp kim đâm qua vải đỏ, như nhịp tim thứ ba trong căn nhà phố cũ giữa Chợ Lớn buổi sáng sau mưa.

Chương khác

Xem thêm