Con Rể Hào Môn – Quyển 5: Hộp Thiếc Blackwood - Chương 71: Bàn tay thợ chạm khắc

Sáng thứ Sáu, 12 tháng 2 năm 2027. Xưởng mộc Bình Quới thơm mùi gỗ mới bào. Lâm Hàn Quân bắt đầu ngày mới bằng việc mài lại toàn bộ lưỡi đục của cha. Anh…

Nội dung chương

Sáng thứ Sáu, 12 tháng 2 năm 2027. Xưởng mộc Bình Quới thơm mùi gỗ mới bào.

Lâm Hàn Quân bắt đầu ngày mới bằng việc mài lại toàn bộ lưỡi đục của cha. Anh ngồi bên bàn thợ, trước mặt là chậu nước và hòn đá mài cũ kỹ mà thầy Hai Cần đã giữ gìn bao năm. Từng lưỡi đục được anh mài cẩn thận, liếc mắt kiểm tra độ sắc dưới ánh nắng sớm, rồi lau khô, xếp ngay ngắn lên giá.

Mài đục là việc đầu tiên của một ngày làm thợ, cha anh vẫn dạy thế: "Đục cùn thì tay có khéo mấy cũng hỏng việc. Người thợ tôn trọng dụng cụ của mình thì dụng cụ mới tôn trọng tay mình." Hồi nhỏ anh nghe mà không hiểu. Giờ anh hiểu, và thấy mỗi lời cha dạy đều là chân lý.

Xong việc mài đục, anh lấy chiếc trâm gỗ của bà cụ ra, tiếp tục công đoạn đánh bóng cuối cùng. Dưới bàn tay anh, chiếc trâm dần lấy lại vẻ sáng bóng của bốn mươi năm trước. Anh làm chậm rãi, không vội vàng, để từng thớ gỗ được vuốt ve đúng cách. Làm nghề này không thể vội. Vội là hỏng. Cha anh vẫn nói vậy.

Trong lúc làm, anh bỗng nhớ về những ngày thơ ấu ở xưởng Lâm Ký. Hồi đó anh mới bảy tám tuổi, hay lăng xăng chạy quanh xưởng, xem cha và các thợ làm việc. Cha anh thường cho anh ngồi bên cạnh, dạy anh cách cầm đục, cách nhận biết từng loại gỗ. - Gỗ sao thì cứng, gỗ dầu thì thơm, gỗ mun thì quý. - Ông nói, tay xoa đầu anh. - Nhưng quý nhất vẫn là cái tâm của người thợ. Gỗ quý mà tâm không quý thì đồ làm ra cũng vô hồn.

Có lần anh nghịch ngợm, lấy đục khắc bậy lên một khúc gỗ quý, bị cha mắng cho một trận. Nhưng tối đó, ông lại ngồi xuống bên anh, dạy anh cách khắc đúng. - Tay thợ không phải để phá, mà để tạo. - Ông nói. - Nhớ nhé con.

Những ký ức ấy, bảy năm qua anh đã cố chôn vùi dưới lớp vỏ bọc của một con sói tài chính. Giờ chúng ùa về, sống động như mới hôm qua, và anh thấy biết ơn vì mình vẫn còn nhớ. Nhớ là còn. Quên mới là mất thật sự.

Nhìn vết chai trên tay mình, anh bỗng nhớ lại bảy năm ở rể. Bảy năm, anh phải giấu đôi tay thợ này dưới vỏ bọc của một gã tài xế, một kẻ ăn bám. Mỗi lần ai đó hỏi vì sao tay anh chai sần, anh đều cười trừ bảo do lái xe nhiều. Nhã Kỳ có lần cầm tay anh, nhíu mày hỏi: "Tay anh sao chai thế?" Anh đã nói dối: "Anh phụ khuân vác ở kho nên vậy." Cô tin. Hoặc cô không quan tâm đủ để hỏi thêm.

Giờ thì không cần giấu nữa. Vết chai này là huân chương của anh, là bằng chứng anh là con của một người thợ, là người thợ thật sự. Anh giơ tay lên ngắm dưới nắng, mỉm cười.

Anh nhớ có lần, khoảng năm 2021, trong một bữa tiệc gia đình, Trần Bách say rượu, chỉ vào tay anh mà cười nhạo trước mặt bao người: "Tay thằng ở rể này chai như tay cu li. Đúng là đồ hạ đẳng." Cả bàn cười ồ. Nhã Kỳ ngồi bên, mặt lạnh tanh, không bênh vực cũng không hùa theo. Anh cúi đầu, im lặng chịu đựng, nhưng trong lòng, anh nghĩ: đôi tay này đã mài một chiếc nhẫn cho vợ mày đấy, thằng khốn. Đôi tay này quý hơn cả cái miệng thối của mày.

Giờ nghĩ lại, anh thấy buồn cười cho sự hèn nhát của mình lúc đó. Nhưng cũng thấy thương cho chính mình. Bảy năm nhẫn nhục, không phải ai cũng chịu được. Và anh đã chịu được, vì anh có một mục đích lớn hơn cả lòng tự trọng nhất thời.

Buổi trưa, bà cụ hàng xóm đến lấy trâm. Bà cầm chiếc trâm đã được phục chế trên tay, ngắm nghía dưới ánh sáng, mắt sáng rực lên.

- Trời ơi, đẹp quá! Như mới vậy! - Bà reo lên, rồi bỗng sững lại, nhìn anh chằm chằm. - Cháu... cháu chạm đẹp như ông Lâm Ký ngày xưa.

Hàn Quân sững người. Câu nói đơn giản ấy như một nhát búa gõ vào tim anh.

- Bà nói thật không? Giọng anh hơi run.

- Thật. - Bà cụ gật đầu quả quyết. - Bà còn nhớ như in cái hôm ông ấy giao trâm cho bà. Ông ấy cũng ngồi tỉ mỉ đánh bóng như cháu vừa làm. Cũng cái vẻ mặt say sưa ấy. Cha nào con nấy, không sai được.

Bà cụ kể tiếp, giọng đầy hoài niệm.

- Ngày xưa bà đặt hàng xưởng Lâm Ký, ông Đức tự tay chạm cho bà chiếc trâm cưới này. Hồi đó bà nghèo, không đủ tiền trả một lần, ông ấy cho bà trả góp, mỗi tháng một ít, không lấy lãi. Bà giữ chiếc trâm này như giữ của gia bảo, dặn con dặn cháu phải giữ gìn.

Hàn Quân nghe mà lòng quặn thắt. Cha anh không chỉ là một nghệ nhân tài giỏi, mà còn là một con người tử tế. Ông cho khách nghèo trả góp không lãi. Ông chạm từng món đồ bằng cả tấm lòng. Và ông đã bị những kẻ tham lam cướp đi tất cả, chỉ vì ông không chịu bán đi lương tâm nghề nghiệp của mình.

- Bà ơi. - Anh nói, giọng nghẹn lại. - Con không lấy tiền công đâu. Bà giữ gìn kỷ vật của cha con bao năm nay, con cảm ơn còn không hết.

Bà cụ sững người, rồi lắc đầu quầy quậy.

- Không được! Cậu làm nghề phải lấy công chứ. Bà không phải người ăn quịt.

- Bà nghe con nói. Hàn Quân nắm lấy tay bà cụ. - Chiếc trâm này là cha con làm. Bà giữ nó bốn mươi năm, đó là bà giữ hộ cha con một phần ký ức. Giờ con sửa lại nó, là con trả ơn bà. Tiền bạc không đo được việc này đâu bà.

Bà cụ nhìn anh rất lâu, rồi gật đầu, mắt hoe đỏ.

- Được. Bà nhận. Nhưng bà nói cho cậu biết, từ nay cậu là thợ của xóm này. Xóm mình nhiều nhà có đồ gỗ cũ cần sửa lắm. Cậu cứ yên tâm, không đói được đâu.

Bà cụ ra về, chiếc trâm cài cẩn thận trên mái tóc bạc. Hàn Quân đứng nhìn theo, lòng ấm áp. Anh nhận ra một điều mà mười mấy năm làm tài chính không dạy anh: di sản của cha anh không chỉ là công thức mười sáu mặt cắt hay những văn bản pháp lý. Di sản lớn nhất của ông là tình cảm của bao người dân thường như bà cụ này, những người vẫn nhớ đến ông sau bao năm, vẫn giữ gìn những món đồ ông làm như báu vật.

Buổi chiều, anh nhận thêm hai đơn hàng nhỏ từ hàng xóm: một cái khung ảnh gỗ bị mối mọt và một chiếc hộp đựng trà bị long bản lề. Những việc nhỏ nhặt, tiền công chẳng đáng là bao, nhưng anh nhận hết, làm hết sức mình. Mỗi món đồ anh sửa xong, chủ nhà đều cười tươi rói, có người còn mang cho anh nải chuối, mớ rau. Cái tình của xóm nghèo, mộc mạc mà ấm áp, khiến anh nhớ đến những ngày xưa ở xưởng Lâm Ký, khi thợ thuyền và bà con quanh vùng cũng đối xử với nhau như vậy.

Tối đến, sau bữa cơm đạm bạc tự nấu, Hàn Quân ngồi vào bàn làm việc. Ánh đèn dầu vàng ấm hắt lên những món đồ nghề. Anh mở ngăn kéo, lấy chiếc hộp gỗ ra.

Lần này, anh không chần chừ nữa. Anh mở nắp hộp, lấy chiếc nhẫn bạc ra, đặt lên lòng bàn tay ngắm nghía dưới ánh đèn.

Chiếc nhẫn bạc đơn sơ, không đá quý, không chạm trổ cầu kỳ. Nhưng đường mài tinh xảo đến mức thợ chuyên nghiệp cũng phải nể phục. Bảy năm mài giũa, từng micromet bạc được gọt giũa bằng sự kiên nhẫn của một kẻ si tình và một người thợ tài hoa.

Anh xoay chiếc nhẫn, nhìn vào vành trong. Dưới ánh đèn, hai chữ khắc chìm hiện ra rõ ràng: "Kỳ Quân". Nét khắc cực nhỏ, tinh tế, là tên hai vợ chồng anh ghép lại. Kỳ của Nhã Kỳ, Quân của Hàn Quân. Hai con người, hai số phận, được khắc vào cùng một vành nhẫn, không thể tách rời.

Hàn Quân ướm thử chiếc nhẫn lên đầu ngón áp út tay trái. Ni nhẫn nhỏ hơn tay anh một cỡ, đúng như anh đã đo từ tay Nhã Kỳ trong một đêm cô ngủ say, từ rất lâu rồi. Anh áp chiếc nhẫn vào lòng bàn tay, cảm nhận hơi lạnh của bạc. Có lẽ trong một đêm nào đó của bảy năm dài, khi anh ngồi mài nhẫn và tưởng tượng đến ngày được trao nó cho vợ.

Anh ngồi lặng rất lâu, nhìn chiếc nhẫn trên tay mình lấp lánh dưới ánh đèn dầu. Bảy năm ân oán, năm năm mài nhẫn. Hai việc song hành trong cùng một con người, như hai mặt của một đồng xu không thể tách rời.

Cuối cùng, anh tháo nhẫn ra, đặt trở lại hộp. Nhưng lần này, anh không đóng nắp hộp lại như mọi khi. Anh để nắp mở hé, như để chiếc nhẫn được thở, được nhìn thấy ánh sáng sau bảy năm nằm trong bóng tối.

- Ngủ ngon. Anh thì thầm với chiếc nhẫn, rồi tắt đèn đi ngủ.

Ngoài kia, dòng sông vẫn lững lờ trôi, mang theo ánh trăng non lấp lánh. Trong xưởng mộc nhỏ, một chiếc nhẫn bạc nằm trong hộp gỗ mở nắp, chờ đợi một điều mà chính chủ nhân của nó cũng chưa dám gọi tên.

Đêm đó, Hàn Quân mơ thấy cha mình. Ông đứng bên bàn thợ trong xưởng Lâm Ký ngày xưa, tay cầm đục, miệng cười hiền. - Con làm tốt lắm. Ông nói. - Nhẫn đẹp. Tay nghề của con không thua cha ngày xưa. Anh muốn chạy đến ôm cha, nhưng chân không nhấc lên được. Ông xua tay: - Đi đi con. Sống cho tốt. Cha phù hộ cho con. Rồi ông mờ dần, chỉ còn tiếng đục gõ đều đều vang vọng trong đêm.

Anh tỉnh dậy lúc gần sáng, mắt ướt. Đã lâu lắm rồi anh không mơ thấy cha với nụ cười hiền như vậy. Thường thì anh chỉ mơ thấy cha đứng trên sân thượng, quay lưng lại với anh. Giấc mơ đêm nay khác. Có lẽ, cha anh đã tha thứ cho anh vì bảy năm làm sói. Có lẽ, ông đang mỉm cười vì con trai ông cuối cùng đã trở về với nghề.

Chương khác

Xem thêm