Âm Hôn - Chương 4: Đồng ý

Sáng thứ Ba ngày 7 tháng Tư, Mỹ Linh thức dậy lúc sáu giờ kém mười. Cô ngủ được ba tiếng sau đêm ở bệnh viện, người vẫn mặc áo thun ẩm mưa từ hôm trước.…

Nội dung chương

Sáng thứ Ba ngày 7 tháng Tư, Mỹ Linh thức dậy lúc sáu giờ kém mười. Cô ngủ được ba tiếng sau đêm ở bệnh viện, người vẫn mặc áo thun ẩm mưa từ hôm trước. Nằm trên giường gỗ ván phòng tầng hai, cô nghe tiếng dép lẹp bẹp của ba Tài lúc năm giờ rưỡi. Ba vừa về từ bệnh viện, pha ấm trà, rồi lái xe đi làm. Tiếng cửa cuốn tầng trệt mở nửa chừng vọng lên. Sau đó là sự im lặng trở lại của căn nhà phố cũ.

Mỹ Linh bước xuống cầu thang lúc sáu giờ tám phút. Cô vẫn mang ba lô trên vai, chưa kịp thay đồ. Chân cô bước chậm từng bậc gỗ. Mười chín bậc từ tầng hai xuống phòng khách, cô đã đếm được hồi tối qua khi ngồi một mình.

Bà nội ngồi sẵn ở ghế gỗ phòng khách. Áo bà ba xám, tóc búi cao không sợi rơi. Hai tay bà đặt trên đùi, bàn tay trái chồng lên bàn tay phải. Những đốt ngón tay nổi lên dưới lớp da mỏng màu trà. Đèn tròn bốn mươi watt vẫn cháy. Bà không tắt từ tối qua, hoặc bà đã bật lại từ trước bình minh.

Bà nhìn Mỹ Linh xuống cầu thang. Đôi mắt bà khô và tĩnh, không có vẻ gì của người vừa thức dậy. Mỹ Linh hiểu bà đã ngồi đó từ lâu. Có thể từ lúc ba Tài rời đi, có thể từ trước đó nữa.

Cô dừng lại cách bà ba mét. Ba lô vẫn trên vai, quai đeo bên trái xệ xuống. Cô không chào buổi sáng, không hỏi bà ngủ được không, không nhắc đến đêm qua. Cô chỉ nói:

"Bà, cháu làm. Bà chỉ cháu phải làm gì."

Giọng cô trầm và khô, thiếu ngủ nhưng tỉnh táo. Cô không hỏi có thật không, không nói cháu làm vì mẹ, không giải thích gì thêm. Sau đêm ngồi ở hành lang bệnh viện Hùng Vương lúc hai giờ sáng, tay mẹ Quyên nắm chặt tay cô, bốn chữ ấy là phần còn lại của mọi lý lẽ.

Bà gật chậm và nặng. Môi bà mím nhẹ, khóe môi bên trái giật một cái. Mỹ Linh chỉ nhận ra chuyển động ấy vì cô đang đứng yên nhìn thẳng vào mặt bà.

"Mei-lihng aa," bà nói, giọng đều và thấp. "Bà biết cháu không tin. Bà không bắt cháu tin. Chỉ bắt cháu mặc áo đỏ một ngày."

Bà ngừng một nhịp. Ngón tay cái bàn tay trái của bà xoa nhẹ lên mu bàn tay phải. Một cử động cô chưa từng thấy bà làm trước đây.

"Lễ thứ Bảy, hai mươi lăm tháng Tư này. Trước đó bảy ngày chuẩn bị, có thầy Hoàng hướng dẫn. Hôm nay cháu nghỉ, ngủ lấy sức. Mai bắt đầu chuẩn bị tinh thần. Mốt thầy Hoàng đến nhà tính bát tự cháu."

Mỹ Linh đặt ba lô xuống sàn gạch bông cạnh chân cầu thang. Cô không hỏi thầy Hoàng là ai. Bà đã nhắc tên này hôm qua ở bàn ăn, và cô đã thấy ông ở hội quán Tuệ Thành hôm trước đó nữa. Cô không hỏi vì sao là cô, không hỏi cậu Khang là người thế nào. Mẹ Quyên đã nói rồi: "Anh của mẹ, chết trước khi mẹ biết nhớ." Cô không hỏi liệu việc này có giải được âm chướng hay không. Cô chỉ gật, rồi quay lưng bước lên cầu thang.

"Mei-lihng."

Cô dừng lại ở bậc thứ năm, quay đầu.

Bà vẫn ngồi nguyên vị trí, mắt giờ nhìn thẳng vào mắt cô. "Bà biết cháu làm vì mẹ. Làm vì ai cũng được, không sao."

Mỹ Linh không trả lời. Cô bước tiếp lên tầng hai, vào phòng, đóng cửa. Cô thay áo thun khô rồi nằm xuống giường. Nửa tiếng sau cô mới ngủ được. Trong giấc ngủ mỏng và vỡ, cô thấy mẹ Quyên năm 1995 đứng ở cửa nhà Q.5 trong áo dài cưới đỏ, nhìn ra đường Triệu Quang Phục nơi không có ai đón. Mỹ Linh tỉnh dậy lúc mười giờ mười lăm, đầu nặng, miệng khô.

--- Mười một giờ trưa, có tiếng gõ cửa phòng cô.

"Mei-lihng, qua phòng bà."

Mỹ Linh đi dọc hành lang tầng hai sang phòng bà. Cửa phòng mở sẵn. Bà ngồi ở ghế gỗ thấp cạnh tủ áo cẩm xà cừ cao một mét tám, mặt khảm hình con dơi và chữ Phúc đối xứng. Bà không đứng dậy khi Mỹ Linh bước vào, chỉ đưa tay ra hiệu cho cô lại gần rồi với lên nắm tay nắm đồng của tủ áo.

Tay bà run nhẹ khi mở tủ. Những ngón tay mất gần ba mươi giây mới xoay được chốt đồng; khớp tay khô và cứng, da mu bàn tay hằn những đường gân xanh. Cánh tủ mở ra, mùi gỗ đào cũ và long não tràn ra. Bên trong là áo bà ba xám, quần lụa đen, khăn choàng. Phía trong cùng, treo trên một mắc tre riêng, là chiếc áo gấm đỏ bọc trong vải lụa trắng.

Bà kéo mắc tre ra, đặt lên giường, rồi tự tay mở lớp lụa. Mỹ Linh đứng cạnh, không giúp. Cô biết bà không muốn ai giúp.

Chiếc áo cưới hiện ra dưới ánh sáng trưa lọc qua cửa sổ phía Đông. Màu đỏ của nó không phải đỏ tươi. Nó là màu đỏ cherry, sâu và trầm, như máu đã khô từ lâu. Chất gấm dệt tay, từng sợi tơ bắt sáng không đều, tạo thành những mảng đậm nhạt chạy dọc theo thân áo.

Bà treo áo lên giá tre đặt giữa phòng. Kiểu áo dài chấm gót, cổ đứng cao nửa phân, tay áo hơi loe. Mặt trước thêu một con chim đứng nghiêng. Mỏ ngẩng lên, cánh xếp, đuôi dài rủ xuống thành ba vệt chỉ màu đồng thau. Con chim đứng một mình, không có con thứ hai bên cạnh như chim loan chim phượng trên áo cưới người sống. Chỉ một con trống. Cô nhận ra điều đó vì đường nét ở đầu chim có chỏm lông nhỏ dựng đứng. Thợ thêu Quảng Đông xưa phân biệt loan trống và loan mái bằng chi tiết này.

"Loan đơn," bà nói, ngón tay trỏ chạm nhẹ vào đường thêu, không vuốt. "Chim loan trống, không có phượng. Cô dâu âm hôn chỉ có loan đón, không có phượng đưa."

Mỹ Linh nhìn con chim. Nó cao khoảng mười tám phân, đứng ở vạt áo trước bên trái, vị trí của tim. Đường thêu dày và chắc, mũi chỉ mịn hơn hẳn những đường thêu công nghiệp cô từng thấy trên áo dài cưới bán ở chợ. Mỗi sợi chỉ tơ rút từ con tằm vàng, nhuộm thủ công. Bà từng kể hồi nhỏ rằng bà cố nội biết nhuộm tơ bằng củ nâu và vỏ cây bời lời.

Rồi mắt cô dừng lại ở vạt trái của áo, gần đường viền cổ chạy xuống vai. Ở đó, ẩn trong lớp chỉ thêu đỏ, là một sợi chỉ trắng đơn độc. Sợi chỉ dài khoảng sáu phân, chéo từ đường may vai xuống ngực trái. Nó được thêu lẫn vào giữa những mũi chỉ đỏ. Nếu không nhìn kỹ, sẽ không ai thấy.

"Đây là tang ẩn," bà nói, ngón tay dừng lại ngay trên sợi chỉ trắng nhưng không chạm vào. "Cô dâu âm hôn phải có một sợi trắng trên áo đỏ. Đám cưới này là đám cưới, nhưng cũng là đám tang. Cháu mặc áo đỏ, nhưng trong áo đỏ có tang."

Mỹ Linh đưa tay lên, ngón trỏ chạm nhẹ vào sợi chỉ trắng. Nó mát hơn phần vải xung quanh. Có thể vì chất liệu khác, có thể chỉ là cảm giác. Cô rụt tay về.

"Cháu mặc áo này bao lâu?"

"Một ngày. Từ năm giờ sáng thứ Bảy đến nửa đêm. Nửa đêm cháu tự tháo khăn đỏ trong bóng tối, không dùng gương. Rồi mọi việc xong."

Bà ngồi xuống trước máy may Singer 1965 đặt cạnh cửa sổ. Chiếc máy may màu đen, chân máy đúc bằng gang chạm trổ hoa văn thời Pháp thuộc. Bàn đạp sắt đã bóng lên vì năm mươi tám năm sử dụng. Bà xỏ chỉ đỏ vào kim, tay không run như lúc mở tủ. Đôi tay bà chỉ vững khi làm việc. Rồi bà bắt đầu may tiếp những đường viền tay áo còn dang dở.

Tiếng kim đâm qua vải đều đặn. Mỗi mũi kim cách nhau gần hai giây. Nhịp chậm hơn bất kỳ thợ may nào Mỹ Linh từng thấy. Tay trái bà giữ vải, tay phải quay bánh xe sắt, chân đạp bàn đạp nhịp nhàng. Trong nửa tiếng đồng hồ tiếp theo, bà không đứng dậy, không uống nước, không nói chuyện. Mỹ Linh ngồi xuống cạnh bà, trên một chiếc ghế đẩu thấp, và nhìn bà làm việc.

"Có bao nhiêu đường thêu trên áo này, bà?"

Bà không ngẩng lên. "Tám. Bốn đường chạy dọc thân áo, tượng trưng cho tứ trụ. Hai đường ngang vai, âm dương. Một đường viền gấu, địa. Một đường viền cổ, thiên. Tổng cộng tám đường, số tám là số của người chết trẻ."

"Bà bắt đầu may từ khi nào?"

Tay bà dừng lại một nhịp. Kim nằm yên trên mặt vải.

"Tháng Một. Sau khi biết kết quả sinh thiết."

Mỹ Linh nhìn sang mặt bà. Bà vẫn không nhìn cô. Mắt bà dán vào mũi kim đang đâm tiếp một đường chỉ đỏ dọc theo ống tay áo bên phải.

"Bà biết sẽ là cháu?"

Lần này bà không dừng tay. Kim đâm xuống, rút lên, đâm xuống, rút lên.

"Bà biết. Trong nhà này chỉ có cháu họ Trần."

Bà nói câu đó như một sự thật đã có từ lâu. Không buồn, không trách, không van nài. Chỉ là một điều bà đã tính toán từ tháng Một. Khi ấy bà ngồi một mình trong căn phòng này. Trên tay là kết quả ung thư phổi giai đoạn cuối. Bà bắt đầu may những mũi kim đầu tiên trên tấm gấm đỏ cherry mua ở chợ vải Q.6.

Ba giờ ba mươi chiều, bà may xong đường viền cuối cùng. Đường viền gấu áo. Bà cắt chỉ bằng cái kéo nhỏ lưỡi cong, rồi vuốt thẳng áo trên giá tre. Áo cưới đã gần thành phẩm. Chỉ còn thiếu mười hai chiếc kim cài đầu để gắn lên búi tóc trong lễ chính.

"Kim cài bà có sẵn," bà nói, chỉ tay về phía tủ áo. "Mười một chiếc bằng bạc, của bà từ năm 1968. Một chiếc bằng đồng đen, mới mua tháng Ba năm nay."

"Sao lại mười hai chiếc?"

"Mười một cho người sống. Một cho người không có ở đây."

Bà không giải thích thêm. Mỹ Linh cũng không hỏi. Cô biết "người không có ở đây" là ai, và chiếc kim đồng đen sẽ cài vào búi tóc cô trong ngày cưới để người chết nhận ra cô dâu của mình.

---

Năm giờ chiều, Mỹ Linh xuống tầng trệt. Bà đã nằm nghỉ trong phòng từ lúc ba giờ, nửa tiếng may liên tục rút cạn sức bà. Căn nhà im ắng trở lại. Chỉ có tiếng quạt trần quay chậm trên trần phòng khách và tiếng xe máy thỉnh thoảng chạy ngang ngoài đường Triệu Quang Phục.

Cô ngồi xuống bàn gỗ phòng khách, mở điện thoại. Màn hình hiện hai mươi ba tin nhắn chưa đọc từ công việc. Một email từ client Singapore hỏi tiến độ layout. Tin nhắn cuối cùng từ Khôi lúc chín giờ tối qua: "Em ngủ đi. Mai anh gọi."

Cô mở hộp thoại của Khôi. Ngón tay cô gõ chậm từng chữ.

"Em đồng ý cưới âm hôn. Lễ thứ Bảy 25/4. Anh đừng giận."

Cô đặt điện thoại úp xuống mặt bàn gỗ. Màn hình tối đi sau mười lăm giây. Cô đứng dậy, đi ra cửa trước, đứng ở hiên nhà nhìn ra hẻm Triệu Quang Phục. Trời chiều đã dịu bớt cái nóng ba mươi ba độ. Gió Tây Nam thổi nhẹ mang theo mùi nước mắm kho và mùi nhang từ nhà ai đó đốt. Một người đàn ông lớn tuổi đẩy xe bánh tiêu ngang qua, rao bằng giọng Quảng Đông pha Việt. Lũ trẻ tan học chạy trong hẻm, dép lê nện lộp bộp trên bê tông.

Điện thoại trong tay cô rung lên. Cô nhìn màn hình. Năm giờ hai mươi ba phút. Khôi đã trả lời.

"anh không giận, em nói khi nào em xong. anh ở Q.1, em cần gì nhắn anh."

Mỹ Linh đọc tin nhắn hai lần. Cô không trả lời. Cô cầm điện thoại vào trong nhà, ngồi xuống bậc cầu thang gỗ tầng trệt. Bậc thứ ba từ dưới lên, nơi gỗ đã lõm xuống thành một vết ngồi quen thuộc của ai đó trong nhà từ rất lâu. Cô ngồi đó, điện thoại úp trên đùi, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt.

Cô ngồi hai mươi hai phút, không khóc, không nghĩ được điều gì cụ thể. Tủ lạnh cũ chạy ro ro trong bếp, đồng hồ treo tường gõ nhịp, xe máy ngoài đường xa dần. Ánh sáng vàng từ cửa trước phai đi, để bóng tối đầu tiên của buổi tối lấp vào các góc nhà.

---

Sáu giờ ba mươi tối, mẹ Quyên đến từ Q.1. Mẹ mặc áo khoác mỏng, tay xách một cặp lồng cháo cá rô đồng và một túi trái cây. Mặt mẹ đã bớt xám hơn đêm qua, nhưng mắt vẫn sưng và bước chân vẫn chậm. Mẹ không nhắc đến chuyện sảy thai. Mẹ chỉ nói về việc ba Tài đã xin nghỉ phép cuối tuần này, về việc mẹ sẽ ở lại Q.5 vài hôm để phụ chăm bà.

Bữa tối diễn ra trong im lặng. Bà nội ăn được nửa chén cháo. Mẹ Quyên ngồi cạnh bà, thỉnh thoảng gắp thức ăn vào chén bà nhưng không nói gì. Mỹ Linh ăn hết chén cơm của mình mà không nhớ mình đã ăn gì.

Chín giờ ba mươi tối, bà đã ngủ thiếp trong phòng. Mẹ Quyên ở phòng đối diện, cửa đóng. Căn nhà chìm vào yên tĩnh của đêm Chợ Lớn. Thứ yên tĩnh không bao giờ trọn vẹn: luôn có tiếng ai đó ho khan từ nhà bên cạnh, tiếng chó sủa xa, tiếng radio cũ mở nhỏ đâu đó trong hẻm.

Mỹ Linh đứng dậy từ bàn ăn, đi lên tầng hai. Cô bước vào phòng bà, cửa chỉ khép hờ. Ánh đèn ngủ nhỏ màu vàng để trên bàn cạnh giường bà hắt lên tường, đủ để cô thấy rõ bài vị Khang trên kệ Đông.

Cô bước tới gần. Lần đầu tiên trong đời cô đứng trước bài vị của người chú chưa từng gặp.

Bài vị bằng gỗ đào nâu sậm, cao khoảng hai mươi hai phân, rộng bảy phân, đặt trên một đế gỗ nhỏ hình chữ nhật. Chữ trên bài vị sơn đỏ son, "陳有康靈位", nhưng lớp sơn đã bay mất gần một nửa. Cô đọc được rõ chữ "陳" và chữ "靈位". Chữ giữa, "有康", bị mờ đến mức gần như không nhận ra. Cổ bài vị có một sợi chỉ vàng nhỏ buộc lại. Sợi chỉ đã ngả màu nâu vì năm mươi tám năm khói nhang và bụi.

Phía trên bài vị, trên kệ gỗ, có một bát nhang bằng sứ trắng men xanh đã nứt một đường ở miệng. Trong bát, chân nhang cũ cắm dày đặc. Những cọng nhang đã cháy hết phần hương chỉ còn lại que tre đen. Bát nhang không có nhang mới. Bà chưa thắp nhang hôm nay, có lẽ vì mệt sau nửa tiếng may.

Mỹ Linh đứng nhìn bài vị. Cô không thắp nhang. Cô không có nhang trong tay, và cô cũng không biết thắp nhang kiểu gì cho đúng. Cô chỉ đứng đó, hai tay buông xuôi, mắt nhìn vào mảnh gỗ đào cũ kỹ mang tên một người đàn ông chết năm mười bảy tuổi.

Rồi cô nói nhỏ bằng tiếng Việt. Cô không nghĩ ai sẽ nghe, cũng không tin ai sẽ trả lời. Cô nói vì cần đặt lời của mình trước cái tên trên mảnh gỗ.

"Cậu Khang ơi. Nếu cậu có ở đây, tuần sau là lễ. Tôi không quen ai. Cậu thông cảm."

Cô ngừng nói. Gió từ đâu lùa qua khe cửa sổ phòng bà, rồi đứng yên. Không có gì đáp lại. Căn phòng vẫn im lặng, chỉ có tiếng thở nhẹ của bà nội từ giường bên kia và tiếng quạt trần quay đều trên trần.

Mỹ Linh cười nhẹ vào không khí. Một cái cười tự giễu, nhận ra mình vừa nói chuyện với một mảnh gỗ. Cô quay lưng, bước ra khỏi phòng bà, xuống cầu thang.

Cô không nhận thấy gương đồng trên kệ Tây trong phòng bà. Nếu có ai đó đặt tay lên mặt gương lúc ấy, họ sẽ thấy nó ấm hơn bình thường một chút. Ấm hơn khoảng ba phần mười độ, chỉ trong nửa giây, trước khi trở lại nhiệt độ của căn phòng. Nhưng không ai đặt tay lên gương. Và Mỹ Linh đã xuống hết cầu thang, đi vào bếp uống một ngụm nước, không hay biết gì.

---

Mười một giờ đêm, Mỹ Linh nằm trên giường gỗ ván phòng mình. Cô không ngủ được. Cô nằm ngửa, mắt mở, nhìn trần nhà có vết nước loang hình bản đồ từ cơn bão năm 1997.

Từ phòng bà đối diện, qua hành lang, tiếng máy may Singer vọng lại. Bà vẫn chưa ngủ. Kim đâm qua vải đỏ, chậm và đều. Mỗi mũi cách nhau gần hai giây. Có lẽ bà đang may nốt những chi tiết cuối cùng trên áo cưới. Có lẽ bà đang may kim cài. Có lẽ bà chỉ đang ngồi đó, trong bóng tối, với chiếc máy may cũ kỹ, và may vì bà không thể ngủ được nữa.

Mỹ Linh nhắm mắt. Tiếng kim đâm qua vải tiếp tục. Đâm xuống, rút lên, đâm xuống, rút lên. Như một thứ nhịp tim thứ ba trong căn nhà phố cũ giữa Chợ Lớn đêm tháng Tư.

Cô thiếp đi lúc một giờ sáng. Trong giấc ngủ, cô không mơ thấy gì. Nhưng sáng hôm sau, khi thức dậy, cô sẽ thấy lòng bàn tay trái của mình lạnh hơn bình thường một chút. Cô sẽ nghĩ đó chỉ là do quạt máy.

Chương khác

Xem thêm